Grammar and Vocabulary for CAE and CPE by Richard Side & Guy Wellman

Tài liệu nghiên cứu Grammar and vocabulary for cae and cpe, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
288
13
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Grammar and Vocabulary for CAE and CPE tối ưu

Để chinh phục các kỳ thi Anh ngữ học thuật đỉnh cao như Cambridge C1 Advanced (CAE) và C2 Proficiency (CPE), việc nắm vững ngữ pháp và từ vựng là yếu-tố-sống-còn. Cuốn sách "Grammar and Vocabulary for Cambridge Advanced and Proficiency" của Richard SideGuy Wellman, do Longman (Pearson Education) xuất bản, được xem là một tài liệu ôn thi CAEsách học CPE nền tảng. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn xây dựng một hệ thống ôn luyện bài bản, tập trung vào các cấu trúc thường xuất hiện trong bài thi Use of English C1 C2. Sách được thiết kế dành cho người học ở trình độ nâng cao, với mục tiêu giúp họ hiểu sâu và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, chính xác. Cấu trúc của sách bao gồm 15 Units, mỗi Unit đều có Entry test, Overview, các mục Grammar và Vocabulary chuyên sâu, cùng Exam practice. Cách tiếp cận này giúp người học tự đánh giá năng lực, củng cố kiến thức nền và thực hành các dạng bài thi thực tế. Điểm đặc biệt của cuốn sách là sự chú trọng vào collocations for C1 Advancedphrasal verbs for C2, những yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong phần thi lexical resource. Tài liệu nhấn mạnh rằng: "Special attention is given to structures which are frequently tested in Paper 3 — Use of English". Điều này khẳng định mục tiêu của sách là trang bị cho thí sinh những vũ khí sắc bén nhất để đối mặt với các thử thách ngữ pháp và từ vựng phức tạp trong Cambridge English exams.

1.1. Tầm quan trọng của lexical resource trong Cambridge English exams

Trong các kỳ thi Cambridge English exams, đặc biệt là CAE và CPE, tiêu chí lexical resource (nguồn từ vựng) đóng vai trò quyết định. Tiêu chí này không chỉ đánh giá số lượng từ vựng mà còn là khả năng sử dụng chúng một cách chính xác, tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh. Điều này bao gồm việc sử dụng thành thạo collocations for C1 Advanced, idiomatic expressions (thành ngữ), và phrasal verbs for C2. Một vốn từ vựng phong phú và đa dạng giúp thí sinh diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế, tránh lặp từ và thể hiện sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ. Ví dụ, thay vì dùng những từ đơn giản, thí sinh có thể sử dụng các cụm từ cố định hoặc cấu trúc phức tạp hơn để gây ấn tượng với giám khảo. Sách của Richard SideGuy Wellman tập trung vào việc xây dựng vốn từ vựng này một cách có hệ thống, giúp người học không chỉ ghi nhớ từ mà còn hiểu cách chúng kết hợp với nhau trong câu.

1.2. Phân tích cấu trúc sách học của Richard Side và Guy Wellman

Cấu trúc của "Grammar and Vocabulary for Cambridge Advanced and Proficiency" được thiết kế một cách khoa học để tối ưu hóa quá trình tự học CAE và CPE. Mỗi Unit bắt đầu bằng một "Entry test", giúp người học xác định điểm mạnh và điểm yếu của mình trong một chủ điểm ngữ pháp cụ thể. Phần "Overview" tóm tắt các kiến thức cơ bản mà người học trình độ cao cần nắm vững. Các mục "Grammar Sections" và "Vocabulary Sections" đi sâu vào phân tích các advanced grammar structures và từ vựng chuyên biệt, kèm theo ví dụ và bài tập thực hành ngay lập tức. Sách đặc biệt nhấn mạnh các khía cạnh khó như "Problem tenses", "Passives", "Modal verbs". Cuối cùng, phần "Exam practice" mô phỏng các dạng bài thi thực tế của CAE và CPE, giúp người học làm quen với áp lực thời gian và định dạng câu hỏi. Ngoài ra, các bài "Progress test" sau mỗi 5 Units giúp ôn tập tổng hợp kiến thức một cách hiệu quả.

II. Thách thức lớn khi ôn luyện Grammar for CAE and CPE

Quá trình ôn luyện ngữ pháp nâng cao cho các kỳ thi CAE và CPE đầy rẫy thách thức. Nhiều thí sinh gặp khó khăn không chỉ vì khối lượng kiến thức khổng lồ mà còn vì độ phức tạp và tinh vi của ngôn ngữ ở cấp độ C1-C2. Các advanced grammar structures như câu điều kiện hỗn hợp, câu đảo ngữ, hay mệnh đề phân từ thường gây nhầm lẫn. Hơn nữa, việc phân biệt các sắc thái nghĩa tinh tế giữa các từ đồng nghĩa hoặc các cấu trúc tương tự đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc. Phần thi Use of English C1 C2 được xem là "cơn ác mộng" đối với nhiều người, vì nó kiểm tra một loạt kỹ năng từ word formation (cấu tạo từ) đến key word transformation (viết lại câu). Các dạng bài này yêu cầu thí sinh phải có sự chính xác tuyệt đối về ngữ pháp và từ vựng. Bên cạnh đó, việc học và ghi nhớ hàng ngàn collocations for C1 Advancedphrasal verbs for C2 là một thử thách lớn về trí nhớ và phương pháp học. Nếu không có một chiến lược học tập bài bản và một nguồn tài liệu ôn thi CAE chất lượng, người học rất dễ bị lạc lối và nản chí. Như tài liệu đã chỉ ra, việc học từ vựng ở trình độ cao là một công việc to lớn: "At advanced level, there is an enormous amount of vocabulary to learn. No book can hope to cover it all."

2.1. Các lỗi sai phổ biến về advanced grammar structures

Người học ở trình độ cao thường mắc các lỗi sai tinh vi liên quan đến advanced grammar structures. Một lỗi phổ biến là sử dụng sai thì trong các câu phức hợp, đặc biệt là các thì hoàn thành (Perfect Tenses) và cấu trúc giả định (Subjunctives). Đảo ngữ sau các trạng từ phủ định (Inversion after negative adverbs) cũng là một điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm vững quy tắc. Ngoài ra, việc sử dụng sai giới từ đi kèm với động từ hoặc tính từ (dependent prepositions) cũng là một lỗi sai thường gặp, ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số phần Use of English C1 C2. Việc lựa chọn sai giữa động từ nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive) và danh động từ (gerund) sau một số động từ nhất định cũng là một cạm bẫy ngữ pháp phổ biến.

2.2. Khó khăn khi học C2 Proficiency vocabulary và idiomatic expressions

Việc chinh phục C2 Proficiency vocabulary không chỉ dừng lại ở việc học từ riêng lẻ. Thách thức lớn nhất nằm ở việc học các cụm từ, hay còn gọi là collocations, và các thành ngữ, idiomatic expressions. Những cụm từ này thường không tuân theo một quy tắc logic nào và phải được học thuộc lòng theo cụm. Ví dụ, chúng ta nói "heavy rain" chứ không nói "strong rain". Việc sử dụng sai collocation sẽ khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên. Tương tự, các thành ngữ có ý nghĩa bóng, khác xa với nghĩa đen của từng từ, đòi hỏi người học phải có sự tiếp xúc thường xuyên với ngôn ngữ và văn hóa bản xứ. Việc ghi nhớ và áp dụng chính xác hàng trăm cụm từ và thành ngữ như vậy là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học thông minh.

III. Bí quyết chinh phục ngữ pháp C1 Advanced grammar hiệu quả

Để vượt qua các thử thách về ngữ pháp, một phương pháp học có hệ thống là điều cần thiết. Việc chinh phục C1 Advanced grammar không chỉ là học thuộc lòng các quy tắc, mà là hiểu sâu bản chất và cách vận dụng chúng. Cuốn sách của Richard SideGuy Wellman cung cấp một lộ trình rõ ràng, bắt đầu từ việc xác định lỗ hổng kiến thức qua các bài kiểm tra đầu vào (Entry test) cho đến thực hành chuyên sâu. Thay vì học ngữ pháp một cách rời rạc, sách nhóm các chủ điểm có liên quan vào cùng một Unit, ví dụ như các loại câu bị động (Passives) hay các thì phức tạp (Problem tenses). Điều này giúp người học xây dựng một mạng lưới kiến thức liên kết, dễ dàng so sánh và phân biệt các cấu trúc. Đặc biệt, các bài tập thực hành được thiết kế theo định dạng của bài thi thật, như key word transformationword formation, giúp người học rèn luyện kỹ năng làm bài một cách hiệu quả. Một bí quyết quan trọng là không chỉ làm bài tập mà còn phải phân tích kỹ đáp án, hiểu tại sao một lựa chọn là đúng và các lựa chọn khác là sai. Quá trình tự phân tích này giúp củng cố kiến thức và tránh lặp lại lỗi sai trong tương lai. Việc luyện tập thường xuyên với các practice tests for CAE sẽ giúp biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực tiễn.

3.1. Phương pháp học advanced grammar structures theo từng Unit

Cách tiếp cận theo từng Unit là một phương pháp hiệu quả để nắm vững các advanced grammar structures. Mỗi Unit tập trung vào một lĩnh vực ngữ pháp lớn, ví dụ Unit 5 về "Subjunctives and Unreal Past; Conditionals". Người học nên đi theo trình tự: làm "Entry test" để tự kiểm tra, đọc kỹ phần "Overview" để củng cố nền tảng, sau đó đi sâu vào từng "Grammar Section". Trong mỗi section, cần chú ý đến các ví dụ minh họa và các lưu ý "Watch out!". Sau khi học lý thuyết, việc hoàn thành ngay các bài tập thực hành ngắn sẽ giúp khắc sâu kiến thức. Cuối cùng, làm bài "Exam practice" để tổng hợp và áp dụng tất cả kiến thức trong Unit vào môi trường thi cử mô phỏng. Việc học theo từng khối kiến thức như vậy giúp tránh bị quá tải và xây dựng sự tự tin một cách vững chắc.

3.2. Nắm vững cấu trúc câu bị động Passives và thì phức hợp

Câu bị động (Passives) và các thì phức tạp (Problem tenses) là hai trong số những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất ở cấp độ C1-C2. Đối với câu bị động, người học cần nắm vững không chỉ cách thành lập cơ bản mà còn các dạng đặc biệt như bị động với động từ có hai tân ngữ, bị động với động từ tường thuật (report verbs), và cấu trúc với 'get' và 'have' (e.g., 'have something done'). Đối với các thì, sách tập trung vào các "Problem tenses" như Present Perfect, Past Perfect và các dạng tiếp diễn, phân tích sự khác biệt tinh tế trong cách sử dụng của chúng. Việc hiểu rõ khi nào một hành động được xem là hoàn tất (Simple form) hay đang diễn ra/tạm thời (Continuous form) là chìa khóa để sử dụng thì một cách chính xác.

3.3. Kỹ thuật làm bài key word transformation và word formation

Hai dạng bài đặc trưng của phần Use of English C1 C2key word transformationword formation. Để làm tốt dạng key word transformation, thí sinh cần có một vốn cấu trúc ngữ pháp và cụm từ đồng nghĩa phong phú. Kỹ thuật làm bài là xác định cấu trúc ngữ pháp trong câu gốc và tìm một cấu trúc tương đương sử dụng từ khóa cho trước. Điều này đòi hỏi khả năng nhận diện các mẫu câu bị động, đảo ngữ, câu điều kiện, thành ngữ... Đối với word formation, chìa khóa là nắm vững các tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes) để thay đổi loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và ý nghĩa của từ (phủ định, đối lập). Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp thí sinh nhận diện các gốc từ và tạo ra các từ phái sinh một cách nhanh chóng và chính xác.

IV. Hướng dẫn mở rộng C2 Proficiency vocabulary toàn diện

Để đạt được band điểm cao trong các kỳ thi Cambridge, việc sở hữu một vốn C2 Proficiency vocabulary phong phú là chưa đủ; quan trọng hơn là phải biết cách sử dụng chúng một cách tự nhiên. Cuốn sách "Grammar and Vocabulary for Cambridge Advanced and Proficiency" đưa ra một hướng dẫn toàn diện để mở rộng và làm chủ từ vựng nâng cao. Thay vì chỉ cung cấp danh sách từ, sách tập trung vào các mối quan hệ giữa các từ. Các mục từ vựng trong mỗi Unit thường bổ trợ cho phần ngữ pháp đã học, hoặc đi sâu vào một lĩnh vực từ vựng cụ thể như "Metaphor" (Ẩn dụ), "Compounds" (Từ ghép), hay "Agreeing or not". Phương pháp này giúp người học hiểu từ vựng trong ngữ cảnh và mạng lưới của nó. Sách nhấn mạnh tầm quan trọng của collocations for C1 Advancedphrasal verbs for C2 vì đây là những yếu tố thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ. Tài liệu gốc định nghĩa: "Collocation: Words that occur together frequently". Học từ vựng theo cụm thay vì từ đơn lẻ sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên và giống người bản xứ hơn. Đây là một chiến lược học tập thông minh, giúp tối ưu hóa thời gian và công sức khi chuẩn bị cho các Cambridge English exams.

4.1. Tầm quan trọng của collocations for C1 Advanced và phrasal verbs for C2

Collocations (cụm từ kết hợp) và phrasal verbs (cụm động từ) là hai trụ cột của vốn từ vựng cấp độ C1-C2. Collocations là những từ thường đi chung với nhau một cách tự nhiên, ví dụ "make a decision" hay "deeply concerned". Sử dụng đúng collocation giúp diễn đạt chính xác và trôi chảy. Phrasal verbs lại là một thách thức lớn hơn vì ý nghĩa của chúng thường khác biệt so với các thành phần tạo nên nó (ví dụ: 'put up with' có nghĩa là chịu đựng). Sách của Richard SideGuy Wellman dành riêng các mục để phân tích và luyện tập hai loại từ vựng này, giúp người học nhận diện, hiểu và sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là trong các bài thi Use of English C1 C2.

4.2. Cách học từ vựng theo chủ đề Metaphor Word formation Compounds

Học từ vựng theo chủ đề là một phương pháp hiệu quả để ghi nhớ và hệ thống hóa kiến thức. Cuốn sách này giới thiệu nhiều chủ đề từ vựng thú vị và hữu ích. Ví dụ, mục "Metaphor" giúp người học hiểu cách các ý tưởng trừu tượng được diễn đạt thông qua các hình ảnh cụ thể. Mục word formation trang bị kiến thức về tiền tố và hậu tố, một kỹ năng thiết yếu cho cả bài thi đọc, viết và Use of English. Mục "Compounds" phân tích cách các từ đơn kết hợp với nhau để tạo ra từ mới với ý nghĩa mới (ví dụ: noun + noun, adjective + noun). Cách học này không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn tăng cường sự nhạy bén về ngôn ngữ, giúp người học đoán nghĩa của từ mới và sử dụng từ một cách sáng tạo hơn.

V. Cách ứng dụng sách vào lộ trình tự học CAE và CPE

Một tài liệu ôn thi CAE dù tốt đến đâu cũng chỉ phát huy hiệu quả khi được sử dụng đúng cách trong một lộ trình học tập khoa học. Đối với việc tự học CAE và CPE, cuốn sách của Richard SideGuy Wellman có thể đóng vai trò như một giáo trình cốt lõi. Người học nên bắt đầu bằng việc lập một kế hoạch học tập chi tiết, phân bổ thời gian hợp lý cho từng Unit. Việc tuân thủ cấu trúc của sách – từ Entry Test đến Exam Practice – là rất quan trọng. Các bài kiểm tra "Entry Test" và "Progress Test" không nên bị bỏ qua; chúng là công cụ chẩn đoán và đánh giá tiến độ hiệu quả. Trong quá trình học, người học nên chủ động ghi chép lại các cấu trúc ngữ pháp khó, các cụm từ vựng hay và tạo ra các ví dụ của riêng mình. Việc kết hợp cuốn sách này với các tài liệu khác như sách Destination C1 & C2 hay các bộ đề practice tests for CAE và CPE từ Cambridge University Press sẽ tạo ra một hệ sinh thái học tập toàn diện. Sách Destination C1 & C2 cũng là một lựa chọn phổ biến, nhưng nó tập trung vào việc trình bày kiến thức theo từng chủ điểm một cách dày đặc, trong khi sách của Side và Wellman có tính tương tác và định hướng luyện thi rõ ràng hơn thông qua các bài thực hành đa dạng.

5.1. Lập kế hoạch học tập với các Entry Test và Progress Test

Để bắt đầu lộ trình tự học CAE và CPE, người học nên dành thời gian làm một hoặc hai "Entry Test" từ các Unit khác nhau để đánh giá trình độ tổng quan. Dựa trên kết quả, hãy xác định những chủ điểm ngữ pháp và từ vựng cần ưu tiên. Một kế hoạch học tập khả thi có thể là hoàn thành một Unit mỗi tuần hoặc hai tuần. Các bài "Progress Test" sau mỗi năm Unit là những cột mốc quan trọng để ôn tập và kiểm tra lại kiến thức đã học. Hãy xem những bài kiểm tra này như các kỳ thi thử nhỏ, bấm giờ và làm bài một cách nghiêm túc để quen với áp lực. Việc theo dõi điểm số qua các bài test sẽ cho thấy sự tiến bộ và giúp điều chỉnh kế hoạch học tập khi cần thiết.

5.2. So sánh với sách Destination C1 C2 và các tài liệu khác

Trên thị trường sách học CPE, sách Destination C1 & C2 là một đối thủ cạnh tranh đáng gờm. Destination mạnh về việc cung cấp một lượng lớn kiến thức ngữ pháp và từ vựng được sắp xếp gọn gàng theo từng chủ điểm, rất phù hợp cho giai đoạn xây dựng nền tảng. Tuy nhiên, "Grammar and Vocabulary for Cambridge Advanced and Proficiency" của Side và Wellman lại có ưu thế hơn trong việc rèn luyện kỹ năng làm bài thi thực tế. Các dạng bài tập trong sách này đa dạng và bám sát định dạng của Cambridge English exams, đặc biệt là các bài key word transformation và cloze test. Do đó, một lộ trình tối ưu có thể là sử dụng Destination C1 & C2 để học và củng cố kiến thức nền, sau đó chuyển sang sách của Side và Wellman để luyện tập chuyên sâu và nâng cao kỹ năng làm bài.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

RICHARD SIDE ann GUY WELLMAN GRAMMAR AND VOCABULARY for CAMBRIDGE ADVANCED AND PROFICIENCY WITH KEY Longman # # : RICHARD SIDE ann GUY WELLMAN GRAMMAR AND VOCABULARY for CAMBRIDGE ADVANCED AND PROFICIENCY Xà Longman eae Pearson Education Limited Edinburgh Gate Harlow Essex CM20 2JE England and Associated Companies throughout the world www longman-elt.com © Pearson Education Limited 1999 The right of Richard Side and Guy Wellman to be identified as authors of this Work have been asserted by them in accordance with the Copyright, Designs and Patents Act 1988 All rights reserved; no part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, or otherwise without the prior written permission of the Publishers. First published 1999 Second impression 2000 ISBN 0 582 41963 8 Acknowledgements Designed by First Edition Ilustrations by Noel Ford Cover design by Andrew Oliver Project managed by Christina Ruse The publishers would like to thank the following for their kind permission to adapt excerpts from original texts: Oxford Today (passage, page 29); The Independent, from article by William Hartson, 13.1987 (passage on twins, page 151); Quartet Books, from Sudan by N Worral (1980) (passage, page 153); Secker and Warburg, from Neither Here Nor There by Bill Bryson (1991) (passage on travelling in Europe, page 155); Penguin, from Citizens by Simon Schama, p. Set in Monotype Dante Printed in Spain by Graficas Estella Contents Syllabus map 6 Vocabulary Introduction 11 SECTION 4 Possibility, probability and 56 certainty |_| Unit one 16 SECTION 5 Obligations 58 Exam practice 3 60 Problem tenses Entry test 16 MB unit four 62 OVERVIEW 17 SECTION I Present Perfect 18 Modal verbs 2 SECTION 2 Other Perfect forms 20 Entry test 62 SECTION 3. Continuous forms 22 OVERVIEW + Meanings of modals 63 SECTION 4 The future 24 SECTION I Intention, willingness, frequency, 68 habit Vocabulary SECTION 2 Ability, permission 70 SECTION 5 Stative verbs 26 SECTION 3 Special uses of should; modals in 72 SECTION 6 Collocation: an introduction 28 the past Exam practice 1 30 Vocabulary SECTION 4 Frequency 74 unit two 32 SECTION 5 Ability, quality and achievement 76 Passives Exam practice 4 78 Entry test 32 OVERVIEW 33 HB unit five 80 SECTION I Agents and objects with the passive 34 SECTION 2 Infinitives and -ing form passives 36 Subjunctives and Unreal Past; SECTION 3 Structures with get and have 38 Conditionals SECTION 4 Not using the passive: transitive 40 Entry test 80 to intransitive OVERVIEW 81 SECTION I Subjunctives and Unreal Past 82 Vocabulary SECTION 2_ Likely conditionals in the past, 84 SECTION 5 Verbs we commonly use in 42 present and future the passive SECTION 3 Unlikely conditionals in the 86 SECTION 6 Phrasal verbs; verb + preposition 44 present and future Exam practice 2 46 SECTION 4_ Past conditionals 88 WB unit three 48 Vocabulary SECTION 5 Metaphor 90 Modal verbs 1 SECTION 6 Word formation: prefixes and 92 Entry test 48 suffixes OVERVIEW 49 Exam practice 5 94 SECTION I_ Predicting 50 SECTION 2 True, untrue, possible: present 52 Progress test 1 %6.

and past (testing contents of Units 1-5) SECTION 3. Necessity, duty and advice 54 @ CONTENTS ME unit six 100 Vocabulary oa. SECTION 5 Singular, plural uncountable: 138 Linking clauses ~~ common phrases Entry test 100 SECTION 6 Compounds 140 OVERVIEW 101 —_ ; Exam practice 8 142 SECTION I Time and Reason 102 SECTION 2 Result and Purpose 104 HB Unit nine 144 SECTION 3 Concession clauses. 106 OL e tp nh II Ki K BI Bi 00 0000 40 000 0 0 0 0000145045190 PB BỘ BỘ Bóng 0006 600010 9000 0000010 00-009 09 09 09 9080 6v Determiners and pronouns Vocabulary ; Entry test 144 SECTION 4 Expressing purpose and effect 108 OVERVIEW 145 T A i 11 SECTIONS = Breeing or not 0 SECTION 1_ All, both, the whole, neither, either, 146 Exam practice 6 112 no, none SECTION 2 Each and every 148 BB unit làn 114 SECTION3 Ones, another, other(s), one 150 ;.

another, each other Adj ectives and adverbs SECTION 4 Quantifiers: much, many, a lot of, 152 Entry test 114 (a) few, (a) little, most OVERVIEW 115 SECTION 5 Any, some, somewhere, anywhere, 154 SECTION I Adjective structures; adjective 116 etc. Vocabulary SECTION 2 Inversion after negative adverbs 118 —————— - - SECTION 6 Amount and extent 156 SECTION 3. Making comparisons 120 —— TT” SECTION 7 Groups of and parts of 158 Vocabulary Exam practice 9 160 SECTION 4 _ Differences and similarities 122 SECTION 5 Sentence adverbs 124 HB unit ten 162 Exam practice 7 126 Noun clauses unit eight 128 Entry test 162 veseseessseesusbtesesenrssvasescensesssssecesssssaseuasesssessnsuecessssununeeesenesnanenenssononeee - OVERVIEW 163 Nouns and articles SECTION I That-clauses 164 Entry test 128 SECTION 2 Wh-clauses 166 OVERVIEW 129 SECTION 3 To-infinitive and -ing clauses 168 SECTION I Using the or no article 130 SECTION 4 Reference: this, that, these, those; 170 SECTION 2 Singular, plural, uncountable 132 such; so SECTION 4 Adjectives and verbs as nouns 136 SECTION 5 Nouns from phrasal verbs 172 SECTION 6 Lack, shortage and excess 174 Exam practice 10 176 Progress test 2 (testing contents of Units 1-10) CONTENTS MM unit eleven 182 WM unit fourteen 224 Relative clauses Verb complementation 1 Entry test 182 Entry test 224 OVERVIEW 183 OVERVIEW 225 SECTION I Words used with relative 184 SECTION I Reflexive and reciprocal verbs 226 pronouns SECTION 2 Verbs followed by that-clauses 228 SECTION 2 Omitting relative pronouns 186 and adjectives SECTION 3. Nominal relative clauses 188 SECTION 3 Verbs used with prepositional 230 and adverbial phrases Vocabulary SECTION 4 Reference words 190 Vocabulary SECTION 5 Problems and solutions 192 SECTION4 Dependent prepositions and 232 prepositional phrases Exam practice 11 194 SECTION 5 Expressing knowledge and belief 234 BB unit twelve 196 Exam practice 14 236 Emphasis BB unit fifteen 238 Entry test 196.

y Verb complementation 2 OVERVIEW 197 SECTION I Fronting 198 Entry test 238 SECTION 2 Introductory There and It 200 OVERVIEW bs followed by 239 SECTION 3. Emphasis using What, All and It 202 SECTION T Ver © fomowed OY nS and 240 ————— malisadi infinitive SECHON4 Nominalisadon 204 SECTION 2_ Verbs followed by infinitive 242 Vocabulary SECTION 3 Verbs followed by as 244 SECTION 5 Substituting one phrase for 206 Vocabul ary another. SECTION 6 Intensifying and emphasising 208 SECTION4 Competition, opposition, 246 ———— disagreement Exam practice 12 210 SECTION5 Starting and ending: creating 248 and destroying MM unit thirteen mmm 212 Exam practice 15 250 Reported speech Entry test 212 Progress test 3 252. OVERVIEW 213 (testing contents of Units 1-15) SECTION I Tenses in reported speech 214 SECTION 2.

Report structures 216 Key 257 Vocabulary SECTION 3 Quoting, reporting and 218 interpreting SECTION 4 Communicating 220 Exam practice 13 222 Syllabus map a Unit one Grammar Problem tenses Present Perfect Present Perfect with other tenses; idiomatic phrases Other Perfect tenses Dast Derfect / Future Perfect; OVERVIEW Perfect infinitives and -ing forms Perfect tenses; continuous Continuous Perfect Continuous; Past Continuous for plans, polite requests; tenses; the future Continuous infinitives; Perfect Continuous passive The future Future forms; will in time and if-clauses; > common phrases to refer to the future Vocabulary Stative verbs Uses in Continuous and non-Continuous tenses Collocation Meaning; fixed and open; grammatical forms |œ a Unit two Grammar Passives Agents and objects Mention of agents; verbs with two objects; limitations of passive OVERVIEW Passive and infinitive Infinitives after certain passive verbs; Form, and reasons for using, passive infinitives; report verbs the passive Get and have Causatives; Get + -ed; I’ve had my car stolen, etc. K» Transitive to intransitive Changing subject without using passive; HS meanings of ergative verbs Vocabulary Verbs common in the passive Verbs with no agent; -ed adjective or passive?; ¬ prepositions with passives; phrasal verbs Phrasal verbs Prepositions and particles; position of object; I prepositions after passives a Unit three Grammar Modal verbs 1 Predicting Certainty; possibility; expressing opinions OVERVIEW Truth and possibility True / untrue; expressing opinions; giving reasons; expressing annoyance Basic grammar, main uses Necessity, duty, advice Must, have to, should, needn’t, don’t have to etc.; of modals 1; alphabetical list of modals other verbs for necessity and advice Vocabulary~ Possibility, probability, certainty Likelihood: bound to, etc.; improbability iS Obligations Legal / institutional, moral, personal obligations; fu freedom of choice BB unit four Grammar Modal verbs 2 Intention, frequency, habit Intention / refusal; offers / requests; frequency Ability, permission Can / Could v. was / were able to; theoretical possibility; OVERVIEW permission; register ‘ Main uses of modals 2; key Should; modals in the past Special uses of should; modals in the past; difficulties with meanings modal Perfects Frequency Adverbs and phrases; adjectives; habits and trends | Ability, quality and achievement Dependent prepositions; collocation; ha connotation; metaphor SYLLABUS MAP HB unit five Grammar Subjunctives and Subjunctives and Unreal Past Present and Past subjunctive; Unreal Past Unreal Past; Conditionals Likely conditionals Verb forms; will / won’t in if-clauses; OVERVIEW mixing time references; false conditionals Unlikely conditionals Verb forms; would in if-clauses; If. are to / were to Subjunctives; Unreal Past; conditionals; when and if, Past conditionals Verb forms; would have.

would have; omitting if, etc. alternatives to if Metaphor Compound adjectives and nouns; single words; idiomatic phrases Prefixes and suffixes Changing meaning; prefixes in non-existent words; In suffixes and part of speech; suffixes changing meaning HB unit six Grammar Linking clauses Time and Reason Time clauses: Ever since, etc.; Reason clauses: because, etc. Result and Purpose Result clauses: so, etc.; Purpose clauses: in order to, etc. OVERVIEW Concession clauses Position of linking words; background information; Types of clause; reasons for unexpected contrast use; position Vocabulary Purpose and effect Purpose / intention; result, cause and effect |» Agreeing or not Not giving in; weighing things up; giving in or || Unit seven page 114 Grammar Adjectives and Adjective structures Adjectives after nouns; structures after adjectives; adverbs late, lately, etc.

Inversion After negative adverbs; uses OVERVIEW Making comparisons Comparatives; similarities; double comparatives; Position of adjectives and preferences; as / like; as if / though adverbs; adverbs from adjectives; adverbial phrases Vocabulary Differences and similarities Collocation; synonyms; modifiers; > linking phrases; idiomatic phrases Sentence adverbs Definition; uses HB unit eight Grammar Nouns and The or no article The with nouns always singular; nouns without articles; articles general or specific: adding the Singular, plural, uncountable Always plural; uncountable with -s; collectives; OVERVIEW | There is / are; uncountable / countable Countable / uncountable: Classifying Referring to groups: plural, the, a/an; special groups [ve a/an, the, or no article; other determiners Adjectives and verbs as nouns The unemployed, the supernatural, etc.; | gerunds with / without the Vocabulary Singular, plural and uncountable Common phrases: on foot, [wn in all weathers, etc. Compounds Noun + noun; adjective + noun; adjective + adjective; |® other combinations aa SYLLABUS MAP || Unit nine page 144 Grammar Determiners I all, both, the whole, neither, either, no, none Uses; common phrases and pronouns 2 Each and every Differences in meaning / use; singular / plural; OVERVIEW common phrases. 3 One and another, other(s), one another, each other Uses; common phrases Pronoun v. ; using determiners together; 4 Quantifiers: much, many, (a) few, etc.

Articles; use in negatives / questions; singular, plural, uncountable; formality; common phrases common phrases 5 Any, some, somewhere, anywhere, etc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ