Luận văn: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Sa Thầy

Luận văn thạc sĩ phân tích chi tiết hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Sa Thầy, Kon Tum. Tài liệu gồm số liệu thực trạng và các giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sử dụng đất nông nghiệp tại Sa Thầy Kon Tum

Huyện Sa Thầy, một huyện miền núi biên giới phía Tây Nam tỉnh Kon Tum, sở hữu quỹ đất nông nghiệp dồi dào, chiếm tới 87,67% tổng diện tích tự nhiên. Điều này khẳng định vai trò nền tảng của nông nghiệp đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Nghiên cứu của Phùng Như Trung (2015) tại xã Mô Rai, một xã chiếm tới 64,82% diện tích tự nhiên của huyện, đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng của tài nguyên đất và khí hậu Sa Thầy. Quá trình đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp không chỉ là một yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa sản xuất mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững. Việc phân tích các yếu tố tự nhiên, hiện trạng canh tác và các mô hình kinh tế sẽ giúp định hình quy hoạch sử dụng đất Sa Thầy một cách khoa học, nhằm nâng cao thu nhập cho người nông dân và đảm bảo an ninh lương thực. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc đánh giá các loại hình sử dụng đất, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi để khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai, góp phần thúc đẩy kinh tế nông nghiệp Sa Thầy phát triển mạnh mẽ và ổn định trong tương lai.

1.1. Đặc điểm tài nguyên đất và khí hậu Sa Thầy nổi bật

Sa Thầy có điều kiện tự nhiên đa dạng, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp. Đặc điểm thổ nhưỡng Kon Tum tại đây chủ yếu là nhóm đất đỏ vàng (chiếm 96,57% tại xã Mô Rai) và nhóm đất phù sa (3,3%). Đất đỏ vàng thường có kết cấu tơi xốp nhưng chua (pHKCl = 4 - 4.5), nghèo dinh dưỡng, cần các biện pháp cải tạo đất nông nghiệp để nâng cao độ phì. Trong khi đó, đất phù sa ven sông suối lại màu mỡ, thích hợp trồng lúa và hoa màu. Về khí hậu, Sa Thầy mang đặc trưng khí hậu cao nguyên với hai mùa rõ rệt: mùa mưa (tháng 5 - 10) và mùa khô (tháng 11 - 4). Nhiệt độ trung bình năm khoảng 23°C, tổng nhiệt độ trung bình trên 8.000°C, thuận lợi cho nhiều loại cây trồng. Tuy nhiên, mùa khô kéo dài gây thiếu nước tưới, còn mùa mưa tập trung dễ gây xói mòn, rửa trôi. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu phải có hệ thống thủy lợi và kỹ thuật canh tác phù hợp để khai thác hiệu quả tài nguyên đất và khí hậu Sa Thầy.

1.2. Hiện trạng kinh tế nông nghiệp Sa Thầy và vai trò

Nền kinh tế nông nghiệp Sa Thầy đóng vai trò chủ lực, với lao động nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn (77,89% tại xã Mô Rai năm 2013). Thu nhập của phần lớn người dân phụ thuộc vào các sản phẩm nông nghiệp như cao su, sắn, bời lời. Trong những năm qua, đã có sự chuyển dịch tích cực từ nền kinh tế tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa. Giá trị sản xuất nông nghiệp từng bước được nâng cao thông qua việc hình thành các vùng chuyên canh. Tuy nhiên, theo nghiên cứu, tốc độ tăng trưởng vẫn còn chậm, chưa khai thác hết tiềm năng sẵn có. Sản xuất vẫn còn manh mún, trình độ dân trí và kỹ năng canh tác chưa cao, đặc biệt là trong cộng đồng các dân tộc thiểu số (chiếm 77% dân số xã Mô Rai). Do đó, việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất chính là chìa khóa để cải thiện đời sống người dân và thúc đẩy kinh tế địa phương.

II. Những thách thức trong sử dụng đất nông nghiệp Sa Thầy

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc sử dụng đất nông nghiệp tại Sa Thầy vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh bởi núi cao và sông suối là khó khăn hàng đầu, gây cản trở cho việc cơ giới hóa, xây dựng hạ tầng giao thông và thủy lợi. Theo Luận văn của Phùng Như Trung (2015), đất đai tại xã Mô Rai phần lớn có độ dốc từ 15 - 25 độ, hạn chế khả năng mở rộng diện tích canh tác và làm gia tăng nguy cơ xói mòn. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ nông dân dù đã được triển khai nhưng chưa thực sự phát huy hết hiệu quả do nguồn lực còn hạn chế và việc tiếp cận của người dân còn khó khăn. Sự phụ thuộc vào các cây trồng chủ lực huyện Sa Thầy như sắn, cao su cũng tiềm ẩn rủi ro khi giá cả thị trường không ổn định. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng Kon Tum diễn ra còn tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ, dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa cao và tác động tiêu cực đến môi trường đất. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp toàn diện và đồng bộ từ cả chính quyền và người dân.

2.1. Tác động của đặc điểm thổ nhưỡng Kon Tum đến canh tác

Đặc điểm thổ nhưỡng Kon Tum tại Sa Thầy vừa là lợi thế, vừa là thách thức. Nhóm đất đỏ vàng chiếm ưu thế, phù hợp để phát triển cây công nghiệp dài ngày. Tuy nhiên, đất thường chua, hàm lượng hữu cơ và dinh dưỡng (lân, kali) ở mức nghèo đến trung bình. Nếu canh tác không đi kèm các biện pháp cải tạo đất nông nghiệp và bón phân cân đối, đất sẽ nhanh chóng bị thoái hóa, làm giảm năng suất cây trồng. Tình trạng canh tác quảng canh, đặc biệt là trồng sắn liên tục trên đất dốc, đã làm gia tăng xói mòn và rửa trôi chất dinh dưỡng, phá vỡ cấu trúc đất. Đây là một trong những nguyên nhân chính khiến giá trị sản xuất nông nghiệp chưa tương xứng với tiềm năng.

2.2. Hạn chế trong ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất

Việc ứng dụng khoa học - kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp tại Sa Thầy còn rất hạn chế. Phương thức canh tác chủ yếu vẫn là thủ công, dựa trên kinh nghiệm truyền thống. Mức độ cơ giới hóa thấp, đặc biệt ở các vùng có địa hình dốc. Người dân chưa quan tâm đúng mức đến việc sử dụng phân bón hợp lý và các biện pháp bảo vệ thực vật an toàn. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, quá trình bảo quản nông sản sau thu hoạch còn yếu kém, chưa có kho bãi quy mô lớn, dẫn đến tổn thất và giảm chất lượng sản phẩm. Các lớp tập huấn kỹ thuật còn ít, chưa được tổ chức thường xuyên, khiến người dân khó tiếp cận với các tiến bộ mới. Đây là một rào cản lớn trong việc xây dựng các mô hình nông nghiệp hiệu quảphát triển nông nghiệp bền vững.

2.3. Khó khăn từ hạ tầng và đầu ra cho nông sản

Cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất còn yếu kém. Hệ thống giao thông, đặc biệt là đường liên thôn, liên xã, còn nhiều tuyến đường đất, xuống cấp, gây khó khăn cho việc vận chuyển vật tư và tiêu thụ sản phẩm. Hệ thống thủy lợi dù đã được đầu tư nhưng chưa đáp ứng đủ nhu cầu tưới tiêu, nhất là trong mùa khô hạn. Một thách thức lớn khác là sự bất ổn của thị trường tiêu thụ. Giá cả các sản phẩm chủ lực như sắn, cà phê, hồ tiêu thường xuyên biến động, gây khó khăn cho người nông dân. Việc thiếu vắng các liên kết chuỗi giá trị sản phẩm bền vững giữa nông dân và doanh nghiệp khiến nông sản thường bị ép giá, lợi nhuận không cao, làm giảm động lực tái đầu tư sản xuất.

III. Phương pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng hiệu quả nhất

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng Kon Tum theo hướng sản xuất hàng hóa, phù hợp với lợi thế của từng tiểu vùng sinh thái là giải pháp then chốt. Thay vì canh tác manh mún, tự phát, cần có một chiến lược quy hoạch rõ ràng, tập trung vào các cây trồng chủ lực huyện Sa Thầy có giá trị kinh tế cao và thị trường ổn định. Nghiên cứu của Phùng Như Trung (2015) cho thấy sự chuyển dịch từ cây hàng năm hiệu quả thấp sang cây công nghiệp lâu năm như cao su là một hướng đi đúng đắn. Tuy nhiên, để đảm bảo tính bền vững, cần đa dạng hóa cơ cấu cây trồng, tránh phụ thuộc vào một vài loại cây. Việc áp dụng các mô hình canh tác tiên tiến như thâm canh, xen canh, luân canh không chỉ giúp tăng năng suất trên một đơn vị diện tích mà còn góp phần cải tạo đất nông nghiệp, giảm sâu bệnh hại. Đây là nền tảng để từng bước hướng tới một nền nông nghiệp công nghệ cao Sa Thầy, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.

3.1. Phân tích và lựa chọn cây trồng chủ lực phù hợp

Việc lựa chọn cây trồng phải dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về điều kiện đất đai, khí hậu và nhu cầu thị trường. Tại Sa Thầy, các cây trồng chủ lực huyện Sa Thầy tiềm năng bao gồm cao su, cà phê, hồ tiêu, và các loại cây ăn quả có giá trị. Cây sắn, mặc dù là nguồn thu nhập quan trọng, nhưng cần được quy hoạch vùng trồng hợp lý, tránh trồng ở những nơi có độ dốc lớn và phải áp dụng các biện pháp canh tác bền vững để bảo vệ đất. Cây ngô lai cũng cho thấy tiềm năng phát triển tốt, với năng suất khá cao và ổn định. Chính quyền địa phương cần có những nghiên cứu, khảo nghiệm các giống cây trồng mới, năng suất cao, chống chịu tốt để giới thiệu cho người dân, đồng thời cung cấp thông tin thị trường để họ có lựa chọn đầu tư phù hợp.

3.2. Mô hình thâm canh xen canh luân canh tối ưu năng suất

Áp dụng các mô hình canh tác tiên tiến là giải pháp tối ưu hóa sử dụng đất. Thâm canh, xen canh, luân canh giúp tận dụng tối đa không gian, thời gian và dinh dưỡng trong đất. Ví dụ, có thể xen canh các loại cây họ đậu trong vườn cây công nghiệp lâu năm trong giai đoạn kiến thiết cơ bản để vừa có thêm thu nhập ngắn hạn, vừa có tác dụng che phủ, chống xói mòn và cải tạo đất. Luân canh giữa cây ngô và cây họ đậu trên cùng một diện tích giúp cắt đứt vòng đời sâu bệnh và duy trì độ phì của đất. Thâm canh, tăng cường đầu tư phân bón hữu cơ, áp dụng tưới tiêu khoa học sẽ giúp nâng cao đáng kể năng suất và chất lượng nông sản. Đây là những mô hình nông nghiệp hiệu quả đã được chứng minh.

IV. Bí quyết cải tạo đất phát triển nông nghiệp bền vững

Để đạt được phát triển nông nghiệp bền vững, việc quản lý và cải tạo đất nông nghiệp phải được đặt lên hàng đầu. Đất là tư liệu sản xuất không thể thay thế, do đó, mọi hoạt động canh tác phải hướng tới việc bảo vệ và nâng cao độ phì nhiêu của đất. Tại Sa Thầy, với đặc điểm đất dốc và chua, các giải pháp kỹ thuật như làm ruộng bậc thang, trồng cây theo đường đồng mức, trồng băng cây xanh chống xói mòn là cực kỳ cần thiết. Bên cạnh đó, việc xây dựng các liên kết chuỗi giá trị sản phẩm là một giải pháp mang tính chiến lược. Liên kết này giúp đảm bảo đầu ra ổn định, nâng cao giá trị nông sản và phân chia lợi ích hài hòa giữa các bên. Các chính sách hỗ trợ nông dân của nhà nước cần tập trung vào việc chuyển giao công nghệ, hỗ trợ vốn và xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương, tạo động lực mạnh mẽ cho người dân tham gia vào quá trình sản xuất bền vững, góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân một cách ổn định.

4.1. Kỹ thuật cải tạo đất nông nghiệp phù hợp thổ nhưỡng

Đối với nhóm đất đỏ vàng bị chua, việc bón vôi để cải thiện độ pH là biện pháp kỹ thuật quan trọng hàng đầu. Tăng cường sử dụng phân hữu cơ, phân chuồng ủ hoai mục không chỉ cung cấp dinh dưỡng cho cây mà còn cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và giảm rửa trôi. Việc áp dụng các chế phẩm sinh học, vi sinh vật có ích vào trong đất cũng là một hướng đi tiên tiến, giúp phân giải các chất khó tiêu, tăng cường độ phì tự nhiên của đất. Các mô hình nông - lâm kết hợp, trồng cây che phủ đất là giải pháp hiệu quả để chống xói mòn và duy trì sự đa dạng sinh học trong hệ sinh thái nông nghiệp. Những kỹ thuật cải tạo đất nông nghiệp này cần được phổ biến rộng rãi đến từng hộ nông dân.

4.2. Xây dựng liên kết chuỗi giá trị sản phẩm nông nghiệp

Phát triển các liên kết chuỗi giá trị sản phẩm từ khâu sản xuất, chế biến đến tiêu thụ là con đường tất yếu để nâng cao hiệu quả kinh tế. Thay vì bán nông sản thô với giá thấp, cần khuyến khích và hỗ trợ hình thành các hợp tác xã, tổ hợp tác để liên kết các hộ nông dân. Các tổ chức này sẽ đóng vai trò đầu mối, ký kết hợp đồng trực tiếp với các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu. Điều này không chỉ đảm bảo đầu ra ổn định mà còn giúp nông dân tiếp cận các tiêu chuẩn sản xuất an toàn (VietGAP, GlobalGAP), từ đó nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm. Nhà nước cần có cơ chế, chính sách ưu đãi để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến sâu nông sản ngay tại địa phương.

V. Case study các mô hình nông nghiệp hiệu quả tại Sa Thầy

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của các loại hình sử dụng đất (LUT) cung cấp bằng chứng thực tiễn cho việc định hướng sản xuất. Phân tích tại xã Mô Rai cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về hiệu quả giữa các mô hình. Các mô hình trồng cây công nghiệp dài ngày và các mô hình chuyên canh cây màu có giá trị cao thường mang lại giá trị sản xuất nông nghiệp vượt trội so với mô hình trồng lúa truyền thống. Ví dụ, một số mô hình nông nghiệp hiệu quả đã cho thấy khả năng nâng cao thu nhập cho người nông dân một cách bền vững. Kết quả này là cơ sở quan trọng để chính quyền địa phương và người dân đưa ra quyết định đầu tư, nhân rộng các mô hình thành công và điều chỉnh những mô hình kém hiệu quả. Việc học hỏi và áp dụng kinh nghiệm từ các case study thành công sẽ là con đường ngắn nhất để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất trên toàn huyện.

5.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các loại hình sử dụng đất

Hiệu quả kinh tế là thước đo quan trọng nhất. Theo nghiên cứu, các loại hình sử dụng đất khác nhau tại xã Mô Rai mang lại hiệu quả kinh tế chênh lệch đáng kể. Các mô hình trồng cây công nghiệp lâu năm như cao su, dù đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn và thời gian kiến thiết dài, nhưng khi đi vào kinh doanh sẽ cho thu nhập cao và ổn định. Các mô hình trồng cây hàng năm như sắn và ngô cũng mang lại hiệu quả khá, là nguồn thu nhập quan trọng hàng năm cho người dân. Tuy nhiên, so sánh giữa các LUT cho thấy, các mô hình độc canh lúa nước có hiệu quả kinh tế thấp nhất do năng suất không cao và chi phí đầu tư lớn. Dữ liệu này khẳng định sự cần thiết của việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng Kon Tum.

5.2. Hiệu quả xã hội và môi trường của các mô hình

Bên cạnh hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và môi trường cũng là những yếu tố cốt lõi của phát triển nông nghiệp bền vững. Về mặt xã hội, các mô hình thâm canh, trồng rau màu có khả năng thu hút nhiều lao động trên một đơn vị diện tích, góp phần giải quyết việc làm tại chỗ. Về môi trường, các mô hình trồng cây lâu năm, nông - lâm kết hợp có tác dụng che phủ đất tốt, chống xói mòn, bảo vệ nguồn nước và duy trì đa dạng sinh học. Ngược lại, mô hình độc canh sắn trên đất dốc nếu không có biện pháp bảo vệ sẽ gây thoái hóa đất nghiêm trọng. Do đó, trong quy hoạch sử dụng đất Sa Thầy, cần cân nhắc hài hòa cả ba yếu tố kinh tế - xã hội - môi trường để lựa chọn mô hình phát triển phù hợp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm và đặc điểm của đất đai 1. Khái niệm về đất đai Theo học thuyết sinh học cảnh quan, đất đai được coi là vật mang của hệ sinh thái.

Đất đai được định nghĩa như sau: Một vạt đất xác định về mặt địa lý là một diện tích bề mặt trái đất với những diện tích tương đối ổn định hoặc thay đổi có tính chất chu kỳ có thể dự đoán được của sinh quyển bên trên, bên trong và bên dưới nó, như là không khí, đất (soild), điều kiện thủy văn, địa chất, thực vật, động vật cư trú, những hoạt động trước đây và hiện nay của con người, ở chừng mực mà những thuộc tính đó ảnh hưởng có ý nghĩa tới việc sử dụng đất hiện nay và trong tương lai của con người (Christian và Stewat, 1968; Smyth, 1973). Hội nghị quốc tế về môi trường ở Rip de Janerio, Brazil, 1993 đưa ra định nghĩa về đất đai như sau: Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đất đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa,…). Hai định nghĩa trên đều chỉ ra rằng, đất đai là một khoảng không gian được xác định theo chiều thẳng đứng (gồm khí hậu của bầu khí quyển, lớp đất phủ bề mặt, thảm động thực vật, nước mặt, nước ngầm và tài nguyên khoáng sản trong lòng đất) và theo chiều ngang (là sự kết hợp giữa thổ nhưỡng, địa hình, thủy văn cùng với nhiều thành phần khác) giữ vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của xã hội loài người [14]. Đặc điểm của đất đai Các đặc điểm tự nhiên của đất đai: Xét về mặt tự nhiên, trong đất luôn có đặc điểm tự nhiên được hình thành nhờ vào các tính chất lý học, hóa học của đất đai.

Tính chất vật lý của đất đai thể hiện qua các yếu tố như tỷ trọng, dung trọng, độ xốp, tính tương co, tính dẻo, độ chặt của đất. Các yếu tố này sẽ ảnh hưởng đến các đặc PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 tính của đất đai, đặc biệt là đặc tính thành phần cơ giới, ảnh hưởng đến phương thức canh tác và các loại hình sử dụng đất được lựa chọn. Trong đất đai có nhiều tính chất hóa học đặc trưng, bởi vì bản thân trong đất đai có nhiều nguyên tố hóa học và sự phản ứng giữa các yếu tố hóa học này sẽ tạo nên các tính chất hóa học. Các yếu tố thể hiện các tính chất hóa học có trong đất như độ chua, các nhóm mùn, keo đất, tính đệm, dung dịch đất,… các yếu tố này ảnh hưởng đến chất lượng đất rất lớn, quyết định đến loại hình sử dụng đất [12].

Các đặc điểm về kinh tế - xã hội của đất đai: Xét về mặt kinh tế - xã hội, đất đai là một tư liệu sản xuất đặc biệt, là điều kiện vật chất chung nhất đối với mọi ngành sản xuất và hoạt động của con người, đất đai vừa là đối tượng lao động, vừa là phương tiện lao động. Đất đai là một vật thể tự nhiên mang tính lịch sử. Đất đai là một sản phẩm của tự nhiên, xuất hiện và tồn tại ngoài ý chí và sự nhận thức của con người. Qua quá trình lao động, con người tác động vào đất đai để thu lại sản phẩm, chính trong quá trình này, con người đã chuyển tải vào đất đai giá trị sức lao động của mình và làm cho đất đai tham gia vào các mối quan hệ xã hội.

Do đó, từ vật thể tự nhiên, đất đai đã mang tính lịch sử. Tính chất quan trọng nhất của đất đai làm cho nó trở thành một tư liệu sản xuất đặc biệt, đó chính là độ phì của đất. Độ phì là khả năng của đất cung cấp cho cây trồng thức ăn, nước và những điều kiện khác, đảm bảo sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Đất đai có tính giới hạn về số lượng, tính cố định về không gian, tính không thay thế và có khả năng tăng tính sản xuất [15].

Khái niệm về đánh giá đất Có nhiều định nghĩa khác nhau về đánh giá đất: - Theo học thuyết Docutraiev, đánh giá đất là đi so sánh, đánh giá theo khả năng của đất theo từng khoanh đất dựa trên độ màu mỡ và khả năng sản xuất của đất. - Theo Sôbolev, đánh giá đất là học thuyết về sự đánh giá có tính chất so sánh chất lượng đất của các vùng khác nhau mà ở đó thực vật sinh trưởng và phát triển. - Đánh giá đất đai là sự phân chia có tính chất chuyên canh về hiệu suất của đất so với những dấu hiệu khách quan (khí hậu, thời tiết, thủy văn, thảm thực vật tự nhiên, hệ động vật tự nhiên,…) và thuộc tính của chính đất đai tạo nên. - Đánh giá đất đai chỉ có ý nghĩa trong lĩnh vực một vùng có điều kiện tự nhiên (trừ yếu tố đất), điều kiện kinh tế xã hội như nhau.

- Hiện nay, phần lớn các nước trên thế giới sử dụng khái niệm đánh giá đất của FAO để nghiên cứu về đánh giá đất và tài nguyên đất đai, đây là khái niệm mang tính PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 khái quát. Theo quan điểm của tổ chức nông lương thế giới (FAO, 1976), đánh giá đất là quá trình so sánh, đối chiếu những tính chất của vạt/khoanh đất cần đánh giá với những tính chất đất đai mà loại yêu cầu sử dụng đất cần phải có. Như vậy đánh giá đất đai được xem xét trên phạm vi rất rộng, bao gồm cả không gian, thời gian, tự nhiên, kinh tế và xã hội. Đặc điểm đánh giá đất đai của FAO là những tính chất đất đai có thể đo lường hoặc ước lượng - định lượng được.

Cần thiết có sự lựa chọn chỉ tiêu đánh giá đất thích hợp, có vai trò tác động trực tiếp và có ý nghĩa tới đất đai của vùng/khu vực nghiên cứu [10]. Khái niệm về đất nông nghiệp và đất sản xuất nông nghiệp - Đất nông nghiệp (NNP): là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng. Đất nông nghiệp bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác. - Đất sản xuất nông nghiệp (SXN): là đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp; bao gồm đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm.

- Đất trồng cây hàng năm (CHN): là đất chuyên trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch không quá một (01) năm, kể cả đất sử dụng theo chế độ canh tác không thường xuyên, đất cỏ tự nhiên có cải tạo sử dụng vào mục đích chăn nuôi. Loại này bao gồm đất trồng lúa, đất cỏ dùng vào chăn nuôi, đất trồng cây hàng năm khác. + Đất trồng lúa (LUA): là ruộng, nương rẫy trồng lúa từ một vụ trở lên hoặc trồng lúa kết hợp với sử dụng vào các mục đích khác được pháp luật cho phép nhưng trồng lúa là chính; bao gồm đất chuyên trồng lúa nước, đất trồng lúa nước còn lại, đất trồng lúa nương. Đất chuyên trồng lúa nước (LUC): là ruộng lúa nước cấy trồng từ hai vụ lúa mỗi năm trở lên kể cả trường hợp luân canh với cây hàng năm khác, có khó khăn đột xuất mà chỉ trồng cấy được một vụ hoặc phải bỏ hóa không quá một năm.

Đất trồng lúa nước còn lại (LUK): là ruộng lúa nước không phải chuyên trồng lúa nước. Đất trồng lúa nương (LUN): là đất nương, rẫy để trồng từ một vụ lúa trở lên. + Đất cỏ dùng vào chăn nuôi (COC): là đất trồng cỏ hoặc đồng cỏ, đồi cỏ tự nhiên có cải tạo để chăn nuôi gia súc; bao gồm đất trồng cỏ và đất cỏ tự nhiên có cải tạo. Đất trồng cỏ (COT): là đất gieo trồng các loại cỏ được chăm sóc, thu hoạch như các loại cây hàng năm.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Đất cỏ tự nhiên có cải tạo (CON): là đồng cỏ, đồi cỏ tự nhiên đã được cải tạo, khoanh nuôi, phân thành từng thửa để chăn nuôi gia súc. + Đất trồng cây hàng năm khác (NHK): là đất trồng cây hàng năm không phải đất trồng lúa và đất cỏ dùng vào chăn nuôi gồm chủ yếu để trồng màu, hoa, cây thuốc, mía, đay, gai, cói, sả, dâu tằm, cỏ không để chăn nuôi; gồm đất bằng trồng cây hàng năm khác và đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác. Đất bằng trồng cây hàng năm khác (BHK): là đất bằng ở đồng bằng, thung lũng, cao nguyên để trồng cây hàng năm khác. Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác (NHK): là đất nương, rẫy ở trung du và miền núi để trồng cây hàng năm khác.

- Đất trồng cây lâu năm (CLN): là đất trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng trên một năm từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch kể cả cây có thời gian sinh trưởng như cây hàng năm nhưng cho thu hoạch trong nhiều năm như Thăng long, Chuối, Dứa, Nho, v.; bao gồm đất trồng cây công nghiệp lâu năm, đất trồng cây ăn quả lâu năm và đất trồng cây lâu năm khác. + Đất trồng cây công nghiệp lâu năm (LNC): là đất trồng cây lâu năm có sản phẩm thu hoạch (không phải là gỗ) để làm nguyên liệu cho sản xuất công nghiệp hoặc phải qua chế biến mới sư dụng được gồm chủ yếu là Chè, Cà phê, Cao su, Hồ tiêu, Điều, Ca cao, Dừa, v. + Đất trồng cây lâu năm khác (LNK): là đất trồng cây lâu năm không phải đất trồng cây công nghiệp lâu năm và đất trồng cây ăn quả lâu năm gồm chủ yếu là đất trồng cây lấy gỗ, lấy bóng mát, tạo cảnh quan không thuộc đất lâm nghiệp, đất vườn trồng xen lẫn nhiều loại cây lâu năm hoặc cây lâu năm xen lẫn cây hàng năm [1]. Những yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ