Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch đóng vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, có đóng góp quan trọng vào sự tăng trưởng kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Sự gia tăng số lượng các doanh nghiệp tham gia vào thị trường lữ hành đã tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các đơn vị kinh doanh phải tạo dựng được nét độc đáo và khác biệt trong sản phẩm dịch vụ. Chính sách sản phẩm được xác định là nền tảng cốt lõi của chiến lược marketing-mix và chiến lược kinh doanh, định hướng sự thành bại của doanh nghiệp lữ hành.

Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ LPH Travel (Hà Nội) là một doanh nghiệp trẻ, thành lập đầu năm 2019, định vị kinh doanh chính ở mảng du lịch quốc tế (outbound). Sau giai đoạn chịu tác động nặng nề từ đại dịch COVID-19 (phải tạm ngưng hoạt động từ tháng 02/2020 đến tháng 04/2022), doanh nghiệp tái mở cửa từ tháng 05/2022 nhưng gặp nhiều hạn chế trong việc thiết kế sản phẩm mới, kiểm soát chất lượng dịch vụ bổ trợ và mở rộng thị phần. Khóa luận "Hoàn thiện chính sách sản phẩm của công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ LPH Travel, Hà Nội" do sinh viên Ngô Thị Thu Hường thực hiện (ngành Marketing du lịch, Trường Đại học Thương mại, tháng 04/2023) tập trung giải quyết yêu cầu hoàn thiện danh mục và quy trình phát triển sản phẩm của doanh nghiệp trong điều kiện bình thường mới.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách sản phẩm của Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ LPH Travel. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về chính sách sản phẩm trong kinh doanh lữ hành.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng chính sách sản phẩm cùng kết quả kinh doanh của LPH Travel giai đoạn 2019–2022, chỉ rõ thành công, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị quản lý đối với cơ quan nhà nước nhằm hoàn thiện chính sách sản phẩm của công ty.

Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chính sách sản phẩm của LPH Travel. Phạm vi không gian đặt tại trụ sở Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ LPH Travel (Tầng 4, Số 58 Trần Quang Diệu, Đống Đa, Hà Nội). Phạm vi thời gian tập trung vào dữ liệu hoạt động giai đoạn 2019–2022 (trọng tâm phân tích thực trạng năm 2021–2022) và đề xuất phương hướng cho các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận marketing du lịch hiện đại và các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Luật Du lịch Việt Nam (2017) được sử dụng để định nghĩa kinh doanh dịch vụ lữ hành (nội địa và quốc tế) và sản phẩm du lịch; giáo trình Marketing du lịch của Bùi Xuân Nhàn (2009) cung cấp định nghĩa về chính sách sản phẩm và vai trò của nó trong marketing-mix; giáo trình Marketing căn bản của Philip Kotler (2013) được dùng làm căn cứ lý thuyết về danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu, mức độ tương thích) và quy trình 7 bước phát triển sản phẩm mới (Hình thành ý tưởng $\rightarrow$ Lựa chọn ý tưởng $\rightarrow$ Soạn thảo phương án $\rightarrow$ Xây dựng chiến lược marketing $\rightarrow$ Thiết kế sản phẩm $\rightarrow$ Thử nghiệm thị trường $\rightarrow$ Thương mại hóa).
  • Mô hình quyết định sản phẩm: Khung lý thuyết phân tích quyết định dịch vụ cốt lõi/dịch vụ bổ sung, quyết định đa dạng hóa sản phẩm và 4 hướng tăng trưởng theo ma trận Ansoff (Thâm nhập thị trường, Phát triển thị trường, Phát triển sản phẩm, Đa dạng hóa). Khung phân tích môi trường tác động bao gồm môi trường vĩ mô, môi trường ngành và môi trường vi mô (nội tại doanh nghiệp).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện qua hai nguồn:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, hồ sơ năng lực của LPH Travel giai đoạn 2019–2022; các công trình nghiên cứu khóa luận tiền nhiệm tại Đại học Thương mại (Ngụy Thị Khanh 2009, Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2020, Bùi Thị Hạnh Duyên 2021); số liệu khảo sát thị trường du lịch của Vietnam Report.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp điều tra bằng bảng hỏi trực tuyến (gồm câu hỏi đóng, câu hỏi mở và thang đo lựa chọn) từ ngày 13/02/2022 đến ngày 20/02/2022. Mẫu khảo sát đạt 100 phiếu hợp lệ từ các khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ của LPH Travel. Cơ cấu mẫu: độ tuổi 26–40 chiếm 60%, độ tuổi trên 40 chiếm 30%, độ tuổi 18–24 chiếm 10%.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh tuyệt đối/tương đối qua các năm để đánh giá biến động chỉ tiêu kinh doanh và thị trường khách.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về chính sách sản phẩm của doanh nghiệp lữ hành

Chương này chuẩn hóa các khái niệm nền tảng trong kinh doanh lữ hành:

  • Khái niệm lữ hành (theo nghĩa rộng và hẹp), kinh doanh lữ hành, doanh nghiệp lữ hành và sản phẩm du lịch với bốn đặc thù căn bản: tính vô hình, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất về chất lượng, và tính không thể dự trữ. Hệ thống sản phẩm lữ hành được phân loại thành: dịch vụ trung gian (đơn lẻ), chương trình du lịch trọn gói (sản phẩm chủ yếu), và các sản phẩm dịch vụ bổ trợ theo hướng liên kết dọc.
  • Nội dung chính sách sản phẩm được phân tích qua kích thước danh mục sản phẩm (bề rộng, bề dài, bề sâu, tính đồng nhất) và quy trình 7 bước phát triển sản phẩm mới từ khâu nảy sinh ý tưởng đến khâu thương mại hóa diện rộng.
  • Hệ thống hóa các quyết định cấu trúc sản phẩm: dịch vụ cơ bản (lợi ích cốt lõi) và dịch vụ bổ sung (gia tăng giá trị khác biệt); quyết định đa dạng hóa sản phẩm; 4 hướng chiến lược tăng trưởng (Thâm nhập thị trường, Phát triển thị trường, Phát triển sản phẩm, Đa dạng hóa).
  • Tổng hợp các nhân tố môi trường ảnh hưởng gồm: Môi trường vĩ mô (Kinh tế, Chính trị - pháp luật, Dân số, Văn hóa - xã hội, Tự nhiên), Môi trường ngành (Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh, Nhà cung ứng, Trung gian marketing), và Môi trường vi mô nội bộ (Nguồn vốn, Cơ sở vật chất, Công nghệ, Nguồn nhân lực, Trình độ quản lý).

Chương 2: Kết quả nghiên cứu chính sách sản phẩm của công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ LPH Travel, Hà Nội

Chương 2 phản ánh toàn diện hiện trạng hoạt động và chính sách sản phẩm của đơn vị nghiên cứu:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Tên giao dịch quốc tế: LPH TRAVEL TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY; Mã số thuế: 0108603363; Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế số 01-1267/2019/TCDL-GP LHQT; Đại diện pháp luật: bà Mai Lan Phương. Bộ máy tổ chức vận hành theo mô hình chức năng (Giám đốc $\rightarrow$ Phó Giám đốc $\rightarrow$ 4 phòng ban: Kế toán, Kinh doanh, Điều hành, Marketing).
  • Cơ cấu thị trường khách giai đoạn 2019–2022:
Chỉ tiêu thị trường khách Năm 2019 (Lượt) Tỷ trọng 2019 (%) Năm 2020 (Lượt) Năm 2021 (Lượt) Năm 2022 (Lượt) Tỷ trọng 2022 (%) So sánh 2022/2019 (+/-)
Tổng lượt khách 59.532 100,00 7.885 0 37.128 100,00 -22.404
Khách Inbound 0 0,00 0 0 0 0,00 0
Khách Outbound 49.302 82,82 7.211 0 33.728 90,84 -15.574
- Thái Lan 9.943 16,70 2.598 0 7.345 19,78 -2.598
- Singapore 8.003 13,44 1.986 0 6.125 16,50 -1.878
- Malaysia 7.572 12,72 1.446 0 5.126 13,81 -2.446
- Indonesia 6.874 11,55 1.956 0 4.918 13,25 -1.956
- Trung Quốc 6.049 10,16 450 0 4.001 10,78 -2.048
- Nhật Bản 5.847 9,82 340 0 3.201 8,62 -2.646
- Hàn Quốc 5.014 8,42 320 0 3.012 8,11 -2.002
Khách Nội địa 10.230 17,18 674 0 3.400 9,16 -6.830

Ghi chú: Năm 2021 toàn bộ số liệu bằng 0 do công ty dừng hoạt động vì dịch COVID-19.

  • Kết quả tài chính giai đoạn 2019–2022:
Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Trđ) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2022/2019 (%)
Tổng doanh thu 5.814,34 367,23 0,00 4.000,00 -31,21%
- Doanh thu Outbound 4.866,00 333,64 0,00 3.577,20 -26,49%
- Doanh thu Lữ hành nội địa 929,85 31,59 0,00 422,09 -54,61%
- Doanh thu dịch vụ khác 18,49 2,00 0,00 0,71 -96,16%
Tổng chi phí 1.273,84 473,29 0,00 1.009,50 -20,75%
Tỷ suất chi phí / Doanh thu (%) 21,91% 128,88% 0,00% 25,24% +3,33%
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) 1.249,19 -197,90 0,00 856,72 -31,42%
Lợi nhuận sau thuế (LNST) 999,78 -393,83 -169,98 685,37 -31,45%
  • Thực trạng chính sách sản phẩm:
    • Kích thước danh mục: Chiều rộng gồm 3 nhánh: Tour du lịch quốc tế, Tour du lịch nội địa, Dịch vụ bổ sung (vé máy bay, phòng khách sạn, làm visa/hộ chiếu, cho thuê xe, phòng hội nghị). Chiều dài gồm các tuyến tour Đông Nam Á (Thái Lan, Bali, liên tuyến Sing-Mã-Indo), Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan), tour nội địa 4 miền và combo. Chiều sâu phân chia theo cấp độ dịch vụ (ví dụ: tour Singapore - Malaysia chia thành hạng khách sạn 2 sao giá thấp và 3 sao trung tâm giá cao).
    • Nghiên cứu sản phẩm mới: Doanh nghiệp ứng dụng kênh TikTok để quảng bá và thử nghiệm tương tác video; khảo sát 100 khách hàng (phân khúc 26–40 tuổi chiếm 60% có khả năng chi trả tốt); thời điểm tung tour tập trung vào cuối tháng 4 (đón dịp lễ 30/4–1/5 và cao điểm hè).
    • Đánh giá tồn tại: Chưa có chính sách sản phẩm kích cầu mùa thấp điểm; sản phẩm thiếu tính đột phá so với đối thủ; phụ thuộc lớn vào chất lượng nhà cung ứng dịch vụ tại nước sở tại; năng lực ngoại ngữ và quy mô nhân sự còn mỏng sau dịch.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách sản phẩm của công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ LPH Travel, Hà Nội

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp gắn với định vị thương hiệu "Perfect Holiday with love":

  • Mục tiêu và phương hướng: Phục hồi quy mô kinh doanh, mở rộng đối tác liên kết, nâng cao chuyên môn đội ngũ nhân sự tiếp xúc khách, củng cố quy trình phục vụ.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện kích thước danh mục:
    • Bổ sung chiều rộng: Phát triển mảng sản phẩm du lịch MICE (du lịch kết hợp hội nghị, hội thảo, sự kiện) nhằm khai thác khách hàng doanh nghiệp.
    • Bổ sung chiều dài: Mở thêm chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh để đa dạng điểm xuất phát; phát triển tuyến du lịch nội địa biển đảo (Bình Ba), danh thắng mới (hang Múa), tour tâm linh (chùa Hương, chùa Yên Tử) và tour trải nghiệm hè (Hà Nội - Hạ Long, Phan Thiết). Đối với tour quốc tế, mở rộng các tuyến điểm mới lạ, giàu bản sắc văn hóa như Tây Tạng, Bhutan, Mông Cổ, Sri Lanka, châu Phi, bên cạnh việc hoàn thiện các tuyến châu Âu.
    • Hoàn thiện chiều sâu: Phân tầng tiêu chuẩn khách sạn và dịch vụ; bổ sung điểm đến mới trong các tuyến quen thuộc (như thêm tuyến Phuket tại Thái Lan, bổ sung chùa Thiên Mụ, chùa Linh Ứng trong tour tâm linh miền Trung); chuẩn hóa công tác thu thập phản hồi khách hàng để chăm sóc sau bán.
  • Hoàn thiện công tác nghiên cứu phát triển sản phẩm mới:
    • Chuẩn hóa quy trình lấy ý kiến qua phiếu khảo sát định kỳ và theo dõi xu hướng đối thủ.
    • Đẩy mạnh sản phẩm du lịch kết hợp trải nghiệm thực tế (như tour Bến Tre hái trái cây, làm kẹo dừa).
    • Thiết kế tour nội địa ngắn ngày tại chỗ (staycation) như trải nghiệm nghỉ dưỡng phố cổ Hà Nội gắn với thưởng thức văn hóa dân gian (hát Chầu văn, dân ca).
  • Hoàn thiện dịch vụ cơ bản và bổ sung: Nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển, lưu trú trong tour trọn gói; liên kết chặt chẽ với các hãng hàng không (Vietnam Airlines, Bamboo Airways, Vietjet Air) và đại lý visa quốc tế.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch), Sở Du lịch Hà Nội và UBND TP. Hà Nội về chính sách hỗ trợ phục hồi doanh nghiệp sau dịch, tăng cường quảng bá xúc tiến điểm đến và kiểm soát môi trường kinh doanh lữ hành.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu kinh doanh thực tế: Phản ánh bức tranh phục hồi của doanh nghiệp lữ hành tư nhân sau dịch COVID-19: năm 2022 LPH Travel đạt 37.128 lượt khách (phục hồi 62,37% so với mức 59.532 lượt năm 2019), tổng doanh thu đạt khoảng 4.000 Trđ, LNST đạt 685,37 Trđ. Trong đó mảng lữ hành outbound giữ vai trò huyết mạch, chiếm 90,84% lượt khách và 89,43% cơ cấu doanh thu năm 2022.
  • Đánh giá định lượng cơ cấu khách: Kết quả khảo sát 100 khách hàng xác định nhóm khách hàng trọng tâm từ 26–40 tuổi (chiếm 60%), có thu nhập ổn định và yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ lưu trú.
  • Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cụ thể: Khóa luận đưa ra các phương án cụ thể về việc mở rộng danh mục tour (bổ sung tuyến MICE, tuyến thị trường ngách như Bhutan, Tây Tạng, và tour trải nghiệm văn hóa truyền thống hát Chầu văn tại phố cổ Hà Nội), giúp doanh nghiệp khắc phục tính mùa vụ và tăng tỷ trọng đóng góp từ các sản phẩm bổ trợ.
  • Đóng góp học thuật tự thân: Công trình là nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên về chính sách sản phẩm tại Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ LPH Travel trong vòng 3 năm gần nhất (tính đến thời điểm tháng 04/2023), không bị trùng lặp với các đề tài khóa luận trước đó tại Đại học Thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và mẫu nghiên cứu: Dữ liệu nghiên cứu thực tế bị gián đoạn năm 2021 do công ty tạm ngừng hoạt động vì đại dịch; dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn (n = 100 khách hàng) và chỉ thực hiện qua kênh trực tuyến trong thời gian ngắn (7 ngày, từ 13/02/2022 đến 20/02/2022).
  • Hạn chế trong triển khai chi tiết: Khóa luận chưa xây dựng bảng dự toán ngân sách chi tiết và phân tích định lượng chi phí - lợi ích (dự phóng doanh thu, điểm hòa vốn) cho từng sản phẩm tour mới đề xuất (như tour Bhutan, Tây Tạng hay tour MICE).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang các chính sách marketing-mix khác (chính sách giá, chính sách xúc tiến hỗn hợp trên nền tảng số, chính sách kênh phân phối trực tuyến OTA) và thực hiện khảo sát trên tập mẫu lớn hơn bao gồm cả đối tác cung ứng và đại lý du lịch (B2B).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Khách sạn, Marketing: Tham khảo cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp định hướng giải quyết vấn đề thực tiễn tại doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ; quy trình đánh giá danh mục sản phẩm theo 4 thông số (rộng, dài, sâu, tương thích).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành: Tham khảo mô hình phân tích cơ cấu khách và phương pháp thiết kế các sản phẩm du lịch văn hóa ngách, tour nội địa ngắn ngày để thích ứng sau khủng hoảng dịch bệnh.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu số liệu tài chính - thị trường khách 2019–2022 tại Chương 2 và các đề xuất mở rộng chiều dài/chiều sâu sản phẩm tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Lĩnh vực kinh doanh chủ lực của LPH Travel giai đoạn 2019–2022 là gì?
Lĩnh vực kinh doanh chủ lực của LPH Travel là tổ chức các chương trình du lịch quốc tế (Outbound), luôn chiếm trên 82% tổng lượt khách (năm 2019 chiếm 82,82%, năm 2022 chiếm 90,84%) và chiếm xấp xỉ 89,43% tổng doanh thu của công ty năm 2022. Các thị trường gửi khách lớn nhất gồm Thái Lan, Singapore, Malaysia, Indonesia, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.

2. Tình hình tài chính và lượng khách của LPH Travel thay đổi như thế nào sau giai đoạn đóng băng vì dịch COVID-19?
Năm 2021 công ty tạm ngưng hoạt động nên toàn bộ doanh thu và lượng khách ghi nhận bằng 0, LNST âm 169,98 Trđ. Đến tháng 05/2022 công ty mở cửa trở lại: lượng khách đạt 37.128 lượt (giảm 37,63% so với mức 59.532 lượt năm 2019), LNTT đạt 856,72 Trđ và LNST đạt 685,37 Trđ (giảm 31,45% so với mức 999,78 Trđ năm 2019).

3. Khảo sát sơ cấp trong khóa luận cung cấp thông tin gì về khách hàng của LPH Travel?
Khảo sát 100 khách hàng (thực hiện từ 13/02/2022 đến 20/02/2022) cho thấy nhóm khách hàng chiếm tỷ lệ cao nhất là độ tuổi từ 26 đến 40 tuổi (60%), tiếp theo là nhóm từ 40 tuổi trở lên (30%) và nhóm 18–24 tuổi (10%). Đây là cơ sở để tác giả khuyến nghị công ty tập trung vào phân khúc khách hàng có thu nhập ổn định và khả năng chi trả mức giá tour trung - cao cấp.

4. Tác giả đề xuất những sản phẩm tour cụ thể nào để bổ sung vào danh mục sản phẩm của LPH Travel?
Tác giả đề xuất bổ sung các mảng tour gồm: Du lịch MICE; Tour khám phá các vùng đất mới giàu bản sắc tâm linh/văn hóa (Bhutan, Tây Tạng, Mông Cổ, Sri Lanka, châu Phi); Bổ sung điểm đến Phuket (Thái Lan), chùa Thiên Mụ, chùa Linh Ứng (miền Trung); Tour trải nghiệm làng nghề tại Bến Tre; Tour staycation ngắn ngày tại phố cổ Hà Nội kết hợp thưởng thức biểu diễn nghệ thuật hát Chầu văn và dân ca.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Thu Hường đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về chính sách sản phẩm và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành của Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ LPH Travel trong giai đoạn biến động 2019–2022. Dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ và kết quả điều tra 100 khách hàng, công trình chỉ rõ các điểm nghẽn về tính mùa vụ, sự đồng nhất sản phẩm và đề xuất hệ thống giải pháp điều chỉnh kích thước danh mục cùng quy trình phát triển tour mới. Báo cáo nghiên cứu cung cấp tư liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành marketing du lịch và các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ trong quá trình tái cấu trúc sản phẩm dịch vụ.