Hướng dẫn thiết kế đồ án Công nghệ Chế tạo máy – Đại học SPKT TP.HCM

Hướng dẫn chi tiết thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy tại SPKT. Cung cấp kiến thức, kỹ thuật và các bước thực hiện quan trọng giúp hoàn thành tốt đồ án.

Tác giả

Hồ Viết Bình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng dẫn

2013

180
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án Công nghệ Chế tạo máy SPKT

Đồ án Công nghệ Chế tạo máy là môn học chuyên ngành quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Đồ án yêu cầu sinh viên thực hiện hai nhiệm vụ chính: thiết kế quy trình công nghệ gia công một chi tiết máy cụ thể và thiết kế đồ gá chuyên dùng phục vụ cho một nguyên công trong quy trình công nghệ đó. Quy trình công nghệ phải thể hiện trình tự gia công đầy đủ với các thông số kỹ thuật cần thiết. Mục tiêu là chế tạo chi tiết máy đạt yêu cầu kỹ thuật và năng suất đề ra. Đồ gá chuyên dùng giúp định vị và kẹp chặt chi tiết trong quá trình gia công, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả sản xuất. Đồ án được trình bày bằng hai dạng: thuyết minh và bản vẽ kỹ thuật. Thuyết minh dày khoảng 30-40 trang giấy khổ A4, được đánh máy bằng font Times New Roman cỡ chữ 13. Bản vẽ bao gồm bản vẽ chi tiết khổ A3 và các sơ đồ nguyên công. Tài liệu hướng dẫn được biên soạn dựa trên chuẩn đầu ra ngành cơ khí máy, phục vụ sinh viên ngành cơ khí chế tạo máy và các ngành liên quan.

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của đồ án

Đồ án Công nghệ Chế tạo máy nhằm giúp sinh viên vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế sản xuất. Sinh viên phải trình bày được nội dung cơ bản, các hình thức thể hiện đồ án, và trình tự thiết kế đồ án. Đồ án yêu cầu hiểu rõ về chi tiết gia công, vật liệu phôi, và các yêu cầu kỹ thuật. Sinh viên cần xác định đúng quy trình gia công từ phôi thô đến sản phẩm hoàn chỉnh. Mỗi bước trong quy trình phải có cơ sở tính toán và lựa chọn tham số hợp lý. Đồ án cũng rèn luyện kỹ năng đọc bản vẽ kỹ thuật, tra cứu sổ tay công nghệ, và sử dụng phần mềm thiết kế. Đây là bước chuẩn bị quan trọng trước khi sinh viên tham gia vào môi trường làm việc thực tế trong ngành cơ khí chế tạo.

1.2. Hình thức trình bày và quy cách đồ án

Thuyết minh đồ án phải tuân thủ quy cách nghiêm ngặt về trình bày. Giấy sử dụng khổ A4 với lề trái 2,5cm, lề phải 1cm, trên và dưới 1,5cm. Font chữ Times New Roman cỡ 13 được áp dụng thống nhất. Bìa đồ án theo mẫu quy định, đóng giấy kính bảo vệ. Tờ nhiệm vụ đồ án đặt ở đầu tập thuyết minh, kế đến là mục lục. Cuối tập thuyết minh ghi danh sách tài liệu tham khảo. Nội dung thuyết minh được chia thành các chương rõ ràng: nghiên cứu chi tiết gia công và tạo phôi, thiết lập trình tự gia công, thiết kế nguyên công, tính lượng dư gia công, tính chế độ cắt, và tính toán thiết kế đồ gá. Bản vẽ kỹ thuật bao gồm bản vẽ chi tiết khổ A3 và sơ đồ nguyên công.

II. Phân tích nội dung và yêu cầu thiết kế đồ án

Quá trình thiết kế đồ án Công nghệ Chế tạo máy đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên. Việc phân tích chi tiết gia công đòi hỏi hiểu biết sâu về vật liệu, hình học, và yêu cầu kỹ thuật. Sinh viên phải đọc hiểu bản vẽ chi tiết với đầy đủ kích thước, dung sai, độ nhám bề mặt, và các yêu cầu kỹ thuật khác. Tạo phôi là bước đầu tiên quan trọng. Sinh viên cần xác định phương pháp tạo phôi phù hợp: đúc, rèn, hoặc cắt từ vật liệu sẵn có. Đối với phôi đúc, cần thiết kế mẫu đúc và bản vẽ lồng phôi. Bản vẽ lồng phôi phải thể hiện đầy đủ độ dốc rút mẫu và bán kính góc lượn. Đối với phôi rèn hoặc cắt, cần tính toán kích thước phôi hợp lý để đảm bảo lượng dư gia công. Thiết lập trình tự gia công cũng là vấn đề phức tạp. Sinh viên phải xác định đúng thứ tự các nguyên công, lựa chọn bề mặt làm chuẩn, và bố trí các bước gia công thô, bán tinh, tinh một cách hợp lý. Sai sót trong trình tự gia công có thể dẫn đến sản phẩm không đạt yêu cầu kỹ thuật hoặc tốn kém chi phí sản xuất.

2.1. Phân tích chi tiết gia công và xác định phôi

Việc phân tích chi tiết gia công bắt đầu từ nghiên cứu kỹ bản vẽ kỹ thuật. Sinh viên cần xác định hình dạng tổng thể, các bề mặt gia công chính, và mối quan hệ hình học giữa chúng. Các thông số dung sai kích thước, độ song song, độ đồng trục, và độ nhám bề mặt cần được ghi chú cẩn thận. Vật liệu chi tiết quyết định phương pháp tạo phôi và lựa chọn dụng cụ cắt phù hợp. Đối với vật liệu gang, quy trình đúc thường được ưu tiên. Đối với vật liệu thép carbon, có thể sử dụng phôi đúc, rèn, hoặc cắt từ thép thanh. Việc tính toán kích thước phôi phải đảm bảo đủ lượng dư gia công cho tất cả các bề mặt cần gia công, đồng thời hạn chế lãng phí vật liệu.

2.2. Thiết kế mẫu đúc và bản vẽ lắp khuôn đúc

Bản vẽ lắp khuôn đúc thể hiện cấu tạo chi tiết của khuôn đúc bao gồm mặt phân khuôn, lòng khuôn, khuôn trên, khuôn dưới, lõi, và hệ thống rót. Mặt phân khuôn là bề mặt tiếp xúc giữa các nửa khuôn, có thể là mặt phẳng, bậc, hoặc cong. Xác định đúng vị trí mặt phân khuôn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng vật đúc và khả năng rút mẫu. Hệ thống rót gồm phễu rót, đường gang, cửa rót, và các cửa dẫn vào lòng khuôn. Đậu ngót và đậu hơi giúp thoát khí và bù co ngót trong quá trình đông đặc. Mẫu đúc tạo ra hình dạng lòng khuôn, hình dạng và kích thước mẫu tương ứng với mặt ngoài vật đúc trừ phần tai mẫu để gác gối lõi.

III. Hướng dẫn phương pháp thiết kế đồ án hiệu quả

Phương pháp thiết kế đồ án Công nghệ Chế tạo máy đòi hỏi quy trình khoa học và có hệ thống. Bước đầu tiên là nghiên cứu kỹ chi tiết gia công, xác định vật liệu, và chọn phương pháp tạo phôi phù hợp. Tiếp theo, thiết lập trình tự gia công hợp lý với đầy đủ các nguyên công từ gia công thô đến gia công tinh. Thiết kế nguyên công là phần trọng tâm của đồ án. Sinh viên phải chọn đúng dụng cụ cắt, xác định lượng dư gia công, và tính toán chế độ cắt chính xác. Lượng chạy dao được tra cứu từ sổ tay công nghệ, sau đó so sánh với giá trị thực tế trên máy để chọn giá trị phù hợp. Tốc độ cắt phụ thuộc vào nhiều yếu tố: chiều sâu cắt, lượng chạy dao, vật liệu gia công, và vật liệu dụng cụ cắt. Đồ gá chuyên dùng cần được thiết kế để đảm bảo nguyên tắc 6 điểm định vị. Cơ cấu kẹp phải đủ lực để giữ chi tiết ổn định trong quá trình gia công. Toàn bộ thiết kế cần được kiểm tra tính khả thi về mặt công nghệ và kinh tế.

3.1. Tính toán lượng dư và chế độ cắt gia công

Lượng dư gia công là lớp vật liệu cần loại bỏ để đạt kích thước và độ nhám bề mặt yêu cầu. Lượng dư phụ thuộc vào phương pháp tạo phôi, độ chính xác phôi, và yêu cầu bề mặt gia công. Khi gia công thô, lượng chạy dao lớn giúp loại bỏ nhanh vật liệu nhưng tạo lực cắt lớn. Khi gia công tinh, lượng chạy dao nhỏ hơn để đạt độ chính xác và độ bóng bề mặt cao. Tốc độ cắt V được tính bằng công thức Vt = Vb × k1 × ... × ki, trong đó Vb là tốc độ tra bảng và k là các hệ số điều chỉnh. Số vòng quay tính toán nt = 1000Vt/(πD). Giá trị nm được chọn gần nhất với nt và thường nhỏ hơn hoặc bằng nt.

3.2. Thiết kế đồ gá chuyên dùng cho nguyên công gia công

Đồ gá chuyên dùng phục vụ việc định vị và kẹp chặt chi tiết trong một nguyên công cụ thể. Thiết kế đồ gá phải tuân thủ nguyên tắc 6 điểm định vị: ba điểm trên mặt phẳng gốc, hai điểm trên mặt phẳng dẫn hướng, và một điểm trên mặt phẳng chắn. Cơ cấu kẹp phổ biến bao gồm kẹp bằng vis, kẹp bằng khí nén, hoặc kẹp bằng thủy lực. Lực kẹp phải đủ lớn để chống lại lực cắt trong quá trình gia công nhưng không được làm biến dạng chi tiết. Đồ gá cần có cơ cấu dẫn hướng cho dụng cụ cắt và hệ thống tháo lắp nhanh để tăng năng suất. Bản vẽ đồ gá thể hiện đầy đủ cấu tạo, kích thước lắp ráp, và danh mục các chi tiết.

IV. Kết luận và ứng dụng đồ án trong thực tế

Đồ án Công nghệ Chế tạo máy đóng vai trò cầu nối giữa kiến thức lý thuyết và thực hành sản xuất. Qua quá trình thực hiện đồ án, sinh viên tích lũy được kỹ năng thiết kế quy trình công nghệ, tính toán tham số gia công, và thiết kế đồ gá chuyên dùng. Đây là nền tảng vững chắc cho công việc kỹ sư cơ khí sau khi tốt nghiệp. Ứng dụng thực tế của đồ án rất rộng rãi. Quy trình công nghệ gia công có thể áp dụng trực tiếp trong các nhà máy cơ khí chế tạo. Đồ gá chuyên dùng giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm trong sản xuất hàng loạt. Kiến thức về mẫu đúc và khuôn đúc phục vụ ngành công nghiệp đúc, một ngành quan trọng trong sản xuất chi tiết máy. Để hoàn thiện đồ án, sinh viên cần tham khảo nhiều tài liệu chuyên ngành, sử dụng phần mềm CAD/CAM, và tham khảo ý kiến giáo viên hướng dẫn. Mỗi chi tiết trong đồ án phải có cơ sở tính toán và luận chứng rõ ràng. Sự cẩn thận và chính xác trong từng bước thiết kế sẽ tạo ra một đồ án chất lượng, đáp ứng yêu cầu đào tạo và chuẩn bị tốt cho sự nghiệp kỹ thuật.

4.1. Kỹ năng và kiến thức tích lũy từ đồ án

Thực hiện đồ án Công nghệ Chế tạo máy giúp sinh viên phát triển nhiều kỹ năng quan trọng. Kỹ năng đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật được rèn luyện qua việc phân tích chi tiết gia công. Kỹ năng tra cứu sổ tay công nghệ giúp sinh viên làm quen với các bảng tra thông số gia công thực tế. Kỹ năng tính toán được nâng cao qua việc xác định lượng dư, chế độ cắt, và lực kẹp đồ gá. Ngoài ra, sinh viên còn phát triển kỹ năng trình bày báo cáo kỹ thuật, vẽ bản vẽ kỹ thuật, và lập kế hoạch công việc. Đây đều là những kỹ năng thiết yếu trong môi trường làm việc kỹ thuật. Đồ án cũng giúp sinh viên hiểu rõ mối quan hệ giữa lý thuyết và thực tế sản xuất.

4.2. Ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo hiện đại

Kiến thức từ đồ án Công nghệ Chế tạo máy có tính ứng dụng cao trong ngành cơ khí hiện đại. Quy trình công nghệ gia công chi tiết máy là nền tảng cho mọi hoạt động sản xuất trong nhà máy. Thiết kế đồ gá chuyên dùng giúp tự động hóa và nâng cao hiệu quả sản xuất. Trong thời đại công nghiệp 4.0, hiểu biết về quy trình công nghệ giúp kỹ sư áp dụng các công nghệ mới như gia công CNC, in 3D kim loại, và sản xuất thông minh. Các nguyên tắc cơ bản về định vị, kẹp, và tính toán chế độ cắt vẫn giữ nguyên giá trị dù công nghệ có thay đổi. Sinh viên tốt nghiệp với nền tảng vững chắc từ đồ án sẽ dễ dàng thích nghi với môi trường công nghiệp hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Gt hướng dẫn thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy spkt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- Nghiên cứu chi tiết gia công và tạo phôi Chương 2- Thiết lập trình tự gia công 4 Chương 3- Thiết kế nguyên công Chương 4- Tính lượng dư gia công Chương 5- Tính chế độ cắt Chương 6- Tính toán thiết kế đồ gá Bảng kê các trang, thiết bị công nghệ 1. Bản vẽ Các bản vẽ bao gồm : 1. Bản vẽ chi tiết (khổ A3 có khung tên) - Bản vẽ này thường có ba hình chiếu (hoặc hình cắt), ghi đầy đủ kích thước, dung sai, độ nhám và các yêu cầu kỹ thuật của chi tiết gia công. Có thể vẽ thêm hình 3D để dễ hình dung khi gá đặt.

- Khung tên có ghi tỉ lệ vẽ, ghi rõ vật liệu, tên chi tiết. Bản vẽ chi tiết lồng phôi (khổ A3 có khung tên) - Vẽ lại hình dáng chi tiết gia công, ghi kích thước phôi, tức là kích thước chi tiết cộng thêm lượng dư (chỉ cần ghi các kích thước cơ bản của chi tiết gia công). - Phần lượng dư gạch chéo màu đỏ để dễ phân biệt với các bề mặt khác không gia công 3. Bản vẽ mẫu đúc (khổ A3 có khung tên) Mẫu là bộ phận tạo ra lòng khuôn đúc khi làm khuôn.

Mẫu sẽ in hình trong khuôn để tạo ra mặt ngoài của vật đúc đã thiết kế. Trừ phần tai mẫu để tạo ra vị trí gác gối lõi, hình dạng và kích thước mẫu tương ứng với mặt ngoài vật đúc. Để thành lập bản vẽ mẫu đúc chính xác cần đọc lại phần kỹ thuật đúc trong giáo trình Công nghệ kim loại. Bản vẽ mẫu đúc theo tiêu chuẩn về đúc, mẫu đúc vẽ cả 2D và 3D, nếu mẫu có nhiều phần thì phải có các chốt định vị.

Bản vẽ lắp khuôn đúc (khổ A3 có khung tên) Bản vẽ lắp khuôn đúc thể hiện mặt phân khuôn, lòng khuôn, khuôn trên, khuôn dưới, lõi, hệ thống rót, đậu hơi, đậu ngót, chốt định vị hai khuôn, lỗ thoát khí (xiên hơi). Bản vẽ sơ đồ nguyên công (4 bản khổ A3 không cần khung tên, có bảng chế độ cắt theo mẫu) 5 Bản vẽ sơ đồ nguyên công thể hiện nguyên lý và kết cấu đồ gá, đây là bước tập dượt để thiết kế đồ gá hoàn chỉnh. Giáo viên sẽ chỉ định vẽ 4 nguyên công khác nhau như phay, khoan, tiện, chuốt …trong đó nên vẽ nguyên công đầu tiên để thể hiện việc chọn chuẩn thô có hợp lý hay không. Bản vẽ này phải thể hiện rõ bộ phận định vị, bộ phận kẹp chặt, dụng cụ cắt, cơ cấu dẫn hướng, bộ phận định vị đồ gá vào máy, thân đồ gá, nghĩa là thể hiện chính xác kết cấu đồ gá theo tiêu chuẩn cho trong các sổ tay nhưng không cần tỷ lệ mà vẽ sao cho phù hợp với kích thước chi tiết và vừa với khổ giấy A3.

Chi tiết gia công được xem như là một bộ phận trong đồ gá (không quy ước vẽ trong suốt, nét đứt). Bề mặt đang gia công được gạch màu đỏ, ghi rõ kích thước gia công, dung sai và độ nhám cần đạt. Bản vẽ tách chi tiết (khổ A3 có khung tên) Dựa trên bản vẽ thiết kế đồ gá khổ A1 các sinh viên sẽ vẽ tách một chi tiết có hình dáng và kết cấu tương đối phức tạp, thường là thân đồ gá. Bản vẽ này vẽ theo tiêu chuẩn vẽ kỹ thuật với đầy đủ 3 hình chiếu (hoặc hình cắt) và có thêm các hình chiếu hay hình cắt riêng phần để thể hiện đầy đủ hình dáng và kết cấu của chi tiết.

Ghi đầy đủ kích thước, dung sai, độ bóng và các yêu cầu kỹ thuật của chi tiết này. Các bản vẽ 1, 2, 3, 4, 5, 6 đóng thành tập riêng đặt tên là « tập bản vẽ sơ đồ nguyên công » bìa ngoài ghi đầy đủ tên chi tiết, họ tên sinh viên thực hiện, giáo viên hướng dẫn, giáo viên phản biện (bìa theo mẫu ở phụ lục). Bản vẽ thiết kế đồ gá (khổ A1 có khung tên và bảng kê chi tiết) Là bản vẽ lắp hoàn chỉnh một đồ gá chuyên dùng do giáo viên chỉ định với 3 hình chiếu (hoặc hình cắt), phải thể hiện đầy đủ kết cấu của đồ gá (theo đúng sơ đồ gá đặt trong thuyết minh) với tỉ lệ 1:1, 2:1 hoặc 1:2 - Ở bản vẽ này chi tiết gia công được qui ước là trong suốt, vẽ bằng nét đứt màu đỏ, không che các chi tiết của đồ gá. - Ghi yêu cầu kỹ thuật, các kích thước lắp ghép quan trọng, kích thước cao, dài, rộng của đồ gá.

- Đánh số thứ tự và lập bảng kê chi tiết. - Không nên vẽ các đồ gá vạn năng như êtô, mâm cặp … - Bản vẽ này không trùng với 4 bản vẽ sơ đồ nguyên công. Khung tên các bản vẽ trên có mẫu ở phần phụ lục. TRÌNH TỰ THIẾT KẾ ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY 1.Tìm hiểu chi tiết gia công, vẽ chi tiết gia công 2.Xác định dạng sản xuất.Xác định phương pháp chế tạo phôi, vẽ chi tiết lồng phôi.Thiết kế khuôn, mẫu đúc.

Bản vẽ lắp khuôn đúc, bản vẽ mẫu đúc 5.Lập thứ tự các nguyên công, các bước (vẽ sơ đồ gá đặt, ký hiệu định vị, kẹp chặt, chọn phương pháp gia công, vẽ ký hiệu chiều chuyển động của dao, của chi tiết ). Bản vẽ trình tự gia công (hai phương án) 6.Thiết kế nguyên công (chọn máy, dao, đồ gá, tra chế độ cắt, tra công suất cắt, chọn dụng cụ đo…). Bản vẽ sơ đồ nguyên công.Tính lượng dư cho một bề mặt do giáo viên chỉ định (mặt tròn trong, mặt tròn ngoài hoặc mặt phẳng). Tính chế độ cắt cho nguyên công thiết kế đồ gá.Tính toán về đồ gá (lực kẹp, sai số chế tạo, sức bền cơ cấu kẹp).

Xây dựng bản vẽ lắp đồ gá và vẽ tách một chi tiết từ đồ gá. TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TUẦN 1: Sinh viên gặp Gíao viên hướng dẫn theo ngày, giờ và địa điểm đã đăng ký và phân công để nghe phổ biến nội quy và nhận đề tài. Sinh viên thực hiện các phần việc sau: - Nghiên cứu, phân tích chi tiết gia công + Tra dung sai - Xác định dạng sản suất - Chọn phôi và xác định phương pháp tạo phôi - Bản vẽ chi tiết, bản vẽ lồng phôi, bản vẽ khuôn và mẫu đúc(A3) TUẦN 2: Gíao viên hướng dẫn duyệt các phần sinh viên thực hiện được trong tuần 1. Sinh viên thực hiện các phần sau: - Chọn phương pháp gia công và lập trình tự công nghệ.

- So sánh và lựa chọn phương án hợp lý. TUẦN 3: Gíao viên hướng dẫn duyệt các phần sinh viên thực hiện được trong tuần 2. Sinh viên thực hiện các phần sau: - Thiết kế các nguyên công (Vẽ sơ đồ gá đặt, chọn máy, dao, chế độ cắt, dụng cụ đo, tính thời gian nguyên công…). 7 TUẦN 4: Gíao viên hướng dẫn duyệt các phần sinh viên thực hiện được trong tuần 3.

Sinh viên thực hiện các phần sau: - Vẽ 2 bản vẽ sơ đồ nguyên công (A3). - Hoàn thiện việc thiết kế nguyên công TUẦN 5: Gíao viên hướng dẫn duyệt các phần sinh viên thực hiện được trong tuần 4. Sinh viên thực hiện các phần sau: - Vẽ 2 bản vẽ sơ đồ nguyên công còn lại (A3). - Hoàn thiện các sơ đồ nguyên công TUẦN 6: Gíao viên hướng dẫn duyệt các phần sinh viên thực hiện được trong tuần 5.

Sinh viên thực hiện các phần sau: - Tính lượng dư cho một bề mặt gia công được chỉ định. - Tính chế độ cắt v, s, t và lực cắt cho nguyên công thiết kế đồ gá. TUẦN 7: Gíao viên hướng dẫn duyệt các phần sinh viên thực hiện được trong tuần 6. Sinh viên thực hiện các phần sau: - Tính toán, thiết kế đồ gá.

- Vẽ bản vẽ đồ gá A1 TUẦN 8: Gíao viên hướng dẫn duyệt các phần sinh viên thực hiện được trong tuần 7. Sinh viên thực hiện các phần sau: - Hoàn thiện bản vẽ đồ gá A1 và vẽ tách một chi tiết từ đồ gá (A3) TUẦN 9: Gíao viên hướng dẫn duyệt các phần sinh viên thực hiện được trong tuần 8. Sinh viên thực hiện các phần sau: - Hòan thiện thuyết minh và các bản vẽ của đồ án. TUẦN 10: - Giáo viên hướng dẫn duyệt toàn bộ đồ án - Nộp đồ án cho giáo viên hướng dẫn đọc, nhận xét và cho điểm.

QUY ƯỚC VỀ SƠ ĐỒ GÁ ĐẶT Sơ đồ gá đặt là loại sơ đồ quy ước để thể hiện: 8 - Mặt định vị và số bậc tự do được hạn chế (dùng ký hiệu). - Phương, chiều và điểm đặt của lực kẹp. - Phương pháp gia công (vẽ dao). - Kích thước, dung sai và độ nhám cần đạt ở bước cuối cùng.1: Sơ đồ gá đặt khi phay bằng dao ghép S W n Hai bậc tự do định vị vào rãnh +0,02 68 W 2,5 Hình 1.2: Sơ đồ gá đặt khi khoét Khi vẽ sơ đồ gá đặt nên vẽ chi tiết ở vị trí đang gia công và người công nhân đứng máy nhìn vào thấy được hình chiếu đứng, có thể vẽ một hoặc hai hình chiếu sao cho thể hiện được bốn yếu tố trên.

9 Dùng sơ đồ gá đặt để thể hiện quy trình công nghệ, mỗi nguyên công được biểu diễn bằng một sơ đồ gá đặt, đồng thời khi thiết kế nguyên công sơ đồ gá đặt được dùng để chọn máy, dao, đồ gá. Chú ý: Nếu nguyên công cần hạn chế 6 bậc tự do thì nên vẽ hai hình chiếu như hình 1.1, với một hình chiếu như ở sơ đồ nguyên công hình 1.2 thì không thể hiện rõ hai bậc tự do ở rãnh đứng. CÁC QUY ĐỊNH CHUNG - Mỗi sinh viên khi nhận đồ án nên có một cuốn tập học sinh để ghi chép các hướng dẫn của giáo viên và thực hiện đồ án bằng tay (viết, vẽ tay), khi được thông qua rồi mới đánh máy và vẽ trên máy. - Đồ án công nghệ chế tạo máy có độ phức tạp cao, đòi hỏi sinh viên phải nỗ lực liên tục dưới sự giúp đỡ của giáo viên vì vậy nếu không gặp giáo viên ba lần trở lên thì khó có thể tiếp tục thực hiện tiếp.

Vì vậy bộ môn quy định gạch tên nếu vắng ba buổi trở lên. - Sinh viên nào coppy từ các đồ án cũ sẽ bị đình chỉ ngay và xem như bị điểm không và có thể sẽ không được làm lại. CÁC CÂU HỎI CHUẨN BỊ BẢO VỆ (gợi ý) 1. Bản vẽ chi tiết và tạo phôi 1- Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất của chi tiết là gì? 2- Kiểm tra điều kiện kỹ thuật đó như thế nào? 3- Làm thế nào để đạt được các yêu cầu kỹ thuật đó? 4- Chức năng làm việc của chi tiết? 5- Hình dáng và kết cấu chi tiết có hợp lý cho việc tạo phôi không?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ