Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa sản xuất, việc tự động hóa các dây chuyền công nghệ đóng vai trò then chốt nhằm cắt giảm chi phí vận hành, gia tăng năng suất lao động và chuẩn hóa chất lượng thành phẩm. Đối với các quy trình pha trộn chất lỏng công nghiệp, đặc biệt là ngành sản xuất sơn, các phương pháp điều khiển truyền thống bằng rơ-le thời gian hoặc vi điều khiển bộc lộ nhiều hạn chế về độ phức tạp khi thi công dây nối, độ linh hoạt thấp khi cần thay đổi quy trình công nghệ và khó khăn trong công tác bảo trì, sửa chữa. Việc ứng dụng thiết bị điều khiển logic khả trình (PLC) mang lại giải pháp thay thế tối ưu nhờ tính linh hoạt trong lập trình, độ ổn định cao và chi phí lắp đặt hợp lý.

Đề tài đồ án tốt nghiệp đại học chính quy ngành Điện Tự động Công nghiệp của tác giả Vũ Văn Luận, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Trọng Thắng tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (năm 2015), tập trung vào nhiệm vụ thiết kế và xây dựng giải pháp tự động hóa quá trình phối trộn vật liệu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Thu thập, tổng hợp các số liệu cơ sở về lịch sử phát triển, quy trình công nghệ và thực trạng thị trường ngành sơn tại Việt Nam và thế giới.
  2. Khảo sát cấu tạo phần cứng của hệ thống trộn sơn tự động, lựa chọn và tính toán các thông số kỹ thuật cho thiết bị đo lường, cơ cấu chấp hành (bơm, động cơ khuấy, van điện từ, cảm biến mức, cảm biến quang).
  3. Nghiên cứu tổng quan về cấu trúc phần cứng, phân vùng bộ nhớ, nguyên tắc quét chu kỳ và tập lệnh của bộ điều khiển khả trình PLC S7-200 (họ CPU 212, CPU 214 và CPU 224).
  4. Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển, lập trình logic điều khiển hệ thống bơm và trộn sơn tự động thông qua phần mềm STEP 7-Micro/WIN.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình tự động hóa bơm và phối trộn nguyên liệu lỏng (sơn màu cơ bản) và thiết bị điều khiển khả trình PLC Siemens Simatic S7-200. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống pha trộn sơn quy mô công nghiệp với 3 bồn màu cơ bản và 1 bồn trộn trung tâm, giới hạn trong phạm vi ứng dụng công nghệ điều khiển tự động tại Việt Nam tính đến giai đoạn năm 2015.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài xây dựng trên nền tảng lý thuyết điều khiển tự động và kỹ thuật điều khiển logic khả trình công nghiệp:

  • Nguyên lý điều khiển logic khả trình (PLC): Cơ chế hoạt động dựa trên chu kỳ quét tuần hoàn 4 giai đoạn độc lập của CPU (nhận dữ liệu ngõ vào vật lý, thực thi chương trình người dùng, xuất dữ liệu ngõ ra vật lý, truyền thông và tự chẩn đoán lỗi).
  • Nguyên lý cảm ứng điện dung: Ứng dụng trong việc phát hiện mức chất lỏng thông qua sự biến đổi điện dung của tụ điện hình thành giữa điện cực cảm biến và thành bồn chứa khi môi chất thay đổi mức.
  • Nguyên lý quang điện hồng ngoại: Sử dụng phản xạ chùm tia hồng ngoại trên vật thể để kích hoạt khóa bán dẫn transistor NPN nhằm xác định sự hiện diện của thùng chứa.
  • Hệ thống điều khiển khí nén và điện cơ: Nguyên tắc đóng cắt dòng chất lỏng bằng van điện từ tác động trực tiếp và đóng cắt tiếp điểm động lực thông qua rơ-le trung gian.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai trong đồ án gồm:

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu kỹ thuật: Khảo cứu lịch sử ngành sản xuất chất phủ bề mặt, thống kê số liệu tăng trưởng và thị phần doanh nghiệp từ Hiệp hội Sơn và Mực in Việt Nam (VPIA).
  • Phương pháp tính toán và thiết kế kỹ thuật: Lựa chọn quy cách bồn chứa, công suất động cơ bơm/khuấy, dải đo và độ trễ cảm biến, thiết lập bản đồ địa chỉ vào/ra (I/O) và cấu hình phần cứng PLC.
  • Phương pháp lập trình cấu trúc: Ứng dụng ngôn ngữ lập trình Ladder (LAD) trên phần mềm STEP 7-Micro/WIN V4 để xây dựng thuật toán điều khiển tuần tự kết hợp xử lý ngắt, định thời gian thực và đếm sự kiện.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm tài liệu kỹ thuật của hãng Siemens (Simatic S7-200), thông số kỹ thuật thiết bị từ nhà sản xuất Omron, APP, cùng các báo cáo chuyên ngành từ Hiệp hội Sơn và Mực in Việt Nam (VPIA) và Hội đồng Quốc tế Sơn Châu Á (APIC).


Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Hệ thống được thiết kế tích hợp giữa cơ cấu cơ khí - thủy lực, hệ thống cảm biến đo lường và khối xử lý trung tâm PLC.

Thiết bị / Hạng mục Quy cách kỹ thuật theo văn bản Chức năng trong hệ thống
Bồn chứa liệu cơ bản 03 bồn trụ tròn (xanh, đỏ, vàng), dung tích $1\text{ m}^3/\text{bồn}$ Chứa 3 màu sơn gốc phục vụ phối trộn
Bồn trộn trung tâm Dung tích $50\text{ lít}$ Tiếp nhận sơn cơ bản và thực hiện quá trình khuấy trộn
Máy bơm sơn Model APP-2504 (Đài Loan), áp suất mô-tơ khí: $20 \sim 100\text{ psi}$, đường kính mô-tơ: $85\text{ mm}$, dải nhiệt: $4{,}4 \sim 70^\circ\text{C}$, trọng lượng $20\text{ kg}$ Bơm cấp liệu sơn từ bồn chứa vào bồn trộn
Động cơ khuấy Động cơ xoay chiều không đồng bộ 1 pha, $50\text{ Hz}$, công suất $90\text{ W}$ Dẫn động cánh khuấy hòa trộn đều dung dịch sơn
Cảm biến báo mức Dòng điện dung SA SERIES, nhiệt độ: $-20 \sim 200^\circ\text{C}$, độ nhạy: 10/20/40 pF, độ trễ: $0 \sim 6\text{ s}$, nguồn: $110/220\text{VAC}$ hoặc $24\text{VDC}$, ngõ ra: tiếp điểm SPDT $5\text{A}/250\text{VAC}$ hoặc NPN, chuẩn bảo vệ IP65/chống nổ Đo và cảnh báo mức chất lỏng trong các bồn chứa
Cảm biến phát hiện vỏ thùng Cảm biến hồng ngoại SN-E18-B03N1, khoảng cách phát hiện: tối đa $30\text{ cm}$ (điều chỉnh được), nguồn: $6 \sim 36\text{VDC}$, dòng tiêu thụ $<300\text{ mA}$, ngõ ra NPN Xác định thùng chứa đã vào đúng vị trí nhận sơn
Van cấp xả liệu Van điện từ 2W 160-15 NC (thường đóng), thân đồng thau, áp suất tối đa $1\text{ MPa}$, nhiệt độ: $-5 \sim 80^\circ\text{C}$, nguồn điều khiển: $24\text{VAC}/110\text{VAC}/220\text{VAC}/380\text{VAC}$ Đóng mở đường ống dẫn sơn tự động
Rơ-le đóng cắt trung gian Omron LY2N DC24, cuộn dây $24\text{VDC}$, 2 cực, thời gian đóng/ngắt $25\text{ ms}$, tần số: 1800 lần/giờ, tuổi thọ 500.000 lần, cách điện $100\text{ M}\Omega$ Đệm công suất đóng cắt nguồn cho bơm và động cơ
Hệ thống hiển thị trạng thái Đèn tín hiệu 4 màu: Xanh dương (đang trộn), Đỏ (dừng trộn), Xanh lá cây (báo đầy sơn bồn), Vàng (báo cạn sơn bồn) Giám sát trạng thái vận hành trực quan

Khối điều khiển trung tâm sử dụng PLC S7-200 (CPU 214/CPU 224 AC/DC/Relay). Cấu trúc bộ nhớ phân chia thành 4 vùng: vùng chương trình (non-volatile), vùng tham số, vùng dữ liệu (V, I, Q, M, SM) và vùng đối tượng (thanh ghi Timer, Counter, bộ đếm tốc độ cao HC, bộ đệm tương tự, thanh ghi tích lũy AC). Quá trình lập trình được hiện thực hóa bằng ngôn ngữ Ladder (LAD) trên phần mềm STEP 7-Micro/WIN V4 với các khối chức năng xử lý tiếp điểm logic, hàm so sánh số học, khối timer tạo trễ, bộ đếm dung lượng và đồng hồ thời gian thực RTC (Real Time Clock).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tìm hiểu về hệ thống trộn sơn

Chương này trình bày chi tiết về lịch sử phát triển ngành công nghệ sản xuất chất phủ bề mặt, phân tích thị trường sơn và mô tả phần cứng cấu tạo của hệ thống trộn sơn tự động.

  • Lịch sử phát triển toàn cầu: Khởi nguồn từ 25.000 năm trước tại các hang động cổ đại, qua Ai Cập (3000–600 TCN), Hy Lạp và La Mã (600 TCN–400 SCN), đến sự bùng nổ của các polyme tổng hợp thế kỷ 20: nhựa Nitrocellulose, Alkyd (1923), bột màu $\text{TiO}_2$ (1924), nhựa Phenol (1928), Amino Urea Formaldehyde (1930), Acrylic nhiệt rắn (1936), Polyurethane (1937), Epoxy (1947), sơn tĩnh điện (1955), sơn ô tô Acrylic (1958), sơn điện di (1962, 1971).
  • Thực trạng ngành sơn Việt Nam: Từ kỹ nghệ chế biến sơn ta truyền thống và dầu bóng "quang dầu" (từ dầu chẩu, dầu lai, nhựa thông ba lá), chuyển sang quy mô công nghiệp từ xưởng sơn Testudo tại Hải Phòng (1913–1914) và hãng sơn Nguyễn Sơn Hà với dòng sản phẩm Resistanco (tiền thân của Công ty Cổ phần Sơn Hải Phòng).
  • Dữ liệu thị trường: Giai đoạn 2000–2007, ngành sơn trong nước đạt mức tăng trưởng bình quân $15 \sim 20%/\text{năm}$, trong đó phân khúc sơn trang trí tăng trưởng $25%/\text{năm}$. Số lượng nhà sản xuất tăng mạnh: năm 2002 có 60 doanh nghiệp, năm 2004 có 120 doanh nghiệp, năm 2006 có 168 doanh nghiệp, năm 2008 có 187 doanh nghiệp và năm 2009 đạt khoảng 250 doanh nghiệp.
  • Thị phần: Đến năm 2008, hơn 30 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) nắm giữ $60%$ thị phần, $40%$ thuộc về doanh nghiệp nội địa. Sơn trang trí chiếm $64 \sim 66%$ về thể tích sản lượng nhưng chỉ chiếm $41 \sim 45%$ về giá trị. Hiệp hội Sơn - Mực in Việt Nam (VPIA) thành lập ngày 25/4/2008, quy tụ 112 hội viên (với 71 doanh nghiệp sản xuất gồm 54 đơn vị sơn, 10 đơn vị mực in, 7 đơn vị nguyên liệu/thiết bị) và gia nhập Hội đồng Quốc tế Sơn Châu Á (APIC).
  • Cấu tạo phần cứng: Thuyết minh chi tiết các thông số của bồn chứa, máy bơm APP-2504, động cơ khuấy 90W, cảm biến mức điện dung SA SERIES, cảm biến hồng ngoại SN-E18-B03N1, van điện từ 2W 160-15 NC, rơ-le trung gian Omron LY2N và hệ thống đèn báo trạng thái 4 màu.

Chương 2: Tổng quan về PLC S7 - 200

Chương 2 cung cấp cơ sở kỹ thuật về cấu trúc, nguyên lý làm việc và tập lệnh của thiết bị điều khiển khả trình PLC S7-200 của hãng Siemens.

  • Tổng quan thiết bị: Sự phát triển của PLC từ nguyên mẫu năm 1968 (General Motors) và bộ lập trình cầm tay năm 1969 nhằm khắc phục toàn diện nhược điểm cồng kềnh, khó thay đổi logic của hệ rơ-le cơ điện.
  • Cấu hình phần cứng và phân loại CPU: Khảo sát chi tiết thông số giữa dòng CPU 212 và CPU 214:
Thông số kỹ thuật CPU 212 CPU 214
Cổng vào/ra tích hợp 8 DI / 6 DO 14 DI / 10 DO
Khả năng ghép nối module mở rộng Tối đa 2 module Tối đa 7 module
Tổng cổng I/O cực đại 64 vào / 64 ra 64 vào / 64 ra
Dung lượng bộ nhớ dữ liệu 512 từ đơn (100 từ không đổi) 2048 từ đơn (4 KB, 512 từ không đổi)
Thời gian lưu dữ liệu khi mất nguồn 50 giờ 190 giờ
Bộ thời gian trễ (Timer) 64 bộ (2 bộ 1ms, 8 bộ 10ms, 54 bộ 100ms) 128 bộ (4 bộ 1ms, 16 bộ 10ms, 108 bộ 100ms)
Bộ đếm (Counter) 64 bộ 128 bộ
Bit nhớ đặc biệt (SM) 368 bit 688 bit
Bộ đếm tốc độ cao (HSC) Không tích hợp sẵn 3 bộ đếm (2 kHz và 7 kHz)
Bộ phát xung nhanh / Điều chỉnh analog Không 2 bộ phát xung PTO/PWM, 2 chiết áp analog
  • Cấu trúc bộ nhớ và định dạng truy cập: Phân chia thành các miền V, I, Q, M, SM, quy định rõ quy tắc truy xuất theo bit (V125.0), byte (VB150), từ đơn (VW150), từ kép (VD150). Giới hạn toán hạng CPU 214 bao gồm: VB0 đến VB4095, IB0 đến IB7, QB0 đến QB7, MB0 đến MB31, SMB0 đến SMB85, AC0 đến AC3.
  • Nguyên lý làm việc của CPU: Chu kỳ quét lặp tuần hoàn 4 bước: (1) Nhập dữ liệu cổng vào vật lý vào bộ đệm ảo; (2) Thực thi tuần tự chương trình; (3) Chuyển dữ liệu đệm đầu ra tới cổng vật lý; (4) Xử lý truyền thông nội bộ và kiểm tra lỗi.
  • Tập lệnh lập trình Ladder (LAD): Hệ thống hóa các nhóm lệnh cơ bản gồm lệnh vào/ra tiếp điểm (NO, NC, Coil, SET, RESET); lệnh đại số logic Boolean (AND, OR, XOR, Invert); khối so sánh số học ($=, >, <$); bộ định thời TON (không nhớ) và TONR (có nhớ); bộ đếm CTU/CTUD; các phép toán số học cộng/trừ/nhân/chia/căn bậc hai (ADD, SUB, MUL, DIV, SQRT); lệnh dịch chuyển vùng nhớ (MOV_B, MOV_W, MOV_DW, MOV_R); đồng hồ thời gian thực (READ_RTC, SET_RTC định dạng 8 byte BCD từ byte 0 đến byte 7); các bit đặc biệt (SM0.0, SM0.1, SM0.4, SM0.5) và lệnh chuyển đổi kiểu dữ liệu (BCD_I, I_BCD, DI_I, I_DI, DI_R, I_B, B_I, SEGMENT).
  • Phần mềm STEP 7-Micro/WIN: Trình bày môi trường lập trình, giao diện cài đặt và cấu hình tham số truyền thông chuẩn PPI (tốc độ $9600\text{ baud}$) qua cổng RS-485 trên hệ điều hành Windows.

Chương 3: Thiết kế, xây dựng hệ thống điều khiển trộn sơn bằng PLC S7 – 200

Chương này hiện thực hóa các yêu cầu công nghệ thành sơ đồ đấu nối và chương trình điều khiển:

  • Xây dựng sơ đồ nối dây phần cứng giữa khối CPU S7-200 với các nút ấn vận hành, cảm biến mức SA SERIES, cảm biến hồng ngoại SN-E18-B03N1, khối rơ-le trung gian Omron LY2N kích hoạt bơm APP-2504, van điện từ 2W 160-15 và động cơ khuấy 90W.
  • Thiết lập lưu đồ thuật toán và khối chương trình điều khiển tuần tự: tiếp nhận tín hiệu thùng sơn, mở van xả/bơm các màu sơn cơ bản theo tỷ lệ đặt trước, kích hoạt động cơ khuấy trong khoảng thời gian xác định, xả thành phẩm và bật đèn chỉ thị báo trạng thái chu trình.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả kỹ thuật đạt được:
    • Thiết kế hoàn chỉnh cấu hình phần cứng cho một trạm bơm và phối trộn sơn tự động sử dụng 3 bồn liệu cơ bản $1\text{ m}^3$ và bồn trộn dung tích $50\text{ lít}$.
    • Tính toán, lựa chọn đồng bộ danh mục khí cụ và thiết bị đo lường công nghiệp: máy bơm khí nén APP-2504, động cơ khuấy xoay chiều $90\text{ W}$, cảm biến mức điện dung SA SERIES, cảm biến hồng ngoại SN-E18-B03N1, van điện từ 2W 160-15 NC và rơ-le Omron LY2N DC24.
    • Xây dựng bảng đối chiếu thông số kỹ thuật, cấu trúc bộ nhớ và tập lệnh của dòng vi điều khiển PLC S7-200 (đặc biệt là CPU 212 và CPU 214), làm cơ sở xây dựng thuật toán điều khiển trên phần mềm STEP 7-Micro/WIN V4.
  • Đóng góp của đồ án:
    • Cung cấp tài liệu tổng hợp có hệ thống về thực trạng, thị phần và lịch sử phát triển ngành công nghiệp chất phủ tại Việt Nam dựa trên số liệu của VPIA.
    • Đưa ra giải pháp tự động hóa khâu pha trộn liệu thay thế phương thức thủ công hoặc mạch rơ-le tiếp điểm truyền thống, giúp nâng cao độ chính xác về tỷ lệ màu, tính ổn định và mức độ an toàn trong vận hành công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Hệ thống phần cứng trong đồ án dừng lại ở mức độ thiết kế điều khiển rời rạc và tuần tự cơ bản trên PLC S7-200, chưa tích hợp các thuật toán điều khiển tương tự (PID) chuyên sâu hoặc điều khiển mờ (Fuzzy Logic).
    • Chưa mở rộng mạng truyền thông công nghiệp diện rộng (như Profibus, Industrial Ethernet) để kết nối đồng bộ nhiều trạm sản xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu tích hợp thêm các module mở rộng tín hiệu tương tự (Analog AI/AO) và module chức năng chuyên dụng nhằm giám sát liên tục lưu lượng chất lỏng theo thời gian thực.
    • Xây dựng hệ thống giám sát, điều khiển và thu thập dữ liệu (SCADA) hoặc thiết kế giao diện người - máy (HMI) giúp người vận hành theo dõi trực quan và lưu trữ dữ liệu sản xuất trên máy tính.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích dành cho:

  • Sinh viên thuộc các ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Điện Tự động Công nghiệp, Cơ điện tử đang thực hiện đồ án môn học hoặc đồ án tốt nghiệp liên quan đến điều khiển quy trình trộn liệu, chiết rót chất lỏng.
  • Kỹ sư vận hành bảo trì hệ thống tự động hóa công nghiệp cần tài liệu tra cứu nhanh về phần cứng, cấu trúc thanh ghi, bản đồ bộ nhớ và tập lệnh cơ bản của dòng PLC Siemens Simatic S7-200 (CPU 212, CPU 214).
  • Phần khảo cứu lịch sử và số liệu thống kê ngành sơn tại Chương 1 là nguồn tư liệu có giá trị cho các nghiên cứu tổng quan về thị trường chất phủ bề mặt tại Việt Nam giai đoạn 1995–2009.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống phối trộn trong đồ án sử dụng các loại bồn chứa nào và dung tích quy định là bao nhiêu?
Hệ thống sử dụng 03 bồn chứa hình trụ tròn dùng để chứa 3 màu sơn cơ bản (xanh, đỏ, vàng) với dung tích mỗi bồn là $1\text{ m}^3$, cùng 01 bồn chứa chính dùng cho công đoạn trộn sơn với dung tích $50\text{ lít}$.

2. Cảm biến mức kiểu điện dung SA SERIES trong đồ án hoạt động theo nguyên lý nào và có thông số kỹ thuật ra sao?
Cảm biến hoạt động theo nguyên lý cảm ứng điện dung: khi lắp trên bồn, nó tạo thành tụ điện giữa điện cực và thành bồn với điện dung thay đổi tỷ lệ thuận theo mức chất lỏng. Thiết bị chịu được nhiệt độ tối đa từ $-20$ đến $200^\circ\text{C}$, độ nhạy chỉnh được ở các mức $10\text{ pF}$, $20\text{ pF}$, $40\text{ pF}$, độ trễ chỉnh từ $0 \sim 6\text{ giây}$, nguồn cấp $110/220\text{VAC}$ hoặc $24\text{VDC}$, chuẩn bảo vệ IP65 hoặc phòng nổ.

3. Khác biệt cơ bản về bộ nhớ và khả năng mở rộng giữa PLC S7-200 CPU 212 và CPU 214 là gì?
CPU 212 có 8 ngõ vào/6 ngõ ra tích hợp, mở rộng tối đa 2 module, bộ nhớ lưu trữ 512 từ đơn (lưu 50 giờ khi mất điện), 64 Timer, 64 Counter. Trong khi đó, CPU 214 sở hữu 14 ngõ vào/10 ngõ ra, mở rộng tối đa 7 module, bộ nhớ 2048 từ đơn (4 KB, lưu 190 giờ khi mất nguồn), 128 Timer, 128 Counter và có thêm 3 bộ đếm tốc độ cao HSC ($2\text{ kHz}$ và $7\text{ kHz}$) cùng 2 bộ phát xung PTO/PWM.

4. Bốn giai đoạn trong một chu kỳ quét (Scan Cycle) của CPU PLC S7-200 diễn ra theo thứ tự nào?
Chu kỳ quét của CPU S7-200 diễn ra theo 4 giai đoạn tuần tự: Giai đoạn 1 là chuyển dữ liệu từ cổng vật lý vào bộ đệm ảo ngõ vào; Giai đoạn 2 là thực thi chương trình ứng dụng từ lệnh đầu tiên đến lệnh cuối cùng; Giai đoạn 3 là chuyển dữ liệu từ bộ đệm ảo ngõ ra tới các cổng vật lý; Giai đoạn 4 là thực hiện truyền thông nội bộ và tự chẩn đoán kiểm tra lỗi hệ thống.

5. Cơ cấu thị phần ngành sản xuất sơn tại Việt Nam tính đến năm 2008 được tác giả thống kê như thế nào?
Theo số liệu thống kê trong đồ án, đến năm 2008, hơn 30 doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chiếm lĩnh $60%$ thị phần, trong khi các doanh nghiệp nội địa nắm giữ $40%$ thị phần còn lại. Phân khúc sơn trang trí chiếm tỷ trọng lớn về mặt thể tích ($64 \sim 66%$ tổng sản lượng) nhưng chỉ đóng góp $41 \sim 45%$ về tổng trị giá toàn ngành.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Vũ Văn Luận đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ thiết kế hệ thống tự động bơm và trộn sơn thông qua việc khai thác tính năng điều khiển khả trình của PLC Siemens S7-200. Nghiên cứu đã kết nối chặt chẽ giữa khảo sát thực tiễn ngành công nghiệp chất phủ, tính toán lựa chọn phần cứng cơ điện - đo lường (bơm khí nén APP-2504, cảm biến điện dung SA SERIES, van điện từ 2W, rơ-le Omron) và xây dựng cấu trúc điều khiển trên phần mềm STEP 7-Micro/WIN. Toàn bộ nội dung thuyết minh thể hiện tính chuẩn xác về số liệu kỹ thuật, đáp ứng tốt các yêu cầu học thuật của đồ án tốt nghiệp đại học chuyên ngành Điện Tự động Công nghiệp.