Luận án Tiến sĩ: Can thiệp chính phủ và ổn định ngành ngân hàng - Bằng chứng quốc tế

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về vai trò của can thiệp chính phủ đối với sự ổn định ngành ngân hàng toàn cầu. Phân tích bằng chứng quốc tế và các yếu tố ảnh

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2014

347
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Cốt Lõi Của Can Thiệp Chính Phủ Và Ổn Định Ngành Ngân Hàng Quốc Tế

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu ngày càng phức tạp và liên kết, sự vững mạnh của ngành ngân hàng quốc tế trở thành yếu tố then chốt cho sự ổn định tài chính quốc tế. Các cuộc khủng hoảng tài chính trong quá khứ đã minh chứng rõ ràng về tầm quan trọng của sự giám sát và can thiệp chính phủ để ngăn chặn sụp đổ hệ thống. Bài viết này khám phá sâu sắc về cách thức và mức độ mà can thiệp chính phủ và ổn định ngành ngân hàng quốc tế tương tác, từ đó làm rõ những tác động đa chiều lên thị trường tài chính toàn cầu. Phân tích này đặc biệt nhấn mạnh các lý thuyết kinh tế về thất bại thị trường và lợi ích công cộng, đồng thời xem xét những hạn chế và rủi ro tiềm ẩn của can thiệp nhà nước, cung cấp cái nhìn toàn diện về một chủ đề luôn thu hút sự quan tâm của các nhà hoạch định chính sách và giới học thuật.

1.1. Bản chất và phạm vi can thiệp của nhà nước vào thị trường ngân hàng

Can thiệp của nhà nước vào thị trường ngân hàng bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ việc sở hữu trực tiếp các ngân hàng, ban hành các quy định điều tiết nghiêm ngặt, cho đến việc cung cấp hỗ trợ thanh khoản hoặc giải cứu trong thời kỳ khủng hoảng. Mục tiêu chính của những hành động này là khắc phục các thất bại thị trường như thông tin bất cân xứng, rủi ro đạo đức, lựa chọn đối nghịch và các yếu tố ngoại ứng tiêu cực, nhằm bảo vệ người gửi tiền và duy trì sự tin cậy vào hệ thống tài chính. Phạm vi can thiệp không chỉ giới hạn ở việc thiết lập các quy tắc hoạt động mà còn mở rộng đến việc giám sát tuân thủ và áp dụng các biện pháp xử lý khi rủi ro phát sinh. Theo Nguyen Thi Thuy Linh (2014), các lý thuyết về lợi ích công cộng thường biện minh cho sự can thiệp này như một công cụ thiết yếu để bảo vệ sự ổn định và phúc lợi xã hội, đặc biệt trong một ngành nhạy cảm như ngân hàng.

1.2. Mối liên hệ giữa ổn định ngân hàng và sự phát triển kinh tế toàn cầu

Ổn định ngành ngân hàng có mối liên hệ mật thiết với sự phát triển kinh tế toàn cầu. Một hệ thống ngân hàng vững mạnh, có khả năng chống chịu tốt với các cú sốc, là nền tảng cho việc phân bổ vốn hiệu quả, hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế. Ngược lại, sự bất ổn trong ngành ngân hàng, đặc biệt là các cuộc khủng hoảng ngân hàng mang tính hệ thống, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng như suy thoái kinh tế sâu rộng, gia tăng thất nghiệp và làm suy yếu lòng tin của nhà đầu tư. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, chi phí của các cuộc khủng hoảng ngân hàng thường rất lớn, không chỉ tính bằng thiệt hại trực tiếp mà còn ở những tác động tiêu cực lâu dài đến tăng trưởng kinh tế. Do đó, việc duy trì ổn định tài chính quốc tế thông qua các chính sách điều tiết hiệu quả và sự can thiệp chính phủ kịp thời là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thịnh vượng bền vững cho nền kinh tế toàn cầu.

II. Thách Thức Lớn Mâu Thuẫn Trong Can Thiệp Chính Phủ Và Ổn Định Ngành Ngân Hàng Quốc Tế

Mặc dù can thiệp chính phủ được coi là cần thiết để bảo vệ ổn định ngành ngân hàng quốc tế, việc thực hiện nó lại đối mặt với nhiều thách thức và mâu thuẫn cố hữu. Một mặt, chính phủ cần đóng vai trò bảo vệ hệ thống khỏi các rủi ro hệ thống tài chính; mặt khác, sự can thiệp quá mức hoặc không phù hợp có thể dẫn đến những hệ lụy tiêu cực, làm méo mó thị trường và tạo ra các rủi ro mới. Đây là một cuộc đấu tranh liên tục giữa việc đạt được sự ổn định và tránh khỏi những gánh nặng không mong muốn. Sự cân bằng mong manh này đòi hỏi một cái nhìn sâu sắc về cả những lợi ích và hạn chế của các chính sách được áp dụng, đặc biệt trong một môi trường thị trường tài chính toàn cầu ngày càng phức tạp.

2.1. Rủi ro đạo đức và chi phí cơ hội từ sự bảo hộ của chính phủ

Một trong những thách thức lớn nhất của can thiệp chính phủ là nguy cơ phát sinh rủi ro đạo đức (moral hazard). Khi các tổ chức tài chính tin rằng chính phủ sẽ giải cứu họ trong trường hợp gặp khó khăn, họ có thể chấp nhận những rủi ro cao hơn mức bình thường, dẫn đến sự gia tăng rủi ro hệ thống tài chính. Sự bảo hộ này, dù nhằm mục đích tốt, lại tạo ra một động lực sai lệch, khuyến khích các ngân hàng hoạt động liều lĩnh hơn. Hơn nữa, việc chính phủ sử dụng nguồn lực công để can thiệp hoặc sở hữu ngân hàng cũng tạo ra chi phí cơ hội lớn. Nguồn lực này lẽ ra có thể được sử dụng cho các mục đích khác như giáo dục, y tế hoặc phát triển hạ tầng. Việc đánh đổi giữa lợi ích ổn định ngắn hạn và chi phí dài hạn là một vấn đề phức tạp mà các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt khi xem xét can thiệp chính phủ và ổn định ngành ngân hàng quốc tế.

2.2. Khó khăn trong việc định lượng và đánh giá hiệu quả can thiệp

Việc định lượng và đánh giá hiệu quả can thiệp chính phủ đối với ổn định ngành ngân hàng là một quá trình đầy thử thách. Ngành ngân hàng là một hệ thống phức tạp với nhiều yếu tố tương tác, khiến việc cô lập tác động của một chính sách cụ thể trở nên khó khăn. Các nhà nghiên cứu thường sử dụng nhiều mô hình và phương pháp luận khác nhau để cố gắng đo lường, nhưng kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào dữ liệu và giả định. Hơn nữa, hiệu quả của can thiệp không chỉ là việc ngăn chặn sụp đổ mà còn là việc duy trì hoạt động bình thường của thị trường và giảm thiểu chi phí xã hội. Việc thiếu một khung đánh giá tiêu chuẩn và toàn diện gây ra những tranh luận gay gắt về việc liệu một chính sách can thiệp có thực sự mang lại giá trị hay không. Điều này đặt ra yêu cầu cao về minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các quyết định liên quan đến can thiệp chính phủ và ổn định ngành ngân hàng quốc tế.

III. Phương Pháp Can Thiệp Chính Phủ Qua Quyền Sở Hữu Và Điều Tiết Để Đảm Bảo Ổn Định Ngành Ngân Hàng Quốc Tế

Để đối phó với những thách thức và đảm bảo sự vững chắc của hệ thống tài chính, can thiệp chính phủ thường được triển khai thông qua hai kênh chính: quyền sở hữu nhà nước ngân hàng và các chính sách điều tiết ngân hàng toàn diện. Các biện pháp này được thiết kế để hạn chế các rủi ro nội tại của ngành, từ đó củng cố khả năng chống chịu của các tổ chức tín dụng. Việc hiểu rõ cách thức những phương pháp này tác động đến ổn định ngành ngân hàng quốc tế là điều cần thiết để xây dựng một khung pháp lý và chính sách vững chắc. Từ việc thiết lập các quy định về lãi suất và tín dụng đến việc kiểm soát việc gia nhập thị trường, mỗi công cụ đều mang trong mình tiềm năng định hình lại cấu trúc và hành vi của các định chế tài chính, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến sự lành mạnh của ổn định tài chính quốc tế.

3.1. Phân tích tác động của sở hữu nhà nước đến sự an toàn của ngân hàng

Quyền sở hữu nhà nước ngân hàng là một hình thức can thiệp chính phủ trực tiếp, thường được biện minh bằng lập luận về việc thúc đẩy sự ổn định và hỗ trợ phát triển kinh tế. Các ngân hàng do nhà nước sở hữu có thể có động cơ khác so với ngân hàng tư nhân, ưu tiên mục tiêu xã hội hoặc ổn định hơn là tối đa hóa lợi nhuận. Điều này có thể giúp giảm bớt hành vi chấp nhận rủi ro quá mức. Tuy nhiên, các nghiên cứu như của Nguyen Thi Thuy Linh (2014) cũng chỉ ra rằng, sở hữu nhà nước có thể đi kèm với những rủi ro như sự can thiệp chính trị, kém hiệu quả trong quản trị và thiếu kỷ luật thị trường, đôi khi làm tăng rủi ro tín dụng hoặc kém linh hoạt trong phản ứng với thay đổi thị trường. Do đó, mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước ngân hàngổn định ngành ngân hàng quốc tế là phức tạp, phụ thuộc vào chất lượng quản trị và môi trường thể chế.

3.2. Vai trò của các hạn chế điều tiết lãi suất tín dụng gia nhập trong phòng ngừa khủng hoảng

Các chính sách điều tiết ngân hàng bao gồm một loạt các hạn chế nhằm kiểm soát hoạt động của các tổ chức tín dụng. Hạn chế về lãi suất có thể giúp ngăn chặn cuộc đua giành tiền gửi hoặc cho vay quá mức, giảm thiểu rủi ro vỡ nợ. Kiểm soát tín dụng cho phép chính phủ định hướng dòng chảy vốn vào các lĩnh vực ưu tiên, tránh bong bóng tài sản. Hạn chế gia nhập thị trường, dù có thể làm giảm cạnh tranh, nhưng lại giúp đảm bảo rằng chỉ những tổ chức đủ năng lực và được kiểm soát chặt chẽ mới có thể hoạt động, từ đó bảo vệ ổn định ngành ngân hàng quốc tế. Các nhà nghiên cứu như Hellmann, Murdock, và Stiglitz (2000) đã phân tích lý thuyết về việc bãi bỏ kiểm soát lãi suất và kiểm soát tín dụng liên quan đến hành vi của ngân hàng. Mặc dù các biện pháp này có thể hạn chế sự đổi mới và hiệu quả, chúng lại đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hàng rào phòng thủ chống lại các khủng hoảng ngân hàng mang tính hệ thống, theo quan điểm của các nhà hoạch định chính sách.

IV. Bí Quyết Giảm Thiểu Thiệt Hại Thời Điểm Can Thiệp Chính Phủ Trong Khủng Hoảng Ngân Hàng Hệ Thống

Một trong những yếu tố quyết định nhất đến hiệu quả can thiệp chính phủ trong bối cảnh khủng hoảng ngân hàng là thời điểm hành động. Việc can thiệp quá muộn có thể làm trầm trọng thêm tình hình, kéo dài thời gian khủng hoảng và gia tăng chi phí cho người đóng thuế. Ngược lại, can thiệp chính phủ sớm và quyết đoán có thể giảm thiểu đáng kể thiệt hại và đẩy nhanh quá trình phục hồi. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, nơi các nhà học thuật và hoạch định chính sách tìm kiếm những bí quyết để đưa ra quyết định kịp thời và chính xác. Sự khác biệt giữa một cuộc khủng hoảng được kiểm soát và một sự sụp đổ kinh tế toàn diện thường nằm ở khả năng nhận diện và phản ứng nhanh chóng của chính phủ đối với các dấu hiệu bất ổn, đảm bảo ổn định tài chính quốc tế.

4.1. Ảnh hưởng của can thiệp sớm đến thời gian và chi phí của khủng hoảng

Các nghiên cứu về khủng hoảng ngân hàng hệ thống đã chứng minh rằng thời điểm can thiệp chính phủ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thời gian và chi phí của cuộc khủng hoảng. Bằng chứng quốc tế, bao gồm các công trình của Laeven và Valencia (2010), cũng như các phát hiện trong luận án của Nguyen Thi Thuy Linh (2014), cho thấy can thiệp càng sớm thì thời gian khủng hoảng càng được rút ngắn và chi phí tài chính cho nền kinh tế càng thấp. Can thiệp sớm bao gồm việc tái cấp vốn, quốc hữu hóa tạm thời, hoặc các biện pháp hỗ trợ thanh khoản nhanh chóng trước khi tình hình trở nên không thể kiểm soát. Điều này giúp ngăn chặn sự lây lan của nỗi sợ hãi và mất niềm tin trên thị trường tài chính toàn cầu, hạn chế hiệu ứng domino và bảo vệ ổn định ngành ngân hàng quốc tế. Ngược lại, việc trì hoãn có thể dẫn đến sự suy yếu trầm trọng của các tổ chức tài chính, đòi hỏi những khoản cứu trợ lớn hơn và kéo dài giai đoạn suy thoái kinh tế.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ các trường hợp khủng hoảng ngân hàng quốc tế

Nhiều khủng hoảng ngân hàng lớn trên thế giới đã cung cấp những bài học quý giá về tầm quan trọng của can thiệp chính phủ. Ví dụ, cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997-1998, hay cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008-2009, đều cho thấy sự cần thiết của phản ứng chính sách nhanh nhạy. Những quốc gia và khu vực có khả năng huy động nguồn lực và thực hiện các biện pháp tái cơ cấu, tái cấp vốn ngân hàng sớm thường phục hồi nhanh hơn. Các bài học này nhấn mạnh rằng, bên cạnh việc có sẵn các công cụ can thiệp, khả năng và sự sẵn lòng của chính phủ trong việc hành động dứt khoát là yếu tố sống còn. Chúng ta đã thấy rằng việc chậm trễ trong việc giải quyết các ngân hàng 'quá lớn để sụp đổ' có thể gây ra những gánh nặng tài chính khổng lồ và kéo dài sự bất ổn. Do đó, việc nghiên cứu các trường hợp lịch sử giúp các nhà hoạch định chính sách cải thiện khung phản ứng với rủi ro hệ thống tài chính và củng cố ổn định tài chính quốc tế.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Thực Tiễn Của Can Thiệp Chính Phủ Và Ổn Định Ngành Ngân Hàng Quốc Tế

Việc đánh giá hiệu quả can thiệp chính phủ là một trọng tâm của nhiều nghiên cứu học thuật, đặc biệt là trong bối cảnh mối quan hệ giữa can thiệp chính phủ và ổn định ngành ngân hàng quốc tế. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều phương pháp thực nghiệm để phân tích tác động của các hình thức can thiệp khác nhau, từ quyền sở hữu nhà nước đến các biện pháp điều tiết. Những phát hiện này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về những gì đã hoạt động hiệu quả và những gì chưa, mà còn đề xuất các hướng đi cho chính sách điều tiết ngân hàng trong tương lai. Kết quả tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về vai trò của chính phủ trong việc duy trì một hệ thống ngân hàng mạnh mẽ và kiên cường, đóng góp vào ổn định tài chính quốc tế.

5.1. Bằng chứng quốc tế về sở hữu nhà nước và sự ổn định ngân hàng

Các bằng chứng thực nghiệm về tác động của sở hữu nhà nước ngân hàng đến sự ổn định là không đồng nhất và thường phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể của từng quốc gia. Một số nghiên cứu cho thấy các ngân hàng nhà nước có thể ổn định hơn trong thời kỳ khủng hoảng do có sự hỗ trợ rõ ràng từ chính phủ, từ đó giảm thiểu rủi ro hệ thống tài chính. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại chỉ ra rằng sở hữu nhà nước có thể dẫn đến việc phân bổ tín dụng kém hiệu quả, sự can thiệp chính trị và rủi ro đạo đức cao hơn, làm suy yếu sự vững mạnh dài hạn của ngân hàng. Luận án của Nguyen Thi Thuy Linh (2014) đóng góp vào cuộc tranh luận này bằng cách kiểm tra mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước và sự ổn định của ngân hàng trong một mẫu quốc tế, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng quản trị và môi trường pháp lý. Các kết quả thường gợi ý rằng tác động tích cực của sở hữu nhà nước đến ổn định chỉ xuất hiện khi có một khung quản trị ngân hàng mạnh mẽ để đối trọng với những rủi ro tiềm tàng.

5.2. Các nghiên cứu về chính sách điều tiết và tác động của chúng

Về chính sách điều tiết ngân hàng, các nghiên cứu đã tập trung vào ảnh hưởng của các hạn chế như kiểm soát lãi suất, kiểm soát tín dụng và rào cản gia nhập. Mặc dù các quy định này được thiết kế để hạn chế hành vi rủi ro và bảo vệ ổn định ngành ngân hàng quốc tế, tác động của chúng cũng là một chủ đề phức tạp. Một số nghiên cứu, như của Angkinand et al. (2010), chỉ ra rằng việc tự do hóa các kiểm soát này có thể tăng khả năng xảy ra khủng hoảng ngân hàng mang tính hệ thống. Ngược lại, Lee và Hsieh (2014) lại cung cấp bằng chứng về tác động của kiểm soát lãi suất và tín dụng đối với mối quan hệ giữa cạnh tranh ngân hàng và ổn định. Kết quả nghiên cứu của Nguyen Thi Thuy Linh (2014) cũng góp phần làm rõ hơn bức tranh này, đặc biệt thông qua việc sử dụng dữ liệu cập nhật hơn và phân tích trên phạm vi quốc tế. Các phát hiện cho thấy rằng các quy định phải được thiết kế cẩn thận để cân bằng giữa việc thúc đẩy ổn định và duy trì hiệu quả thị trường, đồng thời tránh những hậu quả không mong muốn có thể làm suy yếu ổn định tài chính quốc tế trong dài hạn.

VI. Tương Lai Nào Cho Can Thiệp Chính Phủ Và Ổn Định Ngành Ngân Hàng Quốc Tế Định Hướng Phát Triển Bền Vững

Nhìn về tương lai, mối quan hệ giữa can thiệp chính phủ và ổn định ngành ngân hàng quốc tế sẽ tiếp tục là một chủ đề trọng tâm. Với sự xuất hiện của các công nghệ tài chính mới và sự gia tăng của các mối đe dọa xuyên biên giới, việc định hình các chính sách điều tiết ngân hàng phù hợp trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Các nhà hoạch định chính sách cần phải linh hoạt và sáng tạo để đối phó với những thách thức mới, đồng thời rút ra bài học từ quá khứ để xây dựng một hệ thống tài chính bền vững hơn. Điều này đòi hỏi không chỉ sự cải thiện trong quản trị ngân hàng ở cấp độ quốc gia mà còn là sự phối hợp chặt chẽ giữa các định chế tài chính quốc tế để đảm bảo ổn định tài chính quốc tế trong một thế giới ngày càng kết nối.

6.1. Hướng đi mới trong chính sách quản lý và giám sát ngân hàng

Trong bối cảnh hiện tại, các chính sách điều tiết ngân hàng đang hướng tới việc tăng cường vốn đệm, cải thiện quản lý thanh khoản và thiết lập các khuôn khổ giải quyết khủng hoảng hiệu quả hơn. Các tiêu chuẩn Basel III là một ví dụ điển hình, nhằm nâng cao khả năng chống chịu của ngân hàng toàn cầu. Ngoài ra, việc tập trung vào giám sát vĩ mô thận trọng (macroprudential supervision) để nhận diện và giải quyết rủi ro hệ thống tài chính cũng là một hướng đi quan trọng. Các quốc gia đang tìm cách cân bằng giữa việc thúc đẩy đổi mới và duy trì sự an toàn, đồng thời tích hợp các yếu tố về biến đổi khí hậu và rủi ro mạng vào các khung giám sát. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống ngân hàng có khả năng tự điều chỉnh và ít phụ thuộc hơn vào can thiệp chính phủ khẩn cấp, từ đó góp phần bền vững cho ổn định ngành ngân hàng quốc tế.

6.2. Vai trò của các định chế tài chính quốc tế trong phối hợp can thiệp

Trong một thế giới tài chính toàn cầu hóa, không một quốc gia nào có thể một mình giải quyết các khủng hoảng ngân hàng mang tính xuyên biên giới. Do đó, vai trò của các định chế tài chính quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) và Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) là vô cùng quan trọng trong việc thúc đẩy sự phối hợp can thiệp chính phủ. Các tổ chức này cung cấp khung pháp lý, tiêu chuẩn chung và cơ chế đối thoại để các quốc gia cùng nhau phát triển và thực thi các chính sách điều tiết ngân hàng hiệu quả. Sự hợp tác quốc tế là chìa khóa để quản lý các dòng vốn, giải quyết các ngân hàng đa quốc gia gặp khó khăn và xây dựng một mạng lưới an toàn tài chính toàn cầu vững chắc. Việc tăng cường sự phối hợp này sẽ là yếu tố quyết định để duy trì ổn định tài chính quốc tế và giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc trong tương lai, theo như các gợi ý chính sách được rút ra từ luận án của Nguyen Thi Thuy Linh (2014).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Government intervention and banking sector stability international evidence an independent thesis submitted in fulilment of the requirements for the degree of doctor of philosophy

Trích đoạn nội dung tài liệu

GOVERNMENT INTERVENTION AND BANKING SECTOR STABILITY – INTERNATIONAL EVIDENCE Nguyen Thi Thuy Linh B. (First Class Honours) – University of Economics Ho Chi Minh City, Viet Nam M. (First Class Honours) – University of Economics Ho Chi Minh City, Viet Nam An independent thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Department of Banking and Finance Faculty of Business and Economics Monash University August 2014 COPYRIGHT NOTICES Notice 1 Under the Copyright Act 1968, this thesis must be used only under the normal conditions of scholarly fair dealing. In particular no results or conclusions should be extracted from it, nor should it be copied or closely paraphrased in whole or in part without the written consent of the author.

Proper written acknowledgement should be made for any assistance obtained from this thesis. Notice 2 I certify that I have made all reasonable efforts to secure copyright permissions for third-party content included in this thesis and have not knowingly added copyright content to my work without the owner's permission. TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS.i LIST OF TABLES .vi LIST OF FIGURES .ix LIST OF ABBREVIATIONS .xi STATEMENT OF AUTHORSHIP. xiii THESIS-RELATED RESEARCH OUTCOME.

xv CHAPTER 1: INTRODUCTION. GOVERNMENT INTERVENTION IN BANKING SECTOR. MOTIVATION AND RESEARCH QUESTIONS. Government ownership and bank stability.

Regulatory restrictions and bank stability. Government intervention in banking crises. RESEARCH OBJECTIVES AND HYPOTHESES. DATA, METHODOLOGY AND FINDINGS.

IMPLICATIONS OF THE FINDINGS. ORGANIZATION OF THE THESIS. 32 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. MARKET FAILURES AND GOVERNMENT INTERVENTION.

Rationales for government intervention – Public interest theory. Limitations of government intervention – Private interest theory. GOVERNMENT OWNERSHIP AND BANK STABILITY. Government ownership and bank stability (H1.

Government ownership, political influence and bank stability (H1. Government ownership, control of corruption, and bank stability (H1. Government ownership, regulatory governance quality and bank stability (H1. REGULATORY RESTRICTIONS AND BANK STABILITY.

Theories on regulatory restrictions. Interest rate controls and bank stability. Credit controls and bank stability. Entry restrictions and bank stability.

THE TIMING OF GOVERNMENT INTERVENTION IN SYSTEMIC BANKING CRISES AND CRISIS DURATION AND COSTS. Theories of government intervention in banking crises. Timing of government intervention and crisis duration. The timing of government intervention and crisis costs.

59 CHAPTER 3: DATA AND METHODOLOGY. SAMPLE AND DATA. Sample units and sampling procedure for RQ1 and RQ2. Sample units and sampling procedure for RQ3.

METHODOLOGY FOR RQ1 AND RQ2. Variables for bank stability, government ownership and regulatory restrictions (RQ1 and RQ2). Empirical models and estimation methods (RQ1 and RQ2). METHODOLOGY FOR RQ3.

Empirical models and estimation methods (RQ3). 133 CHAPTER 4: GOVERNMENT OWNERSHIP, REGULATORY RESTRICTIONS AND BANK STABILITY RESULTS. DESCRIPTIVE STATISTICS AND CORRELATION ANALYSES FOR RQ1 AND RQ2. EMPIRICAL RESULTS FOR RQ1.

Control variables for H1. Summary of RQ1. EMPIRICAL RESULTS FOR RQ2. Control variables for H2.

Summary of RQ2. SUMMARY FOR CHAPTER 4. 206 CHAPTER 5: THE TIMING OF INTERVENTION, CRISIS DURATION AND CRISIS COSTS. DESCRIPTIVE STATISTICS AND CORRELATION ANALYSIS FOR RQ3.

EMPIRICAL RESULTS – THE TIMING OF GOVERNMENT INTERVENTION AND THE CRISIS DURATION (H3. Plots of hazard rate h(t) (crisis duration). The timing of government intervention and the crisis duration. Government intervention – Containment measures.

Government intervention – Resolution measures. Other control variables. EMPIRICAL RESULTS – THE TIMING OF GOVERNMENT INTERVENTION AND THE CRISIS OUTPUT LOSSES (H3. The timing of government intervention and the crisis output losses.

Government intervention - Containment measures. Government intervention – Resolution measures. Other control variables. EMPIRICAL RESULTS – THE TIMING OF GOVERNMENT INTERVENTION AND THE CRISIS FISCAL COSTS (H3.

The timing of government intervention and the crisis fiscal costs. Government intervention - Containment measures. Government intervention – Resolution measures. Other control variables.

SUMMARY OF CHAPTER 5. REVIEW OF RESEARCH QUESTIONS, OBJECTIVES, HYPOTHESES, AND FINDINGS. RQ1: Is bank stability related to level of government ownership?. RQ2: Is bank stability related to regulatory restrictions on banks?.

RQ3: Are the crisis duration and crisis costs related to the timing of government intervention?. LIMITATIONS AND FUTURE RESEARCH DIRECTIONS. Future research directions. 276 APPENDIX 1: SAMPLING PROCEDURES AND SAMPLE.

278 APPENDIX 2: DESCRIPTIVE STATISTICS. 282 APPENDIX 3: CORRELATION ANALYSIS. 294 v LIST OF TABLES Table 1.1: Summary of the relevant literature to identify the research gaps addressed in this thesis .1 Summary of Research Questions and Hypotheses .2: Sample selection for RQ1 and RQ2 .3: Sample description classified by country for RQ1 and RQ2.4: Sample selection for RQ3 .5: Sample description for RQ3 .6: Definitions of Variables (Equations 3.7: Testing procedure for Hypotheses H1.8: Definitions of Variables (Equations 3.9: Testing procedure for Hypotheses H3.10: Testing procedure for hypotheses H3.1: Descriptive statistics for variables used in Equations 3.2: Correlation matrix for main independent variables used in Equations 3.3: Level of government ownership and bank stability (H1.4: Government ownership, regulatory governance, control of corruption, political influence and bank Z-SCORE (H1.5: Robustness test: Alternative bank stability measure – Government ownership, regulatory governance, control of corruption, political influence and bank distance to default BDD (H1.6: Robustness tests: Alternative bank stability measure – Government ownership, regulatory governance, control of corruption, political influence and bank distance to capital (H1.7: Robustness tests: Alternative bank stability measure – Government ownership, regulatory governance quality, control of corruption, political influence and bank non-performing loan ratios (H1.8: Robustness test: Alternative bank stability measures – Government ownership, regulatory governance quality, control of corruption, political influence and bank risk-adjusted return on assets (H1.9: Robustness test: Alternative measures of government ownership – Government ownership and bank Z-SCORE .10: Robustness test: Generalized least squares fixed effect estimation method – Level of government ownership and bank stability (H1.11: Robustness test: Fixed-effect two-stage least squares estimation method – Level of government ownership and bank stability (H1.12: Robustness test: Generalized least squares fixed effect estimation method – Level of government ownership, regulatory governance, control of corruption, political influence and bank stability (H1.13: Robustness test: Fixed-effect two-stage least squares estimation method – Level of government ownership, regulatory governance, control of corruption, political influence and bank stability (H1.14: Summary of the results of testing hypotheses related to RQ1 .15: Regulatory restrictions and bank stability (H2.16: Robustness test–- Regulatory restrictions and bank stability: Alternative bank stability measures .17: Robustness test: Regulatory restrictions and bank stability – Alternative estimation methods .18: Summary of the results of testing hypotheses associated with RQ2 .19: Major findings for RQ1 and RQ2 .1: Descriptive statistics for variables used in Equations 3.2: Summary information of systemic banking crises .3: Correlation matrix main independent variables in Equations 3.4: Estimation of Cox proportional hazard model for H3.16) – The timing of government intervention and crisis duration .5: Estimation of Weibull proportional hazard model for H3.1 – Robustness tests (Equation 3.6: Estimation of proportional hazard model for H3.1 using alternative approach to define crisis dates – Robustness tests (Equation 3.7: Robustness tests: Alternative control variables – The timing of government intervention and the crisis duration (H3.8: Ordinary Least Squares estimates for H3.2 – The timing of government intervention and the crisis output losses .9: Robustness test: Alternative crisis dating approaches – Timing of government intervention and the crisis output losses (H3.10: Robustness test: Alternative output losses estimates – The timing of government intervention and the crisis output losses (H3.11: Ordinary Least Squares estimates for H3.3 – The timing of government intervention and the crisis fiscal costs .12: Robustness test: Alternative crisis dating approach – The timing of government intervention and the crisis fiscal costs (H3.13: Robustness test for H3.3: Alternative fiscal costs estimates .14: Major findings of RQ3 .15: Summary of the hypothesis testing results associated with RQ3 .1: Research questions, related hypotheses and results.1: Sample description classified by year for RQ1 and RQ2 .1: Government ownership of banks in developed and developing countries .2: Descriptive statistics for other main variables used in Equation 3.10 in developed and developing countries .3: Summary information of the types of government intervention in banking crises .1: VIF values for independent variables in Equation 3. 293 viii LIST OF FIGURES Figure 1.1: Government intervention in banking sector .1 Non-parametrically estimated survivor functions for crisis duration with and without early government intervention.

222 ix LIST OF ABBREVIATIONS EFW Economic Freedom of the World FE Fixed Effects FE-2SLS Fixed-Effect Two-Stage Least Squares GFC Global Financial Crisis GLSFE Generalized Least Squares Fixed Effects GMM Generalized Method of Moments IFS International Financial Statistics IFES International Foundation for Electoral Systems IMF International Monetary Fund OLS Ordinary Least Squares PCR Principal Components Regression WDI World Development Indicator WEO World Economic Outlook WGI Worldwide Governance Indicators x ABSTRACT This thesis examines three distinct but related issues concerning government intervention in the banking sector: (1) the level of government ownership in relation to bank stability, (2) the association between regulatory restrictions and bank stability, and (3) the impact of the timing of government intervention on the duration and costs of systemic banking crises. While the first two research issues remain widely debated and controversial among policymakers and academics, the third issue remains unexplored in the literature. Two samples are used to examine these matters. Government ownership and regulatory restrictions in relation to bank stability are investigated by applying the generalized method of moments (GMM) procedure on a sample of 2,898 commercial banks from 81 countries over the period 1995–2011.

The timing of government intervention associated with the crisis duration and crisis costs is investigated using survival analysis and ordinary least squares (OLS) regression on a smaller sample of 65 systemic banking crises in 56 countries during 1980–2012. This thesis shows that the level of government ownership is associated with bank stability. This relation, however, differs among country groups. While it is negatively associated in developing countries, the association is positive in developed countries.

Furthermore, a higher quality of regulatory governance and control of corruption appeared to reduce the negative association in developing countries while strengthening the positive effect in developed ones. In contrast, political influence during election years exacerbates the negative impact of government ownership on bank stability in developing countries as well as reducing the positive effect in xi developed ones. In terms of regulatory restrictions, each type of restriction was found to impact differently impact on bank stability. Interest rate and entry restrictions are positively associated with bank stability in developing countries but not developed countries, whereas credit controls are negatively related in both developed and developing countries.

In regard to the timing of government intervention and the crisis duration and costs, early intervention is associated with shorter crisis duration and less output losses but does not impact on the crisis fiscal costs. While most relevant studies focus on the difference in bank stability between government-owned and privately-owned banks, this thesis contributes to the bank government ownership literature by providing new evidence for the relation between the actual level of government ownership and bank stability. The difference found between developed and developing countries further adds to the literature by showing that the same level of government ownership has a different effect on bank stability depending on the quality of regulatory governance, the control of corruption and political influence. This thesis also extends the literature of bank regulation by providing new evidence of the relation between different dimensions of regulatory restrictions, interest rate controls, credit controls and sector entry restrictions, in relation to bank stability.

Finally, the thesis contributes to the crisis management literature by providing new evidence of the association between the timing of intervention and the crisis duration and costs. These findings should be of interest to academics, government authorities, policy makers, regulators, central bankers, taxpayers and other bank stakeholders.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ