Ông tác xã hội cá nhân hỗ trợ bệnh nhân ung thư phổi nghiên cứu trường hợp tại bệnh viện đa khoa hà đông

Nghiên cứu về công tác xã hội cá nhân hỗ trợ bệnh nhân ung thư phổi tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông. Phân tích các hoạt động và hiệu quả hỗ trợ, từ đó đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do lựa chọn đề tài

0.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.2.1. Mục đích nghiên cứu

0.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Tổng quan nghiên cứu

0.3.1. Các nghiên cứu quốc tế

0.3.2. Các nghiên cứu trong nước

0.4. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

0.4.1. Đối tượng nghiên cứu

0.4.2. Khách thể nghiên cứu

0.5. Phạm vi nghiên cứu

0.6. Đóng góp về lý luận và thực tiễn

0.6.1. Về thực tiễn

0.7. Câu hỏi giả thuyết và nghiên cứu

0.7.1. Câu hỏi nghiên cứu

0.7.2. Giả thuyết nghiên cứu

0.8. Phương pháp nghiên cứu

0.8.1. Phương pháp phân tích tài liệu (Document Analysis Method)

0.8.2. Phương pháp quan sát (Observation Method)

0.8.3. Phương pháp vấn đáp (Interviews Method)

0.8.4. Phương pháp tham vấn (Consultations Method)

0.8.5. Phương pháp Công tác xã hội (Social Work Method)

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ LÝ THUYẾT ÁP DỤNG CỦA CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI

1.1. Các khái niệm công cụ

1.1.1. Khái niệm “Công tác xã hội”

1.1.2. Khái niệm “Công tác xã hội cá nhân”

1.1.3. Khái niệm “Ung thư phổi”

1.1.4. Khái niệm “Bệnh nhân ung thư phổi”

1.1.5. Khái niệm “Hoạt động CTXH cá nhân trợ giúp bệnh nhân ung thư phổi”

1.2. Lý thuyết ứng dụng trong nghiên cứu

1.2.1. Thuyết nhu cầu Maslow

1.2.2. Thuyết can thiệp khủng hoảng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN HỖ TRỢ BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ ĐÔNG

2.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Bệnh viện Đa khoa Hà Đông

2.1.2. Khoa Ung Bướu, Bệnh viện đa khoa Hà Đông

2.1.3. Phòng Công tác xã hội, Bệnh viện đa khoa Hà Đông

2.1.3.1. Chức năng nhiệm vụ

2.1.4. Thực trạng hoạt động công tác xã hội tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông

2.2. Thực trạng khó khăn của bệnh nhân ung thư phổi

2.2.1. Nhu cầu hỗ trợ hoạt động công tác xã hội với bệnh nhân ung thư phổi

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN HỖ TRỢ BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ ĐÔNG

3.1. Mô tả về thân chủ

3.2. Tiến trình Công tác xã hội cá nhân

3.2.1. Giai đoạn 1: Tiếp nhận thân chủ

3.2.2. Giai đoạn 2: Thu thập thông tin

3.2.3. Giai đoạn 3: Đánh giá và xác định vấn đề

3.2.4. Giai đoạn 4: Lập kế hoạch can thiệp/hỗ trợ

3.2.5. Giai đoạn 5: Triển khai hoạt động

3.2.6. Giai đoạn 6: Lượng giá/chuyển giao

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHÚC TRÌNH CA

PHỤ LỤC 2: NHẬT KÝ THỰC TẬP TẠI CƠ SỞ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ung Thư Phổi Gánh Nặng và Hỗ Trợ 55 ký tự

Ung thư phổi là một trong những căn bệnh ung thư phổ biến và gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Tại Việt Nam, số ca mắc mới và tử vong do ung thư phổi vẫn tiếp tục gia tăng, tạo ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và cộng đồng. Người bệnh phải đối mặt với nhiều khó khăn, từ chi phí điều trị cao đến các vấn đề về tâm lý và xã hội. Do đó, việc hỗ trợ bệnh nhân ung thư phổi một cách toàn diện là vô cùng cần thiết. Các hoạt động công tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân và gia đình họ vượt qua những thách thức này, cung cấp thông tin, tư vấn và kết nối với các nguồn lực hỗ trợ. Theo thống kê, ung thư phổi chiếm khoảng 12% các loại ung thư nói chung, nhưng lại chiếm tới 28% số ca tử vong do ung thư.

1.1. Tình Hình Ung Thư Phổi Tại Việt Nam Hiện Nay

Việt Nam đang đối mặt với một tình hình đáng báo động về ung thư phổi. Số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư phổi ở Việt Nam cao hơn so với nhiều quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á. Điều này đòi hỏi cần có những nỗ lực lớn hơn trong công tác phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị bệnh. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về các yếu tố nguy cơ và tầm quan trọng của việc tầm soát ung thư phổi là rất quan trọng. Số liệu thống kê năm 2018 cho thấy Việt Nam có hơn 33.600 ca mắc mới và gần 21.000 ca tử vong.

1.2. Vai Trò Quan Trọng Của Hỗ Trợ Bệnh Nhân Ung Thư

Hỗ trợ bệnh nhân ung thư phổi không chỉ bao gồm các biện pháp điều trị y tế mà còn cần chú trọng đến các khía cạnh tâm lý, xã hội và kinh tế. Bệnh nhân và gia đình họ thường phải đối mặt với nhiều căng thẳng, lo lắng và khó khăn trong quá trình điều trị. Các hoạt động công tác xã hội có thể giúp họ giải quyết những vấn đề này, cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cường khả năng tuân thủ điều trị. Sự hỗ trợ này bao gồm cung cấp thông tin về bệnh, tư vấn tâm lý, hỗ trợ tài chính và kết nối với các dịch vụ xã hội.

II. Thách Thức Của Bệnh Nhân Ung Thư Phổi Góc CTXH 59 ký tự

Bệnh nhân ung thư phổi phải đối mặt với vô vàn khó khăn, không chỉ về sức khỏe thể chất mà còn về tâm lý bệnh nhân ung thư phổi, tài chính và các mối quan hệ xã hội. Nhiều người bệnh cảm thấy cô đơn, lo lắng và mất niềm tin vào cuộc sống. Gánh nặng tài chính do chi phí điều trị cao cũng là một vấn đề lớn, đặc biệt đối với những gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Công tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân và gia đình họ vượt qua những thách thức này, thông qua việc cung cấp thông tin, tư vấn, hỗ trợ tài chính và kết nối với các dịch vụ xã hội. Cần nhấn mạnh rằng bệnh nhân ung thư phổi thường gặp nhiều khó khăn tinh thần, áp lực tài chính và khó khăn trong các mối quan hệ, giao tiếp và chăm sóc.

2.1. Áp Lực Tâm Lý và Tinh Thần Mà Bệnh Nhân Phải Chịu

Chẩn đoán ung thư phổi có thể gây ra những tác động tâm lý nặng nề đối với bệnh nhân. Họ có thể trải qua các cảm xúc như sốc, tức giận, buồn bã, lo lắng và sợ hãi. Nhiều người bệnh cảm thấy mất kiểm soát cuộc sống và lo lắng về tương lai. Các hoạt động hỗ trợ tinh thần bệnh nhân ung thư có thể giúp họ đối phó với những cảm xúc này, tìm lại sự cân bằng và lạc quan trong cuộc sống. Tư vấn tâm lý cá nhân hoặc nhóm, các buổi chia sẻ kinh nghiệm và các hoạt động thư giãn có thể mang lại hiệu quả tích cực.

2.2. Khó Khăn Tài Chính Do Chi Phí Điều Trị Ung Thư Cao

Chi phí điều trị ung thư phổi có thể rất lớn, bao gồm chi phí thuốc men, hóa trị, xạ trị, phẫu thuật và các dịch vụ chăm sóc hỗ trợ. Nhiều bệnh nhân và gia đình họ phải đối mặt với hỗ trợ tài chính bệnh nhân ung thư khó khăn, đặc biệt là những người không có bảo hiểm y tế hoặc có thu nhập thấp. Công tác xã hội có thể giúp họ tìm kiếm các nguồn tài trợ, các chương trình hỗ trợ của chính phủ và các tổ chức từ thiện, giảm bớt gánh nặng tài chính và đảm bảo rằng họ có thể tiếp cận các dịch vụ điều trị cần thiết.

2.3. Ảnh Hưởng Của Bệnh Tật Đến Các Mối Quan Hệ Xã Hội

Ung thư phổi có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội của bệnh nhân. Họ có thể cảm thấy ngại ngùng, tự ti và hạn chế giao tiếp với người khác. Bệnh tật và quá trình điều trị cũng có thể gây ra những thay đổi về ngoại hình, sức khỏe và khả năng tham gia các hoạt động xã hội. Công tác xã hội có thể giúp bệnh nhân duy trì và củng cố các mối quan hệ xã hội, kết nối với những người có cùng hoàn cảnh và tham gia các hoạt động cộng đồng.

III. CTXH Cá Nhân Hỗ Trợ Ung Thư Phổi Bệnh Viện Hà Đông 58 ký tự

Tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông, công tác xã hội cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân ung thư phổi. Các nhân viên công tác xã hội cung cấp các dịch vụ tư vấn, hỗ trợ tinh thần, kết nối với các nguồn lực xã hội và giúp bệnh nhân giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình điều trị. Nghiên cứu trường hợp tại bệnh viện cho thấy rằng can thiệp công tác xã hội có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và gia đình họ. Theo lời cảm ơn của sinh viên Bùi Thu Trang, đội ngũ cán bộ nhân viên y tế, toàn thể nhân viên phòng Công tác xã hội - Bệnh viện đa khoa Hà Đông đã hỗ trợ, tạo điều kiện cho em trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện khóa luận.

3.1. Quy Trình Hỗ Trợ CTXH Tại Bệnh Viện Đa Khoa Hà Đông

Quy trình hỗ trợ bệnh nhân ung thư thông qua công tác xã hội tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông thường bắt đầu bằng việc tiếp nhận thông tin về bệnh nhân từ các bác sĩ, điều dưỡng hoặc từ chính bệnh nhân và gia đình họ. Sau đó, nhân viên công tác xã hội sẽ tiến hành đánh giá nhu cầu của bệnh nhân, xác định các vấn đề cần giải quyết và lập kế hoạch can thiệp phù hợp. Quá trình can thiệp có thể bao gồm tư vấn tâm lý, hỗ trợ tài chính, kết nối với các dịch vụ xã hội và giúp bệnh nhân làm thủ tục hành chính.

3.2. Các Dịch Vụ CTXH Cụ Thể Cho Bệnh Nhân Ung Thư Phổi

Các dịch vụ công tác xã hội cụ thể dành cho bệnh nhân ung thư phổi tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông bao gồm: tư vấn tâm lý cá nhân và gia đình, cung cấp thông tin về bệnh tật và các phương pháp điều trị, hỗ trợ làm thủ tục bảo hiểm y tế, giới thiệu các tổ chức từ thiện và các chương trình hỗ trợ tài chính, kết nối với các nhóm hỗ trợ bệnh nhân, tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề về chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng.

3.3. Đánh Giá Hiệu Quả Của CTXH Tại Bệnh Viện Hà Đông

Nghiên cứu trường hợp tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông có thể giúp đánh giá hiệu quả của công tác xã hội trong việc hỗ trợ bệnh nhân ung thư phổi. Các chỉ số có thể được sử dụng để đánh giá bao gồm: mức độ hài lòng của bệnh nhân và gia đình, cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm căng thẳng và lo lắng, tăng cường khả năng tuân thủ điều trị và giảm chi phí điều trị.

IV. Nghiên Cứu Trường Hợp Ứng Dụng CTXH Hiệu Quả 56 ký tự

Nghiên cứu trường hợp ung thư phổi tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông cho thấy ứng dụng công tác xã hội hiệu quả có thể mang lại những kết quả tích cực. Thông qua việc tiếp cận từng cá nhân, đánh giá nhu cầu và cung cấp các dịch vụ phù hợp, công tác xã hội đã giúp bệnh nhân và gia đình họ vượt qua những khó khăn, cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cường khả năng đối phó với bệnh tật. Theo Bùi Thu Trang, để tìm hiểu sâu và kỹ hơn về hoạt động CTXH trong bệnh viện Đa khoa Hà Đông với bệnh nhân ung thư phổi, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “CTXH hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư phổi (nghiên cứu trường hợp tại bệnh viện Đa khoa Hà Đông)”.

4.1. Mô Tả Chi Tiết Về Một Trường Hợp Cụ Thể

Để minh họa cho hiệu quả của công tác xã hội, cần mô tả chi tiết về một trường hợp cụ thể, bao gồm: thông tin về bệnh nhân (tuổi, giới tính, nghề nghiệp, hoàn cảnh gia đình), chẩn đoán và giai đoạn bệnh, các vấn đề mà bệnh nhân gặp phải (tâm lý, tài chính, xã hội), các biện pháp can thiệp công tác xã hội đã được thực hiện và kết quả đạt được.

4.2. Phân Tích Các Yếu Tố Thành Công Trong Can Thiệp CTXH

Phân tích các yếu tố thành công trong can thiệp công tác xã hội có thể giúp rút ra những bài học kinh nghiệm và cải thiện hiệu quả của các hoạt động hỗ trợ bệnh nhân ung thư trong tương lai. Các yếu tố này có thể bao gồm: sự phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên công tác xã hội và các chuyên gia y tế, sự tham gia tích cực của bệnh nhân và gia đình, sự phù hợp của các dịch vụ hỗ trợ với nhu cầu của bệnh nhân và sự đánh giá hiệu quả thường xuyên.

4.3. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Nghiên Cứu Trường Hợp

Các bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu trường hợp có thể được sử dụng để cải thiện quy trình hỗ trợ bệnh nhân ung thư, nâng cao năng lực của nhân viên công tác xã hội và phát triển các chương trình hỗ trợ mới. Cần chú trọng đến việc chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức giữa các bệnh viện, các tổ chức công tác xã hội và các chuyên gia y tế.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hỗ Trợ Bệnh Nhân Ung Thư Phổi 54 ký tự

Để nâng cao hiệu quả hỗ trợ bệnh nhân ung thư phổi, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhiều phía, bao gồm: tăng cường đào tạo cho nhân viên công tác xã hội, mở rộng các dịch vụ hỗ trợ, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan và tổ chức liên quan, nâng cao nhận thức của cộng đồng về bệnh ung thư phổi và tầm quan trọng của việc hỗ trợ bệnh nhân ung thư. Theo Nguyễn Trung Hải, CTXH trong bệnh viện có nhiệm vụ bảo vệ quyền được chăm sóc sức khỏe của người bệnh thông qua việc tư vấn các vấn đề xã hội có liên quan cho người bệnh và gia đình của họ trong quá trình điều trị; tìm kiếm các dịch vụ hỗ trợ trên cơ sở tìm hiểu và phân tích các yếu tố xã hội có ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh; kết nối các dịch vụ hỗ trợ cho từng người bệnh; nghiên cứu cung cấp bằng chứng từ thực tế hoạt động để đề xuất chính sách; hỗ trợ giải tỏa tâm lý cho người bệnh, người nhà và nhân viên y tế…

5.1. Tăng Cường Đào Tạo Cho Nhân Viên CTXH

Đội ngũ nhân viên công tác xã hội cần được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để có thể hỗ trợ bệnh nhân ung thư một cách hiệu quả. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về bệnh ung thư phổi, các phương pháp điều trị, các vấn đề tâm lý và xã hội liên quan, cũng như các kỹ năng tư vấn, giao tiếp và kết nối với các nguồn lực xã hội.

5.2. Mở Rộng Các Dịch Vụ Hỗ Trợ Cho Bệnh Nhân

Các dịch vụ hỗ trợ bệnh nhân ung thư cần được mở rộng và đa dạng hóa để đáp ứng nhu cầu của từng cá nhân. Các dịch vụ này có thể bao gồm: tư vấn tâm lý, hỗ trợ tài chính, cung cấp thông tin, chăm sóc tại nhà, hỗ trợ pháp lý, kết nối với các nhóm hỗ trợ bệnh nhân và các hoạt động giải trí.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Ung Thư Phổi

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về bệnh ung thư phổi, các yếu tố nguy cơ và tầm quan trọng của việc tầm soát sớm có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Cần có các chiến dịch truyền thông hiệu quả, sử dụng nhiều kênh khác nhau để tiếp cận cộng đồng, bao gồm: truyền hình, báo chí, mạng xã hội, các sự kiện cộng đồng và các hoạt động giáo dục sức khỏe.

VI. Triển Vọng Tương Lai CTXH Cho Bệnh Nhân Ung Thư 57 ký tự

Trong tương lai, công tác xã hội sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân ung thư. Với sự phát triển của khoa học công nghệ và sự thay đổi trong nhận thức của xã hội, các hoạt động công tác xã hội sẽ ngày càng được chuyên nghiệp hóa và cá nhân hóa, mang lại những lợi ích thiết thực cho bệnh nhân và gia đình họ. Theo Nguyễn Thị Hoài Anh, CTXH trong bệnh viện góp phần thay đổi nhận thức, thúc đẩy hành vi tích cực, ngăn ngừa giảm thiểu những tác động tiêu cực ảnh hưởng tới bệnh nhân và gia đình.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Hỗ Trợ Bệnh Nhân

Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác xã hội có thể giúp cải thiện hiệu quả và phạm vi tiếp cận của các dịch vụ hỗ trợ bệnh nhân ung thư. Các ứng dụng di động, các trang web và các nền tảng trực tuyến có thể cung cấp thông tin, tư vấn và kết nối bệnh nhân với các nguồn lực hỗ trợ một cách nhanh chóng và thuận tiện.

6.2. Phát Triển Các Mô Hình Hỗ Trợ Cá Nhân Hóa

Phát triển các mô hình hỗ trợ bệnh nhân cá nhân hóa, dựa trên nhu cầu và hoàn cảnh cụ thể của từng người bệnh có thể giúp tối ưu hóa hiệu quả của các hoạt động công tác xã hội. Các mô hình này cần chú trọng đến việc đánh giá toàn diện về bệnh nhân, bao gồm: sức khỏe thể chất, tâm lý, xã hội và kinh tế.

6.3. Tăng Cường Nghiên Cứu Về CTXH Trong Ung Thư

Tăng cường nghiên cứu về công tác xã hội trong lĩnh vực ung thư có thể giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu của bệnh nhân, đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp và phát triển các chương trình hỗ trợ mới. Các nghiên cứu này cần được thực hiện một cách nghiêm túc, khách quan và có sự tham gia của các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/05/2025
Ông tác xã hội cá nhân hỗ trợ bệnh nhân ung thư phổi nghiên cứu trường hợp tại bệnh viện đa khoa hà đông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ LÝ THUYẾT ÁP DỤNG CỦA CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI 1. Các khái niệm công cụ 1. Khái niệm “Công tác xã hội” Công tác xã hội đã và đang rất phát triển trên nhiều quốc gia khác nhau. Tại Việt Nam những năm gần đây Công tác xã hội bắt đầu được quan tâm nhiều hơn, biết đến nhiều hơn vì thế khái niệm Công tác xã hội là gì dần được chú ý.

Sau đây là một số khái niệm về công tác xã hội hiện nay: Theo Từ điển tiếng Việt "Công tác xã hội" được định nghĩa là một lĩnh vực hoạt động chuyên môn, trong đó các nhân viên được đào tạo để cung cấp hỗ trợ và dịch vụ cho cộng đồng, cá nhân hoặc gia đình gặp khó khăn về mặt xã hội, kinh tế, văn hóa hoặc tâm lý. Công tác xã hội nhấn mạnh vào việc giải quyết vấn đề xã hội và cung cấp giải pháp để cải thiện chất lượng cuộc sống của mọi người, đặc biệt là những người gặp khó khăn. Hiệp hội công tác xã hội quốc tế và các trường đào tạo công tác xã hội quốc tế (2011) thống nhất một định nghĩa về công tác xã hội như sau: Công tác xã hội là nghề nghiệp tham gia vào giải quyết vấn đề liên quan tới mối quan hệ của con người và thúc đẩy sự thay đổi xã hội, tăng cường sự trao quyền và giải phóng quyền lực nhằm nâng cao chất lượng sống của con người. Công tác xã hội sử dụng các học thuyết về hành vi con người và lý luận về hệ thống xã hội vào can thiệp sự tương tác của con người với với môi trường sống.

Công tác xã hội có thể hiểu là một nghề, một hoạt động chuyên nghiệp nhằm trợ giúp các cá nhân, gia đình và cộng đồng nâng cao năng lực đáp ứng nhu cầu và tăng cường chức năng xã hội, đồng thời thúc đẩy môi trường xã hội về chính sách, nguồn lực và dịch vụ nhằm giúp cá nhân, gia đình và cộng đồng giải quyết và phòng ngừa các vấn đề xã hội góp phần đảm bảo an sinh xã hội. Theo Ủy ban Bác Ái xã hội - Caritas Việt Nam, CTXH là một chuyên ngành được sử dụng để giúp đỡ cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng nhằm tăng cường hoặc khôi phục năng lực thực hiện chức năng xã hội của họ và tạo ra những điều kiện thích hợp 13 Thư viện ĐH Thăng Long nhằm đạt được những mục tiêu ấy (Theo Hiệp hội quốc gia các NVXH Mỹ-Nasw, 1970) CTXH nhằm giúp con người thực hiện chức năng tâm lý xã hội của mình một cách có hiệu quả và tạo ra những thay đổi trong xã hội để đem lại sự an sinh cao nhất cho con người (1995). CTXH còn là một nghệ thuật, một khoa học, một nghề nhằm giúp người dân giải quyết vấn đề từ cấp độ cá nhân, nhóm, cộng đồng. Mặc dù có nhiều quan điểm, nhiều định nghĩa về hoạt động công tác xã hội khác nhau nhưng tóm lại vai trò của hoạt động công tác xã hội rất quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng mạnh mẽ và khả năng chịu đựng của xã hội trước những thách thức về kinh tế, sức khỏe, giáo dục và các vấn đề khác.

Nó tạo ra một môi trường xã hội công bằng hơn và tăng cường sự liên kết và đồng thuận trong cộng đồng. Đồng thời, hoạt động công tác xã hội cũng thể hiện cam kết đối với việc xây dựng một xã hội với những giá trị người và môi trường sống lành mạnh cho mọi người. Khái niệm “Công tác xã hội cá nhân” Theo They Farley và các tác giả khác (2000): công tác xã hội cá nhân là "Hệ thống giá trị và phương pháp được các nhân viên xã hội chuyên nghiệp sử dụng, ở đó các khái niệm về tâm lý xã hội, hành vi và hệ thống được chuyển thành các kỹ năng giúp đỡ cá nhân và gia đình giải quyết những vấn đề về nội tâm, quan hệ giữa các cá nhân, kinh tế xã hội và môi trường thông qua các mối quan hệ "mặt đối mặt". Nhử vậy, công tác xã hội cá nhân là một cách thức, quá trình nghiệp vụ mà nhân viên xã hội sử dụng các kỹ năng kiến thức chuyên môn để giúp đối tượng (cá nhân hoặc gia đình) phát huy tiềm năng, tham gia tích cực vào quá trình giải quyết vấn đề, cải thiện điều kiện sống của mình.

Theo tác giả Grace Mathew (1992) đã nhấn mạnh công tác xã hội cá nhân hướng đến việc giúp đỡ con người giải quyết những khó khăn về chức năng xã hội của họ trên cơ sở mối quan hệ nghề nghiệp một - một. Theo tác giả "Công tác xã hội cá nhân là một phương pháp giúp đỡ cá nhân con người thông qua mối quan hệ một-một. Công tác xã hội cá nhân được các nhân viên xã hội ở các cơ sở xã hội sử dụng để giúp đỡ những người có vấn đề về chức năng xã hội và thực hiện chức năng xã hội". Mối quan hệ một-một được tác giả nhắc đến trong khái niệm này là mối quan hệ giữa một (nhân viên xã hội) và một (đối tượng).

14 Tác giả Lê Chí Anh (2006): "Công tác xã hội cá nhân là một phương pháp giúp đỡ con người giải quyết các vấn đề khó khăn. Nó mang tính đặc thù, khoa học và nghệ thuật. Nó giúp các cá nhân có những vấn đề riêng tư cũng như những vấn đề bên ngoài và vấn đề môi trường. Đó là một phương pháp giúp đỡ thông qua mối quan hệ để khai thác tài nguyên cá nhân và những tài nguyên khác nhằm giải quyết các vấn đề.

Lắng nghe, quan sát, vấp đàm và đánh giá là những công cụ chủ yếu của công tác xã hội cá nhân. Nhờ tính năng động của môi quan hệ trong công tác xã hội cá nhân mà cá nhân thân chủ thay đổi thái độ, suy nghĩ và hành vi của mình". Như vậy, có thể khái quát công tác xã hội cá nhân là phương pháp của công tác xã hội thông qua tiến trình giúp đỡ khoa học và chuyên nghiệp, nhằm hỗ trợ cá nhân tăng cường năng lực tự giải quyết vấn đề của mình. Trong tiến trình này, nhân viên xã hội cần biết vận dụng nền tắng kiến thức khoa học tâm lý xã hội, xã hội học và các khoa học xã hội liên quan khác, đồng thời sử dụng kỹ năng, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp, sát cánh cùng đối tượng, hỗ trợ họ tự giải quyết vấn đề của bản thân và có khả năng vượt qua những vấn đề khác có thể xảy ra trong tương lai.

Khái niệm “Ung thư phổi” Phổi là bộ phận quan trọng nhất của hệ hô hấp, cho phép chúng ta hít thở. Ung thư phổi là tình trạng tăng trưởng không kiểm soát của các tế bào bất thường ở một hoặc cả hai phổi, thường là các tế bào thuộc lớp niêm mạc của đường thở. Những tế bào bất thường này không phát triển thành mô phổi khỏe mạnh mà phân chia nhanh chóng và hình thành các u gây cản trở chức năng phổi. Ở Việt Nam, ung thư phổi là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở cả hai giới.

Một số nguyên nhân làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi cho người bệnh là hút thuốc lá, ô nhiễm môi trường, nghề nghiệp liên quan đến phóng xạ hoặc amiăng, yếu tố di truyền. Khoảng 25% ung thư phối không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ bằng chụp ngực. Các triệu chứng và dấu hiệu có thể là kết quả của sự tiến triển của khối u tại chỗ, lan tại vùng, hoặc các di căn xa. Hội chứng cận u và triệu chứng toàn thân có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh.

Mặc dù các triệu chứng không cụ thể đối với việc phân loại hoặc mô học của ung thư, một số biến chứng nhất định có thể xảy ra với nhiều loại khác nhau. 15 Thư viện ĐH Thăng Long Ung thư phổi được chia ra thành hai loại chính là ung thư phổi không tế bào nhỏ (khoảng 80%) và ung thư phổi tế bào nhỏ (khoảng 20%), trong đó ung thư phổi tế bào nhỏ tiến triển nhanh hơn. Ung thư phổi tế bảo nhỏ rất ác tính và hầu như luôn xuất hiện ở người hút thuốc lá, và khoảng 80% bệnh nhân có bệnh di căn vào thời điểm chẩn đoán. Tiên lượng đối với bệnh nhân ung thư tế bào nhỏ tổng thể là tồi.

Thời gian sống trung vị của người bệnh giai đoạn giới hạn là 20 tháng, tỷ lệ sống sót 5 năm là 20%. Bệnh nhân có giai đoạn lan rộng đặc biệt kém, với tỉ lệ sống sót 5 năm < 1%. Đối với ung thư không tế bào nhỏ, tỷ lệ sống sót tùy thuộc vào giai đoạn bệnh. Đối với bênh nhân mắc bệnh giai đoạn I, tỉ lệ sống 5 năm từ 60% đến 70%, đối với bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn IV tỉ lệ này < 1%.

Trung bình, những bệnh nhân không điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn sống được 6 tháng. Khái niệm “Bệnh nhân ung thư phổi” Người bệnh ung thư là người sử dụng dịch vụ khám, chữa bệnh được chẩn đoán bệnh lý ung thư, giảm sút sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần (tâm lý) và sức khỏe xã hội (các mối quan hệ xã hội). Họ thuộc nhóm đối tượng yếu thế, phải phụ thuộc vào bệnh viện và các nhân viên y tế, cần được trợ giúp các dịch vụ công tác xã hội. Khái niệm “Hoạt động CTXH cá nhân trợ giúp bệnh nhân ung thư phổi” Từ các khái niệm đã được phân tích ở trên tác giả đưa ra khái niệm công tác xã hội cá nhân trong hỗ trợ người bệnh ung thư phổi: "Những nhiệm vụ, hoạt động của nhân viên công tác xã hội trong việc hỗ trợ người bệnh ung thư phổi là: tư vấn, hỗ trợ, vận động tiếp nhận tài trợ, nghiên cứu và đề xuất chính sách, hỗ trợ giải tỏa tâm lý cho người bệnh, người nhà người bệnh tại bệnh viện, giúp người bệnh nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và hỗ trợ người bệnh bằng các kiến thức, kỹ năng được đào tạo".

Trong đề tài này, tôi tập trung tư vấn, hỗ trợ tiếp nhận tài trợ và hỗ trợ giải tỏa tâm lý cho thân chủ. Lý thuyết ứng dụng trong nghiên cứu 2. Thuyết nhu cầu Maslow Lý thuyết nhu cầu của Maslow, còn được gọi là "pyramid nhu cầu" của Maslow, mô tả nhu cầu của con người theo một hệ thống phân cấp. Maslow xếp hạng 16 các nhu cầu này từ cơ bản nhất đến cao nhất, tin rằng con người cần thỏa mãn nhu cầu cấp thấp trước khi chuyển sang đạt được nhu cầu cấp cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ