Bảo tồn và phát huy giá trị Hát Ghẹo trong hoạt động du lịch Phú Thọ

Khám phá giá trị Hát Ghẹo Phú Thọ và các giải pháp bảo tồn, phát huy trong du lịch. Biến di sản văn hóa thành sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hát Ghẹo Phú Thọ Di sản văn hóa Đất Tổ

Hát Ghẹo Phú Thọ là một loại hình dân ca Phú Thọ độc đáo, thuộc thể loại hát giao duyên đối đáp giữa nam và nữ. Đây không chỉ là một sinh hoạt văn hóa thông thường mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, chứa đựng những giá trị lịch sử và nghệ thuật sâu sắc của văn hóa vùng trung du Bắc Bộ. Hát Ghẹo thường diễn ra trong không gian làng xã, gắn liền với các tục lệ lâu đời, đặc biệt là tục kết nghĩa giữa các làng. Vùng đất Phú Thọ, được mệnh danh là đất Tổ Hùng Vương, là cái nôi sản sinh và nuôi dưỡng loại hình nghệ thuật này. Các làng Ghẹo gốc tập trung chủ yếu ở huyện Tam Nông và Thanh Sơn, nơi những làn điệu cổ vẫn còn được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Theo nghiên cứu “Bảo tồn và phát huy giá trị của hát Ghẹo trong hoạt động du lịch hiện nay ở Phú Thọ” của Trần Ngọc Quý (2013), sinh hoạt Hát Ghẹo không chỉ để giải trí mà còn là phương tiện để thanh niên nam nữ tìm hiểu, bày tỏ tình cảm, góp phần thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Các cuộc hát được tổ chức bài bản, có lề lối và quy trình chặt chẽ, từ khâu mời trầu, hát đối đáp theo các giọng Sổng, sang giọng, cho đến khi hát tiễn chân. Chính những giá trị độc đáo này đã tạo nên tiềm năng to lớn để phát triển Hát Ghẹo thành một sản phẩm du lịch văn hóa hấp dẫn, thu hút du khách muốn khám phá bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam. Việc khai thác tiềm năng này không chỉ góp phần quảng bá hình ảnh địa phương mà còn là một hướng đi quan trọng trong công cuộc bảo tồn văn hóa dân gian.

1.1. Nguồn gốc và không gian văn hóa của dân ca Phú Thọ

Hát Ghẹo ra đời và phát triển trong không gian văn hóa đậm đặc của vùng trung du Phú Thọ, nơi có lịch sử lâu đời gắn liền với kinh đô Văn Lang xưa. Theo các truyền thuyết và nghiên cứu dân gian, Hát Ghẹo có mối liên hệ mật thiết với tục kết nghĩa (kết chạ) giữa các làng, như giữa làng Nam Cường (Tam Nông) với làng Hùng Nhĩ, Thục Luyện (Thanh Sơn). Tục kết nghĩa này, theo Trần Ngọc Quý, bắt nguồn từ nhu cầu tương trợ trong sản xuất, chống giặc ngoại xâm, hoặc cùng thờ chung một vị thành hoàng. Trong những dịp lễ hội của làng này, làng kết nghĩa sẽ cử các đoàn “quan anh, quan chị” sang tham dự, tế lễ và tổ chức các cuộc hát. Chính môi trường giao lưu này đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho những làn điệu hát giao duyên nảy nở và được trau chuốt qua nhiều thế hệ.

1.2. Đặc trưng nghệ thuật của làn điệu hát đối đáp nam nữ

Đặc trưng nổi bật nhất của Hát Ghẹo là hình thức hát đối đáp nam nữ với cấu trúc chặt chẽ và nội dung trữ tình, ý nhị. Một cuộc hát thường kéo dài suốt đêm, tuân theo một trình tự nhất định gồm 4 phần: Ví đãi trầu (chào hỏi, làm quen), Giọng Sổng (kể chuyện tình duyên từ lúc gặp gỡ đến khi thành đôi), Sang giọng (hát các làn điệu khác nhau, thường có tới 36 giọng cổ), và Ví tiễn chân (bày tỏ sự lưu luyến khi chia tay). Lời ca trong Hát Ghẹo chủ yếu là thơ lục bát, song thất lục bát, thể hiện những cung bậc cảm xúc tinh tế trong tình yêu đôi lứa. Âm nhạc của Hát Ghẹo mộc mạc, gần gũi với tiếng nói nhưng vẫn giàu tính biểu cảm, là một minh chứng sống động cho sự phong phú của âm nhạc dân gian Việt Nam.

II. Thách thức bảo tồn Hát Ghẹo trong du lịch hiện đại

Mặc dù sở hữu những giá trị văn hóa to lớn, Hát Ghẹo Phú Thọ đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại. Một trong những vấn đề cấp thiết nhất là nguy cơ mai một di sản. Cuộc sống hiện đại với nhịp độ nhanh và sự bùng nổ của các loại hình giải trí mới đã làm giảm sự quan tâm của thế hệ trẻ đối với các sinh hoạt văn hóa truyền thống. Tài liệu của Trần Ngọc Quý (2013) chỉ ra rằng: “Những thế hệ nối tiếp các nghệ nhân trước năm 1945 và đặc biệt là tầng lớp trẻ ở các làng có tục Hát Ghẹo hiện rất ít người thuộc và hát được các bài bản, làn điệu cổ”. Số lượng nghệ nhân hát Ghẹo am hiểu sâu sắc các làn điệu cổ ngày càng ít đi do tuổi cao sức yếu, trong khi lớp kế cận lại thiếu hụt. Bên cạnh đó, việc ứng dụng Hát Ghẹo vào phát triển du lịch vẫn còn nhiều hạn chế. Hoạt động biểu diễn phục vụ du khách còn mang tính tự phát, nhỏ lẻ, chưa được đầu tư bài bản để tạo thành một sản phẩm du lịch đặc thù. Các chương trình biểu diễn thường bị sân khấu hóa, làm mất đi tính nguyên bản và không gian diễn xướng tự nhiên của Hát Ghẹo. Việc phát huy giá trị di sản đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, nếu không, di sản văn hóa phi vật thể này có nguy cơ biến mất vĩnh viễn.

2.1. Nguy cơ mai một các làn điệu cổ và nghệ nhân hát Ghẹo

Thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn văn hóa dân gian Hát Ghẹo chính là sự đứt gãy trong truyền承. Các nghệ nhân hát Ghẹo – những “báu vật sống” của di sản – hầu hết đều đã cao tuổi. Kiến thức về lề lối, phong tục và đặc biệt là 36 giọng hát cổ đang dần mất đi cùng với họ. Thế hệ trẻ ngày nay có xu hướng tiếp cận các loại hình âm nhạc hiện đại, ít có điều kiện và môi trường để học hỏi và thực hành Hát Ghẹo. Môi trường sinh hoạt cộng đồng xưa kia, nơi diễn ra các cuộc hát tự nhiên, đã không còn phổ biến, khiến di sản mất đi không gian sống và tái tạo.

2.2. Hạn chế trong việc phát huy giá trị di sản vào du lịch

Việc khai thác Hát Ghẹo cho du lịch Việt Trì và Phú Thọ nói chung vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Các hoạt động hiện có chủ yếu là các buổi biểu diễn ngắn, được dàn dựng sẵn cho du khách, thiếu đi chiều sâu và tính tương tác của một buổi hát Ghẹo truyền thống. Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ biểu diễn còn thiếu thốn. Sự liên kết giữa các công ty lữ hành, các điểm di tích như Lễ hội Đền Hùng, và cộng đồng các làng Ghẹo chưa chặt chẽ. Điều này dẫn đến việc du khách chỉ có thể tiếp cận Hát Ghẹo một cách bề nổi, chưa thực sự cảm nhận được cái hay, cái đẹp và linh hồn của loại hình nghệ thuật độc đáo này.

III. Bí quyết khai thác giá trị Hát Ghẹo cho du lịch văn hóa

Để biến Hát Ghẹo thành một trụ cột của du lịch văn hóa Phú Thọ, cần phải khai thác sâu vào những giá trị cốt lõi và độc đáo nhất của di sản. Chìa khóa thành công nằm ở việc tái hiện một cách chân thực không gian văn hóa và trải nghiệm nguyên bản cho du khách. Thay vì chỉ trình diễn trên sân khấu, cần tạo ra các mô hình du lịch trải nghiệm nơi du khách được hòa mình vào cuộc sống của cộng đồng. Tục kết nghĩa giữa các làng là một nét văn hóa đặc sắc có thể xây dựng thành câu chuyện chủ đề cho các tour du lịch. Du khách không chỉ nghe hát mà còn được tìm hiểu về lịch sử, về mối quan hệ thân tình giữa các làng, tham gia vào các nghi lễ và sinh hoạt địa phương. Giá trị của Hát Ghẹo không chỉ nằm ở giai điệu mà còn ở lời ca, ở lề lối ứng xử và ở tình cảm giữa con người với con người. Việc phân tích và diễn giải những giá trị này cho du khách sẽ làm tăng chiều sâu cho trải nghiệm. Đặc biệt, vai trò của các nghệ nhân hát Ghẹo cần được đề cao. Họ không chỉ là người biểu diễn mà còn là người kể chuyện, người truyền lửa, là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Xây dựng các chương trình giao lưu, học hát cùng nghệ nhân sẽ là một sản phẩm du lịch đặc thù, mang lại giá trị khác biệt và tạo ra nguồn thu nhập bền vững để khuyến khích công tác bảo tồn văn hóa dân gian.

3.1. Phân tích giá trị văn hóa nghệ thuật của hát Ghẹo

Giá trị của Hát Ghẹo nằm ở tính phức hợp của nó. Về mặt văn hóa, nó phản ánh đời sống tinh thần, tín ngưỡng, và các mối quan hệ xã hội của người Việt cổ vùng trung du. Lời ca là kho tàng văn học dân gian phong phú, chứa đựng triết lý nhân sinh và những tâm tư tình cảm sâu sắc. Về mặt nghệ thuật, hệ thống 36 làn điệu cổ với các cấu trúc giai điệu và tiết tấu đa dạng cho thấy trình độ phát triển cao của âm nhạc dân gian. Việc khai thác phải chú trọng cả hai khía cạnh này, giúp du khách hiểu rằng Hát Ghẹo không chỉ là nghe hát, mà là khám phá một phần tâm hồn của đất Tổ Hùng Vương.

3.2. Sức hấp dẫn từ tục kết nghĩa và hát đối đáp nam nữ

Tục kết nghĩa và hình thức hát đối đáp nam nữ là hai yếu tố tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho Hát Ghẹo. Tục kết nghĩa là một câu chuyện độc đáo về tình đoàn kết cộng đồng, có thể được tái hiện qua các hoạt cảnh, các tour tham quan liên làng. Trong khi đó, màn đối đáp duyên dáng, thông minh giữa “quan anh” và “quan chị” tạo nên sự tương tác sống động. Du khách có thể được mời tham gia vào một số phần đơn giản của cuộc hát, thử đối đáp hoặc tìm hiểu ý nghĩa của những câu hát ví von, trêu đùa. Chính sự tương tác và tính cộng đồng này sẽ biến du khách từ người quan sát thành người tham gia, mang lại những kỷ niệm khó quên.

IV. 5 phương pháp xây dựng sản phẩm du lịch từ Hát Ghẹo

Để hiện thực hóa tiềm năng phát triển Hát Ghẹo, cần có những phương pháp cụ thể để xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù và bền vững. Việc chuyển hóa di sản thành sản phẩm du lịch đòi hỏi sự sáng tạo nhưng phải dựa trên nguyên tắc tôn trọng tính nguyên bản. Thứ nhất, xây dựng các tour du lịch trải nghiệm chuyên sâu tại các làng Ghẹo gốc như Nam Cường, Hùng Nhĩ. Tour này không chỉ có xem hát mà còn bao gồm các hoạt động như ở homestay, học hát cơ bản cùng nghệ nhân, tìm hiểu về nông nghiệp và ẩm thực địa phương. Thứ hai, tích hợp biểu diễn Hát Ghẹo vào các sự kiện lớn, đặc biệt là Lễ hội Đền Hùng. Thay vì các tiết mục sân khấu hóa, có thể tổ chức các không gian diễn xướng nhỏ, mô phỏng một cuộc hát Ghẹo truyền thống để du khách thập phương có cơ hội tiếp cận. Thứ ba, phát triển các sản phẩm lưu niệm độc đáo gắn với Hát Ghẹo, ví dụ như sách song ngữ giới thiệu lời ca, đĩa CD thu âm các làn điệu cổ, hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ lấy cảm hứng từ trang phục của “quan anh, quan chị”. Thứ tư, số hóa di sản Hát Ghẹo bằng cách xây dựng website, kênh Youtube, ứng dụng di động để quảng bá và cung cấp thông tin cho du khách. Cuối cùng, tăng cường liên kết giữa chính quyền, doanh nghiệp du lịch và cộng đồng địa phương để tạo ra một cơ chế chia sẻ lợi ích hài hòa, đảm bảo du lịch cộng đồng phát triển bền vững và công tác bảo tồn văn hóa dân gian được chú trọng.

4.1. Xây dựng tour du lịch trải nghiệm tại làng cổ

Phát triển các tour du lịch trải nghiệm tại các làng như Nam Cường (Tam Nông) là hướng đi hiệu quả. Lịch trình tour có thể kéo dài 2 ngày 1 đêm, bao gồm các hoạt động: tham quan đình làng, nghe các nghệ nhân kể chuyện về tục kết nghĩa, thưởng thức bữa cơm truyền thống, và tham gia một canh hát Ghẹo trọn vẹn vào buổi tối. Du khách có thể học một vài câu hát đơn giản, thử mặc trang phục truyền thống. Mô hình này không chỉ tạo ra sản phẩm du lịch có chiều sâu mà còn trực tiếp mang lại thu nhập cho cộng đồng, khuyến khích họ gìn giữ di sản.

4.2. Tích hợp Hát Ghẹo vào Lễ hội Đền Hùng và du lịch Việt Trì

Trong khuôn khổ Lễ hội Đền Hùng hoặc các chương trình quảng bá du lịch Việt Trì, cần dành không gian riêng cho Hát Ghẹo. Có thể dựng một ngôi nhà cổ trong khu vực lễ hội và tổ chức các buổi hát Ghẹo định kỳ. Điều này giúp quảng bá di sản đến đông đảo du khách trong và ngoài nước, đồng thời khẳng định vị thế của Hát Ghẹo như một phần không thể thiếu của văn hóa đất Tổ Hùng Vương. Các công ty lữ hành có thể kết hợp tour Đền Hùng với một chuyến tham quan và nghe Hát Ghẹo tại làng gần đó.

4.3. Phát triển sản phẩm du lịch đặc thù gắn với nghệ nhân

Xây dựng các sản phẩm xoay quanh các nghệ nhân hát Ghẹo là một cách tôn vinh và bảo tồn di sản hiệu quả. Có thể tổ chức các workshop “Một ngày làm nghệ nhân Ghẹo”, nơi du khách được các nghệ nhân trực tiếp hướng dẫn. Các sản phẩm như sách ảnh chân dung, phim tài liệu về cuộc đời và sự nghiệp của nghệ nhân cũng là những món quà lưu niệm ý nghĩa. Việc tạo ra nguồn thu nhập từ chính kiến thức và tài năng của mình sẽ là động lực lớn để các nghệ nhân tiếp tục cống hiến và truyền dạy cho thế hệ sau.

V. Hướng đi mới cho Hát Ghẹo Du lịch trải nghiệm cộng đồng

Phát triển Hát Ghẹo theo mô hình du lịch cộng đồng là hướng đi bền vững và nhân văn nhất, giúp phát huy giá trị di sản một cách toàn diện. Mô hình này đặt cộng đồng địa phương vào vị trí trung tâm, là chủ thể của hoạt động du lịch. Người dân tại các làng Ghẹo gốc sẽ trực tiếp tham gia vào việc cung cấp dịch vụ, từ lưu trú (homestay), ẩm thực, hướng dẫn viên địa phương cho đến biểu diễn và truyền dạy Hát Ghẹo. Lợi ích kinh tế từ du lịch sẽ được chia sẻ trực tiếp cho cộng đồng, tạo động lực để họ chủ động bảo tồn văn hóa dân gian của chính mình. Du khách khi tham gia mô hình này sẽ có được những trải nghiệm chân thực và sâu sắc nhất. Họ không chỉ là khán giả mà còn là người bạn, người học trò, được sống và sinh hoạt cùng người dân, được nghe những câu chuyện chưa từng được kể, và cảm nhận được linh hồn của Hát Ghẹo trong chính môi trường nó được sinh ra. Theo Trần Ngọc Quý (2013), việc đưa Hát Ghẹo vào du lịch phải gắn liền với việc nâng cao nhận thức của người dân về giá trị di sản. Mô hình du lịch cộng đồng thực hiện rất tốt vai trò này, biến di sản thành niềm tự hào và nguồn sống của người dân. Đây là cách tiếp cận hài hòa, vừa phát triển kinh tế, vừa bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc, đảm bảo Hát Ghẹo sẽ trường tồn cùng thời gian.

5.1. Mô hình du lịch cộng đồng tại các làng hát Ghẹo gốc

Mô hình này cần được xây dựng bài bản với sự hỗ trợ từ các cơ quan chức năng. Cần tổ chức các lớp tập huấn cho người dân về kỹ năng làm du lịch, vệ sinh an toàn thực phẩm, giao tiếp với du khách. Mỗi làng có thể thành lập một đội văn nghệ nòng cốt gồm các nghệ nhân hát Ghẹo và thế hệ trẻ. Các gia đình đủ điều kiện sẽ được hỗ trợ để phát triển homestay. Doanh thu sẽ được quản lý một cách minh bạch, một phần được tái đầu tư vào việc tu bổ di tích, tổ chức lớp học truyền dạy và cải thiện cơ sở hạ tầng chung.

5.2. Vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn văn hóa dân gian

Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ di sản, họ sẽ trở thành những người bảo tồn tích cực nhất. Họ sẽ có ý thức gìn giữ từng làn điệu cổ, trang phục, lề lối xưa. Quan trọng hơn, họ sẽ khuyến khích con em mình học hát, tham gia biểu diễn, tạo ra sự kế thừa tự nhiên và bền vững. Cộng đồng cũng là người quyết định cách thức khai thác di sản sao cho phù hợp, tránh làm thương mại hóa quá mức, giữ được sự nguyên bản và linh thiêng của không gian văn hóa Hát Ghẹo. Du lịch cộng đồng trao quyền cho người dân, biến họ từ đối tượng thụ hưởng thành chủ thể sáng tạo và bảo vệ di sản.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÔNG GIAN VĂN HÓA QUÊ HƯƠNG DÂN CA GHẸO 1. Về địa giới và con người quê hương dân ca Ghẹo Truyền thuyết kể rằng Lộc Tục là vua đầu tiên của họ Hồng Bàng, hiệu là Kinh Dương Vương. Kinh Dương Vương Lộc Tục lấy con gái vua hồ Đồng Đình là Long Nữ, sinh ra người con trai đặt tên là Sùng Lãm. Sùng Lãm nối ngôi Kinh Dương Vương, xưng là Lạc Long Quân.

Lạc Long Quân lấy Âu Cơ, sinh ra bọc trăm trứng, nở thành 100 người con trai. Năm mươi người con theo cha xuống vùng biển sinh sống. Năm mươi người mẹ theo mẹ lên rừng, đến vùng đất Phong Châu (thuộc Phú Thọ ngày nay) đóng đô xây dựng cơ nghiệp. Người con trai trưởng của Lạc Long Quân và Âu Cơ được tôn làm vua, đặt tên nước là Văn Lang, xưng hiệu là Hùng Vương.

Tất cả có 18 đời các vua Hùng. Phú Thọ quê hương dân ca Ghẹo nằm ở trung tâm nước Văn Lang xưa. Nước Văn Lang gồm 15 bộ tương đương với địa bàn cư trú của 15 bộ lạc người Việt cổ. Văn Lang là bộ gốc.

Bộ Văn Lang trải dài từ dãy núi Ba Vì sang dãy núi Tam Đảo, bao gồm các tỉnh Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Sơn Tây (thuộc tỉnh Hà Tây), Yên Bái, nửa phía nam tỉnh Tuyên Quang. Trải qua những biến thiên lịch sử, vùng đất Phú Thọ quê hương dân ca Ghẹo phải thay đổi địa giới và tên gọi nhiều lần. Năm 258 TCN, Thục An Dương Vương kế tục các vua Hùng rời đô về Cổ Loa, đặt tên nước là Âu Lạc. Bộ Văn Lang bị thu hẹp lại chỉ còn vùng đất của Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Sơn Tây ngày nay.

Trong thời kỳ Bắc thuộc và chống Bắc thuộc, Phú Thọ có những mốc lịch sử như sau: - Từ năm 111 TCN đến năm 243 SCN, đất nước ta bị nhà Hán đô hộ, Phú Thọ nằm trong vùng đất mang tên huyện Mê Linh, quận Giao Chỉ. Sinh viên: Trần Ngọc Quí – Lớp VHDL 17B Khóa luận tốt nghiệp 11 - Từ năm 243 đến năm 620 Phú Thọ và Vĩnh Phúc nằm trong hai huyện Mê Linh và Gia Linh. - Từ năm 620 đến năm 938 nhà Đường thay nhà Tùy cai trị Trung Hoa, Phú Thọ nằm trong vùng đất huyện Thừa Hóa, quận Phong Châu. - Năm 938, Ngô Quyền thắng trận Bạch Đằng rồi xưng vương, địa danh hành chính Phú Thọ thuộc Phong Châu Thừa Hóa quận.

- Sau khi dẹp yên 12 sứ quân, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, đặt tên nước là Đại Cồ Việt, chia nước ta thành 10 đạo. - Thời Tiền Lê và thời Lý đổi đạo thành lộ. Thời Lý chia nước ta thành 24 lộ. Dưới lộ miền đồng bằng gọi là phủ, miền núi gọi là châu.

Địa hình Phú Thọ bao gồm cả đồng bằng và rừng núi nên vừa gọi là phủ vừa có châu. - Thời các vua nhà Trần vẫn chia nước ta các lộ. Nhà Hồ đổi lộ thành chấn, dưới chấn có phủ, châu, huyện (sử vẫn còn ghi cả phủ và trấn). Các phủ, châu, huyện của Phú Thọ vẫn năm rải rác trong các lộ, trấn: Lộ Đông Đô, Bắc Giang, Tam Giang, trấn Thiên Hưng, Đông Quan.

- Phú Thọ thời Hậu Lê, địa lý hành chính như cuối thời Trần, tuy có chia nước thành 5 đạo, rồi 12 đạo. Dưới đạo mới là lộ, trấn rồi mới đến phủ, châu, huyện. - Đầu thời nhà Nguyễn các phủ, huyện của Phú Thọ nằm ở địa phận trấn Sơn Tây và trấn Hưng Hóa. Thế kỷ thứ XIX nhà Nguyễn đổi tên Tỉnh thay cho Trấn, vùng đất thuộc Phú Thọ và Vĩnh Phúc nằm rải rác ở 3 tỉnh: Sơn Tây, Hưng Hóa, Thái Nguyên.

- Thời Pháp thuộc áp dụng chính sách thực dân chia để trị, các tỉnh cũ bị xáo trộn, chia cắt thành lập các tỉnh mới. Ngày 5/5/1903 tỉnh Phú Thọ được thành lập. - Những năm cuối thập kỷ 70 của TK XX, trước yêu cầu của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước cần phải có những đơn vị hành chính lớn, Sinh viên: Trần Ngọc Quí – Lớp VHDL 17B Khóa luận tốt nghiệp 12 Quốc hội và chính phủ nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa quyết định áp dụng sát nhập hai tỉnh Phú Thọ và Vĩnh Phúc thành tỉnh Vĩnh Phú. Để đẩy mạnh công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, trong thời kỳ đổi mới, Quốc Hội và chính phủ quyết định tái lập tỉnh Phú Thọ (tháng 3 năm 1997) từ tỉnh Vĩnh Phú được chia tách làm đôi (Phú Thọ và Vĩnh Phúc).

Tỉnh Phú Thọ hiện nay có một thành phố (Việt Trì), một thị xã (Phú Thọ), và 10 huyện: Thanh Sơn, Hạ Hòa, Đoan Húng, Thanh Ba, Lâm Thao, Tam Nông, Thanh Thủy, Yên Lập, Phù Ninh, Cẩm Khê. Địa giới Phú Thọ phía bắc giáp Yên Bái, Tuyên Quang, phía nam giáp Hòa Bình, phía đông giáp Vĩnh Phúc, Hà Tây, phía tây giáp Sơn La. Diện tích khoảng 3456 km2, chiều dài từ bắc đến nam là 95 km, chiều rộng từ đông sang tây là 65 km, dân số khoảng 1,3 triệu người. Địa hình Phú Thọ thuộc vùng trung du, vùng chuyển tiếp giữa các tỉnh đồng bằng và miền núi, cảnh quan nhiều hình, nhiều vẻ.

Huyện Thanh Sơn là huyện rừng núi trùng điệp, có nhiều hang động còn rất hoang sơ. Đặc biệt là hang Lạng hay còn được gọi là “Động Tiên“, có sông Bứa chảy qua 8 xã của huyện rồi chảy qua huyện Tam Nông, đổ vào sông Thao. Sông Bứa gắn liền với truyên thuyết hát Ghẹo. Tiếp giáp với hai huyện miền núi Yên Lập, Thanh Sơn các huyện còn lại của Phú Thọ đều là các huyện bán sơn địa.

Vùng ngã ba Bạch Hạc (Việt Trì) nơi có núi Nghĩa Lĩnh kinh đô của nước Văn Lang là vùng hợp lưu của ba dòng sông Thao, sông Lô, sông Đà. Không gian, địa giới vùng ngã ba Bạch Hạc gần như tiêu biểu cho cả Phú Thọ, có rừng núi, có đồi gò, đồng ruộng thênh thang thuận lợi cho con người (Từ thời nguyên thủy cho tới nay) sinh sống, tồn tại và phát triển. Tổng hợp nghiên cứu của nhiều nghành khoa học cho thấy từ cuối thời Sinh viên: Trần Ngọc Quí – Lớp VHDL 17B Khóa luận tốt nghiệp 13 đại đồ đá mới đến cuối thời đại đồng thau vùng đất Phú Thọ là nới định cư rất đông của người Việt cổ, là một trong những cái nôi của người Việt. Thời gian từ 20 đến 15 nghìn năm TCN, con người (hiện đại – homo sapiens) đã cư trú trên một địa bàn rất rộng, họ là chủ nhân của văn hóa Sơn Vi từ Lào Cai ở phía bắc đến Bình Trị Thiên ở phía nam, từ Sơn La ở phía tây đến vùng sông Lục Nam ở phía đông (Phú Thọ nằm giữa địa phận tỉnh Lào Cai và sông Lục Nam thuộc tỉnh Bắc Giang.

Phạm Trọng Toàn). Người Sơn Vi sống chủ yếu trên các đồi gò vùng trung du Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Ngoài ra người Sơn Vi còn sống trong cả các hang động núi đá vôi. Sơn Vi là một xã thuộc huyện Phù Ninh, các nhà khảo cổ học đac tìm thấy các công cụ bằng đá cuội dùng để chặt, nạo, phá…của cư dân ở nơi đây, và Sơn Vi được đặt tên cho nền văn hóa sớm nhất của người Việt cổ.

Sau nền văn hóa Sơn Vi, trên vùng đất Phú Thọ lại xuất hiện nền văn hóa Phùng Nguyên, với những di chỉ Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun (Phong Châu), Gò Bông (Tam Thanh). Cư dân của văn hóa Phùng Nguyên có bước tiến nhảy vọt: biết trồng lúa nước, chăn nuôi gà, lợn, trâu, bò … biết làm đồ gốm và xuất hiện vật liệu bằng đồng. Tiếp bước văn hóa Phùng Nguyên là văn hóa Đông Sơn rực rỡ của người Việt cổ. Những di vật như: dìu, đinh ba, thạp đồng, mũi cày đồng, tượng người… có trang trí tinh xảo đã tìm thấy ở Gò Re, Làng Cả, Gò Chiền, Đào Xá, Thượng Nông…(những địa danh của Phú Thọ), chứng tỏ cư dân văn hóa Đông Sơn đã có đời sống văn minh, đời sống tinh thần phong phú.

Từ khởi thủy cho đến đầu công nguyên, cư dân vùng Phú Thọ là người Việt cổ. Khi nhà Hán đặt ách thống trị lên nước ta cho đến các thời Tống, Nguyên, Minh, Thanh và sau này đã có người Hán và một số người dân tộc Dao, Cao Lan, Sán Dìu… đến sinh sống ở Phú Thọ. Theo các tài liệu lịch sử, dân tộc học… khoảng TK X người Việt đã chia cách thành người Việt và người Mường. Vào thời kỳ này có một sự kiện cần chú ý, đó là Sinh viên: Trần Ngọc Quí – Lớp VHDL 17B Khóa luận tốt nghiệp 14 năm 1944 vua Lý Thánh Tông sau khi đánh thắng Chiêm Thành trở về đã mang theo 5000 người Chăm (trong đó có nhiều thợ thủ công và kỹ nữ) cho lập ấp sinh sống ở châu Chân Đăng.

Địa giới châu Chân Đăng thời Lý bao gồm huyện Lâm Thao và huyện Tam Nông. Làng Nam Cường thuộc xã Thanh Uyên huyện Tam Nông là làng gốc hát Ghẹo. Những người Chăm có thể cũng tham gia vào sinh hoạt hát múa cùng cộng đồng dân cư Phú Thọ và họ đã hòa đồng thành người Việt. Hiện nay có tổng số hơn 1,3 triệu dân cư của tỉnh Phú Thọ thì người Kinh chiếm đa số (Khoảng hơn 1 triệu người), người Mường và một số các dân tộc khác khoảng 30 vạn người (trong 30 vạn người này thì người Mường chiếm tới 80%).

Dù là người Kinh hay người Mường nhưng đều là người gốc Việt, vì thế trong quá trình tồn tại và phát triển tuy có những biến đổi khác nhau một số tập quán, lề lối trong lao động sản xuất, trong sinh hoạt… trong những đặc trưng cơ bản của phẩm chất tính cách con người tốt đẹp là cần cù lao động sản xuất, yêu thiên nhiên đất nước, yêu thương quý trọng tình làng nghĩa xóm, đoàn kết và bất khuất, kiên cường thì họ hoàn toàn giống nhau. Về văn hóa dân gian quê hương dân ca Ghẹo Phú Thọ quê hương dân ca Ghẹo là vùng đất cổ, nơi phát tích của người Việt, nơi in đậm dấu ấn một thời đại có nền văn hóa dân tộc phát triển Vùng Việt Trì, Bạch Hạc, Phú Thọ là trung tâm nước Văn Lang của người Việt cổ, nơi đây xưa kia từng là địa điểm tụ hội, tiếp xúc, giao lưu văn hóa với vùng lục địa phía Bắc, vùng biển phía Đông, vùng Thanh Hóa, Nghệ An, vùng biển Trung Bộ. Tính thống nhất về văn hóa của cư dân nhà nước Văn Lang được thể hiện trong các di chỉ khảo cổ, tuy nhiên vẫn có những dáng hình địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ