Đồ án: Hệ thống tưới cây tự động và kích thích tăng trưởng ban đêm

Tìm hiểu về hệ thống kích thích tăng trưởng cho cây trồng ban đêm và giải pháp tưới cây tự động thông minh. Tăng năng suất, tiết kiệm chi phí hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2020

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC HÌNH

DANH SÁCH CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu

1.2. Tình hình ngoài nước

1.3. Tình hình trong nước

1.4. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.5. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.6. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.7. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGUYÊN CỨU

1.8. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.9. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SƠ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU VI ĐIỀU KHIỂN STM32F103C8T6

2.1.1. Sơ lược về STM32F103C8T6

2.1.2. Cấu hình chi tiết của STM32F103C8T6

2.1.3. Giới thiệu ADC

2.1.4. Giới thiệu DMA

2.2. TỔNG QUAN VỀ MCU NODE ESP8266

2.3. LINH KIỆN DÙNG TRONG MẠCH

2.3.1. Cảm biến nhiệt độ - độ ẩm không khí

2.3.2. Cảm biến độ ẩm đất

2.3.3. Cảm biến ánh sáng

2.3.4. Module giảm áp LM2596

2.3.5. Hệ thống bơm nước

2.3.6. Giới thiệu LCD

2.4. CÁC CHUẨN GIAO TIẾP

2.4.1. Chuẩn giao tiếp UART [1]

2.4.2. Chuẩn giao tiếp ONE-WIRE

2.5. TỔNG QUAN VỀ IOT

2.6. TỔNG QUAN VỀ WEB [2]

2.7. CHUẨN GIAO THỨC TRUYỀN TẢI SIÊU VĂN BẢN – HTTP [3]

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG

3.1. THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG

3.1.1. Chức năng của từng khối

3.2. THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

3.2.1. Khối xử lý trung tâm

3.2.2. Khối giao tiếp không dây

3.2.3. Khối hiển thị

3.2.4. Khối cảm biến

3.2.4.1. Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm môi trường
3.2.4.2. Cảm biến độ ẩm đất
3.2.4.3. Cảm biến ánh sáng
3.2.4.4. Kết cảm biến với nối khối xử lý trung tâm

3.3. THIẾT KẾ PHẦN MỀM

3.3.1. Thiết kế Webserver

3.3.1.1. Chức năng của phần mềm

3.3.2. Thiết kế giao diện

3.3.2.1. Giao diện chế độ tự động

3.3.3. Lưu đồ điều khiển chế độ hoạt động

3.3.4. Lưu đồ điều khiển chế độ tự động

3.3.5. Lưu đồ điều khiển chế độ điều khiển

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. KẾT QUẢ THI CÔNG

4.2. HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Tưới Cây Tự Động Kích Thích Tăng Trưởng

Trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng tăng và sự quan tâm đến thực phẩm sạch, hệ thống tưới cây tự động kết hợp kích thích tăng trưởng đang trở thành một giải pháp hấp dẫn. Các hệ thống này không chỉ giải quyết vấn đề thiếu thời gian chăm sóc cây trồng mà còn tối ưu hóa việc sử dụng nước và dinh dưỡng, góp phần tăng trưởng cây trồng và nâng cao năng suất. Theo một nghiên cứu gần đây, việc áp dụng công nghệ tưới tiên tiến có thể giảm lượng nước tiêu thụ lên đến 70% so với phương pháp tưới truyền thống. Xu hướng này đặc biệt phù hợp với các hộ gia đình ở thành phố, nơi diện tích trồng trọt hạn chế và nhu cầu về giải pháp tưới cây cho nhà phố ngày càng tăng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Tưới Cây Tự Động Trong Nông Nghiệp Hiện Đại

Ngày nay, tưới cây tự động đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cung cấp đủ nước cho cây trồng, đặc biệt trong điều kiện biến đổi khí hậu. Các hệ thống tưới cây thông minh sử dụng cảm biến độ ẩm đấtbộ điều khiển tưới cây để điều chỉnh lượng nước tưới phù hợp với nhu cầu của từng loại cây, giúp tiết kiệm nước tưới và nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc áp dụng IoT trong nông nghiệp cho phép người dùng điều khiển tưới cây từ xa thông qua ứng dụng tưới cây, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt trong quản lý vườn tược. Hơn nữa, việc kết hợp phân bón lá vào hệ thống tưới giúp cung cấp dinh dưỡng trực tiếp cho cây trồng, kích thích sinh trưởngtăng năng suất cây trồng.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Hệ Thống Tưới Cây Tự Động Cho Gia Đình

Đối với các gia đình ở thành phố, hệ thống tưới cây tự động là một giải pháp lý tưởng để duy trì vườn rau hoặc cây cảnh xanh tốt mà không tốn nhiều công sức. Các giải pháp tưới cây cho ban cônggiải pháp tưới cây cho sân vườn được thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và sử dụng. Người dùng có thể cài đặt tưới cây hẹn giờ hoặc tưới nhỏ giọt tự động để đảm bảo cây trồng luôn được cung cấp đủ nước. Ngoài ra, việc sử dụng tưới cây bằng năng lượng mặt trời giúp tiết kiệm điện và bảo vệ môi trường.

II. Thách Thức Giải Pháp Tối Ưu Tưới Cây Tự Động Vượt Trội

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai hệ thống tưới cây tự động cũng đối mặt với một số thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu có thể là một rào cản đối với một số người dùng. Bên cạnh đó, việc lựa chọn hệ thống phù hợp với từng loại cây trồng và điều kiện môi trường cụ thể đòi hỏi sự hiểu biết kỹ thuật nhất định. Để giải quyết những thách thức này, cần có các giải pháp tưới nước hiệu quả và tiết kiệm, đồng thời cung cấp thông tin và hướng dẫn chi tiết cho người dùng. Theo các chuyên gia, việc lựa chọn phương pháp tưới nước hiệu quả phù hợp với loại cây trồng và điều kiện đất đai là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả tưới tối ưu.

2.1. Phân Tích Các Vấn Đề Thường Gặp Khi Sử Dụng Hệ Thống Tưới Tự Động

Các vấn đề thường gặp khi sử dụng hệ thống tưới cây tự động bao gồm: tắc nghẽn vòi phun, rò rỉ đường ống, sai lệch cảm biến, và lỗi chương trình. Để khắc phục những vấn đề này, cần thực hiện bảo trì định kỳ, kiểm tra và vệ sinh hệ thống thường xuyên, đồng thời sử dụng các linh kiện chất lượng cao. Ngoài ra, việc lựa chọn bộ điều khiển tưới cây có khả năng tự động phát hiện và xử lý lỗi cũng giúp giảm thiểu các sự cố.

2.2. Giải Pháp Thông Minh Nâng Cao Hiệu Quả Hệ Thống Tưới Cây Tự Động

Để nâng cao hiệu quả của hệ thống tưới cây tự động, có thể áp dụng các giải pháp thông minh như: sử dụng cảm biến độ ẩm đất để điều chỉnh lượng nước tưới theo thời gian thực, tích hợp hệ thống dự báo thời tiết để tránh tưới cây khi trời mưa, và sử dụng tưới phun sương tự động để giảm thiểu lượng nước bay hơi. Bên cạnh đó, việc kết hợp đèn led trồng cây giúp kích thích tăng trưởng trong điều kiện thiếu ánh sáng tự nhiên.

2.3. Ứng Dụng Hormone Tăng Trưởng Thực Vật Trong Hệ Thống Tưới Tự Động

Việc bổ sung hormone tăng trưởng thực vật vào hệ thống tưới có thể giúp tăng trưởng cây trồng và cải thiện năng suất. Các loại hormone như auxin, cytokinin, và gibberellin có tác dụng kích thích sự phát triển của rễ, thân, và lá. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng liều lượng và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây hại cho cây trồng.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Thiết Kế Lắp Đặt Hệ Thống Tưới Tự Động

Để tự thiết kế và lắp đặt hệ thống tưới cây tự động, cần thực hiện theo các bước sau: khảo sát khu vực trồng trọt, lựa chọn phương pháp tưới phù hợp, tính toán lưu lượng nước cần thiết, lựa chọn các linh kiện và thiết bị, lắp đặt hệ thống đường ống và vòi phun, và cài đặt bộ điều khiển tưới cây. Theo các chuyên gia, việc lập kế hoạch chi tiết và tuân thủ các hướng dẫn kỹ thuật là yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và bền bỉ.

3.1. Lựa Chọn Phương Pháp Tưới Phù Hợp Với Từng Loại Cây Trồng

Việc lựa chọn phương pháp tưới phù hợp với từng loại cây trồng là rất quan trọng. Tưới nhỏ giọt tự động thích hợp cho các loại cây ăn quả, rau màu, và cây cảnh. Tưới phun sương tự động phù hợp cho các loại cây hoa, cây giống, và vườn ươm. Tưới cây hẹn giờ có thể sử dụng cho nhiều loại cây trồng khác nhau, nhưng cần điều chỉnh thời gian và lượng nước tưới phù hợp.

3.2. Hướng Dẫn Chi Tiết Các Bước Lắp Đặt Hệ Thống Tưới Nhỏ Giọt Tự Động

Để lắp đặt tưới nhỏ giọt tự động, cần chuẩn bị các linh kiện như: máy bơm, bộ lọc, van điều áp, ống dẫn nước chính, ống dẫn nước nhánh, và vòi tưới nhỏ giọt. Sau đó, thực hiện theo các bước sau: lắp đặt máy bơm và bộ lọc, kết nối ống dẫn nước chính, chia ống dẫn nước nhánh, lắp đặt vòi tưới nhỏ giọt, và kiểm tra hệ thống. Nên sử dụng công nghệ tưới tiên tiến và các linh kiện chất lượng để đảm bảo độ bền và hiệu quả của hệ thống.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Hệ Thống Tưới Tự Động Kèm Kích Thích

Nhiều dự án và nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc áp dụng hệ thống tưới cây tự động kết hợp kích thích tăng trưởng. Các hệ thống này không chỉ giúp tiết kiệm nước tưới và giảm chi phí lao động mà còn tăng năng suất cây trồng và cải thiện chất lượng sản phẩm. Theo một nghiên cứu gần đây, việc sử dụng hệ thống tưới thông minh kết hợp phân bón lá có thể tăng năng suất cây trồng lên đến 30%.

4.1. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của Hệ Thống Tưới Tự Động Với Phân Bón Lá

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng hệ thống tưới tự động kết hợp phân bón lá giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả hơn, kích thích sinh trưởngtăng năng suất cây trồng. Ngoài ra, phương pháp này còn giúp giảm thiểu lượng phân bón sử dụng, góp phần bảo vệ môi trường.

4.2. Dự Án Thành Công Áp Dụng Tưới Tự Động Trong Nông Nghiệp Đô Thị

Nhiều dự án nông nghiệp đô thị đã áp dụng thành công hệ thống tưới cây tự động để trồng rau sạch và cây cảnh. Các hệ thống này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nước và dinh dưỡng, đồng thời tạo ra môi trường sống xanh và bền vững trong thành phố.

V. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Tưới Cây Tự Động Thông Minh

Hệ thống tưới cây tự độngkích thích tăng trưởng là một giải pháp tiềm năng để nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong tương lai, các hệ thống này sẽ ngày càng trở nên thông minh và tự động hóa hơn, nhờ vào sự phát triển của IoT trong nông nghiệp, trí tuệ nhân tạo (AI), và các công nghệ tưới cây tiên tiến. Các hệ thống này sẽ không chỉ giúp tiết kiệm nước tướităng năng suất cây trồng mà còn góp phần bảo vệ môi trường và tạo ra một nền nông nghiệp bền vững.

5.1. Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Tưới Tiết Kiệm Nước

Xu hướng phát triển của công nghệ tưới tiết kiệm nước bao gồm: sử dụng cảm biến độ ẩm đất và hệ thống dự báo thời tiết để điều chỉnh lượng nước tưới theo thời gian thực, áp dụng tưới phun sương tự độngtưới nhỏ giọt tự động để giảm thiểu lượng nước bay hơi, và phát triển các loại cây trồng chịu hạn.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng AI Trong Hệ Thống Tưới Cây Tự Động

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong hệ thống tưới cây tự động, bao gồm: phân tích dữ liệu từ cảm biến độ ẩm đất, hệ thống dự báo thời tiết, và các nguồn dữ liệu khác để đưa ra quyết định tưới tối ưu, phát hiện và xử lý lỗi trong hệ thống, và điều chỉnh lượng nước tưới theo nhu cầu của từng loại cây trồng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề về phần cứng và phần mềm, sơ đồ nguyên lý, sơ đồ khối, chức năng của từng khối. So sánh các loại cảm biến và tính toán thông số. Lập sơ đồ giải thuật.  Chương 4: Kết quả Những kết quả đã được mục tiêu đề ra sau quá trình nghiên cứu thi công.

Từ những kết quả đạt được để đánh giá quá trình hoàn thành được bao nhiêu phần trăm.  Chương 5: Kết luận và hướng phát triển So sánh kết quả đạt được với mục tiêu đã đề ra ban đầu, trình bày những khó khăn và hạn chế của hệ thống, đưa ra hướng phát triển. 10 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2: CƠ SƠ LÝ THUYẾT 2.1 GIỚI THIỆU VI ĐIỀU KHIỂN STM32F103C8T6 2.1 Sơ lược về STM32F103C8T6  Vi điều khiển STM32F103C8T6 là họ vi điều khiển 32 bit của hãng ST với 64- 128 Kb bộ nhớ Flash, USB 2.0 full-speed, CAN, 7 bộ Timer, 2 bộ ADC giao diện kết nối. MCU – STMicro STM32F103C8T6 ARM Cortex-M3 MCU tốc độ 72 MHz với 64 KB flash, 20 KB SRAM.

Cổng USB để cấp nguồn và nạp chương trình. Có ra chân để debug.  Chân mở rộng là 20-pin với nguồn, I2C, SPI, GPIOs, ADC …Ngoài ra có nút reset và đèn báo nguồn.  Ưu điểm của kit này là giá rẻ, phù hợp với túi tiền, tuy nhiên nhược điểm là nạp qua cổng USB nhiều lúc không ổn, không có mạch nạp ST-Link đi cùng nên cũng rất khó khăn để debug.

Một số thông số cơ bản: Bảng 2. 1: Một vài thông số cơ bản STM32F103C8T6. Vi điều khiển STM32F103C8T6 Điện áp hoạt động 5V DC (chỉ được cấp qua cổng USB) sẽ được chuyển đổi thành 3.3VDC qua IC nguồn và cấp cho Vi điều khiển chính. Tần số hoạt động 8Mhz Kích thước 53.24mm Các chuẩn giao tiếp CAN, I2C, SPI, UART, USB,.

Thạch anh nội Tích hợp sẵn thạnh anh 32Khz cho các ứng dụng RTC Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C Lõi arm ARM® Cortex®-M3 Standard Package 250 Bộ nhớ Flash 64KB (64K x 8) 11 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Hình 2. 1: Board vi điều khiển STM32F103C8T6. 2: Board vi điều khiển STM32F103C8T6.2 Cấu hình chi tiết của STM32F103C8T6  ARM 32-bit Cortex M3 với clock max là 72Mhz.  Bộ nhớ: - 64 kbytes bộ nhớ Flash (bộ nhớ lập trình).

 Clock, reset và quản lý nguồn: - Điện áp hoạt động 2. - Power on reset(POR), Power down reset(PDR) và programmable voltage detector (PVD). - Sử dụng thạch anh ngoài từ 4Mhz -> 20Mhz. - Thạch anh nội dùng dao động RC ở mode 8Mhz hoặc 40khz.

 Trong trường hợp điện áp thấp: - Có các mode: ngủ, ngừng hoạt động hoặc hoạt động ở chế độ chờ. - Cấp nguồn ở chân Vbat bằng pin để hoạt động bộ RTC và sử dụng lưu trữ data khi mất nguồn cấp chính.  2 bộ ADC 12 bit với 9 kênh cho mỗi bộ: - Khoảng giá trị chuyển đổi từ 0 – 3. - Lấy mẫu nhiều kênh hoặc 1 kênh.

- Có cảm biến nhiệt độ nội.  DMA: bộ chuyển đổi này giúp tăng tốc độ xử lý do không có sự can thiệp quá sâu của CPU: - 7 kênh DMA. - Hỗ trợ DMA cho ADC, I2C, SPI, UART.  7 timer: - 3 timer 16 bit hỗ trợ các mode IC/OC/PWM.

- 1 timer 16 bit hỗ trợ để điều khiển động cơ với các mode bảo vệ như ngắt input, dead-time… - 2 watdog timer dùng để bảo vệ và kiểm tra lỗi.  Hỗ trợ 9 kênh giao tiếp bao gồm: - 2 bộ I2C(SMBus/PMBus). 13 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP - 2 SPIs (18 Mbit/s). - 1 bộ CAN interface (2.0 full-speed interface  Kiểm tra lỗi CRC và 96-bit ID Một vài đặc điểm nổi bật của STM32  Sự tinh vi Thoạt nhìn thì các ngoại vi của STM32 cũng giống như những vi điều khiển khác, như hai bộ chuyển đổi ADC, timer, I2C, SPI, CAN, USB và RTC.

Tuy nhiên mỗi ngoại vi trên đều có rất nhiều đặc điểm thú vị. Ví dụ như bộ ADC 12-bit có tích hợp một cảm biến nhiệt độ để tự động hiệu chỉnh khi nhiệt độ thay đổi và hỗ trợ nhiều chế độ chuyển đổi. Mỗi bộ định thời có 4 khối capture compare (dùng để bắt sự kiện với tính năng input capture và tạo dạng sóng ở ngõ ra với output compare), mỗi khối định thời có thể liên kết với các khối định thời khác để tạo ra một mảng các định thời tinh vi hơn. Một bộ định thời cao cấp chuyên hỗ trợ điều khiển động cơ, với 6 đầu ra PWM với dead time (khoảng thời gian được chèn vào giữa hai đầu tín hiệu xuất PWM bù nhau trong điều khiển mạch cầu H) lập trình được và một đường break input (khi phát hiện điều kiện dừng khẩn cấp) sẽ buộc tín hiệu PWM sang một trạng thái an toàn đã được cài sẵn.

Ngoại vi nối tiếp SPI có một khối kiểm tổng (CRC) bằng phần cứng cho 8 và 16 word hỗ trợ tích cực cho giao tiếp thẻ nhớ SD hoặc MMC. STM32 có hỗ trợ thêm tối đa 12 kênh DMA (Direct Memory Access). Mỗi kênh có thể được dùng để truyền dữ liệu đến các thanh ghi ngoại vi hoặc từ các thanh ghi ngoại vi đi với kích thước từ (word) dữ liệu truyền đi có thể là 8/16 hoặc 32-bit. Mỗi ngoại vi có thể có một bộ điều khiển DMA (DMA controller) đi kèm dùng để gửi hoặc đòi hỏi dữ liệu như yêu cầu.

Một bộ phân xử bus nội (bus arbiter) và ma trận bus (bus matrix) tối thiểu hoá sự tranh chấp bus giữa truy cập dữ liệu thông qua CPU (CPU data access) và các kênh DMA. Điều đó cho phép các đơn vị DMA hoạt động linh hoạt, dễ dùng và tự động điều khiển các luồng dữ liệu bên trong vi điều khiển. STM32 là một vi điều khiển tiêu thụ năng lượng thấp và đạt hiệu suất cao. Nó có thể hoạt động ở điện áp 2V, chạy ở tần số 72MHz và dòng tiêu thụ chỉ có 36mA với tất cả các khối bên trong vi điều khiển đều được hoạt động.

Kết hợp với các chế độ tiết kiệm năng lượng của Cortex, STM32 chỉ tiêu thụ 2μA khi ở chế độ Standby. Một bộ dao động nội RC 8MHz cho phép chip nhanh chóng thoát khỏi chế độ tiết kiệm năng lượng trong 14 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP khi bộ dao động ngoài đang khởi động. Khả năng nhanh đi vào và thoát khỏi các chế độ tiết kiệm năng lượng làm giảm nhiều sự tiêu thụ năng lượng tổng thể.  Sự an toàn Ngày nay các ứng dụng hiện đại thường phải hoạt động trong môi trường khắc khe, đòi hỏi tính an toàn cao, cũng như đòi hỏi sức mạnh xử lý và càng nhiều thiết bị ngoại vi tinh vi.

Để đáp ứng các yêu cầu khắc khe đó, STM32 cung cấp một số tính năng phần cứng hỗ trợ các ứng dụng một cách tốt nhất. Chúng bao gồm một bộ phát hiện điện áp thấp, một hệ thống bảo vệ xung Clock và hai bộ Watchdogs. Bộ đầu tiên là một Watchdog cửa sổ (windowed watchdog). Watchdog này phải được làm tươi trong một khung thời gian xác định.

Nếu nhấn nó quá sớm, hoặc quá muộn, thì Watchdog sẽ kích hoạt. Bộ thứ hai là một Watchdog độc lập (independent watchdog), có bộ dao động bên ngoài tách biệt với xung nhịp hệ thống chính. Hệ thống bảo vệ xung nhịp có thể phát hiện lỗi của bộ dao động chính bên ngoài (thường là thạch anh) và tự động chuyển sang dùng bộ dao động nội RC 8MHz.  Tính bảo mật Một trong những yêu cầu khắc khe khác của thiết kế hiện đại là nhu cầu bảo mật mã chương trình để ngăn chặn sao chép trái phép phần mềm.

Bộ nhớ Flash của STM32 có thể được khóa để chống truy cập đọc Flash thông qua cổng Debug. Khi tính năng bảo vệ đọc được kích hoạt, bộ nhớ Flash cũng được bảo vệ chống ghi để ngăn chặn mã không tin cậy được chèn vào bảng vector ngắt. Hơn nữa bảo vệ ghi có thể được cho phép trong phần còn lại của bộ nhớ Flash. STM32 cũng có một đồng hồ thời gian thực và một khu vực nhỏ dữ liệu trên SRAM được nuôi nhờ nguồn pin.

Khu vực này có một đầu vào chống giả mạo (anti-tamper input), có thể kích hoạt một sự kiện ngắt khi có sự thay đổi trạng thái ở đầu vào này. Ngoài ra một sự kiện chống giả mạo sẽ tự động xóa dữ liệu được lưu trữ trên SRAM được nuôi bằng nguồn pin.  Phát triển phần mềm Nếu bạn đã sử dụng một vi điều khiển dựa trên lõi ARM, thì các công cụ phát triển cho ARM hiện có đã được hỗ trợ tập lệnh Thumb-2 và dòng Cortex. Ngoài ra ST cũng cung cấp một thư viện điều khiển thiết bị ngoại vi, một bộ thư viện phát triển USB như là một thư viện ANSI C và mã nguồn đó là tương thích với các thư viện trước đó được công bố cho vi điều khiển STR7 và STR9.

Có rất nhiều RTOS mã nguồn mở và 15 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP thương mại và middleware (TCP/IP, hệ thống tập tin, v.) hỗ trợ cho họ Cortex. Dòng Cortex-M3 cũng đi kèm với một hệ thống gỡ lỗi hoàn toàn mới gọi là CoreSight. Truy cập vào hệ thống CoreSight thông qua cổng truy cập Debug (Debug Access Port), cổng này hỗ trợ kết nối chuẩn JTAG hoặc giao diện 2 dây (serial wire-2 Pin), cũng như cung cấp trình điều khiển chạy gỡ lỗi, hệ thống CoreSight trên STM32 cung cấp hệ thống điểm truy cập(data watchpoint) và một công cụ theo dõi (instrumentation trace). Công cụ này có thể gửi thông tin về ứng dụng được lựa chọn đến công cụ gỡ lỗi.

Điều này có thể cung cấp thêm các thông tin gỡ lỗi và cũng có thể được sử dụng trong quá trình thử nghiệm phần mềm.3 Giới thiệu ADC ADC bộ chuyển đổi tương tự-số là 1 thành phần rất quan trọng để có thể chuyển đổi các dữ liệu dạng analog từ môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, độ sáng…) sang dạng digital để vi điều khiển có thể xử lý được. STM32F103C8 có tích hợp sẵn các bộ chuyển đổi ADC với độ phân giải 12bit. Có 12 kênh cho phép đo tín hiệu từ 10 nguồn bên ngoài và 2 nguồn nội bên trong.4 Giới thiệu DMA DMA được sử dụng với mục đích truyền data với tốc độ cao từ thiết bị ngoại vi đến bộ nhớ cũng như từ bộ nhớ đến bộ nhớ. Data được truyền với tốc độ cao hơn khi sử dụng DMA do không cần nhiều lệnh xử lý từ CPU.

Điều đó làm cho tài nguyên CPU được rảnh rỗi cho các hoạt động khác. Ở STM32F103C8 chỉ có 1 bộ DMA với 7 kênh hỗ trợ cho các chức năng như: ADC1, SPI, USART, I2C, TIM1 đến TIM4.2 TỔNG QUAN VỀ MCU NODE ESP8266 Khối gửi - nhận dữ liệu dùng để gửi giá trị lên Web để lưu trữ và nhận giá trị từ Web.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ