Nghiên cứu về Hát Quan Lang trong đám cưới người Tày ở Tân Lang, Lạng Sơn

Tìm hiểu về Hát Quan lang, làn điệu dân ca đặc sắc trong đám cưới người Tày ở Lạng Sơn. Khám phá giá trị văn hóa và các giải pháp bảo tồn di sản này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hát Quan lang là gì Khám phá di sản văn hóa Tày Lạng Sơn

Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, hát Quan lang nổi lên như một hình thức diễn xướng độc đáo, gắn liền với phong tục cưới hỏi Lạng Sơn của dân tộc Tày. Đây không chỉ là những làn điệu quan lang đối đáp thông thường mà là một hệ thống các bài ca nghi lễ, mang chức năng kết nối con người với con người và thế giới tâm linh. Theo các nhà nghiên cứu như Vi Quốc Bảo, hát Quan lang thực chất là một cuộc hát đối đáp, thi thơ giữa đại diện hai họ nhà trai và nhà gái, phản ánh hiện thực xã hội và thể hiện sâu sắc tâm hồn, tình cảm của người Tày. Mỗi đám cưới truyền thống đều không thể thiếu điệu hát này, nó chi phối toàn bộ diễn trình của nghi lễ, tạo nên mối quan hệ chặt chẽ giữa hôn lễ và âm nhạc. Các làn điệu này được xếp vào loại hình dân ca nghi lễ - phong tục, thể hiện qua lối hát đối đáp giữa Ông Quan lang (đại diện nhà trai) và Pả me (đại diện nhà gái). Thông qua những lời hát quan lang cổ, người nghe có thể cảm nhận được những quy ước đối nhân xử thế, những giá trị đạo đức, khát vọng sống và nét đẹp trong bản sắc văn hóa Tày. Đây được xem là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, một nét đặc trưng tiêu biểu cho đặc trưng văn hóa Lạng Sơn, góp phần làm phong phú thêm bức tranh văn hóa đa sắc màu của 54 dân tộc anh em.

1.1. Nguồn gốc và lịch sử hình thành làn điệu dân ca người Tày

Hát Quan lang là một loại hình dân ca người Tày được lưu truyền qua nhiều thế hệ bằng hình thức truyền khẩu, do đó việc xác định chính xác thời điểm ra đời là rất khó khăn. Nhiều nhà nghiên cứu phỏng đoán rằng loại hình này xuất hiện vào thời kỳ chế độ hôn nhân một vợ một chồng đã thịnh hành, khi địa bàn hôn nhân được mở rộng. Nhà nghiên cứu Vi Hồng lại cho rằng: “lượn Quan lang bắt đầu từ chế độ mẫu quyền chuyển sang giai đoạn phụ quyền” do các biểu hiện đề cao người phụ nữ vẫn còn in đậm trong phong tục. Dù nguồn gốc chính xác vẫn còn là một chủ đề học thuật, không thể phủ nhận rằng hát Quan lang đã trở thành một sinh hoạt văn hóa không thể thiếu trong nghi lễ cưới truyền thống của người Tày ở Tân Lang, Lạng Sơn từ rất lâu đời. Nó không chỉ là những bài ca mà còn là pho sử thi sống động, ghi lại những quan niệm về vũ trụ, đạo đức và lối sống của cộng đồng.

1.2. Vai trò của Ông Quan lang và Pả me trong nghi lễ cưới hỏi

Trong một đám cưới, Ông Quan lang (đại diện nhà trai) và Pả me (đại diện nhà gái) là hai nhân vật trung tâm, là "linh hồn" của cuộc hát. Họ không chỉ là những nhà "ngoại giao" mà còn là những nghệ nhân hát quan lang tài ba. Tiêu chuẩn để được chọn làm Quan lang, Pả me rất khắt khe: phải là người có gia đình hạnh phúc, con cái đủ nếp đủ tẻ, am hiểu sâu sắc phong tục và đặc biệt là phải có tài "ứng khẩu thành thơ". Ông Quan lang dẫn đầu đoàn nhà trai, dùng lời ca tiếng hát để vượt qua những thử thách do nhà gái đặt ra. Pả me, đại diện nhà gái, vừa đưa ra thử thách, vừa dùng những câu hát "mồi" để dẫn dắt, tạo nên một cuộc đối đáp trí tuệ và đầy tính nghệ thuật. Họ chính là những người "giữ lửa", bảo tồn và thực hành di sản văn hóa phi vật thể này, đảm bảo cho nghi lễ cưới truyền thống diễn ra suôn sẻ, trang trọng và đậm đà bản sắc.

II. Thách thức trong việc bảo tồn dân ca Hát Quan lang hiện nay

Giống như nhiều loại hình văn hóa dân gian khác, hát Quan lang của người Tày ở Lạng Sơn đang đối mặt với nguy cơ mai một nghiêm trọng. Sự phát triển của xã hội hiện đại kéo theo những thay đổi lớn trong đời sống văn hóa, làm cho không gian diễn xướng của làn điệu quan lang bị thu hẹp. Lớp trẻ ngày nay ít có cơ hội tiếp xúc và không còn mặn mà với các giá trị truyền thống, thay vào đó là sự hấp dẫn của các loại hình giải trí hiện đại. Số lượng nghệ nhân hát quan lang ngày càng giảm sút do tuổi cao, sức yếu mà chưa có thế hệ kế cận xứng đáng. Công tác sưu tầm, ghi chép và hệ thống hóa các lời hát quan lang cổ vẫn còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ thất truyền. Đây là những thách thức lớn đặt ra cho công tác bảo tồn dân ca, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền để gìn giữ bản sắc văn hóa Tày trước dòng chảy của thời gian. Nếu không có những giải pháp kịp thời và hiệu quả, một di sản quý giá có thể chỉ còn lại trong ký ức.

2.1. Tác động của toàn cầu hóa đến văn hóa dân tộc Tày

Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập văn hóa mang đến nhiều cơ hội giao lưu nhưng cũng đặt ra những thách thức không nhỏ cho văn hóa dân tộc Tày. Các phương tiện truyền thông đại chúng, internet đã mang các luồng văn hóa ngoại lai vào từng bản làng, làm thay đổi thị hiếu thẩm mỹ của một bộ phận người dân, đặc biệt là giới trẻ. Các hình thức đám cưới hiện đại, gọn nhẹ hơn đang dần thay thế cho nghi lễ cưới truyền thống phức tạp, kéo theo đó là sự vắng bóng của hát đối đáp giao duyên. Lối sống mới cũng làm thay đổi các mối quan hệ cộng đồng, vốn là môi trường nuôi dưỡng và phát triển các loại hình nghệ thuật dân gian. Sự tiếp biến văn hóa nếu không có chọn lọc sẽ dễ làm phai nhạt đi những giá trị cốt lõi, khiến hát Quan lang mất đi vị thế vốn có trong đời sống tinh thần của người dân.

2.2. Sự thay đổi trong nhận thức của cộng đồng và chính quyền

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự mai một của hát Quan lang là sự thay đổi trong nhận thức của chính cộng đồng và các cấp quản lý. Nhiều người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cho rằng các nghi lễ truyền thống, bao gồm cả phong tục xin dâu bằng lời hát, là rườm rà, tốn kém và không còn phù hợp với cuộc sống hiện đại. Về phía các cấp chính quyền, mặc dù đã có những chủ trương về bảo tồn dân ca, công tác triển khai đôi khi chưa thực sự sâu sát và hiệu quả. Các chính sách đãi ngộ đối với các nghệ nhân chưa đủ hấp dẫn để họ có thể yên tâm cống hiến và truyền dạy. Việc thiếu sự quan tâm đúng mức và nhận thức chưa đầy đủ về giá trị của di sản đã vô hình trung đẩy hát Quan lang vào tình trạng bị lãng quên.

III. Quy trình hát đối đáp giao duyên trong phong tục cưới hỏi

Nghệ thuật diễn xướng của hát Quan lang tuân thủ chặt chẽ theo tiến trình của một đám cưới Xứ Lạng. Đây là một cuộc thử tài, thử trí tuệ đầy tính nghệ thuật. Mọi giao tiếp trong lễ đón dâu người Tày đều được thể hiện qua lời ca, tiếng hát thay vì đối thoại thông thường. Quá trình này bắt đầu ngay từ khi đoàn nhà trai do Ông Quan lang dẫn đầu đến cổng nhà gái. Tại đây, họ sẽ gặp những "chướng ngại vật" mang tính biểu tượng như bát nước cành đào, cái chổi đặt ngược hay con mèo bị nhốt trong lồng. Mỗi thử thách này đòi hỏi Ông Quan lang phải dùng những lời hát quan lang cổ để đối đáp một cách khéo léo, có lý có tình để thuyết phục nhà gái cho qua. Nếu không đối đáp được, đoàn nhà trai sẽ bị phạt uống rượu. Không khí lúc này vừa trang trọng của một nghi lễ, vừa sôi nổi, hào hứng như một hội thi thơ ca, thu hút sự tham gia và thưởng thức của tất cả mọi người. Quá trình này thể hiện sự trân trọng của nhà trai đối với cô dâu và gia đình nhà gái, đồng thời phô diễn tài năng, sự am hiểu lễ nghi của Ông Quan lang.

3.1. Nghệ thuật diễn xướng và các màn hát thử thách độc đáo

Nghệ thuật diễn xướng của hát Quan lang là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa âm nhạc, thơ ca và nghi lễ. Giai điệu mang tính chất ngâm vịnh, trang trọng, nhẹ nhàng, phù hợp với không khí thiêng liêng của đám cưới. Khi đoàn nhà trai đến, Pả me sẽ chủ động hát trước để chất vấn. Ông Quan lang phải nhanh trí đáp lại để được vào nhà. Sau khi vào nhà, các thử thách vẫn tiếp diễn như nhà gái cố tình trải chiếu ngược, Quan lang lại phải hát để xin trải chiếu lại cho ngay ngắn. Đây là những hình thức vui đùa, thử tài ứng biến và sự kiên nhẫn của phái đoàn nhà trai. Mỗi câu hát cất lên không chỉ để vượt qua thử thách mà còn là để thể hiện sự lịch thiệp, tôn trọng và mong muốn kết giao tình thông gia bền chặt giữa hai gia đình.

3.2. Nghi lễ trong nhà và lời hát xin dâu trang trọng

Sau khi vượt qua các thử thách bên ngoài, Ông Quan lang tiếp tục hát các bài hát mang tính nghi lễ bên trong nhà: hát mời ngồi, mời uống nước, mở gánh lễ và trình lễ vật lên bàn thờ tổ tiên. Đây là lúc không khí trở nên trang trọng và thiêng liêng. Lời hát lúc này không còn mang tính đối đáp thử thách mà là những lời thưa gửi, trình báo với tổ tiên về việc hôn sự của con cháu. Đỉnh điểm của phong tục xin dâu là khi Ông Quan lang phải hát những bài hát xin dâu: xin thắp đèn, xin thắp hương, trình tổ và xin được rước dâu về nhà đúng giờ lành. Tất cả đều được thể hiện bằng thơ ca giữa hai họ. Quá trình này cho thấy tầm quan trọng của hát Quan lang trong việc kết nối thế giới thực tại với thế giới tâm linh, đảm bảo cho cuộc hôn nhân được tổ tiên chứng giám và phù hộ.

IV. Giải mã giá trị đạo đức và giáo dục trong lời hát quan lang

Hát Quan lang không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là một kho tàng chứa đựng những giá trị đạo đức và giáo dục sâu sắc của văn hóa dân tộc Tày. Nội dung của các bài hát là những lời khuyên dạy về đạo lý làm người, về bổn phận và cách ứng xử trong các mối quan hệ gia đình, xã hội. Thông qua những làn điệu quan lang, thế hệ đi trước truyền lại cho đôi vợ chồng trẻ những bài học quý báu về công lao cha mẹ, đạo nghĩa vợ chồng, tình cảm anh em, họ hàng và lòng biết ơn đối với tổ tiên. Các bài hát thường nhấn mạnh sự hòa thuận, thủy chung, khuyên răn đôi trẻ phải biết nhường nhịn, bảo ban nhau làm ăn, xây dựng gia đình ấm no, hạnh phúc. Ngoài ra, hát Quan lang còn là những lời chúc phúc tốt đẹp, thể hiện ước mơ, khát vọng về một cuộc sống đủ đầy, con cháu sum vầy, thành đạt. Chính những giá trị nhân văn này đã giúp hát Quan lang có sức sống bền bỉ, trở thành một công cụ giáo dục hiệu quả, góp phần củng cố các chuẩn mực đạo đức và tạo nên sự cố kết cộng đồng.

4.1. Lời khuyên về đạo hiếu và cách ứng xử trong gia đình

Một trong những nội dung quan trọng nhất của hát Quan lang là giáo dục về đạo hiếu. Các bài hát nhắc nhở con cái về công ơn trời biển của đấng sinh thành, từ đó thể hiện lòng biết ơn qua những hành động cụ thể. Trong nghi lễ, con dâu và con rể phải thực hiện các nghi thức bái lạy, kính rượu cha mẹ hai bên với những lời lẽ thành kính. Lời hát cũng dặn dò cô dâu khi về nhà chồng phải hiếu thuận với cha mẹ chồng như cha mẹ đẻ, chăm lo việc nhà cửa. Đồng thời, chú rể cũng được khuyên phải tôn trọng, yêu thương gia đình nhà vợ. Những bài học về đạo lý làm con này là hành trang quý giá, giúp đôi vợ chồng trẻ xây dựng một gia đình hòa thuận, trên kính dưới nhường, giữ gìn nền nếp gia phong, một nét đẹp trong bản sắc văn hóa Tày.

4.2. Giá trị kết nối cộng đồng và trang phục truyền thống Tày

Hát Quan lang đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Đám cưới không phải là việc riêng của một gia đình mà là ngày vui chung của cả bản làng. Mọi người tụ họp lại không chỉ để chúc phúc mà còn để thưởng thức một buổi trình diễn văn nghệ dân gian đặc sắc. Không khí đối đáp sôi nổi, vui vẻ đã kéo mọi người lại gần nhau hơn, củng cố tình làng nghĩa xóm. Bên cạnh đó, trong dịp trọng đại này, trang phục truyền thống Tày được mọi người lựa chọn. Sắc áo chàm nhuộm từ cây cỏ tự nhiên, với kiểu dáng đơn giản nhưng kín đáo, duyên dáng, đã trở thành một biểu tượng của văn hóa dân tộc Tày. Trang phục không chỉ tôn lên vẻ đẹp của cô dâu, chú rể mà còn thể hiện niềm tự hào dân tộc và sự tôn trọng đối với nghi lễ.

V. Top giải pháp hiệu quả nhằm bảo tồn dân ca hát quan lang

Để bảo tồn dân ca hát quan lang, một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Trước hết, công tác sưu tầm, nghiên cứu và tư liệu hóa cần được đẩy mạnh. Việc ghi chép, ghi âm, quay phim lại các bài hát quan lang từ các nghệ nhân cao tuổi là nhiệm vụ cấp bách để lưu giữ lại những lời hát quan lang cổ một cách đầy đủ và khoa học. Bên cạnh đó, cần xây dựng các chương trình truyền dạy trong cộng đồng, mở các lớp học cho thế hệ trẻ do chính các nghệ nhân hát quan lang đứng lớp. Việc đưa hát Quan lang vào các hoạt động văn hóa, văn nghệ tại trường học hoặc các lễ hội địa phương cũng là một cách hiệu quả để quảng bá và nuôi dưỡng tình yêu di sản. Chính quyền địa phương cần có những chính sách đãi ngộ đối với các nghệ nhân một cách xứng đáng, công nhận và tôn vinh những đóng góp của họ. Cuối cùng, việc kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch văn hóa Lạng Sơn sẽ tạo ra nguồn lực bền vững để di sản có thể "sống" và phát triển trong đời sống đương đại.

5.1. Sưu tầm lưu trữ và phổ biến di sản văn hóa phi vật thể

Giải pháp nền tảng cho công tác bảo tồn dân ca là phải tiến hành sưu tầm, ghi chép một cách hệ thống. Các cơ quan văn hóa cần phối hợp với các nhà nghiên cứu, điền dã tại các địa phương để ghi lại đầy đủ các bài hát, làn điệu, cũng như các nghi thức diễn xướng liên quan. Các tư liệu sau khi được sưu tầm cần được số hóa, lưu trữ cẩn thận và xây dựng thành các bộ sưu tập, ấn phẩm để phổ biến rộng rãi trong cộng đồng. Việc xuất bản các sách song ngữ (tiếng Tày - tiếng Việt) về hát Quan lang hay xây dựng các kênh truyền thông online giới thiệu về loại hình nghệ thuật này sẽ giúp di sản tiếp cận được với nhiều đối tượng hơn, đặc biệt là thế hệ trẻ và du khách, góp phần nâng cao nhận thức về giá trị của di sản văn hóa phi vật thể.

5.2. Chính sách đãi ngộ và phát huy vai trò của nghệ nhân

Các nghệ nhân hát quan lang chính là "báu vật nhân văn sống", là những người nắm giữ và trao truyền di sản. Vì vậy, việc xây dựng các chính sách đãi ngộ đối với các nghệ nhân là vô cùng quan trọng. Cần có chế độ hỗ trợ vật chất và tinh thần, phong tặng các danh hiệu cao quý để ghi nhận công lao của họ. Quan trọng hơn, cần tạo điều kiện để các nghệ nhân phát huy vai trò của mình trong cộng đồng, như mời họ tham gia giảng dạy, trình diễn trong các sự kiện văn hóa, và tham gia vào quá trình thẩm định, tư vấn cho công tác bảo tồn. Khi đời sống được đảm bảo và vai trò được coi trọng, các nghệ nhân sẽ có thêm động lực để tâm huyết truyền dạy kiến thức và kỹ năng cho thế hệ kế cận, đảm bảo sức sống lâu bền cho hát Quan lang.

5.3. Phát triển du lịch văn hóa Lạng Sơn qua làn điệu dân ca

Kết hợp bảo tồn dân ca với phát triển du lịch là một hướng đi bền vững. Hát Quan lang với sự độc đáo trong nghi lễ và diễn xướng có thể trở thành một sản phẩm du lịch văn hóa Lạng Sơn đặc sắc. Các công ty du lịch có thể xây dựng các tour trải nghiệm, cho phép du khách tham dự một đám cưới mô phỏng hoặc một buổi trình diễn hát Quan lang do chính người dân địa phương và các nghệ nhân thực hiện. Điều này không chỉ giúp quảng bá đặc trưng văn hóa Lạng Sơn đến với bạn bè trong nước và quốc tế mà còn tạo ra nguồn thu nhập cho cộng đồng, từ đó khuyến khích họ tích cực tham gia vào việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa Tày. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế từ di sản, họ sẽ có ý thức bảo vệ di sản của mình một cách tự giác và hiệu quả hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY Ở XÃ TÂN LANG VÀ TẬP QUÁN CƯỚI XIN TRUYỀN THỐNG 1.Khái quát về người Tày 1.Điều kiện tự nhiên 1.Vị trí địa lý Xã Tân Lang nằm ở phía Tây của huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng sơn, Phía Bắc giáp xã Tân Việt, phía Nam giáp xã Hoàng Việt, phía Đông giáp thị trấn Na Sầm và xã An Hùng, phía Tây giáp xã Thành Hòa. Tổng diện tích đất tự nhiên của xã là 18,20 ha, dân số là 4115 người (theo số liệu thống kê năm 2013), gồm 12 thôn bản: Nà Chà, Bản Làng, Thanh Hảo, Tân Hội, Kéo Van, Phiêng Khoang, Khun Roọc, Bó Củng, Pò Lâu, Tà Coóc, Nà Cưởm, Pác Cuồng.Địa hình Địa hình phổ biến của xã Tân Lang là vùng đồi núi thấp, độ cao trung bình từ 300 - 600m. Đồi núi ở xã là loại đồi sa diệp thạch có vỏ phong hóa dày vụn bở, đỉnh dạng vòm ít dốc, nhưng sườn bị sông suối cắt xẻ dữ dội, hay bị lở trượt. Dạng địa hình núi đất thì có độ dốc trên 25 độ,chiếm 80% diện tích, thích hợp cho tròng rừng, khoanh nuôi tái sinh rừng tự nhiên.

Một số nơi thấp có thể phát triển cây ăn quả,hồi.Khí hậu Xã Tân Lang có khí hậu nhiệt đới và á nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm trên 210C, có hai mùa lạnh – khô và nóng - ẩm rõ rệt. Do vị trí địa lý nên xã Tân Lang nói riêng và huyện Văn Lãng nói chung bị ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc sớm và mạnh nhất, nhưng gió mùa Đông Nam và bão ít đến hơn vì bị cánh cung Bắc Sơn cản trở. Thời gian có nhiệt độ trung bình dưới 200C gồm các tháng 11, 12, 1, 2, 3 trong đó có 03 tháng lạnh nhất là tháng 12, 1 ,2 nhiệt độ dưới 150 C. Nhiệt độ ban đêm có lúc thấp tuyệt đối xuống dưới O0C, do đó mùa đông có sương muối và khô.

Lượng mưa thấp hơn lượng bốc hơi, vì thế gây nên tình trạng thiếu nước cho cây trồng,hạn nặng nhất vào tháng 12, 1. Tháng 2 và 3 mưa phùn mới tăng độ ẩm. Mùa nóng với nhiệt độ trung bình tháng trên 250C từ tháng 5 đến tháng 9, đồng thời cũng là mùa mưa. Giữa hai mùa lạnh – khô và nóng - ẩm là hai tháng chuyển tiếp trời mát dễ chịu vào tháng 4 và tháng 10 hằng năm, tháng 8 có mưa lớn nhất, lượng mưa hằng năm trên dưới 1500mm.Thổ nhưỡng Về thổ nhưỡng của xã Tân Lang, do quá trình phong hóa, khí hậu cộng với tác động của sinh học tại chỗ cho nên chia thành các loại đất như sau: đất feralit đỏ vàng hình thành trên đá mác ma axit, ở đây được gọi là đá riolit.

Do đó có nhiều thạch anh nên thành phần cơ giới thô, giữ nước kém; đất feralit đỏ vàng hình thành trên nền đá diệp thạch, có nhiều sét, ít thạch anh, nền đất mịn hơn, màu ngả sang đỏ hơn; Đất feralit đỏ thẫm hoặc đỏ nâu hình thành trên đá vôi.Thủy văn Xã Tân Lang có duy nhất hệ thống sông Kỳ Cùng chạy qua dài 8km. Hướng chảy chính là từ Nam lên Bắc. Những đoạn thẳng chảy theo hướng đó thường có thung lũng rộng với bãi bồi và thềm sông phát triển, thuận lợi cho quần cư và khai thác, còn đoạn quanh co hoặc chảy theo hướng khác là những lòng sông mới đào, sông chảy siết, lắm thác ghềnh, thung lũng hẹp men theo chân các núi. Tại vùng núi đá vôi thì thiếu nước trên mặt vì nước bị hút xuống, nhưng qua các cửa khe, nước ngầm vùng đá vôi lại tiếp sức cho các suối liền kề.

Môi trường núi rừng tự nhiên đã giúp Tân Lang có được cái nôi vật chất nuôi sống đồng bào, đồng thời là đất mẹ sản sinh ra nền văn hóa miền núi đặc trưng, trong đó có hát Quan lang.Điều kiện kinh tế - xã hội 1.Về kinh tế Trồng lúa:Năng suất lúa hằng năm ước đạt 37,5 tạ/ha, sản lượng đạt 583,9 tấn; ngô trồng được 67,04 ha bằng 91,84% so với kế hoạch, năng suất đạt 33,4 tạ/ha 57,1 sản lượng đạt 57,1 , cây có củ là 7,2 ha bằng 102,8% so với kế hoạch của huyện, cây thực phẩm thực hiện được 23 ha, cây công nghiệp hằng năm 9 ha, cây hằng năm khác 10 ha. Chăn nuôi: Tổng đàn trâu toàn xã là 595 con bằng 106,6% so với kế hoạch của huyện, đàn bò được 68 con bằng 147,1% so với kế hoạch của huyện. Đàn lợn 1386 con, đàn gia cầm 15370 con. Lâm nghiệp: Trồng cây ăn quả các loại được 1870 cây, trồng cây phân tán được 40800 cây.Về xã hội Văn hoá - xã hội đã có sự chuyển biến tích cực, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân ngày càng được cải thiện và nâng cao rõ rệt.

Số hộ nghèo có chiều hướng giảm dần, các chính sách xã hội khác được quan tâm, các tệ nạn xã hội tiếp tục được đẩy lùi 1.Tên gọi, nguồn gốc lịch sử cư trú Người Tày thuộc hệ ngôn ngữ Tày – Thái, có dân số đông nhất trong các dân tộc thiểu số ở nước ta. Theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009, người Tày ở Việt Nam có dân số 1.392 người, là dân tộc có dân số đứng thứ 2 tại Việt Nam, có mặt trên tất cả 63 tỉnh, thành phố.209 người, chiếm 57% dân số của xã. Tày là tên gọi đã có từ lâu đời, dù ở Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Lạng Sơn.họ đều thống nhất gọi tộc danh mình là người Tày (Cần Tày) và là tên gọi chính thức của dân tộc kể từ sau Cách mạng tháng tám năm 1945 đến nay. Theo các nhà dân tộc học cho biết, đây là danh xưng phổ biến của dân tộc cùng ngôn ngữ đang sinh sống ở Đông Nam Á và Nam Trung Quốc chứ không riêng gì người Tày.

Hầu hết các nhà nghiên cứu đều cho rằng Tày và các âm biến của nó là Tai, Tải, Thai đều có nghĩa là “người tự do”. Bên cạnh tên gọi Tày, trước kia người Tày ở nước ta còn gọi là Thổ. Thổ cũng là một tên gọi được biết đến khá phổ biến ở Nam Trung Quốc và Bắc Việt Nam, có nghĩa là người bản địa, cư dân lâu đời. Người Tày ở xã Tân Lang có mặt từ rất sớm, hiện chưa có tài liệu nào xác định chính xác vềthời gian có mặt của họ ở Tân Lang.Đặc điểm kinh tế mưu sinh 1.Kinh tế Đời sống kinh tế của đồng bào các dân tộc ở Tân Lang vẫn chủ yếu là hoạt động kinh tế nông nghiệp làm hướng phát triển chính.

Đồng bào trồng hầu hết các loại cây thường thấy ở nhiều nơi trên miền Bắc nước ta. Các loại cây: lúa, ngô, khoai, rau, đậu, cây công nghiệp dài ngày và ngắn ngày, cây ăn quả, hình thành nên cơ cấu trồng cây thích hợp với điều kiện tự nhiên, xã hội của địa phương và cho đến này nhiều yếu tố tích cực vẫn được chú ý phát triển.Chăn nuôi Mỗi bản thường có một khu đất, bãi cỏ để chăn thả gia súc. Mỗi hộ gia đình thường nuôi gà, vịt, lợn, trâu, bò. Chăn nuôi chủ yếu là để ăn thịt và là vật thờ cúng.

Cùng với chăn nuôi gia súc, nuôi cá ao, cá ruộng có ở nhiều nơi. Nuôi ong phát triển ở những nơi nhiều rừng với những loại mật thu được khá tốt.Tiểu thủ công nghiệp Chủ yếu là thủ công nghiệp gia đình, đã đáp ứng nhiều nhu cầu sản xuất nông nghiệp và cuộc sống hằng ngày của người dân. Sản phẩm làm ra mang tính truyền thống, thường là đồ gỗ, mây tre, vải, sợi. phù hợp với nhu cầu và thị hiếu của cư dân địa phương.

Các mặt hàng thủ công nghiệp ngoài việc để sử dụng trong gia đình còn đem bán trao đổi với các vùng phụ cận.Thương nghiệp Nhìn chung nền kinh tế thương nghiệp ở xã Tân Lang kém phát triển. Trong toàn xã không có một điểm chợ nào để bà con mua bán trao đổi hàng hóa. Lác đác trong thôn bản có một vài gia đình kinh doanh buôn bán nhỏ một số mặt hàng khô. Tuy nhiên vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu của người dân địa phương.Đặc điểm văn hóa, xã hội 1.Nhà ở Bản là đơn vị cư trú của người Tày, thường ở chân núi, cạnh cánh đồng hay ven sông suối, tên bản thường gọi theo tên đồng ruộng, khúc sông hay giếng nước.

Nhà người Tày thường xây dựng theo thế đất, đằng sau dựa vào đồi núi, phía trước nhìn ra cánh đồng, sông suối. Người Tày có 3 loại nhà chính: nhà sàn, nhà đất và nhà phòng thủ. Về kiến trúc, mỗi loại nhà đều có sự khác nhau. Nhà sàn là loại nhà phổ biến nhất của người Tày.

Những gia đình không có điều kiện thì làm nhà gỗ kê đá, lợp lá cọ, phên vách bằng nứa đan; gia đình nào có điều kiện thì làm nhà gỗ kê đá, cột, xà, các đồ dùng phụ tùng của nhà làm bằng gỗ tứ thiết, được bào nhẵn, lắp ghép mộng rất cầu kỳ, có nhà còn trạm trổ hình đầu rồng, các loại hoa văn hình chim, dây lá khá đẹp mắt, mái lợp bằng lá cọ hay lợp ngói âm dương. Nhà thường chia làm 3 gian, 5 gian, 7 gian. Vách nhà được ghép các ván gỗ mỏng hay phên nứa và có các cửa sổ mở thông thoáng nhìn ra phía trước, sau nhà hay nhìn ra cánh đồng. Nhà người Tày thường có sân phơi nhỏ.

Sân phơi có tính chất như một công trình phụ thêm gia với toà nhà chính. Sân phơi được sử dụng là nơi để phơi quần áo của các thành viên trong gia đình. Vào mùa thu hoạch, đây còn là nơi để phơi lương thực như: Ngô, khoai, lúa. Ngoài ra nhà người Tày còn có thêm một sân nước nhỏ được dựng ở đầu cầu thang lên nhà.

Ở đây đặt những vại nước to để khách và các thành viên rửa chân và sinh hoạt.Trang phục Trước đây, đời sống của người Tày mang tính tự cung tự cấp, do vậy hầu như mọi trang phục của họ tự làm ra, tự tay trồng bông, nuôi tằm, kéo sợi, dệt vải. Nam, nữ Tày chủ yếu mặc quần áo vải nhuộm chàm, cùng một kiểu áo: Áo dài 5 thân, quần lá toạ. Đàn ông quấn khăn hay chít khăn kiểu chữ nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ