Hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số theo pháp luật hoa kỳ pháp và kinh nghiệm đối với việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu Hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số theo pháp luật hoa kỳ pháp và kinh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn nhận diện hành vi xâm phạm quyền tác giả online

Sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã biến môi trường kỹ thuật số thành một không gian không thể thiếu cho hoạt động sáng tạo và phổ biến tri thức. Tuy nhiên, chính sự tiện lợi này cũng mở đường cho các hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số diễn ra ngày càng tinh vi và phức tạp. Việc sao chép, phân phối tác phẩm không xin phép chỉ bằng vài cú nhấp chuột đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho tác giả và chủ sở hữu quyền, đồng thời kìm hãm sự phát triển của các ngành công nghiệp sáng tạo. Để giải quyết vấn đề này, các quốc gia đã xây dựng những khung pháp lý riêng biệt. Hoa Kỳ, đại diện cho hệ thống Thông luật, tập trung bảo vệ khía cạnh kinh tế thông qua khái niệm "Copyright". Ngược lại, Pháp, theo hệ thống Dân luật, lại đề cao "quyền tác giả" (Author's right) với sự ưu tiên cho quyền nhân thân. Việt Nam, trong quá trình hội nhập, đã xây dựng Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam với cách tiếp cận hài hòa, bảo vệ cả quyền tài sản và quyền nhân thân. Việc nghiên cứu so sánh các mô hình này là cực kỳ cần thiết để nhận diện đúng các hành vi vi phạm và tìm ra giải pháp bảo hộ quyền tác giả online hiệu quả, phù hợp với bối cảnh trong nước.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của vi phạm bản quyền trên không gian mạng

Theo luận văn, hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số là hành vi xâm phạm các đối tượng được bảo hộ thông qua các hoạt động liên quan đến thông tin số hóa mà không có sự cho phép của tác giả hoặc chủ sở hữu. Hành vi này có bốn đặc điểm chính. Thứ nhất, hành vi được thực hiện dưới dạng số hóa thông qua các phương tiện như máy tính, điện thoại thông minh, và mạng Internet. Thứ hai, hành vi rất dễ thực hiện, chỉ cần vài thao tác đơn giản là có thể tạo ra hàng loạt bản sao hoàn hảo. Thứ ba, tốc độ lan truyền chóng mặt, một tác phẩm có thể bị phát tán toàn cầu chỉ trong vài giây thông qua các nền tảng chia sẻ file ngang hàng (P2P). Thứ tư, khả năng lưu trữ các bản sao trái phép gần như là vĩnh viễn và không giới hạn dung lượng. Những đặc điểm này đặt ra thách thức lớn cho công tác thực thi quyền tác giả.

1.2. So sánh cách tiếp cận bảo hộ quyền tác giả Hoa Kỳ Pháp Việt Nam

Pháp luật các quốc gia có cách tiếp cận khác nhau trong việc bảo hộ quyền tác giả online. Hoa Kỳ, với Đạo luật Bản quyền (U.S. Code Title 17), chú trọng bảo vệ quyền tài sản (quyền kinh tế), đảm bảo lợi ích thương mại cho chủ sở hữu. Ngược lại, hệ thống pháp luật Pháp lại đặt trọng tâm vào mối liên kết nhân thân giữa tác giả và tác phẩm, bảo vệ các quyền như quyền đứng tên, quyền toàn vẹn tác phẩm. Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam thể hiện sự dung hòa khi quy định tại Khoản 2 Điều 4 và Điều 18 rằng quyền tác giả bao gồm cả quyền nhân thân và quyền tài sản, coi hai nhóm quyền này quan trọng ngang bằng nhau. Sự khác biệt trong cách tiếp cận này dẫn đến các cơ chế xử lý và chế tài riêng biệt khi đối mặt với các hành vi vi phạm bản quyền trên không gian mạng.

II. Thách thức lớn Sao chép phân phối trái phép tác phẩm số

Trong vô số các hành vi xâm phạm bản quyền, sao chép và phân phối bất hợp pháp là hai hình thức phổ biến và gây thiệt hại nặng nề nhất trong môi trường số. Công nghệ kỹ thuật số cho phép tạo ra các bản sao hoàn hảo với chi phí gần như bằng không, và mạng Internet cung cấp một phương tiện phân phối tức thời trên quy mô toàn cầu. Luận văn của Đỗ Huỳnh Yến Vy chỉ ra rằng, từ một bản gốc, hàng triệu bản sao lậu có thể được tạo ra và lan truyền theo cấp số nhân, làm xói mòn nghiêm trọng thị trường hợp pháp của tác phẩm. Các nền tảng chia sẻ file ngang hàng (P2P) như BitTorrent hay các dịch vụ livestream trái phép các sự kiện thể thao, phim ảnh đã trở thành công cụ đắc lực cho những hành vi này. Việc xác định và truy cứu trách nhiệm các cá nhân vi phạm trở nên vô cùng khó khăn do tính ẩn danh và phi tập trung của mạng lưới. Đây là thách thức cốt lõi mà mọi hệ thống luật sở hữu trí tuệ trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam, đều phải đối mặt trong nỗ lực bảo vệ nội dung số.

2.1. Phân tích hành vi sao chép tác phẩm kỹ thuật số trái phép

Sao chép, theo định nghĩa tại Khoản 10 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ, là “việc tạo ra một hoặc nhiều bản sao của tác phẩm... bao gồm cả việc tạo bản sao dưới hình thức điện tử”. Trong môi trường kỹ thuật số, hành vi này có thể là việc tải một bài hát, một bộ phim, hay xâm phạm bản quyền phần mềm bằng cách cài đặt phiên bản lậu. Một vấn đề pháp lý phức tạp là “bản sao tạm thời” được tạo ra trong bộ nhớ RAM của máy tính khi truy cập một trang web. Pháp luật Việt Nam hiện chưa có quy định rõ ràng về vấn đề này, gây ra những tranh cãi về việc liệu đây có phải là hành vi xâm phạm hay không, khác với cách tiếp cận của Hoa Kỳ và EU. Hành vi sao chép không chỉ giới hạn ở việc tạo bản sao cuối cùng mà còn bao gồm cả quá trình số hóa tác phẩm từ dạng vật lý (như quét một cuốn sách) mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu.

2.2. Nhận diện hành vi truyền đạt phân phối nội dung số bất hợp pháp

Hành vi truyền đạt tác phẩm đến công chúng là độc quyền của chủ sở hữu, được quy định tại điểm đ Khoản 1 Điều 20 Luật SHTT. Trong môi trường số, hành vi này thể hiện qua việc đăng tải một bộ phim lên website xem phim lậu, phát một bài hát trên một nền tảng không có bản quyền, hoặc livestream trái phép một trận đấu bóng đá. Bất kỳ hành động nào làm cho công chúng có thể tiếp cận tác phẩm “tại địa điểm và thời gian do chính họ lựa chọn” mà không được phép đều cấu thành hành vi xâm phạm. Sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội và dịch vụ lưu trữ đám mây càng khiến cho việc phân phối trái phép trở nên dễ dàng và khó kiểm soát hơn, đòi hỏi các biện pháp xử lý vi phạm bản quyền trực tuyến phải được cập nhật liên tục.

III. Cách Hoa Kỳ xử lý vi phạm bản quyền số với luật DMCA

Hoa Kỳ là một trong những quốc gia tiên phong trong việc xây dựng khung pháp lý để giải quyết các thách thức về bản quyền trên không gian mạng. Cột mốc quan trọng nhất là sự ra đời của Đạo luật bản quyền kỹ thuật số thiên niên kỷ (DMCA) vào năm 1998. Đạo luật này không chỉ cập nhật luật bản quyền cho phù hợp với thời đại Internet mà còn tạo ra một cơ chế cân bằng giữa việc bảo vệ người sáng tạo và thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ trực tuyến. DMCA đưa ra các quy định nghiêm ngặt chống lại việc vô hiệu hóa các biện pháp quản lý quyền kỹ thuật số (DRM), đồng thời thiết lập một cơ chế "bến cảng an toàn" cho các nhà cung cấp dịch vụ. Mô hình của Hoa Kỳ, với sự kết hợp giữa quy định pháp luật chặt chẽ, học thuyết linh hoạt và cơ chế hợp tác giữa các bên, đã trở thành một hình mẫu kinh nghiệm quốc tế về bản quyền được nhiều quốc gia tham khảo, trong đó có Việt Nam khi xem xét các giải pháp hoàn thiện pháp luật.

3.1. Phân tích Đạo luật bản quyền kỹ thuật số thiên niên kỷ DMCA

Trọng tâm của Digital Millennium Copyright Act (DMCA) là hai phần chính. Thứ nhất, nó hình sự hóa hành vi sản xuất và phổ biến công nghệ, thiết bị hoặc dịch vụ nhằm mục đích phá vỡ các biện pháp bảo vệ bản quyền (còn gọi là DRM). Thứ hai, và có lẽ là nổi tiếng nhất, DMCA thiết lập cơ chế thủ tục thông báo và gỡ bỏ (Notice and Takedown). Theo đó, chủ sở hữu bản quyền có thể gửi thông báo cho nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến về nội dung vi phạm, và nhà cung cấp phải nhanh chóng gỡ bỏ nội dung đó để được miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Cơ chế này đã trở thành tiêu chuẩn toàn cầu trong việc xử lý vi phạm bản quyền trực tuyến.

3.2. Áp dụng học thuyết sử dụng hợp lý Fair Use trong thực tiễn

Học thuyết sử dụng hợp lý (Fair Use), quy định tại Điều 107 Luật Bản quyền Hoa Kỳ, là một ngoại lệ quan trọng cho phép sử dụng tác phẩm có bản quyền mà không cần xin phép cho các mục đích như phê bình, bình luận, đưa tin, giảng dạy hoặc nghiên cứu. Trong vụ kiện kinh điển A&M Records, Inc. v. Napster, Inc., tòa án đã phân tích bốn yếu tố của Fair Use và kết luận rằng dịch vụ chia sẻ file ngang hàng (P2P) của Napster không đáp ứng được các tiêu chí này. Cụ thể, việc sao chép có tính chất thương mại, sao chép toàn bộ tác phẩm và gây thiệt hại lớn cho thị trường âm nhạc. Phán quyết này đã định hình cách pháp luật nhìn nhận các dịch vụ P2P và khẳng định rằng Fair Use không phải là lá chắn cho hành vi xâm phạm bản quyền quy mô lớn.

3.3. Trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ trung gian ISP và bến cảng an toàn

Một trong những đóng góp lớn nhất của DMCA là làm rõ trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ trung gian (ISP). Thay vì bắt các ISP phải chịu trách nhiệm trực tiếp cho mọi hành vi vi phạm của người dùng, DMCA tạo ra một cơ chế bến cảng an toàn (Safe Harbor). Để được hưởng sự bảo vệ này, ISP phải đáp ứng một số điều kiện, bao gồm việc không có kiến thức thực tế về hành vi vi phạm, không nhận lợi ích tài chính trực tiếp từ vi phạm, và tuân thủ nghiêm ngặt thủ tục thông báo và gỡ bỏ. Mô hình này khuyến khích sự hợp tác giữa chủ sở hữu bản quyền và các nền tảng trực tuyến, tạo ra một cơ chế tự điều chỉnh hiệu quả để bảo vệ nội dung số.

IV. Kinh nghiệm từ Pháp trong việc thực thi quyền tác giả online

Pháp, với truyền thống pháp luật Dân sự lâu đời, có một cách tiếp cận rất khác biệt so với Hoa Kỳ trong việc bảo hộ quyền tác giả. Hệ thống của Pháp đặt trọng tâm vào “droit d’auteur” (quyền của tác giả), nhấn mạnh mối quan hệ không thể tách rời giữa người sáng tạo và “đứa con tinh thần” của họ. Do đó, các quyền nhân thân (quyền đứng tên, quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm) được bảo vệ rất mạnh mẽ, ngay cả sau khi các quyền tài sản đã được chuyển giao. Khi Internet bùng nổ, Pháp đã phải đối mặt với tình trạng vi phạm bản quyền tràn lan, đặc biệt là qua mạng P2P. Để đối phó, quốc gia này đã đưa ra những sáng kiến lập pháp táo bạo, mà điển hình là luật HADOPI. Mặc dù gây nhiều tranh cãi, mô hình của Pháp cung cấp một ví dụ điển hình về nỗ lực của nhà nước trong việc can thiệp trực tiếp để thực thi quyền tác giả và giáo dục ý thức người dùng trên không gian mạng.

4.1. Cách tiếp cận quyền tác giả Author s right của luật Pháp

Bộ luật Sở hữu trí tuệ Pháp (Intellectual Property Code) coi quyền tác giả là một quyền tự nhiên, gắn liền với nhân thân người sáng tạo. Điều này thể hiện rõ trong vụ án Mulholand Drive được phân tích trong luận văn. Tòa án Tối cao Pháp đã phán quyết rằng ngoại lệ sao chép vì mục đích cá nhân phải được xem xét trong bối cảnh “những nguy cơ gắn liền với môi trường kỹ thuật số mới”. Phán quyết này nhấn mạnh rằng việc bảo vệ quyền khai thác bình thường của tác phẩm là ưu tiên hàng đầu, ngay cả khi đối mặt với các yêu cầu từ phía người tiêu dùng. Cách tiếp cận này cho thấy sự ưu tiên rõ rệt trong việc bảo vệ người sáng tạo trước những thách thức của công nghệ.

4.2. Bài học từ luật HADOPI của Pháp trong việc xử lý vi phạm

Luật HADOPI (viết tắt của Cơ quan cấp cao về phổ biến tác phẩm và bảo vệ quyền trên Internet) của Pháp đã giới thiệu một cơ chế “phản ứng theo cấp độ” (graduated response), hay còn gọi là “ba lần cảnh cáo”. Theo đó, những người dùng bị phát hiện tải xuống nội dung bất hợp pháp sẽ nhận được cảnh báo qua email, sau đó là thư bảo đảm. Nếu tiếp tục tái phạm, họ có thể bị cắt kết nối Internet hoặc chịu các hình phạt khác. Mặc dù cơ chế này sau đó đã được điều chỉnh do lo ngại về quyền riêng tư và tính hiệu quả, nó vẫn là một bài học quan trọng về nỗ lực của một quốc gia trong việc thay đổi hành vi người dùng và tăng cường thực thi quyền tác giả thông qua sự kết hợp giữa giám sát và chế tài.

V. Bài học bảo hộ quyền tác giả online cho Việt Nam từ quốc tế

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy tình trạng xâm phạm quyền tác giả trong môi trường số vẫn diễn ra phổ biến ở nhiều lĩnh vực như âm nhạc, điện ảnh, xuất bản và phần mềm. Các trang web phim lậu, ứng dụng nghe nhạc không bản quyền và việc sử dụng phần mềm bẻ khóa vẫn là một vấn đề nhức nhối, gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế và môi trường sáng tạo. Mặc dù Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam đã có những quy định tương đối toàn diện, việc thực thi vẫn còn nhiều thách thức. Nghiên cứu kinh nghiệm từ Hoa Kỳ với cơ chế DMCA và Pháp với luật HADOPI cung cấp những bài học quý giá. Việc hài hòa hóa pháp luật Việt Nam với các tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là các hiệp ước của WIPO, là một yêu cầu cấp bách. Việt Nam cần học hỏi mô hình trách nhiệm của ISP, làm rõ các quy định còn mơ hồ và tăng cường các biện pháp chế tài để việc bảo vệ nội dung số trở nên thực chất và hiệu quả hơn.

5.1. Thực trạng thực thi quyền tác giả trong môi trường số tại Việt Nam

Luận văn chỉ ra thực trạng đáng báo động với các số liệu cụ thể, chẳng hạn như hàng trăm máy tính tại các doanh nghiệp bị phát hiện sử dụng phần mềm không bản quyền, hay hàng nghìn băng đĩa lậu bị tịch thu. Các hành vi xâm phạm bản quyền phần mềm và sao chép băng đĩa kỹ thuật số diễn ra công khai. Các cơ quan chức năng như Cục Bản quyền tác giả và thanh tra chuyên ngành đã nỗ lực xử lý, nhưng quy mô vi phạm quá lớn và các thủ đoạn ngày càng tinh vi. Việc xử lý vi phạm bản quyền trực tuyến gặp khó khăn trong việc thu thập bằng chứng và xác định danh tính người vi phạm, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan nhà nước và các nhà cung cấp dịch vụ.

5.2. Vấn đề bản sao tạm thời trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam

Một trong những “khoảng trống” lớn nhất của pháp luật Việt Nam, được luận văn phân tích sâu, là quy định về “bản sao tạm thời”. Việc sửa đổi Nghị định 22/2018/NĐ-CP đã loại bỏ cụm từ “lưu trữ thường xuyên hoặc tạm thời” khỏi định nghĩa sao chép, tạo ra sự không chắc chắn về mặt pháp lý. Liệu việc dữ liệu được lưu tạm thời trong RAM khi lướt web có phải là hành vi sao chép hợp pháp không? Sự thiếu rõ ràng này có thể tạo kẽ hở cho các hành vi xâm phạm và gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật. So với cách tiếp cận của EU và Hoa Kỳ, vốn có những quy định và án lệ cụ thể về bản sao tạm thời, đây là điểm mà Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam cần sớm được hoàn thiện.

5.3. Kinh nghiệm quốc tế về bản quyền và việc hài hòa hóa pháp luật

Việt Nam vẫn chưa tham gia một số điều ước quốc tế quan trọng như Hiệp ước WIPO về Quyền tác giả (WCT) và Hiệp ước WIPO về Cuộc biểu diễn và Bản ghi âm (WPPT). Việc gia nhập các hiệp ước này là bước đi cần thiết để hài hòa hóa pháp luật trong nước với tiêu chuẩn chung của thế giới. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế về bản quyền, đặc biệt là cơ chế “Safe Harbor” của Mỹ và các biện pháp thực thi của Pháp, sẽ giúp Việt Nam xây dựng một hành lang pháp lý minh bạch và hiệu quả hơn, khuyến khích sự đổi mới sáng tạo và thu hút đầu tư vào các ngành công nghiệp văn hóa.

VI. Phương hướng hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam

Dựa trên việc phân tích sâu sắc pháp luật Hoa Kỳ, Pháp và thực trạng tại Việt Nam, luận văn đã đưa ra những kiến nghị quan trọng nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về quyền tác giả. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ chế bảo hộ mạnh mẽ, minh bạch và khả thi, vừa bảo vệ quyền lợi chính đáng của người sáng tạo, vừa đảm bảo quyền tiếp cận tri thức của công chúng một cách hợp pháp. Việc này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, từ sửa đổi các quy định pháp luật cho đến tăng cường năng lực thực thi và nâng cao nhận thức cộng đồng. Một hệ thống luật sở hữu trí tuệ hiện đại không chỉ là công cụ pháp lý mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế số. Tương lai của việc bảo vệ nội dung số tại Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào những nỗ lực cải cách này.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam

Cần thiết phải sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam để làm rõ các khái niệm cốt lõi trong môi trường số. Cụ thể, cần đưa ra định nghĩa rõ ràng về “bản sao tạm thời” và các điều kiện áp dụng ngoại lệ. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế trách nhiệm pháp lý rõ ràng cho các nhà cung cấp dịch vụ trung gian (ISP), tương tự mô hình “Safe Harbor” của DMCA, quy định cụ thể nghĩa vụ của họ trong việc hợp tác gỡ bỏ nội dung vi phạm. Việc bổ sung các quy định về chống gian lận và vô hiệu hóa các biện pháp quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) cũng là một yêu cầu cấp bách.

6.2. Nâng cao hiệu quả các biện pháp quản lý quyền kỹ thuật số DRM

Pháp luật cần tạo hành lang pháp lý khuyến khích và bảo vệ việc áp dụng các biện pháp quản lý quyền kỹ thuật số (DRM). DRM là công cụ công nghệ giúp chủ sở hữu quyền kiểm soát việc sử dụng, sao chép và phân phối tác phẩm của mình. Việc hình sự hóa các hành vi cố tình phá vỡ DRM sẽ gửi đi một thông điệp mạnh mẽ và tăng cường khả năng tự bảo vệ của người sáng tạo. Song song đó, cần có các quy định để đảm bảo DRM không cản trở các quyền sử dụng hợp pháp của người tiêu dùng, chẳng hạn như quyền sao chép vì mục đích cá nhân trong những trường hợp được luật pháp cho phép.

6.3. Tương lai của việc xử lý vi phạm bản quyền trực tuyến tại Việt Nam

Để việc xử lý vi phạm bản quyền trực tuyến hiệu quả, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa ba yếu tố: pháp luật hoàn thiện, thực thi nghiêm minh và nhận thức cộng đồng. Cần tăng cường năng lực cho các cơ quan thực thi như Cục Bản quyền tác giả, thanh tra văn hóa và cơ quan công an trong việc điều tra và xử lý các vụ việc công nghệ cao. Đồng thời, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao ý thức tôn trọng bản quyền trong xã hội. Tương lai của bảo hộ quyền tác giả online tại Việt Nam phụ thuộc vào việc xây dựng một hệ sinh thái nơi sự sáng tạo được tôn trọng và bảo vệ một cách toàn diện.

04/10/2025
Hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số theo pháp luật hoa kỳ pháp và kinh nghiệm đối với việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Xác định hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số theo pháp luật Hoa Kỳ, Pháp và Việt Nam. - Chương 2: Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam trong việc xác định hành vi xâm phạm và các biện pháp xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số theo pháp luật Hoa Kỳ, Pháp và kiến nghị hoàn thiện cho Việt Nam. 10 CHƢƠNG 1: XÁC ĐỊNH HÀNH VI XÂM PHẠM QUYỀN TÁC GIẢ TRONG MÔI TRƢỜNG KỸ THUẬT SỐ THEO PHÁP LUẬT HOA KỲ, PHÁP VÀ VIỆT NAM 1. Khái quát hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trƣờng kỹ thuật số 1.

Khái quát pháp luật Hoa Kỳ, Pháp và Việt Nam về bảo hộ quyền tác giả Bảo hộ quyền tác giả không chỉ là vấn đề của một quốc gia mà là xu hướng phát triển chung của xã hội. Nó đóng vai trò là động lực trung tâm để thúc đẩy việc sáng tạo ra những sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu tinh thần của con người và góp phần ngăn chặn những sản phẩm văn hoá độc hại, bất lợi cho cộng đồng và lợi ích quốc gia. Sự thâm nhập của môi trường kỹ thuật số đã tạo điều kiện để các hành vi xâm phạm quyền tác giả diễn ra phức tạp. Nhận thức được tầm quan trọng đó, pháp luật của các quốc gia trên thế giới đưa ra những cơ chế đặc thù để bảo vệ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số.

Với mỗi hệ thống pháp luật khác nhau, việc bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số mang những đặc trưng riêng. Liên quan đến quyền tác giả, Hoa Kỳ là quốc gia điển hình theo hệ thống Thông luật (Common Law System) với truyền thống lịch sử bảo hộ quyền tác giả dày dặn. Hoa Kỳ không có văn bản luật mang tên “Luật Sở hữu trí tuệ” như Việt Nam để điều chỉnh lĩnh vực này. Căn cứ vào các đối tượng của quyền SHTT, Bộ Chuẩn luật Quốc gia có ba luật liên quan điều chỉnh về bản quyền; sáng chế; thương mại và mậu dịch.

Cụ thể, Đạo luật số 17 về Bản quyền (The U.S Code Title 17 - Copyrights) điều chỉnh độc lập các vấn đề liên quan đến quyền tác giả. Còn đối với hệ thống Dân luật (Civil Law System), Pháp là quốc gia bảo hộ quyền tác giả khá toàn diện với đạo luật riêng để điều chỉnh vấn đề này. Việc nghiên cứu và so sánh giữa pháp luật về quyền tác giả của Việt Nam với Hoa Kỳ và Pháp s giúp làm r các quy định pháp luật khi điều chỉnh về hành vi xâm phạm trong môi trường kỹ thuật số. Hoa Kỳ là một quốc gia có cơ chế bảo hộ bản quyền được hình thành lâu đời và bắt nguồn từ pháp luật Anh quốc – “Đạo luật Anne” (The Statue of 11 4 Anne).

Năm 1787, Hiến pháp Hoa Kỳ công nhận thẩm quyền của Quốc hội khuyến khích phát triển những sáng tạo. Tuy nhiên, Hiến pháp cũng đưa ra một thời hạn để xác định quyền tác giả. Mãi đến năm 1790, Nghị viện Hoa Kỳ đã ban hành Đạo luật Bản quyền 1790 (Copyright Act of States Code) đầu tiên thuộc cuốn thứ 17 của Bộ luật Liên bang Hoa Kỳ (title 17 of the United States Code). Đạo luật quy định tác giả được độc quyền in ấn, in lại hoặc xuất bản tác phẩm của chính họ trong suốt 14 năm và được phép gia hạn quyền này thêm 14 năm nữa.

Sau khi hết thời hạn độc quyền, các tác phẩm này s được công khai sử dụng rộng rãi nh m kích thích sự sáng tạo của tác giả và sự tiến bộ của khoa học và nghệ thuật hữu ích. Kể từ khi ban hành đến nay, Luật Bản quyền Hoa Kỳ đã trải qua nhiều lần sửa đổi và bổ sung, cụ thể vào năm 1831, 1870, 1909 và 1976. Với bối cảnh Hoa Kỳ là thành viên tham gia vào Công ước Bern (Bern Convention) và sự phát triển của kỹ thuật nên Nghị viện Hoa Kỳ đã ban hành Luật bản quyền năm 1976 (the Copyright Act of 1976 – ký hiệu Pub. 2541 ban hành ngày 19/10/1976, bắt đầu hiệu lực kể từ ngày 01/01/1978).

Hoa Kỳ thuộc sự điều chỉnh của hệ thống thông luật (Common law) nên khi đề cập đến pháp luật Hoa Kỳ phải kể đến các án lệ, đặc biệt là án lệ của Toà án Tối cao Hoa Kỳ. Các nhà lập pháp của Hoa Kỳ không đưa ra định nghĩa về quyền tác giả mà chỉ liệt kê các quyền độc quyền đối với tác phẩm được bảo hộ của chủ sở hữu quyền tác giả tại các Điều 106, 106A Luật Bản quyền Hoa Kỳ. Lý giải cho vấn đề này, lý do pháp luật Hoa Kỳ không có nêu khái niệm cụ thể về quyền tác giả là do ngoài tác giả là người được hưởng lợi thì các nhà in hoặc nhà xuất bản cũng được hưởng lợi bởi 5 vì tác giả chỉ được trả tiền khi nhượng lại quyền nhân bản tác phẩm cho nhà in. Nội dung cốt l i của Điều 106 Luật Bản quyền Hoa Kỳ quy định về các giá trị kinh tế của tác phẩm hay quyền lợi về mặt tài sản, thương mại mà tác phẩm mang lại thuộc về chủ sở hữu quyền tác giả chứ không phải tác giả (trừ trường hợp tác giả đồng thời là chủ sở hữu quyền tác giả).

Quy định này giúp chủ thể 4 Đạo luật Anne là đạo luật về quyền tác giả của Vương quốc Anh vào năm 1710, đạo luật ra đời đầu tiên trên thế giới về quyền tác giả. 5 Vương Tịnh Mạch (2003), Bảo hộ quyền tác giả theo pháp luật Việt Nam và Hoa Kỳ từ góc nhìn so sánh, Luận văn thạc sỹ luật, Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh, tr. 12 nắm giữ chúng là chủ sở hữu quyền tác giả bảo vệ bản quyền của tác phẩm.

Tuy nhiên, cho đến khi lần sửa đổi, bổ sung năm 1990, Luật Bản quyền của Mỹ (Copyright Law of United States of America) mới nhắc đến khái niệm quyền nhân thân của tác giả. Có thể thấy, pháp luật của Hoa Kỳ chỉ tập trung vào quyền kinh tế trong quá trình khai thác tác phẩm nên quyền nhân thân rất ít được chú ý đến. Đối với hệ thống pháp luật của Pháp, Luật bản quyền của Pháp phát triển vào thế kỷ 18 cùng lúc với bản quyền của Vương quốc Anh. Năm 1791, văn bản pháp luật đầu tiên của Pháp thông qua Luật 1793 (Revolutionary Law 1793) công nhận độc quyền của tác giả đối với tác phẩm của họ.

Nhà nước đã chính thức thiết lập luật về quyền tác giả, trong đó không chỉ bảo hộ lợi ích kinh tế của chủ nhà in, mà còn dành cho tác giả tác phẩm văn học, nghệ thuật một sự độc quyền trong sự cho phép nhân bản và trình diễn đối với tác phẩm của họ (chỉ với sự sửa đổi không đáng kể, luật này có hiệu lực cho tới năm 1957). Tuy nhiên, đến năm 1814, quyền nhân thân mới thực sự được quan tâm và tiếp tục phát triển đến năm 1828. Đến năm 1886, Công ước quốc tế về Bảo hộ các tác phẩm văn học, nghệ thuật đã được ký kết tại Berne, trong đó Pháp là thành viên. Cộng hoà Pháp thừa nhận 4 quyền nhân thân của tác giả, cụ thể là quyền đứng tên của tác phẩm, quyền công bố tác phẩm, quyền rút lại tác phẩm và quyền về tính toàn vẹn của tác phẩm.

Sự phát triển của hệ thống pháp luật về Sở hữu trí tuệ của Việt Nam hình thành muộn hơn so với các nước trên thế giới. Sự kiện Việt Nam gia nhập vào Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO) năm 1976 là bước ngoặt quan trọng trong quá trình xây dựng pháp luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam. Kể từ khi tham gia vào tổ chức này, Điều 72 Hiến pháp Việt Nam năm 1980 đã chính thức quy định về bảo hộ quyền tác giả tại Việt Nam. Trên cơ sở của Hiến pháp này, Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) đã ban hành Nghị định số 142/HĐBT với nhiều nội dung trọng yếu của quyền tác giả.

Đây được xem là văn bản pháp luật đầu tiên của Việt Nam đề cập đến việc bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm, công trình 6 văn học, nghệ thuật, khoa học kỹ thuật. Nh m tiếp tục hoàn thiện chế độ pháp lý cao nhất cho việc xác lập, bảo hộ 6 Vương Tịnh Mạch, tlđd (5), tr. 13 và thực thi quyền SHTT trong và ngoài nước, đáp ứng với tiêu chuẩn tham gia vào Tổ chức Thương mại thế giới WTO, Việt Nam đã gấp rút ban hành đạo Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (Luật SHTT năm 2005) có hiệu lực kể từ ngày 01/7/2006. Đây là đạo luật đầu tiên của Việt Nam quy định về vấn đề sở hữu trí tuệ được ban hành ở cấp độ cao nhất.

Luật SHTT năm 2005 là kết quả của quá trình nghiên cứu, tổng hợp các quy phạm pháp luật được ban hành từ trước đến nay của nước ta và tương thích với các Điều ước quốc tế và các Hiệp định quốc tế. Xã hội luôn vận động, biến đổi và phát triển theo thời gian nên các quan hệ pháp luật sở hữu trí tuệ cũng phải điều chỉnh cho phù hợp, cụ thể là Luật SHTT năm 2005 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2009. Vào năm 2019, khi Cách mạng công nghiệp 4.0 bùng nổ, sản phẩm trí tuệ loài người ngày càng phát triển nên Luật SHTT cũng tiếp tục được hoàn thiện tại “Luật sửa đổi, bổ sung mội số điều của luật sở hữu trí tuệ - Luật số 42/2019/QH14. Việt Nam tiếp cận vấn đề với mục tiêu bảo vệ là quyền tác giả hay còn gọi là tác quyền (author‟s right).

Tác phẩm là sự thể hiện dấu ấn cá nhân của chính tác giả nên mối quan hệ cá nhân giữa tác giả và tác phẩm chặt ch và mật thiết với nhau. Pháp luật Việt Nam rất coi trọng quyền sáng tạo ra đứa con tinh thần của mình, đặc biệt là các quyền nhân thân. Chính vì vậy, Luật SHTT đã đưa ra khái niệm về quyền tác giả: “Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu”. Quyền này được pháp luật quan tâm và bảo vệ.

Minh chứng là các văn bản pháp luật hiện hành đã ghi nhận một cách minh thị các cơ chế nh m bảo vệ nhóm quyền chính đáng này. Ngoài ra, khi nghiên cứu khoản 2 Điều 4, Điều 18 Luật SHTT: “Quyền tác giả đối với tác phẩm quy định tại Luật này bao gồm quyền nhân thân và quyền tác giả”. Có thể thấy, quyền nhân thân được quy định song song với quyền tài sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ