Đồ án HCMUTE: Ứng dụng PLC trong điều khiển và giám sát trạm lắp đặt phôi

Đồ án nghiên cứu hcmute ứng dụng plc điều khiển và giám sát trạm lắp đặt phôi, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2019

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan về lĩnh vực nghiên cứu

1.2. Mục đích đề tài

1.3. Nhiệm vụ và giới hạn của đề tài

1.3.1. Nhiệm vụ

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Tóm tắt đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới thiệu chung về PLC

2.1.1. Tổng quan về PLC

2.1.2. Cấu tạo

2.1.3. Khối ra

2.2. Đặc điểm và vai trò của PLC

2.2.1. Đặc điểm

2.2.2. Vai trò

2.3. PLC dòng A của hãng Mitsubishi

2.3.1. Dạng module PLC dòng A

2.3.2. Khả năng đa dạng

2.4. Những tính năng chính

2.5. Dãy sản phẩm

2.6. Các Module nguồn cung cấp

2.7. Các module ngõ vào

2.8. Các module ngõ ra

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ MÔ HÌNH

3.1. Thiết kế sơ đồ khối

3.2. Thiết kế và thi công các trạm trong hệ thống

3.2.1. Các module có trong trạm master

3.2.2. Thông số kỹ thuật của các module

3.2.3. Thiết kế trạm master

3.2.4. Trạm điều khiển

3.2.4.1. Các module có trong trạm điều khiển
3.2.4.2. Thông số kỹ thuật của các module
3.2.4.3. Thiết kế trạm điều khiển

3.2.5. Cơ cấu truyền động băng tải

3.2.5.1. Cơ cấu động cơ kéo băng tải

3.2.6. Các cơ cấu có trong trạm gắp phôi

3.2.6.1. Cơ cấu cánh tay quay gắp phôi
3.2.6.2. Cơ cấu nâng cánh tay xoay gắp phôi

3.2.7. Phác thảo phần cơ khí

3.2.8. Trạm cung cấp phôi

3.2.8.1. Các cơ cấu có trong trạm cung cấp phôi
3.2.8.2. Mặt bệ đẩy phôi
3.2.8.3. Ống cung cấp phôi
3.2.8.4. Cơ cấu đẩy phôi

3.2.9. Thiết kế phần khuôn và phôi

3.2.10. Trạm biến tần FR-E500

3.2.11. Các thiết bị ngoại vi

3.2.11.1. Động cơ Oriental 4IK25GN-SWM
3.2.11.2. Relay trung gian Omron
3.2.11.3. Cảm biến lazer KEYENCE LV-11SA

3.2.12. Sơ đồ bố trí các trạm trên mô hình

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Thi công hệ thống

4.1.1. Thi công phần mô hình

4.1.1.1. Thi công phần băng tải
4.1.1.2. Thi công khối cung cấp phôi
4.1.1.3. Thi công khối gắp phôi
4.1.1.4. Thi công khối van điện từ
4.1.1.5. Thi công phần khuôn

4.1.2. Tổng quan mô hình

4.2. Lập trình hệ thống

4.2.1. Yêu cầu hệ thống

4.2.2. Danh sách thiết bị

4.2.3. Phần mềm lập trình PLC Mitsubishi

4.2.4. Tài liệu hướng dẫn sử dụng

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ – NHẬN XÉT – ĐÁNH GIÁ

5.1. Giao diện giám sát

5.2. Bảng điều khiển

5.3. Kết quả mô hình

5.4. Nhận xét – đánh giá

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Ứng dụng PLC điều khiển

Đồ án tốt nghiệp tập trung vào việc ứng dụng PLC trong điều khiển và giám sát trạm lắp đặt phôi. Nó nghiên cứu PLC Mitsubishi dòng A, một lựa chọn phổ biến trong công nghiệp. Đồ án trình bày cách sử dụng PLC để điều khiển các quá trình tự động trong trạm lắp đặt, bao gồm cả việc điều khiển các thiết bị khí nén và thủy lực. Các module PLC được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo khả năng tương thích và hiệu quả. Phần này nhấn mạnh vào điều khiển tự động của các thiết bị cơ khí, như băng tải và cánh tay robot, thông qua chương trình lập trình trên PLC. Điều khiển máy móc tự động là trọng tâm chính, cho thấy khả năng của PLC trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất.

1.1 Cấu hình hệ thống điều khiển PLC

Mô hình trạm lắp đặt phôi được thiết kế với cấu trúc module, cho phép mở rộng và tùy chỉnh dễ dàng. Hệ thống điều khiển PLC bao gồm PLC Mitsubishi dòng A làm trung tâm, kết nối với các module vào/ra để điều khiển các thiết bị cơ khí và thu thập dữ liệu. Việc lựa chọn các module phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của hệ thống. Các module ngõ vào nhận tín hiệu từ cảm biến, công tắc, trong khi các module ngõ ra điều khiển các van điện từ, động cơ, và các thiết bị chấp hành khác. Sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống. Đặc biệt, PLC trong công nghiệp được ứng dụng hiệu quả trong việc điều khiển chính xác và tự động hóa các thao tác trong dây chuyền sản xuất.

1.2 Lập trình và cài đặt PLC

Phần mềm lập trình GX Developer được sử dụng để viết chương trình điều khiển cho PLC. Chương trình được thiết kế để thực hiện các chức năng điều khiển tự động của trạm lắp đặt phôi, bao gồm cả việc giám sát và điều chỉnh các tham số hoạt động. Quá trình lập trình bao gồm việc thiết lập các biến, logic điều khiển, và các chức năng điều khiển thời gian (timer) và đếm (counter). Phần mềm lập trình PLC cho phép mô phỏng hoạt động của hệ thống trước khi triển khai thực tế, giúp giảm thiểu lỗi và tối ưu hóa hiệu suất. Cài đặt PLC được thực hiện cẩn thận theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo sự hoạt động ổn định và an toàn của hệ thống. Khắc phục sự cố PLC cũng được đề cập đến trong quá trình triển khai và vận hành hệ thống.

II. PLC giám sát

Bên cạnh điều khiển PLC, đồ án cũng tập trung vào giám sát PLC. Hệ thống giám sát PLC sử dụng phần mềm GT Designer3 để tạo giao diện người máy (HMI). Giao diện này hiển thị trạng thái hoạt động của hệ thống, các thông số vận hành, và các thông báo lỗi. Giám sát từ xa có thể được tích hợp để theo dõi hoạt động của hệ thống từ vị trí khác nhau. Giám sát tự động giúp người vận hành nắm bắt được tình trạng hoạt động của hệ thống một cách dễ dàng và kịp thời. Thu thập dữ liệu từ các cảm biến được xử lý và hiển thị trên giao diện HMI, cung cấp thông tin chi tiết về quá trình sản xuất. Phân tích dữ liệu sản xuất cho phép đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa quá trình sản xuất.

2.1 Thiết kế giao diện giám sát HMI

Giao diện HMI được thiết kế thân thiện với người dùng, dễ dàng quan sát và điều khiển hệ thống. Các thông số quan trọng như tốc độ băng tải, vị trí cánh tay robot, và trạng thái các van được hiển thị rõ ràng. Giao diện người máy (HMI) cung cấp khả năng điều khiển thủ công hoặc tự động, cho phép người vận hành can thiệp vào quá trình hoạt động khi cần thiết. SCADA là một hệ thống giám sát và điều khiển công nghiệp có thể được tích hợp vào hệ thống này để giám sát và điều khiển từ xa. Việc thiết kế giao diện HMI phải đảm bảo tính dễ sử dụng và hiệu quả, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi và xử lý các sự cố phát sinh. Quản lý dữ liệu được thu thập từ hệ thống giám sát là một phần quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất.

2.2 Phân tích và quản lý dữ liệu

Dữ liệu thu thập từ các cảm biến và PLC được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống. Dữ liệu sản xuất được phân tích để xác định các điểm yếu và cải thiện hiệu suất. Phân tích dữ liệu giúp tối ưu hóa các tham số vận hành, giảm thiểu thời gian chết và nâng cao năng suất. Quản lý dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sự vận hành liên tục và hiệu quả của hệ thống. Báo cáo dữ liệu định kỳ sẽ cung cấp thông tin cần thiết cho việc ra quyết định trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Kiểm soát chất lượng thông qua giám sát và phân tích dữ liệu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm.

III. Trạm lắp đặt phôi tại HCMUTE

Đồ án được thực hiện tại HCMUTE, cho thấy sự ứng dụng thực tiễn của công nghệ PLC trong giáo dục. Ứng dụng PLC HCMUTE nhấn mạnh vào việc đào tạo sinh viên kỹ năng thực hành trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp. Trạm lắp đặt phôi tự động là một ví dụ điển hình về ứng dụng PLC trong sản xuất, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quy trình tự động hóa và các nguyên lý vận hành. Ngành tự động hóa tại HCMUTE được trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên thực hành và nghiên cứu. Đại học Công nghiệp TP.HCM đóng góp quan trọng trong việc đào tạo nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp tự động hóa.

3.1 Mô hình trạm lắp đặt phôi

Mô hình trạm lắp đặt phôi được thiết kế để mô phỏng một quy trình sản xuất thực tế. Trạm lắp đặt phôi tự động này bao gồm các thiết bị cơ khí, điện, và điều khiển PLC. Lắp đặt phôi tự động giúp giảm thiểu thời gian và chi phí sản xuất, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm. Mô phỏng PLC được sử dụng để thiết kế và kiểm tra hệ thống trước khi triển khai thực tế. Thiết kế hệ thống PLC được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả, độ tin cậy và an toàn của hệ thống. An toàn lao động trong tự động hóa là một yếu tố quan trọng cần được xem xét trong quá trình thiết kế và vận hành.

3.2 Đánh giá hiệu quả và ứng dụng thực tiễn

Đồ án đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng PLC trong điều khiển và giám sát trạm lắp đặt phôi. Nâng cao năng suấtgiảm chi phí sản xuất là hai mục tiêu chính. Hiệu quả sản xuất được cải thiện nhờ sự tự động hóa và tối ưu hóa quy trình. Kiểm soát chất lượng được nâng cao nhờ khả năng giám sát chính xác và kịp thời. Ứng dụng thực tiễn của đồ án có thể được mở rộng sang các ngành công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như đóng gói, chế biến thực phẩm, và sản xuất ô tô. Công nghệ tự động hóa đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, và đồ án này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ này.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài.  Chương 2: Cơ sở lý thuyết.  Chương 3: Tính toán và thiết kế và thi công mô hình thực tập.  Chương 4: Thi công hệ thống.

 Chương 5: Kết quả-nhận xét-đánh giá.  Chương 6: Kết luận và hướng phát triển. BỘ MÔN ĐIÊN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 2 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu chung về PLC 2.1 Tổng quan về PLC 2.1 Định nghĩa PLC (Programmable Logic Controller) là thiết bị điều khiển logic khả trình thuộc loại điều khiển bán dẫn tự động theo chương trình người dùng. PLC sử dụng bộ nhớ khả trình để lưu trữ chương trình và thực hiện yêu cầu điều khiển.

PLC có thể coi là một máy tính được thiết kế hoạt động tin cậy trong môi trường công nghiệp.2 Cấu tạo  Bộ xử lý (CPU) Để đáp ứng được yêu cầu đã nêu thì PLC cần phải có CPU như một máy tính thực thụ. CPU được xem là bộ não của PLC, nó quyết định tốc độ xử lý cũng như khả năng điều khiển chuyên biệt của PLC. CPU là nơi đọc tín hiệu ngõ vào từ khối vào, xử lý và xuất tín hiệu tới khối ra. CPU còn chứa các khối chứa năng phổ biến như Counter, Timer, lệnh toán học, chuyển đổi dữ liệu… và các hàm chuyên dụng.

Ngõ vào DI kết nối với các thiết bị tạo ra tín hiệu dạng nhị phân như: công tắc, nút nhấn, công tắc hành trình, cảm biến quang, cảm biến tiệm cận. Ngõ vào AI kết nối với các thiết bị tạo ra tín hiệu liên tục như: các loại cảm biến nhiệt độ, áp suất, khoảng cách, độ ẩm. Khi kết nối cần chú ý đến sự tương thích giữa tín hiệu ngõ ra cảm biến với tín hiệu vào mà module AI có thể đọc được. Mỗi module AI sẽ có khả năng đọc tín hiệu tương tự khác nhau: đọc dòng điện, điện áp, tổng trở.

Một thông số quan trọng khác của các module AI là độ phân giải, thông số này cho biết độ chính xác khi thực hiện chuyển đổi ADC. BỘ MÔN ĐIÊN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT  Khối ra Có 2 loại ngõ ra là ngõ ra số DO (Digital Output) và ngõ ra tương tự AO (Analog Output). Ngõ ra DO kết nối với các cơ cấu chấp hành điều khiển theo quy tắc On/Off như: đèn báo, chuông, van điện, động cơ không điều khiển tốc độ Ngõ ra AO kết nối với các cơ cấu chấp hành cần tín hiệu điều khiển liên tục: biến tần, van tuyến tính Hình 2. 1 Cấu trúc cơ bản của PLC 2.2 Đặc điểm và vai trò của PLC 2.1 Đặc điểm  Ưu điểm - Khả năng điều khiển chương trình linh hoạt.

Khi cần thay đổi yêu cầu, đối tượng điều khiển chỉ cần thay đổi chương trình thông qua việc lập trình. - Số lượng Timer, Counter, Relay trung gian rất lớn. PLC còn hỗ trợ nhiều khối hàm có chức năng chuyên dụng: phát xung tốc độ cao, bộ đếm tốc độ cao, bộ điều khiển PID… - Tiết kiệm thời gian nối dây, mạch điều khiển lúc này đã được thay thế hoàn toàn bằng chương trình PLC. - Cấu trúc dạng Module giúp PLC có tính năng mềm dẻo, không bị cứng hóa về phần cứng.

Người dùng dễ dàng lựa chọn những module nào cần thiết với yêu cầu điều khiển hiện tại giúp tiết kiệm chi phí. Cấu trúc dạng module của PLC giúp việc mở rộng BỘ MÔN ĐIÊN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT quy mô điều khiển đơn giản, tiết kiệm, không cần phải trang bị CPU mới. Tuy nhiên khi mở rộng cần chú ý tới khả năng kết nối tối đa của CPU. - Khả năng truyền thông, nối mạng với máy tính hay với PLC khác.

Khả năng này đáp ứng yêu cầu điều khiển, giám sát từ xa, xây dựng hệ thống SCADA. - Hoạt động với độ tin cậy cao, tuổi thọ cao, chống nhiễu tốt trong môi trường công nghiệp.  Nhược điểm - Phạm vi ứng dụng hạn chế do giá thành cao nên không đáp ứng các yêu cầu điều khiển đơn giản. Với những yêu cầu này thì bộ điều khiển tiếp điểm sẽ hiệu quả kinh tế hơn.

- Yêu cầu người lắp đặt ban đầu, lập trình phải có hiểu biết chuyên môn về PLC.2 Vai trò Với những ưu nhược điểm như đã nêu trên, PLC thể hiện ưu điểm vượt trội và hiện nay đã thay thế hệ thống điều khiển tiếp điểm truyền thống trong các nhà máy, dây chuyền công nghệ. Việc thay thế này giúp hệ thống hoạt động tin cậy và hiệu quả hơn, tiết kiệm nhân công và tránh những thao tác sai của người vận hành.3 PLC dòng A của hãng Mitsubishi  Dạng module PLC dòng A được coi là sản phẩm đầu tiên khoảng năm 1980 của hãng Mitsubishi chỉ sau K-series. Dù là đã ra đời từ lâu nhưng không phải vì thế mà không được lựa chọn sử dụng cho các thiết bị công nghiệp hiện nay. PLC dòng A vẫn được kết hợp đầy đủ mọi tính năng, module đi kèm, sự hoạt động nhạy bén của nó vẫn được người dùng ưa BỘ MÔN ĐIÊN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.

2 Lịch sử phát triển của các dòng PLC Mitsubishi chuộng. Có lẻ thuộc dạng module đầu tiên nên độ cồng kềnh hơn so với cái dòng sau như Q, Fx. [2]  Khả năng đa dạng Có thể phối hợp PLC CPU (cơ bản & nâng cao), Motion, Process Controllers và ngay cả PC vào trong một hệ thống duy nhất lên đến 4 CPU khác nhau. Điều này tạo cho người sử dụng sự chọn lựa hướng điều khiển, ngôn ngữ lập trình – tất cả cùng chung trên một nền tảng duy nhất.[2] Linh động và phân cấp là đặc tính thiết kế chủ chốt làm cho dòng Q thực sự là một nền tảng tự động hóa duy nhất.

Người dùng có thể sử dụng trong điều khiển đơn giản các loại máy móc riêng lẻ hoặc quản lý toàn bộ thiết bị tất cả cùng trên một nền tảng phần cứng.[2] BỘ MÔN ĐIÊN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.2 Những tính năng chính  Tốc độ xử lý lên đến 0,33us/LD.  Điều khiển tiến trình, lập trình online.  Hỗ trợ hoàn toàn trong các ứng dụng phần mềm MELSOFT  Đầy đủ các ứng dụng mạng như: CC-link, MELSECNET-H  Khả năng mở rộng đến 4096 I/O.  Điều khiển tiến trình, lập trình online.

 Hỗ trợ hoàn toàn trong các ứng dụng phần mềm MELSOFT  Đầy đủ các ứng dụng mạng như: CC-link, MELSECNET-H  Khả năng mở rộng đến 4096 I/O.  Bước lập trình max 30K steps.3 Dãy sản phẩm Kiểu CPU Bộ nhớ CT Số điểm vào/ra CPU DÒNG AnSHCPU A1SJHCPU 8k Steps 4096 points A1SHCPU 8k steps 4096 points A2SHCPU 14k steps 4096 points A2SHCPU-S1 30k steps 4096 points Bảng 2. 1 Các Module CPU  Các module nguồn cung cấp: Tên module Đầu vào Đầu ra A1S61P 100V - 240VAC 5VDC 5A 5VDC 3A/24VDC A1S62P 100V - 240VAC 0.6A A1S63P 24VDC 5VDC 5A A1S61PEU 200-240VAC 5VDC 5A 5VDC 3A/24VDC A1S62PEU 200-240VAC 0.6A A1S61PN 100-240VAC 5VDC 5A 5VDC 3A/24VDC A1S62PN 100-240VAC 0. 2 Các Module nguồn cung cấp BỘ MÔN ĐIÊN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT  Các module ngõ vào: Số 12/24V 100 đến 100 đến 12/24V ngõ 24V DC 5VDC DC 120V AC 220V AC DC/AC vào A1SX48Y18* 8 A1SX48Y58* A1SX40-S1 A1SX40 A1SX10 A1SX20 A1SX40-S2 A1SX30 A1SX80 16 A1SX10EU A1SX20EU A1SX80-S1 A1SX80-S2 A1SX41 A1SX41-S2 A1SX71 32 A1SX81-S2 A1SX71 A1SX81 A1SH42* 64 A1SX42-S2 A1SX42 Bảng 2.

3 Các module ngõ vào *1: thông số kỹ thuật ngõ vào cho các module tích hợp I/O. Transisto Transistor Transistor Số Transit Triac 100 Transistor r 12 đến 5 đến ngõ or 5 đến đến 24VDC 12 đến 24VDC 48VDC ra 24VDC 240VAC (Sink) 24VDC (Sink) (Sink/source) (Source) A1SX48 8 Y58* A1SY22 A1SY60 A1SY28A A1SY40 A1SY60 16 A1SY68A A1SY80 E A1SY28A A1SY50 UE A1SY81 QY71 A1SH42* 32 A1SY41 A1SY42 64 Bảng 2. 4 Các module ngõ ra BỘ MÔN ĐIÊN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT *2: Thông số kỹ thuật ngõ ra cho các module tích hợp I/O.4 Các loại bộ nhớ Bộ nhớ chương trình: Bộ nhớ lưu chương trình và tham số cho một module CPU hoạt động, một chương trình hoạt động được thực thi bằng việc đưa chương trình được lưu trong bộ nhớ chương trình đến bộ nhớ cache chương trình. Bộ nhớ cache: Một bộ nhớ cho chương trình hoạt động.

Một chương trình hoạt động được thực thi bằng việc đưa chương trình được lưu trong bộ nhớ chương trình đến bộ nhớ cache chương trình. RAM tiêu chuẩn: Một bộ nhớ dùng để sử dụng thanh ghi tệp, biến cục bộ, lấy mẫu truy dấu mà không cần thẻ nhớ. Sử dụng RAM tiêu chuẩn như là một thanh ghi tệp tạo khả năng truy nhập tốc độ cao như ghi dữ liệu. RAM tiêu chuẩn còn được sử dụng để lưu trữ cho module thu thập lịch sử lỗi.

Standard ROM: Một bộ nhớ dùng để lưu trữ dữ liệu như các tham số và chương trình. Thẻ nhớ (RAM): Dùng để lưu trữ trên biến cục bộ, gỡ lỗi dữ liệu, dữ liệu truy dấu SFC, và dữ liệu lịch sử lỗi với các tham số và chương trình. Thẻ nhớ (ROM): Card flash dùng để lưu trữ tham số, chương trình và thanh ghi tệp. Một card ATA lưu trữ các tham số, chương trình, và dữ liệu người dùng của bộ điều khiển khả trình (tệp bình thường).2 Hệ thống khí nén 2.1 Nguồn khí nén 2.1 Máy nén khí  Khái niệm: Máy nén khí là thiết bị tạo ra áp suất khí, ở đó năng lượng cơ học của động cơ điện hoặc động cơ đốt trong được chuyển đổi thành năng lượng khí nén và nhiệt năng.

 Phân loại:  Theo áp suất: o Máy nén khí áp suất thấp: p<=15 bar BỘ MÔN ĐIÊN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 9 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT o Máy nén khí áp suất cao: p>=15 bar o Máy nén khí áp suất rất cao: p>=30 bar  Theo nguyên lý hoạt động: o Máy nén khí theo nguyên lý thay đổi thể tích: máy nén khí kiểu pittong, máy nén khí kiểu cách gạt, máy nén khí kiểu root, máy nén khí kiểu trục vít. o Máy nén khí kiểu tuabin: máy nén khí ly tâm và máy nén khi theo chiều trục.2 Bình trích chứa nén khí Khí nén sau khi ra khỏi máy nén khí và được xử lý thì cần phải có một bộ phận lưu trữ để sử dụng. Bình trích chứa khí nén có nhiệm vụ cân bằng áp suất khí nén từ máy nén khí chuyển đến trích chứa, ngưng tụ và tách nước. BỘ MÔN ĐIÊN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 10 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Ứng dụng PLC trong điều khiển và giám sát trạm lắp đặt phôi tại HCMUTE" trình bày về việc sử dụng công nghệ PLC (Programmable Logic Controller) trong việc điều khiển và giám sát các trạm lắp đặt phôi, một ứng dụng quan trọng trong ngành tự động hóa. Bài viết nêu rõ các lợi ích của việc áp dụng PLC, bao gồm khả năng tăng cường hiệu suất làm việc, giảm thiểu sai sót trong quá trình sản xuất và cải thiện khả năng giám sát hệ thống. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức hoạt động của PLC và những ứng dụng thực tiễn của nó trong môi trường công nghiệp.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các khía cạnh khác của tự động hóa và điều khiển, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ tự động hóa điều khiển và truyền thông sử dụng modbus tcp và gsm, nơi bạn có thể khám phá cách thức giao tiếp trong hệ thống tự động hóa. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa hệ thống giám sát điều khiển và quản lý động cơ trên nền tảng opc ua sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về giám sát động cơ trong các hệ thống tự động. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tốt nghiệp điều khiển nhiệt độ lò qua giao diện labview, một ứng dụng khác của công nghệ điều khiển trong ngành công nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các ứng dụng của tự động hóa trong thực tiễn.