Nghiên cứu Hát Xẩm trong chiến lược phát triển du lịch tại tỉnh Ninh Bình

Khóa luận phân tích giá trị nghệ thuật hát Xẩm trong phát triển du lịch Ninh Bình, đề xuất các giải pháp bảo tồn và khai thác di sản văn hóa hiệu quả.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hát Xẩm Khám phá di sản văn hóa phi vật thể Ninh Bình

Ninh Bình, vùng đất địa linh nhân kiệt, không chỉ nổi tiếng với quần thể danh thắng Tràng An mà còn là cái nôi của nhiều loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc. Trong đó, nghệ thuật hát Xẩm nổi lên như một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo, mang trong mình dòng chảy lịch sử gần 700 năm. Hát Xẩm không chỉ là những câu ca, điệu nhạc mà còn là tiếng lòng của người xưa, phản ánh chân thực đời sống, tư tưởng và tâm hồn của người dân lao động. Gắn liền với hình ảnh những nghệ nhân khiếm thị, manh chiếu, cây đàn, Xẩm từ lâu đã trở thành một phần không thể thiếu trong không gian văn hóa của người Việt, đặc biệt là tại vùng đất Cố đô. Việc nghiên cứu và khai thác giá trị văn hóa hát Xẩm không chỉ góp phần vào công cuộc bảo tồn hát Xẩm mà còn mở ra một hướng đi mới cho phát triển du lịch bền vững tại Ninh Bình. Biến di sản thành tài sản, đưa Xẩm trở thành một sản phẩm du lịch văn hóa đặc trưng là một chiến lược quan trọng để nâng cao trải nghiệm du lịch Ninh Bình, đồng thời khẳng định bản sắc văn hóa Cố đô trong lòng du khách trong và ngoài nước.

1.1. Nguồn gốc và lịch sử thăng trầm của nghệ thuật hát xẩm

Theo các tài liệu nghiên cứu, hát Xẩm ra đời vào khoảng thế kỷ XIV dưới thời nhà Trần, gắn liền với truyền thuyết về hoàng tử Trần Quốc Đĩnh. Bị anh trai hãm hại làm mù đôi mắt, hoàng tử đã được Bụt dạy cho cách làm đàn và ca hát để mưu sinh. Từ đó, ngài được suy tôn là ông tổ của nghề hát Xẩm. Dù tính xác thực của truyền thuyết chưa được kiểm chứng, nó đã mang lại một nguồn gốc cao quý và ý nghĩa nhân văn sâu sắc cho loại hình nghệ thuật này. Hát Xẩm phát triển mạnh mẽ nhất vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, trở thành nghề kiếm sống của những người khiếm thị tại các vùng quê Bắc Bộ và các đô thị lớn. Tuy nhiên, trải qua nhiều biến cố lịch sử như chiến tranh và nạn đói, đặc biệt là sau năm 1954, các gánh Xẩm dần tan rã, khiến nghệ thuật trình diễn dân gian này có nguy cơ mai một. Gần đây, với những nỗ lực phục dựng, bảo tồn hát Xẩm đã được chú trọng, nhằm làm sống lại một loại hình nghệ thuật quý báu của dân tộc.

1.2. Giá trị văn hóa hát xẩm trong bản sắc văn hóa Cố đô

Hát Xẩm là một tấm gương phản chiếu tâm hồn và đời sống xã hội Việt Nam qua nhiều thế kỷ. Lời ca của Xẩm, chủ yếu là thơ lục bát, mang nội dung phong phú, từ tự sự, than thân trách phận đến châm biếm thói hư tật xấu, ca ngợi các anh hùng dân tộc. Đây không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là phương tiện giáo dục đạo đức, truyền tải những triết lý nhân sinh sâu sắc. Đối với Ninh Bình, giá trị văn hóa hát Xẩm càng trở nên đặc biệt khi nó gắn liền với bản sắc văn hóa Cố đô. Những làn điệu Xẩm cổ được lưu truyền qua các thế hệ nghệ nhân hát Xẩm như cố nghệ nhân Hà Thị Cầu đã trở thành một phần di sản tinh thần của vùng đất này. Giai điệu mộc mạc, lời ca chân thành của Xẩm góp phần làm phong phú thêm đời sống văn hóa, tạo nên một nét độc đáo không thể trộn lẫn trong bức tranh chung của du lịch di sản Ninh Bình.

II. Thách thức bảo tồn hát xẩm trong phát triển du lịch hiện đại

Mặc dù sở hữu những giá trị văn hóa to lớn, việc bảo tồn hát Xẩm và tích hợp vào hoạt động du lịch tại Ninh Bình đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Nguy cơ mai một của di sản là một thực tế đáng báo động khi đội ngũ nghệ nhân hát xẩm ngày càng hiếm hoi, và lớp trẻ lại ít quan tâm đến nghệ thuật truyền thống. Theo khóa luận của Bùi Tuyết Phương (2014), nhiều nghệ nhân từng phải "dấu đi niềm đam mê hát xướng, thậm chí giấu cả nghiệp hát và thân phận mình". Điều này cho thấy sự đứt gãy trong việc truyền dạy. Bên cạnh đó, việc biến một di sản văn hóa phi vật thể thành một sản phẩm du lịch văn hóa hấp dẫn đòi hỏi một chiến lược bài bản. Hiện tại, các hoạt động biểu diễn hát Xẩm còn mang tính tự phát, thiếu chuyên nghiệp và chưa tạo được sự kết nối sâu sắc với du khách. Để kích cầu du lịch Ninh Bình thông qua hát Xẩm, cần có những giải pháp đồng bộ để vượt qua những rào cản này, đảm bảo di sản vừa được bảo tồn nguyên vẹn, vừa phát huy được giá trị trong bối cảnh mới.

2.1. Nguy cơ mai một của một nghệ thuật trình diễn dân gian

Thách thức lớn nhất đối với hát Xẩm là sự thiếu hụt thế hệ kế thừa. Các nghệ nhân lớn tuổi, những "báu vật nhân văn sống" như cụ Hà Thị Cầu đã lần lượt ra đi, mang theo những kiến thức và kỹ năng độc đáo về các làn điệu xẩm cổnhạc cụ hát xẩm. Trong khi đó, giới trẻ ngày nay có xu hướng tiếp cận với các loại hình giải trí hiện đại, khiến cho nghệ thuật trình diễn dân gian như Xẩm dần trở nên xa lạ. Quá trình đô thị hóa và sự thay đổi trong lối sống cũng làm thu hẹp không gian biểu diễn tự nhiên của Xẩm như sân đình, bến nước, góc chợ. Nếu không có những chính sách can thiệp kịp thời và hiệu quả, di sản quý giá này có nguy cơ chỉ còn lại trong ký ức và các tài liệu nghiên cứu.

2.2. Hạn chế trong việc tạo sản phẩm du lịch văn hóa hấp dẫn

Việc đưa hát Xẩm vào du lịch vẫn còn nhiều hạn chế. Các buổi biểu diễn thường chỉ dừng lại ở mức độ giới thiệu, chưa được đầu tư để trở thành một trải nghiệm du lịch văn hóa hoàn chỉnh. Du khách có thể nghe Xẩm nhưng chưa hiểu sâu về lịch sử, ý nghĩa của lời ca hay câu chuyện cuộc đời của người nghệ sĩ. Thiếu sự đầu tư về sân khấu, âm thanh, và các hoạt động tương tác khiến Xẩm chưa thực sự chạm đến cảm xúc của du khách, đặc biệt là khách quốc tế. Việc kết nối giữa các đơn vị biểu diễn và các công ty lữ hành còn lỏng lẻo, dẫn đến việc hát Xẩm chưa được tích hợp một cách có hệ thống vào các tour du lịch di sản Ninh Bình, bỏ lỡ cơ hội tạo ra một sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo và khác biệt.

III. Phương pháp bảo tồn hát xẩm Gìn giữ hồn cốt di sản Cố đô

Để hát Xẩm có thể trở thành nền tảng cho phát triển du lịch bền vững, công tác bảo tồn hát xẩm phải được đặt lên hàng đầu. Giải pháp cốt lõi là tập trung vào việc bảo vệ những giá trị nguyên bản của di sản, từ làn điệu xẩm cổ đến kỹ thuật sử dụng nhạc cụ hát xẩm và phong cách biểu diễn đặc trưng. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học và sự chung tay của nhiều bên. Cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, sưu tầm, tư liệu hóa một cách có hệ thống các bài Xẩm cổ và ghi lại phần trình diễn của các nghệ nhân cao niên. Song song đó, việc mở các lớp truyền dạy, tạo môi trường thực hành cho thế hệ trẻ là yếu tố sống còn để di sản không bị đứt gãy. Sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương thông qua các chính sách đãi ngộ nghệ nhân hát xẩm và đầu tư cho các câu lạc bộ, trung tâm văn hóa sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho công cuộc bảo tồn, gìn giữ hồn cốt của một nghệ thuật trình diễn dân gian độc đáo.

3.1. Vai trò của nghệ nhân hát xẩm trong công tác truyền dạy

Nghệ nhân hát xẩm chính là những người nắm giữ linh hồn của di sản. Họ không chỉ là người biểu diễn mà còn là những người thầy, người truyền lửa cho thế hệ sau. Do đó, cần có chính sách tôn vinh và hỗ trợ thiết thực cho các nghệ nhân, tạo điều kiện để họ mở lớp truyền dạy, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Việc tổ chức các chương trình giao lưu, vinh danh nghệ nhân không chỉ ghi nhận đóng góp của họ mà còn giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn. Chính quyền và các tổ chức văn hóa cần đóng vai trò cầu nối, kết nối các nghệ nhân với những người trẻ có đam mê, hình thành các nhóm, các câu lạc bộ hát Xẩm để di sản được trao truyền một cách tự nhiên và bền vững.

3.2. Sưu tầm phục dựng và hệ thống hóa các làn điệu xẩm cổ

Quá trình bảo tồn hát xẩm không thể thiếu công đoạn sưu tầm, nghiên cứu và hệ thống hóa. Cần khẩn trương ghi âm, ghi hình, ký âm lại các làn điệu xẩm cổ từ các nghệ nhân còn lại. Các nhà nghiên cứu văn hóa cần phân tích, so sánh các dị bản, xây dựng một kho tư liệu chuẩn về nghệ thuật hát Xẩm, bao gồm cả lời ca, giai điệu và bối cảnh ra đời. Dựa trên nguồn tư liệu này, có thể tổ chức các hoạt động phục dựng những gánh Xẩm xưa, tái hiện không gian biểu diễn truyền thống. Việc làm này không chỉ giúp bảo tồn các giá trị gốc mà còn cung cấp nguồn tài liệu quý giá cho công tác giảng dạy và sáng tạo sau này, đảm bảo hát Xẩm được phát triển trên một nền tảng vững chắc.

IV. Cách đưa hát xẩm thành sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo

Sau khi công tác bảo tồn được đảm bảo, bước tiếp theo là khai thác nghệ thuật hát Xẩm một cách sáng tạo để xây dựng nên những sản phẩm du lịch văn hóa đặc sắc, góp phần kích cầu du lịch Ninh Bình. Thay vì chỉ là một tiết mục xen kẽ, Xẩm cần được xây dựng thành một trải nghiệm trọn vẹn, có chiều sâu. Cần thiết kế các chương trình biểu diễn hát Xẩm chuyên nghiệp, gắn liền với các điểm đến nổi tiếng như Tràng An, Tam Cốc, hay phố cổ Hoa Lư Ninh Bình. Nội dung chương trình không chỉ có ca hát mà còn kết hợp kể chuyện, giới thiệu về lịch sử Xẩm, về các nhạc cụ hát xẩm và giao lưu với nghệ nhân. Việc đa dạng hóa không gian và hình thức biểu diễn cũng là một yếu tố quan trọng để Xẩm có thể tiếp cận nhiều đối tượng du khách hơn, từ đó nâng cao trải nghiệm du lịch Ninh Bình và khẳng định vị thế của một điểm đến du lịch di sản Ninh Bình giàu bản sắc.

4.1. Xây dựng tour du lịch trải nghiệm văn hóa hát xẩm

Một hướng đi hiệu quả là xây dựng các tour du lịch trải nghiệm văn hóa chuyên sâu. Du khách sẽ không chỉ là người nghe mà còn là người tham gia. Chẳng hạn, một tour có thể bao gồm việc tham quan làng nghề của các nghệ nhân, tìm hiểu về cuộc đời họ, học một vài câu hát Xẩm cơ bản hoặc thử chơi các nhạc cụ đơn giản như sênh, phách. Đặc biệt, việc tổ chức các buổi biểu diễn hát xẩm Tràng An trên thuyền nan, giữa không gian sơn thủy hữu tình, sẽ tạo ra một trải nghiệm độc nhất vô nhị. Những chương trình như vậy giúp du khách kết nối sâu sắc hơn với di sản, biến chuyến đi thành một kỷ niệm văn hóa khó quên, thể hiện đúng tinh thần của phát triển du lịch bền vững.

4.2. Đa dạng hóa không gian và hình thức biểu diễn nghệ thuật

Để hát Xẩm trở nên gần gũi hơn, cần đưa nghệ thuật trình diễn dân gian này ra khỏi không gian sân khấu truyền thống. Có thể tổ chức các buổi biểu diễn định kỳ tại phố cổ Hoa Lư Ninh Bình, các khu resort, khách sạn, hoặc trong các không gian ẩm thực phục vụ đặc sản địa phương. Hình thức biểu diễn cũng cần linh hoạt, có thể là một gánh Xẩm nhỏ biểu diễn acoustic mộc mạc, hoặc một chương trình được dàn dựng công phu với sự kết hợp của ánh sáng, sân khấu. Việc lồng ghép các làn điệu xẩm cổ vào các sự kiện văn hóa, lễ hội của tỉnh cũng là một cách hiệu quả để quảng bá và tạo ra nhiều điểm chạm văn hóa cho du khách khi đến với Ninh Bình.

V. Hát Xẩm Đòn bẩy kích cầu và quảng bá du lịch di sản Ninh Bình

Việc tích hợp thành công nghệ thuật hát Xẩm vào chuỗi giá trị du lịch sẽ mang lại những tác động tích cực và đa chiều. Đây không chỉ là giải pháp cho bài toán bảo tồn hát Xẩm mà còn là một đòn bẩy hiệu quả để kích cầu du lịch Ninh Bình. Một sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo và chân thực sẽ giúp Ninh Bình tạo ra sự khác biệt so với các điểm đến khác, thu hút những dòng khách quan tâm đến văn hóa và trải nghiệm chiều sâu. Hơn nữa, hoạt động này còn tạo ra sinh kế bền vững cho cộng đồng, đặc biệt là các nghệ nhân hát xẩm, khuyến khích họ gắn bó và tiếp tục trao truyền di sản. Thông qua tiếng đàn, lời ca, những câu chuyện về bản sắc văn hóa Cố đô sẽ được lan tỏa một cách tự nhiên và đầy cảm xúc, góp phần quảng bá hình ảnh du lịch di sản Ninh Bình ra thế giới, hướng tới mục tiêu phát triển du lịch bền vững.

5.1. Tác động kinh tế và đa dạng hóa sản phẩm du lịch văn hóa

Sự xuất hiện của hát Xẩm như một sản phẩm du lịch văn hóa chính thức sẽ góp phần đa dạng hóa hệ thống sản phẩm của ngành du lịch Ninh Bình, vốn đang chủ yếu dựa vào tài nguyên thiên nhiên. Điều này giúp giữ chân du khách ở lại lâu hơn, chi tiêu nhiều hơn cho các hoạt động trải nghiệm văn hóa. Doanh thu từ vé xem biểu diễn, bán các sản phẩm lưu niệm liên quan (đĩa CD, sách, nhạc cụ mini) và các dịch vụ đi kèm sẽ tạo ra một nguồn thu nhập mới. Quan trọng hơn, nó tạo ra việc làm và thu nhập trực tiếp cho các nghệ nhân và người dân địa phương, thúc đẩy kinh tế cộng đồng và hiện thực hóa mục tiêu phát triển du lịch đi đôi với xóa đói giảm nghèo.

5.2. Nâng cao trải nghiệm du lịch và quảng bá bản sắc Cố đô

Một trải nghiệm du lịch Ninh Bình sẽ trở nên đáng nhớ hơn rất nhiều khi du khách được đắm mình trong không gian văn hóa của hát Xẩm. Lắng nghe những làn điệu xẩm cổ giữa khung cảnh Tràng An hay Hoa Lư là một trải nghiệm mang tính biểu tượng, giúp du khách cảm nhận sâu sắc hơn về vùng đất và con người nơi đây. Những trải nghiệm tích cực này sẽ được chia sẻ rộng rãi qua mạng xã hội và các kênh truyền thông, trở thành một công cụ marketing hiệu quả. Hát Xẩm không chỉ là một buổi biểu diễn, mà còn là một đại sứ văn hóa, mang câu chuyện và bản sắc văn hóa Cố đô đến với bạn bè quốc tế một cách tinh tế và đầy cuốn hút.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁT QUÁT VỀ NINH BÌNH - CÁI NÔI CỦA NGHỆ THUẬT HÁT XẨM 1. Địa lý, lịch sử, con người Ninh Bình 1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên Ninh Bình là tỉnh nằm ở cực Nam của đồng bằng sông Hồng. Phía Bắc giáp các tỉnh Hà Nam và Hoà Bình.

Phía Tây giáp tỉnh Thanh Hoá, phía Đông giáp Nam Định, phía Nam giáp biển Đông. Toạ độ địa lý của Ninh Bình là 19055'39'' - 20026'25'' B, 105032'27'' - 106010'15'' Ð. Đây là tỉnh giàu tiềm năng tài nguyên thiên nhiên, dân cư đông đúc, nguồn lao động dồi dào. Ninh Bình có vị trí chiến lược quan trọng, là nơi tiếp nối giao lưu kinh tế, văn hoá giữa lưu vực sông Hồng với lưu vực sông Mã, hai cái nôi văn hoá - văn minh của người Việt, là nơi “yết hầu” của Bắc - Nam, là địa bàn chiến lược quan trọng của mọi thời đại, nhà nước trong lịch sử Việt Nam.

Ninh Bình còn nằm giữa vùng kinh tế Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, nằm trong vùng ảnh hưởng trực tiếp của tam giác tăng trưởng Hà Nội - Hải Phòng - Hạ Long và điều đó có tác động rất lớn đến việc phát triển kinh tế của tỉnh trong giai đoạn hiện nay. Ninh Bình nằm trên con đường giao thông huyết mạch (quốc lộ 1 A), tuyến đường sắt Thống Nhất Bắc - Nam, quốc lộ 10… nối liền vùng kinh tế 11 trọng điểm phía Bắc với các tỉnh Duyên Hải miền Trung, Tây Nguyên và các tỉnh phía Nam. Đây còn là cửa ngõ giao lưu của các tỉnh phía Nam với vùng Tây Bắc giàu tiềm năng về tài nguyên. Vị trí địa lý đó đã tạo cho Ninh Bình một sắc diện văn hoá độc đáo và một điều kiên vô cùng thuận lợi để phát triển kinh tế xã hội, trong đó có ngành du lịch.

Tuy là một tỉnh không lớn nhưng Ninh Bình là một vùng đất có địa hình rất đa dạng: có núi, đồng bằng, vùng ven biển, mang đầy đủ sắc thái địa hình Việt Nam thu nhỏ… Đặc điểm về địa hình kết hợp với các thành phần tự nhiên khác như hệ thống thuỷ văn, lớp phủ thực vật… đã tạo cho Ninh Bình tiềm năng du lịch vô cùng đa dạng và phong phú. Thiên nhiên đã ban tặng cho vùng đất này nhiều danh lam thắng cảnh kỳ thú, nhiều hang động nổi tiếng, quần thể hang động Tràng An, Tam Cốc - Bích Động, Vườn quốc gia Cúc Phương với hệ động thực vật phong phú, khu bảo tồn đất ngập nước Vân Long, khu du lịch sinh thái hồ Yên Thắng, Yên Đồng, Yên Thái với cảnh quan đặc sắc và tính đa dạng sinh học cao… Đây là tiền đề quan trọng cho việc phát triển nhiều loại hình du lịch du lịch hấp dẫn như du lịch sinh thái, du lich vui chơi giải trí, du lịch chữa bệnh, du lịch mạo hiểm, du lịch tham quan… Có thể điểm qua số thắng cảnh nổi tiếng như sau: Quần thể khu du lịch sinh thái Tràng An Thắng cảnh này nằm ở thôn Tràng An, xã Trường Yên, huyện Hoa Lư, cách cố đô Hoa Lư khoảng 4km về phía Nam, diện tích trên 1.961 ha với những dải đá vôi, các thung lũng và những dòng sông đan xen vào nhau tạo nên một không gian huyền ảo và thơ mộng. Sau khi du khách dâng hương tưởng niệm tại hai đền Vua Đinh và Vua Lê, du khách sẽ đến bến thuyền sông Sào Khê. Từ đây những chiếc thuyền nan lướt nhẹ trên mặt nước qua Xuyên Thuỷ Động sẽ đưa du khách vào thăm quần thể hang động Tràng An.

Hai bên dòng sông là những phong cảnh sơn thuỷ hữu tình: đây là núi Ông Trạng, núi Hòm Sách, núi Mỏ Trả, kia là núi con mèo… Khu du lịch Tràng An có quần 12 thể hang động như: hang Ba Giọt, hang Địa Linh, hang Tối, hang Sáng, hang Ao Trai, hang Seo… và các thung lũng như: thung đền Trần, thung Mây, thung Nấu rượu, thung Khống… các hang xuyên thuỷ dài và đẹp mới được khai thác sẽ làm cho du khách ngỡ ngàng. Tất cả dường như hoà quyện vào nhau tạo nên một không gian kỳ thú. Với 48 hang xuyên thuỷ động, đây là quần thể hang động có một không hai ở Việt Nam. Động Sinh Dược (thuộc thôn Xuân Trì, xã Gia Sinh, huyện Gia Viễn) Đây là một động xuyên thuỷ dài gần 2km.

Ngồi thuyền mất hơn một giờ đồng hồ, du khách vào cửa động bên này sẽ ra cửa động bên kia. Những dải nhũ đá như được gọt rũa một cách tinh tế. Có nhiều “con vật” như sống ở thời hồng hoang hiện về. Đặc biệt là có chỗ nhũ đá nhỏ li ti, có chỗ nhũ đá chảy dài xuống mặt nước, sống trong nước như san hô.

Điều kỳ lạ nữa là rất nhiều nhũ đá ở trên trần hang trắng muốt như dát bạc, như muối trắng phau bao bọc xung quanh. Thành động là những vách đá phẳng dựng đứng, chỗ này như đá xây, chỗ kia đá bào mòn đến trơ trụi, nhẵn bong. Chắc chắn du khách sẽ bị cuốn hút bởi vẻ đẹp kỳ ảo của động và không thể khám phá hết cái thế giới kỳ thú này chỉ thông qua một chuyến đi. Núi chùa Bái Đính Người xưa có câu “Nào Động Địch Lộng, nào Thiên Tôn, Bàn Long, Bích Động xem còn kém đây”, đó là hang động ở núi Bái Đính thuộc xã Gia Sinh, huyện Gia Viễn.

Núi Bái Đính đứng độc lập, cao đến hơn 200m, có diện tích khoảng gần 150.000km2, quay hướng Đông, có dáng vòng cung hai bên khép lại tựa tay ngai tạo thành một thung ở dưới rộng khoảng 3 ha gọi là thung Chùa. Nhìn theo một góc khác, núi lại trong giống một người khổng lồ ngồi quay lưng ra biển, hai chân duỗi về phía Tây Bắc và Tây Nam. Núi Bái Đính hiện còn giữ được nét nguyên sơ của núi rừng xa xưa, cây cối tươi tốt, có nhiều cây cao to bao phủ núi non, xanh mướt một màu dịu mát. 13 Tương truyền xưa kia Thiền sư Nguyễn Minh Không (1065 - 1141) khi đến đây tìm cây thuốc đã phát hiện ra động này và từ đó biến làm động thờ Phật.

Vườn quốc gia Cúc Phương (huyện Nho Quan) Vườn quốc gia Cúc Phương được thành lập vào 7/7/1962, có diện tích 22.200 ha, trong đó ¾ là núi đá vôi cao từ 300 đến 648m so với mặt nước biển. Đây là vườn quốc gia đầu tiên của Việt Nam. Vườn có hệ động thực vật hết sức phong phú và đa dạng. Khí hậu ở Cúc Phương thuộc loại khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm khoảng 24.

Địa hình phức tạp, rừng ở dạng nguyên sinh chứa nhiều bí ẩn và cảnh quan độc đáo. Trong vườn còn có suối nước nóng 380C. Hệ thực vật rất phong phú với 1.944 loài thuộc 908 chi và 229 họ. Đặc biệt có cây chò xanh, cây sấu cổ thụ đều trên dưới 1.000 năm tuổi, cao từ 50- 70m.

Riêng hoa phong lan có tới 50 loài, có loài cho hoa và hương thơm quanh năm. Hệ động vật đa dạng bao gồm 71 loài thú, hơn 300 loài chim, 33 loài bò sát và 16 loài lưỡng cư. Nhiều loài thú quý như: gấu, ngựa, lợn lòi, hổ, báo, chồn, sóc, khỉ…Khu chăn nuôi nửa tự nhiên với các loài hươu sao, nai, khỉ vàng, voọc quần đùi, sóc bay… là nơi phục vụ công tác nghiên cứu của các nhà khoa học và du khách có dịp chiêm ngưỡng như khi sống trong rừng tự nhiên. Cúc Phương còn là quê hương của hàng trăm loài chim, bướm đẹp và lạ.

Hiện nay, vườn quốc gia Cúc Phương đã trở thành một trung tâm cung cấp các loài thực vật quý hiếm, có giá trị kinh tế cao phục vụ cho các chương trình trồng rừng trong khu vực và trên cả nước. Đến Cúc Phương đẹp nhất vào mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau. Một khu rừng nguyên sinh với hệ sinh thái rừng nhiệt đới đa dạng, phong phú được bảo vệ nghiêm ngặt. Khu bảo tồn đất ngập nước Vân Long 14 Khu bảo tồn đất ngập nước Vân Long là khu bảo tồn sinh cảnh đặc trưng cho hệ sinh thái núi đá ngập nước có diện tích lớn nhất vùng đồng bằng Sông Hồng (khoảng 2,643 ha).

Đây cũng là nơi khoanh vùng bảo vệ loài Voọc quần đùi trắng - một loài linh trưởng quý hiếm đã được ghi trong Sách đỏ thế giới. Vân Long là một vùng đất còn ít được khám phá với cảnh quan đặc biệt hấp dẫn. Là khu vực có đa dạng sinh học cao, có hệ sinh thái núi đá vôi và là nơi sinh sống của quần thể Voọc quần đùi lớn nhất Việt Nam. Rừng Vân Long có 457 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 327 chi, 127 họ,… Đặc biệt có 8 loài được ghi trong sách đỏ Việt Nam (1996) là kiêng, lát hoa, tuế lá rộng, cốt toái bổi, sắng, bách bộ, mã tiền hoa tán… Về động vật có 39 loài, 19 họ, 7 bộ thú, có 12 loài động vật quý hiếm như Voọc quần đùi (số lượng lớn nhất Việt Nam), gấu ngựa, sơn dương, cu li lớn, khỉ mặt đỏ, cày vằn… Trong các loài bò sát có 9 loài được ghi trong sách đỏ Việt Nam là rắn hổ chúa, kỳ đà, trăn đất, rắn ráo trâu, rắn ráo thường, rắn sọc đầu đỏ, rắn cạp nong, rắn hổ mang, tắc kè.

Điều đáng chú ý là tại khu vực ngập nước Vân Long có loài cà cuống thuộc họ chân bơi, một loài côn trùng quý hiếm, hiện còn rất ít ở Việt Nam. Cà cuống sống được thể hiện sự trong lành của môi trường nước, của không gian cảnh quan xung quanh. Khu du lịch sinh thái Vân Long có 32 hang động đẹp, nhiều hang động có giá trị như Hang Cá, hang Bóng, hang Rùa, hang Chanh… Ở đây còn có Kẽm Chăm và đền thờ Mẫu, nơi thờ mẹ của bốn tướng Hồng Nương… Non nước Vân Long là một nơi du lịch sinh thái rất tốt, là hiện trường nghiên cứu, học tập cho các nhà khoa học, sinh viên khi muốn nghiên cứu về vùng đất ngập nước nội đồng của Việt Nam. Động Địch Lộng Động thuộc xã Gia Thanh, huyện Gia Viễn, được nhân dân phát hiện từ năm 1739.

Động Địch Lộng còn có tên khác là động Nham Sơn. Trong động 15 có một nhũ đá giống tượng Phật nên người dân trong vùng đã lập bàn thờ Phật ở đây. Đến năm 1740 động được nhân dân trong vùng tu bổ thành một ngôi chùa để thờ Phật. Trong động được thờ nhiều tượng Phât, tượng La hán, tượng Hộ pháp đặt trên các bệ đá.

Đặc biệt có hai tượng Phật được tạc bằng đá xanh nguyên khối rất đẹp. Động gồm có ba hang nối liền nhau, hang ngoài thờ Phật, rồi đến hang Tối, Hang Sáng. Vào động Địch Lộng du khách như đang lạc vào cõi trùng điệp của đá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ