Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình đô thị hóa cùng sự gia tăng nhanh chóng của mật độ dân số tại các đô thị lớn kéo theo sự bùng nổ về số lượng phương tiện giao thông cá nhân. Tình trạng này tạo ra áp lực nặng nề lên cơ sở hạ tầng đô thị, đặc biệt là công tác quản lý và vận hành các bãi đỗ xe. Mô hình bãi giữ xe truyền thống áp dụng phương thức ghi vé giấy thủ công bộc lộ nhiều điểm hạn chế về an ninh trật tự, chất lượng kiểm soát phương tiện, dễ dẫn đến hiện tượng ùn tắc cục bộ vào giờ cao điểm, nguy cơ mất cắp tài sản hoặc thất lạc vé gửi xe. Bên cạnh đó, việc quản lý thủ công đòi hỏi diện tích vận hành lớn và chi phí nhân sự cao, không còn phù hợp với yêu cầu hiện đại hóa tại các tòa nhà, chung cư, bệnh viện hay khu vực công cộng.
Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài "Quản lý bãi giữ xe bằng thẻ từ RFID" được tác giả Tăng Anh Tuấn thực hiện nhằm ứng dụng kỹ thuật điện tử và công nghệ nhúng vào việc tự động hóa quy trình quản lý bãi đỗ xe.
Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đồ án được xác định gồm:
- Xây dựng hệ thống tự động nhận diện và kiểm soát phương tiện ra vào bãi giữ xe thông qua công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID).
- Thiết kế khối xử lý trung tâm sử dụng vi điều khiển PIC18F4520 nhằm tiếp nhận dữ liệu từ đầu đọc thẻ RFID, kiểm tra tính hợp lệ, tính toán thời gian và điều khiển cơ chế đóng/mở rào chắn tự động.
- Ứng dụng cảm biến vật cản hồng ngoại tại từng vị trí đỗ xe để tự động phát hiện sự hiện diện của xe và xác định trạng thái các ô đỗ còn trống hay đã bị chiếm chỗ.
- Xây dựng giao diện hiển thị trực quan thông qua màn hình LCD 1602 nhằm cung cấp thông tin về số lượng chỗ trống và trạng thái hệ thống cho người điều khiển phương tiện lẫn người quản trị.
- Thiết lập cơ chế lưu trữ dữ liệu an toàn (lượng xe tối đa, lưu lượng xe ra vào, vị trí đỗ) trong bộ nhớ EEPROM của vi điều khiển để đảm bảo dữ liệu không bị thất thoát khi xảy ra sự cố mất điện.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mô hình quản lý bãi giữ xe tự động tích hợp công nghệ RFID và cảm biến quang điện. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế phần cứng, lập trình điều khiển nhúng trên vi điều khiển 8-bit PIC18F4520, mô phỏng trên môi trường Proteus và thi công bo mạch in (PCB) thực tế tại Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Tôn Đức Thắng vào năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết và công nghệ kỹ thuật điện tử sau:
- Công nghệ nhận dạng bằng sóng vô tuyến (RFID - Radio Frequency Identification): Hệ thống ứng dụng module đầu đọc RFID RDM6300 hoạt động ở dải tần số thấp 125 kHz. Nguyên lý dựa trên sự tương tác điện từ giữa cuộn ăng-ten của đầu đọc và thẻ từ thụ động mang mã định danh duy nhất (UID). Dữ liệu sau khi giải mã được truyền về vi điều khiển qua giao thức nối tiếp không đồng bộ (UART) chuẩn mức logic TTL với tốc độ baud 9600.
- Kiến trúc vi điều khiển RISC: Nền tảng xử lý dựa trên vi điều khiển PIC18F4520 của hãng Microchip. Vi điều khiển sở hữu kiến trúc RISC 8-bit, xung nhịp hoạt động lên đến 40 MHz, bộ nhớ chương trình Flash 32 KB, bộ nhớ dữ liệu RAM 1.5 KB cùng bộ nhớ dữ liệu không khả biến EEPROM 256 byte, tích hợp các bộ chuyển đổi tương tự - số (ADC 10-bit), khối điều chế độ rộng xung (PWM) và các cổng truyền thông nối tiếp USART, SPI, I2C.
- Nguyên lý cảm biến quang hồng ngoại: Cảm biến vật cản hồng ngoại hoạt động dựa trên cặp phát - thu tia hồng ngoại. Khi có phương tiện xuất hiện trong vùng phát hiện (khoảng cách từ 2 đến 5 cm), ánh sáng hồng ngoại phản xạ ngược lại đầu thu, làm biến đổi trạng thái điện áp ngõ ra và đưa tín hiệu số logic (mức 0 hoặc mức 1) về vi điều khiển.
- Nguyên lý điều khiển động cơ Servo: Động cơ servo SG90 nhận tín hiệu điều chế xung PPM/PWM từ vi điều khiển để kiểm soát chính xác góc quay của trục trong phạm vi từ 0 đến 180 độ, đóng vai trò là rào chắn barrier tự động.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thiết kế hệ thống nhúng: Phân tích chức năng và phân rã hệ thống thành các khối chức năng độc lập (khối nguồn, khối điều khiển trung tâm, khối RFID, khối cảm biến, khối nút nhấn, khối hiển thị và khối cơ cấu chấp hành).
- Phương pháp mô phỏng mạch điện tử: Sử dụng phần mềm Proteus để thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch, cấu hình kết nối ngoại vi và mô phỏng sự tương tác giữa firmware với các module phần cứng.
- Phương pháp gia công phần cứng thực nghiệm: Thiết kế layout mạch in PCB, thực hiện in chuyển nhiệt trên phíp đồng, ăn mòn hóa chất loại bỏ lớp đồng thừa, tiến hành khoan lỗ và hàn lắp ráp các linh kiện điện tử thành mạch hoàn chỉnh.
- Phương pháp xây dựng thuật toán điều khiển: Thiết lập lưu đồ thuật toán chương trình chính và chương trình con quét cảm biến, lập trình nhúng bằng ngôn ngữ C điều khiển hệ thống.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm tài liệu thông số kỹ thuật (datasheet) chính thức của các linh kiện điện tử (PIC18F4520, RDM6300, LCD 1602, SG90) và số liệu đo đạc thực nghiệm thu được từ quá trình vận hành mô hình mạch in thực tế.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống bãi giữ xe thông minh được cấu thành từ 7 khối chức năng phối hợp chặt chẽ:
[Khối RFID] ----\
[Khối Sensor] ---> [KHỐI VI ĐIỀU KHIỂN PIC18F4520] ---> [Khối Hiển Thị (LCD 1602)]
[Khối Nút Nhấn] -/ | ---> [Khối Servo (SG90)]
^
|
[KHỐI NGUỒN (Adapter 5V/2A)]
Thông số kỹ thuật các thành phần phần cứng
| Khối chức năng |
Tên linh kiện / Module |
Thông số kỹ thuật chính |
Vai trò trong hệ thống |
| Vi điều khiển |
Microchip PIC18F4520 |
40 chân; 32 KB Flash; 1.5 KB RAM; EEPROM; ADC 10-bit (13 kênh); Xung nhịp tối đa 40 MHz; Nguồn 4.2V – 5.5V |
Xử lý trung tâm, nhận dữ liệu thẻ, quét cảm biến, điều khiển LCD và servo |
| Nhận dạng thẻ |
Module RFID RDM6300 |
Tần số 125 kHz; UART TTL 9600 baud; Khoảng cách đọc < 20 – 50 mm; Nguồn 5V DC; Dòng < 50 mA |
Đọc mã định danh từ thẻ từ gắn trên phương tiện tại cổng vào/ra |
| Cảm biến vị trí |
Cảm biến vật cản hồng ngoại |
Điện áp hoạt động 3 – 5 V; Khoảng cách phát hiện 2 – 5 cm; Ngõ ra logic (Mức 0, Mức 1) |
Phát hiện sự hiện diện của xe tại từng vị trí đỗ |
| Cơ cấu chấp hành |
Động cơ Servo SG90 |
Khối lượng 9g; Kích thước 23 x 12.2 x 29 mm; Momen xoắn 1.8 kg/cm; Tốc độ 60°/0.1s; Góc quay 0° – 180°; Nguồn ~4.8V – 5V |
Đóng và mở thanh chắn barrier cho xe ra vào |
| Hiển thị |
Màn hình LCD 1602 (JHD162A) |
16 chân; Cấu trúc 16 ký tự x 2 dòng; Ma trận điểm 5x8 chấm; Điện áp ổn định 2.5V – 5V |
Hiển thị thông báo quẹt thẻ, số lượng chỗ đỗ còn trống |
| Cung cấp nguồn |
Nguồn Adapter 5V 2A |
Điện áp vào AC 100V – 240V (50-60Hz); Điện áp ra DC 5V; Cường độ 2A; Hiệu suất 95%; Jack DC 5.5mm |
Cung cấp điện áp ổn định cho toàn bộ mạch điều khiển và ngoại vi |
| Tương tác phụ |
Khối nút nhấn (Push button) |
Tiếp điểm bấm nhả; Dòng định mức 5A – 20A; Điện áp định mức 12V – 240V |
Thiết lập cấu hình và điều khiển thủ công hệ thống |
Quy trình xử lý phần mềm và thi công
- Lưu đồ thuật toán chương trình chính: Bắt đầu -> Khai báo biến và các chương trình con -> Kiểm tra kết nối và tiếp nhận tín hiệu từ module RFID RDM6300 -> Tiến hành so khớp mã thẻ với dữ liệu hệ thống -> Nếu mã thẻ hợp lệ (Đúng), vi điều khiển phát xung điều khiển mở thanh chắn servo SG90, xuất thông báo chào mừng và trạng thái lên LCD 1602, ghi nhận thời gian vào/ra và lưu trữ vào EEPROM -> Nếu mã thẻ không hợp lệ (Sai), từ chối mở cửa và báo lỗi lên LCD -> Kết thúc chu trình.
- Lưu đồ chương trình con cảm biến: Bắt đầu -> Khai báo thư viện và cấu hình chân I/O cảm biến -> Đọc mức logic trả về từ các cảm biến hồng ngoại đặt tại vị trí đỗ -> Xử lý dữ liệu xác định số lượng vị trí đã có xe và số vị trí còn trống -> Cập nhật và xuất thông tin số chỗ trống trực tiếp lên màn hình LCD 1602 -> Kết thúc chu trình con.
- Quy trình thi công thực tế: Mạch in được thiết kế sơ đồ nguyên lý và layout đường mạch trên máy tính. Bản vẽ được in nhiệt lên giấy và ép sang phíp đồng, sau đó ngâm qua dung dịch ăn mòn hóa chất để tạo đường mạch đồng. Các linh kiện thụ động (điện trở, tụ điện, biến trở) và IC socket được hàn thủ công chắc chắn lên mặt trước của mạch in, đảm bảo tính liên tục của đường dẫn và hạn chế tối đa nhiễu tín hiệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu
Chương này khái quát bối cảnh phát triển đô thị, sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện giao thông cá nhân và những thách thức nảy sinh trong việc quản lý điểm đỗ xe. Tác giả chỉ ra các yếu điểm của bãi giữ xe truyền thống (ùn tắc giao thông, nguy cơ mất xe, rách mất vé gửi, tốn kém chi phí quản lý) và khẳng định tính tất yếu của việc tự động hóa bằng công nghệ điện tử. Từ đó, đồ án đề xuất ý tưởng kết hợp công nghệ thẻ từ RFID 125 kHz và vi điều khiển PIC18F4520 để xây dựng mô hình quản lý bãi đỗ xe thông minh, an toàn và tiện lợi.
Chương 2. Thiết kế phần cứng
Chương 2 trình bày toàn diện kiến trúc phần cứng của hệ thống. Tác giả thiết lập sơ đồ khối chức năng bao gồm khối nguồn, khối vi điều khiển, khối RFID, khối sensor, khối nút nhấn, khối hiển thị và khối servo; đồng thời trình bày bản vẽ mô phỏng nguyên lý trên phần mềm Proteus. Chương này cung cấp chi tiết thông số kỹ thuật, cấu tạo, sơ đồ chân và vai trò của từng phần tử phần cứng:
- Vi điều khiển PIC18F4520 (40 chân, kiến trúc RISC, Flash 32 KB, RAM 1.5 KB, xung nhịp 40 MHz).
- Nguồn adapter 5V/2A chuyển đổi từ lưới điện xoay chiều AC 100-240V thành một chiều 5V DC với hiệu suất 95%.
- Màn hình LCD 1602 chuẩn JHD162A với giao tiếp 16 chân hiển thị ký tự.
- Động cơ servo SG90 khối lượng 9g, momen xoắn 1.8 kg/cm, đáp ứng góc quay 0° – 180°.
- Cảm biến vật cản hồng ngoại dải điện áp 3-5V, khoảng cách phát hiện 2-5 cm.
- Module đọc thẻ RFID RDM6300 tần số 125 kHz, giao tiếp nối tiếp TTL 9600 baud, khoảng cách đọc thẻ 20-50 mm.
- Khối nút nhấn hỗ trợ tương tác cục bộ.
Chương 3. Lưu đồ và nguyên lý hoạt động
Nội dung chương 3 tập trung vào thuật toán điều khiển và nguyên tắc vận hành đồng bộ của hệ thống. Tác giả mô tả chi tiết lưu đồ thuật toán chương trình chính (quản lý quét thẻ, so khớp mã định danh, điều khiển đóng mở cổng và cập nhật dữ liệu) và lưu đồ chương trình con cho cảm biến hồng ngoại (quét trạng thái ô đỗ, tính toán vị trí trống và cập nhật lên LCD). Về nguyên lý hoạt động, khi phương tiện quẹt thẻ từ hợp lệ tại cổng, vi điều khiển kích hoạt servo mở rào chắn; cùng lúc đó, các cảm biến hồng ngoại tại từng vị trí đỗ liên tục gửi tín hiệu mức logic để vi điều khiển cập nhật số lượng chỗ trống hiển thị trực tiếp lên màn hình LCD cho tài xế theo dõi.
Chương 4. Thi công và kết quả
Chương 4 mô tả toàn bộ quy trình chế tạo bo mạch PCB từ bản vẽ layout trên máy tính, kỹ thuật in chuyển nhiệt lên tấm đồng, ăn mòn hóa học để tạo đường mạch dẫn, đến công đoạn khoan lỗ và hàn linh kiện điện tử (điện trở, tụ điện, biến trở, chân cắm). Kết quả đạt được là một bo mạch phần cứng hoàn chỉnh, hoạt động ổn định, kết nối thông suốt với các module ngoại vi (RFID RDM6300, LCD 1602, cảm biến hồng ngoại, Servo SG90), chứng minh tính chính xác trong việc xử lý tín hiệu và điều khiển cơ cấu chấp hành.
Chương 5. Ưu điểm, nhược điểm và hướng phát triển
Chương cuối cùng tổng kết các đặc tính vận hành của hệ thống:
- Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian gửi/lấy xe, tự động hóa quy trình nhận diện, giảm ùn tắc, tối ưu hóa diện tích đỗ xe, lưu trữ dữ liệu an toàn trong bộ nhớ EEPROM không bị mất khi mất điện, tính minh bạch và an ninh cao.
- Nhược điểm: Chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị và hạ tầng lớn; yêu cầu chuyên môn kỹ thuật trong vận hành; giới hạn cự ly và tốc độ đọc thẻ khi có nhiều phương tiện cùng lúc; rủi ro khi gián đoạn nguồn/mạng; nguy cơ về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư thẻ.
- Hướng phát triển: Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) để dự đoán nhu cầu đỗ xe, phát triển ứng dụng di động theo dõi chỗ trống từ xa, tự động hóa quy trình thanh toán điện tử và kết nối với mạng lưới giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện ngầm).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể:
- Chế tạo thành công mô hình phần cứng bãi giữ xe nhúng hoàn chỉnh trên bo mạch in PCB sử dụng vi điều khiển PIC18F4520.
- Hệ thống đọc và giải mã chính xác mã định danh từ thẻ từ tần số 125 kHz thông qua module RFID RDM6300 trong cự ly nhận thẻ 20 – 50 mm với tốc độ baud 9600.
- Phát hiện chuẩn xác sự hiện diện của xe tại các ô đỗ nhờ cảm biến hồng ngoại với cự ly nhận diện từ 2 – 5 cm, xuất tín hiệu logic mức 0/mức 1 về vi điều khiển.
- Hiển thị trực quan và tức thời thông tin trạng thái quẹt thẻ cùng số lượng ô đỗ trống lên màn hình LCD 1602 (16 ký tự x 2 dòng).
- Điều khiển chính xác góc quay của động cơ servo SG90 (0° đến 180°) đóng vai trò làm thanh chắn tự động khi nhận tín hiệu thẻ hợp lệ.
- Bảo toàn các thông số vận hành quan trọng (lượng xe tối đa, lưu lượng xe ra vào, vị trí đỗ) nhờ cơ chế lưu trữ vào bộ nhớ EEPROM tích hợp sẵn trên PIC18F4520 khi xảy ra ngắt nguồn điện.
Các giải pháp và kiến nghị được tác giả nêu ra gồm: thiết lập cơ chế mã hóa dữ liệu thẻ nhằm nâng cao tính bảo mật, đồng thời chuẩn hóa sơ đồ mạch in để thuận tiện cho việc bảo trì, sửa chữa và tích hợp mở rộng ngoại vi sau này.
Đóng góp của đồ án là đã cung cấp một quy trình thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho hệ thống nhúng quản lý bãi đỗ xe—từ khâu tính toán lựa chọn linh kiện, lập sơ đồ nguyên lý, mô phỏng trên Proteus đến gia công mạch PCB và lập trình firmware điều khiển thực tế, chứng minh tính khả thi của giải pháp ứng dụng công nghệ RFID kết hợp vi điều khiển PIC18F trong tự động hóa giao thông đô thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được văn bản đồ án chỉ rõ bao gồm:
- Khoảng cách nhận diện thẻ của module RDM6300 còn ngắn (< 20 – 50 mm), đòi hỏi thẻ phải tiếp xúc rất gần với đầu đọc.
- Tốc độ đọc và khả năng xử lý đồng thời bị giới hạn khi có số lượng lớn thẻ RFID cần quét cùng một thời điểm.
- Cảm biến vật cản hồng ngoại có phạm vi phát hiện hẹp (2 – 5 cm), độ nhạy chịu ảnh hưởng bởi điều kiện ánh sáng môi trường.
- Chi phí triển khai cơ sở hạ tầng và số lượng module tại từng vị trí đỗ còn cao nếu nhân rộng quy mô.
- Nguy cơ về bảo mật thông tin thẻ từ chưa được mã hóa nâng cao, tiềm ẩn khả năng bị đọc trộm dữ liệu và ảnh hưởng quyền riêng tư của chủ phương tiện.
Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai được tác giả đề xuất:
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) để phân tích dữ liệu lịch sử, dự báo nhu cầu đỗ xe và tự động tối ưu hóa sắp xếp vị trí đỗ.
- Phát triển phần mềm ứng dụng di động cho phép người dùng tra cứu trạng thái ô đỗ và đặt chỗ từ xa.
- Tích hợp hệ thống thanh toán tự động không dùng tiền mặt qua cổng thanh toán điện tử.
- Liên kết dữ liệu với hệ thống giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện ngầm) để tạo nên mạng lưới giao thông thông minh toàn diện.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Hệ thống nhúng, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Máy tính khi thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về vi điều khiển và nhận dạng RFID.
- Các kỹ sư phát triển phần cứng nhúng cần tài liệu tham khảo về thiết kế mạch nguyên lý, mô phỏng Proteus và thi công mạch in PCB tích hợp vi điều khiển PIC18F4520.
- Những nội dung đáng tham khảo nhất bao gồm: Sơ đồ nối chân chi tiết của PIC18F4520 (Bảng 2-2), thông số kỹ thuật và mạch giao tiếp module RFID RDM6300, LCD 1602, Servo SG90, cùng lưu đồ thuật toán phối hợp giữa quét thẻ và cảm biến hồng ngoại.
Câu hỏi thường gặp
1. Vi điều khiển trung tâm của hệ thống sử dụng chip nào và có cấu hình phần cứng ra sao?
Hệ thống sử dụng vi điều khiển PIC18F4520 của hãng Microchip. Chip có 40 chân, kiến trúc RISC 8-bit, xung nhịp tối đa 40 MHz, bộ nhớ chương trình Flash 32 KB, RAM 1.5 KB, bộ nhớ EEPROM 256 byte, tích hợp 13 kênh ADC 10-bit, 1 bộ Timer, hỗ trợ các chuẩn giao tiếp USART, SPI, I2C và hoạt động ở dải điện áp từ 4.2V đến 5.5V.
2. Module đọc thẻ RFID trong đồ án hoạt động ở tần số nào và có đặc tính kỹ thuật gì?
Hệ thống sử dụng module đọc thẻ RFID RDM6300 hoạt động ở tần số 125 kHz. Module giao tiếp với vi điều khiển qua chuẩn UART mức điện áp TTL với tốc độ truyền 9600 baud, điện áp hoạt động 5V DC (sai số 5%), dòng tiêu thụ dưới 50 mA và khoảng cách nhận dạng thẻ đạt từ 20 đến 50 mm.
3. Làm thế nào hệ thống phát hiện vị trí ô đỗ còn trống hay đã có xe?
Hệ thống bố trí các cảm biến vật cản hồng ngoại tại từng vị trí đỗ xe. Cảm biến hoạt động ở điện áp 3 – 5V với phạm vi phát hiện vật cản từ 2 đến 5 cm. Khi có xe đỗ, tia hồng ngoại phản xạ kích hoạt ngõ ra chuyển mức logic (0 hoặc 1) gửi về PIC18F4520 để tính toán số chỗ trống và hiển thị lên màn hình LCD 1602.
4. Dữ liệu quản lý bãi xe được lưu trữ ở đâu để không bị mất khi xảy ra sự cố mất điện?
Các thông tin quản lý quan trọng như số lượng xe tối đa, lưu lượng xe vào/ra và vị trí đỗ xe được lưu trữ trực tiếp trong bộ nhớ dữ liệu không khả biến EEPROM của vi điều khiển PIC18F4520, đảm bảo dữ liệu nguyên vẹn khi mất nguồn.
5. Cơ cấu đóng mở thanh chắn barrier tại cổng ra vào sử dụng linh kiện gì?
Thanh chắn barrier sử dụng động cơ Servo SG90 có trọng lượng 9g, momen xoắn 1.8 kg/cm, thời gian quay 60 độ trong 0.1 giây, góc quay điều khiển từ 0 đến 180 độ thông qua xung điều khiển từ vi điều khiển và vận hành ở dải điện áp ~4.8V – 5V.
Kết luận
Đồ án "Quản lý bãi giữ xe bằng thẻ từ RFID" của tác giả Tăng Anh Tuấn đã thiết kế và chế tạo thành công mô hình hệ thống nhúng tự động hóa bãi đỗ xe dựa trên vi điều khiển PIC18F4520 kết hợp module RFID RDM6300 125 kHz, cảm biến vật cản hồng ngoại và màn hình LCD 1602. Mô hình đã kiểm chứng hiệu quả khả năng nhận diện phương tiện chính xác, tự động điều khiển rào chắn servo và giám sát ô đỗ theo thời gian thực. Mặc dù còn hạn chế về cự ly quét thẻ và tính năng bảo mật nâng cao, công trình đã giải quyết tốt bài toán quản lý phương tiện cơ bản và cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông.