Tục hát Quan Lang trong đám cưới truyền thống của người Tày Dương Quỳ, Lào Cai

Khám phá tục hát Quan Lang độc đáo trong đám cưới truyền thống của người Tày tại Dương Quỳ, Lào Cai. Tìm hiểu giá trị văn hóa và nghệ thuật đặc sắc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2013

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

PHẦN MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Lịch sử nghiên cứu vấn đề

Mục đích nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY XÃ DƯƠNG QUỲ VÀ TẬP QUÁN CƯỚI XIN TRUYỀN THỐNG

1.1. Khái quát về người Tày xã Dương Quỳ

1.1.1. Đặc điểm tự nhiên- kinh tế- xã hội

1.1.2. Tên gọi, nguồn gốc, lịch sử cư trú

1.1.3. Đặc điểm kinh tế mưu sinh

1.1.4. Đặc điểm xã hội truyền thống

1.2. Khái quát tập quán cưới xin truyền thống của người Tày xã Dương Quỳ

1.2.1. Đặc điểm hôn nhân

1.2.2. Nghi thức cưới xin truyền thống của người Tày

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỤC HÁT QUAN LANG TRONG ĐÁM CƯỚI TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI TÀY XÃ DƯƠNG QUỲ, VĂN BÀN, LÀO CAI

2.1. Một số khái niệm chung

2.2. Đặc điểm chính của hát Quan lang và hát Quan lang trong đám cưới truyền thống của người Tày xã Dương Quỳ

2.2.1. Môi trường diễn xướng

2.2.2. Đặc điểm về nội dung các bài hát

2.2.3. Mục đích và người hát

2.2.4. Nghệ thuật trình diễn

2.3. Vai trò của hát Quan lang trong đám cưới

2.4. Giá trị của hát Quan lang trong đời sống xã hội người Tày xã Dương Qùy

2.4.1. Giá trị văn học

2.4.2. Giá trị nghệ thuật diễn tấu

2.4.3. Các giá trị đạo đức, giáo dục, kết cộng đồng

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP BẢO TỒN PHÁT HUY GIÁ TRỊ CỦA TỤC HÁT QUAN LANG TÀY Ở DƯƠNG QUỲ

3.1. Sự mai một của tục hát Quan lang Tày ở Dương Quỳ hiện nay

3.2. Nguyên nhân mai một

3.3. Một số khuyến nghị và giải pháp bảo tồn phát huy giá trị hát Quan lang Tày ở Dương Quỳ

3.3.1. Nghiên cứu điều tra, lập kế hoạch bảo tồn, phát huy

3.3.2. Nâng cao nhận thức về các giá trị của hát Quan lang

3.3.3. Một số giải pháp thực hiện

3.4. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hát Quan Lang là gì Khám phá nét độc đáo trong đám cưới Tày

Hát Quan Lang là một hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian độc đáo, đóng vai trò trung tâm trong nghi lễ cưới truyền thống của người Tày. Đây không chỉ là một làn điệu dân ca Tày thông thường mà là một hệ thống các bài hát đối đáp phức tạp, mang tính nghi lễ cao, được thực hiện bởi những người đại diện hai họ nhà trai và nhà gái. Theo nghiên cứu “Tục hát Quan Lang trong đám cưới truyền thống của người Tày xã Dương Quỳ” của Hoàng Thị Quyên (2013), hình thức này là sự kết hợp giữa thơ ca, âm nhạc và nghệ thuật ứng đối, thể hiện tri thức, sự khéo léo và vốn sống phong phú. Nội dung của Hát Quan Lang bao trùm toàn bộ tiến trình của một đám cưới vùng cao, từ lúc nhà trai đến cổng nhà gái, xin vào nhà, trình lễ vật, cho đến khi xin đón dâu và gửi gắm, chúc phúc. Mỗi giai đoạn đều có những bài hát tương ứng, tạo thành một kịch bản nghi lễ vừa trang trọng, vừa đậm tính nhân văn, phản ánh sâu sắc bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Đây là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, thể hiện quan niệm về hôn nhân, gia đình và các quy tắc ứng xử trong cộng đồng.

1.1. Định nghĩa Hát Quan Lang trong văn hóa dân tộc Tày

Hát Quan Lang, hay còn được gọi là “thơ lẩu” (thơ đám cưới), là một hệ thống các bài ca được sử dụng riêng trong phong tục cưới hỏi người Tày. Khác với các hình thức hát giao duyên hay hát Then, Hát Quan Lang mang tính nghi lễ bắt buộc và được trình diễn bởi những người được lựa chọn kỹ lưỡng, gọi là ông Quan Lang, bà Quan Lang. Họ là những người am hiểu sâu sắc về phong tục, có tài thơ ca và khả năng ứng đối linh hoạt. Các bài hát này không chỉ để giải trí mà còn thay cho lời nói trong các thủ tục quan trọng, thể hiện sự trân trọng giữa hai gia đình. Đây là một hình thức hát đối đáp tinh tế, nơi trí tuệ và văn hóa ứng xử được đề cao, tạo nên linh hồn cho ngày trọng đại.

1.2. Vai trò không thể thiếu của Hát Quan Lang trong lễ cưới

Trong một đám cưới truyền thống của người Tày, Hát Quan Lang đóng vai trò xương sống, dẫn dắt toàn bộ nghi lễ. Nếu thiếu đi tiếng hát này, đám cưới sẽ mất đi sự trang trọng và ý nghĩa sâu sắc vốn có. Vai trò của nó được thể hiện qua việc thực hiện các nghi thức: hát để xin mở cổng, hát để trình lễ, hát để xin dâu, và hát để gửi gắm lời chúc phúc cô dâu chú rể. Mỗi lời ca tiếng hát đều chứa đựng những bài học đạo lý, ca ngợi công lao cha mẹ, và đề cao sự thủy chung. Nó không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là thước đo văn hóa, là cầu nối tình cảm, giúp hai họ thêm thấu hiểu và gắn kết, góp phần tạo nên một không khí trang trọng nhưng cũng vô cùng ấm áp.

II. Thực trạng đáng báo động về tục Hát Quan Lang người Tày

Tục Hát Quan Lang, một di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc, đang phải đối mặt với nguy cơ mai một nghiêm trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại. Công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ đã tác động sâu sắc đến đời sống của cộng đồng người Tày. Nhiều đám cưới ngày nay đã giản lược hoặc loại bỏ hoàn toàn phần hát nghi lễ này, thay thế bằng các hình thức giải trí hiện đại hơn. Thế hệ trẻ ngày càng ít tiếp xúc và không còn mặn mà với các làn điệu dân ca Tày truyền thống. Theo khảo sát tại xã Dương Quỳ (Văn Bàn, Lào Cai), số lượng nghệ nhân biết hát và am hiểu đầy đủ về Hát Quan Lang ngày càng giảm sút, chủ yếu chỉ còn lại những người cao tuổi. Sự đứt gãy trong việc truyền dạy giữa các thế hệ đang đẩy di sản này đến bờ vực lãng quên, làm mất đi một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa dân tộc Tày.

2.1. Nguyên nhân chính dẫn đến sự mai một của di sản

Sự mai một của Hát Quan Lang xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, sự phát triển kinh tế thị trường khiến người dân không còn nhiều thời gian cho các sinh hoạt văn hóa cộng đồng kéo dài. Sự du nhập của các loại hình văn hóa ngoại lai, đặc biệt là âm nhạc hiện đại, đã lấn át văn hóa truyền thống trong giới trẻ. Về chủ quan, chính thế hệ trẻ người Tày hiện nay nhiều người không còn thông thạo tiếng mẹ đẻ, khiến việc học và cảm thụ những bài hát cổ trở nên khó khăn. Thêm vào đó, việc truyền dạy chủ yếu vẫn theo lối truyền miệng, thiếu các tài liệu ghi chép và phương pháp bảo tồn khoa học, khiến tri thức quý báu này mất dần theo các nghệ nhân già.

2.2. Tác động của lối sống hiện đại lên nghi lễ cưới truyền thống

Lối sống hiện đại ưu tiên sự nhanh gọn và tiện lợi đã làm thay đổi cấu trúc của một nghi lễ cưới truyền thống. Thay vì tổ chức trong nhiều ngày với các thủ tục phức tạp, nhiều gia đình lựa chọn rút ngắn thời gian và cắt bỏ những phần được cho là "rườm rà", trong đó có Hát Quan Lang. Việc sử dụng loa đài, âm nhạc điện tử trong đám cưới đã thay thế vai trò của các nghệ nhân dân gian. Quan niệm về đám cưới cũng dần thay đổi, từ một sự kiện mang tính cộng đồng, gắn kết dòng họ trở thành một buổi tiệc xã giao đơn thuần. Điều này trực tiếp làm giảm đi không gian diễn xướng và sự cần thiết của Hát Quan Lang trong đời sống đương đại.

III. Bí quyết giải mã vai trò ông Quan Lang trong đám cưới người Tày

Linh hồn của tục Hát Quan Lang chính là những người thực hành nghi lễ, mà tiêu biểu là ông Quan Lang (đại diện nhà trai) và bà Quan Lang hay Pả mẻ (đại diện nhà gái). Họ không chỉ là người hát mà còn là những nhà ngoại giao, những người am hiểu luật tục và là đạo diễn cho toàn bộ các nghi thức trong đám cưới. Việc lựa chọn Quan Lang vô cùng khắt khe, họ phải là người đứng tuổi, có gia đình hạnh phúc, con cháu đủ nếp đủ tẻ, và đặc biệt phải có tài ứng đối, trí nhớ tốt để thuộc hàng ngàn câu hát và ứng biến linh hoạt trước những thử thách của nhà gái. Vai trò của họ là dẫn dắt đoàn nhà trai vượt qua các "cửa ải" bằng thơ ca, từ việc xin mở cổng, xin nước, xin trầu, cho đến việc trình bày lễ vật một cách trang trọng. Tài năng và sự khéo léo của ông Quan Lang, bà Quan Lang quyết định sự thành công, trang trọng và không khí vui vẻ của một đám cưới vùng cao đậm chất văn hóa dân tộc Tày.

3.1. Tiêu chuẩn và nhiệm vụ của người hát Quan Lang

Người được chọn làm Quan Lang phải là người có uy tín trong cộng đồng, am hiểu sâu sắc phong tục cưới hỏi người Tày. Nhiệm vụ của họ là đại diện cho hai họ, sử dụng lời ca tiếng hát để thực hiện các nghi lễ. Ông Quan Lang nhà trai phải chủ động "tấn công" bằng những lời ca khiêm nhường, lịch sự để xin phép thực hiện các thủ tục. Ngược lại, đại diện nhà gái sẽ dùng lời hát để "thử thách", tạo ra những tình huống éo le nhưng không kém phần duyên dáng. Cuộc hát đối đáp này thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau và là dịp để hai họ thể hiện vốn văn hóa của mình. Họ là người gìn giữ và trao truyền những giá trị đạo đức, luân lý của dân tộc qua từng câu hát.

3.2. Phân tích nội dung các bài hát từ thử thách đến chúc phúc

Nội dung các bài hát Quan Lang vô cùng phong phú, được chia thành nhiều chặng tương ứng với tiến trình lễ cưới. Ban đầu là những bài hát mang tính thử thách, ví von, chẳng hạn nhà gái đóng cổng và hát đố để thử tài ứng biến của nhà trai. Sau khi vượt qua, là những bài hát trình lễ, ca ngợi công lao cha mẹ đã nuôi dạy cô dâu. Đặc biệt ý nghĩa là các bài hát dặn dò, khuyên răn và lời chúc phúc cô dâu chú rể được cất lên trước khi cô dâu về nhà chồng. Lời ca vừa là lời tạ ơn, vừa là lời gửi gắm mong ước về một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc, bền chặt, thể hiện sâu sắc giá trị nhân văn trong văn hóa dân tộc Tày.

IV. Quy trình diễn xướng Hát Quan Lang trong một đám cưới Tày

Diễn xướng Hát Quan Lang là một hoạt động nghệ thuật tuân thủ theo một quy trình chặt chẽ, gắn liền với từng bước của nghi lễ cưới truyền thống. Quá trình này không chỉ là một buổi biểu diễn văn nghệ mà là một chuỗi các hành động nghi lễ được thực hiện bằng thơ ca. Không gian diễn xướng là không gian mở, diễn ra từ cổng, sân, chân cầu thang cho đến gian thờ tổ tiên trong nhà. Mỗi không gian gắn với một chặng hát riêng, tạo nên một vở kịch dân gian sống động. Người tham dự không chỉ là khán giả mà còn là một phần của cuộc diễn xướng, họ cổ vũ, bình phẩm và tạo nên không khí sôi nổi cho cuộc hát đối đáp. Sự thành công của buổi lễ phụ thuộc vào sự phối hợp nhịp nhàng và tài năng ứng đối của các Quan Lang, biến đám cưới thành một sự kiện văn hóa cộng đồng đáng nhớ. Từng chi tiết nhỏ như trang phục cưới người Tày của cô dâu, chú rể cũng được nhắc đến trong lời ca như một phần của vẻ đẹp văn hóa.

4.1. Các chặng hát đối đáp chính từ nhà gái đến nhà trai

Quy trình Hát Quan Lang thường bắt đầu khi đoàn nhà trai đến cổng nhà gái. Chặng đầu tiên là "Hát xin mở cổng", nơi nhà trai phải thuyết phục nhà gái bằng lời ca. Tiếp theo là các chặng "Hát xin nước", "Hát trải chiếu mời ngồi", "Hát trình lễ vật"... Mỗi yêu cầu đều được đáp lại bằng một bài hát. Cao trào là phần "Hát xin dâu", nơi những lời ca bày tỏ sự trân trọng và tha thiết nhất được cất lên. Sau khi đón được dâu, khi về đến nhà trai, lại có các bài hát chào mừng nàng dâu mới, giới thiệu với tổ tiên. Toàn bộ quy trình là một cuộc đối thoại bằng âm nhạc, thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp và chiều sâu của bản sắc văn hóa dân tộc.

4.2. Nghệ thuật ứng đối và sáng tạo trong làn điệu dân ca Tày

Mặc dù Hát Quan Lang có hệ thống bài bản với nội dung cố định cho từng nghi lễ, nhưng giá trị nghệ thuật của nó nằm ở khả năng ứng đối và sáng tạo của người hát. Các Quan Lang không chỉ thuộc lòng lời cổ mà còn phải biết vận dụng, biến tấu và sáng tác thêm những câu hát mới cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế, với đối tượng giao tiếp. Khả năng sử dụng hình ảnh ví von, ẩn dụ, lối nói khiêm tốn mà hóm hỉnh là thước đo tài năng của một Quan Lang giỏi. Đây là một hình thức hát giao duyên đặc biệt, không phải giữa đôi lứa mà là giữa hai gia đình, hai dòng họ, đòi hỏi sự thông minh, khéo léo và một vốn tri thức văn hóa sâu rộng.

V. Top 3 giá trị cốt lõi của Hát Quan Lang trong văn hóa Tày

Hát Quan Lang không chỉ là một hình thức nghệ thuật trình diễn mà còn là kho tàng chứa đựng những giá trị văn hóa, đạo đức và xã hội sâu sắc của người Tày. Vượt ra ngoài khuôn khổ một nghi lễ cưới truyền thống, nó là một phương pháp giáo dục nhẹ nhàng mà hiệu quả, một công cụ gắn kết cộng đồng và là minh chứng sống động cho sự phong phú của văn hóa dân tộc Tày. Giá trị lớn nhất của Hát Quan Lang là bảo tồn và trao truyền những chuẩn mực đạo đức qua các thế hệ. Lời ca tiếng hát trong đám cưới trở thành bài học đầu đời cho đôi vợ chồng trẻ về lòng hiếu thảo, tình nghĩa phu thê và trách nhiệm với gia đình, dòng họ. Bên cạnh đó, hình thức sinh hoạt văn hóa này còn là một biểu hiện rõ nét của tinh thần cộng đồng, nơi mọi người cùng nhau tham gia, kiến tạo và thưởng thức vẻ đẹp của di sản văn hóa phi vật thể.

5.1. Giá trị giáo dục đạo đức và lối sống cho thế hệ trẻ

Mỗi bài hát Quan Lang là một bài học về đạo làm người. Các bài hát ca ngợi công lao trời biển của cha mẹ, nhắc nhở con cái về chữ hiếu. Lời dặn dò cô dâu trước khi về nhà chồng là những bài học về cách đối nhân xử thế, cách làm vợ, làm dâu hiền thảo. Lời chúc phúc cho đôi trẻ không chỉ là mong ước mà còn là sự định hướng về một gia đình hòa thuận, chăm chỉ làm ăn, sống có ích cho cộng đồng. Qua đó, Hát Quan Lang góp phần hình thành nhân cách và duy trì những giá trị đạo đức bền vững của xã hội Tày.

5.2. Vai trò cố kết cộng đồng và thắt chặt quan hệ dòng họ

Đám cưới của người Tày với tục Hát Quan Lang là một sự kiện của cả cộng đồng. Việc hai họ cùng nhau tham gia vào cuộc hát đối đáp kéo dài nhiều giờ đồng hồ giúp xóa bỏ mọi khoảng cách, tăng cường sự thấu hiểu và gắn kết. Đây không phải là cuộc thi thắng thua mà là dịp để hai bên thể hiện sự tôn trọng, mến khách và thiện chí xây dựng mối quan hệ thông gia bền chặt. Không khí trang trọng nhưng vui vẻ của buổi hát là chất keo gắn kết tình làng nghĩa xóm, củng cố sức mạnh của cộng đồng và các mối quan hệ xã hội.

5.3. Tiềm năng phát triển du lịch văn hóa cộng đồng bền vững

Với sự độc đáo và giàu giá trị văn hóa, Hát Quan Lang có tiềm năng trở thành một sản phẩm đặc sắc cho du lịch văn hóa cộng đồng. Du khách có thể được trải nghiệm không gian văn hóa chân thực của một đám cưới vùng cao, lắng nghe những làn điệu dân ca Tày cổ và tìm hiểu về những phong tục tốt đẹp. Việc khai thác di sản này cho du lịch một cách bền vững không chỉ tạo ra sinh kế cho người dân mà còn là động lực để cộng đồng tích cực hơn trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam đa dạng, phong phú.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tục hát quan lang trong đám cưới truyền thống của người tày xã dương quỳ huyện văn bàn tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY Xà DƯƠNG QUỲ VÀ TẬP QUÁN CƯỚI XIN TRUYỀN THỐNG 1. Khái quát về người Tày xã Dương Quỳ 1. Đặc điểm tự nhiên- kinh tế- xã hội 1.1 Khái quát về điều kiện tự nhiên + Vị trí địa lý: Dương Quỳ là một xã miền núi thuộc khu vực III của huyện Văn Bàn, nằm trong khoảng tọa độ địa lý: Từ 21o 56’ 30”đến 22o 04’08”độ vĩ Bắc. Từ 103o 50’02” đến 103o 54’30” độ kinh Đông.

Xã có các mặt tiếp giáp như sau: Phía Bắc giáp xã Dần Thàng, Hòa Mạc. Phía Tây giáp xã Thẩm Dương Phía Đông giáp xã Làng Giàng, xã Khánh Yên Trung Phía Nam giáp xã Nậm Xây. Với tổng diện tích tự nhiên là 10.487,0 ha nằm cách trung tâm huyện lị 15km về phía Tây Nam,có đường quốc lộ 279 chạy qua trung tâm xã. + Địa hình Địa hình Dương Quỳ gồm nhiều dãy núi chạy theo hướng Bắc Nam thấp dần về phía quốc lộ 279 và suối Chăn, có độ chia cắt tạo ra nhiều vách đứng cao, hợp thủy sâu hẹp.

Nơi có độ cao tuyệt đối thấp nhất là cánh đồng Dương Quỳ 220m, cao nhất là đỉnh núi giáp ranh xã Nậm Xây và xã Khánh Yên Trung 2629 m độ cao trung bình là 800 m, độ dốc trung bình khoảng 30 có nơi tới 40 – 45. Nhìn chung địa hình Dương Quỳ chia thành các dạng chính sau: dạng địa hình núi thấp, dạng địa hình núi trung bình, dạng địa hình núi cao. Hoàng Thị Quyên 6 Lớp: VHDT15A Khóa luận tốt nghiệp Khoa văn hóa dân tộc thiểu số + Khí hậu thời tiết Dương Quỳ nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chia làm 2 mùa rõ rệt trong năm: Mùa mưa và mùa khô, hanh kèm theo mưa phùn từ tháng 10 năm trước đến hết tháng 3 năm sau. Nhiệt độ trung bình năm là 22,9 C, mùa mưa nóng nhiệt độ trung bình là 20oC – 15oC.

Tổng tích ôn trong năm trung bình từ 7. Số giờ nắng trung bình trong năm từ 1. - Độ ẩm không khí trung bình trong năm là 86 %, cao nhất vào tháng 7 từ 80% - 90 % , thấp nhất vào tháng 12 từ 65 % - 75 %. - Lượng mưa trung bình trong năm là 1.500 mm, vào tháng 7 – 10 lượng mưa lớn, mưa nhiều chiếm 70 % lượng mưa cả năm.

Lượng mưa thấp nhất tập chung vào các tháng mùa đông, lạnh trung bình từ 50mm – 150mm trên tháng. - Gió: có 2 hướng gió chính thổi theo mùa, mùa hè gió Đông Nam, mùa đông gió Đông Bắc từ tháng 3 dến tháng 9 thường có đợt gió Tây Nam (gió Lào) khô nóng kéo từ 5 – 7 ngày. - Sương: sương mù thường xuất hiện vào các ngày mùa đông giá rét đôi khi còn có ngày xuất hiện sương muối. Tóm lại: Với điều kiện thời tiết khí hậu như trên bên cạnh những thuận lợi lớn còn có những khó khăn nhất định ảnh hưởng đến đời sống sản xuất của nhân dân trong xã.

+ Thủy văn Là xã có diện tích tự nhiên lớn, địa hình phức tạp như đã nêu ở trên vì vậy có hệ thống khe suối rất lớn bình quân từ 1 – 1,3 km / 1km 2 diện tích đất tự nhiên tất cả các khe suối đều nằm trong lưu vực của con suối chính là suối Chăn, các con suối chính trên điạ bàn xã gồm có: Suối Chăn, suối Nậm Tùn, suối Nậm Chỗ, suối Nậm Hốc, suối nậm Chút. Hoàng Thị Quyên 7 Lớp: VHDT15A Khóa luận tốt nghiệp Khoa văn hóa dân tộc thiểu số Nhìn chung các con suối đều có lưu lượng nước không lớn, đây chính là nguồn nước phục vụ cho sản xuất và sinh hoạt của người dân, sản xuất điện năng, khả năng vận chuyểnđường thủy là không có do suối có nhiều đá nổi, thác ghềnh, về mùa mưa tình hình xảy ra ít nhiều ảnh hưởng tới đi lại. + Các nguồn tài nguyên: Dương Quỳ có một nguồn tài nguyên vô cùng phong phú và đa dạng trong đó có thể kể tới như: Tài nguyên đất, tài nguyên nước, tài nguyên rừng, tài nguyên khoáng sản. Tài nguyên nhân văn: Là xã có dân số lớn gồm 5 dân tộc anh em cùng sinh sống trên địa bàn xã là các dân tộc.

Tày, Dao, Thái, Xa Phó, Kinh mỗi dân tộc đều có tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán khác nhau tạo nên sự đa dạng về bản sắc văn hóa dân tộc 1. Điều kiện kinh tế - xã hội + Thực trạng phát triển kinh tế: Trong những năm qua, kinh tế xã Dương Quỳ có bước tăng trưởng tiến bộ rõ rệt khắc phục được tình trạng khó khăn kéo dài trước đây và đang chuyển sang thời kỳ phát triển theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tổng thu ngân sách năm sau cao hơn năm trước, thu nhập của người dân tăng dần, từng bước xóa đói giảm nghèo nâng cao đời sống. Dưới sự lãnh đạo chỉ đạo sáng suốt của các cấp, cùng với sự nỗ lực mọi mặt của nhân dân địa phương, cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch theo hướng tăng dần tỉ trọng ngành công nghiệp xây dựng, thương mại, dịch vụ, giảm tỷ trọng ngành nông – lâm nghiệp, bước đầu chuyển dịch theo hướng sản xuất hàng hóa mang lại hiệu quả kinh tế cao.

+ Khái quát xã hội: Theo thống kê của huyện cho thấy, toàn xã có 893 hộ gia đình với 4.928 nhân khẩu, gồm 5 dân tộc cùng sinh sống: Tày, Dao, Thái, Xa Phó và dân tộc Kinh. Trong những năm qua dù trình độ dân trí đã dược nâng lên một bước vấn đề dân số được thực hiện như vấn đề sinh đẻ có kế hoạch, kế hoạch Hoàng Thị Quyên 8 Lớp: VHDT15A Khóa luận tốt nghiệp Khoa văn hóa dân tộc thiểu số hóa gia đình được thực hiện song nhìn chung tỉ lệ tăng dân số vẫn còn ở mức cao, chính vì vậy đây là một sức ép lớn trong công cuộc xóa đói giảm nghèo phát triển kinh tế. Xã có mật độ dân số trung bình là khoảng 47 người / km2 mật độ dân số là tương đối thấp so với mật độ chung của toàn huyện. Dân số phân bố không đều, đại đa số phân bố ở các khu vực thung lũng bằng phẳng, xung quanh các cánh đồng dọc theo ven các con suối lớn, đường quốc lộ 279, sườn đồi.

Tên gọi, nguồn gốc, lịch sử cư trú Người Tày thuộc hệ ngôn ngữ Tày – Thái, có dân số đông nhất trong các dân tộc thiểu số ở nước ta. Dân tộc Tày tuy có dân số khá đông trong các dân tộc thiểu số, cư trú phân tán ở nhiều tỉnh với điều kiện địa lý, khí hậu khác nhau với trình độ phát triển kinh tế xã hội không đồng đều, nhưng là một cộng đồng người khá thuần nhất về các mặt, có ý thức rõ rệt về tộc danh của mình. Dù ở Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Lạng Sơn…Họ đều thống nhất, gọi tộc danh mình là người Tày (Cần Tày) và tên gọi Tày đã trở thành tên gọi chính thức của dân tộc kể từ sau Cách mạng tháng tám năm 1945 đến nay. [7, tr20;tr27] Theo các nhà dân tộc học cho biết, đây là danh xưng phổ biến của nhiều dân tộc cùng ngôn ngữ đang sinh sống ở Đông Nam Á và Nam Trung Quốc chứ không riêng người Tày.

Hầu hết các nhà nghiên cứu đều cho rằng Tày và các biến âm của nó là Tai, Tải, Thai đều có nghĩa là “người tự do”. Bên cạnh tên gọi Tày, trước kia người Tày ở nước ta còn được gọi là Thổ. Thổ cũng là một tên gọi được biết đến khá phổ biến ở Nam Trung Quốc và Bắc Việt Nam, có nghĩa là người bản địa, cư dân lâu đời. Người Tày ở xã Dương Quỳ có mặt từ rất sớm, hiện tại chưa có tài liệu chính xác nào nói về sự có mặt của nhóm người này.

Ngay cả những người cao tuổi nhất trong vùng cũng không còn rõ nguồn gốc của dân tộc mình. Hoàng Thị Quyên 9 Lớp: VHDT15A Khóa luận tốt nghiệp Khoa văn hóa dân tộc thiểu số Hiện nay dân tộc Tày đã phát triển lên rất nhiều về số lượng và diện tích sinh sống. Cũng giống dân tộc Tày ở những vùng khác, người Tày ở xã Dương Quỳ, huyện Văn Bàn, tỉnh Lào Cai thường cư trú ở các thung lũng có diện tích khá rộng, bằng phẳng và nhiều thung lũng nhỏ khác. Người Tày thường sống tập trung theo làng, bản và ở gần những nơi có nguồn nước xung quanh các cánh đồng, ven sườn đồi, dọc các tuyến đường giao thông.

Đặc điểm kinh tế mưu sinh + Trồng trọt Do mô hình sống nên hoạt động kinh tế truyền thống của người Tày xã Dương Quỳ là canh tác lúa nước và chăn nuôi gia súc gia cầm: họ sản xuất theo quy mô hộ gia đình, tự cung, tự cấp. Từ lâu người Tày ở đây rât thành thạo và có kinh nghiệm canh tác ruộng nước trên các cánh đồng và nhiều thửa ruộng quanh rừng quanh bản. Họ đã biết sử dụng cày bừa trong khâu làm đất, sử dụng phân bón chuồng để tăng năng suất cây trồng. Đặc biệt việc xác định mùa vụ đồng bào tuân thủ chặt chẽ, theo cách tính thời gian Âm lịch kết hợp với sự vận động cụ thể của thời tiết trong từng thời vụ.

Họ biết xen canh gối vụ các loại cây trồng, ngoài cây lúa là cây lương thực chủ đạo, người dân còn biết trồng cây hoa màu và cây lương thực khác: ngô, khoai, sắn, lạc, khoai tây, đỗ tương. họ rất có kinh nghiệm để tăng năng suất cây trồng. Trong những năm gần đây được Nhà nước quan tâm đầu tư các loại giống, kĩ thuật gieo trồng, các loại thuốc trừ sâu, phân bón hóa học làm cho năng suất ổn định và đã cung cấp đủ lương thực cho nhu cầu hàng ngày. Bên cạnh làm ruộng, người Tày xã Dương Qùy còn biết tận dụng các bãi bồi bên sông, suối, chân đồi để trồng các loại hoa màu, hay trồng bông, trồng chàm… ngô thường trồng 2 vụ, sắn trồng 1 vụ chủ yếu phục vụ chăn nuôi cho gia súc, gia cầm.

Hoàng Thị Quyên 10 Lớp: VHDT15A Khóa luận tốt nghiệp Khoa văn hóa dân tộc thiểu số + Chăn nuôi Chăn nuôi dân tộc tày xã Dương Quỳ cũng khá phát triển và phong phú như nuôi trâu, bò, dê, ngựa, lợn, gà, vịt. Chăn nuôi chủ yếu tự cung, tự cấp trong gia đình, sản phẩm dùng để phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày, sức kéo và thờ cúng, dịp lễ Tết, hội hè, cưới xin. Ngày nay sản phẩm chăn nuôi đã vượt ra khỏi nền kinh tế gia đình. Trước kia đàn gia súc thường nhốt dưới gầm sàn, nhưng hiện nay họ đã biết làm chuồng hay chăn thả tách biệt với nhà ở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ