Hòa giải trong giải quyết các vụ án dân sự thực tiễn áp dụng tại tòa án nhân dân thành phố đồng xoài

Hòa giải vụ án dân sự tại Tòa án Đồng Xoài: Thực tiễn áp dụng, quy trình, thủ tục. Kinh nghiệm hòa giải thành công, giảm thiểu tranh chấp hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Thực Tập Tốt Nghiệp

2021

46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về hòa giải trong giải quyết các vụ án dân sự

Hòa giải trong giải quyết các vụ án dân sự là một chế định pháp lý và hoạt động tố tụng cốt lõi, giữ vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Đây là phương thức giải quyết tranh chấp mang tính nhân văn, đề cao sự tự nguyện thỏa thuận của các bên, được tiến hành dưới sự hỗ trợ của Tòa án. Theo Báo cáo thực tập của Phạm Hồng Hải (2021), hòa giải được định nghĩa là hoạt động do Tòa án tiến hành nhằm giúp đỡ các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án trước khi xét xử sơ thẩm. Bản chất của hoạt động này không phải là sự áp đặt phán quyết, mà là quá trình Tòa án, mà cụ thể là Thẩm phán, đóng vai trò trung gian, giải thích pháp luật, phân tích hệ quả pháp lý để các bên tìm được tiếng nói chung. Các nguyên tắc hòa giải trong tố tụng dân sự được quy định chặt chẽ, nhấn mạnh sự tự nguyện, không trái pháp luật và đạo đức xã hội. Việc áp dụng thành công thủ tục hòa giải tại tòa án không chỉ giúp giải quyết triệt để mâu thuẫn, giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên mà còn góp phần giảm tải áp lực cho hoạt động xét xử, tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả nhà nước và người dân. Đặc biệt, tại các địa phương như Đồng Xoài, nơi các mối quan hệ xã hội còn mang tính cộng đồng cao, hòa giải càng phát huy ý nghĩa sâu sắc, củng cố trật tự xã hội và nâng cao ý thức pháp luật trong nhân dân.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của hòa giải dân sự

Hòa giải trong vụ án dân sự được hiểu là thủ tục do Tòa án tiến hành theo quy định của pháp luật nhằm giúp các đương sự (bao gồm nguyên đơn, bị đơn) tự nguyện thỏa thuận với nhau về cách giải quyết tranh chấp. Đặc điểm cơ bản nhất của hòa giải là sự thỏa thuận của các bên. Dù Tòa án tổ chức và chủ trì, nhưng chính các đương sự mới là người có quyền định đoạt cuối cùng. Thỏa thuận này phải nằm trong khuôn khổ pháp luật và không trái đạo đức xã hội. Một đặc điểm quan trọng khác là hòa giải được xem như một nguyên tắc bắt buộc trong quá trình giải quyết vụ án, được quy định tại Bộ luật tố tụng dân sự 2015. Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải, trừ những trường hợp pháp luật quy định không được hòa giải. Cuối cùng, đây là hoạt động do Tòa án tiến hành, với sự tham gia của Thẩm phán và Thư ký Tòa án, đảm bảo tính pháp lý và khách quan cho quá trình thương lượng.

1.2. Ý nghĩa của thủ tục hòa giải tại tòa án với các bên

Việc hòa giải thành công mang lại nhiều giá trị to lớn. Đối với Tòa án, nó giúp giảm thiểu số lượng vụ án phải đưa ra xét xử, rút ngắn thời gian giải quyết, tiết kiệm công sức và chi phí của Nhà nước. Đối với các đương sự, hòa giải giúp họ giải quyết tranh chấp dân sự một cách êm đẹp, giữ gìn được tình đoàn kết, tránh được mâu thuẫn kéo dài. Kết quả hòa giải thường được các bên tự nguyện thi hành, giúp quá trình thi hành án dân sự thuận lợi hơn. Ngoài ra, thông qua việc giải thích pháp luật của Thẩm phán, ý thức pháp luật của người dân được nâng cao. Về mặt xã hội, hòa giải góp phần ổn định trật tự, ngăn ngừa các tội phạm có nguồn gốc từ tranh chấp dân sự, và thể hiện truyền thống “dĩ hòa vi quý” của dân tộc.

II. Các thách thức trong hòa giải vụ án dân sự tại Đồng Xoài

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, thực trạng công tác hòa giải tại Tòa án Nhân dân (TAND) thành phố Đồng Xoài vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm là nhận thức và kỹ năng của một bộ phận người tiến hành tố tụng. Báo cáo của Phạm Hồng Hải chỉ ra rằng, một số trường hợp Thẩm phán còn xem nhẹ công tác hòa giải, tiến hành một cách hình thức, chiếu lệ cho đúng thủ tục. Việc chưa nghiên cứu kỹ hồ sơ, không nắm bắt được mâu thuẫn gốc rễ khiến phiên hòa giải không đạt hiệu quả. Bên cạnh đó, những khó khăn khách quan từ phía các đương sự và cơ quan liên quan cũng là rào cản lớn. Ý thức pháp luật của người dân chưa cao, một số đương sự có thái độ bất hợp tác, cố tình vắng mặt hoặc từ chối nhận giấy triệu tập. Tình trạng đương sự không có nơi cư trú ổn định gây khó khăn cho việc tống đạt văn bản. Ngoài ra, sự phối hợp thiếu nhiệt tình từ một số cơ quan, chính quyền địa phương trong việc cung cấp tài liệu, xác minh thông tin cũng làm kéo dài thời gian giải quyết vụ án, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của thủ tục hòa giải tại tòa án.

2.1. Hạn chế từ thực trạng công tác hòa giải của Thẩm phán

Một số hạn chế chủ quan xuất phát từ chính người tiến hành hòa giải. Có trường hợp Thẩm phán chưa đầu tư thời gian nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ, dẫn đến việc không xác định được chính xác nguồn gốc mâu thuẫn để đưa ra phương án hòa giải hợp lý. Kỹ năng hòa giải của Thẩm phán đôi khi còn cứng nhắc, thiếu linh hoạt trong việc vận dụng pháp luật và nắm bắt tâm lý các bên. Việc giải thích pháp luật chưa cặn kẽ, thuyết phục có thể khiến các đương sự không nhận thức đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó khó đi đến thỏa thuận. Ngoài ra, việc lập biên bản hòa giải thành đôi khi còn sai sót, thiếu chữ ký của các bên, ảnh hưởng đến giá trị pháp lý của kết quả hòa giải.

2.2. Khó khăn từ ý thức của đương sự và sự phối hợp

Khó khăn lớn nhất đến từ ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận đương sự. Nhiều người dân còn thiếu hiểu biết pháp luật, có thái độ cố chấp, không hợp tác, coi việc hòa giải là không cần thiết. Họ từ chối nhận giấy triệu tập, vắng mặt không lý do chính đáng, hoặc thậm chí bỏ về giữa phiên hòa giải. Vấn đề tống đạt văn bản tố tụng cũng là một trở ngại, đặc biệt với những người không có nơi cư trú rõ ràng. Bên cạnh đó, sự phối hợp của một số cơ quan hành chính địa phương đôi khi chưa kịp thời, gây khó khăn cho Tòa án trong việc thu thập chứng cứ, xác minh thông tin cần thiết cho việc giải quyết các tranh chấp dân sự như tranh chấp đất đai hay tranh chấp hợp đồng.

III. Quy trình hòa giải vụ án dân sự theo BLTTDS 2015 chuẩn

Để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả, Bộ luật tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015) đã quy định một quy trình hòa giải chặt chẽ mà Tòa án phải tuân thủ. Quy trình này là cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động hòa giải, từ khâu chuẩn bị đến khi ra quyết định cuối cùng. Trước hết, hòa giải phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản: tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của các đương sự, không được dùng vũ lực hay ép buộc, và nội dung thỏa thuận không được trái pháp luật, đạo đức xã hội. Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án có trách nhiệm thông báo cho các bên về thời gian, địa điểm và nội dung phiên hòa giải. Tại phiên hòa giải, Thẩm phán phổ biến các quy định pháp luật liên quan, sau đó lần lượt lắng nghe ý kiến của nguyên đơn, bị đơn, và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Quá trình này giúp xác định những điểm đã thống nhất và chưa thống nhất, từ đó Tòa án đưa ra những gợi ý, phân tích để các bên tìm ra giải pháp chung. Nếu hòa giải thành, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải thành. Sau 7 ngày, nếu không có bên nào thay đổi ý kiến, Tòa án sẽ ban hành quyết định công nhận sự thỏa thuận, quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay lập tức.

3.1. Các nguyên tắc hòa giải theo Bộ luật tố tụng dân sự 2015

BLTTDS 2015 quy định rõ các nguyên tắc nền tảng cho hoạt động hòa giải. Thứ nhất, Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi cho các bên thỏa thuận. Đây là thủ tục bắt buộc, trừ các trường hợp ngoại lệ. Thứ hai, phải tôn trọng tuyệt đối sự tự nguyện thỏa thuận của đương sự. Mọi hình thức ép buộc, đe dọa đều bị nghiêm cấm. Ý chí của các bên là yếu tố quyết định sự thành công của phiên hòa giải. Thứ ba, nội dung thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Tòa án có trách nhiệm xem xét tính hợp pháp của thỏa thuận trước khi công nhận, đảm bảo lợi ích của nhà nước và xã hội.

3.2. Trình tự tiến hành một phiên hòa giải vụ án dân sự

Một phiên hòa giải điển hình diễn ra theo các bước sau: (1) Thẩm phán phổ biến quy định pháp luật liên quan đến tranh chấp dân sự. (2) Nguyên đơn trình bày yêu cầu và các căn cứ. (3) Bị đơn trình bày ý kiến phản đối và yêu cầu phản tố (nếu có). (4) Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trình bày ý kiến. (5) Thẩm phán xác định các vấn đề các bên đã và chưa thống nhất, yêu cầu các bên trình bày bổ sung. (6) Thẩm phán kết luận về các vấn đề đã thống nhất. Nếu các bên thỏa thuận được toàn bộ nội dung, Tòa án lập biên bản hòa giải thành. Biên bản này phải có đầy đủ chữ ký của các bên, Thư ký và Thẩm phán.

3.3. Các vụ án không được và không tiến hành hòa giải

Pháp luật quy định rõ những trường hợp không được hòa giải và không tiến hành hòa giải được. Các vụ án không được hòa giải bao gồm yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại tài sản của Nhà nước, và các giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Các trường hợp không tiến hành hòa giải được là khi bị đơn hoặc người liên quan đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt; đương sự không thể tham gia vì lý do chính đáng; một trong các bên là người mất năng lực hành vi dân sự (trong vụ án ly hôn); hoặc một bên có đơn đề nghị không hòa giải. Việc phân định rõ các trường hợp này giúp Tòa án áp dụng thủ tục tố tụng phù hợp, tránh kéo dài thời gian không cần thiết.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả hòa giải trong vụ án dân sự

Để nâng cao hiệu quả hòa giải, cần một hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hòa giải đồng bộ, tác động từ nhiều phía. Yếu tố then chốt nhất nằm ở con người, cụ thể là Thẩm phánHòa giải viên. Việc bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đặc biệt là kỹ năng hòa giải của Thẩm phán là yêu cầu cấp thiết. Một Thẩm phán giỏi không chỉ vững về pháp luật mà còn phải am hiểu tâm lý xã hội, có kỹ năng lắng nghe, phân tích và thuyết phục. Trước mỗi phiên hòa giải, Thẩm phán cần chuẩn bị chu đáo, nghiên cứu kỹ hồ sơ để nắm rõ bản chất vụ việc. Bên cạnh đó, cần phát huy hơn nữa vai trò của Viện kiểm sát trong hòa giải, đảm bảo hoạt động này tuân thủ đúng pháp luật. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao ý thức của người dân. Khi các đương sự hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, họ sẽ có thái độ hợp tác và cởi mở hơn trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự. Cuối cùng, việc hoàn thiện các quy định pháp luật, đặc biệt là các quy định trong Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án, sẽ tạo ra hành lang pháp lý vững chắc và thuận lợi hơn cho công tác này.

4.1. Bồi dưỡng kỹ năng hòa giải của Thẩm phán Hòa giải viên

Kỹ năng hòa giải của Thẩm phán là yếu tố quyết định đến tỷ lệ hòa giải thành. Các kỹ năng cần được chú trọng bao gồm: kỹ năng lắng nghe tích cực để thấu hiểu tâm tư, nguyện vọng của đương sự; kỹ năng đặt câu hỏi để làm rõ các tình tiết mâu thuẫn; kỹ năng phân tích pháp lý để giải thích cặn kẽ quyền và nghĩa vụ cho các bên; và kỹ năng thuyết phục, đàm phán để hướng các bên đến một giải pháp chung có lợi. TAND Tối cao và Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo chuyên đề để các Thẩm phán, Hòa giải viên có cơ hội trao đổi kinh nghiệm và cập nhật các phương pháp hòa giải hiện đại, hiệu quả.

4.2. Nâng cao ý thức pháp luật của nguyên đơn bị đơn

Ý thức pháp luật của người dân là nền tảng cho một xã hội thượng tôn pháp luật. Việc nâng cao nhận thức cho các đương sự về tầm quan trọng và lợi ích của hòa giải là vô cùng cần thiết. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền pháp luật thông qua nhiều kênh khác nhau như truyền thông, các buổi nói chuyện chuyên đề tại địa phương, hoặc qua chính hoạt động của các trung tâm trợ giúp pháp lý. Khi người dân hiểu rằng hòa giải là con đường nhanh chóng, ít tốn kém và giữ được hòa khí để giải quyết tranh chấp hợp đồng hay tranh chấp đất đai, họ sẽ chủ động và thiện chí hơn khi tham gia vào thủ tục hòa giải tại tòa án.

V. Kết quả hòa giải vụ án dân sự tại TAND TP

Thực tiễn áp dụng pháp luật về hòa giải tại TAND thành phố Đồng Xoài đã cho thấy những kết quả rất đáng khích lệ, phản ánh nỗ lực của ngành Tòa án trong việc giải quyết hiệu quả các tranh chấp dân sự. Theo số liệu thống kê trong Báo cáo của Phạm Hồng Hải (2021), tỷ lệ các vụ án hòa giải thành công có xu hướng tăng đều qua các năm. Cụ thể, nếu năm 2017, tỷ lệ này là 30%, thì đến năm 2018 đã tăng lên 31%, năm 2019 là 44% và đạt mốc 50% vào năm 2020. Những con số này cho thấy một nửa số vụ án dân sự được giải quyết tại TAND TP. Đồng Xoài đã kết thúc bằng một quyết định công nhận sự thỏa thuận, không cần phải mở phiên tòa xét xử. Điều này không chỉ giúp giải quyết nhanh chóng các vụ việc, đặc biệt là các tranh chấp đất đai, tranh chấp hợp đồng phổ biến, mà còn khẳng định vai trò trung tâm của chế định hòa giải. Sự thành công này là kết quả của việc vận dụng linh hoạt Bộ luật tố tụng dân sự 2015 và sự đầu tư vào việc nâng cao kỹ năng hòa giải của Thẩm phán tại địa phương.

5.1. Thống kê chi tiết tỷ lệ hòa giải thành qua các năm

Số liệu cụ thể từ TAND thành phố Đồng Xoài cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng của công tác hòa giải. Năm 2017, trong tổng số 33 vụ án dân sự đã giải quyết, có 10 vụ hòa giải thành (đạt 30%). Năm 2018, số vụ hòa giải thành là 46 trên 147 vụ được giải quyết (31%). Bước đột phá đến vào năm 2019 với 65 vụ hòa giải thành trên 148 vụ giải quyết (44%). Đặc biệt, năm 2020, Tòa án đã hòa giải thành công 107 trên 218 vụ án dân sự, chiếm tỷ lệ 50%. Sự gia tăng ổn định và mạnh mẽ này chứng tỏ công tác hòa giải ngày càng được chú trọng và phát huy hiệu quả trong thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân thành phố Đồng Xoài.

5.2. Phân tích các loại tranh chấp dân sự phổ biến tại địa bàn

Tại Đồng Xoài, cũng như nhiều địa phương khác, các loại tranh chấp dân sự phổ biến thường liên quan đến đất đai và hợp đồng. Các tranh chấp đất đai (như tranh chấp quyền sử dụng đất, tranh chấp lối đi chung, ranh giới) và tranh chấp hợp đồng (như hợp đồng vay tài sản, hợp đồng mua bán) chiếm một tỷ lệ lớn trong các vụ án Tòa án thụ lý. Đối với các loại tranh chấp này, hòa giải đóng vai trò cực kỳ quan trọng vì nó không chỉ giải quyết vấn đề tài sản mà còn giữ gìn mối quan hệ láng giềng, đối tác làm ăn. Một biên bản hòa giải thành giúp các bên tự nguyện thực hiện nghĩa vụ, tránh được các thủ tục cưỡng chế thi hành án phức tạp sau này.

VI. Giải pháp hoàn thiện chế định hòa giải vụ án dân sự

Để chế định hòa giải phát huy tối đa hiệu quả, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực thực thi là yêu cầu tất yếu. Cần có những giải pháp nâng cao hiệu quả hòa giải mang tính chiến lược và bền vững. Về mặt pháp luật, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi những điểm còn bất cập trong Bộ luật tố tụng dân sự 2015Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án. Cụ thể, cần có hướng dẫn chi tiết hơn về thời điểm mở phiên hòa giải đối với các vụ án có yếu tố nước ngoài, quy định rõ về thành phần tham gia phiên họp, và làm rõ thủ tục xử lý khi các bên chỉ thỏa thuận được một phần yêu cầu. Vấn đề về án phí dân sự sơ thẩm cũng cần được xem xét lại. Quy định mỗi bên chịu 25% án phí khi hòa giải thành đôi khi là rào cản, đặc biệt khi bị đơn thuộc hộ nghèo. Cần có cơ chế linh hoạt hơn để khuyến khích các bên đi đến thỏa thuận. Song song với việc hoàn thiện pháp luật, việc đầu tư vào con người thông qua đào tạo, bồi dưỡng Thẩm phán, Hòa giải viên và nâng cao ý thức pháp luật cho cộng đồng vẫn là những giải pháp nền tảng, quyết định sự thành công của công tác hòa giải trong tương lai.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về hòa giải đối thoại

Một số kiến nghị cụ thể để hoàn thiện pháp luật bao gồm: (1) Quy định linh hoạt hơn về thời điểm mở phiên hòa giải, tránh cứng nhắc, đặc biệt với các vụ án phức tạp. (2) Cần có hướng dẫn cụ thể về "cá nhân, cơ quan, tổ chức có liên quan" được mời tham gia phiên họp để đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng. (3) Bổ sung quy định về thời hạn Tòa án phải thông báo kết quả phiên họp cho người vắng mặt. (4) Cân nhắc sửa đổi quy định về nghĩa vụ chịu án phí dân sự sơ thẩm trong trường hợp hòa giải thành để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các bên, nhất là những đương sự có hoàn cảnh khó khăn. Những sửa đổi này sẽ góp phần tháo gỡ vướng mắc trong thực tiễn.

6.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng Nhà nước pháp quyền

Hoàn thiện chế định hòa giải là một phần quan trọng trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Một hệ thống pháp luật về hòa giải đầy đủ, rõ ràng và khả thi không chỉ giúp giải quyết hiệu quả các tranh chấp dân sự mà còn thể hiện sự tôn trọng quyền tự định đoạt của công dân. Nó góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, nơi các mâu thuẫn được giải quyết trên tinh thần hợp tác và thượng tôn pháp luật. Do đó, việc đầu tư cho công tác hòa giải chính là đầu tư cho sự ổn định và phát triển bền vững của xã hội.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 14 CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VẺ HÒA GIẢI TRONG GIẢI QUYÉT CÁC VU AN DAN SU. Nguyên tắc tiến hành hòa giải vụ án dân sự. Những vụ án không tiến hành hòa giải được và những vụ án không được hòa giải. Những vụ án không tiễn hành hòa giải ưỢC.

Những vụ án không được hòa giẢÌ. cà th nghành ghen 17 2. Nội dung hòa giải vụ án dân sự. Thành phần phiên hòa giải vụ án dân sự 19 2.

Trình tự tiến hành hòa giải vụ án dân sự: 22 2. Chuẩn bị phiên hòa giải. cc EnnEHEnH HH Hye 22 2. Tiến hành phiên hòa giải.

Tnhh HHn HH Ha 22 2. Toa an ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đHƠnG Sự. 24 KÉT LUẬN CHƯƠNG 2 25 CHƯƠNG 3: THỰC TIỀN HÒA GIẢI TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DẪN SỰ TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHÓ ĐÔNG XOÀI. Thực tiễn áp dụng hòa giải vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân thành phố Đồng Xoài 26 3.

Kết quả đạt HỢC. Những hạn chế, khó khăn trong thực tiễn hoạt động hòa giải của LAND thành 782. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về hòa giải vụ án dân sự và nâng cao hiệu quả của áp dụng chế định hòa giải 29 3. Kiến nghị về hoàn thiện pháp luật về hòa giải trong tô tụng dân sự Việt Nam /7/27.

Một số kiến nghị nhằm nâng cao hoạt động hòa giải tại Tòa đm. 37 KÉT LUẬN CHƯƠNG 3 33 4n. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, Việt Nam đang từng bước quá độ lên chế độ Xã hội chủ nghĩa, đồng thời từng bước hội nhập với toàn cau dé phat triển văn hóa, xã hội và kinh tế, dan dân thay đổi bộ mặt về mọi khía cạnh giúp đất nước ngày càng đi lên. Một trong những vẫn để quan trọng nhất để phát triển đất nước đó chính là phát triển kinh tế.

Kinh tế Việt Nam hiện nay đứng thứ 6 trong tông số 11 nước Đông Nam A và tiệm cận top 100 thế giới về tông thu nhập bình quân đầu người cũng như là bình quân đầu người theo sức mua tương đương'. Bên cạnh sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thì nó cũng sinh ra không ít hệ quả và đặc biệt là những tranh chấp về thương mại, đân sự hay là về những quan hệ lao động phát sinh giữa người sử dụng lao động và người lao động. mà cần có sự xét xử của Tòa án. Người xưa có câu “Dĩ hòa vi quý” tức là muốn mọi chuyện kết thúc một cách êm đẹp thi ca hai bên cần phải giữ được sự bình tĩnh, nhường nhịn và biết lắng nghe ý kiến cũng như quan điểm của nhau để giải quyết mọi vướng mắc, bất đồng một cách tốt đẹp.

Khi bắt đầu một phiên tòa cũng vậy, bước đầu tiên trước khi xét xử đó là mời các bên đương sự đến để hòa giải, hòa giải thành thì các bên đương sự có sự tự thỏa thuận với nhau, mọi việc được giải quyết êm đẹp, không ai tranh giảnh quyền lợi của ai cả, còn nếu hòa giải không thành thì buộc phải nhờ đến sự xét xử của Tòa án. Hòa giải được xem là biện pháp tích cực để giải quyết những tranh chấp nhăm ôn định trật tự công cộng nói chung và giữ được mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên nói riêng. Chính vì thế mà hòa giải được xem là khâu bắt buộc và quan trọng hàng đầu trong | vụ ân dân sự. Hiện nay các chế định về hòa giải được quy định khá đầy đủ trong Bộ luật tô tụng Dân sự 2015 và Luật Hòa giải, đối thoại tại tòa án.

Vì vậy, để làm rõ hơn những vấn đề về hòa giải vụ án dân sự thì em quyết định chọn đề tài nảy làm đề tài nghiên cứu của mình. Tình hình nghiên cứu 1 Tap chi Nhip sống kinh tế, “IMF: Việt Nam vượt Singapore, Malaysia, trở thành nền kính tế lớn thử 4 Đông Nam Á”, bttps://tapchitaichinh.vn/su-kien-noi-bat/imÊviet-nam-vuot-singapore-malaysia-tro-thanh- nen-kinh-te-lon-thu-4-dong-nam-a-328818. html, truy cap ngay 24/4/2021. Hòa giải là một vấn đề quan trọng trong việc giải quyết vụ án dân sự.

Vì vậy, hòa giải luôn là đề tài hấp dẫn đối với các nhà nghiên cứu khoa học pháp lý. Hiện nay, có nhiều bài đã nghiên cứu về chế định hòa giải trong tố tụng dân sự. Cụ thê, thống kê một số luận văn, luận án sau đây: Luận văn về thạc sĩ luật học của tác giả Đùi Anh Tuấn thực hiện năm 2014?; Báo cáo nghiên cứu về hòa giải tại Tòa án Việt Nam thực hiện năm 2014”; Khóa luận hòa giải trong tố tụng dân sự - một số vấn đề lý luận và thực tiễn của tác giả La Phương Na thực hiện năm 20111;. Ngoai ra, con có một số tạp chí cũng nói về vẫn đề hòa giải như: Tạp chí Tòa án viết về các loại hình hòa giải năm 2018 hay Hòa giải vụ án dân sự tại phiên tòa sơ thâm, phúc thắm nam 2018°;.

Mục dích nghiên cứu Mục đích của việc nghiên cứu của đề tài là nghiên cứu làm rõ thêm những vẫn đề lý luận về hòa giải, phân tích làm rõ nội dung của chế định hòa giải vụ án dân sự trone BLTTDS 2015, văn bản hướng dẫn cũng như thực hiện áp dụng những quy định này, từ đó đề xuất các giải pháp hòa thiện pháp luật về hòa giải nhằm nâng cao hiệu quả của công tác hòa giải trong tố tụng dân sự. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là những vấn đề lý luận về hòa giải, chế định hòa giải vụ án dân sự như khái niệm, bản chất, ý nghĩa, cơ sở của hoạt động hòa giải vụ án dân sự, các quy định của BUTTDS 2015 về hòa giải vụ án dân sự và thực tiễn áp dụng chúng nhằm tìm kiếm những giải pháp giải quyết những bất cập của các quy định này để nâng cao hiệu quả của công tác hòa giải vụ án dân sự trong tố tụng dân sự. Trong khuôn khổ của một bài báo cáo thực tap, dé tai chi giới hạn việc nghiên cứu hòa giải trong pháp luật Việt Nam, cụ thể là Bộ luật tố tụng dân sự 2015. Việc ? Bủi Anh Tuần, Chế định hòa giải trong pháp luật tỐ tung ddan sự Việt Nam, Luâmvăn thạc sỹ, Hà Nôu 2014.

? Tòa án nhân dân Tối cao, Nghiên cứu về hòa giải tại Tòa án Việt Nam, Dự thảo bao cao, Ha Néy 2014. * La Phương Na, Hỏa giải trong 16 tung dan su - Mét số vấn đề lý luận và thực tiên, Khóa luận tốt nghiệp, Hà Nội, 2011. 5 Tap chi Toa an nhan dan, “Cac loai hinh hoa giai hiémnay”, https://eeé. vn/bai-viet/phap- luat/cac-loai-hinh-hoa-giai-hien-nay, truy câp ngày 09/3/2021; “Hòa giải vụ án dân sự tại phiên tòa sơ tham, phúc thâm”, https://èèè tapchitoaan.vn/bai-viet/pbap-luat/hoa-eiai-vu-an-dan-su-tai-phien-toa-so-tham- phuc-tham, truy cập ngày 09/3/2021.

nghiên cứu thực tiễn cũng chủ yếu tiến hành đối với công tác hòa giải tại TAND thành phố Đồng Xoài.Ý nghĩa của đề tài Đối với khoa học, dé tài góp phần làm rõ hơn những vấn đề lý luận và thực tiễn về hòa giải trong tô tụng dân sự. Đối với thực tiễn, đề tài đề xuất những kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định của pháp luật về hòa giải trong tổ tụng dân sự. Bố cục bài bao cáo Phan I: Tổng quan về cơ quan thực tập Phân 2: Nội dung bài báo cáo thực tập Chương |: Ly luận chung về hòa giải trong giải quyết các vụ án dân sự Chương 2: Quy định pháp luật về hòa giải trong giải quyết các vụ án dân sự Chương 3: Thực tiễn hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân Thành phố Đồng Xoài PHAN 1 TONG QUAN VE CO QUAN THUC TAP 1. Khái quát về cơ quan thực tập 1.

Giới thiệu chung về Tòa án nhân dân thành phố Đồng Xoài Ở Việt Nam, bộ máy nhà nước được tô chức theo nguyên tắc tập trung quyền lực có sự phân công và phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện tam quyền phân lập: Lập pháp, Hành pháp va Tư pháp. Thực hiện quyền tư pháp mà chủ yếu là quyền xét xử là một trong những chức năng rất quan trọng của Nhà nước Việt Nam và được giao cho Tòa ân nhân dân. Tòa án xét xử những vụ án hình sự, dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động và giải quyết những việc khác theo quy định của pháp luật. Thực hiện những nhiệm vụ trên thì Tòa án nhân dân thành phố Đồng Xoài là một trong I1 Tòa án nhân dân cấp huyện của tỉnh Bình Phước có những nhiệm vụ và quyền hạn nhất định được quy định rõ tại Luật Tổ chức TAND năm 2014 và BLTTDS năm 2015 đề giải quyết những vấn đề nêu trên.

Tòa án nhân dân thành phố Đồng Xoài là cơ quan xét xử quyền lực của nhà nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam trực thuộc tỉnh Bình Phước, tọa lạc tại số 733 Quốc lộ 14, phường Tân Bình, thành phố Đồng Xoải, tỉnh Bình Phước. Trụ sở Tòa án nhân dân thành phố Đồng Xoải được xây dựng trên khuôn viên rộng khoảng 1000 mét vuông, nằm sát khu hành chính tỉnh Bình Phước. Thiết kế của Tòa gồm 3 tầng, tầng trệt gồm 02 phòng xét xử và phòng tiếp dân, 2 tầng còn lại là gồm các phòng làm việc của cán bộ, công chức làm việc trong Tòa án. Các trang thiết bị được trang bị đầy đủ đề đáp ứng nhu cầu nghiệp vụ như: hệ thống máy tính được kết nối mạng Internet, máy photocopy, bàn ghế, bục xét xử,.

Quá trình hình thành Tòa án nhân dân thành phố Đồng Xoài Lịch sử hình thành và phát triển của hệ thống Tòa án Việt Nam nói chung và TAND thành phố Đồng Xoài nói riêng găn liền với lịch sử xây dựng, củng cố và hoàn thiện bộ máy nhà nước trong đó có các cơ quan tư pháp. Sau cách mạng tháng 8 năm 1945 thành công, cùng với sự ra đời của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, ngày 13/9/1945, Tòa án quân sự trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam đã được thành lập dựa trên Sắc lệnh số 33 với nhiệm vụ xét xứ tất cả những người nào phạm một việc gì đó có phương hại đến nền độc lập của nước Việt Nam dan chủ Cộng Hòa được thực hiện trước hoặc sau ngày 19/8/1945. Tòa án Quân sự là tiền thân, đánh dấu sự ra đời của TAND ngày nay. Đến ngày 2l tháng 2 năm 2019, sau khi Đồng Xoài chính thức trở thành thành phố trực thuộc tỉnh Bình Phước, theo Nghị quyết số 637/NQ-UBTVQHI4 thì TAND thành phố Đồng Xoài chính thức được thành lập trên cơ sở kế thừa TAND thị xã Đồng Xoài.

Hoạt động và cơ cấu tổ chức của TAND thành phố Đồng Xoài 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ