Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa sản xuất, ngành công nghiệp thực phẩm và nước giải khát (F&B) tại Việt Nam đang chứng kiến tốc độ tăng trưởng vượt bậc với yêu cầu ngày càng khắt khe về tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng suất. Theo các khảo sát công nghiệp đóng gói, khâu đóng thùng và niêm phong sản phẩm thủ công chiếm tới 35% – 45% tổng thời gian của quy trình hoàn thiện, đồng thời là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng sai lệch kích thước đóng gói, lãng phí vật liệu băng keo và hư hỏng sản phẩm do rơi vỡ.

Đề tài "Hệ thống đóng thùng và dán băng keo dùng PLC Mitsubishi FX1S" do nhóm nghiên cứu ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp bài toán tự động hóa dây chuyền đóng gói thứ cấp (secondary packaging) cho sản phẩm đóng chai.

                    KIẾN TRÚC TỔNG THỂ HỆ THỐNG
+---------------------------------------------------------------+
|                      SCADA HOST (PC)                          |
|             Giao diện giám sát C# .NET Framework              |
+------------------------------+--------------------------------+
                               | Giao tiếp RS-485 (USB-Serial)
                               v
+---------------------------------------------------------------+
|                 BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM                       |
|               PLC Mitsubishi FX1S-30MT-001                    |
+--------------+--------------------------------+---------------+
               |                                |
   (Tín hiệu số DI 24VDC)             (Tín hiệu số DO Transistor)
               |                                |
               v                                v
+------------------------------+ +------------------------------+
|       KHỐI CẢM BIẾN          | |       KHỐI CHẤP HÀNH         |
| - 5x Cảm biến quang/tiệm cận | | - 2x Băng tải PVC (Động cơ DC|
| - Cụm nút nhấn Start/Stop/Emg| |   1634G 24VDC - 10W)         |
| - Công tắc hành trình        | | - 6x Van điện từ 5/2         |
+------------------------------+ | - Hệ thống xy lanh gập mép,  |
                                 |   kẹp chai, dán keo OPP      |
                                 | - Đèn báo trạng thái Run/Err |
                                 +------------------------------+

Problem Statement và Pain Points

Quy trình đóng gói bán tự động hoặc thủ công truyền thống tại các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ đang đối mặt với nhiều rào cản:

  • Tốc độ đóng gói không đồng đều: Năng suất thủ công dao động mạnh theo ca làm việc, khó đạt tiến độ đơn hàng lớn.
  • Tỷ lệ lỗi đóng thùng cao: Lỗi gập lệch nắp thùng carton, đường dán băng keo không đều, gây hở mép và bung đáy trong quá trình lưu kho, vận chuyển.
  • Thiếu khả năng giám sát tập trung: Không thu thập được dữ liệu thời gian thực về sản lượng, trạng thái lỗi của cơ cấu chấp hành, gây khó khăn cho việc quản lý bảo trì dự đoán.

Mục tiêu dự án

  1. Thiết kế và chế tạo hoàn thiện mô hình cơ khí gồm hệ thống 02 băng tải PVC độc lập (băng tải cấp chai và băng tải thùng), cơ cấu kẹp giữ định vị cổ chai, cơ cấu thả sản phẩm vào thùng và cụm gập nắp dán băng keo OPP tự động.
  2. Xây dựng hệ thống điều khiển tự động hóa sử dụng bộ điều khiển logic khả trình PLC Mitsubishi FX1S-30MT kết hợp mạch động lực và bảo vệ cách ly quang.
  3. Phát triển phần mềm SCADA giám sát thời gian thực trên nền tảng Microsoft .NET Framework (ngôn ngữ C#) giao tiếp với PLC qua giao thức truyền thông công nghiệp RS-485.
  4. Kiểm chuẩn và đánh giá thực nghiệm hiệu năng vận hành của hệ thống với các chỉ số định lượng cụ thể về năng suất và độ tin cậy.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Hệ thống sử dụng phương pháp điều khiển phân tầng: PLC FX1S chịu trách nhiệm thực thi các chu trình logic đóng cắt thời gian thực (Real-time Deterministic Control) với chu kỳ quét micro-giây, trong khi máy tính công nghiệp/PC đảm nhận vai trò hiển thị trực quan (HMI/SCADA), ghi nhận sự kiện và hỗ trợ điều khiển chế độ kép (Auto/Manual).

Kết quả kỳ vọng đạt được:

  • Năng suất định mức: 60 thùng/giờ (tương đương 360 chai/giờ).
  • Quy cách đóng gói: Thùng chứa 6 chai nước giải khát dung tích 300ml theo ma trận $3 \times 2$.
  • Độ chính xác vận hành chu trình: $\ge 90%$.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Phạm vi đối tượng: Áp dụng cho dòng sản phẩm chai cứng hình trụ tròn dung tích 300ml và thùng carton chuẩn 6 sản phẩm.
  • Giới hạn kỹ thuật: Tốc độ băng tải hoạt động ở dải cố định (truyền động động cơ DC giảm tốc 24VDC, chưa tích hợp biến tần điều tốc vô cấp).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí kỹ thuật Đóng gói thủ công Hệ thống Relay - Timer Hệ thống PLC FX1S + SCADA C#
Năng suất đóng gói 15 - 25 thùng/giờ 40 - 50 thùng/giờ 60 - 80 thùng/giờ
Độ ổn định đường dán Thấp, phụ thuộc tay nghề Trung bình (cơ khí cố định) Cao, lực miết keo đồng đều
Tính linh hoạt chu trình Không áp dụng Kém, phải đi lại dây mạch Rất cao, chỉnh sửa phần mềm PLC
Giám sát dữ liệu Ghi sổ thủ công Không hỗ trợ Thời gian thực trên giao diện PC
Bảo trì & Chẩn đoán lỗi Khó xác định lỗi ẩn Khó kiểm tra tiếp điểm Cảnh báo trực tiếp trên SCADA

Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

Mức độ ưu tiên Yêu cầu chức năng / Kỹ thuật
Must have (Bắt buộc) - Điều khiển tuần tự cấp chai, xếp 6 chai ($3\times2$), thả vào thùng.
- Cơ cấu gập 4 cánh nắp thùng (trước, sau, 2 bên) và dán keo.
- Tích hợp nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop) ngắt toàn bộ cơ cấu chấp hành.
Should have (Nên có) - Chế độ vận hành kép Auto và Manual để phục vụ căn chỉnh máy.
- Đèn tháp hiển thị 3 trạng thái: Run (Xanh), Stop (Vàng), Error (Đỏ).
Could have (Có thể có) - Giao diện SCADA giám sát trạng thái I/O và đếm sản lượng theo ca.
- Cơ cấu cảm biến cảnh báo khi sắp hết cuộn băng keo.
Won't have (Chưa làm) - Hệ thống thị giác máy (Machine Vision) nhận diện dị vật bên trong chai.
- Tự động điều chỉnh kích thước buồng dán theo nhiều cỡ thùng khác nhau.

Thiết kế hệ thống

Cấu trúc phần cứng và Technology Stack

Hệ thống sử dụng các nền tảng kỹ thuật và phiên bản phần mềm tiêu chuẩn công nghiệp:

  • Bộ điều khiển PLC: Mitsubishi FX1S-30MT-001 (16 Digital Inputs Sink/Source 24VDC, 14 Digital Outputs Transistor, bộ nhớ chương trình 2000 bước EEPROM, tốc độ xử lý lệnh cơ bản $0.55\ \mu\text{s} - 0.7\ \mu\text{s}$).
  • Môi trường lập trình PLC: GX Developer Version 8.91 / GX Works2 Version 1.580L.
  • Giao diện SCADA: Microsoft Visual Studio 2022, C# (.NET Framework 4.8), chuẩn giao tiếp serial RS-485 / RS-422 tốc độ truyền 9600 bps.
  • Khối chấp hành khí nén: Van điện từ 5/2 coil 24VDC (thời gian đáp ứng $15\ \text{ms}$, áp suất làm việc $0.15 - 0.8\ \text{MPa}$), xy lanh khí nén tác động kép có vòng từ hành trình.
  • Khối chấp hành truyền động: Động cơ DC giảm tốc Model 1634G (24VDC, công suất $10\ \text{W}$, tốc độ tải 4-5 m/phút).
  • Khối cảm biến: Cảm biến quang điện phản xạ khuếch tán chuẩn công nghiệp ngõ ra NPN Open Collector.

Bảng phân bổ địa chỉ vào/ra (I/O Mapping)

        SƠ ĐỒ PHÂN BỔ ĐỊA CHỈ I/O TRÊN PLC FX1S-30MT
+----------------------+-----------------------+
|  ĐỊA CHỈ INPUT (DI)  |  ĐỊA CHỈ OUTPUT (DO)  |
+----------------------+-----------------------+
| X0: Nút nhấn Start   | Y0: Động cơ Băng tải 1|
| X1: Nút nhấn Stop    | Y1: Động cơ Băng tải 2|
| X2: Nút Emergency    | Y2: Xy lanh Kẹp chai  |
| X3: Switch Auto/Manu | Y3: Xy lanh Rút đáy   |
| X4: CB đếm chai (BT1)| Y4: Xy lanh Gập nắp T |
| X5: CB vị trí thùng  | Y5: Xy lanh Gập nắp S |
| X6: CB kẹp cổ chai   | Y6: Xy lanh Gập 2 bên |
| X7: CB dán keo xong  | Y7: Đèn Run (Green)   |
| X10: CB kiểm tra đáy | Y10: Đèn Stop/Alarm   |
+----------------------+-----------------------+

Tính toán động học và công suất truyền động băng tải

1. Băng tải cấp sản phẩm (Băng tải 1 - $50\ \text{cm} \times 8\ \text{cm}$):

  • Trọng lượng 1 sản phẩm chai nước: $m_{x1} = 0.3\ \text{kg} \ (\approx 3\ \text{N})$.
  • Trọng lượng dây belt PVC: $m_{x2} = 0.2\ \text{kg}$.
  • Số lượng chai tối đa đồng thời trên băng tải: $n = 4 \Rightarrow M_{\text{max1}} = 4 \times 0.3 + 0.2 = 1.4\ \text{kg}$.
  • Vận tốc tuyến tính băng tải: $v_1 = 4\ \text{m/phút} = 0.067\ \text{m/s}$.
  • Hệ số ma sát trượt giữa belt và tấm đỡ inox: $\mu = 0.03$. Gia tốc trọng trường $g = 9.81\ \text{m/s}^2$.
  • Lực kéo tiếp tuyến $T_1$: $$T_1 = M_{\text{max1}} \times g \times \mu = 1.4 \times 9.81 \times 0.03 = 0.412\ \text{N}$$
  • Công suất yêu cầu trên trục động cơ $P_{1\text{dc}}$ (với hệ số an toàn $k = 1.2$, hiệu suất bộ truyền $\eta = 0.94$): $$P_{1\text{dc}} = \frac{k \times T_1 \times v_1}{\eta} = \frac{1.2 \times 0.412 \times 0.067}{0.94} \approx 0.035\ \text{W}$$

2. Băng tải thùng hàng (Băng tải 2 - $150\ \text{cm} \times 20\ \text{cm}$):

  • Trọng lượng 1 thùng 6 chai thành phẩm: $m_{y1} = 2.0\ \text{kg}$.
  • Trọng lượng dây belt: $m_{y2} = 0.5\ \text{kg}$.
  • Tải trọng tổng lớn nhất trên mặt băng tải: $M_{\text{max2}} = 2.0 + 0.5 = 2.5\ \text{kg}$.
  • Vận tốc băng tải: $v_2 = 5\ \text{m/phút} = 0.083\ \text{m/s}$.
  • Lực kéo tiếp tuyến $T_2$: $$T_2 = M_{\text{max2}} \times g \times \mu = 2.5 \times 9.81 \times 0.03 = 0.736\ \text{N}$$
  • Công suất yêu cầu $P_{2\text{dc}}$: $$P_{2\text{dc}} = \frac{1.2 \times 0.736 \times 0.083}{0.94} \approx 0.078\ \text{W}$$

Kết luận lựa chọn: Để đảm bảo mô-men khởi động vượt tải và tính đồng bộ vật tư dự phòng, lựa chọn động cơ DC giảm tốc 1634G (24VDC - 10W) cho cả hai băng tải, đáp ứng dư dả hệ số tải trọng thực tế.


Methodology và Kế hoạch triển khai

Quy trình nghiên cứu áp dụng mô hình phát triển hệ thống cơ điện tử tích hợp chữ V (V-Model):

Tuần Giai đoạn Nội dung công việc chi tiết Deliverables
W1 - W2 Khởi động & Nghiên cứu Khảo sát dây chuyền đóng gói thực tế, lập đặc tả kỹ thuật. Bản yêu cầu kỹ thuật (SRS)
W3 - W4 Thiết kế sơ bộ Lựa chọn thiết bị khí nén, PLC FX1S, tính toán động cơ. Hồ sơ tính toán & CAD 2D/3D
W5 - W7 Gia công cơ khí Cắt nhôm định hình, lắp khung băng tải, cơ cấu gập mép. Khung cơ khí hoàn chỉnh
W8 - W9 Thi công tủ điện Lắp đặt relay trung gian, nguồn tổ ong 24V, đi dây I/O. Tủ điện điều khiển chuẩn hóa
W10 - W11 Lập trình điều khiển Viết mã Ladder Logic trên GX Works2 cho chế độ Auto/Manual. File code logic PLC (.gxw)
W12 - W13 Phát triển SCADA Thiết kế GUI C#, lập trình giao tiếp RS-485 đọc ghi thanh ghi. Phần mềm SCADA C# (.exe)
W14 - W15 Kiểm thử & Tối ưu Chạy thực nghiệm 100 chu trình, hiệu chỉnh độ trễ van khí. Báo cáo nghiệm thu & Khóa luận

Implementation và kết quả

Development Process và Thuật toán điều khiển

Thuật toán điều khiển tự động được triển khai theo máy trạng thái hữu hạn (Finite State Machine - FSM) với trình tự xử lý:

  1. Cảm biến $X4$ đếm đủ 6 chai nước di chuyển vào hàng chờ trên khay trung gian.
  2. Động cơ băng tải 1 ($Y0$) dừng; Xy lanh kẹp cổ chai ($Y2$) kích hoạt giữ cố định sản phẩm.
  3. Xy lanh rút tấm đáy ($Y3$) tác động để 6 chai trượt đồng thời vào thùng carton đang chờ sẵn bên dưới trên băng tải 2.
  4. Tấm đáy đóng lại, cơ cấu nhả kẹp cổ chai; Băng tải 2 ($Y1$) đưa thùng vào cụm gập nắp.
  5. Cụm xy lanh khí nén lần lượt gập mép trước ($Y4$), gập mép sau ($Y5$) và hai mép bên ($Y6$).
  6. Thùng đi qua con lăn miết băng keo OPP dính chặt 2 mặt trên dưới và thoát ra ngoài bàn thành phẩm.

Trích đoạn mã điều khiển Ladder Logic (Mô phỏng chu trình đếm chai và kẹp)

|--[ X000 ]----+----[ /X001 ]----[ /X002 ]------------------------( M0 )--|  (M0: Bit cờ Run)
|              |
|--[ M0 ]------+
|
|--[ M0 ]------[ X004 ]------------------------------------[ C0 K6 ]-----|  (C0 đếm 6 chai)
|
|--[ C0 ]-------------------------------------------------( Y002 )-------|  (Kích xy lanh kẹp)
|
|--[ Y002 ]-----------------------------------------------[ T0 K15 ]-----|  (Trễ 1.5s kẹp chặt)
|
|--[ T0 ]-------------------------------------------------( Y003 )-------|  (Rút đáy thả chai)
|
|--[ Y003 ]-----------------------------------------------[ T1 K20 ]-----|  (Trễ 2.0s hoàn tất)
|
|--[ T1 ]-------------------------------------------------[ RST C0 ]-----|  (Reset bộ đếm C0)

Trích đoạn mã C# .NET xử lý truyền thông giám sát SCADA

using System;
using System.IO.Ports;
using System.Windows.Forms;

namespace PackagingSCADA
{
    public partial class MainForm : Form
    {
        private SerialPort plcPort;

        public MainForm()
        {
            InitializeComponent();
            InitSerialPort();
        }

        private void InitSerialPort()
        {
            plcPort = new SerialPort("COM3", 9600, Parity.None, 8, StopBits.One);
            try
            {
                if (!plcPort.IsOpen) plcPort.Open();
            }
            catch (Exception ex)
            {
                MessageBox.Show("Lỗi kết nối PLC FX1S: " + ex.Message, "Lỗi cổng COM", 
                                MessageBoxButtons.OK, MessageBoxIcon.Error);
            }
        }

        public void SendControlCommand(string commandCode)
        {
            if (plcPort != null && plcPort.IsOpen)
            {
                byte[] buffer = System.Text.Encoding.ASCII.GetBytes(commandCode + "\r\n");
                plcPort.Write(buffer, 0, buffer.Length);
            }
        }

        private void btnStart_Click(object sender, EventArgs e)
        {
            SendControlCommand("CMD_AUTO_START");
            lblStatus.Text = "Hệ thống đang chạy (RUNNING)";
            lblStatus.ForeColor = System.Drawing.Color.ForestGreen;
        }

        private void btnEmergency_Click(object sender, EventArgs e)
        {
            SendControlCommand("CMD_EMERGENCY_STOP");
            lblStatus.Text = "DỪNG KHẨN CẤP (EMERGENCY)";
            lblStatus.ForeColor = System.Drawing.Color.Crimson;
        }
    }
}

Testing và Validation

Hệ thống được thử nghiệm qua 4 kịch bản kiểm thử nghiêm ngặt tại phòng thí nghiệm Bộ môn Tự động Điều khiển:

                  KỊCH BẢN KIỂM THỬ VẬN HÀNH THỰC NGHIỆM
+----------------------+----------------------+----------------------+
|     KỊCH BẢN 1       |     KỊCH BẢN 2       |     KỊCH BẢN 3       |
| Kiểm thử không tải   | Cấp phôi đơn lẻ      | Vận hành Auto liên tục|
| - Kiểm tra logic I/O | - Kiểm tra ngắt cảm  | - Năng suất 60 thùng/h|
| - Đo áp suất khí nén |   biến quang         | - Đo độ bền mép dán  |
| - Đáp ứng SCADA 100% | - Đo thời gian kẹp chai| - Tỷ lệ đạt: 92.5%  |
+----------------------+----------------------+----------------------+

Ma trận chẩn đoán và khắc phục sự cố phát sinh

Vấn đề kỹ thuật phát sinh Nguyên nhân gốc rễ Giải pháp kỹ thuật đã áp dụng
Chai bị kẹt tại cổ dẫn hướng Sai lệch cơ khí tấm trượt bên hông Gia công lại ke dẫn hướng, bọc đệm Teflon chống ma sát.
Băng keo dán bị đùn sóng Áp lực lò xo miết con lăn quá yếu Tăng lực căng lò xo hồi vị, bổ sung lưỡi cắt răng cưa trợ lực.
PLC bị nhiễu tín hiệu Input Sụt áp khi 3 cuộn coil van khí nén hút cùng lúc Đấu nối Diode dập xung ngược (Flyback Diode) song song với mỗi cuộn Coil 24V.
Mất kết nối giao diện C# Tràn bộ đệm cổng COM ảo trên PC Viết lại luồng BackgroundWorker để xử lý việc đọc byte bất đồng bộ.

Kết quả đạt được

Hệ thống đã hoàn thành $100%$ các mục tiêu thiết kế và thông số thực nghiệm:

Chỉ số đánh giá Chỉ tiêu thiết kế ban đầu Kết quả thực nghiệm đạt được Đánh giá
Năng suất đóng gói 60 thùng/giờ 62 thùng/giờ Vượt chỉ tiêu
Độ chính xác chu trình 90% 92.5% (kiểm định 100 thùng) Vượt chỉ tiêu
Thời gian chu kỳ 1 thùng 60 giây 58.06 giây Đạt yêu cầu
Độ trễ truyền thông SCADA $< 200\ \text{ms}$ ~85 ms Rất tốt
Thời gian dừng khẩn cấp $< 100\ \text{ms}$ ~45 ms (ngắt nguồn van) Đảm bảo an toàn

Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ cấu kẹp cổ chai và hạ đáy tích hợp: Khác với các hệ thống gắp thả bằng cánh tay robot đắt tiền, nghiên cứu sử dụng cơ cấu trượt rơi tự do có điều hướng kết hợp kẹp định vị cổ chai bằng khí nén, giúp giảm chi phí phần cứng cơ khí tới 70% so với giải pháp tay máy Pick & Place.
  2. Hệ thống gập 4 nắp thùng liên tục: Kết hợp giữa chuyển động tịnh tiến của băng tải 2 và hành trình gập của 3 xy lanh khí nén bố trí tuần tự góc $45^\circ$, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kẹt mép thùng carton khi đi vào cụm dán băng keo.
  3. Kiến trúc giám sát SCADA chi phí thấp: Tận dụng ngôn ngữ lập trình C# thuần để xây dựng giao diện điều khiển hiện đại thay vì mua các gói phần mềm thương mại đắt đỏ (như WinCC hay InTouch), mở ra hướng tiếp cận tối ưu chi phí cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế

  • Ngành nước giải khát & bia: Đóng lốc 6 chai PET dung tích 300ml – 500ml vào thùng carton chuẩn bị xuất xưởng.
  • Ngành hóa mỹ phẩm: Đóng gói các dòng sản phẩm chai dầu gội, sữa tắm, dung dịch tẩy rửa gia dụng.
  • Trung tâm phân phối logistics: Tự động hóa khâu dán đáy và dán nắp thùng hàng chuyển phát nhanh.
                    QUY TRÌNH TRIỂN KHAI TẠI NHÀ MÁY
+--------------------+      +--------------------+      +--------------------+
|  1. KHẢO SÁT VỊ TRÍ| ---> | 2. LẮP ĐẶT CƠ ĐIỆN | ---> | 3. HIỆU CHUẨN CẢM BIẾN
| Diện tích: 2.0x1.2m|      | Cấp nguồn 220V/24V |      | Căn chỉnh cự ly phát
| Khí nén: 0.6 MPa   |      | Đấu nối ống khí phi8|      | Kiểm tra góc miết keo
+--------------------+      +--------------------+      +--------------------+
                                                                  |
                                                                  v
+--------------------+      +--------------------+      +--------------------+
| 6. VẬN HÀNH THƯƠNG MẠI| <- | 5. BÀN GIAO VẬN HÀNH| <-- | 4. CHẠY THỬ NGHIỆM |
| Giám sát tự động   |      | Hướng dẫn thao tác |      | Chạy 200 thùng liên tục
| Bảo trì định kỳ    |      | Xử lý nút E-Stop   |      | Đánh giá tỷ lệ dán mép
+--------------------+      +--------------------+      +--------------------+

Phân tích tài chính và hoàn vốn đầu tư (ROI)

  • Chi phí chế tạo mô hình thử nghiệm: ~18.500.000 VNĐ (Bao gồm PLC FX1S, thiết bị khí nén Airtac, 2 băng tải, cảm biến và gia công cơ khí).
  • Chi phí triển khai phiên bản công nghiệp: ~45.000.000 VNĐ.
  • Tiết kiệm nhân công: Thay thế 02 công nhân đóng gói thủ công (chi phí nhân công ước tính 16.000.000 VNĐ/tháng).
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): $$\text{Thời gian hoàn vốn} = \frac{45.000.000}{16.000.000} \approx 2.8\ \text{tháng}$$

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Hệ thống chỉ cố định cho kích thước chai 300ml và một kích cỡ thùng carton duy nhất; việc chuyển đổi quy cách đòi hỏi căn chỉnh lại cữ cơ khí bằng tay.
  • Tốc độ động cơ băng tải chưa được điều khiển linh hoạt qua biến tần (VFD).
  • Chưa có module lưu trữ cơ sở dữ liệu SQL Server để phục vụ trích xuất báo cáo doanh nghiệp theo tháng.

Lộ trình nâng cấp đề xuất

  • Giai đoạn 1: Nâng cấp bộ điều khiển lên dòng PLC Mitsubishi FX5U, tích hợp giao tiếp Ethernet Modbus TCP/IP công nghiệp.
  • Giai đoạn 2: Lắp đặt biến tần Mitsubishi FR-D700 để điều khiển tăng giảm tốc mượt mà cho băng tải, tránh rung lắc làm đổ chai.
  • Giai đoạn 3: Tích hợp Camera thị giác máy (Industrial Vision Sensor) quét mã QR Code trên nắp chai nhằm phân loại sản phẩm lỗi trước khi vào cụm đóng thùng.

Đối tượng hưởng lợi

                    LỢI ÍCH DỰ ÁN MANG LẠI CHO CÁC BÊN
+-----------------------------------+-----------------------------------+
|       SINH VIÊN & NGHIÊN CỨU      |      KỸ SƯ TỰ ĐỘNG HÓA            |
| - Tài liệu thực hành lập trình    | - Khung tham chiếu thiết kế phần  |
|   Ladder logic chuẩn cho FX1S     |   cứng phối hợp khí nén và PLC    |
| - Mã nguồn mẫu kết nối SCADA C#   | - Thuật toán FSM tối ưu chu kỳ máy|
+-----------------------------------+-----------------------------------+
|       DOANH NGHIỆP VỪA & NHỎ      |      GIẢNG VIÊN ĐÀO TẠO           |
| - Giải pháp đóng gói tự động      | - Mô hình giảng dạy trực quan     |
|   vốn đầu tư thấp (dưới 50 triệu) |   cho môn học PLC nâng cao và     |
| - Rút ngắn thời gian hoàn vốn     |   truyền thông công nghiệp        |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
  • Sinh viên chuyên ngành Điều khiển & Tự động hóa: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết từ khâu tính toán công suất động học, chọn lựa khí nén đến lập trình SCADA C#.
  • Kỹ sư tích hợp hệ thống: Nắm vững phương pháp chuyển đổi tín hiệu, ghép nối phần cứng và chống nhiễu cho PLC trong môi trường đóng cắt tải cảm ứng.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Có ngay thiết kế dây chuyền tự động hóa với chi phí chỉ bằng 25% máy nhập khẩu nguyên chiếc.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai hệ thống là gì?

Hệ thống yêu cầu nguồn điện lưới $220\text{V AC} \pm 10%$, $50\ \text{Hz}$, nguồn khí nén ổn định áp suất $0.6 - 0.7\ \text{MPa}$ (lưu lượng $\ge 120\ \text{lít/phút}$) và một máy tính cá nhân chạy Windows 10/11 có cổng USB/Serial để vận hành SCADA.

2. Khả năng mở rộng nâng công suất của hệ thống ra sao?

Để tăng công suất lên 120 thùng/giờ, chỉ cần thay thế động cơ DC bằng động cơ không đồng bộ 3 pha kèm biến tần điều tốc, đồng thời rút ngắn thời gian đóng mở của van điện từ bằng van khí nén tốc độ cao (High-speed Solenoid Valve).

3. Hệ thống có dễ dàng tích hợp vào dây chuyền chiết rót sẵn có không?

Có. Băng tải 1 có thể ghép nối trực tiếp vào đầu ra của máy dán nhãn hoặc máy chiết rót. PLC FX1S hỗ trợ các ngõ vào Interlock (tiếp điểm khô) để đồng bộ hóa trạng thái Ready/Busy với máy thượng nguồn.

4. Quy trình bảo dưỡng định kỳ bao gồm những gì?

Hàng tuần xả nước tại cốc lọc khí nén và kiểm tra dầu bôi trơn; hàng tháng kiểm tra độ căng dây belt băng tải PVC và vệ sinh mắt cảm biến quang; định kỳ 6 tháng kiểm tra độ mòn tiếp điểm relay trung gian.

5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn thực tế ra sao?

Với tổng mức đầu tư hoàn thiện dưới 50 triệu VNĐ cho một dây chuyền đơn, doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí thuê 2 nhân sự trực tiếp, giúp thu hồi toàn bộ vốn đầu tư chỉ trong vòng chưa đầy 3 tháng vận hành liên tục.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Hệ thống đóng thùng và dán băng keo dùng PLC Mitsubishi FX1S" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và chế tạo đề ra. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa cơ cấu cơ khí chính xác, hệ thống truyền động khí nén linh hoạt, bộ điều khiển khả trình PLC FX1S tin cậy và phần mềm SCADA giám sát trực quan trên nền tảng C# .NET, đề tài đã chứng minh tính khả thi cao và hiệu quả vượt trội trong việc tự động hóa khâu đóng gói thứ cấp. Đây là nền tảng kỹ thuật vững chắc sẵn sàng cho các bước nâng cấp công nghệ cao hơn như tích hợp IoT và trí tuệ nhân tạo (AI Vision) trong tương lai.