Bài tập Hệ thống thông tin quản lý: Dự án The Cloud - UEH

Tìm hiểu đề tài Hệ thống thông tin quản lý dự án cuối kỳ UEH. Phân tích yêu cầu, thiết kế và triển khai hệ thống cho sinh viên tham khảo.

Trường đại học

Đại học UEH

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài thi kết thúc học phần

2022

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tổng quan về đám mây

1.1. Định nghĩa đám mây

1.2. Đám mây và lưu trữ nội bộ

1.3. Tiểu kết chương 1

2. Nền tảng hỗ trợ đám mây

2.1. Khái niệm & phân loại

2.2. Các thành phần của một mạng LAN

2.3. Kết nối mạng LAN với Internet

2.4. Kết nối không dây WAN

2.5. Tiểu kết chương 2

3. Nguyên lí hoạt động của đám mây

3.1. Cách thức hoạt động cơ bản của Internet

3.2. Tổng quan về nhà cung cấp dịch vụ và tính trung lập ròng

3.3. Địa chỉ Internet là gì?

3.4. Hoạt động của một Web Server

3.5. Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA). Các giao thức hỗ trợ các dịch vụ web

3.6. Tiểu kết chương 3

4. Triển khai vận hành đám mây

4.1. Dịch vụ đám mây từ các nhà cung cấp

4.2. CDN và lợi ích của nó

4.3. Dịch vụ Web nội bộ

4.4. Tiểu kết chương 4

5. Bảo mật vận hành đám mây

5.1. Mạng riêng ảo (VPN). Một VPN điển hình

5.2. Sử dụng một đám mây riêng

5.3. Sử dụng một đám mây riêng ảo

5.4. Tiểu kết chương 5

6. Đám mây trong nền kinh tế số

6.1. Vai trò của đám mây hiện tại

6.2. Điện toán đám mây trong tương lai. Triển vọng của đám mây trong tương lai

6.3. Tiểu kết chương 6

7. THỰC TIỄN TẠI VIỆT NAM

7.1. Áp dụng đám mây tại doanh nghiệp sản xuất

7.2. Giới thiệu công ty

7.3. Triển khai và vận hành đám mây

7.4. Kết luận và rút ra một số lưu ý trong triển khai, vận hành

7.5. Áp dụng đám mây tại doanh nghiệp dịch vụ

7.6. Giới thiệu công ty

7.7. Triển khai và vận hành đám mây

7.8. Kết luận và rút ra một số lưu ý trong triển khai, vận hành

8. HÀM Ý QUẢN TRỊ

8.1. Sử dụng điện toán đám mây trong doanh nghiệp

8.2. Ý tưởng sử dụng đám mây trong doanh nghiệp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án cuối kỳ Hệ thống thông tin quản lý UEH

Dự án cuối kỳ môn Hệ thống thông tin quản lý tại UEH là một cấu phần quan trọng, yêu cầu sinh viên áp dụng lý thuyết vào phân tích các hệ thống thực tiễn. Chủ đề điện toán đám mây (The Cloud) là một lựa chọn tiêu biểu, phản ánh xu hướng công nghệ đang định hình môi trường kinh doanh hiện đại. Bài phân tích này, dựa trên nền tảng kiến thức từ giáo trình “Using MIS 9th” của David Kroenke và Randall J. Boyle, sẽ đi sâu vào các khía cạnh cốt lõi của điện toán đám mây. Cấu trúc bài viết bao gồm việc làm rõ các khái niệm cơ bản, nguyên lý hoạt động, các mô hình triển khai và vấn đề bảo mật. Một phần quan trọng của dự án là phân tích các case study thực tiễn tại Việt Nam, cụ thể là VinFast trong lĩnh vực sản xuất và ngân hàng VIB trong lĩnh vực dịch vụ. Qua đó, người đọc có thể thấy rõ vai trò của đám mây trong việc cải thiện hiệu suất và hiệu quả vận hành của doanh nghiệp. Mục tiêu của dự án không chỉ dừng lại ở việc trình bày lý thuyết mà còn đề xuất các hàm ý quản trị, khuyến khích việc ứng dụng linh hoạt các dịch vụ đám mây để tối ưu hóa nguồn lực và tạo lợi thế cạnh tranh trong nền kinh tế số.

1.1. Định nghĩa và 3 đặc tính cốt lõi của điện toán đám mây

Về cơ bản, đám mây là thuật ngữ mô tả một mạng lưới máy chủ toàn cầu, nơi tài nguyên máy tính được gộp chung để phục vụ nhiều người dùng qua Internet. Ba đặc tính cốt lõi định hình nên sức mạnh của nó. Thứ nhất là tính đàn hồi (elasticity), cho phép các tổ chức tăng hoặc giảm tài nguyên máy tính một cách linh hoạt và chỉ trả tiền cho những gì họ sử dụng. Ví dụ, một nhà sản xuất xe hơi có thể tăng gấp bảy lần công suất máy chủ trong vài giờ để phục vụ lưu lượng truy cập đột biến từ một quảng cáo, sau đó giảm về mức bình thường. Thứ hai là gộp chung tài nguyên (pooled resources), nơi nhiều tổ chức chia sẻ cùng một hạ tầng vật lý thông qua công nghệ ảo hóa. Các nhà cung cấp đám mây như Amazon Web Services (AWS) phân bổ động các máy ảo cho khách hàng khi có nhu cầu, tạo ra lợi thế kinh tế theo quy mô. Cuối cùng, các tài nguyên này được truy cập qua Internet thông qua các giao thức và tiêu chuẩn chung, cho phép các hệ thống khác nhau tương tác liền mạch mà không cần các quy trình thiết kế giao diện phức tạp như trước đây.

1.2. So sánh giữa giải pháp lưu trữ đám mây và lưu trữ nội bộ

Việc lựa chọn giữa lưu trữ dựa trên đám mâylưu trữ nội bộ (in-house) là một quyết định chiến lược trong quản trị hệ thống thông tin. Lưu trữ đám mây có ưu điểm nổi bật là yêu cầu vốn ban đầu nhỏ, khả năng phát triển nhanh chóng và tính linh hoạt cao. Doanh nghiệp có thể tận dụng khả năng bảo mật và khắc phục thảm họa tốt nhất từ các nhà cung cấp lớn mà không lo lỗi thời công nghệ. Tuy nhiên, nhược điểm là sự phụ thuộc vào nhà cung cấp và mất kiểm soát về vị trí vật lý của dữ liệu. Ngược lại, lưu trữ nội bộ cung cấp toàn quyền kiểm soát vị trí dữ liệu và khả năng giám sát an ninh sâu sắc. Doanh nghiệp biết rõ chi phí vận hành và không phụ thuộc vào bên thứ ba. Thế nhưng, giải pháp này đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu đáng kể, chi phí bảo trì, nhân sự chuyên trách và khó đáp ứng các nhu cầu biến động đột ngột. Hơn nữa, rủi ro lỗi thời công nghệ là rất cao. Việc cân nhắc giữa hai mô hình này phụ thuộc vào quy mô, ngành nghề và các yêu cầu pháp lý về kiểm soát dữ liệu của từng tổ chức.

II. Nguyên lý hoạt động cốt lõi của hệ thống thông tin đám mây

Để hiểu cách hệ thống thông tin quản lý vận hành trên nền tảng đám mây, cần nắm vững các nguyên lý hoạt động cơ bản của Internet và các kiến trúc hỗ trợ. Internet không phải là một thực thể vô hình mà là một mạng lưới cáp vật lý toàn cầu. Dữ liệu di chuyển qua mạng lưới này thông qua nhiều mạng con thuộc sở hữu của các Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) như VNPT, Viettel. Các ISP này trao đổi lưu lượng truy cập với nhau qua các thỏa thuận ngang hàng để đảm bảo dữ liệu được định tuyến hiệu quả. Mỗi thiết bị kết nối Internet được gán một địa chỉ IP, hoạt động như địa chỉ bưu điện để gửi và nhận dữ liệu. Quá trình truy cập một trang web thực chất là một chuỗi các yêu cầu và phản hồi phức tạp giữa trình duyệt người dùng, máy chủ web và cơ sở dữ liệu. Kiến trúc ba tầng (3-tier architecture) là mô hình phổ biến, bao gồm tầng người dùng (trình duyệt), tầng máy chủ (xử lý logic) và tầng cơ sở dữ liệu. Mô hình này, khi kết hợp với Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA), cho phép các ứng dụng được xây dựng từ các dịch vụ độc lập, có thể tái sử dụng, giúp hệ thống trở nên linh hoạt và dễ dàng mở rộng – một yếu tố then chốt cho tính đàn hồi của đám mây.

2.1. Phân tích nền tảng mạng máy tính hỗ trợ điện toán đám mây

Nền tảng của điện toán đám mây là mạng máy tính, được phân loại dựa trên quy mô và phạm vi. Mạng cục bộ (LAN) kết nối các máy tính trong một vị trí địa lý duy nhất, chẳng hạn như một văn phòng hoặc khuôn viên trường đại học. Đặc điểm của LAN là tổ chức sở hữu và kiểm soát hoàn toàn hạ tầng cáp. Ngược lại, Mạng diện rộng (WAN) kết nối các máy tính ở các vị trí địa lý khác nhau, đòi hỏi phải thuê đường truyền từ các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông. Internet chính là mạng WAN lớn nhất, một "mạng của các mạng". Để các thiết bị trên các mạng khác nhau có thể giao tiếp, chúng phải tuân theo các giao thức chung. Ủy ban IEEE 802 là đơn vị tiêu chuẩn hóa các giao thức cho mạng LAN, ví dụ như IEEE 802.3 (Ethernet) cho kết nối có dây và IEEE 802.11 (Wi-Fi) cho kết nối không dây.

2.2. Khám phá kiến trúc 3 tầng và kiến trúc hướng dịch vụ SOA

Kiến trúc ba tầng là mô hình nền tảng cho hầu hết các ứng dụng web. Khi người dùng yêu cầu thông tin từ một trang web, yêu cầu đó sẽ đi từ tầng người dùng (user tier) đến tầng máy chủ (server tier). Máy chủ ứng dụng sau đó truy vấn dữ liệu từ tầng cơ sở dữ liệu (database tier), định dạng kết quả và gửi lại cho người dùng. Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) nâng tầm kiến trúc này bằng cách chia nhỏ các chức năng thành các "dịch vụ" độc lập. Ví dụ, trên một trang thương mại điện tử, các chức năng như kiểm tra tồn kho, xử lý giỏ hàng, và thanh toán có thể là các dịch vụ riêng biệt. Các dịch vụ này giao tiếp với nhau qua các giao thức tiêu chuẩn như SOAP hoặc JSON. Sự kết hợp này cho phép các nhà cung cấp đám mây co giãn hệ thống một cách linh hoạt. Họ có thể tăng số lượng máy chủ web hoặc máy chủ cơ sở dữ liệu một cách độc lập để đáp ứng nhu cầu mà không làm gián đoạn toàn bộ hệ thống.

III. Cách triển khai các mô hình đám mây trong dự án cuối kỳ

Một phần quan trọng trong dự án cuối kỳ hệ thống thông tin quản lý là phân tích các mô hình triển khai đám mây khác nhau. Có ba mô hình dịch vụ chính, phân cấp theo mức độ quản lý và kiểm soát của người dùng. Phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS) là mô hình phổ biến nhất, nơi người dùng truy cập ứng dụng qua Internet mà không cần quản lý hạ tầng bên dưới. Ví dụ điển hình là Google Drive hay Salesforce. Nền tảng dưới dạng dịch vụ (PaaS) cung cấp cho các nhà phát triển một môi trường để xây dựng, triển khai và quản lý ứng dụng. Nhà cung cấp sẽ lo phần hạ tầng, máy chủ, hệ điều hành, còn người dùng tập trung vào việc viết mã. Microsoft Azure và Google App Engine là các nhà cung cấp PaaS hàng đầu. Cuối cùng, Cơ sở hạ tầng dưới dạng dịch vụ (IaaS) cung cấp các tài nguyên tính toán cơ bản như máy chủ ảo, lưu trữ và mạng. Người dùng có toàn quyền kiểm soát hệ điều hành và ứng dụng. Ngoài ba mô hình trên, Mạng phân phối nội dung (CDN) cũng là một dịch vụ đám mây quan trọng, giúp tăng tốc độ truy cập website bằng cách lưu trữ bản sao nội dung tại nhiều máy chủ trên toàn cầu.

3.1. Phân biệt các dịch vụ đám mây phổ biến SaaS PaaS và IaaS

Việc phân biệt SaaS, PaaS, và IaaS là rất quan trọng. SaaS (Software as a Service) cung cấp một phần mềm hoàn chỉnh. Người dùng chỉ cần đăng ký và sử dụng. Đây là mô hình "sẵn dùng". Ví dụ: Adobe Creative Cloud. PaaS (Platform as a Service) cung cấp một nền tảng. Nó dành cho các nhà phát triển muốn xây dựng ứng dụng mà không cần lo về cơ sở hạ tầng. Đây là mô hình "xây dựng trên đó". Ví dụ: Oracle Cloud Platform. IaaS (Infrastructure as a Service) cung cấp các "viên gạch" hạ tầng cơ bản. Nó dành cho các quản trị viên hệ thống muốn có sự kiểm soát tối đa. Đây là mô hình "di chuyển vào đó". Ví dụ: Google Compute Engine. Mỗi mô hình phục vụ một đối tượng và mục đích khác nhau, từ người dùng cuối, nhà phát triển đến quản trị viên IT, tạo nên một hệ sinh thái dịch vụ đám mây toàn diện.

3.2. Vai trò của Mạng phân phối nội dung CDN trong hệ thống

CDN (Content Delivery Network) là một hệ thống các máy chủ được đặt ở nhiều vị trí địa lý khác nhau, có nhiệm vụ lưu bản sao (cache) của các nội dung tĩnh trên website như hình ảnh, CSS, JavaScript. Khi người dùng truy cập website, thay vì phải kết nối đến máy chủ gốc ở xa, yêu cầu của họ sẽ được chuyển đến máy chủ CDN gần nhất. Cơ chế này mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó cải thiện tốc độ tải trang đáng kể, nâng cao trải nghiệm người dùng. Thứ hai, nó giảm tải cho máy chủ gốc, giúp website hoạt động ổn định hơn khi có lưu lượng truy cập cao. Thứ ba, CDN giúp tăng cường bảo mật bằng cách hạn chế các cuộc tấn công DDoS vào máy chủ gốc. Cuối cùng, nó giúp giảm chi phí băng thông cho chủ sở hữu website. Đây là một thành phần không thể thiếu cho các hệ thống thông tin có quy mô toàn cầu.

IV. Hướng dẫn bảo mật vận hành hệ thống thông tin trên mây

Bảo mật là mối quan tâm hàng đầu khi vận hành một hệ thống thông tin quản lý trên nền tảng đám mây. Mặc dù các nhà cung cấp lớn đầu tư mạnh mẽ vào an ninh, các tổ chức vẫn cần triển khai các biện pháp bảo vệ của riêng mình. Mạng riêng ảo (VPN) là một công cụ cơ bản và hiệu quả. VPN tạo ra một "đường hầm" mã hóa an toàn qua mạng Internet công cộng, cho phép nhân viên làm việc từ xa truy cập vào mạng nội bộ của công ty một cách bảo mật. Khi dữ liệu được gửi qua VPN, nó sẽ được mã hóa ở đầu gửi và giải mã ở đầu nhận, giúp chống lại việc nghe lén. Đối với các tổ chức có yêu cầu bảo mật cao hoặc cần kiểm soát vật lý đối với dữ liệu, đám mây riêng (Private Cloud) là một lựa chọn. Đây là hạ tầng đám mây được một tổ chức sở hữu và vận hành riêng. Tuy nhiên, mô hình này tốn kém và không tận dụng được lợi thế kinh tế theo quy mô. Một giải pháp trung hòa là Đám mây riêng ảo (VPC), là một phân vùng logic, bị cô lập trong một đám mây công cộng, cho phép doanh nghiệp kiểm soát môi trường mạng ảo của mình, mang lại sự cân bằng giữa bảo mật và linh hoạt.

4.1. Ứng dụng Mạng riêng ảo VPN để thiết lập kết nối an toàn

Một VPN (Virtual Private Network) hoạt động bằng cách tạo ra một kết nối riêng tư và an toàn trên một mạng công cộng như Internet. Khi một người dùng từ xa (client VPN) muốn kết nối đến mạng công ty, phần mềm VPN sẽ thiết lập một đường hầm mã hóa đến máy chủ VPN (VPN server) đặt tại công ty. Mọi dữ liệu truyền qua đường hầm này đều được mã hóa, bảo vệ khỏi sự truy cập trái phép. Máy chủ VPN, sau khi nhận và giải mã dữ liệu, sẽ chuyển tiếp yêu cầu đến các tài nguyên bên trong mạng LAN như thể người dùng đang ngồi ngay tại văn phòng. Cơ chế này không chỉ đảm bảo tính bí mật của dữ liệu mà còn che giấu địa chỉ IP thực của người dùng, tăng cường tính ẩn danh. VPN là giải pháp thiết yếu để hỗ trợ mô hình làm việc từ xa và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khi nhân viên sử dụng các mạng Wi-Fi công cộng.

4.2. So sánh giải pháp Đám mây riêng và Đám mây riêng ảo VPC

Đám mây riêng (Private Cloud) là một môi trường đám mây dành riêng cho một tổ chức. Tổ chức đó tự quản lý và vận hành toàn bộ hạ tầng. Ưu điểm là mức độ kiểm soát và bảo mật tối đa, phù hợp với các ngành bị quản lý chặt chẽ như tài chính, y tế. Nhược điểm là chi phí đầu tư và vận hành rất cao, đồng thời mất đi lợi ích về tính co giãn và kinh tế theo quy mô. Trong khi đó, Đám mây riêng ảo (VPC - Virtual Private Cloud) là một dịch vụ được cung cấp trên nền tảng đám mây công cộng (public cloud). Nó cho phép một tổ chức tạo ra một mạng con riêng biệt, được cô lập hoàn toàn với các khách hàng khác. Doanh nghiệp có thể tùy chỉnh cấu hình mạng, dải địa chỉ IP, và các quy tắc bảo mật. VPC mang lại sự cân bằng hoàn hảo: vừa có được sự kiểm soát và bảo mật như đám mây riêng, vừa tận dụng được tính linh hoạt, khả năng mở rộng và chi phí hiệu quả của đám mây công cộng.

V. Phân tích thực tiễn áp dụng đám mây trong doanh nghiệp VN

Việc phân tích các ví dụ thực tiễn là yếu tố cốt lõi trong dự án cuối kỳ hệ thống thông tin quản lý UEH. Tại Việt Nam, điện toán đám mây đã được nhiều doanh nghiệp lớn ứng dụng để thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong lĩnh vực sản xuất, VinFast là một điển hình với việc triển khai hệ thống Cloud ERP (Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp trên nền tảng đám mây). Hệ thống này giúp kết nối mọi bộ phận từ bán hàng, quản lý kho đến sản xuất trên một nền tảng duy nhất, tối ưu hóa luồng thông tin và tăng tốc độ ra quyết định. Trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, Ngân hàng Quốc Tế (VIB) đã tiên phong áp dụng chiến lược đa đám mây (multi-cloud), sử dụng Microsoft Azure làm nền tảng chính. Cách tiếp cận này giúp VIB nâng cao trải nghiệm khách hàng, đẩy nhanh tốc độ phát triển sản phẩm mới và tăng cường bảo mật. Cả hai trường hợp đều cho thấy lợi ích rõ rệt của đám mây: giảm chi phí hạ tầng, tăng cường khả năng cộng tác, cải thiện bảo mật và cho phép các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.1. Case Study VinFast Triển khai hệ thống Cloud ERP trong sản xuất

Trước khi triển khai Cloud ERP, các quy trình tại VinFast còn thủ công, tốn nhiều nhân lực và thời gian để truy xuất thông tin giữa các bộ phận. Việc áp dụng giải pháp SAP ERP trên nền tảng đám mây đã giải quyết triệt để các vấn đề này. Hệ thống cho phép nhân viên bán hàng kiểm tra lượng hàng tồn kho theo thời gian thực và tự động gửi yêu cầu đến bộ phận sản xuất. Dữ liệu từ dây chuyền sản xuất, với hàng nghìn robot được kết nối, liên tục được cập nhật lên hệ thống, giúp các nhà quản lý theo dõi và điều phối hoạt động một cách chính xác. Việc triển khai theo 9 bước, từ lập nhóm dự án, xem xét ngân sách, di chuyển dữ liệu đến đào tạo và thử nghiệm, đã đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra thành công. Kết quả là VinFast đã tăng cường hiệu quả vận hành, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu và nâng cao khả năng tương tác của nhân viên, đặc biệt trong giai đoạn làm việc từ xa.

5.2. Case Study VIB Ứng dụng chiến lược Multi Cloud trong ngành dịch vụ

Ngân hàng VIB đã hợp tác chiến lược với Microsoft Việt Nam để triển khai nền tảng đa đám mây (multi-cloud), sử dụng Microsoft Azure làm đám mây chính. Trước đó, hạ tầng công nghệ của VIB còn truyền thống, gây khó khăn trong việc kết nối liên ngân hàng và cung cấp các dịch vụ số hiện đại. Chiến lược multi-cloud cho phép VIB tận dụng điểm mạnh của nhiều nhà cung cấp khác nhau, tránh sự phụ thuộc và tối ưu hóa hiệu suất. VIB đã dịch chuyển các ứng dụng kinh doanh và nền tảng cốt lõi lên đám mây, đồng thời đầu tư mạnh vào đào tạo nhân sự công nghệ. Kết quả là VIB đã trở thành một trong những ngân hàng dẫn đầu về chuyển đổi số, với tốc độ tăng trưởng người dùng kênh điện tử và chi tiêu thẻ tín dụng vượt bậc. Việc này cho thấy đám mây không chỉ là giải pháp hạ tầng mà còn là đòn bẩy cho sự đổi mới sáng tạo sản phẩm và nâng cao trải nghiệm khách hàng trong ngành tài chính.

VI. Triển vọng tương lai của điện toán đám mây trong kinh tế số

Kết thúc dự án cuối kỳ hệ thống thông tin quản lý, việc nhìn nhận về tương lai của điện toán đám mây là vô cùng cần thiết. Đám mây không còn là một công nghệ mới nổi mà đã trở thành nền tảng cho nền kinh tế số. Trong tương lai, các dịch vụ đám mây sẽ ngày càng nhanh hơn, an toàn hơn và rẻ hơn, thúc đẩy thêm nhiều doanh nghiệp từ bỏ hạ tầng máy tính riêng. Xu hướng này mang lại nhiều lợi ích, từ việc cho phép các công ty khởi nghiệp dễ dàng tiếp cận công nghệ cao cấp, đến việc giúp các tập đoàn lớn tối ưu hóa chi phí vận hành. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra những thách thức, đặc biệt là sự dịch chuyển về cơ cấu việc làm. Các công việc quản trị hệ thống truyền thống sẽ giảm đi, thay vào đó là nhu cầu về nhân lực có kỹ năng quản lý, phát triển và bảo mật trên nền tảng đám mây. Các công nghệ mới như tự động hóa đám mây, điện toán biên (Edge Computing), và các ứng dụng Cloud Native sẽ tiếp tục định hình tương lai, mở ra một kỷ nguyên chuyển đổi số 5.0 thông minh và hiện đại hơn.

6.1. Vai trò của điện toán đám mây trong công cuộc chuyển đổi số

Điện toán đám mây là động lực chính của quá trình chuyển đổi số. Nó cung cấp cho doanh nghiệp khả năng giảm chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng CNTT đắt đỏ, thay vào đó là mô hình thanh toán theo nhu dung (pay-as-you-go). Về bảo mật, các nhà cung cấp đám mây lớn có hệ thống bảo vệ và sao lưu dữ liệu phân tán, giúp giảm thiểu rủi ro bị tấn công mạng. Về khả năng cộng tác, các ứng dụng như Google Docs cho phép nhiều người làm việc đồng thời trên cùng một tài liệu từ bất cứ đâu. Ngoài ra, việc dịch chuyển lên đám mây còn có tác động tích cực đến môi trường bằng cách giảm nhu cầu về các trung tâm dữ liệu riêng lẻ, tiết kiệm năng lượng và giảm lượng rác thải điện tử. Những lợi ích này làm cho đám mây trở thành nền tảng không thể thiếu cho bất kỳ tổ chức nào muốn duy trì khả năng cạnh tranh trong thời đại số.

6.2. Các xu hướng công nghệ đám mây sẽ định hình tương lai

Tương lai của điện toán đám mây sẽ được định hình bởi nhiều xu hướng công nghệ đột phá. Tự động hóa đám mây (Cloud Automation) sẽ giúp doanh nghiệp quản lý các tài nguyên phức tạp một cách hiệu quả, tự động hóa các quy trình triển khai và sao lưu. Ứng dụng Cloud Native là phương pháp xây dựng và vận hành ứng dụng tận dụng tối đa lợi thế của mô hình đám mây, giúp tăng tính linh hoạt và khả năng bảo trì. Chiến lược đa đám mây (Multi-Cloud) sẽ trở nên phổ biến, cho phép doanh nghiệp kết hợp các dịch vụ tốt nhất từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để tối ưu hiệu suất và chi phí. Đặc biệt, Điện toán biên (Edge Computing) sẽ là một phần mở rộng quan trọng của đám mây. Mô hình này xử lý dữ liệu ngay tại nơi nó được tạo ra (trên các thiết bị IoT, cảm biến), giúp giảm độ trễ và tăng tốc độ phản hồi cho các ứng dụng thời gian thực như game, xe tự lái.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Đám mây đã chuyển đổi việc lưu trữ dữ liệu đến mức mà việc lưu trữ dữ liệu vật lý không còn cần thiết nữa và hầu hết mọi người không còn có các bản sao dữ liệu vật lý của họ nữa. Công nghệ luôn thay đổi, với các ứng dụng mới, sơ đồ phần cứng hoặc hệ thống mạng liên tục làm gián đoạn dòng chảy của các phương thức kinh doanh hiện tại và gây khó khăn cho bất kỳ công ty nào muốn duy trì khả năng cạnh tranh. Sử dụng cơ sở hạ tầng dựa trên đám mây là không hợp lý với những tổ chức được yêu cầu bởi luật pháp hoặc theo thông lệ tiêu chuẩn của ngành để có quyền kiểm soát vật lý đối với dữ liệu của họ. Các tổ chức như vậy có thể bị buộc phải tạo và duy trì cấu trúc cơ sở hạ tầng lưu trữ của riêng họ.

Nền tảng hỗ trợ đám mây 2. Khái niệm & phân loại Mạng máy tính là một tập hợp các máy tính được kết nối qua đường truyền không dây hoặc có dây. Như trong Bảng 2., bốn loại mạng cơ bản là mạng khu vực cá nhân, mạng cục bộ, mạng diện rộng và mạng nội bộ. Loại Đặc điểm PAN Những thiết bị được kết nối xung quanh 1 người LAN Những máy tính được kết nối với 1 trang vật lý đơn lẻ WAN Những máy tính được kết nối giữa hai (nhiều) trang tách biệt Internet của Internet Mạng lưới của mạng lưới Bảng 2.

Bốn loại mạng cơ bản Mạng khu vực cá nhân (PAN) kết nối các thiết bị xung quanh một người. Hầu hết các thiết bị PAN kết nối không dây với các thiết bị khác nằm trong phạm vi 10 mét. Mạng làm việc cục bộ (LAN) kết nối các máy tính cư trú tại một vị trí địa lý duy nhất trong khuôn viên của công ty vận hành mạng LAN. Số lượng máy tính được kết nối có thể từ hai đến vài trăm.

Đặc điểm phân biệt của mạng LAN là một vị trí duy nhất. Mạng diện rộng (WAN) kết nối các máy tính tại các vị trí địa lý khác nhau. Các máy tính ở hai địa điểm công ty tách biệt nhau phải được kết nối bằng mạng WAN. Để minh họa, đồng hồ thông minh hoặc thiết bị theo dõi thể dục sẽ tạo PAN bằng cách kết nối với điện thoại thông minh của học sinh.

Các máy tính của một trường đại học kinh doanh nằm trong một khuôn viên trường có thể được kết nối qua mạng LAN. Các máy tính của một trường đại học kinh doanh đặt tại nhiều cơ sở phải được kết nối qua mạng WAN. Sự phân biệt giữa các mạng LAN và WAN giữa một trang và nhiều trang là rất quan trọng. Với mạng LAN, một tổ chức có thể đặt các đường truyền thông tin ở bất cứ nơi nào họ muốn vì tất cả các đường truyền đều nằm trên cơ sở của nó.

Điều này cũng không đúng với mạng WAN. Một công ty có văn phòng ở Chicago và Atlanta không thể chạy dây trên xa lộ để kết nối máy tính ở hai thành phố. Thay vào đó, công ty ký hợp đồng với một nhà cung cấp dịch vụ truyền thông được chính phủ cấp phép và đã có đường dây hoặc có quyền điều hành đường dây mới giữa hai thành phố. Internet là một mạng lưới các mạng.

Các mạng nội bộ kết nối mạng LAN, WAN và các mạng nội bộ khác. Internet nổi tiếng nhất là “Internet” (với chữ I viết hoa), tập hợp các mạng bạn sử dụng khi gửi email hoặc truy cập một trang Web. Ngoài Internet, 7 các mạng riêng của mạng, được gọi là internet, cũng tồn tại. Một mạng riêng được sử dụng riêng trong một tổ chức đôi khi được gọi là mạng nội bộ.

Các mạng tạo thành internet sử dụng nhiều phương thức và quy ước liên lạc khác nhau, đồng thời dữ liệu phải lưu chuyển liền mạch trên các mạng đó. Để cung cấp dòng chảy liền mạch, một lược đồ phức tạp được gọi là giao thức phân lớp được sử dụng. Chi tiết về các giao thức nằm ngoài phạm vi của văn bản này. Chỉ cần hiểu rằng giao thức là một tập hợp các quy tắc và cấu trúc dữ liệu để tổ chức truyền thông.

Máy tính cần sử dụng các giao thức để chúng có thể trao đổi dữ liệu. Mọi người sử dụng các giao thức tươ ng tự để giao tiếp. Ví dụ, mọi người tuân theo một giao thức trò chuyện nói rằng khi một người nói, người kia sẽ lắng nghe. Họ chuyển đổi qua lại cho đến khi họ giao tiếp xong.

Nếu không có một giao thức cho các cuộc trò chuyện, mọi người sẽ liên tục nói chuyện với nhau và không có gì được trao đổi. Có nhiều giao thức khác nhau; một số được sử dụng cho PAN, một số được sử dụng cho mạng LAN, một số được sử dụng cho mạng WAN, một số được sử dụng cho mạng nội bộ và Internet, và một số được sử dụng cho tất cả những thứ này. Các thành phần của một mạng LAN Như đã nêu, mạng LAN là một nhóm các máy tính được kết nối với nhau trên một trang web duy nhất. Thông thường, các máy tính được đặt cách nhau khoảng nửa dặm hoặc lâu hơn.

Tuy nhiên, điểm khác biệt chính là tất cả các máy tính đều được đặt trên tài sản do tổ chức vận hành mạng LAN kiểm soát. Điều này có nghĩa là tổ chức có thể chạy cáp bất cứ nơi nào cần thiết để kết nối máy vi tính. cho thấy một mạng LAN điển hình của những mạng trong một văn phòng nhỏ hoặc văn phòng tại nhà (SOHO). Thông thường, các mạng LAN như vậy có ít hơn một tá máy tính và máy in.

Tất nhiên, nhiều doanh nghiệp vận hành mạng LAN lớn hơn nhiều so với mạng này. Các nguyên tắc giống nhau đối với mạng LAN lớn hơn, nhưng sự phức tạp bổ sung nằm ngoài phạm vi của văn bản này. Máy tính và máy in trong Hình 2. kết nối thông qua hỗn hợp các kết nối có dây và ít dây hơ n.

Một số thiết bị sử dụng kết nối có dây và những thiết bị khác sử dụng kết nối không dây. Các thiết bị và giao thức được sử dụng khác nhau đối với kết nối có dây và không dây. Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE, phát âm là “I triple E”) tài trợ cho các ủy ban tạo và xuất bản giao thức và các tiêu chuẩn khác. Ủy ban giải quyết các tiêu 8 chuẩn mạng LAN được gọi là Ủy ban IEEE 802.

Do đó, các giao thức IEEE LAN luôn bắt đầu bằng các số 802. LAN tại văn phòng nhỏ Giao thức IEEE 802.3 được sử dụng cho các kết nối mạng LAN có dây. Tiêu chuẩn giao thức này, còn được gọi là Ethernet, chỉ định các đặc điểm phần cứng, chẳng hạn như dây nào mang tín hiệu nào, bao gồm các thông điệp được đóng gói và xử lý để truyền có dây qua mạng LAN. Bluetooth là một giao thức không dây phổ biến khác được sử dụng để tạo kết nối PAN.

Nó được thiết kế để truyền dữ liệu trong khoảng cách ngắn, thay thế dây cáp. Các thiết bị, chẳng hạn như chuột không dây, bàn phím, máy in và tai nghe, sử dụng Bluetooth để kết nối với máy tính để bàn. Khác các thiết bị như đồng hồ thông minh và máy theo dõi thể dục có thể sử dụng Bluetooth để kết nối với điện thoại thông minh và gửi dữ liệu qua Internet. Ngày càng có nhiều thiết bị như quần áo, ô tô và thiết bị thể thao được kích hoạt Bluetooth.

Kết nối mạng LAN với Internet Khi kết nối SOHO LAN, điện thoại, iPad hoặc Kindle của mình với Internet là đang kết nối với mạng WAN. Khi kết nối với Internet, người dùng đang kết nối với nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP). ISP có ba chức năng quan trọng. Đầu tiên, nó cung cấp cho người dùng một địa chỉ Internet hợp pháp.

Thứ hai, nó đóng vai trò là cổng vào Internet. ISP nhận các cation thông báo từ máy tính của người dùng và chuyển chúng đến Internet, và nó nhận thông tin liên lạc từ Internet và chuyển cho người dùng. Cuối cùng, các ISP trả tiền cho Internet. Họ thu tiền từ khách hàng của họ và thay mặt khách hàng thanh toán phí truy cập và các khoản phí khác.

Đường dây thuê bao kỹ thuật số (DSL) hoạt động trên các đường dây giống như điện thoại thoại, nhưng nó hoạt động để không ảnh hưởng đến dịch vụ điện thoại thoại. Vì tín hiệu DSL không gây nhiễu tín hiệu điện thoại nên việc truyền dữ liệu DSL và hội thoại qua điện thoại có thể xảy ra đồng thời. Một thiết bị tại công ty điện thoại tách tín 9 hiệu điện thoại khỏi tín hiệu máy tính và gửi tín hiệu sau đến ISP. Các đường dây thuê bao kỹ thuật số sử dụng các giao thức riêng của họ cho dữ liệu truyền tải.

Dây cáp Đường cáp là kiểu kết nối WAN thứ hai. Đường cáp cung cấp đường truyền dữ liệu tốc độ cao bằng đường truyền hình cáp. Công ty cáp lắp đặt cáp quang nhanh, dung lượng cao đến trung tâm phân phối tại từng khu vực lân cận mà công ty phục vụ. Tại trung tâm phân phối, cáp quang kết nối với cáp truyền hình cáp thông thường chạy đến nhà thuê bao hoặc cơ sở kinh doanh.

Tín hiệu cáp không gây nhiễu tín hiệu TV. Bởi vì có tới 500 trang web người dùng có thể chia sẻ các tiện ích này, hiệu suất thay đổi tùy thuộc vào số lượng người dùng khác đang gửi và nhận dữ liệu. Ở mức tối đa, người dùng có thể tải dữ liệu lên đến 50 Mb/giây và có thể tải dữ liệu lên với tốc độ 512 Mb/giây. Trong hầu hết các trường hợp, tốc độ tải xuống của đường cáp và đường DSL là như nhau.

Các đường cáp sử dụng giao thức riêng. Kết nối không dây WAN Cách thứ ba có thể kết nối máy tính, thiết bị di động hoặc thiết bị giao tiếp khác là thông qua kết nối không dây WAN. Ví dụ, Kindle của Amazon.com sử dụng mạng không dây Sprint để cung cấp kết nối dữ liệu không dây. IPhone sử dụng mạng không dây dựa trên mạng LAN nếu có và mạng không dây WAN nếu không.

Mạng dựa trên LAN được ưu tiên hơ n vì hiệu suất cao hơ n đáng kể. Tính đến năm 2015, mạng không dây WAN cung cấp mức trung bình trên mỗi hình thức là 1,0 Mbps với mức cao nhất lên đến 3,0 Mbps, trái ngược với 50 Mbps điển hình của mạng LAN không dây. Tiểu kết chương 2 Mạng máy tính là phương tiện kết nối nhiều hệ thống máy tính với một liên kết chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ