Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số, ngành ẩm thực và đồ uống (F&B - Food and Beverage), đặc biệt là kinh doanh chuỗi và quán cà phê tại Việt Nam, đã có những bước tăng trưởng vượt bậc. Việc thưởng thức cà phê pha máy nguyên chất đã trở thành xu hướng tiêu dùng phổ biến không chỉ ở các thành phố lớn mà còn phát triển mạnh tại khu vực miền Trung, thúc đẩy nhu cầu trang bị thiết bị, máy pha và máy xay cà phê chuyên nghiệp. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, với sự gia tăng nhanh chóng của hệ thống hàng quán trên các tuyến phố trọng điểm cùng lượng sinh viên và du khách đông đảo, thị trường thiết bị máy móc phục vụ ngành F&B ghi nhận mức tăng trưởng cao. Theo báo cáo từ tác giả, tổng doanh thu bán lẻ thiết bị ngành cà phê tại Thừa Thiên Huế năm 2022 đã đạt hơn 500 tỷ đồng, tăng 15% so với năm 2021.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) MADG là một trong những đơn vị tiên phong tại Thừa Thiên Huế trong việc phân phối máy móc, dụng cụ và cung ứng giải pháp dịch vụ trọn gói cho các cơ sở kinh doanh F&B. Dù đã tạo dựng được vị thế nhất định tại Thừa Thiên Huế và Quảng Trị sau hơn 7 năm hoạt động (từ năm 2016), công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của công ty vẫn chưa được tổ chức một cách toàn diện và bài bản. Các kế hoạch hành động chủ yếu mang tính ngắn hạn, chưa khai thác hết tiềm năng tăng trưởng cũng như chưa ứng phó chủ động trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành. Việc nghiên cứu, phân tích dữ liệu thực tế và xây dựng chiến lược kinh doanh có cơ sở khoa học là yêu cầu cấp thiết đối với công ty.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Lâm Oanh tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạch định chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh thiết bị ngành cà phê tại Công ty TNHH MADG giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp phù hợp nhằm thực hiện chiến lược kinh doanh thiết bị ngành cà phê đã lựa chọn cho Công ty TNHH MADG giai đoạn đến năm 2028.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác hoạch định chiến lược kinh doanh thiết bị ngành cà phê tại Công ty TNHH MADG.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại văn phòng Công ty TNHH MADG (Tầng 2, Tòa nhà HUG Building, số 22 Nguyễn Lương Bằng, TP. Huế) và hệ thống showroom tại 20 Yết Kiêu (Phường Thuận Hòa, TP. Huế) cùng các điểm kinh doanh liên quan tại Thừa Thiên Huế và Quảng Trị.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022; thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024; các giải pháp chiến lược và định hướng hành động được đề xuất áp dụng cho giai đoạn đến năm 2028.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá các nhân tố môi trường vĩ mô, môi trường ngành và môi trường nội bộ làm cơ sở thiết lập các ma trận quản trị chiến lược, từ đó lựa chọn và đề xuất giải pháp thực hiện chiến lược kinh doanh tối ưu cho công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận quản trị chiến lược kinh doanh cổ điển và hiện đại, tổng hợp từ các học giả như Chandler (1962), Quinn (1980), Strickland III (1998) và PGS.TS. Ngô Kim Thanh (2011). Hoạch định chiến lược được nhìn nhận là giai đoạn mở đầu quan trọng trong tiến trình quản trị ba bước (Hoạch định - Thực thi - Đánh giá), đóng vai trò thiết lập sứ mệnh, tầm nhìn, mục tiêu dài hạn và lựa chọn các phương án chiến lược thay thế khả thi. Khung phân tích của đề tài vận dụng các mô hình và công cụ quản trị chiến lược định lượng, bao gồm:

  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1980): Phân tích áp lực từ khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ tiềm năng mới, sản phẩm thay thế và mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện hữu trong ngành thiết bị cà phê.
  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE - External Factor Evaluation): Đo lường mức độ phản ứng của doanh nghiệp trước các cơ hội và thách thức từ môi trường vĩ mô và vi mô.
  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE - Internal Factor Evaluation): Đánh giá các điểm mạnh và điểm yếu trong các mặt quản trị, nhân sự, tài chính, marketing, kỹ thuật và cơ sở hạ tầng.
  • Ma trận SWOT: Phối hợp các yếu tố Điểm mạnh (S), Điểm yếu (W), Cơ hội (O) và Thách thức (T) để hình thành 4 nhóm chiến lược phối hợp (S-O, S-T, W-O, W-T).
  • Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM - Quantitative Strategic Planning Matrix): Lượng hóa mức độ hấp dẫn (AS) và tổng điểm hấp dẫn (TAS) để lựa chọn chiến lược tối ưu nhất giữa các phương án đề xuất.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và phương pháp chuyên gia định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 do Phòng Kế toán Công ty TNHH MADG cung cấp; số liệu thống kê của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế; dữ liệu từ các website chuyên ngành F&B, các nghiên cứu và luận văn tốt nghiệp trước đó liên quan đến đề tài.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Áp dụng phương pháp chuyên gia thông qua phỏng vấn trực tiếp và phát phiếu khảo sát 2 lần đối với toàn bộ ban lãnh đạo chủ chốt của Công ty TNHH MADG (quy mô mẫu chuyên gia n = 5, bao gồm: 01 Giám đốc, 01 Phó Giám đốc, 01 Trưởng phòng Kế toán, 01 Trưởng phòng Marketing, 01 Trưởng phòng Kinh doanh).
    • Khảo sát vòng 1 (ngày 22/11/2023): Lấy ý kiến đánh giá về mức độ quan trọng và điểm phân loại của các nhân tố môi trường bên ngoài (EFE) và nội bộ (IFE).
    • Khảo sát vòng 2 (ngày 08/12/2023): Lấy ý kiến chấm điểm số điểm hấp dẫn (AS) cho các yếu tố thuộc ma trận QSPM nhằm so sánh các nhóm chiến lược.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu thu thập được làm sạch, tổng hợp, thống kê mô tả và so sánh đối chiếu số tuyệt đối, số tương đối qua các năm thông qua phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết về quản trị chiến lược, phân loại chiến lược theo cấp độ quản lý (cấp doanh nghiệp, cấp đơn vị kinh doanh, cấp chức năng) và theo mục tiêu tăng trưởng (tập trung tăng trưởng, hội nhập, đa dạng hóa). Tác giả làm rõ nội dung, quy trình hoạch định chiến lược qua 4 bước: (1) Xác định chức năng nhiệm vụ; (2) Đánh giá môi trường bên ngoài; (3) Đánh giá nội bộ; (4) Phân tích và lựa chọn chiến lược. Các nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ) và vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế) được diễn giải chi tiết theo các tiêu chí đo lường.

Ở phần cơ sở thực tiễn, tác giả tổng quan về thị trường thiết bị cà phê tại Việt Nam và Thừa Thiên Huế, đồng thời phân tích bài học kinh nghiệm từ 4 doanh nghiệp kinh doanh cà phê và thiết bị trên địa bàn:

  • Công ty Cà phê Đồng Xanh: Thành công nhờ xác lập mục tiêu cụ thể cho từng bộ phận, đẩy mạnh marketing và các chương trình ưu đãi để mở rộng thương hiệu ra các tỉnh lân cận.
  • Công ty Cà phê Gia Cát (Gia Cát Coffee): Hơn 20 năm kinh nghiệm, tạo dựng uy tín bằng cách nâng cao kiến thức pha chế, tư vấn chuyên sâu cho khách hàng và phân phối thiết bị chất lượng cao.
  • Công ty Cà phê Gia Nguyễn (Fin Coffee): Tạo sự khác biệt qua dịch vụ chăm sóc sau bán hàng, phân đoạn khách hàng mục tiêu rõ ràng và mở rộng chi nhánh vào TP. Hồ Chí Minh.
  • Công ty Cà phê Phương Nam: Thực hiện các gói giải pháp kết hợp (combo giảm giá 20% khi mua máy pha và máy xay), cam kết thiết bị hiện đại và độ bền cao.

Từ các điển hình trên, tác giả rút ra bài học cho MADG: ban lãnh đạo cần nâng cao tầm nhìn chiến lược; kiện toàn cơ cấu bộ máy; tập trung phát triển thị trường nội tỉnh; gia tăng các hoạt động tiếp thị - bán hàng và thực hiện tốt trách nhiệm xã hội. Cuối chương, tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu trước đó về hoạch định chiến lược (Phạm Mỹ Thơ, 2023; Trần Thị Ngọc Linh, 2021; Nguyễn Thị Thanh Thùy, 2022; Lê Thị Lệ Hằng, 2016; Hồ Thị Kim Ngọc, 2019) để xác định khoảng trống nghiên cứu và phương pháp tiếp cận thích hợp.

Chương 2: Thực trạng hoạch định chiến lược kinh doanh thiết bị ngành cà phê của Công ty TNHH MADG

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về Công ty TNHH MADG (Mã số thuế: 3301594440, thành lập ngày 11/09/2016 do ông Phan Văn Nhật làm đại diện pháp luật). Doanh nghiệp hoạt động theo cơ cấu trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc (bà Nguyễn Thị Nhã) và 6 bộ phận trực thuộc: Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Kỹ thuật, Phòng Đào tạo pha chế và Showroom. Danh mục sản phẩm kinh doanh đa dạng bao gồm: máy xay cà phê (cầm tay, mini, espresso, công nghiệp); máy pha cà phê (gia đình, văn phòng, công suất trên 100 ly/ngày cho quán lớn); thiết bị phụ trợ F&B (máy làm đá viên, máy ép, máy xay sinh tố, nồi nấu trân châu, máy ủ trà); ly giấy, ly nhựa và nguyên vật liệu pha chế.

Tác giả phân tích cụ thể thực trạng nguồn nhân lực và tài chính của công ty giai đoạn 2020 - 2022.

Bảng: Tình hình cơ cấu lao động của Công ty TNHH MADG (2020 - 2022)

Chỉ tiêu phân loại Năm 2020 (Người) Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động 13 13 17 0 +4 +30,77%
1. Theo giới tính
- Nam 9 9 8 0 -1 -11,11%
- Nữ 4 4 9 0 +5 +125,00%
2. Theo trình độ
- Đại học 9 9 12 0 +3 +33,33%
- Cao đẳng 2 2 3 0 +1 +50,00%
- Lao động phổ thông 2 2 2 0 0 0,00%
3. Theo bộ phận
- Giám đốc, Phó Giám đốc 2 2 2 0 0 0,00%
- Kinh doanh 4 4 5 0 +1 +25,00%
- Marketing 2 2 3 0 +1 +50,00%
- Kế toán 2 2 2 0 0 0,00%
- Kỹ thuật 2 2 3 0 +1 +50,00%
- Đào tạo pha chế 1 1 2 0 +1 +100,00%

Về tài sản và nguồn vốn, quy mô tài chính của công ty ghi nhận sự mở rộng sau đại dịch: tổng tài sản năm 2020 đạt 1.595,5 triệu đồng; năm 2021 tăng nhẹ 0,72%; đến năm 2022 đạt mức tăng trưởng 16,75% (tăng 269 triệu đồng), trong đó tài sản ngắn hạn tăng 25,67% (tương đương 284 triệu đồng). Nợ phải trả năm 2022 tăng 65,16% so với năm 2021 do nhu cầu huy động vốn nhập khẩu thiết bị và mở rộng kinh doanh.

Đánh giá công tác hoạch định tại MADG, tác giả chỉ ra rằng doanh nghiệp chủ yếu lập kế hoạch tác nghiệp ngắn hạn phục vụ doanh số, thiếu hẳn chiến lược dài hạn có tính hệ thống. Dựa trên số liệu chuyên gia từ 5 thành viên ban lãnh đạo, các ma trận EFE và IFE đã được xây dựng để nhận diện vị thế doanh nghiệp. Tiếp đó, ma trận SWOT kết hợp các nhân tố bên trong và bên ngoài để đề xuất các nhóm chiến lược. Qua ma trận định lượng QSPM (đối chiếu giữa nhóm S-O và S-T), chiến lược phát triển thị trường đạt tổng điểm hấp dẫn cao nhất và được lựa chọn làm chiến lược trọng tâm của MADG đến năm 2028.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thực hiện chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH MADG đến năm 2028

Trên cơ sở chiến lược phát triển thị trường đã được chọn lọc qua ma trận QSPM, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và thiết lập hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi mang tính đồng bộ:

  1. Giải pháp tập trung xây dựng và phát triển thị trường: Tiếp tục củng cố và gia tăng độ phủ tại thị trường Thừa Thiên Huế, từng bước mở rộng quy mô kinh doanh sang các thị trường phụ cận như Quảng Trị và khu vực miền Trung; đa dạng hóa tệp khách hàng từ các quán nhỏ lẻ đến các chuỗi F&B và hộ gia đình.
  2. Giải pháp xây dựng và quảng bá thương hiệu: Định vị MADG là đối tác cung cấp giải pháp toàn diện cho ngành đồ uống; xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp thông qua việc đồng bộ nhận diện thương hiệu tại các showroom và văn phòng.
  3. Giải pháp thực hiện đầu tư nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng: Cải tạo, nâng cấp không gian showroom trưng bày tại 20 Yết Kiêu (Huế) và 24 Trần Hữu Dực (Quảng Trị) nhằm tối ưu trải nghiệm tương tác trực tiếp của khách hàng; trang bị công cụ hiện đại cho bộ phận kỹ thuật.
  4. Giải pháp nâng cao năng lực quản lý và tư duy kinh doanh: Tổ chức các chương trình đào tạo quản trị cho đội ngũ lãnh đạo và nhân viên chủ chốt; hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ và chuẩn hóa tiêu chuẩn đánh giá kết quả công việc.
  5. Giải pháp nâng cao hoạt động marketing: Đẩy mạnh tiếp thị đa kênh, tối ưu hóa các trang fanpage mạng xã hội ("Cà phê & Máy pha cà phê tại Huế", "Máy pha cà phê tại Quảng Trị"), phát triển hệ thống website (cafehue.vn, madgcoffee.com); mở rộng phân phối trên sàn thương mại điện tử Shopee và xây dựng nội dung video quảng bá trên TikTok.
  6. Giải pháp nâng cao hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D): Cập nhật các dòng máy pha, máy xay công nghệ mới; liên tục nghiên cứu phát triển công thức đồ uống mới tại Phòng Đào tạo pha chế để cung cấp menu mẫu, gia tăng giá trị trọn gói cho khách hàng setup quán.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực và lượng hóa được thực trạng quản trị của Công ty TNHH MADG qua các dữ liệu thực tế:

  • Kết quả dữ liệu: Làm rõ cơ cấu nhân sự quy mô nhỏ gồm 17 người năm 2022 (tăng 30,77% so với mức 13 người của giai đoạn 2020 - 2021), phản ánh rõ nét sự chuyển dịch về trình độ khi lao động đại học chiếm 70,59% (12/17 người); ghi nhận tốc độ tăng trưởng tài sản ngắn hạn năm 2022 đạt 25,67% và sự gia tăng nợ phải trả lên 65,16% phục vụ mở rộng danh mục hàng hóa.
  • Kết quả hoạch định: Đề tài đã khắc phục nhược điểm nhận định chủ quan bằng việc hoàn thiện quy trình xây dựng chiến lược qua 4 bước ma trận chuẩn mực (EFE, IFE, SWOT, QSPM) dựa trên kết quả phỏng vấn 2 vòng của nhóm 5 chuyên gia quản lý nội bộ. Kết quả phân tích định lượng chỉ ra chiến lược phát triển thị trường là lựa chọn tối ưu, thích hợp nhất với điều kiện nguồn lực hạn chế nhưng thị trường F&B địa phương đang tăng trưởng tốt.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đề xuất được 6 nhóm giải pháp hành động cụ thể từ phát triển thị trường, xúc tiến marketing số, nâng cấp hạ tầng showroom đến đào tạo nhân lực cho giai đoạn đến năm 2028.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận kế thừa và phát triển công trình của Nguyễn Thị Thanh Thùy (2022) tại cùng công ty MADG. Trong khi nghiên cứu năm 2022 chỉ giới hạn ở việc đánh giá hoạt động marketing-mix (4P), khóa luận của Trần Thị Lâm Oanh (2024) đã nâng tầm phạm vi nghiên cứu lên cấp quản trị chiến lược toàn diện, tích hợp các mặt phân tích tài chính, nhân sự, cạnh tranh ngành và định lượng hóa việc lựa chọn chiến lược bằng ma trận QSPM.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện thực tế trong quá trình nghiên cứu:

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu tài chính: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và hoạt động kinh doanh chỉ thu thập đến hết năm 2022, chưa cập nhật trọn vẹn số liệu tài chính năm 2023 do thời điểm thực hiện đề tài diễn ra từ tháng 10/2023 đến đầu tháng 01/2024.
  • Hạn chế về đối tượng khảo sát chuyên gia: Mẫu khảo sát dữ liệu sơ cấp chỉ giới hạn ở 5 chuyên gia thuộc ban lãnh đạo nội bộ Công ty TNHH MADG (Giám đốc, Phó Giám đốc và 3 Trưởng phòng), chưa mở rộng khảo sát đối với các đối tác cung ứng, đối thủ cạnh tranh hoặc khảo sát diện rộng hành vi tiêu dùng của khách hàng là các chủ quán cà phê trên địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn đối với tệp khách hàng mua sắm thiết bị F&B; bổ sung dữ liệu tài chính sau năm 2023 để kiểm chứng hiệu quả can thiệp của các giải pháp; nghiên cứu sâu hơn về chiến lược chức năng (marketing số hoặc kiểm soát chuỗi cung ứng) khi MADG tiến hành mở rộng thị trường ra toàn khu vực miền Trung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Lâm Oanh mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu ngành Quản trị kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình ứng dụng phối hợp các công cụ quản trị chiến lược kinh điển (EFE, IFE, SWOT, QSPM) vào một doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia lãnh đạo 2 vòng được mô tả rõ ràng, là mô hình mẫu cho các khóa luận cùng định hướng nghiên cứu ứng dụng.
  • Đối với các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị F&B: Cung cấp bức tranh thực tế về thị trường thiết bị cà phê tại khu vực Thừa Thiên Huế và Quảng Trị. Bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp địa phương (Đồng Xanh, Gia Cát, Fin Coffee, Phương Nam) cùng hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi là những chỉ dẫn thực tế hữu ích cho các nhà quản lý muốn tái cấu trúc và mở rộng thị trường thiết bị ngành cà phê.

Câu hỏi thường gặp

1. Danh mục sản phẩm kinh doanh thiết bị ngành cà phê chính của Công ty TNHH MADG gồm những gì?
Công ty cung cấp hệ sinh thái sản phẩm F&B đa dạng, bao gồm: máy xay cà phê (cầm tay, mini, espresso, công nghiệp); máy pha cà phê (loại cho gia đình/văn phòng và loại công suất lớn trên 100 ly/ngày dành cho quán vừa và lớn); các loại máy móc phụ trợ (máy ép trái cây, máy xay sinh tố, máy làm đá viên, nồi nấu trân châu, máy ủ trà); các dụng cụ pha chế, ly giấy/ly nhựa in logo và nguyên vật liệu pha chế.

2. Tình hình biến động nhân sự của Công ty TNHH MADG trong giai đoạn 2020 - 2022 diễn ra như thế nào?
Trong hai năm 2020 và 2021, công ty duy trì quy mô 13 nhân viên. Đến năm 2022, nhân sự tăng lên 17 người (tăng 30,77%). Trong đó, số lao động có trình độ đại học tăng từ 9 lên 12 người; nhân sự nữ tăng mạnh từ 4 lên 9 người (tăng 125%); việc tăng nhân sự tập trung chủ yếu vào các bộ phận nghiệp vụ như phòng kinh doanh (tăng lên 5 người), marketing (lên 3 người), kỹ thuật (lên 3 người) và đào tạo pha chế (lên 2 người).

3. Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp từ ban lãnh đạo công ty được tác giả thực hiện ra sao?
Tác giả đã phỏng vấn và lấy phiếu ý kiến 2 lần từ 5 thành viên ban lãnh đạo công ty (Giám đốc, Phó Giám đốc, Trưởng phòng Kế toán, Trưởng phòng Marketing, Trưởng phòng Kinh doanh). Đợt 1 diễn ra ngày 22/11/2023 nhằm xác định mức độ quan trọng và điểm phân loại của các yếu tố nội bộ và bên ngoài để lập ma trận EFE và IFE. Đợt 2 diễn ra ngày 08/12/2023 nhằm cho điểm số điểm hấp dẫn (AS) của các yếu tố phục vụ việc hoàn thiện ma trận QSPM.

4. Dựa trên cơ sở nào tác giả lựa chọn chiến lược phát triển thị trường cho Công ty TNHH MADG đến năm 2028?
Sau khi phân tích môi trường bên ngoài (EFE), môi trường nội bộ (IFE) và kết hợp các cơ hội - thách thức, điểm mạnh - điểm yếu trong ma trận SWOT, tác giả đã tiến hành định lượng hóa các nhóm chiến lược thay thế (S-O và S-T) thông qua ma trận QSPM. Kết quả tính toán tổng số điểm hấp dẫn (TAS) cho thấy chiến lược phát triển thị trường đạt điểm số cao nhất, chứng minh đây là phương án tối ưu phù hợp với năng lực nội bộ và tiềm năng thị trường chưa bão hòa tại Huế và khu vực lân cận.

5. Điểm mới của khóa luận này so với đề tài năm 2022 của Nguyễn Thị Thanh Thùy nghiên cứu tại cùng công ty là gì?
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Thùy (2022) tiếp cận ở cấp độ chức năng, chuyên sâu vào việc đánh giá hoạt động marketing-mix (4P) của công ty. Trong khi đó, khóa luận của Trần Thị Lâm Oanh (2024) nâng lên cấp độ chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp, thực hiện đánh giá toàn diện các nguồn lực (tài chính, lao động, thiết bị, quản trị), phân tích môi trường cạnh tranh ngành và ứng dụng ma trận định lượng QSPM để ra quyết định chiến lược dài hạn đến năm 2028.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Lâm Oanh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận quản trị chiến lược và phản ánh chân thực thực trạng kinh doanh thiết bị ngành cà phê tại Công ty TNHH MADG giai đoạn 2020 - 2022. Thông qua việc vận dụng bài bản các công cụ ma trận định lượng (EFE, IFE, SWOT, QSPM) dựa trên dữ liệu sơ cấp từ ban điều hành, nghiên cứu đã luận chứng thuyết phục việc lựa chọn chiến lược phát triển thị trường cho công ty. Hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với thực tế hoạt động của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chiến lược của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực dịch vụ ẩm thực tại miền Trung đến năm 2028.