Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu công tác hòa giải tranh chấp đất đai tại Huế

Luận văn phân tích thực trạng công tác hòa giải tranh chấp đất đai tại Huế, chỉ ra nguyên nhân và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn hòa giải tranh chấp đất đai ở Huế Tổng quan

Thành phố Huế, trung tâm văn hóa-lịch sử của tỉnh Thừa Thiên Huế, đang đối mặt với những thách thức không nhỏ trong công tác quản lý đất đai. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng, sự biến động về giá trị quyền sử dụng đất và những tồn tại lịch sử đã làm gia tăng các vụ tranh chấp, ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội và đời sống người dân. Trong bối cảnh đó, hòa giải tranh chấp đất đai nổi lên như một phương thức giải quyết ưu việt, mang đậm tính nhân văn và phù hợp với truyền thống dân tộc. Đây không chỉ là một thủ tục pháp lý bắt buộc theo quy định của Luật Đất đai, mà còn là cơ hội để các bên giữ gìn tình làng nghĩa xóm, hạn chế chi phí và thời gian theo đuổi các vụ kiện phức tạp. Công tác hòa giải tranh chấp đất đai ở Huế được thực hiện qua nhiều cấp, từ tự hòa giải, hòa giải ở cơ sở đến hòa giải tại Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã, phường. Mỗi hình thức đều có vai trò riêng, góp phần tháo gỡ mâu thuẫn ngay từ khi mới phát sinh. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy, hiệu quả của công tác này phụ thuộc lớn vào năng lực của đội ngũ cán bộ, sự am hiểu pháp luật của người dân và quy trình tổ chức hòa giải. Việc phân tích sâu sắc thực trạng quản lý đất đai tại Huế và các vấn đề liên quan là bước đi cần thiết để tìm ra những giải pháp đột phá, nâng cao tỷ lệ hòa giải thành công, góp phần ổn định xã hội và thúc đẩy sự phát triển bền vững của Cố đô.

1.1. Bối cảnh tranh chấp và khiếu nại tố cáo về đất đai tại Huế

Tình hình khiếu nại, tố cáo về đất đai tại Thừa Thiên Huế diễn ra khá phức tạp, bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Sự phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là quá trình đô thị hóa, đã đẩy giá trị đất đai lên cao, biến đất đai thành một tài sản có giá trị lớn. Điều này làm nảy sinh các mâu thuẫn về quyền và lợi ích giữa những người sử dụng đất. Bên cạnh đó, những tồn tại từ lịch sử quản lý đất đai qua các thời kỳ, hồ sơ địa chính chưa hoàn thiện, và sự thiếu hiểu biết pháp luật của một bộ phận người dân là những yếu tố chính làm gia tăng tranh chấp. Các loại tranh chấp phổ biến bao gồm tranh chấp về ranh giới, quyền thừa kế, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất và các vấn đề liên quan đến thu hồi, bồi thường, giải phóng mặt bằng. Những mâu thuẫn này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ dễ dàng leo thang, gây mất đoàn kết trong cộng đồng dân cư.

1.2. Đặc điểm của công tác hòa giải tranh chấp đất đai tại Việt Nam

Hòa giải tranh chấp đất đai tại Việt Nam, và đặc biệt tại Huế, mang những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, nó không chỉ dựa trên các quy định pháp luật mà còn vận dụng các giá trị đạo đức, phong tục, tập quán, hương ước của địa phương để thuyết phục các bên. Thứ hai, đây là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì, mềm dẻo và thấu hiểu tâm lý của người hòa giải. Thứ ba, việc hòa giải ở cơ sở phát huy mạnh mẽ vai trò của các tổ chức đoàn thể như Mặt trận Tổ quốc, Hội Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh và những người có uy tín trong cộng đồng. Theo quy định tại Điều 202 Luật Đất đai, hòa giải tại UBND cấp xã là thủ tục bắt buộc trước khi các bên đưa vụ việc ra Tòa án hoặc cơ quan hành chính cấp cao hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của hòa giải như một "bộ lọc" đầu tiên, giúp giảm tải áp lực cho hệ thống tư pháp và hành chính.

II. Thực trạng hòa giải tranh chấp đất đai ở Huế 5 thách thức

Mặc dù được nhà nước khuyến khích và có vai trò quan trọng, công tác hòa giải tranh chấp đất đai tại Thành phố Huế vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức lớn, dẫn đến tỷ lệ thành công chưa cao. Một trong những rào cản lớn nhất là năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở. Nhiều cán bộ địa chính, tư pháp cấp xã, phường chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng hòa giải, kiến thức pháp luật còn hạn chế và đôi khi thiếu kinh nghiệm thực tiễn để xử lý các tình huống phức tạp. Bên cạnh đó, nhận thức về pháp luật đất đai của người dân còn nhiều hạn chế. Các bên tranh chấp thường chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt, thiếu thiện chí hợp tác và không nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình, dẫn đến việc hòa giải đi vào bế tắc. Quy trình, thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai tại Huế đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào việc tìm hiểu căn nguyên mâu thuẫn. Việc thu thập tài liệu, xác minh nguồn gốc đất gặp nhiều khó khăn do hồ sơ lưu trữ qua nhiều thời kỳ không đầy đủ. Kết quả là nhiều trường hợp hòa giải không thành, buộc các bên phải tiếp tục con đường khiếu kiện tốn kém và kéo dài. Những vướng mắc này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để cải thiện.

2.1. Phân tích tỷ lệ hòa giải thành công và hòa giải không thành

Theo số liệu thống kê trong giai đoạn 2009-2014 tại TP. Huế, tỷ lệ các vụ hòa giải thành công còn ở mức rất khiêm tốn. Các nguyên nhân chính dẫn đến hòa giải không thành bao gồm: sự cố chấp của các bên tranh chấp, tính phức tạp của vụ việc liên quan đến nhiều thế hệ, và sự thiếu sót trong hồ sơ pháp lý về đất đai. Một số trường hợp, dù đã đạt được thỏa thuận ban đầu, sau đó một trong các bên lại thay đổi ý kiến, khiến quá trình phải quay lại từ đầu. Tỷ lệ hòa giải thành công thấp không chỉ làm tăng số lượng đơn thư khiếu kiện gửi đến các cơ quan cấp cao hơn mà còn làm giảm niềm tin của người dân vào cơ chế giải quyết tranh chấp tại cơ sở.

2.2. Các nguyên nhân phổ biến gây tranh chấp đất đai tại địa phương

Nghiên cứu thực địa tại Huế chỉ ra các nhóm nguyên nhân chính gây ra tranh chấp đất đai. Phổ biến nhất là các vụ giải quyết tranh chấp ranh giới đất ở Huế, thường xảy ra giữa các hộ liền kề do việc đo đạc trước đây thiếu chính xác hoặc do một bên lấn chiếm. Nhóm nguyên nhân thứ hai liên quan đến thừa kế, cho tặng quyền sử dụng đất trong nội bộ gia đình, dòng họ nhưng không có giấy tờ rõ ràng. Thứ ba là các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng chuyển nhượng viết tay, không tuân thủ quy định pháp luật. Cuối cùng, sự thiếu minh bạch trong công tác quản lý, quy hoạch và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của chính quyền địa phương ở một số thời kỳ cũng là nguồn cơn của nhiều mâu thuẫn kéo dài.

2.3. Vướng mắc về năng lực cán bộ và cơ sở vật chất hòa giải

Năng lực của Hội đồng hòa giải cấp xã là yếu tố quyết định hiệu quả của buổi làm việc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều cán bộ tham gia hội đồng chưa nhận thức đầy đủ vai trò của mình, chưa được trang bị kỹ năng lắng nghe, phân tích và thuyết phục. Việc tổ chức một buổi hòa giải đôi khi chỉ mang tính thủ tục để hoàn thiện hồ sơ. Cơ sở vật chất phục vụ công tác tiếp dân và hòa giải tại nhiều phường còn thiếu thốn. Việc thiếu một phòng hòa giải riêng tư, trang trọng cũng ảnh hưởng đến tâm lý và sự cởi mở của các bên tranh chấp. Đây là những điểm yếu cần được khắc phục để nâng cao chất lượng công tác này.

III. Phương pháp nâng cao vai trò UBND trong hòa giải đất đai ở Huế

Để nâng cao hiệu quả hòa giải tranh chấp đất đai, việc củng cố và phát huy vai trò của UBND trong hòa giải đất đai là nhiệm vụ trọng tâm. UBND cấp xã, phường không chỉ là đơn vị chủ trì tổ chức hòa giải theo luật định mà còn là cơ quan gần dân nhất, am hiểu sâu sắc về nguồn gốc đất đai và các mối quan hệ xã hội tại địa phương. Do đó, cần có những giải pháp cụ thể để tăng cường năng lực cho cấp chính quyền này. Trước hết, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kiến thức pháp luật đất đai và kỹ năng hòa giải chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ chủ chốt, bao gồm Chủ tịch/Phó Chủ tịch UBND, cán bộ địa chính, tư pháp. Thành phần Hội đồng hòa giải cần được mở rộng, mời thêm những người có uy tín, am hiểu về phong tục tập quán và có khả năng thuyết phục cao trong cộng đồng. Bên cạnh đó, UBND cần chủ động hơn trong việc thu thập, xác minh thông tin, tài liệu liên quan đến thửa đất tranh chấp trước khi tổ chức buổi hòa giải. Một quy trình chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp Hội đồng hòa giải đưa ra những phân tích, lập luận sắc bén, có cơ sở pháp lý và thực tiễn vững chắc, từ đó tăng khả năng thuyết phục các bên đi đến thỏa thuận.

3.1. Tối ưu hóa thành phần và hoạt động của Hội đồng hòa giải

Thành công của một buổi hòa giải tranh chấp đất đai ở cấp xã phường Huế phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của Hội đồng hòa giải. Thay vì chỉ bao gồm các thành phần bắt buộc, UBND phường nên linh hoạt mời thêm trưởng thôn, tổ trưởng dân phố, đại diện các hộ dân sống lâu đời và am hiểu lịch sử khu đất. Sự tham gia của họ không chỉ cung cấp thêm thông tin quý giá mà còn tạo áp lực tinh thần, giúp các bên tranh chấp có xu hướng nhượng bộ vì tình làng nghĩa xóm. Hoạt động của Hội đồng cần được tiến hành một cách bài bản, từ khâu chuẩn bị hồ sơ, lắng nghe ý kiến các bên, đến phân tích "thấu tình đạt lý" và gợi ý các phương án giải quyết công bằng.

3.2. Tăng cường đào tạo bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ cơ sở

Đầu tư vào con người là giải pháp bền vững nhất. UBND Thành phố Huế và các cơ quan chuyên môn cần xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ cho cán bộ cấp xã. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở các quy định của Luật Đất đai mà cần tập trung vào các kỹ năng mềm như: kỹ năng giao tiếp, lắng nghe, thuyết phục, xử lý xung đột và kỹ năng tâm lý. Việc tổ chức các buổi trao đổi kinh nghiệm giữa các phường, xã về cách xử lý các vụ việc điển hình cũng là một phương pháp học hỏi hiệu quả, giúp cán bộ nâng cao trình độ và sự tự tin khi đối mặt với các tranh chấp phức tạp.

IV. Cách tối ưu thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai tại Huế 2024

Việc chuẩn hóa và tối ưu hóa thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai tại Huế là yếu tố then chốt để đảm bảo tính pháp lý, công bằng và hiệu quả. Quy trình hòa giải cần được thực hiện nghiêm túc, đúng các bước theo quy định của pháp luật, tránh tình trạng làm qua loa, hình thức. Khi nhận được đơn yêu cầu, UBND cấp xã phải tiến hành thẩm tra, xác minh cẩn thận, thu thập đầy đủ giấy tờ, tài liệu liên quan từ các bên và từ hồ sơ địa chính lưu trữ. Một trong những khâu quan trọng nhất là việc lập biên bản hòa giải tranh chấp đất đai. Biên bản phải ghi chép trung thực, đầy đủ diễn biến buổi hòa giải, ý kiến của các bên, kết luận của hội đồng, và phải có chữ ký của tất cả các thành phần tham dự. Biên bản hòa giải thành có giá trị pháp lý quan trọng, là cơ sở để cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận hoặc thực hiện các thay đổi về hiện trạng đất đai. Ngược lại, biên bản hòa giải không thành là điều kiện cần thiết để người dân có thể tiếp tục thực hiện quyền khởi kiện ra Tòa án hoặc gửi đơn đến cơ quan hành chính có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai cao hơn. Ngoài ra, cần công khai các quy định về chi phí hòa giải tranh chấp đất đai (nếu có) để đảm bảo tính minh bạch.

4.1. Quy trình 3 bước hòa giải theo quy định của Luật Đất đai

Luật Đất đai khuyến khích giải quyết tranh chấp theo một quy trình 3 bước. Bước 1: Các bên tự hòa giải. Đây là phương thức được ưu tiên hàng đầu, thể hiện sự tự nguyện và thiện chí. Bước 2: Hòa giải ở cơ sở. Nếu tự hòa giải không thành, các bên có thể nhờ đến Tổ hòa giải ở thôn, tổ dân phố. Bước 3: Hòa giải tại UBND cấp xã, phường. Đây là thủ tục bắt buộc khi hai bước trên không thành công và trước khi khởi kiện. Việc tuân thủ đúng trình tự này giúp giải quyết mâu thuẫn một cách tuần tự, hiệu quả, hạn chế việc đưa các vụ việc nhỏ, đơn giản lên các cơ quan cấp trên.

4.2. Giá trị pháp lý và tầm quan trọng của biên bản hòa giải

Biên bản hòa giải tranh chấp đất đai là văn bản pháp lý ghi nhận kết quả của quá trình hòa giải. Trường hợp hòa giải thành, biên bản này là căn cứ để UBND cấp huyện điều chỉnh hồ sơ địa chính, cấp lại hoặc cấp mới Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Trong trường hợp hòa giải không thành, biên bản là chứng cứ bắt buộc phải có trong hồ sơ khởi kiện tại Tòa án nhân dân hoặc hồ sơ đề nghị giải quyết tranh chấp tại UBND cấp có thẩm quyền. Do đó, việc lập biên bản phải đảm bảo tính chính xác, đầy đủ nội dung và đúng thể thức quy định.

V. Top 3 bài học từ thực tiễn hòa giải tranh chấp đất đai ở Huế

Thực tiễn công tác hòa giải tranh chấp đất đai tại Thành phố Huế trong những năm qua đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Bài học đầu tiên là tầm quan trọng của việc "phòng bệnh hơn chữa bệnh". Chính quyền địa phương cần làm tốt công tác quản lý nhà nước về đất đai ngay từ đầu: hoàn thiện hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đầy đủ, công khai quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Khi nền tảng quản lý vững chắc, các tranh chấp sẽ được hạn chế tối đa. Bài học thứ hai là không thể xem nhẹ vai trò của các chuyên gia pháp lý. Trong nhiều vụ việc phức tạp, việc có sự tham gia của luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp đất đai Huế ngay từ giai đoạn hòa giải có thể giúp các bên hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó dễ dàng tìm được tiếng nói chung. Sự tư vấn khách quan từ luật sư giúp các bên đưa ra quyết định dựa trên cơ sở pháp luật thay vì cảm tính. Bài học thứ ba là sức mạnh của cộng đồng. Việc phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể, những người cao tuổi có uy tín trong việc vận động, thuyết phục mang lại hiệu quả cao hơn so với các biện pháp hành chính đơn thuần. Hòa giải thành công không chỉ giải quyết được vụ việc mà còn hàn gắn được các mối quan hệ xã hội.

5.1. Kinh nghiệm thực tiễn giải quyết tranh chấp ranh giới đất ở Huế

Các vụ giải quyết tranh chấp ranh giới đất ở Huế thường rất gay gắt và phức tạp. Kinh nghiệm cho thấy, để hòa giải thành công loại tranh chấp này, Hội đồng hòa giải cần kết hợp nhiều phương pháp. Trước hết, phải kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ địa chính, bản đồ qua các thời kỳ. Tiếp theo, cần tổ chức xem xét thực địa, lắng nghe ý kiến của các hộ dân xung quanh, đặc biệt là những người sống lâu năm. Cuối cùng, cần vận dụng cả lý và tình, phân tích lợi ích của việc giữ gìn tình làng nghĩa xóm so với việc tranh chấp một diện tích đất nhỏ, để các bên tự nguyện thỏa thuận và xác lập lại ranh giới một cách hòa bình.

5.2. Vai trò cần thiết của luật sư tư vấn trong quá trình hòa giải

Mặc dù hòa giải ở cơ sở chủ yếu dựa vào cộng đồng, nhưng trong các tranh chấp có giá trị lớn hoặc tình tiết pháp lý phức tạp, vai trò của luật sư tư vấn giải quyết tranh chấp đất đai Huế là rất cần thiết. Luật sư có thể giúp người dân chuẩn bị hồ sơ, tài liệu, chứng cứ một cách khoa học; giải thích các quy định pháp luật liên quan một cách rõ ràng; và đưa ra các phương án giải quyết khả thi. Sự hiện diện của luật sư giúp cân bằng vị thế giữa các bên, đặc biệt khi một bên yếu thế hơn về mặt kiến thức pháp luật. Nhà nước cần có cơ chế khuyến khích hoặc hỗ trợ pháp lý để người dân, đặc biệt là các hộ nghèo, khó khăn, có thể tiếp cận dịch vụ tư vấn pháp luật chất lượng.

VI. Tương lai hòa giải đất đai Huế Cập nhật Luật Đất đai 2024

Tương lai của công tác hòa giải tranh chấp đất đai tại Huế sẽ có nhiều thay đổi tích cực dưới tác động của các quy định mới, đặc biệt là Luật Đất đai 2024 về hòa giải. Luật mới tiếp tục khẳng định vị trí trung tâm của hòa giải trong quy trình giải quyết tranh chấp, đồng thời có những điều chỉnh nhằm nâng cao hiệu quả và tính thực thi. Các quy định về trình tự, thủ tục hòa giải được làm rõ hơn, thời hạn giải quyết được quy định cụ thể, tạo ra một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ hơn cho các cơ quan cơ sở. Để thích ứng, Thừa Thiên Huế cần nhanh chóng tổ chức phổ biến, tập huấn sâu rộng các điểm mới của luật cho đội ngũ cán bộ và người dân. Cần xây dựng các chương trình hành động cụ thể để triển khai luật một cách hiệu quả, tập trung vào việc nâng cao năng lực của hòa giải viên, chuẩn hóa quy trình và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ tranh chấp. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và quyết tâm chính trị, công tác hòa giải tranh chấp đất đai ở Huế hoàn toàn có thể trở thành một điểm sáng trong quản lý nhà nước, góp phần xây dựng một xã hội ổn định, đồng thuận và phát triển bền vững, xứng tầm vị thế của một thành phố Di sản.

6.1. Những điểm mới của Luật Đất đai 2024 và tác động dự kiến

Luật Đất đai 2024 về hòa giải (có hiệu lực từ 01/01/2025) mang đến một số điểm mới quan trọng. Luật quy định rõ hơn về các loại tranh chấp bắt buộc phải qua hòa giải tại UBND cấp xã. Đặc biệt, luật khuyến khích áp dụng các phương thức hòa giải thương mại, hòa giải ngoài tố tụng đối với các tranh chấp đất đai có yếu tố kinh doanh, thương mại. Những thay đổi này được kỳ vọng sẽ giúp phân loại và giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Đối với Huế, việc áp dụng các quy định mới này đòi hỏi sự linh hoạt và chủ động của chính quyền địa phương, đồng thời mở ra cơ hội phát triển các dịch vụ hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp, góp phần giảm tải cho các cơ quan nhà nước.

6.2. Định hướng hoàn thiện cơ chế giải quyết khiếu nại tranh chấp

Để hướng tới một hệ thống giải quyết tranh chấp đất đai hiệu quả, Huế cần một chiến lược tổng thể. Bên cạnh việc nâng cao chất lượng hòa giải tại cơ sở, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan như UBND, Tòa án, và các tổ chức bổ trợ tư pháp. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia liên thông, minh bạch sẽ là công cụ đắc lực giúp tra cứu nguồn gốc, lịch sử sử dụng đất, từ đó giải quyết tận gốc các mâu thuẫn. Song song đó, công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật cần được thực hiện thường xuyên, liên tục bằng nhiều hình thức đa dạng để nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân, xây dựng văn hóa giải quyết tranh chấp bằng đối thoại và thỏa thuận.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai Về lịch sử xuất hiện, thuật ngữ “khiếu nại” ở Việt Nam được sử dụng lần đầu tiên trong văn bản chính thức của Nhà nước Việt Nam, đó là Sắc lệnh số 64/SL do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký ngày 23/11/1945 về Thành lập Ban Thanh tra đặc biệt.

Tại Điều 2 Sắc lệnh số 64/SL quy định: “…Ban Thanh tra đặc biệt có toàn quyền: Nhận các đơn khiếu nại của nhân dân…” [5]. Khiếu nại của nhân dân ở đây là sự khiếu nại đối với chính quyền khi người khiếu nại cho rằng cán bộ, nhân viên nhà nước đang làm việc trong chính quyền có những hành vi VPPL hoặc vi phạm quyền lợi của mình. Thực chất, đó chính là sự khiếu nại những hành vi nảy sinh trong bộ máy HCNN, do những người làm trong các cơ quan HCNN thực hiện. Ngày nay, khiếu nại là thuật ngữ thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, trên các phương tiện thông tin đại chúng và trong cuộc sống.

Trong các công trình nghiên cứu, các tác giả đã đưa ra nhiều định nghĩa, khái niệm về khiếu nại. Theo Hoàng Phê (2010), khiếu nại là: “đề nghị cơ quan có thẩm quyền xét một việc làm mà mình không đồng ý, cho là trái phép hay không hợp lý” [30]. Theo Nguyễn Như Ý (2009), khiếu nại là: “thắc mắc về những kết luận, quyết định do cơ quan có thẩm quyền đã làm” [33]. Theo Nguyễn Ngọc Điệp (2008), khiếu nại là việc yêu cầu cơ quan nhà nước, trước tiên là tổ chức xã hội hoặc người có chức vụ giải quyết việc phạm quyền hoặc lợi ích hợp pháp của bản thân người khiếu nại hay người khác [7].

Theo Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (2006): “Khiếu nại hành chính là yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại QĐHC, HVHC hoặc quyết định kỷ luật cán bộ công chức khi cho rằng các quyết định hay hành vi đó xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình” [34]. Luật Khiếu nại năm 2011 đã đưa ra định nghĩa về khiếu nại: “Khiếu nại là việc công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức theo thủ tục do pháp luật quy định, đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại QĐHC, HVHC của cơ quan HCNN, của người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN hoặc quyết định kỷ luật cán bộ, công chức khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình” [27]. Từ các định nghĩa trên cho thấy quyền khiếu nại hành chính phát sinh khi quyền, lợi ích hợp pháp của công dân bị ảnh hưởng trực tiếp bởi QĐHC, HVHC. Người khiếu nại là công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức thực hiện quyền PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 khiếu nại.

Người bị khiếu nại là cơ quan HCNN hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN có QĐHC, HVHC bị khiếu nại; cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền có quyết định kỷ luật cán bộ, công chức bị khiếu nại [27]. Trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất, việc giải quyết khiếu nại nhằm đảm bảo cho mọi quan hệ giữa Nhà nước và người sử dụng đất và giữa những người sử dụng đất với nhau được thực hiện theo đúng chính sách, pháp luật đất đai. Pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể thế nào là khiếu nại hành chính về đất đai. Tuy nhiên, từ các khái niệm chung về khiếu nại, có thể hiểu khái niệm khiếu nại hành chính về đất đai là việc công dân, cơ quan, tổ chức đề nghị cơ quan, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại những QĐHC, HVHC trong quản lý đất đai khi có căn cứ cho rằng những QĐHC, HVHC đó là trái pháp luật, xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Khoản 2 Điều 264 Luật số 64/2010/QH12 Luật Tố Tụng Hành chính đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 24 tháng 11 năm 2010 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai về khiếu nại, khởi kiện đối với QĐHC, HVHC về quản lý đất đai quy định: “Người sử dụng đất có quyền khiếu nại QĐHC hoặc HVHC về quản lý đất đai” [26]. QĐHC là văn bản do cơ quan HCNN hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN ban hành để quyết định về một vấn đề cụ thể trong hoạt động quản lý HCNN được áp dụng một lần đối với một hoặc một số đối tượng cụ thể. HVHC là hành vi của cơ quan HCNN, của người có thẩm quyền trong cơ quan HCNN thực hiện hoặc không thực hiện nhiệm vụ, công vụ theo quy định của pháp luật [27]. Giải quyết khiếu nại là việc thụ lý, xác minh, kết luận và ra quyết định giải quyết khiếu nại.

Người giải quyết khiếu nại là cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền giải quyết khiếu nại theo quy định của pháp luật [27]. Như vậy, có thể hiểu, giải quyết khiếu nại về đất đai của các cơ quan HCNN là hoạt động kiểm tra, xác minh kết luận về tính hợp pháp và tính hợp lý của QĐHC, HVHC trong lĩnh vực đất đai bị khiếu nại thuộc thẩm quyền giải quyết của các cơ quan HCNN để có biện pháp giải quyết theo quy định của pháp luật nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức và lợi ích chung của nhà nước và xã hội. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại đất đai của cơ quan HCNN là nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của các cơ quan HCNN nhân danh nhà nước tiến hành xem xét, đánh giá, tính hợp pháp, hợp lý của các QĐHC, HVHC trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định nhằm bảo về quyền, lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất (công dân, cơ quan, tổ chức). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1.

Tố cáo và giải quyết tố cáo về đất đai Khái niệm tố cáo được hiểu dưới nhiều góc độ khác nhau. “Tố cáo” là một từ Hán - Việt, thông thường, tố cáo là báo cho người khác biết về hành vi vi phạm của người nào đó. Theo Nguyễn Lân (2006), “tố” là vạch tội, “cáo” là báo cho người khác biết, tố cáo là vạch tội của người nào cho mọi người biết [35]. Theo Ngọc Xuân Quỳnh (2009), tố cáo là “nói rõ việc làm sai trái của ai trước cơ quan pháp luật hoặc trước dư luận” [Ngọc Xuân Quỳnh (2009), Từ điển Tiếng Việt dành cho học sinh phổ thông, Nhà Xuất bản từ điển Bách khoa, Hà Nội.

Dưới góc độ pháp lý, tố cáo được hiểu là việc công dân theo thủ tục do pháp luật quy định báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi VPPL của bất cứ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức [28]. Như vậy, theo nghĩa chung nhất, tố cáo là vạch rõ tội của một người trước dư luận, cộng đồng xã hội hoặc trước cơ quan quản lý nhà nước. Đối tượng của tố cáo là người thực hiện hành vi trái đạo đức, phong tục tập quán, quy ước của cộng đồng xã hội, VPPL của nhà nước, gây thiệt hại hoặc đe doạ gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tập thể, công dân. Mục đích của tố cáo là nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tập thể, công dân.

Pháp luật hiện hành quy định, khi phát hiện hành vi VPPL của bất cứ cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc quản lý, sử dụng đất gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức thì mọi công dân có quyền báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết để giải quyết theo quy định của pháp luật. Tố cáo hành vi VPPL của cán bộ, công chức, viên chức trong việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ là việc công dân báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi VPPL của cán bộ, công chức, viên chức trong việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ [28]. Giải quyết tố cáo là việc tiếp nhận, xác minh, kết luận về nội dung tố cáo và việc xử lý tố cáo của người giải quyết tố cáo. Người tố cáo là công dân thực hiện quyền tố cáo.

Người bị tố cáo là cơ quan, tổ chức, cá nhân có hành vi bị tố cáo. Người giải quyết tố cáo là cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền giải quyết tố cáo [28]. Điều 205 Luật Đất đai năm 2013 quy định: “Cá nhân có quyền tố cáo vi phạm pháp luật về quản lý và sử dụng đất đai. Việc giải quyết tố cáo vi phạm pháp luật về quản lý và sử dụng đất đai thực hiện theo quy định của pháp luật về tố cáo.

Đây là một quy định mang tính dẫn chiếu, theo đó thẩm quyền, trình tự thủ tục giải quyết KNTC về đất đai sẽ thực hiện theo các quy định của Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Như vậy, có thể hiểu, tố cáo hành vi VPPL về quản lý nhà nước trong lĩnh vực đất đai là việc công dân báo cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền biết về hành vi VPPL của bất cứ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào đối với việc chấp hành quy định pháp luật về quản lý nhà nước trong lĩnh vực đất đai. Giải quyết tố cáo trong lĩnh vực đất đai của các cơ quan HCNN là việc kiểm tra, xác minh, kết luận về tính hợp pháp của hành vi bị tố cáo thuộc thẩm quyền giải quyết của các cơ quan HCNN để có biện pháp giải quyết theo quy định của pháp luật nhằm bảo vệ lợi ích của nhà nước, của các hội, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức. Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai Tranh chấp đất đai, hiểu theo nghĩa rộng là biểu hiện sự mâu thuẫn, bất đồng trong việc xác định quyền quản lý, quyền chiếm hữu, quyền sử dụng đối với đất đai, phát sinh trực tiếp hoặc gián tiếp trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ