Giáo trình Vi mạch tương tự Phần 2: Ứng dụng Mạch khuếch đại thuật toán - CĐ GTVT

Giáo trình Vi mạch tương tự phần 2 (CĐ GTVT). Tổng hợp các ứng dụng Op-Amp: Mạch ổn áp nối tiếp, song song, xung và mạch tách sóng biên độ.

Chuyên ngành

Vi Mạch Tương Tự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
52
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Op Amp Hướng Dẫn Nền Tảng về Mạch Ổn Áp DC

Trong lĩnh vực thiết kế mạch điện tử, việc tạo ra một nguồn DC ổn định là yêu cầu cơ bản và tối quan trọng. Điện áp cung cấp không ổn định có thể gây ra sai số, làm hỏng linh kiện và ảnh hưởng đến hiệu suất toàn hệ thống. Bộ khuếch đại thuật toán, hay Op-Amp, là một linh kiện tích hợp đa năng, đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các mạch ổn áp tuyến tính (linear voltage regulator) hiệu suất cao. Nhờ độ lợi vòng hở cực lớn và trở kháng vào cao, Op-Amp trở thành trái tim của nhiều cấu trúc ổn áp, giúp so sánh điện áp ra với một mức tham chiếu và tự động điều chỉnh để bù lại mọi sai lệch. Giáo trình này tập trung vào ứng dụng của Op-Amp trong các mạch ổn áp, đặc biệt là cấu trúc ổn áp nối tiếp (series regulator). Cấu trúc này sử dụng một phần tử điều khiển, thường là một transistor công suất, mắc nối tiếp với tải. Op-Amp sẽ điều khiển transistor này, biến nó thành một điện trở thay đổi được, qua đó duy trì điện áp ra không đổi bất chấp sự biến thiên của điện áp vào hay dòng tải. Hiểu rõ nguyên lý hoạt động và cách phân tích mạch ổn áp dùng Op-Amp là kỹ năng nền tảng cho bất kỳ kỹ sư điện tử nào, mở ra khả năng thiết kế các bộ nguồn tùy chỉnh, chính xác và đáng tin cậy cho các ứng dụng chuyên sâu.

1.1. Giới thiệu về khuếch đại thuật toán Op Amp đa năng

Một bộ khuếch đại thuật toán là một vi mạch khuếch đại DC ghép cặp, có độ lợi điện áp rất cao, trở kháng đầu vào cực lớn và trở kháng đầu ra thấp. Cấu trúc cơ bản của nó bao gồm hai đầu vào (đảo và không đảo) và một đầu ra. Sự chênh lệch điện áp nhỏ giữa hai đầu vào sẽ được khuếch đại lên hàng trăm nghìn lần ở đầu ra. Tính linh hoạt này cho phép Op-Amp được cấu hình trong nhiều ứng dụng khác nhau như khuếch đại, so sánh, lọc tín hiệu và đặc biệt là trong các bộ điều chỉnh điện áp. Các IC phổ biến như IC 741 là ví dụ điển hình cho sự đa dụng và hiệu quả của linh kiện này trong thiết kế mạch điện tử.

1.2. Tầm quan trọng của nguồn DC ổn định trong vi mạch

Hầu hết các mạch điện tử, từ vi điều khiển đến các hệ thống xử lý tín hiệu tương tự, đều yêu cầu một nguồn điện áp DC ổn định để hoạt động chính xác. Sự dao động của điện áp nguồn, hay còn gọi là gợn sóng điện áp (ripple voltage), có thể gây ra nhiễu, làm sai lệch kết quả đo lường và thậm chí phá hủy các linh kiện nhạy cảm. Một mạch ổn áp tuyến tính hiệu quả sẽ loại bỏ các gợn sóng này và duy trì điện áp đầu ra không đổi khi điện áp đầu vào hoặc tải thay đổi. Đây là lý do tại sao việc thiết kế bộ ổn áp là một trong những bước đầu tiên và quan trọng nhất khi xây dựng bất kỳ thiết bị điện tử nào.

II. Thách Thức Khi Thiết Kế Nguồn Vấn Đề Gợn Sóng Điện Áp

Một trong những thách thức lớn nhất khi thiết kế bộ nguồn DC là xử lý gợn sóng điện áp (ripple voltage). Gợn sóng là thành phần xoay chiều còn sót lại trên điện áp một chiều sau quá trình chỉnh lưu từ nguồn AC. Sự tồn tại của gợn sóng làm giảm chất lượng của nguồn cấp, gây ra nhiễu và làm giảm độ chính xác của các mạch tương tự. Hơn nữa, điện áp đầu vào từ lưới điện hoặc pin không phải lúc nào cũng ổn định, và dòng điện tiêu thụ của tải cũng có thể thay đổi đột ngột. Cả hai yếu tố này đều góp phần làm cho điện áp cung cấp cho mạch bị dao động. Một bộ điều chỉnh điện áp lý tưởng phải có khả năng triệt tiêu hiệu quả các gợn sóng này và phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi của cả điện áp vào và dòng tải. Việc không giải quyết triệt để các vấn đề này sẽ dẫn đến hiệu suất hệ thống kém, tuổi thọ linh kiện giảm và hoạt động không đáng tin cậy. Các phương pháp ổn áp truyền thống sử dụng diode zener đơn thuần thường không đủ mạnh để xử lý các yêu cầu về dòng lớn và độ ổn định cao, đòi hỏi một giải pháp phức tạp và hiệu quả hơn như sử dụng khuếch đại thuật toán kết hợp với hồi tiếp âm.

2.1. Phân tích hiện tượng gợn sóng ripple voltage sau chỉnh lưu

Sau khi dòng điện xoay chiều (AC) đi qua cầu diode để chỉnh lưu thành dòng một chiều (DC), điện áp đầu ra không phải là một đường thẳng hoàn hảo. Thay vào đó, nó bao gồm các đỉnh sóng nhấp nhô. Tụ lọc được sử dụng để làm phẳng các đỉnh sóng này, nhưng vẫn còn lại một lượng dao động nhỏ gọi là gợn sóng điện áp. Biên độ của gợn sóng phụ thuộc vào giá trị điện dung của tụ lọc và dòng tải. Dòng tải càng lớn hoặc tụ lọc càng nhỏ, gợn sóng càng rõ rệt. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của các mạch nhạy cảm, đặc biệt là các mạch khuếch đại âm thanh và mạch đo lường chính xác.

2.2. Ảnh hưởng của thay đổi tải và điện áp đầu vào

Bên cạnh gợn sóng, sự ổn định của nguồn DC còn bị thách thức bởi hai yếu tố chính: sự thay đổi của điện áp đầu vào và sự biến thiên của dòng tải. Điện áp lưới có thể dao động, hoặc điện áp pin sẽ giảm dần khi cạn kiệt. Mặt khác, khi một thiết bị chuyển từ chế độ chờ sang hoạt động, dòng tải có thể tăng đột ngột. Cả hai trường hợp này đều gây ra sụt áp hoặc tăng áp tạm thời ở đầu ra của bộ nguồn nếu không có cơ chế điều chỉnh hiệu quả. Một bộ điều chỉnh điện áp tốt phải duy trì điện áp ra ổn định trong một dải rộng các điều kiện đầu vào và tải, đảm bảo hoạt động tin cậy cho toàn bộ hệ thống.

III. Phương Pháp Ổn Áp Nối Tiếp Nguyên Lý Dùng Op Amp Zener

Giải pháp hiệu quả cho các vấn đề về ổn định điện áp là sử dụng mạch ổn áp nối tiếp (series regulator) dựa trên Op-Amp. Nguyên lý cốt lõi của mạch này là sử dụng một vòng lặp hồi tiếp âm (negative feedback) để liên tục giám sát và điều chỉnh điện áp đầu ra. Cấu trúc cơ bản bao gồm ba thành phần chính: một nguồn điện áp tham chiếu ổn định, một mạch so sánh, và một phần tử điều khiển. Nguồn tham chiếu thường được tạo ra bởi một diode zener, cung cấp một mức điện áp không đổi làm chuẩn. Bộ khuếch đại thuật toán đóng vai trò là mạch so sánh, nó nhận một phần điện áp đầu ra (thông qua một cầu phân áp) và so sánh nó với điện áp tham chiếu từ diode Zener. Tín hiệu sai lệch sau khi được khuếch đại sẽ được dùng để điều khiển phần tử mắc nối tiếp với tải, thường là một transistor công suất (pass transistor). Khi điện áp ra có xu hướng tăng, Op-Amp sẽ giảm dòng điều khiển vào cực base của transistor, làm tăng điện trở tương đương của nó và kéo điện áp ra trở về mức cũ. Ngược lại, khi điện áp ra giảm, Op-Amp sẽ tăng dòng điều khiển để giảm điện trở của transistor. Quá trình này diễn ra liên tục, đảm bảo điện áp đầu ra được giữ ổn định một cách chính xác.

3.1. Vai trò của Diode Zener trong việc tạo điện áp tham chiếu

Trong một mạch ổn áp, điện áp tham chiếu (reference voltage) là yếu tố quyết định độ chính xác của điện áp đầu ra. Diode Zener là linh kiện lý tưởng cho nhiệm vụ này. Khi được phân cực ngược, diode Zener duy trì một điện áp gần như không đổi trên hai đầu của nó, bất chấp sự thay đổi của dòng điện đi qua. Điện áp ổn định này được đưa vào đầu vào không đảo của Op-Amp để làm mốc so sánh. Chất lượng của diode Zener, đặc biệt là độ ổn định nhiệt và trở kháng động, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định chung của toàn bộ mạch ổn áp tuyến tính.

3.2. Op Amp Trái tim của mạch so sánh và khuếch đại sai lệch

Op-Amp thực hiện chức năng quan trọng nhất trong vòng hồi tiếp: so sánh và khuếch đại. Đầu vào đảo của nó được nối với một phần của điện áp đầu ra, trong khi đầu vào không đảo nhận điện áp tham chiếu từ Zener. Do độ lợi rất cao, bất kỳ sự khác biệt nhỏ nào giữa hai điện áp này sẽ tạo ra một điện áp đầu ra rất lớn từ Op-Amp. Tín hiệu sai lệch đã được khuếch đại này chính là tín hiệu điều khiển, đủ mạnh để thay đổi trạng thái của transistor công suất, qua đó điều chỉnh điện áp đầu ra một cách nhanh chóng và chính xác. Đây chính là bản chất của cơ chế hồi tiếp âm.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Phân Tích Mạch Ổn Áp Dùng Op Amp

Việc thiết kế mạch điện tử ổn áp dùng Op-Amp đòi hỏi sự hiểu biết về cách các linh kiện tương tác với nhau trong vòng lặp hồi tiếp âm. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc lựa chọn các thành phần phù hợp với yêu cầu về điện áp ra, dòng tải tối đa và độ ổn định. Cần chọn một diode zener có điện áp tham chiếu phù hợp và một Op-Amp có dải điện áp hoạt động tương thích. Quan trọng nhất là việc lựa chọn transistor công suất (pass transistor) có khả năng chịu được dòng tải và công suất tiêu tán tối đa. Công suất tiêu tán trên transistor được tính bằng tích của sụt áp trên nó (hiệu điện thế vào và ra) và dòng tải. Do đó, vấn đề tản nhiệt cho transistor là cực kỳ quan trọng để tránh quá nhiệt và hư hỏng. Việc phân tích mạch chủ yếu dựa trên nguyên lý hoạt động của Op-Amp trong cấu hình hồi tiếp âm. Điện áp tại hai đầu vào của Op-Amp được xem là bằng nhau. Từ đó, có thể thiết lập phương trình liên hệ giữa điện áp ra, điện áp tham chiếu và tỉ số của cầu phân áp hồi tiếp. Ngoài ra, việc tích hợp các mạch bảo vệ ngắn mạch là cần thiết để đảm bảo an toàn cho bộ nguồn và tải khi có sự cố xảy ra.

4.1. Ứng dụng nguyên lý hồi tiếp âm để duy trì ổn định

Hồi tiếp âm là nền tảng của mọi bộ điều chỉnh điện áp tuyến tính. Bằng cách trích một phần tín hiệu đầu ra và đưa ngược về đầu vào đảo của Op-Amp, mạch tạo ra một cơ chế tự điều chỉnh. Nếu điện áp ra tăng, tín hiệu hồi tiếp cũng tăng, làm đầu ra Op-Amp giảm, kéo theo điện áp ra giảm về giá trị mong muốn. Quá trình ngược lại xảy ra khi điện áp ra giảm. Vòng lặp này đảm bảo hệ thống luôn chống lại bất kỳ sự thay đổi nào, giữ cho điện áp trên tải cực kỳ ổn định. Độ lợi vòng hở cao của Op-Amp đảm bảo sự điều chỉnh này diễn ra gần như tức thời và rất chính xác.

4.2. Kỹ thuật phân tích mạch và tính toán điện áp đầu ra

Để thực hiện phân tích mạch và tính toán giá trị điện áp ra (Vo), ta áp dụng nguyên tắc "virtual short" (ngắn mạch ảo) của Op-Amp trong cấu hình hồi tiếp âm, nghĩa là V+ ≈ V-. Điện áp tại đầu vào không đảo (V+) bằng điện áp Zener (Vz). Điện áp tại đầu vào đảo (V-) được xác định bởi cầu phân áp từ Vo. Ví dụ, nếu cầu phân áp gồm R2 và R3, ta có V- = Vo * (R3 / (R2 + R3)). Kết hợp hai phương trình, ta được: Vz = Vo * (R3 / (R2 + R3)). Từ đó, có thể tính được Vo = Vz * (1 + R2/R3). Bằng cách thay đổi tỉ số R2/R3, ta có thể thiết kế một bộ nguồn có điện áp ra tùy chỉnh.

4.3. Các phương pháp bảo vệ ngắn mạch và tản nhiệt hiệu quả

An toàn là yếu tố hàng đầu trong thiết kế nguồn. Mạch bảo vệ ngắn mạch đơn giản có thể được thực hiện bằng cách thêm một transistor và một điện trở cảm biến dòng. Khi dòng tải vượt ngưỡng, sụt áp trên điện trở sẽ kích hoạt transistor bảo vệ, làm giảm dòng điều khiển đến pass transistor và giới hạn dòng ra. Về tản nhiệt cho transistor, công suất tiêu tán P = (Vin - Vout) * I_load. Nếu công suất này lớn, transistor sẽ rất nóng. Việc gắn transistor lên một miếng tản nhiệt nhôm (heatsink) là bắt buộc để truyền nhiệt ra môi trường, giữ cho linh kiện hoạt động trong giới hạn nhiệt độ an toàn.

V. Top Ứng Dụng Từ Mạch Rời đến IC Ổn Áp Phổ Biến Hiện Nay

Nguyên lý ổn áp sử dụng khuếch đại thuật toánhồi tiếp âm không chỉ được áp dụng trong các mạch rời mà còn là nền tảng cho các vi mạch (IC) ổn áp tích hợp hiện đại. Các nhà sản xuất đã tích hợp toàn bộ cấu trúc gồm nguồn tham chiếu, mạch so sánh, transistor công suất và mạch bảo vệ vào một con chip duy nhất, mang lại sự tiện lợi, nhỏ gọn và hiệu suất cao. Các IC ổn áp ba chân như họ LM7805 (cho điện áp dương cố định) và LM317 (cho điện áp dương điều chỉnh được) là những ví dụ tiêu biểu. IC LM7805 cung cấp điện áp ra 5V ổn định, lý tưởng cho các mạch logic số và vi điều khiển. Trong khi đó, IC LM317 cho phép người dùng điều chỉnh điện áp ra trong một dải rộng bằng cách sử dụng một cầu phân áp bên ngoài, mang lại sự linh hoạt tối đa trong thiết kế mạch điện tử. Trước khi lắp ráp mạch thực tế, các kỹ sư thường sử dụng phần mềm mô phỏng PSpice hoặc mô phỏng Proteus để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế. Các công cụ này cho phép phân tích hoạt động của mạch, đo lường các thông số quan trọng và dự đoán các vấn đề tiềm ẩn, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

5.1. Giới thiệu IC ổn áp điện áp cố định phổ biến LM7805

Họ IC 78xx, với đại diện nổi bật là LM7805, là dòng vi mạch ổn áp dương ba chân cực kỳ phổ biến. Chúng cung cấp một điện áp đầu ra cố định (ví dụ 5V cho 7805, 12V cho 7812) với cách mắc nối đơn giản: một chân vào (Input), một chân ra (Output) và một chân nối đất (GND). Bên trong IC này chứa đựng toàn bộ một mạch ổn áp nối tiếp phức tạp, bao gồm cả mạch bảo vệ quá nhiệt và giới hạn dòng. Nhờ sự đơn giản và độ tin cậy cao, LM7805 là lựa chọn hàng đầu để cấp nguồn cho các hệ thống vi điều khiển và mạch số TTL/CMOS.

5.2. Khám phá IC ổn áp điều chỉnh được linh hoạt LM317

Khi cần một điện áp ra tùy chỉnh, IC LM317 là giải pháp tối ưu. Khác với dòng 78xx, LM317 là một bộ điều chỉnh điện áp dương có thể điều chỉnh. Điện áp ra của nó được thiết lập bởi hai điện trở ngoài, tạo thành một cầu phân áp hồi tiếp. Công thức tính điện áp ra là Vo ≈ 1.25V * (1 + R2/R1). Bằng cách sử dụng một biến trở cho R2, người dùng có thể tạo ra một bộ nguồn có khả năng điều chỉnh điện áp mượt mà trong dải từ 1.25V đến 37V. Sự linh hoạt này làm cho LM317 trở thành một trong những IC ổn áp được sử dụng rộng rãi nhất trong các phòng thí nghiệm và các dự án điện tử.

5.3. Vai trò của mô phỏng PSpice và Proteus trong thiết kế

Trước khi hàn mạch, việc sử dụng các công cụ mô phỏng PSpice hoặc Proteus là một bước không thể thiếu trong quy trình thiết kế chuyên nghiệp. Các phần mềm này cho phép xây dựng sơ đồ mạch ảo, gán các thông số cho linh kiện và chạy mô phỏng để quan sát dạng sóng điện áp, dòng điện tại bất kỳ điểm nào trong mạch. Kỹ sư có thể kiểm tra xem điện áp ra có ổn định không, đáp ứng của mạch trước sự thay đổi của tải ra sao, và công suất tiêu tán trên transistor công suất có nằm trong giới hạn an toàn hay không. Mô phỏng giúp phát hiện lỗi thiết kế sớm, tối ưu hóa giá trị linh kiện và đảm bảo mạch hoạt động đúng ngay từ lần lắp ráp đầu tiên.

VI. Kết Luận Bí Quyết Tối Ưu Hóa Mạch Ổn Áp Dùng Op Amp

Việc ứng dụng bộ khuếch đại thuật toán đã cách mạng hóa lĩnh vực thiết kế mạch ổn áp tuyến tính, mang lại độ chính xác và ổn định vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Thông qua nguyên lý hồi tiếp âm, mạch có khả năng tự động điều chỉnh để duy trì một nguồn DC gần như hoàn hảo, loại bỏ hiệu quả gợn sóng điện áp và các biến động khác. Từ việc hiểu rõ vai trò của từng thành phần cốt lõi như diode zener tạo tham chiếu, Op-Amp làm bộ so sánh, đến transistor công suất làm phần tử điều khiển, người học có thể tự tin phân tích mạch và thiết kế các bộ nguồn tùy chỉnh. Sự ra đời của các IC tích hợp như LM7805LM317 đã đơn giản hóa quá trình này, nhưng kiến thức nền tảng về nguyên lý hoạt động của chúng vẫn là vô giá. Trong tương lai, xu hướng sẽ tiếp tục hướng tới các bộ ổn áp xung (switching regulators) với hiệu suất cao hơn, nhưng ổn áp tuyến tính dùng Op-Amp vẫn giữ vị trí không thể thay thế trong các ứng dụng đòi hỏi độ nhiễu thấp và độ chính xác cao như thiết bị y tế, thiết bị đo lường và hệ thống âm thanh hi-fi.

6.1. Tóm tắt ưu điểm vượt trội của phương pháp dùng Op Amp

Sử dụng Op-Amp trong bộ điều chỉnh điện áp mang lại nhiều lợi ích: độ chính xác cao do độ lợi khuếch đại lớn, khả năng tùy chỉnh điện áp ra linh hoạt thông qua cầu phân áp hồi tiếp, và độ ổn định tốt trước các thay đổi của tải và nguồn. So với các mạch ổn áp đơn giản chỉ dùng Zener và transistor, cấu trúc dùng Op-Amp cung cấp khả năng điều tiết (regulation) tốt hơn nhiều lần, giúp điện áp ra gần như không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu nguồn cấp chất lượng cao.

6.2. Tương lai và xu hướng phát triển của bộ điều chỉnh điện áp

Mặc dù mạch ổn áp tuyến tính rất hiệu quả về độ nhiễu và độ ổn định, chúng có nhược điểm là hiệu suất thấp, đặc biệt khi có sự chênh lệch lớn giữa điện áp vào và ra. Phần năng lượng chênh lệch này bị tiêu tán dưới dạng nhiệt trên pass transistor. Xu hướng hiện nay là phát triển các bộ ổn áp xung (switching regulators) có hiệu suất lên tới hơn 90%. Tuy nhiên, ổn áp tuyến tính, đặc biệt là các thiết kế dựa trên Op-Amp, sẽ luôn là lựa chọn ưu tiên cho các tầng cấp nguồn cuối cùng trong các thiết bị nhạy cảm, nơi mà độ sạch của nguồn điện là yếu tố quyết định.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƢƠNG 6: CÁC ỨNG DỤNG KHÁC CỦA MẠCH KHUẾCH ĐẠI THUẬT TOÁN CHƯƠNG 6: CÁC ỨNG DỤNG KHÁC CỦA MẠCH KHUẾCH ĐẠI THUẬT TOÁN 6.1 ỔN ÁP NỐI TIẾP  Ổn áp nối tiếp có tên “nối tiếp”là dựa vào phần tử điều khiển.  Ổn áp này, phần tử điều khiển mắc nối tiếp với tải. Điện áp ra Vo đƣợc ổn định bằng cách biến điệu “phần tử tích cực” nối tiếp thƣờng là 1 transistor nó có chức năng nhƣ 1 địên trở thay đổi đƣợc. Nhƣng thay đổi ở địện vào V1 tạo nên sự thay đổi trong điện trở tƣơng đƣơng của phần tử nối tiếp ta gọi điện trở tƣơng đƣơng này là R s.

Tích số của Rs và dòng tải IL, làm cho sai biệt điện áp vào ra thay đổi và điện áp này bổ chính cho điện áp vào thay đổi.1 Ổn áp nối tiếp cơ bản  Ổn áp nối tiếp cơ bản đƣợc minh hoạ ở Hình 6.1 các phƣơng trình đặc trƣng nhƣ sau: Vo=V1 - IL.Rs  Thay đổi của Rs theo sự thay đổi của điện áp vào là: VL RS  IL  Thay đổi của Rs theo thay đổi của dòng tải là: I L .RS RS  I L  I L  Các ổn áp nối tiếp cho 1 nguồn ổn định với mạch đơn giản và rẻ tiền.Tuy nhiên ,trong các ứng dụng dòng điện lớn thì sụt áp ở phân tử tiêu khiển sẽ tạo mất mát công suất đáng kểvà ổn áp có hiệu suất thấp hơn nhiều. GIÁO TRÌNH VI MẠCH TƢƠNG TỰ Trang 71 CHƢƠNG 6: CÁC ỨNG DỤNG KHÁC CỦA MẠCH KHUẾCH ĐẠI THUẬT TOÁN 6.2 ỔN ÁP SONG SONG  Ổn áp song song phần tử điện áp mắc song song với tải và điều khiển dòng điện trong phần tử điều khiển để bổ chính các biến động của điện áp vào hay các điều kiện tải thay đổi.  Ổn áp song song cơ bản đƣợc minh hoạ ở hình 6.2 Ổn áp song song cơ bản  Khi Iload tăng, Ishunt (dòng qua phần tử điều khiên)giảm để điều chỉnh sự sụt áp qua Rs. Theo cách này thì Vo giữ không đổi.

Vo = Vt- Is*Rs Is = IL+Ishunt Vo = Vt – Rs(IL+Ishunt )  Thay đổi của Ishunt theo thay đổi của dòng tải IL là: I SHUNT  I L  Thay đổi của Ishunt theo sự thay đổi của điện áp vào là: VI I SHUNT  RS VO I SHUNT  RSHUNT  Với Rshunt biểu diển điện trở tƣơng đƣơng của phân tử điều khiển.  Mặc dù ổn áp loại này thông thƣờng ít hữu hiệu hơn ổn áp nối tiếp hay ổn áp xung , nhƣng đối với một số ứng dụng nó lại có lợi .Ổn áp song song ít nháy với các biến đổi nhất thời của điện áp vào; nó không phản ánh những biến đổi nhất thời của dòng tải trở về nguồn, và nó vốn chịu đƣợc ngắt mạch. GIÁO TRÌNH VI MẠCH TƢƠNG TỰ Trang 72 CHƢƠNG 6: CÁC ỨNG DỤNG KHÁC CỦA MẠCH KHUẾCH ĐẠI THUẬT TOÁN 6.3 ỔN ÁP XUNG  Ổn áp xung sử dụng một khoá tích cực để làm phần tử điều khiển. Khoá này dùng để ngắt điện áp vào theo một chu kỳ làm việc thay đổi theo các yêu cầu của tải.

Ổn áp xung cơ bản đƣợc minh hoạ hình 6.3 Ổn áp xung cơ bản  Một bộ lọc (thƣờng là lọc LC) dùng để lấy trung bình điện áp, điện ở ng vào của nó và đƣa điện áp đó đến tải ra. Do transistor hiển thị hoăc mở (dẫn bảo hoà) hoặc tắt nên công suất tiêu tán ở phần tử điều khiển sẽ tối thiểu. Vì lẽ đó, ổn áp xung hữu hiệu hơn ổn áp tiếp hay song song. Do nguyên nhân này, ổn áp xung đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng có sai biệt điện áp vào ra lớn hay các yêu cầu dòng lớn.

Trƣớc đây, ổn áp xung đƣợc thiết kế rời tuy nhiên những thành tựu gần đây của k thuật IC (mạch tích hợp, vi mạch ) đã tạo đƣợc nhiều ổn áp xung đơn tinh thể(monolithich) chứa tất cả các phần tử cần thiết kế các bộ biến đổi tăng áp, giảm hay đảo điện.  Sự biến đổi chu kỳ nhiệm vụ thƣờng đạt đƣợc bằng cách duy trì một tần số không đổi và thay đổi thời gian tắt mơ. Phƣơng pháp này ngƣời ta gọi là biến điệu bộ rộng xung. Một k thuật khác là duy trì thời gian mở không đổi và thay đổi thời gian tắt (thay đổi tần số).

 Hiện nay, ổn áp DC sử dụng vi mạch chuyên dụng đã đạt đến độ ổn định rất cao, tuy nhiên muốn chế tạo một bộ ổn áp sử dụng Op-Amps có độ ổn định tƣơng đối tốt cũng không phải là điều khó! Có thể thực hiện theo mạch sau: Hình 6.4 Ổn áp Hình 5: Ổn áp GIÁO TRÌNH VI MẠCH TƢƠNG TỰ Trang 73 CHƢƠNG 6: CÁC ỨNG DỤNG KHÁC CỦA MẠCH KHUẾCH ĐẠI THUẬT TOÁN  Khi chỉnh định tỉ số giữa R2 và R3 thay đổi hệ số khuếch đại vòng kín của mạch sẽ làm thay đổi đƣợc điện áp ng ra ở mức ổn định mới. Với dòng tải tối đa là 1A trong khi điện áp ng vào biến thiên trong một dãy điện áp rộng, bộ nguồn này chắc chắn sử dụng đƣợc khá nhiều việc trong lĩnh vực điện tử vi mạch.2 TÁCH SÓNG KHÔNG ĐIỆN ÁP NGƢỠNG 6.1 KHÁI NIỆM  Tách sóng là quá trình lấy lại tín hiệu điều chế. Tin hiệu sau tách sóng phải giống dạng tin hiệu ban đầu. Thực tế tín hiệu điều chế sau khi qua điều chế và qua kênh thông tin đƣa đến bộ tách sóng đã bị méo dạng thanh.

Do méo phi tuyến trong bộ tách sóng, nên sau khi tách sóng ta lại nhận đƣợc khác dạng. Nhƣ vậy tín hiệu sau tách sóng thƣờng khác dạng tín hiệu nguyên thuỷ. Vi vậy một trong những yêu cầu cơ bản của quá trình tách sóng là méo phi tuyến nhỏ.2 MẠCH TÁCH SÓNG BIÊN ĐỘ DÙNG OP-AMP.  Các mạch tách sóng đỉnh (hoặc biên độ) ở trên đều mắc phải sai số do thế phân cực thuận cho diode VD, do vậy khi điện áp tín hiệu bé gây méo phi tuyến đáng kể.

Hiện nay trong các thiết bị đo ngƣời ta dùng phổ biến các mạch tách sóng biên độ trên khuếch đại thuật toán (hình 6-5).5 Tách sóng biên độ trên OP - AMP  Mạch mắc theo sơ đồ khuếch đại đảo. Ở những nửa chu kỳ dƣơng của điện áp tín hiệu Vi , điện áp V2 lối ra OP-AMP sẽ âm, diode D1 mở, D2 khoá. Lối ra của khuếch đại thuật toán nối với lối vào qua điện trở thuận rất nhỏ của D1 nên tạo ra hồi tiếp âm sâu. Kết quả điện áp trên lối ra OP-AMP bằng điện áp trên lối vào của nó và gần bằng 0.

Điện áp lối ra của mạch tách sóng cũng bằng 0. Ở những nửa chu kỳ âm của điện áp điện áp V i , thế lối ra V2 của OP-AMP sẽ dƣơng làm D1 khóa và D2 mở. Lúc này điện áp trên lối ra của mạch tách sóng sẽ xác định theo hệ thức: 6. VÔN KẾ TÁCH SÓNG TRUNG BÌNH.

 Để đo trị trung bình của điện áp tín hiệu, ngƣời ta sử dụng mạch tách sóng trung bình. Điện áp lối ra tính theo công thức: GIÁO TRÌNH VI MẠCH TƢƠNG TỰ Trang 74 CHƢƠNG 6: CÁC ỨNG DỤNG KHÁC CỦA MẠCH KHUẾCH ĐẠI THUẬT TOÁN  Các phần tử tách sóng là diode Ge hoặc Si làm việc trên đoạn thẳng của đặc tuyến, do vậy tín hiệu đƣa vào phải đủ lớn.  Sơ đồ mạch của một vôn kế chỉnh lƣu trung bình đƣợc chỉ ra trên hình 6-2. Ở đầu vào là tụ ghép C1 để ngăn các thành phần một chiều không mong muốn.

Tín hiệu đƣợc đƣa qua mạch suy giảm lối vào, sau đó qua tầng khuếch đại lặp lại trên OP-AMP để tăng trở kháng lối vào của mạch. Điện áp lối ra của mạch lặp áp đƣợc đƣa qua mạch chỉnh lƣu trƣớc khi đƣa tới mạch máy đo.  Vì các giá trị: trị đỉnh Vp , trị hiệu dụng V, trị trung bình Vtb đều có mối liên hệ với nhau, nên có thể khắc độ đồng hồ theo một trong 3 đại lƣợng: Hình 6.6 Vôn kế tách sóng trung bình  Các quan hệ trên không thay đổi đối với mọi tần số dạng sóng sin. Với các điện áp khác dạng sin phải tiến hành hiệu chỉnh.

 Đối với mạch chỉnh lƣu nửa sóng nhƣ hình 6-2 thì sụt áp thuận trên diode VD sẽ gây ra sai số cho mạch đo. Khi thiết kế thƣờng có tính đến đối với độ lệch toàn thang. Tuy nhiên, ở các điểm khác trên thang đo sẽ xuất hiện sai số do V D gây ra, mặt khác giá trị của VD không phải luôn luôn bằng 0,7V đối với diode Si nhƣ thƣờng giả định, mà nó thay đổi theo nhiệt độ. Để loại bỏ sai số do điện áp ngƣỡng VD gây ra nguời ta mắc diode chỉnh lƣu trong vòng hồi tiếp của mạch lặp áp nhƣ hình 6-3.

Kết quả đầu ra bộ chỉnh lƣu nửa sóng lặp lại chính xác nửa chu kỳ dƣơng của điện áp vào. Các tụ điện C2, C3 và C4 mắc song song với các điện trở của bộ suy giảm nhằm mục đích bù trừ điện dung vào của bộ khuếch đại đối với điện áp xoay chiều. GIÁO TRÌNH VI MẠCH TƢƠNG TỰ Trang 75 CHƢƠNG 6: CÁC ỨNG DỤNG KHÁC CỦA MẠCH KHUẾCH ĐẠI THUẬT TOÁN  Đối với các điện áp xoay chiều nhỏ cần đƣợc khuếch đại chính xác trƣớc khi chỉnh lƣu và đƣa vào mạch đo. Mạch khuếch đại chỉnh lƣu nửa sóng chính xác nhƣ hình 6-4.

Hệ số khuếch đại của mạch phụ thuộc tƣơng quan giữa các điện trở của cầu phân áp R2, R3:  Việc tính toán các điện trở phụ nối tiếp với cơ cấu đo cũng hoàn toàn tƣơng tự nhƣ các tính toán đối với các vôn kế từ điện. Tuy nhiên trong trƣờng hợp này, điện áp tối đa đặt vào điện kế và điện trở nối tiếp với nó là AV Vi.  Trên hình 6-5 là mạch biến đổi điện áp thành dòng điện với bộ chỉnh lƣu nủa sóng. Hoạt động của mạch tƣơng tự nhƣ mạch hình 2-24 đối với những nửa chu kỳ dƣơng của điện áp tín hiệu.

Trong các nửa chu kỳ âm, diode bị thiên áp ngƣợc nên khóa và không có dòng qua máy đo.  Dòng cực đại qua máy đo là:  Dòng trung bình qua máy đo là: I tb  1 0,637.I m  2 GIÁO TRÌNH VI MẠCH TƢƠNG TỰ Trang 76 CHƢƠNG 6: CÁC ỨNG DỤNG KHÁC CỦA MẠCH KHUẾCH ĐẠI THUẬT TOÁN Hình 6.7 Mạch biến đổi điện áp thành dòng điện với chỉnh lƣu sóng  Để giảm tổn hao nguồn và tăng độ nhạy của mạch đo thƣờng sử dụng mạch hỉnh lƣu toàn sóng nhƣ hình 6-8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ