Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành vận tải biển giữ vị trí huyết mạch trong giao thương quốc tế và phát triển kinh tế quốc gia. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường hàng hải mở cửa mạnh mẽ, mang lại nhiều cơ hội mở rộng thị phần nhưng đồng thời đặt các doanh nghiệp vận tải biển trong nước trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn hàng hải quốc tế. Trong bối cảnh đó, nguồn nhân lực—đặc biệt là đội ngũ sỹ quan và thuyền viên—đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự an toàn trong hoạt động khai thác đội tàu.

Tuy nhiên, thực trạng ngành hàng hải Việt Nam giai đoạn này phải đối mặt với tình trạng khan hiếm nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là sỹ quan cấp quản lý (Thuyền trưởng, Đại phó, Máy trưởng, Máy hai). Tác phong lao động nông nghiệp, trình độ ngoại ngữ hạn chế, kiến thức cập nhật về luật hàng hải quốc tế chưa sâu cùng cơ sở vật chất đào tạo thực hành trong nước còn thiếu thốn đã tạo ra khoảng cách lớn giữa thuyền viên Việt Nam và tiêu chuẩn quốc tế. Đối với Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dịch vụ và Thương mại Vận tải An Hải—một doanh nghiệp vận tải biển tư nhân tại Hải Phòng—việc mở rộng đội tàu và nâng cao năng lực khai thác đòi hỏi phải có một quy trình đào tạo và phát triển thuyền viên bài bản.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận và các nhân tố môi trường tác động đến công tác đào tạo, phát triển đội ngũ sỹ quan, thuyền viên hàng hải.
  2. Khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực thuyền viên tại Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Vận tải An Hải.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hoàn thiện công tác đào tạo, nâng cao chất lượng đội ngũ sỹ quan, thuyền viên của công ty trong giai đoạn phát triển mới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác đào tạo và phát triển lực lượng sỹ quan, thuyền viên.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Vận tải An Hải (trụ sở tại số 275 Lạch Tray, quận Ngô Quyền, TP. Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác nhân sự giai đoạn 2006–2009; xây dựng định hướng và giải pháp phát triển cho giai đoạn 2010–2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và chuẩn mực áp dụng

Chuyên đề vận dụng lý thuyết quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp, tập trung vào quy trình đào tạo và phát triển nhân lực gồm các bước: xác định nhu cầu, lập kế hoạch, lựa chọn chương trình - phương pháp, dự toán kinh phí và đánh giá hiệu quả sau đào tạo.

Đặc thù đào tạo hàng hải được gắn liền với các tiêu chuẩn chuyên ngành và văn bản quy phạm:

  • Công ước quốc tế về tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên (STCW 78/95).
  • Các tiêu chuẩn và quy định của Liên đoàn Công nhân Vận tải Quốc tế (ITF).
  • Bộ luật Hàng hải Việt Nam sửa đổi và các văn bản quy định về quản lý thuyền viên làm việc trên tàu biển trong và ngoài nước.
  • Quy hoạch phát triển vận tải biển Việt Nam đến năm 2010.
  • Khung phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý theo mô hình chức năng.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng truyền thống trong quản trị kinh doanh:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, hồ sơ nhân sự, bảng phân bố độ tuổi và giới tính lao động tại Công ty An Hải từ năm 2006 đến 2009; số liệu thống kê ngành từ Hiệp hội Cảng biển Việt Nam (VPA), Báo cáo tổng hợp WSS và Tổng cục Thống kê.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích biến động qua các năm của các chỉ tiêu khả năng thanh toán, cơ cấu nguồn vốn, năng lực hoạt động, khả năng sinh lời và biến động cơ cấu lao động theo độ tuổi, giới tính.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá các nhân tố môi trường vĩ mô, đặc thù công việc đi biển và thực trạng quy trình tổ chức đào tạo tại đơn vị để chỉ ra nguyên nhân chủ quan, khách quan của các hạn chế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu chung về Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Vận tải An Hải

Công ty được thành lập theo Giấy phép kinh doanh số 2385/GB-UB ngày 04/03/1996 của UBND TP. Hải Phòng (đăng ký kinh doanh số 048176) với số vốn điều lệ ban đầu 55 tỷ đồng, do ông Nguyễn Văn An làm Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc. Các ngành nghề kinh doanh chính gồm: đại lý tàu biển, đại lý hàng rời và container, kinh doanh vận tải biển, sửa chữa tàu biển và thiết bị hàng hải.

Quá trình phát triển của công ty trải qua hai giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 1996–2000: Giai đoạn bước đầu thành lập, vượt qua khó khăn sau khủng hoảng kinh tế khu vực ASEAN để ổn định tổ chức.
  • Giai đoạn 2001–2010: Đẩy mạnh đầu tư mở rộng và trẻ hóa đội tàu. Công ty đã mua các tàu từ thị trường nước ngoài (Hà Nam, Hà Đông, Hà Tiên, Bình Phước, Mỹ An, Mỹ Thịnh, Mỹ Vượng), mua trong nước (Chương Dương) và đóng mới tại Nhà máy Đóng tàu Bạch Đằng (Mỹ Hưng). Tuổi tàu bình quân giảm từ trên 22 tuổi những năm đầu xuống còn 22 tuổi (1999), 20 tuổi (2001) và 19,4 tuổi (2003).

Cơ cấu tổ chức của công ty vận hành theo mô hình chức năng, bao gồm Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc điều hành), 4 phòng chuyên môn (Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Vận tải - Đại lý, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kỹ thuật - Vật tư) và các đơn vị tàu biển.

Bảng tổng hợp một số chỉ tiêu tài chính cơ bản của Công ty An Hải giai đoạn 2006–2009:

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu cụ thể 2006 2007 2008 2009
Khả năng thanh toán Hệ số thanh toán ngắn hạn (lần) 0,890 — 0,810 0,773
Hệ số thanh toán nhanh (lần) 0,630 — — 0,561
Cơ cấu vốn Hệ số Nợ / Tổng tài sản (lần) 0,50 0,56 0,58 0,57
Vốn CSH / Vốn vay (%) 99,8 75,6 42,6 —
Năng lực hoạt động Vòng quay hàng tồn kho (lần) 15,58 15,55 6,57 ~7,0
Doanh thu thuần / Tổng tài sản (%) 109,54 — 58,65 94,74
Hiệu quả kinh doanh Tăng trưởng LN trước thuế (%) — +666,7 — —
Tăng trưởng LN sau thuế (%) — +833,0 — -9,9
Tỷ lệ LN sau thuế / Doanh thu thuần (%) 2,825 15,87 15,44 12,87
Tỷ suất LN từ HĐKD / Doanh thu thuần (%) — 15,63 — 1,72

Kết quả kinh doanh đạt đỉnh vào năm 2007 nhờ bối cảnh kinh tế thuận lợi và giá nhiên liệu ổn định. Năm 2008, doanh thu thuần tiếp tục tăng nhưng biên lợi nhuận bị ảnh hưởng do giá xăng dầu leo thang. Sang năm 2009, lợi nhuận sau thuế giảm 9,9% so với năm 2008 do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế toàn cầu khiến sản lượng vận tải và chỉ số giá cước vận tải biển (Baltic Handysize Index - BHSI) sụt giảm sâu.


Chương II: Thực trạng công tác đào tạo và phát triển sỹ quan, thuyền viên của công ty

Chương này tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng và thực trạng tổ chức đào tạo tại đơn vị:

  1. Các nhân tố ảnh hưởng:

    • Hội nhập kinh tế quốc tế và WTO: Mở cửa thị trường vận tải biển nội địa cho các hãng tàu quốc tế (Maersk, MOL, NYK, K'Line) và các tập đoàn khai thác cảng (PSA, Hutchison, APM Terminals, SSA liên doanh với Vinalines).
    • Thị trường lao động thuyền viên: Dự báo đến năm 2010 Việt Nam thiếu hụt khoảng 600 sỹ quan quản lý. Theo Quy hoạch phát triển vận tải biển, nhu cầu đào tạo mới giai đoạn 2003–2010 cần khoảng 6.000 người (~2.000 người/năm). Phân bố lao động hàng hải cả nước không đồng đều: Miền Bắc chiếm 61,3%, Miền Nam chiếm 33,2%, Miền Trung chỉ chiếm 5,5%.
    • Đặc điểm nghề nghiệp: Môi trường làm việc trên biển nặng nhọc, độc hại, rủi ro cao, xa gia đình; chịu sự điều chỉnh đồng thời của ba hệ thống pháp luật (quốc gia tàu treo cờ, quốc gia cảng ghé qua, quốc gia thuyền viên mang quốc tịch). Lộ trình đào tạo dài: để trở thành thủy thủ trực ca cần 3 năm, sỹ quan vận hành mất 7 năm, sỹ quan quản lý mất 10 năm và Thuyền trưởng/Máy trưởng cần 12–14 năm. Chi phí tiền lương thuyền bộ Việt Nam thấp (bằng 1/6 thuyền bộ Nhật Bản, bằng 3/5 thuyền bộ Philippines).
    • Cạnh tranh trong ngành: Các doanh nghiệp nước ngoài chiếm 70% thị phần vận tải biển Việt Nam. Trong nước, các đơn vị lớn chiếm thị phần chi phối như Vosco (trọng tải 544.478 DWT, chiếm 12,9%), Falcon, VSP, Vinalines; Công ty An Hải chiếm khoảng 3,6% thị phần (tương đương quy mô đội tàu của Vinashin).
    • Hệ thống trường đào tạo: Cả nước có 5 cơ sở huấn luyện lớn (ĐH Hàng hải, ĐH Giao thông Vận tải TP.HCM, Cao đẳng Hàng hải I, Cao đẳng Hàng hải II, Trường Bách nghệ Hải Phòng). Các dự án tài trợ quốc tế gồm VSUP (đã đào tạo 14 khóa với 597 thuyền viên đến cuối 2005) và VCTC (đào tạo 200 người) do Công đoàn Thủy thủ Nhật Bản tài trợ.
  2. Thực trạng tại Công ty An Hải:

    • Năm 2007, tổng số lao động tăng thêm 970 người (+49% so với 2006). Nhóm tuổi từ 18 đến 30 tăng mạnh nhất với 968 người (+105,56%), chiếm tỷ trọng lớn do công ty mở rộng tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp. Lao động nữ năm 2007 chiếm 7,02% (tăng 63 người), chủ yếu làm công tác văn phòng, thư ký, phiên dịch, hậu cần. Năng suất lao động năm 2007 tăng 2,55% so với 2006.
    • Hạn chế: Công tác xác định nhu cầu đào tạo chưa bài bản; mục tiêu đào tạo còn chung chung; ngân sách đào tạo tăng nhưng phân bổ mất cân đối (chủ yếu tập trung cho chức danh Thuyền trưởng và Đại phó, ít đầu tư cho thuyền viên cấp dưới); nội dung giảng dạy nặng lý thuyết, thiếu cập nhật luật hàng hải và tiếng Anh chuyên ngành; thiếu bộ phận chuyên trách theo dõi; khâu đánh giá sau đào tạo bị xem nhẹ và mang tính hình thức.

Chương III: Các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển sỹ quan, thuyền viên tại công ty

  1. Định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2010–2015:

    • Đội tàu: Hiện có 18 tàu chở hàng khô (tổng trọng tải 185.000 DWT). Năm 2009 nhận thêm 1 tàu trọng tải 24.034 DWT (bàn giao ngày 19/03, khai thác ngày 22/03/2009). Kế hoạch 2010–2015 tiếp tục mua và đóng mới các tàu từ 15.000 DWT trở lên, đồng thời thanh lý tàu già để nâng tổng trọng tải lên 311.145 DWT, duy trì tuổi tàu bình quân dưới 19 tuổi.
    • Hạ tầng và dịch vụ: Đầu tư xây dựng cơ bản, nâng cấp hạ tầng mạng ADSL tốc độ cao, triển khai các phân hệ phần mềm quản trị doanh nghiệp nội địa (Tài chính - Kế toán, Nhân sự, Quản lý khai thác đội tàu); hoàn thiện chuỗi dịch vụ khép kín (đại lý tàu biển, môi giới hàng hải, xếp dỡ kho bãi container, cung ứng nước ngọt, cho thuê thuyền viên).
  2. Nhóm giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo:

    • Xây dựng mục tiêu đào tạo cụ thể, rõ ràng: Thiết lập tiêu chí đào tạo định lượng cho từng chức danh, từng khóa học, gắn liền với yêu cầu nâng bậc và tiêu chuẩn khu vực.
    • Đổi mới nhận thức về đào tạo: Thống nhất quan điểm trong ban lãnh đạo coi chi phí đào tạo là khoản đầu tư sinh lợi lâu dài, gắn đào tạo với lộ trình thăng tiến và giữ chân lao động.
    • Xây dựng và quản lý hiệu quả kinh phí đào tạo: Đa dạng hóa nguồn quỹ đào tạo (trích từ lợi nhuận, đóng góp của người lao động, tài trợ bên ngoài); cân đối chi phí giữa sỹ quan cấp quản lý và thuyền viên trực tiếp; trích thưởng cho học viên có thành tích xuất sắc.
    • Hoàn thiện công tác xác định nhu cầu đào tạo: Căn cứ vào kế hoạch phát triển đội tàu và đặc điểm của lực lượng lao động trẻ (18–30 tuổi) để thiết kế chương trình bồi dưỡng tay nghề, ngoại ngữ và tác phong công nghiệp.
    • Hình thành đội ngũ chuyên trách: Thành lập Hội đồng Đào tạo do Tổng Giám đốc làm Chủ tịch, Chủ tịch Công đoàn làm Phó Chủ tịch, Phó Tổng Giám đốc làm Ủy viên, Trưởng phòng TC-HC làm Ủy viên thường trực cùng các cán bộ chuyên môn phụ trách thẩm định giáo trình, kế hoạch và tổ chức thi nâng bậc.
    • Đánh giá hiệu quả đào tạo khoa học: Thực hiện đánh giá xuyên suốt quá trình học tập (không chỉ đánh giá sau khi kết thúc) thông qua phiếu khảo sát có thang đo chuẩn mực, theo dõi mức độ cải thiện năng suất lao động thực tế trên tàu.
  3. Kiến nghị với cấp trên và cơ quan quản lý Nhà nước:

    • Nhà nước tăng cường đầu tư trang thiết bị mô phỏng thực hành (RADAR, ARPA, GMDSS, buồng máy) cho các trường đào tạo hàng hải.
    • Rà soát, điều chỉnh các quy định bất cập về thời gian thực tập sỹ quan (bỏ quy định bắt buộc sinh viên tốt nghiệp ĐH/CĐ phải làm thủy thủ 2 năm mới được thực tập sỹ quan).
    • Hỗ trợ doanh nghiệp vận tải biển tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi lãi suất thấp để tài trợ kinh phí đào tạo thuyền viên.
    • Mở rộng các chương trình hợp tác quốc tế tài trợ bồi dưỡng tiếng Anh chuyên ngành và nghiệp vụ hàng hải.

Kết quả và đóng góp

  • Về mặt số liệu thực chứng: Báo cáo cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về tình hình tài chính (2006–2009), cơ cấu đội tàu (18 tàu khô, phát triển lên 311.145 DWT vào năm 2015), và cơ cấu nhân sự của Công ty An Hải (năm 2007 lao động 18–30 tuổi tăng 105,56%, năng suất lao động tăng 2,55%).
  • Về mặt giải pháp: Thiết lập được mô hình Hội đồng Đào tạo chuyên trách với phân định chức năng rõ ràng giữa các phòng ban; xây dựng cơ chế quản lý ngân quỹ đào tạo đa nguồn và quy trình đánh giá kết quả đào tạo liên tục.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp các đề xuất trực tiếp cho Ban lãnh đạo Công ty An Hải nhằm chuẩn bị nguồn nhân lực thuyền viên đáp ứng yêu cầu trẻ hóa, mở rộng đội tàu và nâng cao khả năng cạnh tranh trong giai đoạn hậu gia nhập WTO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các giải pháp đánh giá đào tạo và xác định nhu cầu chủ yếu dừng ở mức đề xuất quy trình quản lý định tính và biểu mẫu sơ bộ; chưa lượng hóa được hiệu quả tài chính hoàn vốn đầu tư đào tạo (chỉ số ROI đào tạo) do giới hạn số liệu chi tiết về chi phí đào tạo từng năm của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục nghiên cứu, xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) cụ thể cho từng chức danh sỹ quan trên tàu biển; khảo sát sâu hơn về mức độ hài lòng và động lực gắn bó nghề nghiệp của thuyền viên làm cơ sở hoàn thiện chính sách đãi ngộ.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Kinh tế vận tải biển khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về công tác đào tạo, bồi dưỡng nhân sự tại doanh nghiệp vận tải.
  • Cán bộ quản lý nhân sự, ban điều hành các công ty vận tải biển tư nhân vừa và nhỏ trong việc tham khảo mô hình tổ chức bộ máy, cơ chế thành lập Hội đồng Đào tạo và các biện pháp giữ chân đội ngũ thuyền viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đội tàu và mục tiêu phát triển đội tàu của Công ty An Hải đến năm 2015 là gì? Công ty hiện sở hữu 18 tàu chở hàng khô với tổng trọng tải 185.000 DWT. Trong năm 2009, công ty nhận thêm 1 tàu mới trọng tải 24.034 DWT. Giai đoạn 2010–2015, công ty lên kế hoạch mua và đóng mới các tàu từ 15.000 DWT trở lên, kết hợp thanh lý tàu già, nâng tổng trọng tải toàn đội tàu lên 311.145 DWT và hạ tuổi tàu bình quân xuống dưới 19 tuổi.

2. Nguyên nhân nào khiến lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2009 sụt giảm so với năm 2008? Lợi nhuận sau thuế năm 2009 giảm 9,9% so với 2008 (tỷ lệ LN sau thuế/Doanh thu thuần giảm 16,65%) do tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế khiến nhu cầu vận tải giảm, đơn hàng suy giảm mạnh, đồng thời giá cước vận tải biển thế giới (thể hiện qua chỉ số Baltic Handysize Index - BHSI) sụt giảm sâu.

3. Lộ trình thời gian đào tạo chức danh Thuyền trưởng và Máy trưởng theo số liệu trong văn bản mất bao lâu? Theo hệ thống đào tạo và cấp bằng hàng hải Việt Nam nêu trong văn bản, thời gian trung bình tính từ khi vào trường đào tạo là 3 năm để thành thủy thủ trực ca, 7 năm để thành sỹ quan vận hành, 10 năm cho sỹ quan quản lý (Đại phó, Máy hai) và mất từ 12 đến 14 năm để trở thành Thuyền trưởng hoặc Máy trưởng.

4. Cơ cấu thành viên Hội đồng Đào tạo được tác giả đề xuất cho Công ty An Hải gồm những ai? Hội đồng Đào tạo do Tổng Giám đốc ra quyết định thành lập, gồm: Tổng Giám đốc (Chủ tịch Hội đồng), Chủ tịch Công đoàn (Phó Chủ tịch), Phó Tổng Giám đốc (Ủy viên), Trưởng phòng Tổ chức - Hành chính (Ủy viên thường trực) cùng các cán bộ chuyên môn trong lĩnh vực đào tạo của công ty (Ủy viên).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Vân đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về thực trạng quản trị nhân lực và công tác đào tạo sỹ quan, thuyền viên tại Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Vận tải An Hải giai đoạn 2006–2009. Bằng việc phân tích sâu sắc các yếu tố đặc thù của nghề hàng hải cùng thực trạng biến động lao động trẻ tại doanh nghiệp, nghiên cứu đã chỉ ra những khoảng trống trong quy trình đào tạo mang nặng tính kinh nghiệm và phân bổ ngân sách chưa hợp lý. Hệ thống giải pháp thành lập Hội đồng Đào tạo chuyên trách, đổi mới nhận thức đầu tư nguồn vốn con người và chuẩn hóa quy trình đánh giá mang tính khả thi cao, góp phần tạo nền tảng nhân sự vững chắc cho chiến lược phát triển đội tàu của công ty trong giai đoạn 2010–2015.