Giáo trình vẽ kỹ thuật nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng phần 2 trường cđ gtvt trung ương i

Giáo trình vẽ kỹ thuật phần 2 chuyên ngành kiểm tra chất lượng cầu đường bộ, hệ cao đẳng trường CĐ GTVT Trung ương I. Tài liệu học tập chính thức.

Trường đại học

Trường CĐ GTVT Trung Ương I

Chuyên ngành

Vẽ Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình vẽ kỹ thuật cầu đường bộ CĐ GTVT TW I

Giáo trình vẽ kỹ thuật nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng phần 2 của trường CĐ GTVT Trung ương I là tài liệu nền tảng, chuyên sâu. Nội dung giáo trình được thiết kế để cung cấp cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cốt lõi, từ các khái niệm cơ bản như hình cắt, mặt cắt đến việc đọc hiểu các bản vẽ kỹ thuật xây dựng phức tạp. Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng biểu diễn chính xác các cấu kiện, vật thể và đọc thành thạo các bản vẽ thiết kế kỹ thuật, bản vẽ thi công. Điều này đóng vai trò quyết định trong công tác thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ, nơi mà sự chính xác tuyệt đối là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào ứng dụng thực tiễn, giúp sinh viên làm quen với các quy ước, tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quốc tế. Việc nắm vững các nội dung trong tài liệu này đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có đủ năng lực để tham gia vào các dự án xây dựng, giám sát và kiểm định chất lượng công trình giao thông một cách chuyên nghiệp. Các chương mục được trình bày logic, bắt đầu từ việc biểu diễn vật thể, các loại hình cắt, sau đó đi sâu vào cách đọc các loại bản vẽ chuyên ngành như bản vẽ kết cấu bê tông cốt thép, mặt bằng móng, hệ thống điện và cấp thoát nước.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của giáo trình vẽ kỹ thuật phần 2

Mục tiêu hàng đầu của giáo trình là giúp sinh viên trình bày và phân biệt rõ ràng khái niệm về hình cắtmặt cắt. Từ đó, người học phải có khả năng tự mình xây dựng và vẽ được hình cắt, mặt cắt của các vật thể từ đơn giản đến phức tạp. Ngoài ra, tài liệu còn hướng đến việc rèn luyện các phẩm chất cần thiết cho một kỹ thuật viên như sự cẩn thận, tỉ mỉ, kiên nhẫn và tinh thần chủ động học tập. Một mục tiêu quan trọng khác là khả năng đọc và giải thích các ký hiệu chuyên ngành trên bản vẽ kỹ thuật xây dựng, từ ký hiệu vật liệu xây dựng đến các bộ phận chi tiết của một công trình. Sinh viên phải mô tả được các thành phần chính của ngôi nhà, đọc được bản vẽ tổng thể và chi tiết kết cấu, qua đó có thể sao chép hoặc tự vẽ lại các bản vẽ mặt bằng, mặt cắt một cách chính xác.

1.2. Đối tượng và phạm vi áp dụng của tài liệu học tập

Giáo trình này được biên soạn dành riêng cho sinh viên hệ cao đẳng, chuyên ngành thí nghiệm và kiểm tra chất lượng công trình cầu đường bộ tại Trường CĐ GTVT Trung ương I. Nội dung kiến thức phù hợp với chương trình đào tạo chuyên ngành, tập trung vào những kỹ năng thiết yếu mà một kỹ thuật viên kiểm định chất lượng cần có. Phạm vi của tài liệu bao gồm các kiến thức về hình họa kỹ thuật ứng dụng, từ các quy ước cơ bản về đường nét, hình chiếu cho đến các kỹ năng phức tạp hơn như phân tích bản vẽ kết cấu bê tông cốt thép, bản vẽ móng gạch, và hệ thống kỹ thuật trong công trình. Các bài tập và ví dụ minh họa trong giáo trình đều gắn liền với thực tế ngành xây dựng cầu đường, giúp sinh viên dễ dàng liên hệ và áp dụng kiến thức vào công việc sau này.

II. Thách thức khi biểu diễn vật thể bằng hình cắt mặt cắt

Việc biểu diễn cấu tạo bên trong của vật thể là một thách thức lớn trong vẽ kỹ thuật. Khi chỉ sử dụng các hình chiếu thông thường, những phần rỗng hoặc khuất bên trong như lỗ, rãnh sẽ được thể hiện bằng nét đứt. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Những nét đứt sẽ làm cho bản vẽ khó nhìn". Điều này không chỉ gây rối mắt, làm giảm sự rõ ràng của bản vẽ mà còn khiến người đọc khó hình dung chính xác hình dạng, kích thước và mối liên kết của các chi tiết bên trong. Đặc biệt trong ngành kiểm tra chất lượng cầu đường bộ, việc hiểu sai cấu trúc bên trong của một cấu kiện bê tông cốt thép hay một chi tiết cơ khí có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong quá trình kiểm định và đánh giá. Các vật thể phức tạp với nhiều chi tiết giao nhau đòi hỏi người vẽ phải có tư duy không gian tốt để xác định vị trí mặt phẳng cắt hợp lý, nhằm thể hiện được nhiều thông tin nhất mà không làm bản vẽ trở nên phức tạp một cách không cần thiết. Thách thức không chỉ nằm ở việc vẽ đúng, mà còn ở việc tuân thủ các quy ước vẽ hình cắt, mặt cắt theo tiêu chuẩn, đảm bảo mọi kỹ sư, kỹ thuật viên đều có thể đọc và hiểu bản vẽ một cách thống nhất.

2.1. Khó khăn trong việc phân biệt hình cắt và mặt cắt

Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất của người mới học là không phân biệt rạch ròi giữa hình cắtmặt cắt. Mặc dù cả hai đều dùng để biểu diễn phần bên trong vật thể, chúng có bản chất khác nhau. Theo giáo trình, mặt cắt là "hình biểu diễn nhận được chỉ thể hiện các đường bao của vật thể trên mặt phẳng cắt". Ngược lại, hình cắt bao gồm cả mặt cắt và "các đường bao của phần vật thể phía sau" mặt phẳng cắt. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến lượng thông tin được thể hiện. Nếu sử dụng sai, người đọc có thể hiểu lầm về cấu trúc không gian của vật thể, ví dụ như bỏ sót các cạnh thấy, đường bao hoặc các chi tiết nằm phía sau mặt phẳng cắt. Việc lựa chọn khi nào dùng hình cắt toàn bộ, hình cắt bán phần hay hình cắt cục bộ cũng là một kỹ năng quan trọng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về đối tượng được biểu diễn.

2.2. Các lỗi thường gặp khi áp dụng quy ước vẽ kỹ thuật

Việc không tuân thủ các quy ước khi vẽ hình cắt, mặt cắt là một lỗi nghiêm trọng. Giáo trình nhấn mạnh nhiều quy định bắt buộc như: vị trí mặt phẳng cắt phải được thể hiện bằng nét cắt, có mũi tên chỉ hướng chiếu và ghi tên rõ ràng. Tên của hình cắt, mặt cắt thu được phải trùng với tên đã ghi ở vị trí cắt. Một lỗi phổ biến khác là vẽ ký hiệu vật liệu sai hoặc không nhất quán. TCVN 7-1993 quy định rõ các ký hiệu cho từng loại vật liệu như kim loại, bê tông, bê tông cốt thép, gỗ... Việc ký hiệu sai có thể gây nhầm lẫn về vật liệu cấu thành, ảnh hưởng đến quá trình bóc tách khối lượng và kiểm tra chất lượng. Ngoài ra, việc lựa chọn vị trí mặt phẳng cắt không tối ưu, không đi qua các chi tiết quan trọng, cũng làm giảm giá trị thông tin của bản vẽ.

III. Phương pháp xây dựng hình cắt mặt cắt chuẩn theo giáo trình

Để giải quyết những thách thức trong việc biểu diễn vật thể, giáo trình vẽ kỹ thuật này cung cấp một phương pháp luận chi tiết và có hệ thống. Trọng tâm của phương pháp là tuân thủ một trình tự các bước chặt chẽ, đảm bảo tính chính xác và rõ ràng cho bản vẽ. Quá trình này không chỉ là các thao tác cơ học mà đòi hỏi sự phân tích và tư duy logic của người vẽ. Bằng cách áp dụng đúng phương pháp này, sinh viên ngành thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ có thể tạo ra những bản vẽ kỹ thuật chuyên nghiệp, dễ đọc và truyền tải đầy đủ thông tin về cấu trúc bên trong của vật thể. Giáo trình nhấn mạnh việc phải hiểu rõ bản chất của vật thể trước khi tiến hành cắt. Các ví dụ minh họa từ khối đơn giản đến khối phức tạp giúp người học thực hành và củng cố kỹ năng qua từng bước. Việc hoàn thiện bản vẽ, bao gồm cả việc kẻ ký hiệu vật liệu và ghi kích thước, được xem là bước cuối cùng và cực kỳ quan trọng, quyết định tính hoàn chỉnh của một hình cắt hoặc mặt cắt.

3.1. Trình tự 5 bước để vẽ một hình cắt hoặc mặt cắt

Giáo trình đề ra một trình tự gồm 5 bước cụ thể để xây dựng hình cắt, mặt cắt. Bước đầu tiên là vẽ hình chiếu vuông góc hoặc hình chiếu trục đo của vật thể để có cái nhìn tổng quan. Bước thứ hai, và cũng là bước quan trọng nhất, là định vị trí của mặt phẳng cắt sao cho nó đi qua những phần rỗng, những chi tiết cần thể hiện. Bước ba là tìm giao tuyến của mặt phẳng cắt với vật thể, đây chính là đường bao của mặt cắt. Bước bốn, riêng đối với vẽ hình cắt, người vẽ cần bổ sung các nét thấy của phần vật thể còn lại phía sau mặt phẳng cắt. Bước cuối cùng là hoàn thiện bản vẽ, thực hiện vẽ ký hiệu vật liệu trên mặt cắt và ghi các kích thước cần thiết theo đúng quy ước đã định. Trình tự này đảm bảo không bỏ sót thông tin và giúp bản vẽ mạch lạc, logic.

3.2. Quy ước bắt buộc khi thể hiện hình cắt trên bản vẽ

Để đảm bảo tính nhất quán và dễ hiểu, giáo trình nêu rõ các quy ước vẽ kỹ thuật bắt buộc. Vị trí mặt phẳng cắt phải được biểu diễn bằng "nét cắt và có mũi tên chỉ hướng chiếu". Tên mặt phẳng cắt, thường dùng chữ cái in hoa (A-A, B-B), phải được ghi rõ ràng. Hình cắt hoặc mặt cắt tương ứng phải được đặt tên trùng khớp. Một quy ước quan trọng khác là việc lựa chọn vị trí mặt phẳng cắt. Giáo trình gợi ý: "Chọn vị trí mặt phẳng cắt thường ở vị trí vuông góc với trục ngang hoặc trục dọc của vật thể (có thể ở vị trí đi qua trục đối xứng của vật thể)". Đối với các loại hình cắt đặc biệt như hình cắt bậc hoặc hình cắt xoay, các quy ước về việc xoay mặt phẳng cắt về song song với mặt phẳng hình chiếu cũng được quy định cụ thể để đảm bảo hình biểu diễn không bị biến dạng.

IV. Hướng dẫn đọc bản vẽ kỹ thuật xây dựng trong thực tế

Sau khi nắm vững các nguyên tắc cơ bản về hình cắt, mặt cắt, giáo trình chuyển sang phần ứng dụng quan trọng nhất: đọc bản vẽ kỹ thuật xây dựng. Đây là kỹ năng sống còn đối với một kỹ thuật viên kiểm tra chất lượng cầu đường bộ. Một bộ hồ sơ bản vẽ công trình bao gồm nhiều loại, từ bản vẽ thiết kế sơ bộ, thiết kế kỹ thuật đến thiết kế tổ chức thi công. Mỗi loại có mục đích và mức độ chi tiết khác nhau. Giáo trình cung cấp một cái nhìn tổng quan về hệ thống bản vẽ này, giúp sinh viên hiểu được vai trò của từng bản vẽ trong vòng đời của một dự án. Nội dung tập trung vào việc giải mã các thông tin trên bản vẽ, từ mặt bằng tổng thể, mặt đứng kiến trúc cho đến các mặt cắt chi tiết của ngôi nhà. Việc đọc hiểu chính xác không chỉ giúp hình dung ra công trình mà còn là cơ sở để lập dự toán, tổ chức thi công và quan trọng nhất là kiểm tra, giám sát chất lượng thi công theo đúng thiết kế đã được phê duyệt.

4.1. Phương pháp đọc bản vẽ mặt bằng mặt đứng và mặt cắt

Giáo trình hướng dẫn một trình tự đọc bản vẽ logic. Bắt đầu với bản vẽ mặt bằng tầng 1 để xác định các kích thước tổng thể, vị trí các trục tường, cột, cửa đi, cầu thang. Mặt bằng là "hình chiếu vuông góc phần còn lại của ngôi nhà... sau khi đã tưởng tượng cắt bỏ phần trên". Tiếp theo, người đọc sẽ xem xét bản vẽ mặt đứng, là hình chiếu các mặt ngoài của công trình, để hiểu về hình dáng kiến trúc bên ngoài. Cuối cùng, bản vẽ mặt cắt (ngang và dọc) sẽ tiết lộ cấu tạo bên trong theo chiều cao, từ móng lên đến mái, thể hiện rõ chiều cao tầng, kết cấu sàn, mái và các chi tiết kiến trúc khác. Việc kết hợp đọc cả ba loại bản vẽ này sẽ cho một bức tranh hoàn chỉnh và đa chiều về công trình.

4.2. Nhận biết các ký hiệu vật liệu và thiết bị xây dựng

Một phần không thể thiếu khi đọc bản vẽ là nhận biết các ký hiệu quy ước. Giáo trình giới thiệu chi tiết các bảng ký hiệu vật liệu xây dựng theo TCVN (ví dụ: bê tông, bê tông cốt thép, gạch, gỗ), ký hiệu trên bản vẽ mặt bằng tổng thể (cây xanh, đường giao thông), ký hiệu các loại cửa, và đặc biệt là ký hiệu các thiết bị trong khu vệ sinh, hệ thống điện và hệ thống cấp thoát nước. Ví dụ, một đường ống cấp nước sinh hoạt sẽ có ký hiệu khác với đường ống thoát nước. Việc nắm vững hệ thống ký hiệu này giúp người đọc nhanh chóng xác định được vật liệu, thiết bị được sử dụng tại mọi vị trí trong công trình, là cơ sở cho việc kiểm tra chủng loại và chất lượng vật tư tại hiện trường.

V. Phân tích chi tiết bản vẽ kết cấu bê tông cốt thép thực hành

Phần nâng cao của giáo trình vẽ kỹ thuật tập trung vào việc đọc và phân tích các bản vẽ kết cấu bê tông cốt thép (BTCT). Đây là nội dung đặc biệt quan trọng đối với ngành xây dựng cầu đường, nơi mà kết cấu BTCT là chủ đạo. Các bản vẽ này có ký hiệu riêng (KC) và đòi hỏi người đọc phải có kiến thức chuyên sâu về kết cấu. Nội dung thể hiện trên bản vẽ kết cấu không chỉ là hình dạng, kích thước mà còn là sự bố trí chi tiết của cốt thép bên trong bê tông – yếu tố quyết định khả năng chịu lực của cấu kiện. Giáo trình hướng dẫn cách đọc các loại bản vẽ kết cấu điển hình như bản vẽ móng bê tông cốt thép, bản vẽ sàn mái và bản vẽ khung. Việc hiểu rõ cách thể hiện cốt thép, từ đường kính, số lượng, khoảng cách đến các chi tiết uốn, nối, giúp kỹ thuật viên có thể giám sát việc thi công cốt thép một cách chính xác, đảm bảo chất lượng và sự an toàn cho toàn bộ công trình.

5.1. Cách đọc và bóc tách bản vẽ móng bê tông cốt thép

Đối với bản vẽ móng bê tông cốt thép, giáo trình hướng dẫn bắt đầu từ mặt bằng kết cấu móng để xác định vị trí, ký hiệu và kích thước tổng thể của các loại móng (móng đơn, móng băng). Sau đó, dựa vào các ký hiệu trích dẫn, người đọc sẽ tìm đến bản vẽ chi tiết của từng loại móng. Tại đây, các mặt cắt sẽ thể hiện rõ chiều cao đế móng, cấu tạo lớp bê tông lót, và quan trọng nhất là chi tiết lưới cốt thép đáy móng. Các thông tin như "thép Ø10 khoảng cách 200mm" hay "thép Ø12 khoảng cách 150mm" cần được đọc chính xác để phục vụ công tác thống kê cốt thép và kiểm tra thi công tại công trường. Việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ và đối chiếu cẩn thận giữa mặt bằng và các chi tiết.

5.2. Giải mã chi tiết cốt thép trong dầm sàn và khung

Đọc bản vẽ dầm, sàn và khung BTCT phức tạp hơn do sự đa dạng trong cách bố trí cốt thép. Bản vẽ kết cấu sàn thường thể hiện cốt thép lớp trên, lớp dưới của bản sàn ngay trên mặt bằng. Đối với dầm, người đọc phải kết hợp giữa mặt cắt dọc và các mặt cắt ngang. Mặt cắt dọc cho biết cách bố trí thép chủ (thép chịu lực dọc dầm) và khoảng cách cốt đai. Các mặt cắt ngang tại các vị trí khác nhau (gối tựa, giữa nhịp) sẽ cho thấy sự thay đổi trong việc bố trí cốt thép để phù hợp với biểu đồ nội lực. Giáo trình cũng giới thiệu về bảng thống kê cốt thép, một công cụ không thể thiếu giúp tổng hợp toàn bộ số lượng, chủng loại, hình dạng và trọng lượng thép cần thiết cho một cấu kiện hay toàn bộ công trình.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

68 Chương 4 Hình cắt mặt cắt Mã chương M7-04 Mục tiêu - Trình bày được Khái niệm hình cắt, mặt cất và các bước xây dựng hình cắt, mặt cắt; - Vẽ được hình cắt, mặt cắt của một số vật thể đơn giản. - Cận thần, tỷ mỷ, kiên nhẫn, tích cực, chủ động học tập Nội dung 1. Khái niệm về hình cắt và mặt cắt Mục tiêu: Hiểu được khái niệm, phân biệt được hình cắt, mặt cắt. Tìm được hình cắt, mặt cắt của các khối cơ bản.

Vật thể bên trong có các khoảng rỗng: lỗ,. khi dựng hình chiếu dé biểu diễn sẽ có nhiều nétkhuất, hình vẽ vừa rối, vừa không thể hiện rõ ràng được cấu tao cu thé bén trong của nó. Để khắc phục, trong các bản vẽ kỹ thuật dựng thêm một loại hình biểu diễn khác là hình cắt và mặt cắt. Biểu diễn vật thể bằng các hình chiếu chỉ cho biết hình dạng bờn ngoài của chỳng, những phần khuất bên trong của vật thể được vẽ bằng nét đứt.

Những nột đứt sẽ làm cho bản vẽ khó nhìn. Vì vậy muốn biết cấu tạo bên trong của vật thể, phải cắt vật thể đề thấy rõ hình dáng, kích thước cũng như vật liệu tạo nên vat thé. Giả sử dựng một mặt phẳng cắt cắt vật thể thành hai phần, sau đó giữ lại phần vật thể ở phớa sau mat phang cắt và chiếu phần vật thể đó lờn một mặt phẳng( P) song song với mặt phẳng cắt( xem hình vẽ 4-1). B 1 b) Hình cắt ' c) Mat cat a) Hình không gian 69 Hình 4-1 Để phân biệt phần đặc và phần rỗng của vật thể năm trên mặt phẳng cắt, người ta quy định phần đặc được vẽ ký hiệu vật liệu trên mặt cắt.

Khải niệm Hình biểu diễn thu được phần cũn lại đặt phóa sau mặt phẳng cắt của vật thể trên mặt phẳng hình chiếu( P) gồm: Đường bao của vật thể nằm trên mặt phẳng cắt và các đường bao của phân vật thể phớa sau, sau khi đó tưởng tượng cắt bỏ phân giữa mặt phẳng cắt và người quan sót được gọi là hình cắt ( xem hình vẽ 4- 1b). Các loại hình cắt Hình cắt được phân loại theo số lượng mặt phẳng cắt và phần vật thể bị cắt. - Theo số lượng mặt phẳng cắt, chia ra các loại sau: + Hình cắt sử dụng một mặt phẳng cắt( xem hình cắt 1-1, hình 4-2) + Hình cắt bậc: Là hình cắt hình cắt sử dụng hai mặt phẳng cắt song song với nhau, ( xem hình vẽ 4-3). + Hình cắt xoay: Là hình cắt sử dụng hai mặt phẳng cắt giao nhau, ( xem hình vẽ 4 - 4, khi thể hiện, hình cắt đó xoay).

- Theo phần vật thể bị cắt, chia ra các loại sau: + Hình cắt bỏ phân: Dùng cho trường hợp vật thể đối xứng, một nửa vat thé vẽ hình cắt, còn một nửa vẽ hình chiếu vuông góc, chúng được phân ranh giới bằng trục đối xứng( xem hình vẽ 4-4). 70 Y ly, | 7 ie m Ig\ “\/. a; OS © Jha a _ * Hình 4-3 Hình 4-4 | | | I Ị A-A al [LH], lA | + Hình cắt cục bộ: Dựng khi xét thấy không cần thiết cắt toàn bộ thì vẽ hình cắt một phần của vật thể, đường vẽ giới hạn phần vật thể bị cắt được vẽ bằng một lượn sóng hoặc một dích dắc. Loại hình cắt cục bộ thường được dựng trong các bản vẽ chỉ tiết.

Khải niệm Là hình biểu diễn nhận được chỉ thé hiện các đường bao của vật thể trên mặt phẳng cắt khi ta tưởng tượng dựng mặt phẳng này cắt qua vật thể ( xem hình vẽ 4- Ic). Phân loại Mặt cắt được phân ra làm hai loại: Mặt cắt rời và mặt cắt chập. - Mặt cắt rời là loại mặt cắt được vẽ ở ngoài hình chiếu cơ bản của vật thể ( xem hình vẽ 4-5). Đường bao của mặt cắt rời được vẽ bằng nét cắt.

al | TN 5 [] ee | 500| eo aA m 4 ` 110 )ụo 110 J0 psd 6000 A-A B-B O O Hình 4-5 - Mặt cắt chập là loại _„ = = mặt cắt được vẽ ngay ở trên | ˆ Ss hình chiếu cơ bản tại vị trớ |_Ì he mặt phẳng cắt. Đường bao Z ~ cua mat cat chập được vẽ A200 bang nột liền mảnh, vị trí Zh zoS mặt cắt được vẽ bằng nột gạch, chấm Hình 4-6 ( xem hình vẽ 4-6). Cách xây dựng hình cắt, mặt cắt và các quy ước Mục tiêu: Xây dung được hình cắt, mặt cắt theo đúng trình tự. Ti hề hiện trên hình vẽ theo đúng quy óc bắt buộc.

Cách xây dựng hình cắt, mặt cắt 2. Trình tự Khi vẽ hình cắt, mặt cắt được tiến hành theo Trình tự sau: - Vẽ hình chiếu vuông góc hoặc hình chiếu trục đo của vật thể. - Định vị vị trớ của mặt phẳng cắt. - Tìm giao tuyến của mặt phẳng cắt với vật thể.

72 - Vẽ các nột thấy của phần vật thể cũn lại sau mặt phẳng cắt (chỉ riêng đối với vẽ hình cắt). - Hoàn thiện hình cắt, mặt cắt, vẽ ký hiệu vật liệu trên mặt cắt và ghi những kớch thước cần thiết cho hình cắt, mặt cắt theo quy ước. Ví dụ Cho một vật thể có hình chiếu đứng và hình chiếu bằng như trên hình vẽ 5- 27a. Tìm hình chiếu thứ ba của vật thể và vẽ hình cắt, mặt cắt A-A; B-B của vật thể? Cách làm: - Tim hình chiếu thứ ba của vật thể: Kết quả thu được trên hình 4-7.

51515 20 51515 y Hinh 4-7 - Tìm hình cắt A-A, mặt cắt và B-B ta được kết qua trén hinh vé 4-8 15 10 5 10 5 5 105 5 5 5 5 5 | | | 10 \\ 20 15 | 10 |5 20 15 5,5) 10 j5 do Hinh cat A-A Hinh cat B-B ( Hình cắt bỏn phần) Hình 4-8 2. Một số quy ước khi vẽ hình cắt, mặt cắt - Vị trí mặt phẳng cắt được vẽ bằng nột cắt và có mũi tên chỉ hướng chiếu. Tên mặt phẳng cắt viết bằng số hoặc chữ có viết hoa (hình vẽ 4-9a). - Mặt cắt, hình cắt thu được phải được đặt tờn trựng với tờn đó ghi ở vị trớ mặt cắt( xem hình vẽ 4-9b).

- Chọn vị trớ mặt phẳng cắt thường ở vị trớ vuông góc với trục ngang hoặc trục dọc của vật thể ( có thể ở vị trí đi qua trục đối xứng của vật thể). Bài tập tổng hợp Mục tiêu: Áp dụng kiến thức lý thuyết đã được trang bị để 3. Hình cắt, mặt cắt 3. Khối đơn giản Ví dụ: Cho vật thể có hình chiếu đứng và hình chiếu bằng như hình vẽ.

Hãy Tìm hình chiêu thứ ba và vẽ mặt cắt A-A; Hình cắt B-B? (Hình 4-10) 74 10L 15 H0 Z 4104 15 oy +— s Wy s J 7/7 T(¡ 4H 3 2 ¬ ' O Y rW MẶT CẮT A-A s | ⁄⁄ 1.Khối phức tạp HÌNH CÁT B-B Bài tập 1: Cho vật thể có đồ thức như hình vẽ. Hãy tìm hình chiếu thứ 3; Vẽ hình cắt I-I; mặt cắt II-II £†?PH m1 YZ A : te |. 75 20 H010, | ; ; 10100115 77 DW H À 15 | 30 MẶT CÁT II- Hình cắt I-I Bài tập 2: Vẽ hình chiếu trục đo đẳng chắc thắng góc của các khôi sau: 10 30 30 15 10 10 5 20 20 5,10 10 2 10 2 a | ö \ ' — 20 S |) s /%N| 425 10 ke | © T 1 T | - i L 5 10 cs) | | L1 & -Ì|-}-†|--†-1!'-=-|c-LE lì 1 1 +) Bp 1 | T TT 10 5 = L——— ' 76 20 55 10 10 55 20 20 10 10 10 10 ANH, OL OLS 0L 02 SL | 0L OL OL Th ' 06 0đ e) 71 Chuong 5 Đọc bản vẽ kỹ thuật xây dựng Mã chương M7-05 Mục tiêu - Giải thích được các ký hiệu, mô tả được các bộ phận chính của ngôi nhà trong bản vẽ xây dựng; - Đọc được các bản vẽ tổng thé va chỉ tiết các kết cầu của ngôi nhà; - Sao chép, vẽ được các bản vẽ mặt bằng, mặt cắt và các chỉ tiết. - Cận than, ty my, kién nhãn, tích cực, chủ động học tập.

Khái niệm bản vẽ kỹ thuật xây dựng Mục tiêu: Khái quát được hệ thống các bản vẽ kỹ thuật Xây dựng trong một công trình xây dựng. Khái niệm chung Bản vẽ kỹ thuật công trình xây dựng là các hình biểu diễn đầy đủ, chính xác về tổng thể và chỉ tiết các bộ phận của công trình xây dựng trên giấy bằng các phương pháp biều diễn và tuân theo hệ thống các quy định, quy ước theo tiêu chuẩn Việt Nam hoặc tiêu chuẩn Quốc tế. Hệ thống các bản vẽ kỹ thuật được thiết lập theo các giai đoạn thực hiện dự án xây dựng công trình, bao gồm: Bản vẽ thiết kế sơ bộ( còn gọi là thiết kế cơ sở), bản vẽ thiết kế kỹ thuật và bản vẽ thiết kế tổ chức thi công.Hệ thống bản vẽ kỹ thuật xây dựng 1. Bản vẽ thiết kế sơ bộ (thiết kế cơ sở) Bản vẽ thiết kế cơ sở được thiết lập trong giai đoạn lập dự án đầu tư xây dựng công trình.

Bản vẽ thiết kế cơ sở nhằm đề xuất các phương án để người hoặc cơ quan có thẩm quyền lựa chọn phương án đầu tư hợp lý đảm bảo các mục tiêu đề ra của dự án đầu tư xây dựng. Các bản vẽ thiết kế cơ sở công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp của mỗi phương án đề xuất bao gồm: - Bản vẽ mặt bằng tông thể của công trình xây dựng. - Bản vẽ thiết kế cơ bản các hạng mục của công trình gồm: 78 + Mat bang của nhà, xưởng,. + Các mặt đứng trước, sau và mặt bên của từng hạng mục.

+ Một số mặt cắt ngang và dọc của từng hạng mục. - Bản vẽ phối cảnh toàn bộ công trình và một số hạng mục công trình quan trọng. Kèm theo các bản vẽ trên là bản tính Khái toỏn giỏ trị công trình( ước tính giá thành của công trình) và bản thống kê các loại vật liệu chính để xây dựng công trình. Bản vẽ thiết kế kỹ thuật Bản vẽ thiết kế kỹ thuật được lập sau khi đó lựa chọn được phương án đầu tư ( được chủ đầu tư phê duyệt) về cả quy mô và nội dung xây dựng.

Các bản vẽ trong giai đoạn này bao gồm: - Bản vẽ thiết kế tổng thể mặt bằng của công trình xây dựng. - Bản vẽ thiết kế kỹ thuật của từng hạng mục của công trình xây dựng: + Bán vẽ thiết kế kỹ thuật phần kiến trúc( ký hiệu KT) gồm mặt bằng các tầng, mặt đứng, mặt cắt ngang, mặt cắt đọc và các chi tiết kiến trúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ