Luận văn: Hiện đại hóa Cục Hải quan TPHCM - Tác giả Nguyễn Hồng Phi

Luận văn phân tích thực trạng hiện đại hóa Cục Hải quan TPHCM. Tổng hợp các khó khăn, tồn tại và đề xuất giải pháp thúc đẩy hiệu quả thông quan.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao hiện đại hóa Cục Hải quan TPHCM là tất yếu

Hiện đại hóa Cục Hải quan TPHCM không còn là lựa chọn mà là một yêu cầu tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Thành phố Hồ Chí Minh giữ vai trò là đầu tàu kinh tế, trung tâm tài chính và là cửa ngõ giao thương lớn nhất của cả nước. Lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu qua các cảng và sân bay trên địa bàn chiếm tỷ trọng rất lớn, tạo áp lực khổng lồ lên hệ thống quản lý hải quan. Theo thống kê, số thu ngân sách của Cục Hải quan TPHCM chiếm khoảng 40-55% tổng thu của toàn ngành, cho thấy tầm quan trọng chiến lược của đơn vị này. Quá trình hiện đại hóa Cục Hải quan TPHCM nhằm mục tiêu xây dựng một cơ quan hải quan hiện đại, minh bạch, hiệu quả, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Công ước Kyoto sửa đổi. Điều này không chỉ giúp tạo thuận lợi thương mại tối đa cho doanh nghiệp, giảm thời gian và chi phí thông quan mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc áp dụng các phương thức quản lý tiên tiến như quản lý rủi ro trong hải quan, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, và đẩy mạnh chuyển đổi số hải quan là những bước đi chiến lược. Hơn nữa, sự bùng nổ của thương mại điện tử và các hình thức gian lận ngày càng tinh vi đòi hỏi ngành hải quan phải liên tục đổi mới, đặc biệt là trong công tác chống buôn lậu và gian lận thương mại. Việc xây dựng một hệ thống hải quan thông minh không chỉ đáp ứng yêu cầu quản lý mà còn là nền tảng để Việt Nam thực hiện các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, kết nối với Cơ chế một cửa quốc gia và một cửa ASEAN, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động logistics và xuất nhập khẩu TPHCM.

1.1. Đáp ứng vai trò đầu tàu kinh tế và logistics TPHCM

TPHCM là trung tâm kinh tế trọng điểm phía Nam, chiếm khoảng 50% GDP và 60% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả vùng. Hệ thống cảng biển của thành phố, đặc biệt là cảng Cát Lái, chiếm hơn 70% lượng container cả nước, với lưu lượng xe ra vào trung bình 22.000 lượt/ngày đêm. Sự tăng trưởng không ngừng của hoạt động logistics và xuất nhập khẩu TPHCM đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hiện đại hóa quy trình hải quan để giải quyết bài toán ùn tắc, rút ngắn thời gian giải phóng hàng, và giảm chi phí cho doanh nghiệp. Một hệ thống hải quan hiện đại sẽ là đòn bẩy quan trọng, giúp TPHCM củng cố vị thế trung tâm logistics của khu vực.

1.2. Hội nhập quốc tế và yêu cầu tạo thuận lợi thương mại

Việt Nam đã tham gia sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu thông qua các tổ chức như WTO và các FTA. Điều này đòi hỏi ngành hải quan phải tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về đơn giản hóa và hài hòa hóa thủ tục. Việc tạo thuận lợi thương mại là một trong những cam kết cốt lõi, buộc Cục Hải quan TPHCM phải đi đầu trong việc cải cách. Mục tiêu là xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, dễ dự đoán, thu hút đầu tư nước ngoài và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Hiện đại hóa chính là chìa khóa để thực hiện thành công các cam kết này, nâng cao uy tín của Hải quan Việt Nam trên trường quốc tế.

II. Thách thức trong tiến trình hiện đại hóa hải quan TPHCM

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình hiện đại hóa Cục Hải quan TPHCM vẫn đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất đến từ hệ thống công nghệ thông tin. Dù đã triển khai nhiều phần mềm hiện đại, sự thiếu đồng bộ và kết nối giữa các hệ thống nội bộ và với các cơ quan chuyên ngành khác vẫn là một vấn đề. An ninh mạng hải quan cũng là một lo ngại lớn khi các giao dịch điện tử ngày càng phổ biến. Một thách thức khác là chất lượng nguồn nhân lực. Công cuộc hiện đại hóa đòi hỏi đội ngũ cán bộ công chức không chỉ vững về nghiệp vụ mà còn phải thành thạo công nghệ, ngoại ngữ và có tư duy đổi mới. Công tác đào tạo nguồn nhân lực hải quan cần được đẩy mạnh hơn nữa để đáp ứng yêu cầu của mô hình hải quan thông minh. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng tại các cảng, kho bãi chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng của hàng hóa, gây ra tình trạng quá tải. Việc phối hợp với các cơ quan kiểm tra chuyên ngành vẫn còn nhiều vướng mắc, làm kéo dài thời gian thông quan hàng hóa tự động. Cuối cùng, nhận thức và mức độ tuân thủ của một bộ phận người khai hải quan chưa cao, dẫn đến các hành vi gian lận, gây khó khăn cho công tác quản lý và làm giảm hiệu quả của các nỗ lực cải cách. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, sự đầu tư đồng bộ và quyết tâm chính trị cao.

2.1. Hạn chế về ứng dụng công nghệ thông tin ngành hải quan

Luận văn của tác giả Nguyễn Hồng Phi chỉ ra rằng hệ thống công nghệ thông tin vẫn còn những tồn tại. Cụ thể, hệ thống máy soi container đôi khi gặp sự cố, Cổng thông tin một cửa quốc gia và kiểm tra chuyên ngành còn hoạt động chưa ổn định. Việc kết nối và trao đổi dữ liệu giữa cơ quan hải quan và các bộ, ngành liên quan chưa thực sự thông suốt. Đây là những điểm nghẽn kỹ thuật cần được ưu tiên giải quyết để đảm bảo tính liên tục và hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ thông tin ngành hải quan.

2.2. Yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực hải quan chất lượng cao

Sự thành công của hiện đại hóa phụ thuộc rất lớn vào con người. Yêu cầu về tinh giản biên chế đi đôi với nâng cao trình độ đặt ra bài toán khó. Cán bộ hải quan cần được trang bị kỹ năng phân tích dữ liệu lớn, quản lý rủi ro trên nền tảng số và xử lý các tình huống nghiệp vụ phức tạp trong môi trường hải quan điện tử TPHCM. Do đó, việc xây dựng một chương trình đào tạo nguồn nhân lực hải quan bài bản, cập nhật liên tục là nhiệm vụ sống còn để đảm bảo quá trình chuyển đổi số diễn ra thành công.

III. Top giải pháp công nghệ hiện đại hóa hải quan TPHCM

Để vượt qua thách thức, Cục Hải quan TPHCM đã và đang triển khai hàng loạt giải pháp công nghệ đột phá, làm thay đổi toàn diện bộ mặt của ngành. Trọng tâm của quá trình này là việc áp dụng và tối ưu hóa các hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. Nổi bật nhất là hệ thống VNACCS/VCIS, một hệ thống thông quan hàng hóa tự động theo chuẩn Nhật Bản, cho phép xử lý tờ khai 24/7 và rút ngắn đáng kể thời gian thông quan. Hệ thống này là xương sống của hải quan điện tử TPHCM, tạo ra một môi trường làm thủ tục minh bạch và hiệu quả. Bên cạnh đó, Hệ thống quản lý hải quan tự động tại cảng, kho, bãi (VASSCM) đã được triển khai 100% tại các cảng biển, kho hàng trên địa bàn. VASSCM kết nối trực tiếp cơ quan hải quan với doanh nghiệp kinh doanh cảng, cho phép giám sát hàng hóa ra vào cảng một cách tự động, loại bỏ các thủ tục giấy tờ thủ công và giảm ùn tắc. Ngoài ra, việc đầu tư vào các trang thiết bị hiện đại như máy soi container và seal định vị GPS cũng là một bước tiến quan trọng. Máy soi giúp kiểm tra hàng hóa nhanh chóng mà không cần mở container, trong khi seal định vị đảm bảo an toàn và tính nguyên trạng của hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Những giải pháp này là minh chứng rõ nét cho nỗ lực chuyển đổi số hải quan của đơn vị.

3.1. Triển khai hệ thống VNACCS VCIS trong hải quan điện tử TPHCM

Hệ thống VNACCS/VCIS là nền tảng cốt lõi của hải quan điện tử TPHCM. Hệ thống cho phép doanh nghiệp khai báo và nhận kết quả phân luồng gần như ngay lập tức. Dữ liệu được xử lý tập trung, giúp cơ quan hải quan có cái nhìn tổng quan để áp dụng quản lý rủi ro trong hải quan một cách hiệu quả. Việc triển khai thành công VNACCS/VCIS đã giúp tự động hóa hơn 99% các quy trình nghiệp vụ cơ bản, đặt nền móng vững chắc cho việc xây dựng hải quan thông minh.

3.2. Tối ưu giám sát với Hệ thống VASSCM tại cảng biển

Trước đây, doanh nghiệp phải đến cơ quan hải quan để lấy giấy xác nhận trước khi đưa hàng ra khỏi cảng. Với VASSCM, thông tin tờ khai đã thông quan sẽ được tự động gửi đến doanh nghiệp cảng. Doanh nghiệp chỉ cần đến cảng làm thủ tục và lấy hàng. Theo ghi nhận, giải pháp này giúp rút ngắn ít nhất từ 1 đến 2 giờ cho mỗi lô hàng, giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp, và tăng cường tính minh bạch. Việc triển khai thành công VASSCM là một bước đột phá trong việc thông quan hàng hóa tự động tại khu vực cảng biển.

3.3. Hiện đại hóa trang thiết bị Máy soi và Seal định vị GPS

Việc trang bị hệ thống máy soi container công nghệ tia X giúp giảm thời gian kiểm tra thực tế một container từ vài giờ xuống chỉ còn vài phút. Điều này không chỉ giúp giải phóng hàng nhanh mà còn nâng cao hiệu quả chống buôn lậu và gian lận thương mại. Song song đó, việc áp dụng seal định vị GPS để giám sát hàng hóa vận chuyển giữa các địa điểm giám sát đã thay thế hoàn toàn phương pháp cử người đi áp tải thủ công, giúp tiết kiệm nhân lực và đảm bảo theo dõi lộ trình theo thời gian thực, cảnh báo ngay khi có dấu hiệu bất thường.

IV. Phương pháp cải cách thủ tục hải quan TPHCM hiệu quả

Bên cạnh công nghệ, hiện đại hóa Cục Hải quan TPHCM còn tập trung vào việc cải cách thủ tục hành chính hải quan một cách toàn diện. Cốt lõi của cải cách là đơn giản hóa, hài hòa hóa các quy trình nghiệp vụ theo chuẩn mực quốc tế, lấy doanh nghiệp làm trung tâm. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là áp dụng quản lý rủi ro trong hải quan. Thay vì kiểm tra 100% các lô hàng, hệ thống sẽ tự động phân tích dữ liệu để phân luồng: luồng xanh (miễn kiểm tra), luồng vàng (kiểm tra hồ sơ), và luồng đỏ (kiểm tra thực tế). Điều này giúp tập trung nguồn lực vào các đối tượng có rủi ro cao, đồng thời tạo điều kiện thông quan nhanh chóng cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt pháp luật. Mục tiêu đặt ra là tỷ lệ luồng xanh đạt tối thiểu 69%. Một phương pháp quan trọng khác là đẩy mạnh kiểm tra sau thông quan (KTSTQ). Việc này cho phép hàng hóa được giải phóng nhanh tại cửa khẩu, và công tác kiểm tra tuân thủ của doanh nghiệp sẽ được thực hiện sau đó. Điều này vừa tạo thuận lợi thương mại, vừa đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước. Ngoài ra, Cục Hải quan TPHCM thường xuyên tổ chức các hội nghị đối thoại với doanh nghiệp, tích cực tham gia góp ý xây dựng và hoàn thiện thể chế, pháp luật hải quan để các quy định ngày càng phù hợp với thực tiễn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho cộng đồng doanh nghiệp.

4.1. Hoàn thiện thể chế để cải cách thủ tục hành chính hải quan

Cục Hải quan TPHCM đã tích cực tham gia góp ý sửa đổi các văn bản pháp luật quan trọng như Luật Quản lý thuế, các Nghị định và Thông tư hướng dẫn Luật Thuế XNK, Luật Hải quan. Đơn vị thường xuyên rà soát, kiến nghị loại bỏ các thủ tục không cần thiết, chuẩn hóa mẫu biểu, và công khai minh bạch toàn bộ quy trình trên cổng thông tin điện tử. Nỗ lực này nhằm xây dựng một hành lang pháp lý đồng bộ, hiện đại, là nền tảng vững chắc cho công cuộc cải cách thủ tục hành chính hải quan.

4.2. Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm với KTSTQ

Hoạt động kiểm tra sau thông quan (KTSTQ) được xem là một trụ cột của quản lý hải quan hiện đại. Thay vì kiểm tra chi tiết tại cửa khẩu, cơ quan hải quan sẽ tiến hành kiểm tra tại trụ sở doanh nghiệp sau khi hàng đã được thông quan. Phương pháp này giúp rút ngắn đáng kể thời gian làm thủ tục ban đầu, giảm chi phí lưu kho bãi. Đồng thời, KTSTQ dựa trên quản lý rủi ro giúp phân loại doanh nghiệp, đánh giá mức độ tuân thủ và có biện pháp quản lý phù hợp, đảm bảo chống thất thu ngân sách hiệu quả.

V. Đánh giá kết quả hiện đại hóa Cục Hải quan TPHCM

Quá trình hiện đại hóa Cục Hải quan TPHCM đã mang lại những kết quả tích cực, được cộng đồng doanh nghiệp và các cơ quan quản lý ghi nhận. Về mặt tạo thuận lợi thương mại, thời gian thông quan trung bình đã giảm đáng kể, đặc biệt đối với hàng hóa luồng xanh. Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 đã đạt tỷ lệ cao, giúp doanh nghiệp thực hiện hầu hết các thủ tục hải quan mọi lúc, mọi nơi. Hệ thống VASSCM đã giải quyết hiệu quả bài toán ùn tắc tại cảng, nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp logistics. Về hiệu quả quản lý, việc áp dụng công nghệ và quản lý rủi ro đã giúp nâng cao hiệu quả công tác chống buôn lậu và gian lận thương mại. Các vụ việc vi phạm được phát hiện chính xác hơn thông qua phân tích dữ liệu và soi chiếu. Số thu ngân sách nhà nước luôn đạt và vượt chỉ tiêu được giao, thể hiện vai trò quản lý kinh tế quan trọng của đơn vị. Hơn nữa, mức độ hài lòng của doanh nghiệp đối với cơ quan hải quan đã được cải thiện rõ rệt, thể hiện qua các cuộc khảo sát và đối thoại. Mặc dù vẫn còn những tồn tại cần khắc phục, nhưng những kết quả đạt được là nền tảng vững chắc để Cục Hải quan TPHCM tiếp tục hướng tới mô hình hải quan thông minh, đáp ứng yêu cầu của một trung tâm kinh tế năng động và hội nhập.

5.1. Rút ngắn thời gian và chi phí thông quan hàng hóa tự động

Kết quả rõ nét nhất là sự cải thiện về thời gian. Nhờ hệ thống VNACCS/VCIS, thời gian xử lý một tờ khai luồng xanh chỉ mất từ 1-3 giây. Việc loại bỏ các chứng từ giấy không cần thiết và thực hiện thủ tục qua mạng đã giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đi lại, in ấn và nhân sự. Đây là một thành tựu quan trọng trong việc tạo thuận lợi thương mại, trực tiếp tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của hàng nghìn doanh nghiệp trên địa bàn.

5.2. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và chống thất thu

Hiện đại hóa không chỉ tạo thuận lợi mà còn tăng cường hiệu lực quản lý. Hệ thống dữ liệu tập trung cho phép cơ quan hải quan phân tích, nhận diện các lô hàng, doanh nghiệp có rủi ro cao về giá, mã số, xuất xứ. Công tác kiểm tra sau thông quan và quản lý rủi ro trong hải quan đã phát hiện và truy thu hàng nghìn tỷ đồng tiền thuế cho ngân sách nhà nước. Điều này cho thấy, hiện đại hóa giúp quản lý chặt chẽ hơn nhưng theo cách thông minh và ít can thiệp hơn vào hoạt động của doanh nghiệp.

04/10/2025
Hiện đại hóa cục hải quan thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái niệm về Hiện đại hóa Hải quan và giới thiệu về Cục hải quan thành phố Hồ Chí Minh Chương 2: Thực trạng hiện đại hóa tại Cục Hải quan Thành phố Hồ Chí Minh. Chương 3: Một số giải pháp ề xuất hiện đại hóa Cục hải quan Tp. Hồ Chí Minh Vì đây là một đề tài hoàn toàn mới mẻ đối với học viên, được thực hiện trong một thời gian giới hạn. Cho nên, dù học viên có nhiều cố gắng để hoàn thành nhưng không thể tránh khỏi những thiếu sót và hạn chế.

Kính mong Hội đồng đưa ra ý kiến để học viên tiếp tục hoàn thiện đề tài, phục vụ cho việc nghiên cứu và ứng dụng trong thực tiễn. 6 Chƣơng 1 HIỆN ĐẠI HÓA HẢI QUAN VÀ GIỚI THIỆU CỤC HẢI QUAN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1.1 Khái niệm về hải quan Sự ra đời và phát triển của Hải quan Việt Nam. “Hải quan” là cụm từ được phiên dịch từ chữ Hán, theo khái niệm này Hải quan là cơ quan Nhà nước phụ trách việc kiểm tra, giám sát, kiểm soát hàng hoá, vật phẩm và phương tiện vận tải được phép đưa vào, đưa ra khỏi lãnh thổ quốc gia, và thu thuế quan các loại động sản này. Tuỳ theo tình hình chính trị, hoàn cảnh lịch sử, điều kiện kinh tế - xã hội và mối quan hệ quốc tế của mỗi nước, mỗi khu vực trong từng thời kỳ mà chức năng nhiệm vụ, hình thức tổ chức, tên gọi, phạm vi địa bàn hoạt động, vị trí trong hệ thống bộ máy Nhà nước có thể khác nhau, nhưng xét về tính chất cơ bản, Hải quan các nước đều có vai trò quan trọng như nhau: Đó là binh chủng đặc biệt gác cửa đất nước về kinh tế, gắn liền với hoạt động đối ngoại, kinh tế đối ngoại và an ninh quốc gia.

Trải qua từng giai đoạn cách mạng, ngành Hải quan đã không ngừng phát triển, đảm bảo đáp ứng yêu cầu các nhiệm vụ quản lý, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Hải quan Việt Nam trong quá trình lịch sử đất nước Ngành Hải quan là cùng với cả nước từ giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp đến xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, đấu tranh chống đế quốc Mỹ giải phóng Miền Nam thống nhất đất nước. Quá trình hình thành và thực hiện nhiệm vụ qua các giai đoạn theo mốc thời gian từ năm 1945 đến nay: Giai đoạn 1945 - 1954: Ngày 10 tháng 9 năm 1945, Bộ trưởng Bộ Nội vụ Võ Nguyên Giáp thừa ủy quyền của Chủ tịch Chính phủ lâm thời Việt nam dân chủ cộng hòa ký Sắc lệnh số 27 - SL thành lập "Sở thuế quan và thuế gián thu" khai sinh Hải quan Việt Nam. Thành lập Hải quan Việt Nam thực hiện nhiệm vụ của Nhà nước Việt nam dân chủ cộng hòa vừa mới khai sinh, tham gia cuộc kháng chiến chống Pháp.

Ngày 10/9/1945, Bộ trưởng Bộ Nội vụ Võ Nguyên Giáp được ủy quyền của Chủ tịch Chính phủ lâm thời Việt nam Dân chủ Cộng hòa ký Sắc lệnh số 27 - SL thành lập "Sở thuế quan và thuế gián thu" khai sinh ngành Hải quan Việt Nam. 7 Giai đoạn này cả nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược; Hải quan Việt Nam phối hợp cùng các lực lượng thực hiện chủ trương bao vây kinh tế và đấu tranh kinh tế với địch. Nhiệm vụ chính trị của Hải quan Việt nam thời kỳ này là bám sát và phục vụ kịp thời nhiệm vụ của Cách mạng, tạo nguồn thu cho Ngân sách quốc gia, kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu, đấu tranh chống buôn lậu giữa vùng tự do và vùng tạm chiếm Nhiệm vụ: Thu các quan thuế nhập cảnh và xuất cảnh, thu thuế gián thu. Sau đó, Ngành được giao thêm nhiệm vụ chống buôn lậu thuốc phiện và có quyền định đoạt, hòa giải đối với các vụ vi phạm về thuế quan và thuế gián thu.

Giai đoạn 1954 – 1975 Trước yêu cầu nhiệm vụ mới của Ngành Hải quan, ngày 27/2/1960 Chính phủ đã đã có Nghị định 03/CP (do Thủ tướng Phạm Văn Đồng ký ) ban hành Điều lệ Hải quan đánh dấu bước phát triển mới của Hải quan Việt nam. Ngày 17/6/1962 Chính phủ đã ban hành Quyết định số: 490/TNgT/QĐ - TCCB đổi tên Sở Hải quan trung ương thành Cục Hải quan thuộc Bộ ngoại thương. Giai đoạn này Hải quan Việt nam được xác định là công cụ bảo đảm thực hiện đ ng đắn chế độ Nhà nước độc quyền ngoại thương, ngoại hối, thi hành chính sách thuế quan (thu thuế hàng hóa phi mậu dịch) tiếp nhận hàng hóa viện trợ và chống buôn lậu qua biên giới. Nhiệm vụ: Xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, chống Mỹ xâm lược, giải phóng miền Nam thống nhất đất nước; Chính phủ giao cho Bộ Công thương quản lý hoạt động ngoại thương và thành lập Sở Hải quan (thay ngành thuế xuất, nhập khẩu) thuộc Bộ Công thương.

Năm 1973 Hiệp định Pari được ký kết chấm dứt chiến tranh phá hoại của Mỹ ở miền Bắc. Hải quan Việt Nam huấn luyện, chuẩn bị các điều kiện triển khai công tác khi miền Nam được giải phóng. Thời kỳ này toàn ngành Hải quan được tặng thưởng 2 Huân chương Lao động Hạng hai và Hạng Ba, 11 đơn vị và cá nhân được tặng thưởng Huân chương Lao động và Huân chương chiến công các hạng. Giai đoạn 1975 đến nay Hải quan thống nhất lực lượng và triển khai hoạt động trên phạm vi cả nước.

Sau khi thống nhất đất nước Hải quan triển khai hoạt động trên địa bàn cả nước từ tuyến biên giới phía Bắc đến tuyến biên giới phía Tây Nam, các cảng biển, Sân bay quốc tế, Bưu 8 cục ngoại dịch, Trạm chở hàng. Do yêu cầu quản lý tập trung thống nhất, Chính phủ đã có Quyết định số 80/CT ngày 5/3/1979 quyết định chuyển tổ chức Hải quan địa phương thuộc UBND tỉnh, thành phố về thuộc Cục Hải quan Bộ Ngoại thương. Thời kỳ này tính chất các hoạt động buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới có biểu hiện phức tạp và phổ biến. Ngày 30/8/1984 Hội đồng Nhà nước phê chuẩn Nghị quyết số 547/NQ/HĐNN7 thành lập Tổng cục Hải quan trực thuộc Hội đồng Bộ trưởng; và ngay sau đó Hội đồng Bộ trưởng ban hành Nghị quyết số 139/HĐBT ngày 20/10/1984 ban hành Nghị định quy định nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Tổng cục Hải quan.

Hải quan Việt Nam được xác định là "Công cụ chuyên chính nửa vũ trang của Đảng và Nhà nước có chức năng kiểm tra và quản lý hàng hoá, hành lý, ngoại hối và các công cụ vận tải xuất nhập qua biên giới nước CHXHCN Việt Nam, thi hành chính sách thuế xuất nhập khẩu, ngăn ngừa chống các hoạt động buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hoá, tiền tệ qua biên giới, nhằm bảo đảm thực hiện đ ng đắn chính sách của nhà nước độc quyền về ngoại thương, ngoại hối góp phần bảo vệ chủ quyền quốc gia, an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội, phục vụ công tác đối ngoại của Đảng và Nhà nước". Đại hội Đảng cộng sản Việt Nam lần thứ VI đề ra đường lối đổi mới đất nước, chủ trương mở cửa, phát triển nền kinh tế nhiều thành phần theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước theo định hướng XHCN. Nhiệm vụ: Yêu cầu đối với Hải quan Việt Nam l c này là thực hiện quản lý Nhà nước về Hải quan trước tình hình: Hoạt động giao lưu hợp tác với nước ngoài phát triển mạnh mẽ chưa từng thấy, kinh tế thị trường bộc lộ những khuyết tật, hạn chế, khối lượng hàng hóa XNK khá lớn tạo nguồn thu thuế XNK hàng năm chiếm tỷ lệ từ 20 - 25% GDP, tình trạng buôn lậu gia tăng, nhập lậu tài liệu phản động, ấn phẩm đồi truỵ, chất nổ, ma tuý khá nhiều. Ngày 24/2/1990, Chủ tịch Hội đồng Nhà nước ký lệnh công bố Pháp lệnh Hải quan.

Pháp lệnh gồm 51 điều, chia làm 8 chương, có hiệu lực thi hành từ ngày 1/5/1990. Pháp lệnh Hải quan xác định chức năng của Hải quan Việt nam là "Quản lý Nhà nước về Hải quan đối với hoạt động xuất nhập khẩu, xuất nhập cảnh, quá cảnh Việt Nam, đấu tranh chống buôn lậu hoặc vận chuyển trái phép hàng hóa, ngoại hối hoặc tiền Việt nam qua biên giới". Bộ máy tổ chức của Hải quan Việt nam được xác định rõ tổ chức theo nguyên tắc tập trung thống nhất, dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Hội đồng Bộ Trưởng". 9 Cơ sở vật chất của Hải quan Việt Nam được nâng cấp một bước: đã trang bị máy soi nghiệp vụ, máy và chó nghiệp vụ phát hiện ma tuý, tàu cao tốc chống buôn lậu trên biển.

Công tác đào tạo bồi dưỡng công chức được lưu ý hơn: Trường Nghiệp vụ Hải quan thành lập năm 1986, Trường Nghiệp vụ Hải quan 1 (Hà Nội) thành lập năm 1988; sau hợp nhất 2 trưởng thành Trường Hải quan Việt Nam và năm 1996 Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định thành lập Trường Cao đẳng Hải quan. Từ năm 1986 đến năm 1999 đã bồi dưỡng nghiệp vụ cho 4.626 cán bộ, gửi đào tạo đại học tại chức 1. Hải quan Việt Nam đã tham gia và trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Hải quan thế giới (WCO) từ ngày 01/7/1993 và từ đó đã mở rộng quan hệ với tổ chức Hải quan thế giới và Hải quan khối ASEAN. Ghi nhận bước trưởng thành của Hải quan Việt Nam, Hội đồng Nhà nước đã tặng thưởng Huân chương Độc lập hạng Nhì cho Ngành, Huân chương các hạng cho một số Hải quan cấp tỉnh Hải quan Việt nam nhân dịp 45 năm kỷ niệm ngày thành lập ngành Hải quan.

Từ 1990 đến 2000 toàn ngành Hải quan tích cực triển khai thực hiện cải cách thủ tục hành chính, tập trung đột phá vào khâu cải cách thủ tục hải quan tại cửa khẩu, thực hiện tốt các nội dung: Sắp xếp lại và thành lập thêm các địa điểm thông quan, công khai hóa các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến thủ tục hải quan, phân luồng hàng hóa "Xanh, Vàng, Đỏ", thiết lập đường dây điện thoại nóng, sửa đổi, bổ sung và ban hành nhiều văn bản, quy chế, quy trình thủ tục hải quan nhằm thực hiện các nội dung của đề án cải cách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ