Hệ Thống Quản Lý Học Vụ Của Trường Đại Học Tài Chính - Marketing

Chuyên khảo phân tích Hệ thống quản lý học vụ của trường đại học, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án

2022

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG QUẢN LÝ HỌC VỤ CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC

1.1. Giới thiệu tổng quan về hoạt động của hệ thống quản lý học vụ của trường đại học

1.2. Mô tả hoạt động bài toán

1.3. Cơ cấu tổ chức của hệ thống

1.4. Quy trình xử lý nghiệp vụ của hệ thống

1.5. Mục tiêu của đề tài

1.5.1. Mục tiêu tổng quát

1.5.2. Mục tiêu cụ thể

1.6. Phạm vi đề tài

1.7. Thiết kế kế hoạch triển khai thực hiện đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan một số nghiên cứu trước

2.2. Các báo cáo trước

2.3. Điểm mới của đề tài

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN LÝ HỌC VỤ CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC

3.1. Khảo sát hiện trạng

3.2. Yêu cầu về phần mềm quản lý học vụ của trường

3.3. Phân tích và thiết kế hệ thống quản lý học vụ

3.3.1. Use Case mô hình

3.3.2. Quản lý cấu hình

3.3.3. Báo cáo cấu hình xuất

3.3.4. Chỉnh sửa thông tin sinh viên

3.3.5. Xem điểm sinh viên

3.3.6. Cập nhật điểm sinh viên

3.3.7. Quản lý tài khoản

3.3.8. Xuất bảng điểm sinh viên

3.3.9. Cập nhật thông tin nhân viên mới

3.3.10. Quản lý đăng ký nhu cầu học

3.3.11. Xuất báo cáo lịch học và dạy

3.3.12. Xuất báo cáo lịch thi và phòng thi

3.3.13. Bộ phận cấp chức năng

3.3.14. Mô hình thực thể

3.3.15. Xác định ràng buộc

3.3.16. Chuyển đổi quan hệ

3.3.17. Mô hình quan hệ dữ liệu

3.3.18. Xây dựng mô hình luồng dữ liệu mức 2

3.3.19. Giao diện quản lý học vụ của trường

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. Những kết quả đạt được của đề án

4.2. Khó khăn và khuyết điểm trong quá trình thực hiện nghiên cứu đề án

4.3. Hướng phát triển cho các nghiên cứu sau

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống quản lý học vụ Đại học Tài chính Marketing

Hệ thống quản lý học vụ tại trường Đại học Tài chính - Marketing (UFM) là một nền tảng công nghệ thông tin tích hợp, đóng vai trò xương sống trong hoạt động đào tạo và hành chính. Hệ thống này được thiết kế để số hóa và tự động hóa toàn bộ quy trình liên quan đến học vụ, từ lúc sinh viên nhập học cho đến khi tốt nghiệp. Mục tiêu cốt lõi của hệ thống thông tin sinh viên là tạo ra một môi trường quản lý tập trung, minh bạch và hiệu quả, thay thế cho các phương pháp thủ công truyền thống. Dựa trên đề án "Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin" của sinh viên khoa Công nghệ Thông tin, hệ thống bao gồm các phân hệ chính như quản lý sinh viên, quản lý giảng viên, quản lý chương trình đào tạo, và quản lý đăng ký học phần. Cổng thông tin sinh viên UFM là giao diện chính, cho phép người dùng truy cập vào các chức năng thiết yếu như đăng ký học phần UFM, xem điểm UFM, và tra cứu lịch học UFM. Việc triển khai một hệ thống quản lý học vụ tại trường Đại học Tài chính - Marketing không chỉ giúp giảm tải công việc hành chính cho phòng quản lý đào tạo mà còn nâng cao trải nghiệm học tập của sinh viên. Sinh viên có thể chủ động trong việc lập kế hoạch học tập, theo dõi tiến độ và tương tác với nhà trường một cách nhanh chóng. Toàn bộ dữ liệu về tín chỉ học tập, điểm số, và thông tin cá nhân được lưu trữ an toàn, đảm bảo tính toàn vẹn và dễ dàng truy xuất khi cần thiết. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ để hiện đại hóa giáo dục đại học.

1.1. Vai trò của cổng thông tin sinh viên UFM trong đào tạo

Cổng thông tin sinh viên UFM hoạt động như một trung tâm giao tiếp và tương tác kỹ thuật số giữa nhà trường và sinh viên. Đây không chỉ là nơi cung cấp thông tin mà còn là công cụ để sinh viên thực hiện các nghiệp vụ học tập quan trọng. Vai trò chính của cổng thông tin bao gồm việc cung cấp quyền truy cập vào tài khoản cá nhân, nơi sinh viên có thể cập nhật thông tin, xem thông báo từ nhà trường, và thực hiện các giao dịch học vụ. Thông qua cổng thông tin, việc tra cứu kết quả học tập trở nên tức thì, giúp sinh viên nắm bắt được tình hình học tập của mình sau mỗi kỳ thi. Hơn nữa, đây là kênh chính thức để nhà trường triển khai các đợt đăng ký học phần UFM, cho phép sinh viên lựa chọn môn học và xây dựng thời khóa biểu cá nhân một cách linh hoạt theo chương trình đào tạo UFM.

1.2. Các chức năng cốt lõi của hệ thống thông tin sinh viên

Một hệ thống thông tin sinh viên hiệu quả được cấu thành từ nhiều module chức năng liên kết chặt chẽ với nhau. Theo đề án nghiên cứu, các chức năng cốt lõi bao gồm: Quản lý hồ sơ sinh viên (lưu trữ thông tin cá nhân, quá trình học tập); Quản lý chương trình đào tạo (định nghĩa các môn học, số tín chỉ học tập bắt buộc); Quản lý đăng ký học phần (xử lý yêu cầu đăng ký, kiểm tra điều kiện tiên quyết); Quản lý điểm số (nhập điểm, tính điểm trung bình, xuất bảng điểm); và Quản lý tài chính (thông báo học phí UFM, theo dõi thanh toán). Mỗi chức năng được thiết kế để tự động hóa một quy trình cụ thể, giảm thiểu sai sót do con người và tăng cường hiệu quả vận hành cho toàn bộ trường.

1.3. Cấu trúc tổ chức và quy trình nghiệp vụ theo đề án

Đề án "Hệ thống quản lý học vụ của trường đại học" đã mô tả một cấu trúc tổ chức rõ ràng với Ban giám hiệu, Phòng đào tạo, sinh viên và giảng viên là các tác nhân chính. Quy trình nghiệp vụ bắt đầu từ việc Ban giám hiệu xây dựng khung chương trình đào tạo UFM. Phòng quản lý đào tạo tiếp nhận, phân công giảng viên, xếp lịch học và phòng học. Sinh viên thực hiện sinh viên UFM đăng nhập để đăng ký môn học. Giảng viên giảng dạy theo thời khóa biểu và chấm điểm. Cuối cùng, Phòng đào tạo nhập điểm, tính toán và in bảng điểm. Quy trình này cho thấy sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, và hệ thống thông tin đóng vai trò là công cụ trung gian để kết nối và luân chuyển dữ liệu một cách chính xác.

II. Thách thức trong quản lý học vụ và sự cần thiết của hệ thống UFM

Trước khi có một hệ thống quản lý học vụ hiện đại, các trường đại học, bao gồm cả Đại học Tài chính - Marketing, phải đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý thủ công. Việc xử lý hàng ngàn hồ sơ sinh viên, lịch học, và điểm số bằng giấy tờ hoặc các công cụ rời rạc như Excel dẫn đến tốn kém thời gian, nguồn lực và dễ phát sinh sai sót. Một trong những khó khăn lớn nhất là quy trình đăng ký học phần UFM, khi sinh viên phải xếp hàng hoặc đăng ký qua các biểu mẫu phức tạp, gây ra tình trạng quá tải và không công bằng. Việc tra cứu kết quả học tập cũng mất nhiều thời gian, sinh viên phải chờ đợi bảng điểm được in và niêm yết công khai. Những bất cập này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của phòng quản lý đào tạo mà còn tác động tiêu cực đến trải nghiệm của sinh viên. Sự ra đời của hệ thống quản lý học vụ tại trường Đại học Tài chính - Marketing là một giải pháp tất yếu. Hệ thống giúp giải quyết triệt để các vấn đề trên bằng cách tự động hóa quy trình, cung cấp dữ liệu tức thì và tạo ra một kênh tương tác liền mạch. Nền tảng này đảm bảo tính chính xác, bảo mật và nhất quán của dữ liệu, từ thông tin tài khoản sinh viên UFM đến bảng điểm cuối kỳ, đặt nền móng cho một môi trường giáo dục chuyên nghiệp và hiện đại.

2.1. Khó khăn trong việc đăng ký học phần UFM thủ công

Quy trình đăng ký học phần UFM theo phương pháp thủ công là một trong những điểm nghẽn lớn nhất. Sinh viên thường phải đối mặt với tình trạng quá tải hệ thống, thông tin lớp học không được cập nhật kịp thời, dẫn đến việc không thể đăng ký được môn học mong muốn. Việc kiểm tra các điều kiện tiên quyết của môn học cũng được thực hiện một cách thủ công, dễ gây ra nhầm lẫn. Điều này không chỉ gây căng thẳng cho sinh viên mà còn tạo ra khối lượng công việc khổng lồ cho các nhân viên phòng quản lý đào tạo trong việc tổng hợp và xử lý đơn đăng ký. Một hệ thống tự động sẽ giải quyết vấn đề này bằng cách kiểm tra điều kiện ngay lập tức và quản lý số lượng sinh viên trong mỗi lớp học một cách chính xác.

2.2. Vấn đề trong tra cứu kết quả học tập và quản lý điểm

Việc quản lý và tra cứu kết quả học tập bằng phương pháp truyền thống tồn tại nhiều rủi ro. Dữ liệu điểm số có thể bị thất lạc, nhập sai, hoặc tính toán nhầm điểm trung bình. Sinh viên muốn xem điểm UFM phải chờ đợi thông báo chính thức, gây ra sự bị động và lo lắng. Quá trình phúc khảo điểm cũng phức tạp và tốn nhiều thời gian. Hệ thống quản lý học vụ số hóa giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách cho phép giảng viên nhập điểm trực tiếp lên hệ thống, điểm số được tính toán tự động và sinh viên có thể truy cập kết quả ngay khi được công bố, đảm bảo tính minh bạch và kịp thời.

2.3. Yêu cầu về một phần mềm quản lý học vụ chuyên nghiệp

Từ những thực trạng trên, đề án nghiên cứu nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết về một phần mềm quản lý học vụ chuyên nghiệp. Phần mềm này phải đáp ứng các tiêu chí: quản lý tập trung dữ liệu sinh viên và giảng viên; hỗ trợ đăng ký môn học trực tuyến; cho phép tra cứu thông tin nhanh chóng (lịch học, lịch thi, điểm số, học phí); đảm bảo tính bảo mật và phân quyền truy cập rõ ràng. Một hệ thống thông tin sinh viên toàn diện không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nền tảng hỗ trợ sinh viên UFM trong suốt quá trình học tập, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo chung của nhà trường.

III. Hướng dẫn sinh viên UFM sử dụng hệ thống quản lý học vụ hiệu quả

Để khai thác tối đa lợi ích từ hệ thống quản lý học vụ tại trường Đại học Tài chính - Marketing, sinh viên cần nắm vững các thao tác cơ bản và những chức năng quan trọng. Việc đầu tiên và quan trọng nhất là quản lý tài khoản sinh viên UFM. Mỗi sinh viên được cấp một tài khoản duy nhất để truy cập vào cổng thông tin sinh viên UFM. Việc bảo mật tài khoản này là tối quan trọng. Sau khi đăng nhập thành công, sinh viên có thể truy cập vào một loạt các tính năng được thiết kế để hỗ trợ sinh viên UFM. Một trong những thao tác được sử dụng thường xuyên nhất là xem điểm UFM và kết quả học tập qua các kỳ. Hệ thống cho phép xem chi tiết điểm thành phần, điểm thi cuối kỳ và điểm trung bình tích lũy. Bên cạnh đó, việc tra cứu lịch học UFM và lịch thi là một chức năng không thể thiếu, giúp sinh viên sắp xếp thời gian biểu cá nhân một cách khoa học. Giao diện của hệ thống được thiết kế trực quan, như mô tả trong đề án nghiên cứu, với các mục được phân chia rõ ràng như “Thông tin cá nhân”, “Chương trình đào tạo”, “Đăng ký học phần”, “Thời khóa biểu - Lịch thi”. Việc nắm rõ hướng dẫn sử dụng cổng thông tin sẽ giúp sinh viên tự chủ hơn trong học tập và tránh được những sai sót không đáng có.

3.1. Quy trình sinh viên UFM đăng nhập và bảo mật tài khoản

Quy trình sinh viên UFM đăng nhập vào hệ thống là bước đầu tiên để tiếp cận các dịch vụ học vụ. Sinh viên sử dụng mã số sinh viên làm tên đăng nhập và mật khẩu mặc định do nhà trường cung cấp lần đầu. Ngay sau lần đăng nhập đầu tiên, hệ thống sẽ yêu cầu đổi mật khẩu để tăng cường bảo mật. Sinh viên cần đặt mật khẩu mạnh, kết hợp chữ, số và ký tự đặc biệt, đồng thời không chia sẻ thông tin đăng nhập cho bất kỳ ai. Trong trường hợp quên mật khẩu, hệ thống cung cấp chức năng khôi phục qua email đã đăng ký. Việc bảo vệ tài khoản sinh viên UFM là trách nhiệm cá nhân để tránh các rủi ro về thông tin và đăng ký học phần.

3.2. Cách xem điểm UFM và theo dõi tiến độ học tập chi tiết

Chức năng xem điểm UFM cho phép sinh viên theo dõi kết quả học tập một cách liên tục và minh bạch. Sau khi đăng nhập, sinh viên truy cập vào mục “Xem điểm” hoặc “Kết quả học tập”. Tại đây, hệ thống sẽ hiển thị bảng điểm chi tiết theo từng học kỳ, bao gồm tên môn học, số tín chỉ, điểm chuyên cần, điểm giữa kỳ, điểm cuối kỳ và điểm tổng kết môn học. Ngoài ra, sinh viên có thể xem điểm trung bình học kỳ và điểm trung bình tích lũy. Tính năng này giúp sinh viên tự đánh giá năng lực, phát hiện các môn học cần cải thiện và có kế hoạch học tập phù hợp cho các kỳ tiếp theo.

3.3. Hướng dẫn xem lịch học UFM và lịch thi cá nhân

Việc xem lịch học UFM và lịch thi được thực hiện qua mục “Thời khóa biểu - Lịch thi”. Hệ thống cung cấp một giao diện xem lịch theo tuần, hiển thị rõ ràng thông tin về tên môn học, thời gian, địa điểm (cơ sở, dãy nhà, phòng học), và tên giảng viên. Khi đến kỳ thi, mục “Xem lịch thi” sẽ được cập nhật với các thông tin chi tiết như ngày thi, giờ thi, phòng thi và số báo danh. Sinh viên nên kiểm tra thường xuyên mục này để nắm bắt kịp thời mọi thay đổi từ phòng quản lý đào tạo và chuẩn bị tốt nhất cho các buổi học và kỳ thi quan trọng.

IV. Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý học vụ UFM

Đề án "Hệ thống quản lý học vụ của trường đại học" cung cấp một cái nhìn chi tiết về quá trình phân tích và thiết kế một nền tảng công nghệ hoàn chỉnh. Quá trình này là nền tảng để xây dựng hệ thống quản lý học vụ tại trường Đại học Tài chính - Marketing, đảm bảo hệ thống vận hành một cách logic, hiệu quả và đáp ứng đúng nhu cầu nghiệp vụ. Giai đoạn phân tích bắt đầu bằng việc khảo sát hiện trạng, xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Từ đó, các nhà phân tích xây dựng các mô hình hóa để biểu diễn hệ thống. Mô hình phân cấp chức năng (BFD) được sử dụng để phân rã các công việc lớn thành các nhiệm vụ nhỏ hơn, dễ quản lý. Các sơ đồ Use Case được xây dựng để mô tả sự tương tác giữa người dùng (sinh viên, giảng viên, quản trị viên) và hệ thống. Giai đoạn thiết kế tập trung vào việc cụ thể hóa các mô hình phân tích. Mô hình thực thể kết hợp (ERD) được sử dụng để thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu, xác định các thực thể như 'SinhVien', 'GiaoVien', 'MonHoc' và mối quan hệ giữa chúng. Tiếp theo, mô hình dòng dữ liệu (DFD) được xây dựng để minh họa luồng thông tin di chuyển trong hệ thống, từ đầu vào, qua các bước xử lý, cho đến đầu ra. Toàn bộ quá trình này đảm bảo quản lý đào tạo UFM được thực hiện trên một nền tảng vững chắc và có khả năng mở rộng trong tương lai.

4.1. Mô hình phân cấp chức năng và sơ đồ Use Case chi tiết

Mô hình phân cấp chức năng trong đề án chia hệ thống thành các khối chính: Quản lý sinh viên, Quản lý giảng viên, Quản lý khoa/lớp, Quản lý điểm, và Quản lý môn học/lịch học. Mỗi khối chức năng lớn này lại được chia nhỏ thành các tác vụ cụ thể như 'Thêm sinh viên', 'Sửa điểm', 'Đăng ký môn học'. Đi kèm với đó là các sơ đồ Use Case, ví dụ như Use Case “Quản lý đăng ký lịch học” mô tả các hành động của tác nhân 'Sinh viên' (Xem lịch học, Đăng ký môn, Hủy môn) và 'Người quản lý' (Xếp lịch dạy, Phê duyệt lịch học). Các sơ đồ này giúp làm rõ yêu cầu hệ thống và là cơ sở cho việc thiết kế giao diện và lập trình.

4.2. Thiết kế mô hình thực thể kết hợp ERD và cơ sở dữ liệu

Mô hình thực thể kết hợp (ERD) là bản thiết kế cho trái tim của hệ thống – cơ sở dữ liệu. Theo đề án, các thực thể chính bao gồm SinhVien, GiaoVien, Khoa, BoMon, TTMonHoc, và CTDT (Chương trình đào tạo). Mỗi thực thể có các thuộc tính đặc trưng, ví dụ SinhVien có MaSV, HoTen, NgaySinh. Mối quan hệ giữa các thực thể cũng được xác định rõ, chẳng hạn một 'Khoa' có nhiều 'SinhVien', một 'GiaoVien' có thể dạy nhiều 'TTMonHoc'. Từ mô hình ERD, các bảng dữ liệu vật lý được tạo ra trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu như SQL Server, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu học vụ.

4.3. Xây dựng mô hình dòng dữ liệu DFD các cấp

Mô hình dòng dữ liệu (DFD) được sử dụng để trực quan hóa cách dữ liệu chảy qua hệ thống. Mô hình mức 0 (Context Diagram) cung cấp cái nhìn tổng quan nhất, cho thấy các tác nhân bên ngoài (Sinh viên, Admin, Giáo viên) tương tác với toàn bộ hệ thống. Mô hình mức 1 phân rã hệ thống thành các tiến trình chính như 'Quản lý sinh viên', 'Bổ sung môn học'. Mô hình mức 2 đi vào chi tiết hơn nữa, ví dụ như tiến trình 'Bổ sung lịch học' được phân rã thành 'Thêm yêu cầu', 'Thống kê yêu cầu', 'Triển khai lịch học'. Các DFD này giúp xác định rõ các luồng thông tin cần thiết cho mỗi chức năng, hỗ trợ việc thiết kế xử lý logic cho hệ thống.

V. Kết quả đạt được và hướng phát triển hệ thống học vụ UFM

Việc phân tích và thiết kế thành công hệ thống quản lý học vụ tại trường Đại học Tài chính - Marketing đã mang lại những kết quả đáng kể, được ghi nhận trong đề án nghiên cứu. Kết quả quan trọng nhất là việc xây dựng được một bộ tài liệu thiết kế hệ thống hoàn chỉnh, từ sơ đồ phân cấp chức năng, mô hình ERD, cho đến các DFD chi tiết và thiết kế giao diện mẫu. Bộ tài liệu này là kim chỉ nam vững chắc cho đội ngũ phát triển phần mềm triển khai hệ thống trong thực tế. Hệ thống khi được đưa vào vận hành sẽ giải quyết các khó khăn tồn tại trong công tác quản lý thủ công, giúp quản lý đào tạo UFM trở nên chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, quá trình nghiên cứu cũng gặp phải một số khó khăn như thời gian hạn hẹp và kỹ năng sử dụng công cụ thiết kế còn hạn chế. Hướng phát triển trong tương lai cho hệ thống này là rất rộng mở. Có thể tích hợp thêm các module mới như quản lý ký túc xá, quản lý hoạt động ngoại khóa, hoặc ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tư vấn lộ trình học tập cho sinh viên. Việc phát triển ứng dụng di động cho cổng thông tin sinh viên UFM cũng là một hướng đi cần thiết, giúp sinh viên truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi và nâng cao trải nghiệm người dùng.

5.1. Đánh giá kết quả phân tích và thiết kế hệ thống

Kết quả chính của đề án là đã phân tích và chỉ ra được thực trạng, từ đó xây dựng các mô hình hóa cần thiết cho một hệ thống quản lý học vụ. Các mô hình như sơ đồ phân cấp chức năng, ERD và DFD đã thể hiện được một cách logic và khoa học quy trình nghiệp vụ của nhà trường. Các thiết kế giao diện mẫu, dù còn đơn giản, đã minh họa được cách người dùng tương tác với các chức năng chính như đăng nhập, xem thông tin cá nhân, và đăng ký học phần UFM. Đây là một nền tảng vững chắc, chứng minh tính khả thi của việc xây dựng một hệ thống thông tin toàn diện.

5.2. Khó khăn và khuyết điểm trong quá trình nghiên cứu

Báo cáo đề án cũng thẳng thắn nhìn nhận những khó khăn và khuyết điểm. Do hạn chế về thời gian, việc nghiên cứu sâu về các phần mềm chuyên nghiệp còn giới hạn. Các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu được thiết kế còn khá đơn giản. Kỹ năng sử dụng các công cụ như Power Designer để vẽ mô hình chưa thực sự chuyên nghiệp, dẫn đến các mô hình có độ chính xác chưa tuyệt đối. Giao diện người dùng được thiết kế mới chỉ ở mức cơ bản, chưa tập trung nhiều vào trải nghiệm người dùng. Việc nhận diện những khuyết điểm này là rất quan trọng để có những cải tiến trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.

5.3. Tiềm năng phát triển trong tương lai cho hệ thống UFM

Hướng phát triển cho hệ thống quản lý học vụ UFM là vô cùng tiềm năng. Trong tương lai, hệ thống có thể được nâng cấp để tích hợp sâu hơn với các nền tảng khác như hệ thống E-learning, thư viện số. Việc áp dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trên dữ liệu học tập của sinh viên có thể giúp nhà trường đưa ra các cảnh báo học vụ sớm hoặc gợi ý các môn học phù hợp. Hơn nữa, việc xây dựng một ứng dụng di động (mobile app) chuyên dụng sẽ mang lại sự tiện lợi tối đa, cho phép sinh viên nhận thông báo đẩy về lịch học UFM, lịch thi, và thực hiện các thao tác nhanh chóng ngay trên điện thoại thông minh.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING BÁO CÁO ĐỎ ÁN MÔN HỌC PHAN TICH VA THIET KE HỆ THONG THONG TIN DE TAI: “HE THONG QUAN LY HOC VU CUA TRUONG DAI HOC” GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN: Phạm Thủy Tú SINH VIÊN THỰC HIỆN : Lê Đình Nhật - 2021010227 Nguyễn Tắn Tài - 2021010274 NHÓM THỰC HIỆN : Nhom 12 MA LOP HOC PHAN : 2121112002804 Ngày 7 tháng 4 năm 2022 BỘ TÀI CHÍNH Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING BAO CAO ĐỎ ÁN MÔN HỌC PHAN TICH VA THIET KE HỆ THONG THONG TIN DE TAI: “HE THONG QUAN LY HOC VU CUA TRUONG DAI HOC” GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN: Phạm Thủy Tú SINH VIÊN THỰC HIỆN : Lê Đình Nhật - 2021010227 Nguyễn Tắn Tài - 2021010274 NHÓM THỰC HIỆN : Nhom 12 MA LOP HOC PHAN : 2121112002804 Ngày 7 tháng 4 năm 2022 NHAN XET — DANH GIA CUA GIANG VIEN 1 2 Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 Ngày 7 thẳng 4 năm 2022 Giảng viên Ï Phạm Thủy Tú NHÂN XEÉT - ĐÁNH GIÁ CỦA GIẢNG VIÊN 2 Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 Ngày 7 thẳng 4 năm 2022 Giang vién 2 LOI CAM ON Lời đầu tiên, nhóm em xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến cô Phạm Thủy Tủ. 4 Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 Trong quá trình học tập và tìm hiểu bộ môn Phân tích và thiết kế hệ thông thông tin, nhom em đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ, hướng dẫn rất tận tình, tâm huyết của cô. Cô đã giúp nhóm em tích lũy thêm nhiều kiến thức đê có cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn trong môn học. Thông qua bài đồ án này, nhóm em xin trình bày lại những gì mà mình đã tìm hiểu về đề tài “ Hệ Thống Quan Ly Hoc Vu Cua Truong Dai Hoc ”.

Tuy nhiên, do thời gian thực hiện có đôi phan han ché va kinh nghiệm còn thiếu sót nên không tránh khỏi những lồi lầm trong lúc làm bài. Chúng em mong sẽ nhận được những nhận xét, ý kiến của quý thầy/cô đề chúng em có thê hoàn thiện mình và làm tốt hơn cho lần sau. Xin kính chúc cô Phạm Thủy Tú cùng tất cả những người đã hỗ trợ và đóng góp ý kiến cho chúng em cùng những người thân của mình lời chúc sức khỏe, hạnh phúc và thành đạt. Xin chân thành cảm ơn.

Sinh viên thực hiện: Lê Đỉnh Nhật Sinh viên thực hiện: Nguyễn Tan Tai DANH MUC TU VIET TAT TT | Twviet tat | Ý nghĩa 1 PT&TKHTT | Information System Analysis and Design T Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 2 ERD Entity Relationship Diagram 3 CTDT Chuong trinh dao tao 4 BFD Business Function Diagram 5 DFD Data flow diagram 6 Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 DANH MỤC THUẬT NGỮ ANH - VIỆT TT | Thuật ngữ Tiếng Anh Ý nghĩa Tiếng Việt 1 Information System Analysis and | Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin Design 2 SmartArt Nghệ thuật thông minh Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 DANH MỤC HÌNH Á Hình 1. 1: Cơ cấu tô chức. 1: Giao diện Power Designer. 3: Giao diện SQL SerVer.

Q1 1211 1211011111111 111 0111111 EH KH ky 24 ii. 5: Mô hình th th &ééthop 2 Hình 3. 1: Sơ đồ Use case “Quản lý cấu hình”. 2: Sơ đồ Use case “Quản Ty sith Vien? ooo.

ccc cece HH nhau 31 Hình 3. 3: So dé Use case “Quan lý tai kan” 200. cece ce ccetttseeeeenensseaes 33 Hình 3. 4: So dé Use Case “Quan ly dang ky lich học”.

5: So dé Use case “Quan lý phòng thi, lịch thị”.--cccc c2 ccccscss°2 4] Hình 3. 6: Mô hình phân cấp chức năng.- 22 E221 2121171711111 EEEEx tre 43 Hình 3. 7: Mô hình thực thể kết hợp.---- 2 St St ềExE 12711121111 1E 1E tcr re ray 44 Hình 3. 5 ST TH HH HH1 HH He re 49 Hình 3.

9: Mô hình quan hệ dữ liệu. 10: Mô hình dòng dữ liệu mức Ö. 11: M6 hinh dong dif Hi€u mie 1a. ccc 2115 22121111 tre 31 Hình 3.

12: Mô hình bỗ sung lịch học. 13: M6 hinh bao cdo va thong Ke. cece ccccccececsscsseeseesesesseseesessestessesseees 33 Hình 3. 14: Mô hình Quản lý lịch học.

Q0 222122211221 12 12111122 tre ờu 33 Hình 3. 15: Mô hình Quản lý sinh viên, giáo viên. Q02 nn n2 nhe 34 Hình 3. 16: Giao diện đăng nhập vào hệ thống.-- 2S TH ng errye 35 Hình 3.

17: Khi nhập đầy đủ thông tỉn. 2 SE TH tre 56 Hình 3. 18: Giao diện chính sau khi đăng nhập thành công. 19: Giao diện thông tin sinh viên.

20: Giao diện cập nhật thông tin sinh viên vào hệ thống.- 60 Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 Hình 3. 21: Hướng dẫn đăng ký học phầhn. 2 5S 9E EEEE HE 2x tre te 60 Hình 3. 22: Giao diện đăng nhập để đăng ký học phần.

23: Giao diện đăng ký học phần. ST TH Hee 62 Hình 3. 24: Giao diện khi chưa tới thời gian đăng ký. 25: Giao diện xem lịch học của sinh viên.

26: Hướng dẫn xem lịch thỉ cho sinh viên. S2 nhe rrerryt 64 Hình 3. 27: Giao diện xem lịch thi cho sinh viên.- ccc cect cece rsey 64 Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 DANH MỤC BÁNG Bảng 3.1: Bảng sinh viên.4: Bảng bộ môn.5: Bảng thông tỉn môn học.6: Bảng chỉ tiết đào tạo.- nnnnnnn nH HH HH Hee 47 Bảng 3.7: Bảng thông tin phòng học.8: Bảng tầm ảnh hưởng RBTYI.9: Bảng tầm ảnh hưởng RBTY2. 00122 H1 11H 11H 1111111011121 k xe, 48 10 Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 MỤC LỤC })5 0Ý; (0/88 š tÀ 2/2 VI Nm.

6 DANH MỤC THUAT NGU ANH - VIET. 7 CHUONG 1: TONG QUAN HE THONG QUAN LY HOC VU CUA TRUONG DAI HOC .1Gi iđhi uệ nổ quan vêê ho ad ộgc äh ệhôông quản lý học vụ của trường đại học.1T nể quan vêê đêê tài. - L1 nh nh HT TH TH TH HT TT TH TH TH TH TH TT TH TH TH KH TH HH 15 1.2 Mô tả hoạt động bài toán. cà ch nHHn HH HH HT KH KH KHE ty 16 1.13C aâôut 6h ức đh @hôÔông.

L nh TT HT TH TT TH HH HT Tin HH HH LH 18 1.4 Quy trình x Uy nghi Bv ự äh @hôông. (ST nha HH ket 18 1n nh.2 MIC tAU CU CHE. ccccccccccssesecssssesecsecsecsesseseceesecsessessesceusussesessessussussessssuvsesessessussussnsussssassassnss 19 LB PH n7 n .4 Thiêôt kêô kêô ho gh trì ẩ khai th ghỉ § đêê tài. chHa H11 Hit 20 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYT.1T ổg quanm ộsôô nghiên CỨU tYƯỚCC.-- -: +2: 22112311 2v 3T TT HH KH HT HT TH TT TH Hy Lư 21 2.

sàn TH HH HH Hàn HH TT TH kh TH TT TH TH TT TH HT 21 DBD EVM GC AGS a ố ố ốố .4T nổ quan các phâên mêêm sử dụng. TH Tình TH TH nh nH HH TH TH HH HT TH Tàn TH HH KH HH 22 2.5T ổg quan các mô hình s td ug trong déé tai 2.1 Mô hình phân câôp chức nẵng.- L0 120111 1 H111 1 TH ng KHE 2.2 Mô hình th ath &êôt hợp 2.3 MG hinh dOng ¡ái 0n 6. :IHẠŒẢ3ÂÂ^<^ÃỈi44ẦABH. CHUONG 3: PHAN TICH VA THIET KE HE THONG QUAN LY HOC VU CUA TRUONG DAI HOC cis c cs ses escecsesc ec s secsc nes ecse secse ses es scuese ses esce cecaesecaesecaesesacateaeaces 28 3.1 Kh Q@sat hi Atr can.1 Kh @ Sat VEE HIG trang.2 Yêu câêu vêê phâên mêêm quan ly hoc VU Cia trUOng.2 Phân tch và thiêôt kêêh thệôngc qâôut Gh ức s&h hôông quản lý học vụ của trường dai hoc.1 USe CaSC MO nh ese ố .1 Qu ả lý câôu hình.

SH SH TH TH HT KH TK KT TT Tà KH Tà kh 29 3. 30 Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 3.3 Ch rỉh s câôu hình.- LH TH HH TT TH KH TT HH HT HH KHI 30 3.4 Báo cáo câôu hình XUÂÔT. HH TH HH HT HH Tà HH HT Hà TH TT TH kh 30 E00 0i .2 Chỉ nh sï a thông tn sinh viễn.- c c1 11112 11011 111 HT TH KH HH yYk 32 EZ o0 a1" Ả-:.4 Xem điểm sinh viÊn. tt TT HH HH 1111111111111.5 Cập nhật điểm sinh viÊn.- -:- 12121231 1S TY HH HT HT TH TH TH TH HH nàn HT ếp 32 3.3 Quản lý tài khoản.

HH TH TH HH TH TT HT TT TT HT HH ki 32 3.7 Xuâôt bảng điểm sinh viÊn. - ¿- - 2:1 1212323 vn ng Hy KH HH TT TH TH HH HH Hàn rrờ 35 3.8 Gp nh t thdng tn (000000) a. 35 Ea ca ae .10 Thêm nhân viên mới. HH HH TH TH TH KH TH HH KH Hà kh 35 3.

36 E hy ti ni 86. 36 EExEt(@ ni nh .4Qu álýldhh ọ đăng ký nhu câêu hỌc. chKH TH HH HH KH kề 36 E6 Ê( ii sẽ .4 XGa MON Ga GANG Ky.5 XUAGt PHIGGU GANG (va. 39 Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 EM nh 6n án a non .13 Xuâôt báo cáo lịch học và dạy.

LH nh TH HH HT TT 40 E100 ái 008 lì 9i 0.1 XeM lich o1 án ae .4 XOa on hố .10 Xuâôt báo cáo lịch thi và phòng thi. ác cà ST TH HH TH Hit 43 3.3S BE phan caGp CHUC NAN.4 Mô hình th th. thà HH 111111111 HH TH HH rệt 44 E0 (Án 000 (1ï s00 00.1 MO t DANE DANE.2 Xác đ nĩm t @ô ràng bu Gtoanv ec @ @ W Gh hôông.3 Chuy nếangl tạiôê quanh i ệh @hôông. nh nh nghe, 49 3.2 Mô hình quanh @i ữi ệ(D pgs Giôê).

QL nh HH HH HH HH kh 50 3.4 Xây d_ ựpg mô hình luôêng dữ liệu mỨC 2.- L1 11 HT TH SH TH HH TH TH Hy 51 EU on‹ nen ^.2 Giao diện quản lý học vụ cỦa trƯỜNng. HH TH HT TT Ho TH HT TH như 56 CHUONG 4: KET QUA VA HUONG PHAT TRIEN.1Nh nữ kêôt qu ải ạđở UOC ä đÔê án. LH HH TH KH TT TT TT Hà KH Tế HT 65 4.1 Các kêôt qu_ liên quan đêôn phân tchh_ #hôông.2 Các kêôt qu liền quan đêônh #hôông.L LH HH nh HH HH HE 66 4.2 Khó khăn và khuyêôt đi ẩn trong quá trình th ghi , nghiên cứ đôê án. cccc sec 66 13 Hệ thông quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 4.1 Khó khăn củ đôê án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ