Giáo trình Vi mạch số Phần 1 - Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải TP.HCM

Tài liệu giảng dạy Vi mạch số phần 1 - cđ giao thông vận tải hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành trong thời kỳ mới

Chuyên ngành

Điện - Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2012

100
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình vi mạch số CĐ GTVT cho người mới bắt đầu

Giáo trình Vi mạch số của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải (CĐ GTVT) TP.HCM là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức cốt lõi cho sinh viên khối kỹ thuật điện - điện tử. Trong bối cảnh công nghệ số phát triển, việc nắm vững các nguyên lý về vi mạch số trở nên cực kỳ quan trọng. Môn học này trang bị cơ sở lý thuyết vững chắc, là tiền đề cho các môn chuyên ngành như vi xử lý và thiết kế ứng dụng thực tế. Nội dung được biên soạn bám sát chương trình đào tạo, giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách hệ thống. Từ các hệ đếm cơ bản, cổng logic, đại số Boole, cho đến các họ logic TTL và CMOS, tất cả đều được trình bày rõ ràng. Giáo trình này không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một cẩm nang tóm tắt kiến thức vi mạch số thiết yếu, giúp sinh viên tự tin thiết kế các mạch ứng dụng như đồng hồ số, mạch đếm sản phẩm hay đèn giao thông. Đây là nguồn tài liệu môn kỹ thuật số quan trọng, được biên soạn để giải quyết khó khăn của sinh viên khi phải tìm kiếm giữa nhiều nguồn sách tham khảo khác nhau trên thị trường.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của môn học kỹ thuật số tại CĐ GTVT

Mục tiêu chính của môn học Vi mạch số là tạo nền tảng vững chắc về lý thuyết điện tử số. Sinh viên cần nắm vững các khái niệm cơ bản để chuẩn bị cho các môn học chuyên sâu hơn. Theo Lời nói đầu của giáo trình, môn học giúp sinh viên hiểu rõ cách thông tin được mã hóa, truyền dẫn và xử lý trong môi trường số. Cụ thể, sau khi hoàn thành học phần, người học phải có khả năng phân tích và thiết kế các mạch logic tổ hợp và mạch tuần tự. Từ đó, sinh viên có thể tự mình xây dựng các mạch ứng dụng thực tiễn. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các phép toán trên hệ đếm nhị phân và sử dụng thành thạo đại số Boole để đơn giản hóa mạch điện. Đây là kỹ năng không thể thiếu đối với bất kỳ kỹ sư điện - điện tử nào trong thời đại công nghệ số hiện nay.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của giáo trình điện tử số

Giáo trình được cấu trúc thành 9 chương, bao quát toàn diện các khía cạnh của vi mạch số. Chương 1 giới thiệu về hệ thống số và các loại mã số quan trọng như hệ đếm nhị phân, hệ thập lục phân, mã BCD và ASCII. Chương 2 đi sâu vào nền tảng của logic số, trình bày về các cổng logic cơ bản, đại số Boole và phương pháp tối ưu hóa hàm logic bằng bìa Karnaugh. Các chương tiếp theo phân tích chi tiết về đặc tính của các họ logic TTLhọ logic CMOS, hai công nghệ chế tạo IC số phổ biến nhất. Nội dung còn mở rộng sang các mạch phức tạp hơn như Flip-Flop, bộ đếm, thanh ghi dịch, mạch giải mã (decoder), mạch mã hóa (encoder), mạch dồn kênh (multiplexer - MUX), bộ nhớ và bộ chuyển đổi tín hiệu ADC/DAC. Cấu trúc này giúp sinh viên xây dựng kiến thức từ cơ bản đến nâng cao một cách logic và hiệu quả.

II. Những thách thức khi học vi mạch số Từ lý thuyết đến thực hành

Việc tiếp cận môn Vi mạch số đặt ra không ít thách thức cho sinh viên, đặc biệt là việc kết nối giữa lý thuyết trừu tượng và ứng dụng thực tế. Một trong những khó khăn ban đầu là làm quen với các hệ đếm khác ngoài hệ thập phân. Sự phức tạp trong việc chuyển đổi và thực hiện phép toán trên hệ đếm nhị phân hay hệ thập lục phân đòi hỏi sự tập trung và luyện tập thường xuyên. Bên cạnh đó, đại số Boole với các định lý và tiên đề riêng cũng là một rào cản. Việc áp dụng các định lý này để rút gọn một hàm logic phức tạp không phải lúc nào cũng trực quan. Phương pháp bìa Karnaugh, dù hiệu quả, cũng yêu cầu người học phải nắm vững quy tắc gom nhóm để tìm ra biểu thức tối ưu nhất. Cuối cùng, việc hiểu sâu về đặc tính điện của các IC số, chẳng hạn như các tham số của họ logic TTL, là yếu tố quyết định để thiết kế mạch hoạt động ổn định và chính xác. Vượt qua những thách thức này là chìa khóa để làm chủ môn học.

2.1. Khó khăn trong việc chuyển đổi giữa các hệ đếm cơ bản

Một trong những trở ngại đầu tiên là sự trừu tượng của các hệ đếm. Sinh viên đã quen với hệ thập phân trong đời sống hàng ngày. Do đó, việc tư duy và tính toán trên hệ đếm nhị phân (cơ số 2), hệ bát phân (cơ số 8) và hệ thập lục phân (cơ số 16) cần thời gian để thích nghi. Các quy tắc thực hiện phép cộng, trừ, nhân trong các hệ này khác biệt và dễ gây nhầm lẫn. Đặc biệt, quy tắc "nhớ" trong phép cộng nhị phân (1 + 1 = 0 nhớ 1) hay phép trừ có "mượn" là những điểm dễ sai sót. Việc chuyển đổi qua lại giữa các hệ đếm, ví dụ từ thập phân sang nhị phân bằng phép chia liên tiếp cho 2, đòi hỏi sự cẩn thận để không bỏ sót phần dư. Nắm vững các quy tắc này là điều kiện tiên quyết để hiểu các phần sau của môn kỹ thuật số.

2.2. Sự phức tạp của đại số Boole và phương pháp rút gọn hàm

Sau khi vượt qua các hệ đếm, sinh viên đối mặt với đại số Boole. Đây là một hệ thống toán học hoàn toàn mới với các phép toán logic như AND, OR, NOT. Thách thức nằm ở việc vận dụng các định lý như định lý De Morgan, tính phân phối, tính kết hợp để rút gọn một biểu thức logic cồng kềnh. Chương 2 của giáo trình nhấn mạnh: "Việc đơn giản là cần thiết để mạch thiết kế thực hiện đơn giản và kinh tế hơn". Tuy nhiên, việc nhận ra nên áp dụng định lý nào và theo thứ tự nào để đạt hiệu quả tối ưu là một kỹ năng cần rèn luyện. Phương pháp bìa Karnaugh được giới thiệu như một công cụ đồ họa mạnh mẽ, nhưng việc gom nhóm các ô chứa giá trị 1 hoặc 0 theo quy tắc 2^n ô cũng đòi hỏi sự tinh ý để bao phủ tất cả các ô cần thiết với số nhóm ít nhất và kích thước nhóm lớn nhất.

III. Hướng dẫn hệ thống số và mã số trong giáo trình vi mạch số

Để xây dựng nền tảng vững chắc cho môn Vi mạch số, việc nắm vững kiến thức trong Chương 1 là tối quan trọng. Chương này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các hệ thống số và mã số, là ngôn ngữ giao tiếp của mọi thiết bị điện tử số. Nội dung bắt đầu với hệ đếm nhị phân, hệ thống nền tảng chỉ sử dụng hai ký tự 0 và 1. Từ đó, giáo trình mở rộng sang hệ bát phân và hệ thập lục phân, những hệ đếm giúp biểu diễn các chuỗi bit dài một cách gọn gàng hơn. Một phần quan trọng của chương là hướng dẫn chi tiết các phương pháp chuyển đổi qua lại giữa các hệ đếm, ví dụ như từ thập phân sang nhị phân và ngược lại. Ngoài ra, chương còn giới thiệu về các loại mã chuyên dụng như mã BCD (Binary-Coded Decimal) và mã ASCII. Hiểu rõ các hệ thống này giúp sinh viên giải mã cách máy tính và các vi mạch lưu trữ, xử lý và hiển thị thông tin.

3.1. Nền tảng về hệ đếm nhị phân và hệ thập lục phân

Hệ thống số nhị phân là cốt lõi của kỹ thuật số, sử dụng hai trạng thái 0 và 1 để biểu diễn mọi đại lượng. Mỗi chữ số trong hệ nhị phân được gọi là một bit. Giáo trình định nghĩa rõ các khái niệm như bit có trọng số cao nhất (MSB) và bit có trọng số thấp nhất (LSB). Trong khi đó, hệ thập lục phân sử dụng 16 ký tự (0-9 và A-F) để biểu diễn số. Ưu điểm lớn của hệ này là khả năng biểu diễn một nhóm 4 bit nhị phân chỉ bằng một ký tự duy nhất. Theo giáo trình: "rất thuận tiện nếu có một hệ thống số nào đó chỉ dùng một ký tự mà có thể tương ứng với số nhị phân 4 bit, giúp việc viết đơn giản hơn". Mối liên hệ chặt chẽ này làm cho hệ thập lục phân trở thành công cụ không thể thiếu khi làm việc với vi xử lý và bộ nhớ máy tính.

3.2. Ứng dụng thực tiễn của mã BCD và mã ASCII trong máy tính

Mã BCD và mã ASCII là hai chuẩn mã hóa thông tin phổ biến. Mã BCD (Binary-Coded Decimal) biểu diễn mỗi chữ số thập phân bằng một nhóm 4 bit nhị phân. Ưu điểm chính của mã BCD là sự dễ dàng trong việc chuyển đổi sang số thập phân để hiển thị. Giáo trình ghi rõ: "Mã BCD được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực điện tử, khi cần hiển thị các giá trị số trên các hệ thống quang báo (như led 7 đoạn)". Trong khi đó, mã ASCII (American Standard Code for Information Interchange) là một bộ mã 7-bit dùng để biểu diễn các ký tự chữ, số, dấu câu và các ký tự điều khiển. Đây là chuẩn mã hóa cho việc giao tiếp và lưu trữ văn bản trong hầu hết các hệ thống máy tính. Việc nắm vững hai loại mã này là cần thiết để hiểu cách các thiết bị số xử lý và hiển thị dữ liệu phi số.

IV. Bí quyết rút gọn hàm logic với đại số Boole và bìa Karnaugh

Tối ưu hóa thiết kế mạch là một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong lĩnh vực vi mạch số. Chương 2 của giáo trình tập trung vào hai công cụ chính cho nhiệm vụ này: đại số Boolebìa Karnaugh. Trước hết, chương giới thiệu chi tiết về các cổng logic cơ bản như NOT, AND, OR, NAND, NOR, XOR. Đây là những viên gạch nền tảng xây dựng nên mọi mạch logic tổ hợp. Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào các định lý và tiên đề của đại số Boole. Việc vận dụng thành thạo các định lý, đặc biệt là định lý De Morgan, cho phép biến đổi và rút gọn các biểu thức logic phức tạp, từ đó giảm số lượng cổng logic cần thiết, giúp mạch hoạt động nhanh hơn và tiết kiệm chi phí. Khi số biến tăng lên, việc rút gọn bằng đại số trở nên khó khăn. Đây là lúc phương pháp bìa Karnaugh phát huy tác dụng như một công cụ đồ họa trực quan và hiệu quả để tìm ra dạng biểu thức tối giản nhất.

4.1. Phân tích chức năng và ký hiệu các cổng logic cơ bản

Cổng logic là các mạch điện tử thực hiện một hàm logic cơ bản. Giáo trình trình bày rõ ký hiệu, bảng trạng thái và phương trình logic cho từng loại cổng. Cổng AND thực hiện phép nhân logic, cho ngõ ra bằng 1 chỉ khi tất cả ngõ vào bằng 1. Cổng OR thực hiện phép cộng logic, cho ngõ ra bằng 1 khi có ít nhất một ngõ vào bằng 1. Cổng NOT thực hiện phép đảo. Các cổng NAND và NOR lần lượt là sự kết hợp của AND-NOT và OR-NOT, chúng được gọi là các cổng vạn năng vì có thể dùng chúng để tạo ra bất kỳ cổng logic nào khác. Việc hiểu rõ hoạt động của từng cổng là bước đầu tiên để có thể phân tích và thiết kế các mạch logic tổ hợp phức tạp hơn, chẳng hạn như mạch cộng (adder) hay mạch so sánh (comparator).

4.2. Kỹ thuật đơn giản hóa mạch dùng phương pháp bìa Karnaugh

Phương pháp bìa Karnaugh là một cách biểu diễn khác của bảng sự thật, được sắp xếp dưới dạng lưới. Theo giáo trình, ưu điểm của nó là "tận dụng khả năng so trùng mẫu cực tốt" để tìm ra biểu thức đơn giản nhất. Nguyên tắc cốt lõi là các ô kề nhau trong bìa chỉ khác nhau một bit. Điều này cho phép gom các ô chứa giá trị 1 (hoặc 0) kề nhau thành các nhóm hình chữ nhật có số ô là 2, 4, 8,... Mỗi nhóm như vậy sẽ loại bỏ được một số biến logic. Quy trình rút gọn bao gồm: vẽ bìa, điền giá trị hàm, gom nhóm theo quy tắc (số nhóm ít nhất, nhóm lớn nhất có thể), và viết lại biểu thức từ các nhóm đã gom. Đây là một phương pháp hiệu quả cho các hàm có từ 2 đến 6 biến, giúp tối ưu hóa thiết kế mạch logic tổ hợp một cách trực quan.

V. Phân tích đặc tính và ứng dụng của các họ logic TTL phổ biến

Sau khi nắm vững lý thuyết thiết kế, việc tìm hiểu về các linh kiện vật lý là bước tiếp theo. Chương 3 của giáo trình tập trung phân tích họ logic TTL (Transistor-Transistor Logic), một trong những công nghệ chế tạo IC số đầu tiên và phổ biến nhất. Nội dung chương đi từ cấu trúc mạch logic cơ bản như DTL, RTL đến cấu trúc cổng NAND TTL tiêu chuẩn. Mạch TTL đặc trưng bởi việc sử dụng các transistor lưỡng cực (BJT) ở cả tầng đầu vào và đầu ra. Cấu trúc ngõ ra dạng "cột chạm" (totem-pole) là một đặc điểm nổi bật, giúp cải thiện tốc độ chuyển mạch và khả năng thúc tải. Việc phân tích sâu các thông số điện như điện áp mức cao/thấp (VOH, VOL), dòng điện ngõ vào/ra (IIH, IOL), công suất tiêu tán và thời gian trễ là cực kỳ cần thiết để đảm bảo các cổng logic hoạt động đúng và có thể giao tiếp với nhau. Giáo trình cũng giới thiệu các dòng TTL khác nhau như 74LS, 74S, 74AS, mỗi loại có sự cân bằng khác nhau giữa tốc độ và công suất tiêu thụ.

5.1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của một cổng logic TTL

Một cổng NAND TTL cơ bản bao gồm một transistor nhiều cực phát ở ngõ vào (Q1), một tầng khuếch đại đảo pha (Q2) và tầng đẩy-kéo (totem-pole) ở ngõ ra (Q3, Q4). Khi có bất kỳ ngõ vào nào ở mức thấp, transistor Q1 sẽ dẫn, làm Q2 và Q3 ngắt, trong khi Q4 dẫn, kéo ngõ ra lên mức cao. Ngược lại, khi tất cả các ngõ vào đều ở mức cao, Q1 hoạt động ở chế độ đảo, làm Q2 và Q3 dẫn bão hòa, kéo ngõ ra xuống mức thấp. Theo giáo trình, "Điện áp cấp cho mạch này cũng như các mạch TTL khác thường chuẩn là 5V". Cấu trúc này, dù ra đời từ sớm, vẫn là nền tảng để hiểu về hoạt động của các IC số và các vấn đề thực tế như tốc độ chuyển mạch và khả năng chống nhiễu.

5.2. Các thông số kỹ thuật quan trọng của IC số dòng 74xx

Để sử dụng hiệu quả các IC số thuộc họ logic TTL, người thiết kế phải quan tâm đến các thông số điện do nhà sản xuất cung cấp. Giáo trình liệt kê các thông số quan trọng như: Điện áp ngõ ra mức cao tối thiểu (VOHmin), Điện áp ngõ ra mức thấp tối đa (VOLmax), Điện áp ngõ vào mức cao tối thiểu (VIHmin), và Điện áp ngõ vào mức thấp tối đa (VILmax). Các giá trị này xác định "biên độ nhiễu" (noise margin), cho biết khả năng mạch chống lại sự thay đổi điện áp không mong muốn. Ngoài ra, các thông số về dòng điện như IOH, IOL xác định khả năng thúc tải (fan-out), tức là số cổng logic khác mà một ngõ ra có thể điều khiển. Thời gian trễ truyền (propagation delay) và công suất tiêu tán cũng là hai yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu năng của một IC, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao.

VI. Tóm tắt kiến thức vi mạch số và các tài liệu học tập hữu ích

Giáo trình Vi mạch số của CĐ GTVT đã hệ thống hóa một khối lượng kiến thức khổng lồ, từ những khái niệm cơ bản nhất về hệ đếm cho đến phân tích chi tiết các mạch tích hợp. Để học tốt môn này, việc ôn tập và tổng hợp lại kiến thức là vô cùng cần thiết. Nội dung cốt lõi cần nắm vững bao gồm: các phương pháp chuyển đổi hệ đếm, các định lý đại số Boole, kỹ năng rút gọn hàm bằng bìa Karnaugh, và chức năng của các cổng logic cơ bản. Bên cạnh đó, hiểu được các đặc tính điện của họ logic TTL sẽ giúp sinh viên từ bản vẽ thiết kế trên lý thuyết có thể xây dựng thành công một mạch điện hoạt động trong thực tế. Việc kết hợp giữa lý thuyết trong giáo trình và các nguồn tài liệu bổ sung sẽ giúp quá trình học tập trở nên hiệu quả và thú vị hơn. Đây là môn học nền tảng, mở ra cánh cửa đến với thế giới của vi xử lý, hệ thống nhúng và kỹ thuật máy tính.

6.1. Tổng hợp kiến thức trọng tâm từ giáo trình CĐ GTVT

Để có một cái nhìn tổng quan, việc tóm tắt kiến thức vi mạch số là rất quan trọng. Các điểm chính cần ghi nhớ bao gồm: 1/ Bốn hệ đếm chính (nhị phân, bát phân, thập phân, thập lục phân) và cách chuyển đổi giữa chúng. 2/ Chức năng của 7 cổng logic cơ bản (AND, OR, NOT, NAND, NOR, XOR, XNOR). 3/ Các định lý của đại số Boole, đặc biệt là định lý De Morgan. 4/ Bốn bước rút gọn hàm logic bằng bìa Karnaugh. 5/ Các đặc tính điện cơ bản của một cổng logic TTL: điện áp, dòng điện, công suất và thời gian trễ. Việc hệ thống hóa kiến thức theo các chủ điểm này sẽ giúp sinh viên xây dựng một khung kiến thức vững chắc và dễ dàng ôn tập.

6.2. Nguồn tham khảo slide bài giảng và bài tập có lời giải

Ngoài giáo trình chính, việc tìm kiếm các tài liệu tham khảo khác sẽ giúp củng cố kiến thức. Các slide bài giảng vi mạch số từ các trường đại học khác thường cung cấp một cách trình bày trực quan hơn với nhiều hình ảnh và ví dụ minh họa. Đặc biệt, việc tìm và giải các bài tập vi mạch số có lời giải là cách tốt nhất để kiểm tra mức độ hiểu bài và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Các bài tập cuối mỗi chương trong giáo trình, như Câu 4: Rút gọn và vẽ sơ đồ logic hàm ngõ ra Y trong chương 2, là những bài thực hành rất tốt. Chủ động tìm kiếm, trao đổi với bạn bè và giảng viên là chìa khóa để chinh phục môn học kỹ thuật số này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TP. HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI ---------- GIÁO TRÌNH VI MẠCH SỐ TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG Thực hiện: 1. Nguyễn Đức Lợi (Chủ nhiệm) 2. Nguyễn Trọng Trung 3.

Võ Minh Trí Lưu hành nội bộ, 09 / 2012 Giáo trình Vi mạch số Năm 2012 LỜI NÓI ĐẦU Trong thời đại phát triển mạnh về công nghệ số nhƣ hiện nay, việc truyền dẫn thông tin thu phát đều cần đƣợc mã hóa và tích hợp cao nhằm tiết kiệm băng tần, hạn chế nhiễu, giảm thiểu rủi ro nhờ tính bảo mật tốt. Vi mạch số là môn học hữu ích cho sinh viên khối kỹ thuật nhất là sinh viên ngành điện - điện tử. Mọi sinh viên ngành điện đều cần nắm vững cơ sở lý thuyết để tạo nền tảng cho việc học tiếp các môn chuyên ngành nhƣ vi xử lý. Từ đó có thể thiết kế các mạch ứng dụng nhƣ mạch đồng hồ, mạch đếm sản phẩm, mạch đèn giao thông, mạch quang báo … Trên thị trƣờng hiện nay tài liệu về vi mạch số khá nhiều, tuy nhiên lại đề cập đến nhiều mảng nội dung khác nhau, mỗi sách viết một kiểu, điều này gây không ít khó khăn cho sinh viên trong việc tìm kiếm một tài liệu phù hợp.

Nhằm giúp sinh viên Khoa Điện - Điện tử của Trƣờng Cao đẳng Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh có một cuốn tài liệu tham khảo học tập theo sát chƣơng trình và mục tiêu đào tạo của Trƣờng, đƣợc sự quan tâm của Trƣởng khoa, Ban Giám hiệu, các Thầy, Cô khoa KT Điện - Điện tử tiến hành biên soạn cuốn “Giáo trình Vi mạch số”. Nội dung cuốn giáo trình vi mạch số gồm 9 chƣơng đƣợc giảng dạy trong thời lƣợng 60 tiết. Trong đó chủ biên Thầy Nguyễn Trọng Trung biên soạn 3 chƣơng đầu.

Chƣơng 1: Hệ thống số và mã số. Giới thiệu về các cơ số 2,8,10,16 và phép tính, chuyển đổi giữa các cơ số, đồng thời trình bày về mã BCD , mã ASSCI ứng dụng trong máy tính, giải mã Led 7 đoạn Chƣơng 2 : Cổng logic và đại số BOOLE Chƣơng này lại cho biết về ký hiệu, phƣơng trình các cổng nhƣ NOT, AND, OR… từ đó dùng phép toán đại số BOOLE hoặc lập bìa Karnaugh để rút gọn các hàm logic nhằm đơn giản hóa sơ đồ. Khoa KT Điện - Điện tử Trang 3 Giáo trình Vi mạch số Năm 2012 Chƣơng 3 : Cổng logic TTL Trong chƣơng này trình bày đặc điểm cấu tạo của các cổng logic với công nghệ Transistor – Transistor. Qua đó xác định tầm giá trị điện áp ở mức cao, mức thấp cũng nhƣ cho biết cách giao tiếp với tải AC / DC.

Nội dung ba chƣơng tiếp theo đƣợc biên soạn bởi Thầy Võ Minh Trí Chƣơng 4 : Cổng logic CMOS Cho biết các đặc tính điện của công nghệ CMOS, có nhiều ƣu điểm nổi bậc về khả năng chống nhiễu cũng nhƣ khả năng giao tiếp tải AC / DC Chƣơng 5: Mạch tuần tự Flip-Flop và ghi dịch. Trình bày về một mạch điện có đặc tính nhớ nghĩa là ngỏ ra phụ thuộc vào trạng thái ngỏ vào và trạng thái ngỏ ra trƣớc đó, đó là các mạch RS – FF; JK – FF; T – FF; D – FF đồng thời cho biết các ứng dụng của nó trong việc thiết kế mạch đếm, thanh ghi dịch Chƣơng 6: Dao động và Định giờ Trong chƣơng sẽ cho chúng ta các sơ đồ mạch tạo xung dao động, đặc biệt là các mạch tạo xung vuông dùng làm xung kích, xung đồng hồ ( xung Clock) và mạch đơn ổn dùng các cổng logic nhƣ NAND , NOR Tiếp theo, ba chƣơng cuối đƣợc biên soạn bởi Thầy Nguyễn Đức Lợi Chƣơng 7: Mạch tổ hợp MSI Giới thiệu về mạch tổ hợp từ các cổng logic, đặc tính ngỏ ra chỉ phụ thuộc vào ngỏ vào, qua đó giúp sinh viên tìm hiểu về cách mã hóa, giải mã một tín hiệu trong việc truyền thông tin, kết hợp với đó là các mạch đa hợp (ghép kênh) và giải đa hợp ( phân kênh). Chƣơng 8: Bộ nhớ ROM và RAM. Khoa KT Điện - Điện tử Trang 4 Giáo trình Vi mạch số Năm 2012 Chƣơng này giới thiệu về một bộ nhớ dùng lƣu trữ và truy xuất thông tin, nhằm giúp sinh viên xác định đƣợc dung lƣợng bộ nhớ, cách thức ghi/ đọc dữ liệu cũng nhƣ phƣơng pháp mở rộng bộ nhớ.

Qua đó trình bày đặc điểm của các bộ nhớ nhƣ MROM; PROM; EPROM; EEPROM, các loại RAM tĩnh, RAM động và cách làm tƣơi RAM Chƣơng 9: Ứng dụng bộ chuyển đổi số – tƣơng tự, tƣơng tự – số Đây là nội dung quan trọng trong việc xử lý tín hiệu, trong tự nhiên các tín hiệu nhƣ nhiệt độ, âm thanh, ánh sáng, hình ảnh là các tín hiệu tƣơng tự việc xử lý rất phức tạp trong việc thiết kế mạch do đó nó đƣợc chuyển sang tín hiệu số, sau đó đƣợc biến đổi ngƣợc lại thành tín hiệu ban đầu. Chƣơng này giúp sinh viên xác định đƣợc các thông số đặc trƣng của mạch ADC/ DAC, từ đó tính toán, thiết kế mạch theo yêu cầu. Trong quá trình thực hiện cuốn giáo trình vi mạch số nhóm tác giả có tham khảo tài liệu từ các trƣờng đại học trong khu vực và cũng nhận đƣợc khá nhiều đóng góp ý kiến từ các đồng nghiệp nhằm giúp giáo trình hoàn thiện hơn, nhóm tác giả chân thành cảm ơn. Do Trƣờng vừa chuyển lên cao đẳng và đối tƣợng sinh viên cao đẳng ngành điện đến nay chỉ là khóa thứ 2, nên cuốn giáo trình không tránh khỏi thiếu xót, nhóm tác giả mong đón nhận sự góp ý từ Hội đồng và các bạn đọc gần xa.

TP Hồ Chí Minh, tháng 12 năm 2012 Nhóm tác giả. Khoa KT Điện - Điện tử Trang 5 Giáo trình Vi mạch số Năm 2012 Chƣơng I: HỆ THỐNG SỐ VÀ MÃ SỐ Chƣơng này giới thiệu một hệ thống số khác ngoài hệ thống thập phân quen thuộc nhƣ chúng ta đã biết, đồng thời trình bày các phép toán và phƣơng pháp biến đổi qua lại giữa các hệ thống số. Trong đó chúng ta đề cập nhiều đến hệ nhị phân - Binary, vì đây là hệ thƣờng đƣợc dùng để diễn tả các vấn đề mang tính logic sử dụng trong các lĩnh vực Điện tử - Tin học công nghệ số. Ngoài ra trong chƣơng cũng giới thiệu về các mã khác nhƣ mã BCD, mã ACCI đƣợc dùng nhiều trong các mạch mã hóa và giải mã đƣợc giới thiệu trong chƣơng sau.

Nội dung chƣơng I gồm các phần: 1. Hệ thống số nhị phân. Hệ thống bát phân. Hệ thống số thập phân.

Hệ thống số thập lục phân. Chuyển đổi giữa các hệ đếm 6. Mã BCD, ASSCI Khoa KT Điện - Điện tử Trang 6 Giáo trình Vi mạch số Năm 2012 1. Hệ số nhị phân (BINARY SYSTEM) Hệ thống số nhị phân sử dụng 2 số tự nhiên đó là 0 và 1 dùng để diễn tả một đại lƣợng nào đó.

Một dãy số nhị phân đƣợc biểu diễn nhƣ sau: bn-1bn-2…b1b0 , b-1b-2…b-m Nếu chỉ tính phần nguyên ta có dãy số nhị phân n số hạng nhƣ sau: bn-1bn-2…b1b0 Theo qui ƣớc mỗi số hạng đƣơc gọi là 1 bit ( binary digit), bit tận cùng bên trái gọi là bit có giá trị cao nhất (MSB - Most Significant Bit), bit tận cùng bên phải gọi là bit có giá trị thấp nhất (LSB -Least Significant Bit ). Trong dãy số nhị phân gồm n số hạng sẽ có 2n giá trị khác nhau với giá trị thấp nhất là 0…000 còn giá trị cao nhất là 1…111; Trọng số các bit từ thấp đến cao lần lƣợt là 1,2,4,8…Nhƣ vậy trọng số của hai số hạng kề cận nhau chênh nhau 2 lần. Ngƣời ta thƣờng dùng chữ b (hay số 2 ở chân) sau con số để chỉ số nhị phân Ví dụ : 11011b = (11011)2 Một nhóm các bit còn đƣợc gọi theo tên riêng nhƣ sau: Crum = 2bit Deckte = 10bit Byte = 8bit Nickle = 5bit Dynner = 32bit Word = 16bit/8bit Nibble = 4bit Các phép toán của hệ số nhị phân  Phép cộng : Là phép tính cơ bản nhất, làm nền tảng cho các phép toán khác Lƣu ý: 0 + 0 = 0 ; 0 + 1 = 1 ; 1 + 1 = 0 nhớ 1 ( GỞI qua BIT cao hơn). Khi cộng nhiều số nhị phân cùng một lúc ta nên thực hiện nhanh bằng cách : - Đếm số bit 1 nếu chẵn, thì kết quả là 0; ví dụ: 1 + 1 + 1 + 1 = 0 - Đếm số bit 1 nếu lẻ thì kết quả là 1; ví dụ: 1 + 1 + 1 = 1 - Đồng thời cứ 1 cặp số 1 thì cho ta 1 số nhớ ; ví dụ: 1 + 1 + 1 + 1 + 1= 1 nhớ 2 số 1 Ví dụ : cộng hai số nhị phân : Khoa KT Điện - Điện tử Trang 7 Giáo trình Vi mạch số Năm 2012  Phép trừ : Thực hiện nhƣ sau 0-0=0; 1-0=1; 1-1=0; 0 - 1 = 1 (nhớ 1 cho bit cao hơn) Ví dụ: trừ hai số nhị phân  Phép nhân :Thực hiện nhân từ trái sang phải từng bit một rồi cộng lại, cần lƣu ý 0.

1 = 1; Ví dụ: nhân hai số nhị phân 2. Hệ thống số bát phân (OCTAL SYSTEM) Hệ OCTAL sử dụng 8 chữ số tự nhiên đầu tiên: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 và cũng tuân theo luật vị trí xác định trong số thập phân 8k (k=…-2,-1,0,1,2…) Một dãy Octal đƣợc biểu diễn nhƣ sau: On-1On-2…O1O0 , O-1O-2…O-m Theo đó trong dãy số bát phân có n số hạng thì có 8n giá trị khác nhau với giá trị thấp nhất là 0…000 còn giá trị cao nhất là 7…777. Trọng số các số hạng từ thấp đến cao lần lƣợt là 1, 8, 64… nhƣ vậy trọng số hai số hạng kề cận nhau chênh nhau 8 lần. Ngƣời ta thƣờng dùng chữ Þ (hay số 8 ở chân) sau con số để chỉ số bát phân Ví dụ : (34,76)8 = 34,76Þ Các phép toán của hệ số bát phân : tƣơng tự nhƣ ở hệ nhị phân Ví dụ 1: Cộng hai số bát phân Ví dụ 2: Trừ hai số bát phân Khoa KT Điện - Điện tử Trang 8 Giáo trình Vi mạch số Năm 2012 Ví dụ 3: Nhân hai số bát phân 3.

Hệ thống số thập phân ( DECIMAL SYSTEM ) Trong hệ thập phân ngƣời ta sử dụng gồm 10 ký số tự nhiên từ 0 đến 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ