Danh Mục Các Ký Hiệu Và Từ Viết Tắt Trong Xử Lý Nước Thải Ngành Giết Mổ

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy giết mổ heo quy mô 2000 con ngày đêm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Giết Mổ Tại Việt Nam

Ngành công nghiệp giết mổ gia súc tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng. Theo thống kê, Việt Nam liên tục nằm trong top các quốc gia hàng đầu thế giới về sản lượng và tiêu thụ thịt heo. Sự phát triển này tạo ra nhiều việc làm và đóng góp vào kinh tế địa phương. Tuy nhiên, đi kèm với đó là một thách thức nghiêm trọng về môi trường. Hoạt động giết mổ tạo ra một lượng lớn nước thải với đặc tính ô nhiễm rất cao. Nước thải này chứa hàm lượng chất hữu cơ, protein, máu, mỡ, và các vi sinh vật gây bệnh. Theo một khảo sát của Cục Thú y, có đến 50-78% cơ sở giết mổ có hệ thống xử lý nước thải công nghiệp nhưng phần lớn chỉ là các giải pháp sơ sài, hiệu quả thấp [3]. Nước thải chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn khi xả ra môi trường sẽ gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường từ lò mổ nghiêm trọng. Nguồn nước mặt và nước ngầm bị ảnh hưởng, hệ sinh thái thủy sinh bị phá hủy, và sức khỏe cộng đồng bị đe dọa. Do đó, việc xây dựng và vận hành một hệ thống xử lý nước thải trong ngành giết mổ gia súc hiệu quả, tuân thủ các quy định pháp luật là yêu cầu cấp bách để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

1.1. Thực trạng ngành giết mổ và các vấn đề môi trường

Sự gia tăng quy mô của các cơ sở giết mổ, từ nhỏ lẻ đến tập trung, đã kéo theo lượng nước thải khổng lồ. Nguồn phát sinh chính đến từ các công đoạn như tắm rửa gia súc, chọc tiết, làm lòng, và vệ sinh chuồng trại, nhà xưởng. Mỗi công đoạn đều thải ra các chất ô nhiễm đặc thù. Đặc biệt, máu từ quá trình chọc tiết là nguyên nhân chính làm tăng vọt hàm lượng nitơ và các chất hữu cơ. Theo tài liệu, lượng nước sử dụng cho một con heo dao động từ 370 – 750 lít, và khoảng 80-90% lượng nước này trở thành nước thải [3]. Tình trạng phần lớn nước thải này không được xử lý triệt để đã gây ra các tác động tiêu cực như ô nhiễm nguồn nước, phát sinh mùi hôi thối, và là nguồn lây lan dịch bệnh, đòi hỏi phải có đánh giá tác động môi trường (ĐTM) kỹ lưỡng cho các dự án mới.

1.2. Phân tích đặc trưng nước thải hàm lượng BOD COD cao

Nước thải từ ngành giết mổ có những đặc trưng ô nhiễm rất điển hình. Nồng độ các chất hữu cơ cực kỳ cao, thể hiện qua chỉ số BOD5 (nhu cầu oxy sinh hóa) và COD (nhu cầu oxy hóa học). Dữ liệu cho thấy BOD5 có thể dao động từ 1000 – 7400 mg/L và COD từ 1000 – 9600 mg/L [3], [4], vượt xa tiêu chuẩn cho phép hàng chục lần. Đây là loại nước thải thuộc nhóm cần xử lý nước thải hàm lượng BOD/COD cao. Ngoài ra, nước thải còn chứa lượng lớn Nitơ (61 - 350 mg/L) và Photpho (16 - 100 mg/L), chủ yếu ở dạng hữu cơ. Các chất rắn lơ lửng (SS) như lông, mảnh thịt vụn và dầu mỡ động vật cũng là thành phần đáng kể. Đặc tính này đòi hỏi một quy trình xử lý phức tạp, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm.

II. Thách Thức Khi Xử Lý Nước Thải Giết Mổ Giàu Protein

Việc thiết kế và vận hành một hệ thống xử lý nước thải cho ngành giết mổ phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Đầu tiên là việc phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn nước thải giết mổ, cụ thể là QCVN 40:2011/BTNMT. Các chỉ số ô nhiễm trong nước thải đầu vào cao hơn rất nhiều so với giới hạn cho phép của quy chuẩn, đòi hỏi công nghệ xử lý phải có hiệu suất rất cao. Thách thức thứ hai đến từ đặc tính của chính dòng thải. Việc xử lý nước thải giàu protein và chất béo không hề đơn giản. Dầu mỡ động vật có thể gây tắc nghẽn đường ống và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của vi sinh vật trong các bể sinh học. Thêm vào đó, bài toán kinh tế cũng là một rào cản. Chi phí vận hành hệ thống, bao gồm chi phí điện năng, hóa chất, và nhân công, là một khoản đáng kể, đặc biệt với các cơ sở quy mô vừa và nhỏ. Cuối cùng, vấn đề bùn thải từ trạm xử lý cũng cần được quan tâm. Lượng bùn phát sinh lớn, cần có phương án thu gom và xử lý phù hợp để tránh gây ô nhiễm thứ cấp. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là chìa khóa để có một hệ thống xử lý hiệu quả và bền vững.

2.1. Yêu cầu khắt khe từ quy chuẩn nước thải giết mổ hiện hành

Tại Việt Nam, chất lượng nước thải công nghiệp sau xử lý phải tuân thủ QCVN 40:2011/BTNMT. Đối với ngành giết mổ, các thông số quan trọng cần kiểm soát bao gồm pH, BOD5 (≤ 50 mg/L), COD (≤ 150 mg/L), Tổng Nitơ (≤ 40 mg/L), và Tổng Photpho (≤ 6 mg/L) theo cột B. So sánh với đặc tính nước thải đầu vào (BOD5 lên tới 7400 mg/L, COD tới 9600 mg/L), có thể thấy hệ thống xử lý phải đạt hiệu suất loại bỏ trên 98-99% đối với các chỉ số này. Đây là một yêu cầu rất cao, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các công đoạn xử lý cơ học, hóa lý và sinh học. Việc xin giấy phép xả thải cũng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn này.

2.2. Vấn đề xử lý bùn thải và tách dầu mỡ động vật hiệu quả

Quá trình xử lý sinh học sẽ tạo ra một lượng lớn bùn thải từ trạm xử lý. Bùn này chứa sinh khối vi sinh vật và các chất ô nhiễm đã được hấp thụ. Nếu không được xử lý đúng cách, bùn thải có thể trở thành nguồn ô nhiễm thứ cấp. Các phương pháp xử lý bùn phổ biến bao gồm nén bùn để giảm thể tích và ép bùn để làm khô, sau đó có thể được sử dụng làm phân bón hoặc chôn lấp hợp vệ sinh. Bên cạnh đó, việc tách dầu mỡ động vật ngay từ giai đoạn đầu là cực kỳ quan trọng. Các bể tách mỡ hoặc hệ thống tuyển nổi không khí hòa tan (DAF) thường được sử dụng để loại bỏ phần lớn dầu mỡ, bảo vệ các công trình xử lý sinh học phía sau và tăng hiệu quả chung của toàn hệ thống.

III. Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Giết Mổ Bằng Công Nghệ Sinh Học

Công nghệ sinh học đóng vai trò trung tâm trong hầu hết các hệ thống xử lý nước thải trong ngành giết mổ gia súc. Do nồng độ chất hữu cơ rất cao, các phương pháp sinh học kỵ khí và hiếu khí được kết hợp để đạt hiệu quả tối ưu. Giai đoạn tiền xử lý đóng vai trò nền tảng, giúp loại bỏ rác thô, cặn rắn và dầu mỡ, bảo vệ các công trình phía sau. Các công nghệ sinh học phổ biến bao gồm AAO (Kỵ khí - Thiếu khí - Hiếu khí) và UASB-AO. Công nghệ AAO nổi bật với khả năng xử lý đồng thời cả chất hữu cơ, Nitơ và Photpho trong một chuỗi bể liên hoàn. Vi sinh vật trong mỗi bể thực hiện các chức năng chuyên biệt để phân hủy chất ô nhiễm. Đặc biệt, công nghệ sinh học hiếu khí trong bể Oxic (Aerotank) có vai trò quyết định trong việc khử BOD/COD và nitrat hóa amoni. Sự kết hợp các quá trình này giúp giảm đáng kể tải lượng ô nhiễm, đưa nước thải về gần với tiêu chuẩn trước khi qua các bước xử lý cuối cùng. Lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào quy mô cơ sở, đặc tính nước thải và chi phí đầu tư.

3.1. Giải pháp tiền xử lý Song chắn rác và bể điều hòa

Tiền xử lý là bước không thể thiếu. Nước thải đầu tiên đi qua song chắn rác để loại bỏ các chất thải rắn kích thước lớn như lông, xương, và các mảnh vụn. Sau đó, nước được dẫn vào bể thu gom và bể điều hòa. Bể điều hòa có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm. Hoạt động giết mổ thường không diễn ra liên tục 24/7, do đó bể điều hòa giúp điều tiết dòng thải, đảm bảo hệ thống sinh học phía sau nhận được nguồn nước đầu vào ổn định, tránh tình trạng sốc tải, từ đó duy trì hiệu quả xử lý cao và ổn định cho toàn bộ hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.

3.2. Công nghệ AAO xử lý đồng thời Nitơ và Photpho

Công nghệ AAO là một trong những giải pháp sinh học tiên tiến để xử lý Nitơ và Photpho. Quá trình diễn ra qua ba bể: Anaerobic (kỵ khí), Anoxic (thiếu khí) và Oxic (hiếu khí). Tại bể kỵ khí, các chất hữu cơ phức tạp được phân hủy thành dạng đơn giản hơn. Tại bể thiếu khí, vi sinh vật khử nitrat (NO3-) thành khí nitơ (N2) tự do bay lên. Cuối cùng, tại bể hiếu khí, các chất hữu cơ còn lại được oxy hóa, đồng thời amoni (NH4+) được chuyển hóa thành nitrat. Một phần dòng nước từ bể hiếu khí được tuần hoàn lại bể thiếu khí để cung cấp nitrat cho quá trình khử. Công nghệ này cho hiệu quả xử lý N, P khá cao, khoảng 90% và 89,5% [19].

IV. Hướng Dẫn Tối Ưu Công Nghệ UASB AO Cho Nước Thải Lò Mổ

Đối với nước thải có tải trọng hữu cơ cực cao như ngành giết mổ, công nghệ xử lý nước thải lò mổ kết hợp UASB-AO (Upflow Anaerobic Sludge Blanket - Anoxic - Oxic) được xem là một trong những giải pháp hiệu quả và tối ưu nhất. Công nghệ này tận dụng ưu điểm của cả hai quá trình kỵ khí và hiếu khí. Bể UASB đóng vai trò xử lý kỵ khí ở giai đoạn đầu, có khả năng chịu tải trọng COD rất cao (12-20 kgCOD/m³/ngày) và đạt hiệu quả loại bỏ COD lên tới 90-95% [12]. Quá trình này không chỉ giảm mạnh tải lượng ô nhiễm mà còn tạo ra khí sinh học (biogas), một nguồn năng lượng có thể tái tạo. Sau khi qua bể UASB, nước thải tiếp tục được dẫn vào cụm bể AO (Anoxic-Oxic) để xử lý triệt để Nitơ và các chất hữu cơ còn lại. Sự kết hợp này giúp giảm đáng kể thể tích của các bể hiếu khí phía sau, từ đó tiết kiệm chi phí xây dựng và năng lượng vận hành, đặc biệt là năng lượng cho việc sục khí.

4.1. Nguyên lý hoạt động của bể phản ứng kỵ khí UASB

Bể UASB (Bể phản ứng dòng chảy ngược qua lớp bùn kỵ khí) hoạt động dựa trên nguyên lý cho nước thải chảy từ dưới lên trên, đi qua một lớp bùn kỵ khí dạng hạt có mật độ vi sinh vật rất cao. Khi tiếp xúc với lớp bùn này, các chất hữu cơ trong nước thải bị phân hủy thành khí metan (CH4) và cacbonic (CO2). Các bọt khí sinh ra sẽ bám vào hạt bùn, kéo chúng nổi lên trên. Khi va vào các tấm chắn khí ở đỉnh bể, khí sẽ được giải phóng và thu hồi, còn bùn lại rơi xuống, tạo ra một sự xáo trộn tự nhiên, tăng cường hiệu quả tiếp xúc giữa nước thải và vi sinh vật. Đây là công nghệ xử lý kỵ khí hiệu quả cao, đặc biệt phù hợp cho việc xử lý nước thải hàm lượng BOD/COD cao.

4.2. Vai trò của cụm bể Anoxic Oxic AO trong xử lý triệt để

Sau khi tải lượng ô nhiễm hữu cơ đã được giảm đáng kể ở bể UASB, cụm bể AO sẽ đảm nhận nhiệm vụ xử lý nốt phần còn lại và đặc biệt là xử lý Nitơ và Photpho. Nước thải từ bể UASB vào bể Anoxic (thiếu khí), tại đây quá trình khử nitrat diễn ra. Bùn hoạt tính tuần hoàn từ bể lắng II cũng được đưa về đây. Tiếp đó, nước thải chảy sang bể Oxic (hiếu khí - Aerotank), nơi diễn ra quá trình nitrat hóa (chuyển NH4+ thành NO3-) và oxy hóa các chất hữu cơ còn sót lại. Một phần dòng chảy từ bể Oxic chứa hàm lượng NO3- cao được tuần hoàn lại bể Anoxic để thực hiện quá trình khử nitrat. Sự kết hợp này đảm bảo nước thải đầu ra đạt các quy chuẩn nước thải giết mổ về chỉ tiêu Nitơ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Thiết Kế Và Chi Phí Hệ Thống Xử Lý

Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn được thể hiện rõ qua việc thiết kế một hệ thống xử lý nước thải công nghiệp cho một nhà máy giết mổ quy mô 2000 con/ngày.đêm. Dựa trên lưu lượng và nồng độ ô nhiễm đầu vào, các công trình đơn vị như bể điều hòa, bể UASB, cụm bể AO, bể lắng và bể khử trùng được tính toán chi tiết về kích thước và thông số vận hành. Ví dụ, với lưu lượng 900 m³/ngày, bể UASB được thiết kế với thể tích khoảng 724 m³, và cụm bể AO có tổng thể tích gần 778 m³. Các thiết bị đi kèm như máy bơm, máy thổi khí, máy khuấy chìm cũng được lựa chọn với công suất phù hợp để đảm bảo hiệu quả. Bên cạnh thiết kế kỹ thuật, phân tích chi phí là một phần không thể thiếu. Tổng chi phí vận hành hệ thống và chi phí đầu tư ban đầu cần được tính toán cẩn thận. Chi phí xây dựng và thiết bị cho hệ thống này có thể lên tới hàng tỷ đồng, cùng với chi phí vận hành hàng năm cho nhân công, hóa chất và điện năng, đòi hỏi nhà đầu tư phải có một kế hoạch tài chính rõ ràng.

5.1. Các thông số thiết kế điển hình cho hệ thống UASB AO

Một thiết kế điển hình cho công nghệ xử lý nước thải lò mổ UASB-AO sẽ bao gồm các thông số chính. Tải trọng thể tích của bể UASB được chọn khoảng 3 kgCOD/m³.ngày. Thời gian lưu nước trong bể hiếu khí (Aerotank) được tính toán để đảm bảo quá trình nitrat hóa diễn ra hoàn toàn, thường khoảng 0,54 ngày. Tỷ lệ tuần hoàn bùn và tuần hoàn nội vi (từ bể Oxic về Anoxic) là các yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả xử lý Nitơ. Các thiết bị như hệ thống phân phối khí trong bể Aerotank, hệ thống thu khí biogas từ bể UASB, và cấu trúc máng thu nước ở bể lắng đều phải được thiết kế chính xác để tối ưu hóa hiệu suất toàn hệ thống.

5.2. Phân tích chi phí đầu tư xây dựng và vận hành thực tế

Chi phí đầu tư bao gồm chi phí xây dựng các bể xử lý (bê tông cốt thép) và chi phí mua sắm, lắp đặt thiết bị. Dựa trên tính toán, chi phí xây dựng cho hệ thống quy mô 900 m³/ngày có thể khoảng 1,5 tỷ đồng và chi phí thiết bị khoảng 840 triệu đồng. Chi phí vận hành hệ thống hàng năm bao gồm: chi phí nhân công (khoảng 300 triệu/năm cho 2 công nhân và 1 kỹ sư), chi phí hóa chất (chủ yếu là chất khử trùng), và chi phí điện năng cho các thiết bị như máy bơm, máy thổi khí. Chi phí điện năng là khoản chi lớn nhất, ước tính hơn 1 triệu đồng mỗi ngày. Tổng chi phí vận hành hàng năm có thể lên tới hàng trăm triệu đồng, là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn công nghệ.

VI. Định Hướng Tương Lai Cho Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Bền Vững

Để ngành giết mổ phát triển bền vững, các hệ thống xử lý nước thải trong ngành giết mổ gia súc cần hướng tới các giải pháp tuần hoàn và tiết kiệm tài nguyên. Thay vì chỉ xử lý để thải bỏ, xu hướng tương lai tập trung vào việc thu hồi và tái sử dụng. Nước sau xử lý đạt chuẩn có thể được tái sử dụng cho các mục đích không yêu cầu chất lượng cao như tưới cây, vệ sinh nhà xưởng, giúp giảm áp lực lên nguồn nước cấp. Biogas sinh ra từ các bể kỵ khí như UASB là một nguồn năng lượng quý giá, có thể được thu hồi để đun nước nóng phục vụ sản xuất hoặc phát điện, giúp giảm chi phí vận hành hệ thống. Bùn thải sau khi xử lý có thể trở thành phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng. Việc tuân thủ các quy định về giấy phép xả thải và thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) một cách nghiêm túc sẽ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cam kết của doanh nghiệp đối với trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường, góp phần xây dựng một ngành công nghiệp xanh và bền vững.

6.1. Tiềm năng tái sử dụng nước sau xử lý và thu hồi năng lượng

Việc tái sử dụng nước sau xử lý là một giải pháp thông minh giúp các cơ sở giết mổ giảm chi phí nước cấp và bảo vệ tài nguyên nước. Nước sau khi qua hệ thống xử lý tiên tiến có thể đạt chất lượng đủ tốt cho các hoạt động như rửa sàn, làm mát thiết bị, hoặc tưới tiêu cảnh quan. Song song đó, việc thu hồi năng lượng từ khí biogas (chủ yếu là metan) sinh ra trong quá trình phân hủy kỵ khí là một lợi ích kinh tế rõ rệt. Năng lượng này có thể thay thế một phần năng lượng từ điện lưới hoặc nhiên liệu hóa thạch, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và giảm dấu chân carbon.

6.2. Tầm quan trọng của giấy phép xả thải và đánh giá ĐTM

Hoạt động của một cơ sở giết mổ có tác động lớn đến môi trường, do đó việc tuân thủ pháp luật là bắt buộc. Trước khi đi vào hoạt động, dự án phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Báo cáo này phân tích các tác động tiềm tàng và đề xuất các biện pháp giảm thiểu, trong đó có hệ thống xử lý nước thải. Sau khi xây dựng, cơ sở phải xin giấy phép xả thải vào nguồn tiếp nhận. Giấy phép này quy định rõ lưu lượng và nồng độ tối đa của các chất ô nhiễm được phép xả. Việc giám sát chất lượng nước thải định kỳ là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động hiệu quả và tuân thủ các quy định.

10/07/2025
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy giết mổ heo quy mô 2000 con ngày đêm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG 1.1 Giới thiệu chung về ngành giết mổ tại Việt Nam Theo Cục chăn nuôi, năm 2017 nước ta sản xuất được 5204,1 triệu tấn thịt. Năm 2016 và năm 2017, Việt Nam đứng thứ 6 thế giới về sản lượng thịt heo và thứ 7 toàn cầu về số heo giết mổ. Năm 2018, FAO dự đoán Việt Nam tiếp tục chiếm vị trí thứ 6 toàn cầu về sản lượng thịt heo. Việt Nam đứng thứ bảy thế giới về tiêu thụ thịt heo (sau Trung Quốc, EU, Mỹ, Nga, Brazin, Nhật Bản).

Cùng với đó, nhu cầu nhập khẩu thịt heo vẫn cao, chủ yếu từ các nước châu Á, năm’ 2018 các nước Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hồng’ Kong, Philippines, Đài Loan và Liên bang Nga…dự kiến nhập khẩu trên 4 triệu tấn thịt heo đông lạnh chiếm 50% số lượng thịt heo thương mại toàn cầu ước tính cho năm 2018 [5]. Đây là cơ hội để Việt Nam tăng xuất khẩu. Cùng với đó, thịt heo cũng là mặt hàng có lợi thế để xuất khẩu về lâu dài: Việt Nam đang ở TOP 10 các nước xuất khẩu nhiều thịt heo của thế giới. Theo nhiều chuyên gia nhận định, giết mổ và chế biến đang là công đoạn đem lại lợi nhuận nhiều nhất trong chuỗi giá trị ngành chăn nuôi [5].

Hiện nay, cả nước có 456 CSGM động vật tập trung và gần 23.000 cơ sở giết mổ nhỏ lẻ (trong đó gần 35% số cơ sở có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, chỉ có hơn 15% số cơ sở đáp ứng điều kiện vệ sinh thú y theo quy định). So với năm 2015, số lượng CSGM nhỏ lẻ trên cả nước đã giảm khoảng ’6.300 cơ sở (năm 2015: cả nước có trên 29.000 cơ sở giết mổ nhỏ lẻ) [6].2 Công nghệ giết mổ heo và vấn đề môi trường 1.1 Công nghệ giết mổ heo Sơ đồ quy trình giết mổ heo được thể hiện qua hình 1. a) Kiểm tra lâm sàng ban đầu: Heo trước khi nhập vào cơ sở sẽ qua công đoạn kiểm tra lâm sàng ban đầu, bao gồm kiểm tra giấy chứng nhận kiểm dịch của cơ quan thú y có thẩm quyền và tình trạng sức khỏe của con vật, nếu khỏe mạnh sẽ chuyển vào khu chuồng nhốt chờ giết mổ, nếu có biểu hiện bệnh lý sẽ được chuyển qua khu chuồng cách ly. b) Nhốt chờ giết mổ, kiểm dịch, tắm rửa tẩy bẩn: Heo vận chuyển về cơ sở được nhốt ít nhất 6 giờ trước khi đưa vào giết 2 mổ để ổn định sức khỏe, giảm căng thẳng, đồng thời cho nhịn ăn và cung cấp đủ nước uống.

Trước khi đưa vào chuồng nhốt gia súc chờ giết mổ, cán bộ thú y sẽ kiểm tra tình trạng sức khỏe từng con heo bằng cách cho gia súc di chuyển qua đường dẫn để kiểm tra, những con nghi ngờ có bệnh được tách riêng, đánh dấu và áp dụng các biện pháp xử lý như giết mổ sau cùng, hoặc nuôi cách ly để theo dõi tiếp, hoặc giết hủy tùy theo loại bệnh. Sau khi được kiểm dịch và đã nghỉ ngơi, heo được dẫn qua khu giết mổ. Trước khi đưa vào dây chuyền giết mổ, heo được tắm rửa tẩy bẩn sạch sẽ.1 Quy trình giết mổ heo kèm dòng thải [7] 3 c) Gây mê: Trước khi vào dây chuyền giết mổ, heo được gây mê bằng kẹp điện để đảm bảo heo không cử động được, thời gian chích điện không quá 15 giây. d) Chọc tiết: Tại đây, công nhân dùng dao chuyên dụng cắt đứt động mạch và tĩnh mạch tại vùng cổ để huyết chảy ra hết.

Huyết được thu hồi vào khay inox sau này giao trả lại cho khách hàng. e) Nhúng nước nóng, cạo lông: Sau khi huyết đã chảy hết, heo được nhúng vào bồn nước nóng khoảng 60 – 80 oC trong vòng 4 – 5 phút để làm mềm chân lông, sau đó công nhân tiến hành cạo lông bằng tay. Nước được đun nóng bằng lò hơi. f) Mổ, rút lòng, tháo bỏ phân, rửa sạch: Sau khi đã cạo sạch lông, tiến hành mổ bụng và tách toàn bộ phủ tạng ra khỏi thân.

Thân heo được móc lên dàn treo, rửa sạch rồi đưa qua khâu kiểm dịch. Phủ tạng được chuyển sang khu vực tháo bỏ phân, tại đây phân và các chất chứa trong dạ dày, ruột được tháo vào các thùng chứa bằng inox và được chuyển ra khu xử lý, bên cạnh đó các bộ phận nội tạng không ăn được cũng được loại bỏ tại đây, sau đó rửa sạch bằng nước và đưa đi kiểm dịch. g) Kiểm tra, đóng dấu kiểm dịch, đóng gói, đưa đi tiêu thụ: Sau khi thân thịt và phủ tạng được rửa sạch, cán bộ thú y tiến hành ngay việc kiểm tra đầu (bao gồm: kiểm tra niêm mạc miệng, cơ nhai, cơ lưỡi, hạch), phủ tạng (bao gồm: kiểm tra phổi, tim, gan, lách, dạ dày, ruột) và thân thịt (bao gồm: kiểm tra các dấu hiệu bệnh lý trên toàn bộ mặt da như xuất huyết, hoạt tử, loét, kiểm tra thân thịt có nhiễm lông và các tạp chất khác không, kiểm tra màu sắc của các tổ chức cơ, mỡ và kiểm tra xoang ngực, xoang bụng). Nếu không có dấu hiệu bất thường, cán bộ thú y sẽ đóng dấu kiểm soát giết mổ và cấp giấy chứng nhận kiểm dịch vận chuyển sản phẩm động vật.

Trường hợp phát hiện dấu hiệu nghi ngờ có bệnh sẽ được tách qua khu vực riêng để kiểm tra lần cuối, sau đó mới đưa ra quyết định xử lý, nếu không đảm bảo an toàn cho người sử dụng sẽ đóng dấu hủy và chuyển qua kho chứa chất thải nguy hại. Cơ sở chủ yếu cung cấp dịch vụ giết mổ thuê nên sau khi giết mổ và đóng dấu kiểm dịch, toàn bộ thân thịt, nội tạng dùng được và huyết được giao trả lại cho khách hàng. Trong giai đoạn 2, nếu có khách hàng thuê cấp đông sẽ tiếp tục đưa qua khâu đóng gói và cấp đông (nhiệt độ cấp đông khoảng -400C đến - 500C, bảo quản ở nhiệt độ -180C đến -200C) trước khi giao trả cho khách hàng.2 Nguồn phát sinh và đặc trưng của nước thải Nước thải từ hoạt động giết mổ heo đến từ 3 nguồn là nước thải từ quá trình giết mổ, nước thải từ quá trình sơ chế nội tạng, nước thải từ các hoạt động khác như rửa chuồng nhốt, dụng cụ… [7], [8]. Lượng nước thải ra chiếm hơn 80% lượng nước sử dụng [3].

Nước thải của các cơ sở giết mổ gia súc thường bị ô nhiễm do các thành phần hữu cơ như máu, mỡ, protein, nitơ, photpho, các chất tẩy rửa và chất bảo quản thực phẩm. Nồng độ cao các chất ô nhiễm chứa trong nước thải thường có nguồn gốc từ chất thải là máu trong khâu cắt tiết, phanh bụng, rửa sàn và từ khâu làm lòng. Máu là nguyên nhân chính dẫn đến hàm lượng nitơ trong nước thải tăng cao và cũng là thành phần hữu cơ ô nhiễm chính trong nước thải giết mổ [3]. Ngoài ra còn có thể có xương, thịt vụn, mỡ thừa, lông, móng, vi sinh vật,.

Các hợp chất hữu cơ này làm tăng độ phì của nước đồng thời dễ bị phân hủy bởi các vi sinh vật, gây mùi hôi thối và làm ô nhiễm nguồn nước [8].1 Đặc trưng nước thải giết mổ gia súc gia cầm [3], [4] Thông số Đơn vị Giá trị QCVN 40/2011 BTNMT (Cột B) pH - 5,3 - 8,9 5,5-9 BOD5 mg/L 1000 - 7400 50 COD mg/L 1000 - 9600 150 SS mg/L 160 - 580 100 TN mg/L 61 - 350 40 TP mg/L 16 - 100 6 Dầu mỡ mg/L 20 - 300 10 Bảng 1.2 Đặc trưng nước thải của một số cơ sở giết mổ heo tại Việt Nam Thông Đơn CSGM Mễ CSGM Thịnh QCVN số vị Trì [8] An [3] 40/2011 BTNMT 5 (Cột B) pH - 6,9 6,4 5,5-9 BOD5 mg/L 920 1765 50 COD mg/L 1520 2206 150 SS mg/L 190 520 100 TN mg/L 212 196 40 TP mg/L 23 12,6 6 Dầu mỡ mg/L - 100 10 Từ bảng 1.2, nước thải giết mổ có sự biến thiên lớn về các thông số ô nhiễm. Nguyên nhân là từ quy mô giết mổ, sản lượng giết mổ; đặc biệt là sự khác biệt đến từ định mức sử dụng nước sử dụng trong quá trình giết mổ. Lượng nước dùng trong giết mổ heo ở Việt Nam là 370 – 750 l/con [3], theo [9] và [10], lượng nước tiêu tốn là khoảng 500 l/con. Do có sự thay đổi về lượng nước sử dụng vì vậy nồng độ các chất trong nước thải cũng thay đổi theo.

Nước thải tại một số CSGM ở Việt Nam như CSGM Mễ Trì và CSGM Thịnh An đều có giá trị chất ô nhiễm lớn hơn rất nhiều so với các giá trị cột B của QCVN 40/2011 BTNMT như BOD 5 từ 920 – 1765, cao hơn 18,4 – 35,3 lần; COD từ 1520 – 2206, cao hơn 10,13 – 14,71 lần; đồng thời, tỷ lệ BOD/N = 4,3 - 9 < 20, BOD/P = 35,4 < 100. Do đó, có thể coi, nước thải giết mổ có đặc trưng là thông số BOD, COD và đặc biệt là có hàm lượng dinh dưỡng cao. Nitơ ở đây tồn tại chủ yếu ở dạng nitơ hữu cơ như protein, axit amin… và dạng amoni còn phốt pho tồn tại chủ yếu là dạng phốt pho hữu cơ.3 Một số biện pháp giảm thiểu ô nhiễm Dựa trên việc phân tích nguồn phát sinh chất thải và đặc tính của nó, có thể nêu ra một vài biện pháp giảm thiểu ô nhiễm bằng việc áp dụng sản xuất sạch hơn cho ngành giết mổ [9], [11]: - Tận dụng nước mổ heo, lắp đặt thùng chứa nước phân để tiết kiệm nước và thu gom chất thải, phụ phẩm để chăn nuôi và làm phân bón. - Tái sử dụng nước sau quá trình xử lý để giảm nhu cầu về nước cấp.

- Thiết kế xe thu huyết tại nơi chọc tiết và nơi treo heo sau khi mổ để giảm tải lượng ô nhiễm cho nước thải và giảm lượng nước vệ sinh khu vực chọc tiết. 6 - Làm lông tại khu vực chảo trụng để tách nguồn chất thải rắn ra khỏi nguồn nước thải, giảm lượng nước vệ sinh sàn nhà. - Xây dựng bồn chứa nước cấp nhằm tăng cường áp lực nước, lượng nước sử dụng sẽ tiết kiệm hơn do áp lực nước mạnh. - Sử dụng các phế phẩm để tạo khí sinh học để phục vụ cho các hoạt động khác.

CHƯƠNG 2: MỘT SỐ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI GIẾT MỔ GIA SÚC 2.1 Giới thiệu một số công nghệ xử lý nước thải giết mổ gia súc Nước thải giết mổ với các đặc trưng đã được nói ở phần 1.2 là thông số BOD, COD, N, P vượt quá quy chuẩn, do vậy, nước thải giết mổ cần được xử lý các thông số trên để đạt được các yêu cầu trong quy chuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ