Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế nhà máy bia công suất 30 triệu lít/năm - SVTH: Nguyễn Bình Minh

Tham khảo đồ án tốt nghiệp thiết kế nhà máy bia công suất 30 triệu lít/năm. Nội dung đầy đủ từ luận kinh tế kỹ thuật đến tính toán, lựa chọn thiết bị.

Chuyên ngành

Thực phẩm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

Không được đề cập

163
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế nhà máy bia 30 triệu lít năm

Đồ án thiết kế nhà máy bia công suất 30 triệu lít/năm là một tài liệu học thuật và kỹ thuật toàn diện, đóng vai trò nền tảng cho việc xây dựng một cơ sở sản xuất bia hiện đại. Đồ án trình bày chi tiết từ luận chứng kinh tế, lựa chọn công nghệ, tính toán thiết bị đến bố trí mặt bằng và phân tích hiệu quả tài chính. Mục tiêu của dự án là thiết lập một nhà máy sản xuất bia vàng, bao gồm 70% bia chai và 30% bia hơi, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường Việt Nam. Tài liệu này là nguồn tham khảo quý giá cho sinh viên ngành công nghệ thực phẩm, kỹ sư và các nhà đầu tư. Cơ sở cho việc thiết kế dựa trên các phân tích về tiềm năng thị trường, với mức tiêu thụ bia bình quân đầu người tại Việt Nam liên tục tăng, dự báo đạt 45-47 lít/người/năm trong tương lai gần. Việc sử dụng nguyên liệu thay thế như gạo (tỷ lệ 20%) cũng được xem xét nhằm tối ưu hóa giá thành sản phẩm mà vẫn đảm bảo chất lượng. Toàn bộ đồ án tốt nghiệp công nghệ thực phẩm này bao gồm các phần chính: luận chứng kinh tế kỹ thuật, thuyết minh dây chuyền công nghệ, tính toán cân bằng sản phẩm, lựa chọn thiết bị, thiết kế xây dựng, và phân tích kinh tế. Mỗi phần đều được tính toán và trình bày một cách khoa học, đảm bảo tính khả thi khi triển khai trong thực tế. Đồ án không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một kế hoạch kinh doanh chi tiết, vạch ra con đường để một thương hiệu bia mới có thể hình thành và phát triển bền vững.

1.1. Luận chứng kinh tế kỹ thuật cho dự án nhà máy bia

Luận chứng kinh tế kỹ thuật là bước khởi đầu, xác định tính khả thi và tiềm năng của dự án. Phân tích cho thấy ngành bia Việt Nam có tốc độ tăng trưởng ấn tượng, trung bình 13,11% mỗi năm. Mức tiêu thụ bình quân đầu người còn thấp so với thế giới nhưng đang tăng nhanh, tạo ra một thị trường rộng lớn. Dự án nhà máy bia 30 triệu lít/năm nhắm đến khu vực miền Bắc, một thị trường đông dân cư với nhu cầu cao. Việc lựa chọn công suất này được xem là phù hợp để thâm nhập thị trường và có khả năng mở rộng trong tương lai. Lợi nhuận ngành bia được đánh giá cao, và việc đặt nhà máy tại các khu công nghiệp như Từ Sơn, Bắc Ninh mang lại nhiều lợi thế về logistics, nguồn nhân lực và chính sách ưu đãi.

1.2. Phân tích địa điểm và lựa chọn vùng nguyên liệu

Việc lựa chọn địa điểm xây dựng tại Khu công nghiệp Từ Sơn, Bắc Ninh được dựa trên các yếu tố chiến lược. Vị trí này gần Hà Nội, có hệ thống giao thông thuận lợi (Quốc lộ 1, gần sân bay Nội Bài và cảng Hải Phòng), dễ dàng cho việc nhập khẩu nguyên liệu và phân phối sản phẩm. Nguồn cung cấp nguyên liệu chính bao gồm malt đại mạch nhập khẩu từ Đức, Úc; hoa houblon từ Tiệp Khắc, Trung Quốc; và gạo được thu mua từ các tỉnh lân cận. Sự sẵn có của nguồn điện, nước ổn định từ khu công nghiệp và nguồn nhân lực dồi dào là những yếu tố then chốt đảm bảo hoạt động sản xuất không bị gián đoạn. Các yếu tố này góp phần tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự thành công của nhà máy.

1.3. Lựa chọn loại bia và các chỉ tiêu chất lượng sản phẩm

Nhà máy tập trung sản xuất bia vàng (lager beer) với hai dòng sản phẩm chính: bia chai (nồng độ dịch đường 12°Bx) và bia hơi (10,5°Bx). Việc lựa chọn này phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng Việt Nam. Đồ án đặt ra các chỉ tiêu chất lượng nghiêm ngặt cho sản phẩm cuối cùng, bao gồm chỉ tiêu cảm quan (màu vàng sáng, bọt trắng mịn, vị đắng dịu), chỉ tiêu hóa lý (hàm lượng etanol, CO2, độ pH) và chỉ tiêu vi sinh. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo sản phẩm không chỉ ngon mà còn đạt an toàn vệ sinh thực phẩm trong sản xuất bia, tạo dựng uy tín thương hiệu trên thị trường.

II. Bí quyết chọn quy trình công nghệ sản xuất bia tối ưu

Lựa chọn và thuyết minh dây chuyền công nghệ là phần cốt lõi của thuyết minh đồ án nhà máy bia. Quá trình này quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, hiệu suất sản xuất và chi phí vận hành. Đồ án đã tiến hành so sánh và lựa chọn các phương pháp tối ưu cho từng công đoạn, từ xử lý nguyên liệu đến lên men và hoàn thiện sản phẩm. Nguyên liệu chính được lựa chọn là malt đại mạch hai hàng nhập khẩu, gạo (nguyên liệu thay thế 20%), và hoa houblon dưới dạng hoa viên và cao hoa. Nước, thành phần chiếm tới 90% trong bia, được xử lý qua nhiều giai đoạn để đạt tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Phương pháp nấu được chọn là phương pháp đun sôi từng phần, cho phép xử lý hiệu quả nguyên liệu thay thế là gạo và tối ưu hóa quá trình thủy phân enzyme. Sơ đồ khối quy trình sản xuất bia được thiết kế logic, đảm bảo dòng chảy vật chất liên tục và giảm thiểu tổn thất. Các công đoạn quan trọng như hồ hóa, đường hóa, lọc dịch đường, và houblon hóa đều được phân tích kỹ lưỡng để chọn ra giải pháp công nghệ phù hợp nhất với mục tiêu chất lượng và hiệu quả kinh tế của nhà máy.

2.1. Lựa chọn nguyên liệu chính malt đại mạch và hoa houblon

Chất lượng nguyên liệu là yếu tố tiên quyết. Malt đại mạch được chọn là loại malt vàng, có hoạt lực enzyme cao (≥ 250°WK) và độ hòa tan tốt (≥ 78%), nhập khẩu từ các quốc gia có truyền thống sản xuất bia. Hoa houblon, nguyên liệu không thể thay thế tạo nên vị đắng và hương thơm đặc trưng, được sử dụng kết hợp giữa dạng hoa viên (cung cấp tinh dầu thơm) và cao hoa (cung cấp axit đắng, tăng độ bền). Gạo được sử dụng làm nguyên liệu thay thế để giảm giá thành, yêu cầu phải có độ hòa tan cao và hàm ẩm thấp. Sự kết hợp này tạo ra một sản phẩm bia có hương vị cân bằng, phù hợp với khẩu vị địa phương và tối ưu về chi phí.

2.2. So sánh các phương pháp nấu và quá trình đường hóa

Đồ án phân tích hai phương pháp nấu chính: phương pháp ngâm chiết và phương pháp đun sôi từng phần. Do có sử dụng gạo làm nguyên liệu thay thế, phương pháp đun sôi từng phần được lựa chọn. Phương pháp này cho phép hồ hóa triệt để tinh bột gạo ở nồi riêng, sau đó phối trộn với dịch malt để thực hiện quá trình đường hóa. Quá trình này giúp tận dụng tối đa hệ enzyme của malt, tăng hiệu suất thu hồi chất chiết và tạo ra dịch đường có thành phần đường lên men tối ưu. Các giai đoạn nhiệt độ (50°C, 63°C, 72°C, 76°C) được kiểm soát chặt chẽ để tối ưu hóa hoạt động của các enzyme protease, β-amylase và α-amylase.

2.3. Lựa chọn chủng nấm men Saccharomyces và công nghệ lên men bia

Nhà máy sử dụng chủng nấm men chìm nấm men Saccharomyces carlsbergensis, phù hợp cho sản xuất bia lager. Chủng men này có khả năng lắng tốt, giúp bia trong nhanh và có thể tái sử dụng nhiều lần. Công nghệ lên men bia được lựa chọn là phương pháp hiện đại, sử dụng tank lên men hình trụ nón (CCT). Phương pháp này cho phép thực hiện cả quá trình lên men chính và lên men phụ trong cùng một thiết bị, giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất, tiết kiệm diện tích, dễ dàng tự động hóa và đảm bảo vệ sinh. Quá trình lên men được kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt (lên men chính ở 8°C và lên men phụ ở 2°C) để tạo ra sản phẩm bia có hương vị tinh tế và ổn định.

III. Hướng dẫn thuyết minh dây chuyền sản xuất bia chi tiết

Một dây chuyền sản xuất bia hoàn chỉnh bao gồm nhiều công đoạn liên kết chặt chẽ, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến khi ra thành phẩm. Thuyết minh chi tiết dây chuyền giúp hình dung rõ ràng toàn bộ quá trình vận hành của nhà máy. Bắt đầu từ công đoạn nghiền, malt được nghiền ướt để bảo toàn vỏ trấu, hỗ trợ quá trình lọc sau này, trong khi gạo được nghiền khô siêu mịn để hồ hóa triệt để. Quá trình nấu diễn ra tại phân xưởng nấu, bao gồm các nồi hồ hóa, nồi đường hóa và nồi đun hoa. Tại đây, tinh bột được chuyển hóa thành đường lên men. Sau khi nấu, dịch đường được chuyển qua công đoạn lọc bã hèm để tách phần lỏng (dịch nha) và phần rắn (bã). Dịch nha sau đó được đun sôi và houblon hóa để tạo vị đắng, hương thơm và tăng độ bền cho bia. Cuối cùng, dịch nha nóng được đưa qua thiết bị lắng xoáy và làm lạnh nhanh xuống nhiệt độ lên men trước khi được bơm vào các tank lên men, bắt đầu một chu kỳ mới. Mỗi bước trong quy trình đều được tính toán và kiểm soát để đảm bảo chất lượng đồng đều.

3.1. Giai đoạn xử lý nguyên liệu và quá trình hồ hóa

Gạo sau khi nghiền mịn được đưa vào nồi hồ hóa, phối trộn với nước và một phần malt lót. Hỗn hợp được gia nhiệt theo một biểu đồ nhiệt độ nghiêm ngặt để phá vỡ cấu trúc hạt tinh bột, giúp chúng trương nở và hòa tan vào nước. Malt lót được bổ sung để enzyme α-amylase tiến hành dịch hóa sơ bộ, làm giảm độ nhớt của cháo, giúp việc bơm và khuấy trộn dễ dàng hơn. Quá trình này đảm bảo tinh bột trong gạo được chuẩn bị tốt nhất cho giai đoạn đường hóa tiếp theo.

3.2. Công đoạn đường hóa và lọc bã hèm hiệu quả

Dịch cháo từ nồi hồ hóa được bơm sang nồi đường hóa, nơi chứa dịch sữa malt đã được thủy phân sơ bộ. Việc phối trộn này nâng nhiệt độ toàn khối lên các mốc tối ưu cho enzyme hoạt động, chuyển hóa hoàn toàn tinh bột thành đường. Kết thúc quá trình đường hóa, toàn bộ hỗn hợp được bơm sang thùng lọc. Tại đây, vỏ trấu của malt tạo thành một lớp lọc tự nhiên, giúp tách dịch đường trong suốt ra khỏi bã. Quá trình lọc bã hèm và rửa bã được thực hiện cẩn thận để thu hồi tối đa chất chiết, quyết định hiệu suất của toàn bộ quá trình nấu.

3.3. Quy trình lắng trong và làm lạnh dịch nha chuẩn xác

Sau khi đun sôi với hoa houblon, dịch nha chứa nhiều cặn nóng (phức protein-polyphenol). Quá trình lắng trong và làm lạnh dịch nha là cực kỳ quan trọng. Dịch nha được bơm vào thùng lắng xoáy (Whirlpool). Lực ly tâm sẽ gom cặn vào trung tâm đáy thùng, cho phép rút dịch nha trong ra ngoài. Ngay sau đó, dịch nha được làm lạnh đột ngột từ ~90°C xuống 8°C bằng thiết bị trao đổi nhiệt tấm bản. Việc làm lạnh nhanh giúp gây sốc lạnh, tạo thêm cặn nguội và ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật không mong muốn, chuẩn bị điều kiện tối ưu cho quá trình lên men.

IV. Phương pháp tính toán thiết bị nhà máy bia 30 triệu lít

Việc tính toán thiết bị nhà máy bia là một phần không thể thiếu, đảm bảo các máy móc được lựa chọn có công suất phù hợp, đồng bộ và đáp ứng được mục tiêu sản xuất 30 triệu lít/năm. Quá trình này bắt đầu bằng việc tính toán cân bằng vật chất sản xuất bia, xác định lượng nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra ở mỗi công đoạn, có tính đến các hao hụt. Dựa trên số liệu cân bằng vật chất, dung tích và số lượng các thiết bị chính như nồi nấu, thùng lọc, tank lên men, tank chứa được xác định. Ví dụ, để đáp ứng năng suất, nhà máy cần nấu 6 mẻ/ngày, từ đó tính ra thể tích cần thiết cho các thiết bị trong phân xưởng nấu. Việc lựa chọn thiết bị nhà máy bia không chỉ dựa trên thông số kỹ thuật mà còn xét đến các yếu tố như vật liệu chế tạo (thép không gỉ), mức độ tự động hóa, hiệu quả năng lượng và chi phí đầu tư. Các hệ thống phụ trợ như hệ thống CIP (Cleaning In Place), hệ thống cấp lạnh, cấp khí nén và xử lý nước thải cũng được tính toán đồng bộ để đảm bảo toàn bộ nhà máy vận hành trơn tru và hiệu quả.

4.1. Lập kế hoạch và tính toán cân bằng vật chất sản xuất bia

Kế hoạch sản xuất được phân bổ theo quý, dựa trên nhu cầu tiêu thụ theo mùa (cao điểm vào mùa hè). Từ đó, năng suất sản xuất hàng ngày được xác định. Bảng cân bằng vật chất sản xuất bia được lập cho 1000 lít bia thành phẩm, tính toán chi tiết lượng malt, gạo, nước, hoa houblon cần dùng và lượng sản phẩm trung gian, bã thải, CO2 tạo ra ở mỗi công đoạn. Các tỷ lệ tổn thất (nghiền: 0,5%, lọc: 1,5%, chiết chai: 4%...) được áp dụng để tính toán chính xác, làm cơ sở cho việc lựa chọn dung tích thiết bị.

4.2. Lựa chọn thiết bị chính cho phân xưởng nấu và lên men

Dựa trên tính toán, các thiết bị chính được lựa chọn. Phân xưởng nấu bao gồm máy nghiền malt, máy nghiền gạo, nồi hồ hóa, nồi đường hóa, thùng lọc, nồi đun hoa và thùng lắng xoáy. Kích thước của chúng được xác định dựa trên thể tích mỗi mẻ nấu. Phân xưởng lên men là trái tim của nhà máy, bao gồm các tank lên men hình trụ nón (CCTs). Số lượng và dung tích của CCTs được tính toán dựa trên chu kỳ lên men (18 ngày cho bia chai, 14 ngày cho bia hơi) và sản lượng hàng ngày, đảm bảo dòng sản xuất liên tục. Các thiết bị này đều được yêu cầu chế tạo từ inox 304, có hệ thống áo lạnh để kiểm soát nhiệt độ.

4.3. Thiết kế hệ thống phụ trợ CIP và xử lý nước thải

Một nhà máy hiện đại không thể thiếu các hệ thống phụ trợ. Hệ thống CIP (Cleaning In Place) được thiết kế để vệ sinh tự động các đường ống và thiết bị, đảm bảo vô trùng và tiết kiệm thời gian, hóa chất. Hệ thống xử lý nước thải nhà máy bia cũng là một hạng mục quan trọng, được thiết kế với các công đoạn xử lý cơ học, sinh học kỵ khí (bể metan) và hiếu khí (bể aeroten) để đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn loại B trước khi xả ra môi trường, thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

V. Cách bố trí mặt bằng nhà máy bia khoa học File CAD

Thiết kế và bố trí mặt bằng nhà máy bia là bước hiện thực hóa các tính toán lý thuyết thành một sơ đồ không gian vật lý. Một mặt bằng được bố trí khoa học sẽ tối ưu hóa dây chuyền sản xuất, giảm thiểu chi phí vận chuyển nội bộ, đảm bảo an toàn lao động và tuân thủ các nguyên tắc về vệ sinh an toàn thực phẩm. Sơ đồ bố trí tổng thể của nhà máy được thiết kế dựa trên nguyên tắc một chiều, từ kho nguyên liệu đầu vào đến kho thành phẩm đầu ra, tránh sự lây nhiễm chéo. Các phân xưởng chính như phân xưởng nấu, lên men, chiết rót được sắp xếp gần nhau để giảm chiều dài đường ống. Các khu vực phụ trợ như lò hơi, trạm lạnh, trạm xử lý nước thải được đặt ở vị trí hợp lý để không ảnh hưởng đến khu vực sản xuất chính. Các bản vẽ nhà máy bia file CAD là công cụ không thể thiếu trong giai đoạn này, cho phép các kỹ sư mô phỏng, chỉnh sửa và tối ưu hóa không gian một cách chính xác trước khi tiến hành xây dựng. Thiết kế cũng cần tính đến khả năng mở rộng của nhà máy trong tương lai, một yếu tố quan trọng cho sự phát triển bền vững.

5.1. Nguyên tắc thiết kế và phân khu chức năng nhà máy

Nguyên tắc cốt lõi trong bố trí mặt bằng nhà máy bia là đảm bảo dòng chảy sản xuất một chiều, liên tục. Nhà máy được phân thành các khu vực chức năng rõ ràng: khu hành chính, khu tiếp nhận và xử lý nguyên liệu, khu sản xuất chính (nấu, lên men, lọc, chiết), khu phụ trợ (năng lượng, xử lý nước thải), và khu kho bãi (nguyên liệu, thành phẩm). Sự phân chia này giúp quản lý vận hành dễ dàng, kiểm soát an ninh và ngăn ngừa các nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các công đoạn, đặc biệt là giữa khu vực sạch và khu vực bẩn.

5.2. Tầm quan trọng của tự động hóa trong nhà máy bia hiện đại

Để nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng ổn định, tự động hóa nhà máy bia là một xu hướng tất yếu. Đồ án đề xuất áp dụng tự động hóa ở các công đoạn quan trọng như kiểm soát nhiệt độ quá trình nấu, điều khiển quá trình lên men trong các tank CCT, và vận hành hệ thống CIP. Việc sử dụng các cảm biến, van điều khiển và hệ thống giám sát SCADA giúp giảm thiểu sai sót do con người, tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và ghi lại dữ liệu sản xuất một cách chính xác, phục vụ cho việc truy xuất nguồn gốc và cải tiến quy trình.

5.3. Đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp

An toàn lao động và vệ sinh công nghiệp là yếu tố được đặt lên hàng đầu trong thiết kế. Mặt bằng phải có lối đi rộng rãi, hệ thống thông gió, chiếu sáng đầy đủ. Các thiết bị áp lực như nồi hơi, bình chứa CO2 phải được trang bị van an toàn và kiểm định định kỳ. Sàn nhà xưởng được thiết kế chống trơn trượt, có độ dốc phù hợp để dễ dàng thoát nước và vệ sinh. Các quy trình về an toàn vệ sinh thực phẩm trong sản xuất bia được xây dựng và áp dụng nghiêm ngặt, từ việc vệ sinh cá nhân của công nhân đến việc làm sạch và khử trùng thiết bị, đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Trong các loại đồ uống giải khát hiện nay bia rất được ưa chuộng, được phổ biến rộng rãi trên thế giới và sản lượng tiêu thụ lớn và ngày càng tăng. Ở các nước phát triển như Đức, Đan Mạch, Mỹ. ngành công nghiệp sản xuất bia rất phát triển, sản lượng bia của Đức, Mỹ đã đạt trên 10 tỷ lít/năm. Công nghệ sản xuất bia cũng như sản phẩm bia của các nước này đã thâm nhập vào thâm nhập vào thị trường của rất nhiều nước trên thế giới trong đó có cả Việt Nam.

Bia xâm nhập vào nước ta sau thời kì Pháp xâm lược năm 1858. Nhà máy bia đầu tiên được xây dựng ở Việt Nam do một người chủ tư bản Pháp xây dựng ở Hà Nội năm 1890. Bia được sản xuất lúc đó nhằm đáp ứng nhu cầu của quân đội và kiều dân Pháp ở Việt Nam. Có thể nói được rằng ở miền Bắc nước ta đến năm 1990 chỉ có nhà máy bia lớn là nhà máy bia Hà Nội.

Từ sau năm 1990 thì sản xuất bia bắt đầu phát triển nhanh và mạnh. ngành bia Việt nam đã có những bước nhảy vọt. Với cơ chế mới, ngành sản xuất và kinh doanh bia đã có nhiều những thuận lợi và cơ hội phát triển. Hiện nay các nhà máy bia đã xuất hiện ở hầu khắp các tỉnh trong cả nước, sản lượng của các nhà máy cũng ngày càng tăng.

Hiện nay tổng năng suất của các nhà máy bia trong cả nước lên tới trên 2 ti lít/năm nhà máy bia Hà Nội đã đạt trên 100 triệu lít/năm và đang tiếp tục tăng năng suất tới 200 triệu lít/năm vào năm 2013, năng suất của nhà máy bia Sài Gòn đã đạt trên 350 triệu lít/năm và dự kiến sẽ là 780 triệu lít/năm vào năm 2013. Bên cạnh đó rất nhiều thương hiệu bia ngoại đã xuất hiện ở nước ta như Tiger, Heineken. Mức tiêu thụ bia bình quân ở Việt Nam hiện còn thấp khoảng 28 lít/người/năm và sẽ hứa hẹn nhiều tiềm năng để ngành sản xuất bia phát triển. Với nhưng tương lai rộng mở của ngành bia, em xin lập bản thiết kế nhà máy sản xuất bia với năng xuất 30 triệu lít trên năm.

3 Nguyễn Bình Minh - Thực Phẩm 2_K52 Đồ án tốt nghiệp Thiết kế nhà máy bia năng suất 45riệu lít/năm PHẦN I: LUẬN KINH TẾ VÀ KỸ THUẬT 1.1 Lập luận kinh tế Thị trường nhà máy hướng đến là khu vực đông đân cư, miền bắc việt nam sau đó là toàn bộ lãnh thổ Việt Nam. Theo thống kê và dự báo về đân số, hiện nay dân số Việt Nam là 87,8 triệu người, năm 2050 đân số sẽ đạ mức tối đa, đạt 103,9 triệu người. Năm 2020 đân số sẽ đạt 96,4 triệu người và là giai đoạn có số người trong độ tuổi lao động cao nhất, só người trong độ tuổi từ 15 tới 64 tuổi đạt 71% (68 triệu người) [1] Những người ở độ tuổi này có nhu cầu, và khả năng chi trả cho uống bia nhiều nhất. (triệu người) 120 100 80 60 Người nhỏ hơn 15 & 40 lớn hơn 64 Người từ 15 tới 64 tuổi 20 0 2010 2020 2050 Hình 1.1: Đồ thị biểu diễn cơ cấu dân số Việt Nam Hơn nữa, mức độ tiêu thụ bia bình quân đầu người của việt nam còn thấp (28 lít/người/năm) so với người Czech (131.7 lít bia/người/năm) người Finland (82.7 lít/người/năm), Người Trung Quốc (31.5 bia/người/năm) (số liệu năm 2011) Vì vậy chắc chắn nhu cầu còn rất lớn.

Theo các số liệu mức độ tiêu thụ bình quân đầu theo đầu người của Việt Nam liên tục tăng, từ năm 2001- 2007 ngành bia phát triển rất nhanh, trung bình 13,11% hằng năm và còn tiếp tục đà tăng trưởng này. Dự kiến năm 2015 mức độ tiêu thụ bia bình quân là 45- 47 (lít/người/năm) [2] 4 Nguyễn Bình Minh - Thực Phẩm 2_K52 Đồ án tốt nghiệp Thiết kế nhà máy bia năng suất 45riệu lít/năm (lit/năm) 80 70 60 50 40 30 20 10 0 2000 2007 2010 2015 2020 (năm) Hình 1.2: Lượng tiêu thụ bia bình quân đầu người Việt Nam Từ những căn cứ trên có thể dự báo ngành bia sẽ còn phát trển mạnh trong mười năm tới, cụ thể năm 2007 sản lượng bia tiêu thụ là 2,1 tỷ lít, năm 2010 là 2,65 tỷ lít, theo dự báo của ngành thì năm 2015 ngành bia sẽ đạt 4,2 đến 4,4 tỷ lít.3: Lượng tiêu thị bia của Việt Nam. 5 Nguyễn Bình Minh - Thực Phẩm 2_K52 Đồ án tốt nghiệp Thiết kế nhà máy bia năng suất 45riệu lít/năm Trong hoạt động công nghiệp, ngành bia - rượu - nước giải khát được đánh giá là có hiệu quả kinh tế cao so với các ngành khác. Từ năm 2001-2015, lợi nhuận ngành đã tăng gấp 4 lần với tốc độ tăng trung bình đạt 32,12%/năm.

Trong đó, tính theo chuyên ngành thì sản xuất bia có lợi nhuận cao nhất.[3] Do mặt hàng bia phải chịu thuế tiêu thụ đặc biệt nên hầu hết các địa phương đều mong muốn có nhà máy bia để tăng thu ngân sách. Hiện nay cơ hội phát triển ngành bia trong cả nước nói chung và miền bắc nói riêng là rất lớn. Tỉnh Bắc Ninh đã có quy hoạch phát triển ngành bia và nước giải khát. Với những phân tích như trên, nhà máy sẽ được thiết kế với công suất 30 triệu lít.

Sản phẩm là bia vàng với 2 loại sản phẩm chính là bia chai 70% và bia hơi 30%. Nhà máy sẽ sử dụng nguyên liệu thay thế là gạo chiếm 20% và vẫn dữ được chất lượng cao của sản phẩm và giảm giá thành. Nồng độ dịch đường trước lên men là 12oBx với bia chai, và 10,5oBx với bia hơi. 6 Nguyễn Bình Minh - Thực Phẩm 2_K52 Đồ án tốt nghiệp Thiết kế nhà máy bia năng suất 45riệu lít/năm 1.2 Địa điểm xây dựng, vùng nguyên liệu và thị trường 1.1 Lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy Địa điểm chọn để xây dựng nhà máy là tại khu công nghiệp Từ sơn, tọa lạc tại huyện Từ Sơn thuộc tỉnh Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh nằm trong vùng kinh tế trọng điểm khu vực phía bắc, Khu công nghiệp chỉ cách thủ đô Hà Nội khoảng 30km, là một trung tâm Kinh tế - Khoa học kỹ thuật – Văn hóa của cả nước.

Bắc Ninh là một tỉnh thuộc đồng bằng sông Hồng với dân số hơn một triệu người. Tỉnh giáp với Thành phố Hà Nội, Thái Nguyên, Bắc Giang, Hải Dương,. là những tỉnh phát triển, hứa hẹn là thị trường tiêu thụ rộng lớn. Bắc Ninh có hệ thống giao thông rất thuận lợi với quốc lộ 1, và mạng lưới các cơ sở hạ tầng đang được đầu tư, hoàn thiện.

Bắc Ninh cũng chỉ cách cảng Hải Phòng 85 km,cách sân bay nội bài 28km, thuận lợi cho việc nhập khẩu các nguyên liệu cho quá trình sản xuất, và xuất khẩu. Với điều kiện thuận lợi về giao thông như vậy sẽ đáp ứng cho nhu cầu lưu thông hàng hóa. Với định hướng chở thành tỉnh công nghiệp hóa vào năm… Bắc Ninh có định hướng mở rộng công nghiệp, dịch vụ nói chung và ngành bia nói riêng. Hiện nay tỉnh có một cơ sở sản xuất malt năng suất 120 000 tấn, một viện nghiên cứu Rượu Bia sẽ có nhiều thuận lợi cho việc nhập nguyên liệu và sản xuất,Việc xây dựng nhà máy bia tại đây là phù hợp với qui hoạch chung của tỉnh cũng như khu công nghiệp.

Nằm sát Hà Nội, nơi có nhiêu trường đại học uy tín, cũng như điều kiện sinh hoạt thuận lợi ở tỉnh này, vì vậy nhà mấy sẽ có nguồn nhân lực rồi rào và chất lượng cao. Khu công nhiệp hoàn thiện từ khá lâu vì vậy nguồn điện và nguồn nước đã được ổn định. Khi xây dựng và đưa vào vận hành nhà máy sẽ có nhiều thuận lợi, vì nhu cầu nước của nhà máy là rất lớn, và quan trong. Vì vậy sẽ cần có khu xử lý nước riêng.2 Nguồn nguyên liệu Các nguyên liệu chính để sản xuất bia là malt đại mạch nguyên liệu thay thế là gạo và hoa houlon.

7 Nguyễn Bình Minh - Thực Phẩm 2_K52 Đồ án tốt nghiệp Thiết kế nhà máy bia năng suất 45riệu lít/năm Malt có thể nhập từ các nước như Đức, Úc, Trung quốc., hoặc từ nhà máy sản xuất malt trong tỉnh. Hoa houblon nhập từ Tiệp Khắc, Trung Quốc dưới dạng cao hoa và hoa viên. Gạo có thể mua ngay trong tỉnh hay mua từ trong tỉnh và các tỉnh lân cận Hưng Yên,Băc Giang, Thái Bình với giá thành hợp lý, chất lượng đảm bảo.3 Vùng tiêu thụ sản phẩm Trước tiên nhà máy sẽ cung cấp sản phẩm chủ yếu trong tỉnh và các tỉnh lân cận như Hà Nội, Hải phòng, sau đó là toàn bộ các tỉnh miền bắc. Sản phẩm sau chiết chai, chiết bock sẽ được vận chuyển bằng ô tô của công ty, cung cấp trực tiếp tới các đại lý, cửa hàng.

Có thể gia công, sản xuất bia xuất khâu theo đơn đặt hàng 1.4 Nguồn cung cấp điện, nước, lạnh Nguồn điện: Sử dụng điện lưới của mạng lưới điện quốc gia chạy qua khu vực. Nguồn nước: nước được lấy hệ thống nước của khu công nghiệp và từ hệ thống giếng khoan. Trong nhà máy nước được dùng vào các mục đích khác nhau: xử lý nguyên liệu, nước nấu nguyên liệu, nước rửa chai, nước vệ sinh thiết bị, vệ sinh nhà máy. Nước nấu bia cần đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu cho công nghệ sản xuất bia.

Do đó nước phải đi qua một hệ thống xử lý đúng kỹ thuật trước khi cấp cho sản xuất. Bên cạnh đó xây dựng khu xử lý nước thải để xử lý nước thải của nhà máy tránh gây ô nhiễm đến môi trường xung quanh. Nhà máy cũng đặt hệ thống lạnh, hệ thống thu hồi CO2 và cấp khí nén phù hợp với công suất của nhà máy đủ để cấp lạnh cho hoạt động sản xuất của nhà máy. Hệ thống lạnh có thể sử dụng tác nhân lạnh là NH3 hay Freon, chất tải lạnh sử dụng nước glycol hay nước muối.

Ngoài ra còn có khu chứa chất tẩy rửa,khử trùng như xút, HNO3… 1.5 Nguồn cung cấp nhiên liệu Nhiên liệu sử dụng trong nhà máy là cho nồi hơi phục vụ cho các mục đích khác nhau như nấu nguyên liệu, thanh trùng. Nhà máy sử dụng nhiên liệu là dầu. Được mua dễ dàng từ các đại lý xăng đầu. 8 Nguyễn Bình Minh - Thực Phẩm 2_K52 Đồ án tốt nghiệp Thiết kế nhà máy bia năng suất 45riệu lít/năm 1.6 Nguồn nhân lực Địa điểm xây dựng nhà máy cách không xa các khu dân cư, gần các tuyến giao thông, gần thủ đô Hà Nội nên có nguồn nhân lực dồi dào, chất lượng cao.

Các cán bộ, kỹ sư có trình độ tổ chức chuyên môn phải được đào tạo đủ trình độ quản lý, điều hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ