Sưu tầm và sử dụng hệ thống tư liệu trực quan trong dạy học học phần đa dạng sinh học

Sưu tầm, xây dựng và sử dụng hệ thống tư liệu trực quan trong dạy học Đa dạng sinh học, giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập cho sinh viên.

Trường đại học

Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Sư phạm Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

2016-2017

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã hệ thống tư liệu trực quan dạy học đa dạng sinh học

Hệ thống tư liệu trực quan trong dạy học đa dạng sinh học là một tập hợp các tài nguyên giáo dục được sưu tầm, xây dựng và hệ thống hóa nhằm biến những kiến thức phức tạp, trừu tượng thành những trải nghiệm học tập sinh động và cụ thể. Học phần “Đa dạng sinh học” (ĐDSH) bao hàm khối lượng kiến thức lớn, liên ngành và mang tính khái quát cao. Việc giảng dạy theo phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn trong việc truyền tải bản chất của các khái niệm như đa dạng di truyền, đa dạng loài và đa dạng hệ sinh thái. Do đó, việc ứng dụng các tài nguyên dạy học trực quan trở thành một giải pháp cấp thiết. Các tài liệu này không chỉ bổ sung cho giáo trình mà còn giúp người học dễ dàng hình dung, hiểu sâu và ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Vai trò của hệ thống tư liệu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đổi mới phương pháp giáo dục, chuyển từ truyền thụ một chiều sang phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của người học. Một hệ thống tư liệu trực quan dạy học đa dạng sinh học hiệu quả bao gồm nhiều định dạng khác nhau như hình ảnh, video, mô hình 3D, infographic, và các phần mềm mô phỏng. Nghiên cứu của ThS. Hoàng Thị Bằng (2017) tại trường Đại học Hoa Lư đã khẳng định rằng, những giờ dạy có sử dụng tư liệu trực quan thường thu hút sự chú ý và gây hứng thú học tập cao hơn. Lênin từng chỉ ra: “Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn – đó là con đường biện chứng của sự nhận thức chân lí”. Áp dụng vào giáo dục, tư liệu trực quan chính là cầu nối giữa lý thuyết khô khan và thực tiễn phong phú của thế giới tự nhiên, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Khái niệm và vai trò của tài nguyên dạy học trực quan

Tư liệu trực quan (TLTQ) là những phương tiện vật chất hoặc phi vật chất được sử dụng trong quá trình dạy học để minh họa, cụ thể hóa các khái niệm và hiện tượng. Chúng bao gồm các vật thật, mô hình, tranh ảnh, phim video, và các học liệu điện tử môn sinh học. Vai trò của TLTQ không chỉ dừng lại ở việc bổ sung thông tin cho giáo trình. Chúng là công cụ đắc lực giúp người dạy phát huy được tất cả các giác quan của người học, biến những kiến thức trừu tượng thành cụ thể, giúp người học dễ lĩnh hội và phát triển tư duy. Đặc biệt, các tư liệu như bộ sưu tập hình ảnh sinh vật hay video về thế giới động vật cho phép mô tả thế giới sống một cách chính xác, sinh động và hấp dẫn, tạo ra biểu tượng gần như tương đương với quan sát thực tế mà không gây tổn hại đến môi trường. Hơn nữa, TLTQ còn tạo ra sự hấp dẫn, kích thích sự tò mò và khám phá, từ đó hình thành động cơ học tập tích cực.

1.2. Tổng quan về giáo dục bảo tồn đa dạng sinh học hiện nay

Sau khi Công ước Đa dạng sinh học được ký kết năm 1992, giáo dục về bảo tồn đa dạng sinh học đã được đẩy mạnh trên phạm vi toàn cầu. Vấn đề suy thoái ĐDSH đang diễn ra nghiêm trọng, đòi hỏi nhận thức và hành động từ toàn xã hội. Do đó, việc tích hợp kiến thức ĐDSH vào chương trình giảng dạy ở mọi cấp học là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các tài liệu chuyên sâu về ĐDSH, đặc biệt là tài liệu trực quan, còn khá hạn chế về số lượng và chất lượng. Nhiều trường đại học mới chỉ đưa học phần ĐDSH thành một môn học riêng trong vài năm gần đây. Theo nghiên cứu của trường Đại học Hoa Lư, thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một hệ thống tư liệu trực quan dạy học đa dạng sinh học bài bản, có hệ thống để nâng cao hiệu quả đào tạo, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

II. Các rào cản dạy học đa dạng sinh học và giải pháp trực quan

Việc giảng dạy học phần Đa dạng sinh học phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Rào cản lớn nhất chính là tính trừu tượng và phức tạp của kiến thức. Các khái niệm như “đa dạng di truyền” ở cấp độ phân tử, sự tương tác phức tạp trong một “hệ sinh thái”, hay quy luật phân bố sinh vật trên toàn cầu rất khó để hình dung nếu chỉ diễn giải bằng lời nói và văn bản. Người học thường cảm thấy khó khăn trong việc liên kết lý thuyết với thực tế, dẫn đến việc học mang tính ghi nhớ máy móc thay vì hiểu sâu bản chất. Thêm vào đó, tài liệu giảng dạy truyền thống như giáo trình, sách tham khảo thường có hình ảnh minh họa hạn chế, chất lượng thấp (ảnh đen trắng, mờ), hoặc không cập nhật những phát hiện mới. Điều này làm giảm sự hấp dẫn của môn học và không phản ánh được sự phong phú, sống động của thế giới tự nhiên. Khảo sát tại một số trường đại học cho thấy, mặc dù giảng viên nhận thức được tầm quan trọng của TLTQ, nhưng việc sử dụng chúng còn chưa thường xuyên và hệ thống. Nguyên nhân có thể do áp lực thời gian, thói quen dạy học cũ, hoặc thiếu một kho tài nguyên giáo dục mở (OER) sinh học chất lượng cao và dễ truy cập. Để vượt qua những rào cản này, việc xây dựng và áp dụng một hệ thống tư liệu trực quan dạy học đa dạng sinh học là giải pháp tối ưu. Các công cụ như bài giảng powerpoint về các loài được thiết kế công phu, video khoa học, hay bảo tàng thiên nhiên ảo có thể khắc phục những hạn chế của phương pháp cũ, mang lại trải nghiệm học tập hiệu quả và đầy cảm hứng.

2.1. Phân tích khó khăn khi tiếp cận các kiến thức trừu tượng

Kiến thức về ĐDSH bao gồm nhiều cấp độ, từ gen, loài đến hệ sinh thái, và mang tính liên ngành cao. Ví dụ, để hiểu về sự suy thoái đa dạng di truyền, sinh viên cần nắm vững kiến thức di truyền học. Để phân tích sự phân bố của các loài, cần có kiến thức về địa lý và sinh thái học. Nếu không có các phương tiện minh họa, người học dễ bị “ngợp” trong biển thông tin và các khái niệm khô khan. Những quá trình sinh học diễn ra ở quy mô vi mô hoặc trong khoảng thời gian dài rất khó quan sát trực tiếp. Một sơ đồ tư duy đa dạng sinh học hay một video mô phỏng có thể giúp hệ thống hóa kiến thức và trực quan hóa các quá trình này, làm cho chúng trở nên dễ hiểu hơn.

2.2. Hạn chế của tài liệu truyền thống trong môn Sinh học

Giáo trình và sách tham khảo là nền tảng, nhưng chúng có những hạn chế cố hữu. Hình ảnh in ấn thường tĩnh, thiếu màu sắc và không thể hiện được các hành vi, tập tính sinh động của sinh vật. Chúng không thể truyền tải được âm thanh của một khu rừng nhiệt đới hay sự chuyển động của một rạn san hô. Hơn nữa, thông tin trong sách có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời. Sự ra đời của học liệu điện tử môn sinh học và các công cụ dạy học tương tác đã mở ra một kỷ nguyên mới, cho phép cập nhật kiến thức liên tục và mang đến những phương pháp tiếp cận đa giác quan, giúp khắc phục hiệu quả những nhược điểm của tài liệu giấy truyền thống.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống tư liệu trực quan toàn diện

Để xây dựng một hệ thống tư liệu trực quan dạy học đa dạng sinh học hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình khoa học và các nguyên tắc chặt chẽ. Đây không phải là một quá trình sưu tầm ngẫu hứng mà đòi hỏi sự đầu tư về thời gian, chuyên môn và công sức. Dựa trên nghiên cứu của ThS. Hoàng Thị Bằng, quy trình này gồm 5 bước chính: (1) Xác định mục tiêu bài dạy; (2) Xác định nội dung và đặc điểm kiến thức; (3) Lựa chọn và sưu tầm tư liệu; (4) Xử lý tư liệu; (5) Xây dựng thành kho tư liệu. Mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng không chỉ phong phú về số lượng mà còn phù hợp về nội dung, chính xác về khoa học và hấp dẫn về hình thức. Việc sưu tầm có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau như các giáo trình, công trình nghiên cứu, các trang web khoa học uy tín, và đặc biệt là kho dữ liệu khổng lồ trên Internet. Tuy nhiên, việc sàng lọc và kiểm chứng thông tin là tối quan trọng để đảm bảo tính chính xác. Sau khi sưu tầm, các tư liệu thô cần được xử lý: cắt ghép video, chú thích hình ảnh, dịch thuật tài liệu nước ngoài để phù hợp với mục tiêu giảng dạy cụ thể. Cuối cùng, tất cả tư liệu được sắp xếp một cách logic, hệ thống thành một thư viện số về sinh học, dễ dàng tra cứu và sử dụng, tương tự một giáo án điện tử đa dạng sinh học hoàn chỉnh. Việc tuân thủ quy trình này giúp tạo ra một bộ công cụ mạnh mẽ, hỗ trợ đắc lực cho cả người dạy và người học.

3.1. Quy trình 5 bước sưu tầm và sàng lọc học liệu điện tử

Quy trình xây dựng hệ thống tư liệu được chuẩn hóa qua 5 bước. Bước 1: Xác định rõ mục tiêu cần đạt được của bài học. Bước 2: Phân tích kỹ lưỡng nội dung kiến thức, xác định phần nào là trọng tâm, phần nào cần minh họa trực quan. Bước 3: Tiến hành chọn và sưu tầm TLTQ từ nhiều nguồn đa dạng như sách, báo, Internet, và các chuyến đi thực địa. Bước 4: Xử lý tư liệu thô. Đối với hình ảnh, cần cắt bỏ phần không cần thiết, điều chỉnh độ sáng, thêm chú thích. Đối với video, có thể cắt, nối, thêm âm thanh hoặc phụ đề. Bước 5: Xây dựng thành kho tư liệu có cấu trúc. Các tư liệu được phân loại theo từng chương, mục và lưu trữ trong các thư mục rõ ràng trên máy tính hoặc nền tảng đám mây để tiện cho việc truy xuất và sử dụng lâu dài.

3.2. Các nguyên tắc cốt lõi khi thiết kế tài nguyên dạy học

Việc xây dựng tư liệu phải tuân thủ ba nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc 1: Tính phù hợp. Tư liệu phải gắn liền với mục tiêu, nội dung và thời lượng của bài giảng. Nguyên tắc 2: Tính chính xác, khoa học và hiện đại. Mọi thông tin, hình ảnh phải phản ánh trung thực, chuẩn xác và cập nhật những kiến thức khoa học mới nhất, tránh sử dụng thông tin lỗi thời. Nguyên tắc 3: Tính thẩm mỹ và logic. Hình ảnh, video phải rõ ràng, sắc nét, màu sắc sinh động để thu hút người học. Đồng thời, chúng phải được sắp xếp theo một trình tự hợp lý, logic, hỗ trợ cho mạch kiến thức của bài giảng thay vì gây nhiễu loạn thông tin.

IV. Top 5 loại tư liệu trực quan không thể thiếu trong dạy học

Một hệ thống tư liệu trực quan dạy học đa dạng sinh học mạnh mẽ cần tích hợp đa dạng các loại hình tài nguyên để đáp ứng các mục tiêu giảng dạy khác nhau. Việc kết hợp nhiều loại tư liệu không chỉ làm bài giảng thêm phong phú mà còn giúp tiếp cận người học qua nhiều kênh giác quan, nâng cao hiệu quả tiếp thu. Thứ nhất, hình ảnh và video là nền tảng không thể thiếu. Một bộ sưu tập hình ảnh sinh vật chất lượng cao hay các đoạn video về thế giới động vật từ các kênh uy tín như National Geographic, BBC Earth có thể mang cả thế giới tự nhiên vào lớp học. Thứ hai, mô hình 3D và thực tế ảo (VR/AR) đang mở ra những chân trời mới. Các mô hình 3D giải phẫu sinh vật cho phép sinh viên “mổ xẻ” ảo mà không cần mẫu vật thật, hay ứng dụng VR đưa người học đến những hệ sinh thái xa xôi như rừng rậm Amazon hay đáy đại dương. Thứ ba, infographic và sơ đồ tư duy là công cụ tuyệt vời để hệ thống hóa thông tin phức tạp. Một infographic về hệ sinh thái có thể tóm tắt các chu trình vật chất, lưới thức ăn một cách trực quan và dễ nhớ. Thứ tư, phần mềm mô phỏng giúp tái hiện các quá trình sinh học khó quan sát. Phần mềm mô phỏng thí nghiệm sinh học cho phép thực hành các thí nghiệm về di truyền, tiến hóa một cách an toàn và tiết kiệm. Cuối cùng, các công cụ tương tác như câu đố trực tuyến, bản đồ tương tác, hay các nền tảng học tập chung (collaborative platforms) giúp tăng cường sự tham gia và chủ động của sinh viên.

4.1. Khai thác bộ sưu tập hình ảnh và video về thế giới động vật

Hình ảnh và video là dạng tư liệu phổ biến và dễ tiếp cận nhất. Nghiên cứu tại Đại học Hoa Lư đã sưu tầm được 247 ảnh chụp và 28 ảnh vẽ, minh họa cho các khái niệm từ ĐDSH, giá trị của ĐDSH đến thực trạng suy thoái. Các đoạn phim khoa học ngắn gọn, tập trung vào một chủ đề cụ thể (ví dụ: vòng đời của loài bướm, tập tính săn mồi của loài dơi) có thể được sử dụng để mở đầu bài học, tạo sự tò mò hoặc củng cố kiến thức sau khi học lý thuyết. Nguồn tư liệu này rất phong phú trên Internet, nhưng cần được chọn lọc kỹ lưỡng về chất lượng hình ảnh, tính chính xác khoa học và bản quyền sử dụng.

4.2. Ứng dụng mô hình 3D giải phẫu và infographic hệ sinh thái

Đối với các nội dung liên quan đến cấu trúc, giải phẫu, mô hình 3D giải phẫu sinh vật là một công cụ vượt trội so với hình ảnh 2D. Sinh viên có thể xoay, phóng to, xem xét các cơ quan từ nhiều góc độ khác nhau, giúp hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa cấu tạo và chức năng. Trong khi đó, infographic về hệ sinh tháisơ đồ tư duy đa dạng sinh học lại phát huy thế mạnh trong việc tổng hợp và trình bày dữ liệu. Thay vì đọc một đoạn văn dài về các nguyên nhân gây suy thoái ĐDSH, một infographic với các biểu tượng, số liệu và biểu đồ sẽ truyền tải thông điệp một cách nhanh chóng và ấn tượng hơn.

4.3. Tận dụng phần mềm mô phỏng và công cụ dạy học tương tác

Công nghệ thông tin mang lại những công cụ dạy học tương tác mạnh mẽ. Phần mềm mô phỏng thí nghiệm sinh học cho phép sinh viên thực hiện các thí nghiệm ảo, thay đổi các tham số và quan sát kết quả ngay lập tức, một điều khó thực hiện trong phòng thí nghiệm thật do hạn chế về thời gian và chi phí. Bên cạnh đó, các ứng dụng như Kahoot, Quizziz có thể biến phần kiểm tra, củng cố kiến thức thành một trò chơi thú vị. Các bảo tàng thiên nhiên ảo cho phép sinh viên tự do khám phá các bộ sưu tập mẫu vật từ khắp nơi trên thế giới ngay tại lớp học, mở rộng tầm nhìn và khơi dậy niềm đam mê khoa học.

V. Hướng dẫn ứng dụng tư liệu trực quan vào giáo án điện tử

Việc sở hữu một kho tư liệu phong phú chỉ là bước đầu; nghệ thuật nằm ở cách tích hợp chúng vào bài giảng một cách hợp lý và hiệu quả. Một hệ thống tư liệu trực quan dạy học đa dạng sinh học chỉ thực sự phát huy tác dụng khi được sử dụng đúng lúc, đúng chỗ và có mục đích rõ ràng. Quy trình sử dụng TLTQ thường diễn ra theo 5 bước: (1) Giảng viên cung cấp tư liệu; (2) Đặt câu hỏi hoặc giao nhiệm vụ học tập liên quan; (3) Sinh viên làm việc cá nhân hoặc theo nhóm để thảo luận, phân tích tư liệu; (4) Sinh viên trình bày kết quả; (5) Giảng viên nhận xét, bổ sung và chốt lại kiến thức. Cách tiếp cận này biến sinh viên từ người thụ động tiếp nhận thông tin thành người chủ động khám phá tri thức. Trong các bài lý thuyết trên lớp, TLTQ có thể dùng để giới thiệu bài mới, minh họa cho một khái niệm khó, củng cố kiến thức, hoặc kiểm tra sự hiểu bài của sinh viên. Chẳng hạn, một hình ảnh về các giống chuối khác nhau (chuối tiêu, chuối ngự, chuối hột) có thể dùng để khởi động cho bài học về đa dạng di truyền. Đối với các hoạt động ngoại khóa, các bộ phim tài liệu hay chuyến tham quan bảo tàng thiên nhiên ảo sẽ là những trải nghiệm học tập sâu sắc, giúp sinh viên kết nối lý thuyết với thực tiễn và khơi dậy ý thức bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Tích hợp video và powerpoint vào bài giảng lý thuyết trên lớp

Trong giờ học lý thuyết, bài giảng powerpoint về các loài là công cụ quen thuộc. Tuy nhiên, để tránh biến nó thành một bài thuyết trình nhàm chán, cần thiết kế slide một cách thông minh: sử dụng nhiều hình ảnh, ít chữ, kết hợp các video ngắn (dưới 3 phút) để minh họa. Ví dụ, khi giảng về các yếu tố tạo nên tính ĐDSH của Việt Nam, giảng viên có thể trình chiếu bản đồ địa hình, các hình ảnh về khí hậu nhiệt đới gió mùa, và một video ngắn giới thiệu về các loài đặc hữu. Sau khi trình chiếu tư liệu, giảng viên nên đặt các câu hỏi gợi mở để sinh viên tự rút ra kết luận, thay vì chỉ trình bày một chiều.

5.2. Tổ chức hoạt động ngoại khóa với bảo tàng thiên nhiên ảo

Học tập ngoại khóa là một hình thức hiệu quả để khắc sâu kiến thức và tăng cường hứng thú. Thay vì một buổi học lý thuyết thông thường, giảng viên có thể tổ chức một buổi xem phim khoa học và yêu cầu sinh viên viết bài thu hoạch. Đề tài tại Đại học Hoa Lư đề xuất sử dụng 10 bộ phim video về các chủ đề như đa dạng bướm, rùa ở Việt Nam; giá trị dược liệu của ĐDSH; hành trình tuyệt chủng của tê giác một sừng. Sau buổi xem phim, sinh viên được giao nhiệm vụ phân tích, trả lời các câu hỏi về đặc điểm sinh học, sinh thái, vai trò và các biện pháp bảo tồn. Hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng phân tích, tổng hợp và viết báo cáo khoa học.

5.3. Đánh giá hiệu quả qua khảo sát và hội thảo chuyên môn

Hiệu quả của hệ thống tư liệu cần được đánh giá một cách khách quan. Nghiên cứu tại Đại học Hoa Lư đã tiến hành một cuộc hội thảo chuyên môn để lấy ý kiến đánh giá. Kết quả cho thấy 100% ý kiến cho rằng hệ thống TLTQ phù hợp với nội dung, khắc phục được khó khăn trong giảng dạy, làm sinh động tiết học và gây hứng thú cho người học. 83,3% ý kiến đánh giá hệ thống tư liệu đã khai thác được từ 50-59% kiến thức học phần. Những phản hồi này khẳng định giá trị thực tiễn của đề tài và là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện, bổ sung kho tư liệu trong tương lai, hướng tới một thư viện số về sinh học ngày càng toàn diện.

VI. Tương lai của hệ thống tư liệu trực quan và giáo dục mở OER

Sự phát triển không ngừng của công nghệ thông tin và truyền thông đang mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho hệ thống tư liệu trực quan dạy học đa dạng sinh học. Các công nghệ mới như thực tế tăng cường (AR), thực tế ảo (VR) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ ngày càng được tích hợp sâu rộng vào giáo dục, tạo ra những trải nghiệm học tập chân thực và tương tác chưa từng có. Sinh viên có thể “đứng” giữa một khu rừng rậm, quan sát hành vi của các loài động vật hoang dã, hay phân tích sự biến đổi của một hệ sinh thái qua thời gian chỉ bằng một thiết bị thông minh. Song song với đó, xu hướng tài nguyên giáo dục mở (OER - Open Educational Resources) đang phát triển mạnh mẽ. OER là các tài liệu dạy, học và nghiên cứu ở bất kỳ định dạng nào, thuộc phạm vi công cộng hoặc được phát hành theo giấy phép mở, cho phép người khác truy cập, sử dụng, điều chỉnh và phân phối lại miễn phí. Việc xây dựng các kho tài nguyên giáo dục mở (OER) sinh học cấp quốc gia và quốc tế sẽ giúp các giảng viên dễ dàng tiếp cận với nguồn tư liệu chất lượng cao, giảm bớt gánh nặng sưu tầm và xây dựng tư liệu từ đầu. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn thúc đẩy sự bình đẳng trong giáo dục. Tương lai của việc dạy học ĐDSH sẽ là sự kết hợp hài hòa giữa nội dung chuyên môn sâu sắc và các phương tiện truyền tải hiện đại, hấp dẫn, tất cả nhằm mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra thế hệ công dân có đủ kiến thức, kỹ năng và tình yêu thiên nhiên để chung tay vào sự nghiệp bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu.

6.1. Xu hướng phát triển thư viện số và tài nguyên giáo dục mở

Các thư viện số về sinh học sẽ không còn là những kho lưu trữ tĩnh mà trở thành các nền tảng học tập động. Chúng sẽ tích hợp các công cụ tìm kiếm thông minh, cho phép người dùng lọc tài nguyên theo chủ đề, cấp độ, định dạng. Hơn nữa, chúng sẽ có tính tương tác cao, cho phép giảng viên và sinh viên từ nhiều nơi cùng đóng góp, đánh giá và cải tiến tài liệu. Sự phát triển của OER khuyến khích văn hóa chia sẻ tri thức, tạo ra một cộng đồng giáo dục toàn cầu, nơi những học liệu điện tử môn sinh học tốt nhất có thể đến được với mọi người học, không phân biệt vị trí địa lý hay điều kiện kinh tế.

6.2. Kết luận và đề nghị từ nghiên cứu thực tiễn tại Đại học Hoa Lư

Nghiên cứu về “Sưu tầm, xây dựng và sử dụng hệ thống tư liệu trực quan trong dạy học học phần Đa dạng sinh học” đã khẳng định vai trò và ý nghĩa thực tiễn của TLTQ. Đề tài đã thành công trong việc xây dựng một hệ thống tư liệu ban đầu, bám sát nội dung chương trình và nhận được phản hồi tích cực. Từ kết quả này, nghiên cứu đề nghị cần tiếp tục mở rộng, bổ sung kho tư liệu để ngày càng phong phú hơn. Đồng thời, cần tiến hành thực nghiệm giảng dạy trên quy mô lớn hơn, có kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của sinh viên một cách định lượng để khẳng định rõ ràng hơn nữa hiệu quả của phương pháp. Kết quả nghiên cứu này là một nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các cơ sở đào tạo khác trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy môn Đa dạng sinh học.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu của đề tài 1.Trên thế giới. Sau khi Công ước ĐDSH được 157 nước ký kết tại Rio de Janeiro (1992), việc nghiên cứu, giáo dục và đào tạo về bảo tồn đa dạng sinh học đã được đẩy mạnh ở nhiều góc độ khác nhau trên phạm vi toàn cầu.

Giáo dục về ĐDSH nói riêng, về môi trường nói chung, là một hợp phần quan trọng của Kế hoạch hành động ĐDSH và chiến lược bảo vệ môi trường của các nước. Trong những năm gần đây, trên thế giới, nội dung về bảo tồn ĐDSH, Bảo vệ môi trường đã được giảng dạy lồng ghép trong các giáo trình, chương trình giảng dạy của nhiều bậc đào tạo thuộc nhiều ngành khác nhau: Địa lý học, khoa học môi trường, sinh học và nhiều ngành khoa học có liên quan như Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản, kinh tế, chính trị, du lịch sinh thái … các tài liệu, giáo trình về ĐDSH rất đa dạng phong phú và thay đổi tùy thuộc vào đối tượng mục đích và phạm vi phục vụ[1].Trên thế giới PPDH phát huy tính tích cực học tập ở người học đã có mầm mống từ cuối thế kỉ XIX, được phát triển từ những năm 20 và phát triển mạnh ở những năm 70 của thế kỉ XX. Dạy học có sử dụng hệ thống tư liệu nói chung và tư liệu trực quan nói riêng là một trong những phương pháp dạy học tích cực đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới hiện nay. Tư liệu thì có thể có nhiều dạng khác nhau, nhưng đặc biệt là hệ thống tư liệu hình ảnh trực quan, gần đây đã được xây dựng và đưa vào quá trình 9 dạy học ở hầu hết các quốc gia, kích thích sự đam mê học hỏi, tìm tòi kiến thức của người học.

Đặc biệt các nước tiên tiến có khoa học kĩ thuật và công nghệ phát triển, thì việc xây dựng tư liệu trực quan và ứng dụng hỗ trợ cho quá trình dạy học được phát triển rộng rãi [18]. Việc sử dụng tư liệu trực quan trong giảng giải một số nội dung liên quan đến ĐDSH đã được sử dụng tương đối nhiều trong các chương trình hội thảo về ĐDSH của các tổ chức nước ngoài tại Việt Nam như báo cáo của Drake, J. Năm 2002 John Wiley & Sons đã báo cáo tại hội thảo với tiêu đề “A Global Perspective and The effects of Invasion on a wide range of ecosystems” trong báo cáo này nói về viễn cảnh Trái Đất và sự ảnh hưởng của sự xâm thực các hệ sinh thái rừng rậm nhiệt đới. Chương trình nghị sự và hội thảo sinh học quốc tế năm 2001, tại Hà Nội mang tên “Proceeding of of International workshop on Biology”, đã có nhiều báo cáo của các tổ chức nước ngoài đã sử dụng nhiều tư liệu hình ảnh đẹp, có ý nghĩa lịch sử và rất thời sự về ĐDSH… Các hội thảo này đã thu hút sự quan tâm chú ý của nhiều người tham gia hội thảo trong và ngoài nước.

Các hoạt động giáo dục, đào tạo về ĐDSH và môi trường đã được triển khai rộng rãi trong cộng đồng, trong các trường phổ thông, trong hệ thống đào tạo đại học và sau đại học, trong hệ thống quản lí nhà nước và các lĩnh vực chuyên môn… Tuy nhiên các tài liệu viết về ĐDSH chuyên sâu dành riêng cho chuyên ngành còn hạn chể về số lượng và nội dung, đặc biệt các tư liệu về hình ảnh còn ít. Hầu hết sinh viên trong các trường đại học trong những năm gần đây vẫn chưa được học môn học riêng về ĐDSH. Chỉ có một số ít trường đại học đào tạo sinh viên về môi trường có môn học về ĐDSH [1]. Ở trường Đại học Hoa Lư bắt đầu từ vài năm gần đây mới có học phần riêng đào tạo về ĐDSH cho sinh viên chuyên ngành sinh học 10 hệ đại học.

Còn trước đây nội dung về ĐDSH chỉ được đề cập đến dưới dạng 1 chương, 1 phần nhỏ lồng ghép vào học phần sinh thái môi trường chưa được tách thành một học phần riêng và cũng chưa có kiến thức sâu rộng như trong chương trình dạy hiện nay. Tư liệu trực quan có liên quan đến học phần này trong các sách và giáo trình cũ còn ít, các hình ảnh còn chưa đẹp và còn nằm tản mạn trong các sách có liên quan đến ĐDSH, hay giáo trình chính thống viết dành riêng cho ĐDSH. Nhưng các tư liệu hình ảnh và phim có liên quan đến ĐDSH có trên thông tin mạng internet rất đa dạng về chủng loại và thời lượng cho mỗi bộ phim là rất khác nhau, nhưng việc lựa chọn, sưu tầm và xây dựng một cách có hệ thống logic để sử dụng một cách thích hợp vào trong quá trình dạy học học phần ĐDSH ở các trường đại học vẫn còn ở mức rất khiêm tốn. Ở trường Đại học lâm nghiệp cũng đã có chương trình đào tạo theo dự án cho các cán bộ làm công tác lâm nghiệp hoặc trong tài liệu trực tuyến môn ĐDSH – PGS.Trịnh Xuân Ngọ có một số tư liệu hình ảnh đẹp, phim về đa dạng loài các loài động, thực vật trên thế giới và ở Việt Nam được thực hiện cùng với một số chuyên gia về ĐDSH của nước ngoài đến nghiên cứu.

Tuy nhiên những hình ảnh này chỉ sử dụng thành công cho một lĩnh vực nào đó của đa dạng sinh học chẳng hạn như đa dạng loài. Còn những phần khác về ĐDSH chưa được đề cập đến một cách đầy đủ. Đi liền với những định hướng về đường lối và quan điểm chỉ đạo của nhà nước về sự đổi mới PPGD, đã có nhiều đề tài, luận văn, sáng kiến kinh nghiệm…về việc đổi mới phương pháp dạy và học. Trong đó việc sưu tầm, xây dựng và sử dụng tư liệu nói chung và tư liệu trực quan dưới dạng hình ảnh và phim video là một trong những điều kiện thuận lợi để thực hiện phương pháp dạy học tích cực trong thời đại phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin.

11 Việc sưu tầm tư liệu được rất nhiều các nhà giáo dục chú trọng, đã có một số công trình nghiên cứu về việc sưu tầm, sử dụng tư liệu trong dạy học. có thể kể đến các công trình sau: Trương Đức Kiên (2001), Sưu tầm và sử dụng tư liệu về đặc điểm thích nghi của sinh vật để tích cực hoá hoạt động của học sinh trong quá trình dạy học ở trường phổ thông,Luận văn thạc sĩ Khoa học giáo dục, trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Phí Thị Bảo Khanh (1998), Phân tích nội dung, sưu tầm tư liệu để giảng dạy sinh thái học 11 trung học phổ thông, Luận văn Thạc sĩ Khoa học Sư phạm tâm lí, Đại học Sư phạm Hà Nội. Ở trường Đại học Hoa Lư có một số giảng viên, sinh viên thuộc chuyên ngành sinh học cũng đã nghiên cứu xây dựng tư liệu trực quan đưa vào trong dạy học sinh học, ví dụ như công trình nghiên cứu khoa học của GV Lê Nguyệt Hải Ninh về lĩnh vực xây dựng hệ thống tư liệu hình ảnh trên phần mềm PowerPoint phục vụ giảng dạy học phần Thực vật học 1cho sinh viên hệ đại học Sư phạm sinh học, công trình nghiên cứu xây dựng, sưu tầm và sử dụng bộ tư liệu gắn với thực tiễn để hỗ trợ dạy học nội dung chương III.

Sinh trưởng và phát triển, sinh học 11 (THPT) của SV Nguyễn Thị Thuỳ Liên cũng khá thành công đã khơi dậy hứng thú, niềm say mê trong học tập của sinh viên , học sinh phát huy tính tích cực chủ động của người học và tất nhiên cũng còn những hạn chế nhất định bởi giáo viên chưa có kĩ năng thật thành thạo trong việc sử dụng tư liệu trực quan trong dạy học, đôi khi ở một số mục trong bài dạy do kĩ năng sử dụng hình ảnh thiếu kinh nghiệm của giảng viên nên còn hạn chế tính chủ động tích cực của người học. Cơ sở lí luận của đề tài 1. Khái niệm về tư liệu và tư liệu trực quan: 12 • Dựa theo từ điển Tiếng Việt, chúng ta có khái niệm tư liệu và tư liệu dạy học: - Tư liệu là cơ sở vật chất được con người sử dụng trong một lĩnh vực nào đó, đôi khi cũng là tài liệu phục vụ cho việc nghiên cứu - Tư liệu dạy học là loại thông tin mà dựa vào đó người học có thể tìm tòi, suy luận dẫn đến một kết luận tri thức[22]. • Phân loại tư liệu dạy học Có thể phân loại tư liệu dựa vào nhiều tiêu chí khác nhau, có thể nêu ra một số cách phân loại sau[14]: - Dựa vào hình thức cung cấp thông tin: + Tư liệu ngôn ngữ: Ngôn ngữ nói, ngôn ngữ viết.

+ Tư liệu phi ngôn ngữ: Tranh ảnh, mô hình, mẫu vật thật, sơ đồ. - Dựa vào nguồn cung cấp thông tin: + Tư liệu khai thác từ các loại sách tham khảo. + Tư liệu từ bài giảng, các luận văn, luận án. + Tư liệu phòng thí nghiệm + Tư liệu được khai thác được từ các loại báo, tạp chí.

+ Tư liệu từ các chương trình truyền hình + Tư liệu khai thác từ các đĩa CD + Tư liệu khai thác từ mạng Internet. - Dựa vào mục đích sử dụng: + Tư liệu để dạy bài mới giờ trên lớp + Tư liệu để hướng dẫn tự học + Tư liệu học tập ngoại khoá. • Khái niệm về tư liệu trực quan. - Tư liệu trực quan là loại tư liệu dạy học qua quan sát trực tiếp mà người học thu nhận được kiến thức, kĩ năng hoàn thiện nhân cách[14].

13 - Tư liệu trực quan trong dạy học thực chất là các vật thật, thực nghiệm hay mô hình, sơ đồ, biểu đồ, bức tranh, hình ảnh, băng hình dùng để trình bày minh hoạ về một sự vật, hiện tượng, hành động hoặc một nội dung thực tế. - Tư liệu hình ảnh bao gồm (hình vẽ, ảnh chụp) giúp hình thành biểu tượng, hình ảnh các quá trình các sơ đồ, bảng biểu, công thức và các hình ảnh trong phim video. Vai trò của tư liệu trực quan trong dạy học nói chung và dạy học ĐDSH nói riêng. • Bổ sung tư liệu cho giáo trình và sách tham khảo, hỗ trợ trong quá trình dạy học.

[14] Tư liệu góp phần làm cho kiến thức trong sách và giáo trình đầy đủ, cụ thể hơn, mở rộng hơn, đi sâu vào bản chất của sự vật hiện tượng. Trong giáo trình chứa đựng những kiến thức cơ bản nhất mang tính khái quát cao và trừu tượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ