Luận văn: Hiệu quả sử dụng vốn tại CTCP Liên doanh Tư vấn và Xây dựng COFEC

Luận văn thạc sĩ: Hiệu quả sử dụng vốn tại COFEC. Phân tích và đánh giá thực trạng quản lý vốn, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về vốn của doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm về vốn

1.1.2. Phân loại vốn kinh doanh

1.1.2.1. Căn cứ theo đặc điểm thời gian luân chuyển vốn
1.1.2.2. Căn cứ theo công dụng kinh tế của vốn

1.2. Vai trò sử dụng vốn kinh doanh

1.3. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp

1.3.1. Khái niệm hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp

1.3.2. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn

1.3.2.1. Nhóm các chỉ tiêu tuyệt đối
1.3.2.2. Nhóm các chỉ tiêu tương đối

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp

1.4.1. Nhóm các nhân tố bên trong doanh nghiệp

1.4.2. Nhóm các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần liên doanh COFEC

2.1. Khái quát về Công ty cổ phần liên doanh tư vấn và xây dựng - COFEC

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng hoạt động

2.1.3. Tổ chức bộ máy

2.1.4. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty COFEC

2.2. Cơ cấu vốn và huy động vốn của công ty COFEC

2.3. Thực trạng sử dụng vốn tại công ty COFEC

2.3.1. Phân tích khái quát thực trạng sử dụng vốn của Công ty COFEC

2.3.2. Tài sản ngắn hạn

2.3.3. Tài sản dài hạn

2.4. Phân tích nhóm các hệ số hiệu quả sử dụng vốn

2.4.1. Tỷ số hoạt động hàng tồn kho

2.4.2. Kỳ thu tiền bình quân

2.4.3. Hiệu quả sử dụng tài sản của Công ty COFEC

2.4.4. Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu Công ty COFEC

2.5. Nhóm các hệ số khả năng sinh lời của Công ty COFEC

2.6. Tỷ số khả năng thanh toán

2.7. So sánh với chỉ tiêu của ngành xây dựng

2.8. Nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn của Công ty COFEC

2.8.1. Nhóm nhân tố bên trong doanh nghiệp

2.8.2. Nhóm nhân tố bên ngoài doanh nghiệp

2.9. Đánh giá chung về hiệu quả sử dụng vốn của công ty COFEC

2.9.1. Thành tựu đạt được

2.9.2. Tồn tại và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty

3.1. Mục tiêu và phương hướng hoạt của công ty đến 2020

3.1.1. Mục tiêu và phương hướng hoạt động đến 2020

3.1.2. Mục tiêu và phương hướng hoạt động giai đoạn 2012-2015

3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn

3.2.1. Giải pháp trong quản lý tài chính

3.2.2. Giải pháp sử dụng vốn lưu động

3.2.3. Giải pháp sử dụng vốn cố định

3.2.4. Giải pháp về huy động vốn và lựu chọn đầu tư

3.2.5. Kiến nghị với Viện khoa học kỹ thuật xây dựng – Bộ Xây dựng

3.2.6. Kiến nghị với Tổng cục Thống kê

3.3. Kiến nghị với Nhà nước

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Về Hiệu Quả Sử Dụng Vốn COFEC

Luận văn thạc sĩ về hiệu quả sử dụng vốn tại COFEC (Công ty Cổ phần Liên doanh Tư vấn và Xây dựng) là một nghiên cứu quan trọng trong bối cảnh kinh tế Việt Nam nhiều biến động. Vốn là tiền đề, là chìa khóa để thực hiện các mục tiêu, chiến lược sản xuất kinh doanh của mỗi doanh nghiệp. Việc phân tích hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp là công việc quan trọng giúp các nhà quản lý xây dựng quy mô sản xuất kinh doanh phù hợp và đem lại hiệu quả kinh tế tốt nhất. Luận văn này đi sâu vào phân tích thực trạng quản lý vốn và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính tại COFEC. Nghiên cứu này hướng đến mục tiêu trả lời các câu hỏi: Nguồn vốn của COFEC hiện nay như thế nào? Công ty COFEC đang sử dụng vốn như thế nào? Làm thế nào để sử dụng vốn một cách hiệu quả tại COFEC? Luận văn sử dụng phương pháp tổng hợp, phân tích, thống kê có chọn lọc kết hợp với phương pháp so sánh kết quả. Các số liệu trong luận văn dựa trên các báo cáo tài chính của Công ty cổ phần liên doanh tư vấn và xây dựng – COFEC từ năm 2009 đến 2011.

1.1. Giới thiệu COFEC và tầm quan trọng của quản lý vốn

COFEC, với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng, đóng vai trò quan trọng trong ngành xây dựng Việt Nam. Tuy nhiên, để duy trì và phát triển vị thế, việc quản lý vốn hiệu quả là yếu tố then chốt. Việc phân bổ nguồn vốn và sử dụng vốn để đạt được hiệu quả tốt nhất trong mỗi giai đoạn mỗi thời kỳ luôn là vấn đề quan trọng được Lãnh đạo Công ty quan tâm hơn nữa. Việc chuyển đổi sang hình thức công ty Cổ phần, COFEC đã huy động được lượng vốn góp lớn từ cán bộ nhân viên và hoạt động công ty đi vào trạng thái ổn định. Sản phẩm của COFEC cũng đa dạng hơn, với số vốn chủ sở hữu hiện tại, công ty đã bắt đầu chuyển dịch sang sản phẩm xây dựng lớn là thi công xây lắp. Hiệu quả sử dụng vốn của COFEC cũng bắt đầu được Hội đồng quản trị và Ban giám đốc chú trọng hơn.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu luận văn hiệu quả sử dụng vốn

Luận văn hướng đến mục tiêu chính là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại COFEC. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp; Đánh giá thực trạng tình hình quản trị và sử dụng vốn tại COFEC; Đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại COFEC. Đối tượng nghiên cứu là vốn và hoạt động sử dụng vốn tại COFEC trong giai đoạn 2009-2011.

II. Thách Thức Trong Sử Dụng Vốn Tại COFEC Phân Tích Chi Tiết

COFEC, giống như nhiều doanh nghiệp khác, đối mặt với những thách thức nhất định trong việc sử dụng vốn. Một trong những thách thức lớn là sự phụ thuộc vào vốn vay, dẫn đến rủi ro mất cân đối dòng tiền. Ngược lại, việc sử dụng quá nhiều vốn tự có có thể hạn chế khả năng huy động vốn từ các nguồn khác, bỏ lỡ cơ hội mở rộng sản xuất kinh doanh. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp là công việc quan trọng giúp các nhà quản lý xây dựng quy mô sản xuất kinh doanh phù hợp và đem lại hiệu quả kinh tế tốt nhất cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Hiệu quả sử dụng vốn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chiến lược kinh doanh, hệ thống tổ chức quản lý và khả năng vận hành các hoạt động kinh doanh. Việc đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp qua các chỉ tiêu tài chính cụ thể cũng ít được sử dụng một cách đầy đủ có hệ thống.

2.1. Rủi ro tài chính và nợ phải trả ảnh hưởng đến hiệu quả vốn

Việc quản lý nợ phải trả là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn. Rủi ro tài chính phát sinh từ việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời và thanh khoản của COFEC. Các chỉ số tài chính cần được theo dõi sát sao để kịp thời phát hiện và xử lý các vấn đề tiềm ẩn.

2.2. Thực trạng sử dụng vốn ngắn hạn và dài hạn tại COFEC

Luận văn cần phân tích chi tiết cơ cấu vốn ngắn hạn và dài hạn của COFEC, bao gồm các khoản mục như tiền và các khoản tương đương tiền, các khoản phải thu, hàng tồn kho, tài sản cố định, và các khoản đầu tư tài chính. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng từng loại tài sản sẽ giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu trong quản lý vốn.

2.3. Ảnh hưởng của vòng quay vốn đến hiệu quả tài chính COFEC

Tốc độ vòng quay vốn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời của COFEC. Việc phân tích các yếu tố tác động đến vòng quay vốn, như thời gian thu hồi công nợ, thời gian lưu kho hàng hóa, và thời gian khấu hao tài sản cố định, sẽ giúp đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả tài chính.

III. Phân Tích Báo Cáo Tài Chính COFEC Đánh Giá Hiệu Quả Vốn

Phân tích báo cáo tài chính là công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn tại COFEC. Các chỉ số tài chính như ROA (Lợi nhuận trên Tổng tài sản), ROE (Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu), và ROS (Lợi nhuận trên Doanh thu) cung cấp cái nhìn tổng quan về khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động của công ty. Phân tích SWOT COFECphân tích PEST COFEC sẽ làm rõ hơn các yếu tố bên trong và bên ngoài tác động đến hiệu quả sử dụng vốn.

3.1. Phân tích các chỉ số tài chính chủ yếu ROA ROE ROS

Việc tính toán và phân tích các chỉ số tài chính chủ yếu như ROA, ROE, và ROS sẽ giúp đánh giá khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng vốn của COFEC. So sánh các chỉ số này với trung bình ngành và các đối thủ cạnh tranh sẽ cung cấp thông tin hữu ích để xác định vị thế của COFEC.

3.2. Đánh giá khả năng thanh khoản và khả năng sinh lời của COFEC

Khả năng thanh khoản và khả năng sinh lời là hai yếu tố quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của COFEC. Phân tích các hệ số khả năng thanh toán (thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời) và các tỷ suất sinh lời (lợi nhuận gộp trên doanh thu, lợi nhuận ròng trên doanh thu) sẽ giúp xác định khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính và tạo ra lợi nhuận của công ty.

3.3. Áp dụng mô hình đánh giá hiệu quả vốn vào COFEC

Luận văn có thể áp dụng các mô hình đánh giá hiệu quả vốn phổ biến, như mô hình CAMEL (Capital adequacy, Asset quality, Management, Earnings, Liquidity), để có cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính và hiệu quả sử dụng vốn của COFEC. Điều này giúp đánh giá và có góc nhìn tổng quan nhất.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Vốn COFEC Đến Năm 2020 Hướng Dẫn

Dựa trên phân tích thực trạng và đánh giá các chỉ số tài chính, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại COFEC đến năm 2020. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện quản lý tài chính, tối ưu hóa sử dụng vốn lưu độngvốn cố định, và xây dựng chiến lược đầu tư vốn hiệu quả. Mục tiêu của công ty là phải tăng doanh thu và lợi nhuận.

4.1. Giải pháp quản lý tài chính và phân bổ vốn hiệu quả

Các giải pháp quản lý tài chính cần tập trung vào việc cải thiện cơ chế quản lý vốn COFEC, kiểm soát chi phí, và phân bổ vốn một cách hợp lý cho các hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc xây dựng kế hoạch tài chính dài hạn và ngắn hạn, cũng như áp dụng các công cụ phân tích tài chính hiện đại, là rất cần thiết.

4.2. Bí quyết tối ưu sử dụng vốn lưu động và vốn cố định COFEC

Để tối ưu hóa sử dụng vốn lưu động, COFEC cần tập trung vào việc giảm thiểu thời gian thu hồi công nợ, quản lý hàng tồn kho hiệu quả, và cải thiện vòng quay vốn. Đối với vốn cố định, cần có kế hoạch đầu tư hợp lý, bảo trì và nâng cấp tài sản, và đánh giá hiệu quả đầu tư thường xuyên.

4.3. Xây dựng chiến lược đầu tư vốn và phân bổ vốn COFEC

COFEC cần xây dựng chiến lược đầu tư vốn rõ ràng, dựa trên phân tích SWOT COFECphân tích PEST COFEC. Chiến lược này cần xác định các lĩnh vực đầu tư ưu tiên, phân bổ vốn một cách hợp lý, và đánh giá rủi ro tài chính liên quan đến từng dự án đầu tư.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Đánh Giá Hiệu Quả Vốn COFEC

Chương này trình bày ứng dụng thực tế của các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại COFEC và đánh giá hiệu quả của chúng. Các KPIs cho hiệu quả sử dụng vốn được sử dụng để đo lường và theo dõi tiến độ thực hiện các giải pháp. Các bài học kinh nghiệm và khuyến nghị được rút ra từ quá trình triển khai.

5.1. Triển khai các giải pháp quản lý vốn và đo lường bằng KPIs

Các giải pháp quản lý vốn cần được triển khai một cách bài bản, với sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan. Các KPIs cho hiệu quả sử dụng vốn (ví dụ: vòng quay vốn, ROA, ROE) cần được theo dõi sát sao để đánh giá tiến độ thực hiện các giải pháp và có những điều chỉnh kịp thời.

5.2. Đánh giá tác động của giải pháp đến hiệu quả tài chính COFEC

Sau khi triển khai các giải pháp, cần tiến hành đánh giá tác động của chúng đến hiệu quả tài chính của COFEC. So sánh các chỉ số tài chính trước và sau khi triển khai giải pháp sẽ giúp xác định mức độ thành công của các giải pháp và có những điều chỉnh cần thiết.

5.3. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị nâng cao hiệu quả vốn COFEC

Quá trình triển khai các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn sẽ mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Các bài học này, cùng với các khuyến nghị cụ thể, sẽ giúp COFEC tiếp tục cải thiện quản lý vốn và đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững.

VI. Kết Luận Triển Vọng Tương Lai Sử Dụng Vốn COFEC

Luận văn kết luận về tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đối với sự phát triển của COFEC. Các giải pháp được đề xuất có tính khả thi và có thể áp dụng vào thực tế. Triển vọng tương lai của COFEC phụ thuộc vào khả năng quản lý vốn hiệu quả và thích ứng với những thay đổi của thị trường.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp của luận văn

Phần kết luận tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu và nhấn mạnh những đóng góp của luận văn trong việc cung cấp các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại COFEC. Các đề xuất cải thiện quản lý vốn nên rõ ràng và có thể hành động được.

6.2. Thảo luận về hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Luận văn cần thảo luận về những hạn chế này và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục cải thiện hiệu quả sử dụng vốn tại COFEC.

6.3. Tầm quan trọng của quản lý vốn cho sự phát triển COFEC

Phần cuối cùng nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý vốn hiệu quả đối với sự phát triển bền vững của COFEC. Khả năng quản lý vốn tốt sẽ giúp COFEC tăng cường khả năng cạnh tranh, nắm bắt cơ hội, và đạt được mục tiêu tăng trưởng dài hạn.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần liên doanh tư vấn và xây dựng cofec

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về vốn của doanh nghiệp Doanh nghiệp là chủ thể kinh tế độc lập có tư cách pháp nhân, hoạt động kinh doanh trên thị trường nhằm làm tăng giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu – giá trị ròng của doanh nghiệp. Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh – tức là thực hiện một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. Theo quy định của Luật doanh nghiệp năm 2005, các loại hình doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay bao gồm: Công ty cổ phần, Công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty trách nhiệm hữu hạn 1 thành viên, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã,….

Với mỗi hình thức tổ chức cụ thể, các quyền và nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp là khác nhau đối với các loại hình doanh nghiệp khác nhau. Tuy nhiên trong các loại hình doanh nghiệp thì hình thức công ty cổ phần được coi là tiên tiến nhất, có khả năng phát triển nhất. Đồng thời để phù hợp với mục đích nghiên cứu của đề tài, các nội dung lý thuyết sau đây sẽ tập trung chủ yếu vào loại hình doanh nghiệp này. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Khái niệm về vốn Mỗi góc độ tiếp cận khác nhau về vốn cho ta quan niệm khác nhau về vấn đề “Vốn là gì?” Theo nghĩa rộng thì: “Vốn bao gồm toàn bộ các yếu tố kinh tế được bố trí để sản xuất hàng hóa, dịch vụ như tài sản hữu hình, tài sản vô hình, các kiến thức kinh tế, kỹ thuật của doanh nghiệp được tích lũy, sự khéo léo về trình độ quản lý và các tác nghiệp của các cán bộ điều hành, cùng đội ngũ cán bộ công nhân viên trong doanh nghiệp, uy tín của doanh nghiệp”. Theo nghĩa hẹp thì: “Vốn là tiềm lực tài chính của mỗi cá nhân, mỗi doanh nghiệp, mỗi quốc gia” Theo David Begg, Stenley Ficher, Rudiger Darubused trong cuốn “ Kinh tế học” thì: “Vốn hiện vật là giá trị của hàng hóa đã sản xuất được sử dụng để tạo ra hàng hóa và dịch vụ khác. Ngoài ra còn có vốn tài chính. Bản thân vốn là một hàng hóa nhưng được tiếp tục sử dụng vào sản xuất kinh doanh tiếp theo” Hiện nay, nền kinh tế nước ta đang có những chuyển biến lớn để tiến tới nền kinh tế thị trường, đặc biệt là xu hướng Việt Nam hội nhập quốc tế ngày càng rõ rệt mang lại cho các doanh nghiệp nhiều cơ hội mới nhưng cũng không ít những thách thức mới.

Đứng trên phương diện phân tích và quản lý quan điểm về vốn cần thể hiện được các vấn đề sau: - Vốn phải được đại diện cho một lượng tài sản, tức là vốn phải biểu hiện bằng giá trị tài sản có trong doanh nghiệp bao gồm tài sản hữu hình và vô hình; - Vốn phải có sự vận động để sinh lời. Vốn tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh là tài sản vật chất (tài sản cố định, tài sản lưu động) và các tài sản tài chính – vốn bằng tiền (tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, các tín phiếu, các 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chứng khoán,… Vốn được biểu hiện bằng tiền nhưng tiền chỉ trở thành vốn khi có sự vận động nhằm mục đích sinh lời mang lại giá trị lớn hơn; - Vốn có giá trị thời gian, tốc độ chu chuyển vốn càng nhanh, doanh nghiệp càng có lợi và ngược lại. Trong điều kiện nền kinh tế thị trường với những tác động tiêu cực của các nhân tố chỉ số giá cả, lạm phát có thể làm thay đổi giá trị của đồng tiền theo thời gian; - Vốn có sự tích tụ, tập trung tới một lượng nhất định mới phát huy được tác dụng đầu tư trong các doanh nghiệp. Từ những đặc điểm trên cho ta thấy: “Vốn là phần thu nhập quốc dân dưới dạng tài sản vật chất và tài sản tài chính được cá nhân, doanh nghiệp bỏ ra để tiến hành sản xuất kinh doanh nhằm mục đích tối đa hóa lợi ích” 1.

Phân loại vốn kinh doanh 1. Căn cứ theo đặc điểm thời gian luân chuyển vốn Vốn bao gồm toàn bộ các yếu tố kinh tế được bố trí để sản xuất hàng hóa, dịch vụ. Vốn được đại diện bằng một lượng tài sản có trong doanh nghiệp và được vận động để sinh lời. Căn cứ theo thời gian của tài sản tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh, ta có phân loại như sau: a.

Tài sản ngắn hạn Tài sản ngắn hạn là tiền, các khoản tương đương tiền và các tài sản khác có thể chuyển đổi thành tiền, hoặc có thể bán hay sử dụng trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh bình thường của doanh nghiệp Tài sản ngắn hạn phản ánh tổng giá trị tiền, các khoản tương đương tiền và các tài sản ngắn hạn khác có đến thời điểm báo cáo, gồm: tiền, các khoản tương đương tiền, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho và tài sản ngắn hạn khác. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tài sản ngắn hạn bao gồm: - Tiền và các khoản tương đương tiền Tiền là toàn bộ số vốn bằng tiền hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo gồm: tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và tiền đang chuyển và các khoản tương đương tiền. Số liệu để ghi vào chỉ tiêu “tiền” là tổng số dư Nợ của các tài khoản tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển. Các khoản tương đương tiền phản ánh các khoản vốn đầu tư ngắn hạn có thời hạn thu hồi hoặc đáo hạn không quá 3 tháng có khả năng chuyển đổi dễ dàng thành một lượng tiền xác định và không có nhiều rủi ro trong chuyển đổi thành tiền kể từ ngày mua khoản đầu tư đó tại thời điểm báo cáo.

Số liệu ghi vào các chỉ tiêu này là số dư nợ cuối kỳ kế toán của tài khoản “đầu tư chứng khoán ngắn hạn” - Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn Là các khoản vốn đầu tư tài chính ngắn hạn (sau khi trừ đi dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn), bao gồm đầu tư chứng khoán ngắn hạn, cho vay ngắn hạn và đầu tư ngắn hạn khác. Các khoản đầu tư ngắn hạn là các khoản đầu tư có thời gian thu hồi vốn dưới 1 năm hoặc trong một chu kỳ kinh doanh, không bao gồm các khoản đầu tư ngắn hạn có thu hồi hoặc đáo hạn không quá 3 tháng kể từ ngày mua khoản đầu tư đó tại thời điểm báo cáo - Các khoản phải thu ngắn hạn Là các khoản vốn phải thu khách hàng, khoản trả tước cho người bán, phải thu nội bộ, phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng và các khoản phải thu khác tại thời điểm báo cáo có thời hạn thu hồi hoặc thanh toán dưới nột năm hoặc trong một chu kỳ kinh doanh (không tính đến các khoản dự phòng phải thu khó đòi) 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Hàng tồn kho Là khoản vốn doanh nghiệp đã sử dụng để mua sắm tư liệu sản xuất lưu tại kho dự trữ phục vụ cho quá trình sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp đến thời điểm báo cáo, gồm: hàng mua đi đường, nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, chi phí sản xuất kinh doanh dở dang, hàng hóa, hàng gửi đi bán. - Tài sản ngắn hạn khác Là chỉ tiêu vốn phản ánh tổng các khoản chi phí trả trước ngắn hạn, các khoản thuế phải thu và tài sản ngắn hạn khác tại thời điểm báo cáo, gồm: thuế phải thu như thuế giá trị gia tăng được khấu trừ, tài sản thiếu chờ xử lý. Tài sản dài hạn Là tài sản phản ánh tổng giá trị các khoản phải thu dài hạn, tài sản cố định, bất động sản đầu tư và các tài sản dài hạn khác có đến thời điểm báo cáo, gồm: các khoản phải thu dài hạn, tài sản cố định, bất động sản đầu tư, các khoản đầu tư tài chính dài hạn và tài sản dài hạn khác.

Tài sản dài hạn bao gồm: - Các khoản phải thu dài hạn Là chỉ tiêu vốn phản ánh toàn bộ giá trị của các khoản phải thu dài hạn của khách hàng, phải thu nội bộ dài hạn và các khoản phải thu dài hạn khác tại thời điểm báo cáo có thời hạn thu hồi hoặc thanh toán trên 1 năm (không tính đến các khoản dự phòng phải thu khó đòi), gồm: các khoản phải thu dài hạn của khách hàng, phải thu nội bộ dài hạn và phải thu dài hạn khác. - Tài sản cố định Là chỉ tiêu vốn phản ánh toàn bộ giá trị còn lại (nguyên giá trừ hao mòn lũy kế) của các loại tài sản cố định và bất động sản đầu tư tại thời điểm báo cáo. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Bất động sản đầu tư Là chỉ tiêu vốn phản ánh toàn bộ giá trị còn lại của các loại bất động sản đầu tư tại thời điểm báo cáo, được tính bằng toàn bộ nguyên giá của các loại bất động sản đầu tư trừ đi toàn bộ giá trị đã hao mòn lũy kế của các loại bất động sản đầu tư tại thời điểm báo cáo. - Các khoản đầu tư tài chính dài hạn Là chỉ tiêu vốn phản ánh tổng hợp giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn tại thời điểm báo cáo như: đầu tư vào công ty con, đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh, đầu tư dài hạn khác.

Vốn đầu tư vào công ty con là các khoản vốn của doanh nghiệp được sử dụng đi đầu tư vào công ty con tại thời điểm báo cáo. Vốn đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh là chỉ tiêu vốn đầu tư vào các công ty liên kết, góp vốn liên doanh dưới hình thức thành lập cơ sở kinh doanh đồng kiểm soát tại thời điểm báo cáo. - Tài sản dài hạn khác Là chỉ tiêu vốn phản ánh tổng số chi phí trả trước dài hạn nhưng chưa phân bổ vào chi phí sản xuất kinh doanh đến cuối kỳ báo cáo, tài sản thuế thu nhập hoãn lại và tài sản dài hạn khác tại thời điểm báo cáo. Căn cứ công dụng kinh tế của vốn a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ