Khóa luận: Hiệu quả pháp luật - Những vấn đề lý luận và thực tiễn

Khóa luận phân tích toàn diện lý luận và thực tiễn về hiệu quả pháp luật. Đánh giá thực trạng tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Hành chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá khái niệm hiệu quả pháp luật và vai trò cốt lõi

Trong khoa học pháp lý hiện đại, hiệu quả pháp luật là một khái niệm trung tâm, phản ánh cả mục tiêu khi xây dựng quy phạm và tác động thực tế của pháp luật lên xã hội. Đây không chỉ là thước đo vai trò của pháp luật trong việc điều chỉnh xã hội mà còn là cơ sở để đánh giá tính hoàn thiện của toàn bộ hệ thống. Theo PGS. Nguyễn Minh Đoan, hiệu quả pháp luật được định nghĩa là “kết quả thực tế đạt được do sự điều chỉnh của pháp luật mang lại trong những phạm vi và điều kiện nhất định, biểu hiện ở trạng thái của các quan hệ xã hội, phù hợp với những mục đích yêu cầu và định hướng của pháp luật, với mức chi phí thấp”. Khái niệm này bao hàm cả kết quả tác động, tính kinh tế và tính định hướng, vượt qua các quan điểm chỉ tập trung vào chất lượng văn bản hay chi phí. Việc nghiên cứu hiệu quả pháp luật buộc chúng ta phải xem xét toàn diện các yếu tố: từ sự đồng bộ của văn bản quy phạm pháp luật, cơ chế tổ chức thi hành pháp luật, đến trình độ ý thức pháp luật của người dân. Một hệ thống pháp luật chỉ thực sự hiệu quả khi nó không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà còn đi vào đời sống, tạo ra những chuyển biến tích cực, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền, bảo đảm công bằng xã hộibảo vệ quyền con người. Do đó, phân tích hiệu quả pháp luật là nhiệm vụ cấp thiết để tìm ra nguyên nhân yếu kém và đề xuất giải pháp sửa đổi, bổ sung, giúp pháp luật phát huy giá trị cao nhất.

1.1. Phân biệt hiệu quả pháp luật và hiệu lực pháp luật

Hiệu lực pháp luậthiệu quả pháp luật là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn. Hiệu lực pháp luật chỉ đơn thuần là phạm vi tác động bắt buộc của pháp luật theo không gian, thời gian và đối tượng. Một văn bản có hiệu lực tức là nó đã trở thành quy tắc xử sự bắt buộc chung. Tuy nhiên, một văn bản có hiệu lực chưa chắc đã có hiệu quả. Hiệu quả pháp luật là kết quả thực tế, là mức độ đạt được mục tiêu điều chỉnh mà nhà làm luật đề ra khi so sánh với chi phí bỏ ra. Nhiều văn bản dù đã có hiệu lực pháp luật nhưng không thể đi vào thực tiễn do thiếu tính khả thi của pháp luật, không phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, dẫn đến hiệu quả bằng không hoặc thậm chí gây tác động tiêu cực.

1.2. Vai trò của pháp luật trong việc điều chỉnh xã hội

Vai trò của pháp luật trong điều chỉnh xã hội là vô cùng quan trọng. Pháp luật thiết lập một trật tự xã hội ổn định, tạo ra “hành lang pháp lý” an toàn cho các hoạt động của cá nhân và tổ chức. Nó ghi nhận và bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp, đặc biệt là bảo vệ quyền con người. Đồng thời, pháp luật còn là công cụ để Nhà nước quản lý xã hội, định hướng sự phát triển kinh tế, văn hóa. Một hệ thống pháp luật hiệu quả sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững, giảm thiểu xung đột và bảo đảm công bằng xã hội. Ngược lại, khi pháp luật kém hiệu quả, niềm tin của người dân sẽ suy giảm, trật tự xã hội bị xáo trộn, kìm hãm sự phát triển chung.

II. Top 5 rào cản làm suy giảm hiệu quả pháp luật tại Việt Nam

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, việc nâng cao hiệu quả pháp luật đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Mặc dù hệ thống pháp luật ngày càng được mở rộng, nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã được ban hành nhưng không phát huy được giá trị điều chỉnh. Nguyên nhân chính xuất phát từ những rào cản cố hữu trong cả quá trình xây dựng và thi hành pháp luật. Thứ nhất, chất lượng lập pháp còn hạn chế, nhiều quy định thiếu tính khả thi của pháp luật, mâu thuẫn, chồng chéo. Thứ hai, cơ chế bảo đảm thi hành chưa đủ mạnh, hoạt động giám sát thực thi pháp luật còn hình thức. Thứ ba, ý thức pháp luật của một bộ phận người dân và cả cán bộ công chức chưa cao, dẫn đến tình trạng coi thường, lách luật. Thứ tư, điều kiện kinh tế - xã hội chưa phát triển đồng đều, tạo ra khoảng cách lớn giữa quy định và khả năng thực hiện. Cuối cùng, công tác tuyên truyền phổ biến giáo dục pháp luật chưa thực sự đi vào chiều sâu, hiệu quả thấp. Những rào cản này làm cho pháp luật khó đi vào cuộc sống, gây tốn kém nguồn lực, làm suy giảm niềm tin của nhân dân và cản trở quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền vững mạnh. Việc nhận diện rõ các thách thức này là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp cải thiện hiệu quả pháp luật một cách toàn diện.

2.1. Thách thức từ tính khả thi và đồng bộ của pháp luật

Một trong những rào cản lớn nhất là tính khả thi của pháp luật. Nhiều văn bản được ban hành nhưng xa rời thực tế, không phù hợp với trình độ phát triển kinh tế - xã hội hoặc thiếu nguồn lực để thực hiện. Ví dụ, các quy định yêu cầu trang bị thiết bị hiện đại tại các địa phương khó khăn là không khả thi. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu đồng bộ, mâu thuẫn, chồng chéo giữa các văn bản quy phạm pháp luật vẫn còn phổ biến. Điều này gây khó khăn cho cả người dân và cơ quan áp dụng pháp luật, tạo ra những “lỗ hổng” để các hành vi tiêu cực nảy sinh và làm giảm sút nghiêm trọng hiệu quả pháp luật.

2.2. Hạn chế trong cơ chế bảo đảm thi hành pháp luật

Cơ chế bảo đảm thi hành là điều kiện tiên quyết để pháp luật được thực thi nghiêm minh. Tuy nhiên, tại Việt Nam, cơ chế này còn nhiều bất cập. Hoạt động của các cơ quan hành pháp, tư pháp đôi khi chưa quyết liệt. Công tác giám sát thực thi pháp luật của Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp còn chưa phát huy hết hiệu lực. Hơn nữa, việc xử lý vi phạm đôi khi chưa kịp thời, nghiêm minh, tạo ra tâm lý coi thường pháp luật. Một cơ chế bảo đảm thi hành yếu kém sẽ làm cho những quy định dù hoàn thiện đến đâu cũng chỉ nằm trên giấy, không thể phát huy tác dụng điều chỉnh trên thực tế.

2.3. Trình độ ý thức pháp luật của xã hội còn hạn chế

Ý thức pháp luật là tổng thể nhận thức, thái độ và tình cảm của con người đối với pháp luật. Khi ý thức pháp luật của người dân và cán bộ cao, họ sẽ tự giác tuân thủ và tích cực tham gia bảo vệ pháp luật. Tuy nhiên, thực trạng ở Việt Nam cho thấy một bộ phận không nhỏ người dân còn xem nhẹ pháp luật, có tâm lý đối phó. Ngay cả một số cán bộ thi hành pháp luật cũng chưa nắm vững quy định, dẫn đến áp dụng sai, tùy tiện. Tình trạng này làm xói mòn pháp chế xã hội, là rào cản trực tiếp làm giảm hiệu quả pháp luật.

III. Phương pháp xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật tối ưu

Để nâng cao hiệu quả pháp luật, giải pháp nền tảng nhất chính là xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Một hệ thống pháp luật chất lượng cao phải đảm bảo được các tiêu chí cốt lõi: tính toàn diện, tính đồng bộ, tính phù hợp và kỹ thuật lập pháp tiên tiến. Toàn diện nghĩa là pháp luật phải bao quát được các quan hệ xã hội quan trọng cần điều chỉnh. Đồng bộ thể hiện ở sự thống nhất, không mâu thuẫn, chồng chéo giữa các văn bản quy phạm pháp luật. Phù hợp là việc các quy định phải tương thích với điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa của đất nước trong từng giai đoạn. Cuối cùng, kỹ thuật lập pháp tốt với ngôn ngữ rõ ràng, chính xác, đơn nghĩa sẽ giúp người dân và cơ quan nhà nước dễ dàng tiếp cận và áp dụng. Quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật cần đặc biệt chú trọng khâu đánh giá tác động của văn bản, lấy ý kiến rộng rãi và siết chặt cơ chế thẩm định. Chỉ khi bản thân các quy phạm pháp luật có chất lượng, tính khả thi của pháp luật được đảm bảo thì hiệu quả pháp luật mới có cơ sở để phát huy trên thực tế, góp phần củng cố Nhà nước pháp quyền.

3.1. Đảm bảo tính toàn diện và đồng bộ trong văn bản pháp luật

Tính toàn diện đòi hỏi hệ thống pháp luật phải có phạm vi điều chỉnh đủ rộng, không bỏ sót các lĩnh vực quan trọng của đời sống xã hội. Tính đồng bộ yêu cầu các văn bản quy phạm pháp luật, từ luật đến nghị định, thông tư, phải thống nhất với nhau, tránh tình trạng “luật khung, luật ống”. Việc rà soát, hệ thống hóa pháp luật thường xuyên là cần thiết để phát hiện và xử lý kịp thời các quy định mâu thuẫn, chồng chéo. Một hệ thống pháp luật đồng bộ sẽ tạo ra sự nhất quán trong mục tiêu điều chỉnh và tăng cường hiệu quả pháp luật.

3.2. Nâng cao kỹ thuật lập pháp và tính khả thi của quy định

Kỹ thuật xây dựng pháp luật đóng vai trò then chốt. Ngôn ngữ pháp lý phải chính xác, logic, dễ hiểu, tránh các từ ngữ đa nghĩa hoặc quá hàn lâm. Mỗi quy định được ban hành phải được tính toán kỹ lưỡng về tính khả thi của pháp luật, tức là phải có đủ điều kiện về nhân lực, vật lực và tài chính để triển khai. Hoạt động đánh giá tác động văn bản (RIA) cần được thực hiện một cách thực chất, không phải hình thức, để dự báo các ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của chính sách, từ đó lựa chọn giải pháp điều chỉnh tối ưu nhất.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả pháp luật qua thi hành và giáo dục

Bên cạnh việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao hiệu quả pháp luật đòi hỏi phải thực hiện đồng bộ hai nhóm giải pháp: tăng cường năng lực tổ chức thi hành pháp luật và đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến giáo dục pháp luật. Một văn bản luật dù hoàn hảo đến đâu cũng trở nên vô nghĩa nếu không có một cơ chế bảo đảm thi hành hiệu quả và một xã hội có ý thức pháp luật cao. Về tổ chức thực hiện, cần phân công nhiệm vụ rõ ràng giữa các cơ quan nhà nước, tránh chồng chéo, và xây dựng một đội ngũ cán bộ công chức liêm chính, chuyên nghiệp. Hoạt động giám sát thực thi pháp luật cần được tăng cường để đảm bảo pháp luật được áp dụng một cách nghiêm minh, thống nhất. Song song đó, công tác giáo dục pháp luật phải được đổi mới, đa dạng hóa hình thức để pháp luật thực sự thấm sâu vào nhận thức và hành động của mỗi người dân. Khi pháp luật được tôn trọng và tự giác thực thi, hiệu quả pháp luật sẽ được nâng lên một tầm cao mới, qua đó thúc đẩy cải cách tư pháp và xây dựng xã hội công bằng.

4.1. Tăng cường hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật

Nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật yêu cầu phải có một bộ máy nhà nước hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Cần xác định rõ trách nhiệm của từng cơ quan, cá nhân trong việc đưa pháp luật vào cuộc sống. Quy trình, thủ tục hành chính phải được đơn giản hóa, minh bạch để tạo thuận lợi cho người dân. Đồng thời, cần đầu tư nguồn lực tương xứng cho các cơ quan tư pháp và thi hành án, đảm bảo các phán quyết của tòa án được thực thi nghiêm túc. Đây là yếu tố cốt lõi trong cơ chế bảo đảm thi hành và là một phần quan trọng của tiến trình cải cách tư pháp.

4.2. Đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến giáo dục pháp luật

Tuyên truyền phổ biến giáo dục pháp luật là giải pháp mang tính chiến lược, dài hạn nhằm nâng cao ý thức pháp luật cho toàn xã hội. Hoạt động này cần được tiến hành thường xuyên, liên tục với nội dung và hình thức phù hợp cho từng đối tượng. Thay vì chỉ phổ biến một chiều, cần tăng cường đối thoại, giải đáp thắc mắc, lồng ghép giáo dục pháp luật vào nhà trường và các hoạt động cộng đồng. Khi người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, họ sẽ trở thành chủ thể tích cực trong việc tuân thủ và giám sát thực thi pháp luật.

V. Cách đánh giá hiệu quả pháp luật qua các tiêu chí thực tiễn

Đánh giá hiệu quả pháp luật không thể cảm tính mà phải dựa trên các tiêu chí khoa học, cụ thể. Việc lượng hóa này giúp nhà nước có cái nhìn chính xác về tác động của hệ thống pháp luật và đưa ra những điều chỉnh kịp thời. Có nhiều tiêu chí để đánh giá, nhưng tựu trung lại bao gồm: mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật (tính đồng bộ, rõ ràng); mức độ hiểu biết pháp luật của người dân và nhà cầm quyền; mức độ tác động thực tế của pháp luật đến xã hội (so sánh trạng thái trước và sau khi có luật); mức độ hiệu quả trong tổ chức quyền lực nhà nước; mức độ tuân thủ pháp luật (thể hiện qua số liệu vi phạm); và sự tương xứng giữa chi phí xã hội bỏ ra và kết quả điều chỉnh đạt được. Ví dụ, để đánh giá hiệu quả pháp luật về môi trường, cần phân tích xem tình trạng ô nhiễm có giảm không, ý thức pháp luật của doanh nghiệp thay đổi thế nào, chi phí cho việc thanh tra có tương xứng với số vụ vi phạm được xử lý hay không. Quá trình đánh giá này là công cụ quan trọng để đảm bảo pháp luật thực sự phục vụ mục tiêu công bằng xã hộibảo vệ quyền con người.

5.1. Tiêu chí về mức độ tác động của pháp luật đối với xã hội

Đây là tiêu chí quan trọng nhất, đo lường sự thay đổi của các quan hệ xã hội sau khi chịu sự điều chỉnh xã hội của pháp luật. Việc đánh giá dựa trên so sánh trạng thái trước và sau khi văn bản có hiệu lực. Kết quả tác động được xem xét trên nhiều lĩnh vực: kinh tế, văn hóa, an ninh, quốc phòng. Nếu pháp luật tạo ra trật tự, ổn định, thúc đẩy các quan hệ xã hội phát triển theo hướng tích cực, thì đó là pháp luật hiệu quả. Ngược lại, nếu nó gây ra xáo trộn hoặc không tạo ra thay đổi gì, hiệu quả pháp luật được xem là thấp.

5.2. Tiêu chí về mức độ tuân thủ và bảo vệ quyền con người

Mức độ tuân thủ pháp luật phản ánh sự nghiêm minh của pháp chế. Tiêu chí này có thể được định lượng thông qua các số liệu thống kê về vi phạm pháp luật, tỷ lệ giải quyết khiếu nại, tố cáo. Một hệ thống pháp luật có hiệu quả cao là khi tỷ lệ vi phạm giảm, người dân tự giác chấp hành. Đặc biệt, tiêu chí về bảo vệ quyền con người là thước đo giá trị nhân văn của pháp luật. Pháp luật phải tạo ra cơ chế hữu hiệu để mỗi cá nhân có thể thực hiện và bảo vệ các quyền cơ bản của mình khỏi sự xâm phạm từ bất kỳ chủ thể nào, kể cả cơ quan nhà nước.

5.3. Tiêu chí tương xứng giữa chi phí và kết quả điều chỉnh

Tiêu chí này thể hiện tính kinh tế trong hoạt động pháp luật. Hiệu quả pháp luật không chỉ là đạt được mục tiêu mà còn phải đạt được với chi phí hợp lý nhất. Chi phí ở đây bao gồm toàn bộ nguồn lực vật chất, thời gian, nhân lực cho quá trình từ soạn thảo, ban hành đến tổ chức thi hành pháp luật. Nếu một quy định mang lại lợi ích xã hội thấp nhưng chi phí để thực thi lại quá cao, thì không thể coi là có hiệu quả. Việc tính toán, cân nhắc yếu tố chi phí - lợi ích giúp nhà nước lựa chọn phương án lập pháp và quản lý tối ưu.

04/10/2025
Li cam doan tac gi khoa lun

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Các khái niệm và các tiêu chí đánh giá hiệu quả pháp luật. 5 - Chương 2: Thực trạng hiện quả pháp luật nước ta hiện nay và một số giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật. Để hoàn thành luận văn này, ngoài sự cố gắng, nỗ lực của bản thân, tác giả đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ thầy cô và bạn bè. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến các Thầy Cô khoa Luật hành chính, trung tâm thông tin thư viện Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ tác giả trong quá trình thực hiện luận văn.

Đặc biệt, tác giả xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến cô Lê Thị Thanh Nhàn, người đã theo suốt và hướng dẫn, động viên tác giả trong quá trình làm luận văn này. Xin trân trọng cảm ơn cô! 6 CÁC KHÁI NIỆM VÀ CÁC TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ PHÁP LUẬT 1. Khái niệm hiệu quả pháp luật Hiệu quả pháp luật là một trong những vấn đề quan trọng về lý thuyết pháp lý của luật học hiện đại. Hiệu quả pháp luật không chỉ phản ánh các nhu cầu, mục đích và mục tiêu khi xây dựng và ban hành các quy phạm pháp luật để điều chỉnh quan hệ xã hội, mà còn phản ánh các tác động của pháp luật đối với kinh tế - xã hội.

Trên cơ sở đó, việc nghiên cứu về hiệu quả pháp luật và đánh giá hiệu quả pháp luật của một hệ thống pháp luật là những hoạt động vô cùng quan trọng và có ý nghĩa. Hiện nay chưa có một khái niệm chung thống nhất về hiệu quả pháp luật, tùy theo góc độ nghiên cứu mà mỗi nhà nghiên cứu đưa ra những khái niệm hiệu quả pháp luật của riêng mình. Vì thế, mỗi khái niệm hiệu quả pháp luật khác nhau có nội hàm và ngoại diên khác nhau. Chúng ta cùng nghiên cứu một số quan điểm về khái niệm hiệu quả pháp luật đang được nhiều nhà khoa học luật quan tâm, cụ thể như sau: Quan điểm thứ nhất đứng từ góc độ xem xét hiệu quả pháp luật từ bản thân pháp luật, xem chất lượng của hệ thống pháp luật là yếu tố quyết định hiệu quả pháp luật.

Theo quan điểm này, hiệu quả pháp luật là sự đồng bộ, toàn diện và phù hợp của pháp luật với các điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, các định hướng chính trị của lực lượng cầm quyền và các yếu tố xã hội khác. Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng: quan điểm này đã bỏ qua hai yếu tố quan trọng là hiệu quả của hoạt động thực hiện pháp luật và kết quả thực hiện pháp luật. Do đó, theo chúng tôi thì quan điểm này chưa đầy đủ, vì quan điểm này chỉ nêu được tiền đề để có được hiệu quả pháp luật mà chưa phải là hiệu quả pháp luật. Thực tế có rất nhiều trường hợp, pháp luật được ban hành với chất lượng tốt nhưng do nhiều nguyên nhân khác nhau, chúng không thể thực hiện được hoặc được thực hiện không nghiêm minh, hời hợt, không phát huy được giá trị thực tế, nên nếu chỉ dựa vào chất lượng của pháp luật để nhìn nhận hiệu quả pháp luật là chưa phù hợp (1).

1 Lê Minh Tâm, Về hiệu quả pháp luật và những tiêu chí đánh giá hiệu quả pháp luật, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, Số 11 - năm 2000, trang 4. 7 Quan điểm thứ hai tiếp cận hiệu quả pháp luật từ lĩnh vực áp dụng pháp luật. Quan điểm này cho rằng hiệu quả của pháp luật là mức độ đạt được mục đích điều chỉnh xã hội trong thực tế, nghĩa là quan điểm này xem xét hiệu quả pháp luật từ thực tiễn thực hiện và áp dụng pháp luật. Chúng tôi cũng không hoàn toàn đồng ý với quan điểm này vì cách tiếp cận này đã bỏ qua yếu tố quan trọng rất quan trọng để làm nên hiệu quả pháp luật, đó là sự hoàn thiện của pháp luật, vì khi chúng ta đưa một hệ thống pháp luật hay một văn bản pháp luật chưa hoàn thiện, không phù hợp với thực trạng kinh tế - xã hội vào thực hiện trong thực tế, thì nếu hiệu quả thực hiện pháp luật càng cao sẽ có thể dẫn đến hiệu quả pháp luật sẽ càng thấp(2).

Quan điểm thứ ba tiếp cận khái niệm hiệu quả pháp luật từ góc độ kinh tế, theo đó hiệu quả pháp luật là sự đạt được mục đích đề ra khi ban hành quy phạm pháp luật với những chi phí ít nhất (bao gồm tiêu chí về vật chất, về tinh thần…). Những chi phí cho việc đạt được mục đích đề ra khi ban hành pháp luật càng thấp thì hiệu quả của pháp luật càng cao. Chúng tôi cũng không thật sự đồng tình với quan điểm này, tuy quan điểm này đã thể hiện được tính hữu ích, tính kinh tế trong điều chỉnh pháp luật, vì hiệu quả pháp luật không phải lúc nào cũng có thể xác định được rõ ràng bằng tính kinh tế, mà hiệu quả pháp luật còn cần phải tính đến những giá trị mà pháp luật tạo ra cho xã hội, như những giá trị tinh thần hoặc định hướng phát triển xã hội (3). Một quan điểm khác cho rằng hiệu quả của pháp luật là sự tương quan giữa kết quả tác động thực tế của quy phạm pháp luật với những mục đích xã hội cần đạt được mà vì chúng quy phạm pháp luật đã được ban hành.

Theo Malko AV (chủ biên Đại từ điển luật Nga năm 2009): “Hiệu quả của pháp luật là mối quan hệ giữa kết quả của các quy phạm pháp luật và các mục đích xã hội mà nhà nước hướng đến khi thực hiện các quy phạm pháp luật đó”. Hiện nay, từ điển luật học của Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp cũng đưa ra ,2 Lê Minh Tâm, Về hiệu quả pháp luật và những tiêu chí đánh giá hiệu quả pháp luật, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, Số 11 - năm 2000 trang 46-47.3 Lê Minh Tâm, Về hiệu quả pháp luật và những tiêu chí đánh giá hiệu quả pháp luật, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, Số 11 - năm 2000 trang 47. Nguyễn Minh Đoan, Hiệu quả pháp luật-Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Nhà xuất bản chính trị quốc gia, Năm 2002.4 Lê Minh Tâm, Về hiệu quả pháp luật và những tiêu chí đánh giá hiệu quả pháp luật, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, Số 11 - năm 2000, Trang 47.5 Viện nhà nước và pháp luật, Những vấn đề về lý luận cơ bản về nhà nước và pháp luật, NXB Chính trị quốc gia, Năm 1995, Trang 441. 3 Lê Minh Tâm, Về hiệu quả pháp luật và những tiêu chí đánh giá hiệu quả pháp luật, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, Số 11 - năm 2000 trang 47.

Nguyễn Minh Đoan, Hiệu quả pháp luật-Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Nhà xuất bản chính trị quốc gia, Năm 2002.4 Lê Minh Tâm, Về hiệu quả pháp luật và những tiêu chí đánh giá hiệu quả pháp luật, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, Số 11 - năm 2000, Trang 47.5 Viện nhà nước và pháp luật, Những vấn đề về lý luận cơ bản về nhà nước và pháp luật, NXB Chính trị quốc gia, Năm 1995, Trang 441. 8 khái niệm về hiệu quả pháp luật, theo đó, hiệu quả pháp luật được hiểu là kết quả cụ thể của sự tác động pháp luật đến các quan hệ xã hội so với yêu cầu đặt ra khi ban hành pháp luật. Quan điểm này nêu bật được việc cần so sánh các kết quả thực tế đạt được với các mục đích xã hội đã đặt ra khi ban hành pháp luật trong quá trình xác định hiệu quả pháp luật. Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng quan điểm này vẫn chưa đầy đủ, vì kết quả tác động của pháp luật không chỉ mang tính định lượng (có thể xem xét đo lường được), mà còn được xem xét ở những trạng thái phù hợp của các quan hệ xã hội và định hướng xã hội của pháp luật.

Mặt khác, quan điểm này đã bỏ qua vấn đề về chi phí tương ứng để đạt được những hiệu quả điều chỉnh của pháp luật nên cũng đã làm cho khái niệm này thật sự chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả pháp luật, vì nếu pháp luật mang lại những hiệu quả điều chỉnh xã hội tốt nhưng chi phí phải bỏ ra để xây dựng và áp dụng pháp luật lại quá cao so với hiệu quả điều chỉnh mà chúng mang lại thì chúng ta không thể xem hệ thống pháp luật đó có hiệu quả được (4). Theo nghiên cứu của mình, TSKH Đào Trí Úc cho rằng hiệu quả pháp luật là “khả năng của pháp luật tác động vào các quan hệ xã hội và ý thức xã hội để điều chỉnh các quan hệ xã hội đó với những tổn thất vật chất và tinh thần ít nhất và mang lại kết quả theo hướng cần điều chỉnh và cần được xác định của pháp luật” (5). Cùng với quan điểm đó, PGS. Nguyễn Minh Đoan cho rằng “Hiệu quả pháp luật là kết quả thực tế đạt được do sự điều chỉnh của pháp luật mang lại trong những phạm vi và điều kiện nhất định, biểu hiện ở trạng thái của các quan hệ xã hội, phù hợp với những mục đích yêu cầu và định hướng của pháp luật, với mức chi phí thấp” (6).

Chúng tôi cho rằng quan điểm này đã nêu được đầy đủ các yếu tố quyết định hiệu quả pháp luật, bao gồm: khả năng tác động của pháp luật vào các quan hệ xã hội, kết quả tác động của pháp luật, tính kinh tế trong việc đạt được những mục tiêu điều chỉnh của pháp luật, và đặc biệt là tính định hướng của pháp luật. Tính định hướng của pháp luật được thể hiện ở việc trong quá trình điều chỉnh quan hệ xã hội, pháp luật ngoài tác động đến hành vi xử sự của chủ thể còn tác động đến tâm lý của các chủ thể khác trong xã hội, đem lại giá trị định hướng, những tác động, ảnh hưởng khác mà nhà làm luật không trực tiếp đặt ra cho pháp luật. Do đó, xuyên suốt luận văn tốt nghiệp này, chúng tôi sẽ nghiên cứu về hiệu quả pháp luật dựa trên khái niệm này. 4 Lê Minh Tâm, Về hiệu quả pháp luật và những tiêu chí đánh giá hiệu quả pháp luật, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, Số 11 - năm 2000, Trang 47.5 Viện nhà nước và pháp luật, Những vấn đề về lý luận cơ bản về nhà nước và pháp luật, NXB Chính trị quốc gia, Năm 1995, Trang 441.

5 Viện nhà nước và pháp luật, Những vấn đề về lý luận cơ bản về nhà nước và pháp luật, NXB Chính trị quốc gia, Năm 1995, Trang 441.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ