Toàn văn Luận án Tiến sĩ: Nâng cao hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam

Toàn văn luận án phân tích thực trạng, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đầu Tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

197
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH, BẢNG BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan nghiên cứu

1.1.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.1.2. Các nghiên cứu trong nước

1.1.3. Những kết luận rút ra và khoảng trống nghiên cứu

1.2. Phương pháp nghiên cứu

1.2.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.2.2. Phương pháp xử lý tài liệu, số liệu

1.2.3. Phương pháp phân tích thông tin

2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐẦU TƯ CÔNG VÀ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG

2.1. Lý luận chung về ĐTC

2.1.1. Đặc điểm của ĐTC

2.1.2. Mối quan hệ của ĐTC đối với tăng trưởng và giảm nghèo

2.2. Khái niệm HQĐT công

2.3. Một số chỉ tiêu đánh giá HQĐT công

2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến HQĐT công

2.4.1. Nhân tố khách quan

2.4.2. Nhân tố chủ quan

2.5. Kinh nghiệm của các nước về ĐTC và hiệu quả của ĐTC và bài học cho Việt Nam

2.5.1. Kinh nghiệm các nước về ĐTC và HQĐT công

2.5.2. Bài học cho Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG TẠI VIỆT NAM

3.1. Tổng quan về ĐTC tại Việt Nam

3.1.1. Quy mô ĐTC

3.1.2. Phân bổ và quản lý, sử dụng vốn ĐTC

3.1.3. ĐTC theo hình thức Hợp tác Công tư PPP

3.2. Thực trạng HQĐT công tại Việt Nam

3.2.1. Thực trạng hiệu quả kinh tế của ĐTC

3.2.2. Thực trạng hiệu quả xã hội của ĐTC qua thực hiện mục tiêu giảm nghèo

3.3. Đánh giá chung về HQĐT công tại Việt Nam

3.3.1. Kết quả đạt được

3.3.2. Tồn tại, hạn chế

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG TẠI VIỆT NAM

4.1. Bối cảnh thế giới, trong nước và những vấn đề đặt ra

4.1.1. Bối cảnh thế giới

4.1.2. Bối cảnh trong nước

4.1.3. Những vấn đề đặt ra

4.2. Quan điểm định hướng nâng cao HQĐT công tại Việt Nam

4.2.1. HQĐT công cần phải gắn với thực hiện mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống và phúc lợi xã hội

4.2.2. Mức độ lan tỏa, thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển là thước đo quan trọng của HQĐT công

4.2.3. Quản lý, kiểm soát chặt chẽ ĐTC là trọng tâm của chính sách ĐTC nhằm nâng cao HQĐT công

4.2.4. Tuân thủ triệt để quy hoạch, quyết định đầu tư đồng bộ với khả năng bố trí nguồn lực trên cơ sở bộ tiêu chí ưu tiên, thực hiện nghiêm túc kỷ luật tài khóa đảm bảo cho ĐTC đạt được hiệu quả

4.3. Giải pháp nâng cao HQĐT công ở Việt Nam

4.3.1. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng công tác quy hoạch, lập kế hoạch ĐTC

4.3.2. Nhóm giải pháp về điều chỉnh cơ cấu ĐTC

4.3.3. Nhóm giải pháp về cơ cấu lại NSNN, tăng cường kỷ luật tài khóa

4.3.4. Nhóm giải pháp về tăng cường quản lý ĐTC

4.3.5. Nhóm giải pháp về tăng cường, nâng cao năng lực kiểm tra, giám sát và công khai, minh bạch trong ĐTC

4.4. Một số kiến nghị đối với Nhà nước

4.4.1. Xây dựng hệ thống đánh giá chương trình, dự án ĐTC, nhà thầu, cơ quan, đơn vị, tổ chức sử dụng vốn ĐTC

4.4.2. Thành lập cơ quan chuyên trách, độc lập thực hiện kiểm tra, giám sát ĐTC

4.4.3. Phát triển tổ chức tư vấn độc lập đánh giá, thẩm định trước khi phê duyệt, khi điều chỉnh chương trình, dự án ĐTC

4.4.4. Hoàn thiện cơ chế tài chính nhằm thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân tham gia đầu tư phát triển CSHT thông qua hình thức PPP

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA NCS

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vai trò của hiệu quả đầu tư công Việt Nam với kinh tế

Hiệu quả đầu tư công Việt Nam đóng vai trò là xương sống cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Đầu tư công (ĐTC) không chỉ là hoạt động chi tiêu của chính phủ mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô, định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế và là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Theo định nghĩa trong luận án của Phạm Minh Hóa (2017), ĐTC là hoạt động đầu tư do Nhà nước chủ trì nhằm thực hiện các chương trình, dự án phát triển kinh tế - xã hội, dựa trên nguồn lực của Nhà nước và các nguồn lực khác. Vai trò này thể hiện rõ qua việc xây dựng các dự án trọng điểm quốc gia, hoàn thiện cơ sở hạ tầng thiết yếu như giao thông, năng lượng, y tế, giáo dục, qua đó tạo ra tác động lan tỏa, thu hút đầu tư tư nhân và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Một hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại giúp giảm chi phí logistics, tăng năng suất lao động và cải thiện môi trường đầu tư. Hơn nữa, ĐTC còn là công cụ quan trọng để thực hiện các chính sách tài khóa, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế suy thoái, giúp kích cầu, tạo việc làm và đảm bảo an sinh xã hội. Việc phân bổ ngân sách hợp lý cho các dự án ĐTC có thể giải quyết các điểm nghẽn của nền kinh tế, thúc đẩy các vùng kinh tế khó khăn phát triển và giảm chênh lệch giàu nghèo. Do đó, việc nâng cao hiệu quả đầu tư công không chỉ là tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực công mà còn là yếu tố quyết định đến tốc độ và chất lượng tăng trưởng của Việt Nam trong dài hạn. Khung pháp lý, đặc biệt là Luật Đầu tư công, là nền tảng để quản lý và giám sát các hoạt động này, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.

1.1. Mối quan hệ giữa đầu tư công và tăng trưởng kinh tế

Đầu tư công có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế. Về lý thuyết, ĐTC tác động đến tăng trưởng thông qua hai kênh chính: tổng cầu và tổng cung. Trong ngắn hạn, việc tăng chi tiêu cho ĐTC, đặc biệt là giải ngân vốn đầu tư công, trực tiếp làm tăng tổng cầu của nền kinh tế, tạo ra hiệu ứng số nhân, kích thích sản xuất và tiêu dùng. Trong dài hạn, ĐTC tập trung vào cơ sở hạ tầng và vốn nhân lực sẽ làm tăng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP), dịch chuyển đường tổng cung sang phải. Các công trình hạ tầng giúp tăng năng suất cận biên của vốn tư nhân, từ đó khuyến khích đầu tư tư nhân phát triển. Nghiên cứu của Barro (1990) chỉ ra rằng ĐTC có thể trải qua ba giai đoạn: 'giai đoạn thúc đẩy', 'lấn át hiệu quả' và 'lấn át không hiệu quả'. Điều này cho thấy cần có một tỷ lệ ĐTC tối ưu để tối đa hóa tăng trưởng. Một chỉ số ICOR (Hệ số sử dụng vốn) thấp cho thấy hiệu quả sử dụng vốn cao. Do đó, việc xác định đúng lĩnh vực và quy mô đầu tư là yếu tố then chốt để đảm bảo vai trò của đầu tư công được phát huy tối đa, tránh lãng phí nguồn lực và không lấn át khu vực tư nhân.

1.2. Khung pháp lý chi phối hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam

Khung pháp lý, với trọng tâm là Luật Đầu tư công, đóng vai trò định hình và chi phối toàn bộ hoạt động ĐTC tại Việt Nam. Luật này quy định rõ về các lĩnh vực đầu tư, nguồn vốn, quy trình lập, thẩm định, phê duyệt và quản lý dự án. Mục tiêu của luật là thống nhất quản lý, ngăn chặn đầu tư dàn trải, và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy khung pháp lý vẫn còn những bất cập. Các quy định đôi khi còn phức tạp, chồng chéo, gây khó khăn trong quá trình triển khai, đặc biệt là các thủ tục liên quan đến giải phóng mặt bằng và đấu thầu. Theo Phạm Minh Hóa (2017), sự thay đổi liên tục trong chính sách và các văn bản hướng dẫn dưới luật cũng tạo ra sự không chắc chắn cho các chủ đầu tư và nhà thầu. Việc hoàn thiện hệ thống pháp lý, đảm bảo tính đồng bộ, rõ ràng và khả thi là một trong những giải pháp nền tảng để cải thiện hiệu quả ĐTC. Điều này bao gồm cả việc tăng cường cơ chế giám sát đầu tư công và chế tài xử lý vi phạm để đảm bảo kỷ luật tài khóa.

II. Phân tích thực trạng hiệu quả đầu tư công và các rào cản

Thực trạng hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam cho thấy những kết quả tích cực song hành cùng nhiều tồn tại, hạn chế nghiêm trọng. Về mặt tích cực, ĐTC đã đóng góp quan trọng vào việc hình thành hệ thống cơ sở hạ tầng kinh tế-xã hội, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và xóa đói giảm nghèo. Nhiều dự án trọng điểm quốc gia đã được hoàn thành, làm thay đổi bộ mặt đất nước. Tuy nhiên, những hạn chế là rất đáng báo động. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), các nước đang phát triển có thể mất tới 40% lợi ích tiềm năng từ ĐTC do hiệu quả thấp. Tại Việt Nam, tình trạng này biểu hiện rõ qua tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công thường xuyên chậm so với kế hoạch, gây ứ đọng vốn và lỡ thời cơ phát triển. Tình trạng đầu tư dàn trải, thiếu trọng tâm vẫn còn phổ biến, dẫn đến nhiều dự án kéo dài, đội vốn. Vấn đề thất thoát, lãng phítham nhũng trong đầu tư công là một 'căn bệnh' trầm kha, gây thiệt hại lớn cho ngân sách nhà nước và làm suy giảm niềm tin xã hội. Chất lượng công trình ở một số dự án chưa đảm bảo, nhanh xuống cấp, gây tốn kém chi phí duy tu, bảo dưỡng. Các rào cản này không chỉ làm giảm hiệu quả đầu tư công Việt Nam mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định vĩ mô, đặc biệt là vấn đề nợ công.

2.1. Các điểm nghẽn chính gây chậm tiến độ dự án

Tình trạng chậm tiến độ dự án là một trong những biểu hiện rõ nét nhất của hiệu quả ĐTC thấp. Nguyên nhân chính đến từ nhiều 'điểm nghẽn' cố hữu trong suốt vòng đời dự án. Thứ nhất, công tác chuẩn bị đầu tư còn yếu kém, chất lượng quy hoạch và khảo sát thiết kế chưa cao, dẫn đến phải điều chỉnh nhiều lần trong quá trình thi công. Thứ hai, vướng mắc trong giải phóng mặt bằng là rào cản lớn nhất và phổ biến nhất, chiếm phần lớn thời gian và chi phí của dự án. Các chính sách đền bù, tái định cư còn bất cập, chưa nhận được sự đồng thuận của người dân. Thứ ba, năng lực nhà thầu và các đơn vị tư vấn còn hạn chế. Nhiều nhà thầu yếu về tài chính và kinh nghiệm vẫn trúng thầu, dẫn đến thi công cầm chừng, không đảm bảo chất lượng và tiến độ. Cuối cùng, sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương chưa đồng bộ, thủ tục hành chính phức tạp, kéo dài thời gian thẩm định và phê duyệt.

2.2. Nguyên nhân của thất thoát lãng phí và tham nhũng

Thất thoát, lãng phítham nhũng trong đầu tư công xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan, nhưng chủ quan là chủ yếu. Về mặt thể chế, các quy định trong Luật Đầu tư công và các văn bản liên quan dù đã được cải thiện nhưng vẫn còn kẽ hở, tạo điều kiện cho các hành vi tiêu cực. Cơ chế 'xin-cho' trong phân bổ ngân sách và phê duyệt dự án vẫn tồn tại. Công tác giám sát đầu tư công còn yếu, thiếu độc lập và chưa phát huy vai trò của cộng đồng. Năng lực và đạo đức của một bộ phận cán bộ quản lý dự án còn yếu kém, có biểu hiện sợ trách nhiệm hoặc thông đồng với nhà thầu để trục lợi. Bên cạnh đó, việc xác định tổng mức đầu tư ban đầu thiếu chính xác, việc áp dụng định mức, đơn giá lỗi thời cũng là nguyên nhân gây đội vốn và lãng phí. Để giải quyết triệt để vấn đề này, cần một hệ thống giám sát chặt chẽ, minh bạch hóa thông tin dự án và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

III. Cách cải cách thể chế để nâng cao hiệu quả đầu tư công

Để giải quyết tận gốc những yếu kém, việc cải cách thể chế là giải pháp quan trọng hàng đầu nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư công Việt Nam. Trọng tâm của cải cách là hoàn thiện khung khổ pháp lý, mà nòng cốt là Luật Đầu tư công và các nghị định hướng dẫn. Cần rà soát, sửa đổi các quy định còn chồng chéo, mâu thuẫn giữa Luật ĐTC với các luật khác như Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Đấu thầu để tạo sự đồng bộ, thông suốt. Quy trình, thủ tục đầu tư cần được đơn giản hóa theo hướng cắt giảm các bước không cần thiết, rút ngắn thời gian thẩm định và phê duyệt, đồng thời tăng cường phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hơn cho các địa phương đi đôi với xác định rõ trách nhiệm cá nhân người đứng đầu. Một trong những đột phá về thể chế là phải thay đổi tư duy trong phân bổ ngân sách, chuyển từ phân bổ dàn trải sang tập trung nguồn lực cho các dự án trọng điểm quốc gia có sức lan tỏa lớn. Việc xây dựng và áp dụng bộ tiêu chí khoa học để lựa chọn, sàng lọc dự án là yêu cầu cấp bách, đảm bảo mỗi đồng vốn ngân sách được chi tiêu đúng mục đích và mang lại lợi ích kinh tế - xã hội cao nhất. Thể chế cũng cần khuyến khích mạnh mẽ hơn các hình thức đầu tư tiên tiến như Hợp tác công-tư (PPP) để thu hút vốn ODA và vốn tư nhân, giảm gánh nặng cho nợ công.

3.1. Hoàn thiện Luật Đầu tư công và các chính sách liên quan

Việc hoàn thiện Luật Đầu tư công cần tập trung vào việc khắc phục các 'điểm nghẽn' đã được nhận diện. Cần quy định rõ ràng và chặt chẽ hơn về trách nhiệm của từng chủ thể trong tất cả các khâu của dự án, từ lập kế hoạch, thẩm định, phê duyệt đến thi công và nghiệm thu. Đặc biệt, các quy định liên quan đến giải phóng mặt bằng cần được sửa đổi theo hướng hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân, có cơ chế giải quyết dứt điểm các khiếu nại. Cần luật hóa các chế tài xử lý nghiêm khắc đối với các hành vi gây chậm tiến độ dự án, làm tăng tổng mức đầu tư vô lý. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế hậu kiểm hiệu quả thay vì chỉ tập trung vào tiền kiểm. Các chính sách tài khóa liên quan cũng cần được điều chỉnh để đảm bảo nguồn vốn ổn định, bền vững cho các dự án đã được phê duyệt, tránh tình trạng dự án bị 'treo' do thiếu vốn.

3.2. Phương pháp phân bổ ngân sách theo thứ tự ưu tiên

Chấm dứt tình trạng phân bổ ngân sách dàn trải là yêu cầu sống còn để nâng cao hiệu quả ĐTC. Cần xây dựng một hệ thống tiêu chí rõ ràng, minh bạch để xếp hạng và lựa chọn dự án đầu tư theo thứ tự ưu tiên. Các tiêu chí này phải dựa trên cơ sở đánh giá khoa học về sự cần thiết, hiệu quả kinh tế - xã hội, tác động lan tỏa, khả năng kết nối vùng, và phù hợp với quy hoạch tổng thể quốc gia. Các dự án cấp bách, phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội cần được ưu tiên bố trí đủ vốn để hoàn thành dứt điểm. Bộ Kế hoạch và Đầu tư cần đóng vai trò nòng cốt trong việc thẩm định và đề xuất danh mục dự án ưu tiên, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Việc công khai hóa quy trình và kết quả phân bổ vốn cũng giúp tăng cường sự giám sát của xã hội, hạn chế cơ chế 'xin-cho' và các hành vi tiêu cực.

IV. Top giải pháp quản lý giám sát hiệu quả đầu tư công

Bên cạnh cải cách thể chế, việc tăng cường năng lực quản lý và giám sát là nhóm giải pháp trực tiếp quyết định đến hiệu quả đầu tư công Việt Nam. Quản lý hiệu quả đòi hỏi sự chuyên nghiệp hóa trong toàn bộ chu trình dự án. Nâng cao chất lượng công tác lập, thẩm định dự án là bước đi đầu tiên, đảm bảo các dự án được lựa chọn là khả thi và có hiệu quả cao nhất. Việc lựa chọn nhà thầu phải được thực hiện công khai, minh bạch thông qua đấu thầu cạnh tranh, loại bỏ các năng lực nhà thầu yếu kém. Quá trình triển khai dự án cần được quản lý chặt chẽ về tiến độ, chi phí và chất lượng công trình. Đặc biệt, cần thiết lập một cơ chế giám sát đầu tư công đa tầng, hiệu quả. Giám sát không chỉ đến từ các cơ quan quản lý nhà nước mà còn phải phát huy vai trò của các tổ chức độc lập, chuyên gia và quan trọng nhất là sự tham gia của cộng đồng dân cư nơi dự án được triển khai. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý ĐTC, như xây dựng hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư công, sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, hỗ trợ ra quyết định kịp thời và ngăn chặn tham nhũng trong đầu tư công. Các giải pháp này sẽ giúp kiểm soát chặt chẽ quá trình sử dụng vốn, giảm thiểu thất thoát, lãng phí và đảm bảo các mục tiêu của dự án được hoàn thành.

4.1. Nâng cao năng lực nhà thầu và chất lượng công trình

Chất lượng của một dự án ĐTC phụ thuộc rất lớn vào năng lực nhà thầu và các đơn vị liên quan. Do đó, cần siết chặt các tiêu chí lựa chọn nhà thầu, không chỉ dựa vào giá bỏ thầu thấp nhất mà phải xem xét toàn diện về kinh nghiệm, năng lực tài chính, máy móc thiết bị và nhân sự. Cần xây dựng và công khai cơ sở dữ liệu về uy tín của các nhà thầu, nhà tư vấn để làm căn cứ lựa chọn. Các hợp đồng cần quy định rõ ràng về các tiêu chuẩn kỹ thuật, tiến độ và chế tài xử phạt nghiêm khắc nếu vi phạm. Về phía nhà nước, cần tăng cường công tác quản lý chất lượng công trình thông qua việc giám sát chặt chẽ ở tất cả các khâu, từ vật liệu đầu vào, quy trình thi công đến nghiệm thu. Vai trò của tư vấn giám sát độc lập cần được đề cao và đảm bảo họ thực hiện đúng trách nhiệm của mình.

4.2. Xây dựng hệ thống giám sát đầu tư công đa chiều

Để ngăn chặn tiêu cực và đảm bảo hiệu quả, cần xây dựng một hệ thống giám sát đầu tư công đa chiều và liên tục. Hệ thống này bao gồm ba trụ cột chính. Trụ cột thứ nhất là giám sát từ các cơ quan nhà nước (Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp, Kiểm toán Nhà nước, Thanh tra Chính phủ), đảm bảo việc sử dụng vốn đúng pháp luật và kế hoạch. Trụ cột thứ hai là giám sát từ các tổ chức chuyên môn độc lập, cung cấp các đánh giá khách quan về hiệu quả kinh tế-kỹ thuật của dự án. Trụ cột thứ ba, và cũng là quan trọng nhất, là giám sát từ cộng đồng. Cần thể chế hóa vai trò của Ban Giám sát đầu tư của cộng đồng, đảm bảo người dân được cung cấp đầy đủ thông tin về dự án và có cơ chế phản hồi, kiến nghị hiệu quả. Việc công khai, minh bạch thông tin về tất cả các dự án ĐTC trên một cổng thông tin điện tử quốc gia là điều kiện tiên quyết để cơ chế giám sát này vận hành thành công.

01/10/2025
Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu quả đầu tư công tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Các nghiên cứu nước ngoài ĐTC là một trong những lĩnh vực được quan tâm không chỉ của các nhà hoạch định chính sách, các nhà kinh tế thực tiễn mà nó còn nhận được sự quan tâm của các nhà khoa học trên thế giới với những cách tiếp cận và giải quyết các vấn đề khác nhau với những phương pháp nghiên cứu khác nhau được áp dụng cho mỗi nghiên cứu, cụ thể: Với các nhà nghiên cứu trên thế giới, ĐTC lần đầu tiên được đề cập đến như là một yếu tố của quá trình sản xuất (Arrow và Kurz (1970)), theo đó, tác giả đã khẳng định ĐTC có vai trò, đóng góp tích cực đối với tăng trưởng kinh tế. Trên cơ sở kết luận này, các nhà nghiên cứu tiếp tục phát triển các mô hình nghiên cứu về ĐTC và tiêu biểu là mô hình tăng trưởng nội sinh của nhóm tác giả Glomm và Ravikumar (1994), và Fisher,W.

Khi nghiên cứu mô hình tăng trưởng một khu vực, với giả định hoạt động sản xuất chỉ diễn ra ở một khu vực, đó là khu vực kinh tế tư nhân, hàm sản xuất tổng hợp bao gồm vốn ĐTC, vốn đầu tư tư nhân và lao động nhưng vốn ĐTC có vai trò bổ sung, hỗ trợ cho khu vực kinh tế tư nhân tạo ra tăng trưởng kinh tế; đồng thời, nguồn lực cho ĐTC được tài trợ bởi thuế và vay nợ, tại công trình nghiên cứu “Public versus private investment in human capital: endogenous growth and income inequality”, Gerhard Glomm và B. Ravikumar (1992) đã chứng minh được sự tồn tại một trạng thái cân bằng cạnh tranh duy nhất được đặc trưng bởi phương trình Euler và thiết lập sự tồn tại của một kế hoạch ĐTC tối ưu. Trong khi đó, tác giả Turnovsky (1997) có cách tiếp cận khác khi sử dụng mô hình hai khu vực kinh tế, kết quả nghiên cứu của tác giả đã chỉ ra rằng tăng trưởng kinh tế là kết quả đóng góp tổng hợp của khu vực kinh tế tư nhân và khu vực kinh tế nhà nước. Mục tiêu của khu vực kinh tế tư nhân là tối đa hóa lợi nhuận, mục tiêu của khu vực kinh tế nhà nước nhằm mục đích là sản xuất là một khối lượng hàng 7 hóa công cộng với mức chi phí thấp nhất.

Hàm sản xuất phụ thuộc cả vào vốn đầu tư tư nhân và vốn ĐTC, cũng như phụ thuộc vào biến lao động nội sinh. Trong mô hình kinh tế mở, nguồn lực cho ĐTC ở các nước đang phát triển được tài trợ bởi vay nợ nước ngoài thông qua các khoản vay nợ song phương, đa phương hoặc những cam kết viện trợ phát triển chính thức (ODA). Trước đó, Brakman và Van Marrewijk (1998) đã chỉ ra trong thời kỳ hậu Chiến tranh Thế giới II phần lớn vốn hỗ trợ phát triển chính thức được sử dụng để đầu tư vào CSHT và mối liên kết giữa viện trợ nước ngoài, tăng trưởng kinh tế, điều hành kinh tế vĩ mô là nguồn gốc của cuộc tranh luận kinh tế cũng như căng thẳng chính trị ở cả nước tài trợ và nhận viện trợ. Tuy nhiên, để ĐTC được hiệu quả tối đa từ nguồn viện trợ, trong tác phẩm "Aid, Policies, and Growth" của Burnside và Dollar (2000) cho rằng các nước nhận viện trợ phải có chính sách kinh tế “tốt” nên kể cả nhà tài trợ cũng như nước nhận tài trợ cần phải thận trọng khi sử dụng nguồn vốn viện trợ cho ĐTC.

Nhưng trong nghiên cứu của các tác giả Dalgaard và Hansen (2001), Collier và Dehn (2001), Easterly (2003) các tác giả có ý kiến không đồng tình với kết luận của Burnside và Dollar mà chỉ ra nguyên nhân chủ yếu là do thông tin và dữ liệu phân tích, đánh giá. Hidefumi Kasuga và Yuichi Morita (2011) rằng ở các nước nghèo, đang trong giai đoạn tập trung đầu tư cho phát triển CSHT và cải thiện thu nhập cho người, HQĐT công từ nguồn viện trợ phụ thuộc vào tốc độ tăng viện trợ hơn là hiệu quả hoạt động của Chính phủ. Theo đó, chỉ cần một sự gia tăng nhỏ trong viện trợ cũng có thể cải thiện hiệu quả viện trợ theo các mục tiêu đã đề ra. Mặc dù vậy, thực tế nguồn vốn viện trợ nước ngoài cũng như chi tiêu công của Chính phủ không đủ để đáp ứng nhu cầu về tài chính cho ĐTC ở những nước nghèo, nước đang phát triển mà cần phải có sự bổ sung từ khu vực tư nhân.

Khi xét dưới góc độ tài chính, các Chính phủ, nhà nghiên cứu, định chế tài chính quốc tế đều thừa nhận rằng, khu vực kinh tế tư nhân và cơ chế thị trường không thể lấp đầy khoảng trống về sự thiếu hụt của CSHT. Ở các quốc gia đang phát triển, viện trợ của các định chế tài chính quốc tế góp phần tạo ra sự thiếu hụt CSHT (Lucioni, 2004), khi nghiên cứu mối quan hệ giữa chính sách tài khóa và ĐTC ở những nước mới nổi, IMF (2004) đã giải thích việc sụt giảm ĐTC thông qua việc mở rộng phạm vi của 8 ĐTC, bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước. Đồng thời, khuyến nghị các nước mới nổi nên quan tâm nhiều hơn đến chất lượng của ĐTC và sử dụng cán cân vãng lai như là một chỉ dấu bổ sung cho cán cân tổng thể truyền thống, nâng cao năng lực thể chế để phát triển mô hình hợp tác Công tư (PPP). Có nhiều cách để khuyến khích, thúc đẩy ĐTC mà trước hết phải đề cập đến nguyên lý vàng trong quản lý chi tiêu công; theo đó, thu nhập hiện tại được sử dụng để chi tiêu thường xuyên và vay nợ được sử dụng để chi tiêu cho đầu tư, NSNN nên được chi thành hai bộ phận: chi tiêu thường xuyên và đầu tư.

Mặc dù, nguyên lý rất đơn giản nhưng việc áp dụng thực tế rất phức tạp, nhất là khi khu vực công không nhận được đầy đủ kết quả tài chính của hoạt động đầu tư và ĐTC làm tăng tài sản phi tài chính nên thực tế trong nhiều trường hợp ĐTC không thể đồng nghĩa với chi tiêu công. Khi xem xét tính hiệu quả của ĐTC, phân tích lợi ích-chi phí (CBAs) được coi là phương pháp cơ bản nhưng không phải lúc nào, dự án nào cũng có thể sử dụng được do thiếu nguồn lực và thông tin; nhất là đối với những dự án mà đầu ra là những sản phẩm mang tính xã hội, liên quan đến con người.Warnke trong nghiên cứu của mình đã chỉ ra rằng lương tâm xã hội của người lập kế hoạch hoặc ra quyết định; vốn kiến thức và những hạn chế của phân tích chi phí-lợi ích là những yếu tố quan trọng quyết định tính hiệu quả của ĐTC cũng như phân bổ nguồn lực tối ưu. Do đó, các nhà nghiên cứu phát triển phương pháp đánh giá thay thế trong điều kiện ít thông tin cơ bản, chuyên sâu và không phải lúc nào cũng lượng hóa được lợi ích của ĐTC bằng các chỉ tiêu tài chính cụ thể. Trong trường hợp này, phương pháp được lựa chọn đó là đánh giá hiệu quả chi phí thấp nhất và sử dụng mô hình cân bằng tổng thể.

Điều này cho phép phân tích kinh tế vĩ mô định lượng của một lượng lớn các chính sách ĐTC. Tuy nhiên, cần phải cải thiện khả năng tiếp cận cơ sở dữ liệu và thông tin hiện hữu để phục vụ đánh giá và có một sự hiểu biết tốt về quá trình xây dựng chính sách để đảm bảo rằng thông tin và phương pháp phù hợp cung cấp đầu vào liên quan đến hoạch định chính sách, định hướng trong lựa chọn ĐTC. 29 CHƯƠNG 2 LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐẦU TƯ CÔNG VÀ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG 2. Lý luận chung về ĐTC 2.

Khái niệm Hiện nay, trong nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm đều chưa có sự thống nhất về quan niệm hay khái niệm ĐTC, hiện đang tồn tại một số quan niệm cụ thể: a) Quan điểm theo sở hữu vốn Theo quan điểm này, ĐTC được coi là đầu tư của khu vực nhà nước hay mọi hoạt động sử dụng nguồn lực của nhà nước để đầu tư đều được coi là ĐTC. Theo đó, đầu tư của Chính phủ và đầu tư của doanh nghiệp nhà nước được coi là ĐTC. Hạn chế của quan niệm này đó là không giải thích được các dự án đầu tư theo hình thức BOT, BTO, BT, PPP… có phải là ĐTC hay không; trong khi đó, hiện nay đây là các hình thức phổ biến trong đầu tư phát triển CSHT kỹ thuật, kinh tế, xã hội. Đồng thời, đối với đầu tư của doanh nghiệp nhà nước, thực tế chỉ có một phần là theo nhiệm vụ chính trị, còn phần lớn hoạt động đầu tư không có gì khác biệt so với khu vực kinh tế tư nhân.

Bên cạnh đó, quan điểm này không thể hiện được vấn đề huy động, sử dụng các nguồn lực từ xã hội để thực hiện các chương trình, dự án phát triển kinh tế xã hội. Vì thực tế, nguồn lực của Nhà nước luôn bị giới hạn trong khi nhu cầu đầu tư cho phát triển kinh tế xã hội là rất lớn, nên nếu chỉ sử dụng nguồn lực của Nhà nước để đầu tư sẽ không đáp ứng được nhu cầu. Ngoài ra, cũng có ý kiến cho rằng không nên coi đầu tư của doanh nghiệp nhà nước là ĐTC, ĐTC là đầu tư của khu vực nhà nước nhưng không nhằm mục đích kinh doanh, kiếm tìm lợi nhuận. Với quan niệm này, trở ngại lớn nhất đó là phân tách được “tính chất phi lợi nhuận” trong tổng thể hoạt động đầu tư của doanh nghiệp nhà nước và trong nhiều trường hợp điều này là không thể rạch ròi.

30 b) Quan điểm theo tài chính công Theo quan điểm này, ĐTC là hoạt động của chi tiêu công nhằm thúc đẩy năng lực sản xuất của nền kinh tế. Theo đó, ĐTC là khoản chi tiêu công giúp làm tăng thêm tích lũy vốn vật chất. Tổng ĐTC bao gồm đầu tư vào CSHT vật chất do chính quyền trung ương, chính quyền địa phương và các công ty thuộc khu vực công thực hiện. Nhưng không phải hoạt động chi tiêu công nào cũng có thể được coi là ĐTC vì một trong những đặc trưng của đầu tư đó là khả năng “hoàn trả”.

Theo quan điểm của Qu ỹ tiền tệ quốc tế (2012), ĐTC là toàn bộ chi tiêu của khu vực công, nhưng không bao gồm chi tiêu của các doanh nghiệp nhà nước, để hình thành nên các tài sản cố định. Theo UNCTAD, ĐTC được xác định là phần chi tiêu xây dựng cơ bản trong chi tiêu công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ