CHƯƠNG 1: CĂN CỨ XÂY DỰNG ĐỀ ÁN 1. Khái quát về dịch vụ phi tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm và đặc điểm Dịch vụ phi tín dụng của ngân hàng thương mại (NHTM) được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào quan điểm của các tác giả. Theo Nguyễn Văn Tiến (2017), dịch vụ phi tín dụng là các hoạt động dịch vụ mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng không liên quan trực tiếp đến việc cho vay vốn, bao gồm các dịch vụ như thanh toán, chuyển tiền, và quản lý tài sản, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng và tăng cường mối quan hệ lâu dài giữa ngân hàng và khách hàng.
Trần Ngọc Thơ (2016) cho rằng dịch vụ phi tín dụng là các dịch vụ tài chính mà ngân hàng cung cấp để hỗ trợ các hoạt động kinh doanh của khách hàng mà không phải cung cấp tiền trực tiếp, như bảo lãnh, tư vấn tài chính, và các dịch vụ thanh toán quốc tế. Bùi Quang Bình (2018) định nghĩa dịch vụ phi tín dụng là các dịch vụ ngân hàng phi tài chính mà ngân hàng cung cấp, bao gồm các dịch vụ như thẻ tín dụng, ngân hàng điện tử, và các dịch vụ bảo hiểm, giúp gia tăng giá trị gia tăng cho khách hàng và đa dạng hóa nguồn thu của ngân hàng. Từ các khái niệm trên, có thể rút ra rằng dịch vụ phi tín dụng của NHTM là các hoạt động dịch vụ tài chính và phi tài chính mà ngân hàng cung cấp nhằm hỗ trợ khách hàng trong các giao dịch, quản lý tài sản, và đáp ứng các nhu cầu tài chính khác ngoài việc cho vay vốn trực tiếp. Những dịch vụ này không chỉ giúp ngân hàng tăng cường mối quan hệ với khách hàng mà còn đóng góp quan trọng vào việc đa dạng hóa nguồn thu nhập của ngân hàng thương mại.
Dịch vụ phi tín dụng của NHTM có những đặc điểm cụ thể như sau: Tính đa dạng: Dịch vụ phi tín dụng bao gồm nhiều loại hình khác nhau, từ thanh toán, bảo lãnh, đến các dịch vụ tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Điều này giúp ngân hàng đáp ứng được nhu cầu đa dạng của khách hàng trong các hoạt động kinh tế khác nhau. Tính tiện ích cao: Dịch vụ phi tín dụng mang lại sự tiện lợi cho khách hàng thông qua việc cung cấp các giải pháp tài chính linh hoạt và dễ tiếp cận. Khách 6 hàng có thể thực hiện các giao dịch nhanh chóng mà không cần phụ thuộc vào việc vay vốn.
Tính bảo mật và an toàn: Dịch vụ phi tín dụng được thiết kế để bảo vệ quyền lợi và an toàn tài chính của khách hàng trong các giao dịch. Các biện pháp bảo mật chặt chẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tạo sự tin tưởng cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ. Khả năng hỗ trợ quản lý tài chính: Dịch vụ phi tín dụng giúp khách hàng quản lý hiệu quả tài sản và dòng tiền mà không cần sử dụng vốn vay. Điều này giúp khách hàng có thể hoạch định và kiểm soát tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp một cách dễ dàng hơn.
Các dịch vụ phi tín dụng của ngân hàng thương mại Dịch vụ chuyển tiền và thanh toán quốc tế: Dịch vụ chuyển tiền và thanh toán quốc tế là một trong những dịch vụ phi tín dụng của ngân hàng thương mại, giúp khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính qua biên giới một cách nhanh chóng và an toàn. Dịch vụ này cho phép chuyển tiền giữa các tài khoản ngân hàng trong và ngoài nước, đồng thời hỗ trợ thanh toán quốc tế cho các giao dịch thương mại và cá nhân. Tính năng nổi bật của dịch vụ là khả năng xử lý nhiều loại tiền tệ khác nhau và đảm bảo tuân thủ các quy định quốc tế về giao dịch tài chính. Khách hàng có thể theo dõi và quản lý các giao dịch của mình thông qua hệ thống trực tuyến của ngân hàng (Nguyễn Văn Tiến, 2017).
Dịch vụ thẻ: Dịch vụ thẻ là một dịch vụ phi tín dụng quan trọng của ngân hàng thương mại, cung cấp cho khách hàng các loại thẻ như thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, và thẻ trả trước để thực hiện các giao dịch tài chính hàng ngày. Thẻ ngân hàng cho phép khách hàng thanh toán hàng hóa và dịch vụ một cách tiện lợi, rút tiền mặt từ các máy ATM, và quản lý chi tiêu cá nhân một cách hiệu quả. Tính năng chính của dịch vụ thẻ bao gồm bảo mật cao, khả năng theo dõi giao dịch tức thời, và các chương trình khuyến mãi, ưu đãi dành riêng cho chủ thẻ. Khách hàng cũng có thể sử dụng thẻ để thực hiện các giao dịch trực tuyến một cách an toàn và tiện lợi (Nguyễn Văn Tiến, 2017).
Dịch vụ Ebanking: Dịch vụ Ebanking là một dịch vụ phi tín dụng hiện đại, cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính trực tuyến thông qua internet 7 hoặc ứng dụng di động của ngân hàng. Với dịch vụ này, khách hàng có thể kiểm tra số dư tài khoản, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, và quản lý tài chính cá nhân mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến ngân hàng. Tính năng nổi bật của Ebanking là tính tiện lợi, tốc độ xử lý nhanh chóng, và bảo mật cao, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa việc quản lý tài sản. Ngoài ra, dịch vụ này còn cung cấp các tính năng bổ sung như gửi tiết kiệm trực tuyến, theo dõi lịch sử giao dịch, và nhận thông báo tức thì về các biến động tài khoản (Nguyễn Văn Tiến, 2017).
Dịch vụ phi tín dụng khác: quản lý tài sản và bảo quản tài sản quý, tiền mặt, và các giấy tờ có giá: Dịch vụ quản lý và bảo quản tài sản quý, tiền mặt, và các giấy tờ có giá là một dịch vụ phi tín dụng đặc biệt của ngân hàng thương mại, cung cấp giải pháp an toàn cho khách hàng trong việc bảo quản các tài sản có giá trị cao. Ngân hàng cung cấp các két an toàn, hầm chứa và các dịch vụ bảo quản chuyên nghiệp để bảo vệ tài sản khỏi rủi ro mất mát, trộm cắp, hoặc hư hỏng. Tính năng chính của dịch vụ này là mức độ bảo mật cao, sự tin cậy, và khả năng truy cập tài sản linh hoạt theo yêu cầu của khách hàng. Dịch vụ này phù hợp cho cả cá nhân và tổ chức cần bảo vệ tài sản quý và các giấy tờ quan trọng một cách an toàn và bảo mật (Nguyễn Văn Tiến, 2017).
Vai trò của dịch vụ phi tín dụng Dịch vụ phi tín dụng đóng vai trò quan trọng đối với NHTM trong việc đa dạng hóa nguồn thu nhập và giảm thiểu rủi ro từ hoạt động tín dụng. Bằng việc cung cấp các dịch vụ như thanh toán, quản lý tài sản, và bảo lãnh, ngân hàng không chỉ tạo thêm giá trị gia tăng mà còn xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và tăng cường uy tín trên thị trường tài chính (Bùi Quang Bình, 2018). Đối với khách hàng, dịch vụ phi tín dụng mang lại nhiều tiện ích và sự linh hoạt trong quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Khách hàng có thể thực hiện các giao dịch nhanh chóng, an toàn mà không cần vay vốn, đồng thời tận dụng các dịch vụ như Ebanking, thanh toán quốc tế, và bảo lãnh để hỗ trợ hoạt động kinh doanh và quản lý tài sản.
Những dịch vụ này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, chi phí, và giảm thiểu rủi ro tài chính trong các giao dịch hàng ngày (Bùi Quang Bình, 2018). 8 Về mặt kinh tế - xã hội, dịch vụ phi tín dụng góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế bằng cách hỗ trợ các hoạt động thương mại, đầu tư, và quản lý tài chính hiệu quả. Những dịch vụ này tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và cá nhân tiếp cận với các công cụ tài chính tiên tiến, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Đồng thời, sự phát triển của các dịch vụ phi tín dụng cũng giúp hiện đại hóa hệ thống tài chính, nâng cao mức sống và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của xã hội (Bùi Quang Bình, 2018).
Hiệu quả dịch vụ phi tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm hiệu quả dịch vụ phi tín dụng Hiệu quả được hiểu là mức độ hoàn thành mục tiêu với việc sử dụng nguồn lực tối ưu, bao gồm tài chính, thời gian, và nhân lực (Nguyễn Văn Dần, 2016). Trong lĩnh vực ngân hàng thương mại, hiệu quả không chỉ thể hiện qua việc đạt được các mục tiêu tài chính như tăng trưởng thu nhập, lợi nhuận và kiểm soát chi phí, mà còn bao gồm việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ, cùng với sự hài lòng của khách hàng (Lê Thị Thu Hà, 2017). Do đó, hiệu quả dịch vụ ngân hàng thương mại thường được đo lường qua các chỉ tiêu như thu nhập, chi phí, tỷ suất lợi nhuận và mức độ hài lòng của khách hàng.
Những chỉ tiêu này không chỉ giúp đo lường hiệu suất tài chính của ngân hàng mà còn phản ánh khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng thông qua việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao (Trần Thị Thanh Hương, 2018) Hiệu quả dịch vụ phi tín dụng của ngân hàng thương mại cần được đánh giá từ cả góc độ ngân hàng và khách hàng. Từ phía ngân hàng, hiệu quả dịch vụ phi tín dụng được thể hiện qua khả năng tạo ra thu nhập ổn định, kiểm soát chi phí và đảm bảo lợi nhuận bền vững từ các hoạt động này (Nguyễn Văn Tiến, 2017). Từ phía khách hàng, hiệu quả được đánh giá qua mức độ hài lòng với dịch vụ, sự tiện lợi và giá trị mà dịch vụ mang lại (Lê Thị Thu Hà, 2017). Từ sự kết hợp giữa các góc độ này, khái niệm hiệu quả dịch vụ phi tín dụng có thể được hiểu là mức độ mà các dịch vụ phi tín dụng không chỉ đóng góp vào hiệu quả tài chính của ngân hàng mà 9 còn đáp ứng và vượt qua mong đợi của khách hàng, từ đó củng cố mối quan hệ khách hàng-ngân hàng một cách bền vững (Trần Thị Thanh Hương, 2018).
Các chỉ tiêu đánh giá dịch vụ phi tín dụng a. Thu nhập, chi phí, lợi nhuận từ dịch phi tín dụng Thu nhập: Thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng là tổng số tiền mà ngân hàng thu được từ các hoạt động cung cấp dịch vụ không liên quan đến tín dụng, như phí dịch vụ thanh toán, quản lý tài sản, và bảo hiểm.