Giáo trình Vẽ điện (Vận hành Thuỷ điện) - Trường Cao đẳng Lào Cai

Tài liệu Giáo trình Vẽ điện, nghề Vận hành Thủy điện của Trường Cao đẳng Lào Cai. Cung cấp kiến thức về tiêu chuẩn, ký hiệu, đọc và vẽ sơ đồ điện.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Vẽ điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2020

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình Vẽ điện Vận hành Thủy điện Toàn tập

Giáo trình Vẽ điện là một môn học kỹ thuật cơ sở, đóng vai trò nền tảng không thể thiếu trong chương trình đào tạo nghề Vận hành Thủy điện. Đây là tài liệu vận hành nhà máy thủy điện cốt lõi, cung cấp kiến thức từ khái quát đến chuyên sâu về cách thể hiện, đọc và phân tích các loại sơ đồ điện. Nội dung giáo trình được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên Trường Cao đẳng Lào Cai, bám sát thực tiễn ngành điện và nhu cầu của các kỹ sư vận hành tương lai. Việc nắm vững các nguyên tắc trong giáo trình giúp người học không chỉ vẽ được bản vẽ đúng chuẩn mà còn hình thành tư duy kỹ thuật logic, một kỹ năng thiết yếu để giám sát và điều khiển hệ thống điện nhà máy điện một cách an toàn và hiệu quả. Giáo trình này được xem là cẩm nang quan trọng, giúp học viên tự tin làm chủ các công cụ và quy ước, từ đó dự trù chính xác vật tư và lập phương án thi công tối ưu cho các công trình điện thực tế.

1.1. Tầm quan trọng của bản vẽ kỹ thuật điện trong ngành

Trong ngành công nghiệp hóa, hiện đại hóa, bản vẽ kỹ thuật điện được coi là ngôn ngữ giao tiếp chung của các kỹ sư, kỹ thuật viên. Nó truyền tải chính xác và đầy đủ các thông tin về cấu trúc, nguyên lý hoạt động và cách lắp đặt của một hệ thống. Đối với ngành vận hành thủy điện, nơi các hệ thống phức tạp và đòi hỏi độ an toàn tuyệt đối, vai trò của bản vẽ càng trở nên quan trọng. Một bản vẽ rõ ràng giúp cho việc vận hành tổ máy phát điện diễn ra suôn sẻ, giảm thiểu sai sót và đảm bảo an toàn cho con người và thiết bị. Như Lời nói đầu của giáo trình đã nhấn mạnh, người thợ điện phải "biết đọc được các kí hiệu điện, các bản vẽ điện và vẽ được các dạng sơ đồ điện để ứng dụng vào thực tế mang lại hiệu quả cao".

1.2. Mục tiêu cốt lõi của tài liệu vận hành nhà máy thủy điện

Giáo trình đặt ra mục tiêu rõ ràng: trang bị cho người học kiến thức và kỹ năng toàn diện. Về kiến thức, người học phải mô tả đầy đủ các tiêu chuẩn và lập được các loại bản vẽ. Về kỹ năng, mục tiêu là vẽ và nhận dạng thành thạo các ký hiệu điện trong bản vẽ, đọc được các dạng sơ đồ như sơ đồ nguyên lý, sơ đồ lắp đặt, sơ đồ nối dây và đặc biệt là sơ đồ một sợi (nhất thứ). Ngoài ra, một kỹ năng thực tiễn quan trọng là khả năng dự trù khối lượng vật tư thiết bị, một yêu cầu không thể thiếu trong công tác bảo trì hệ thống điện thủy điện. Cuối cùng, giáo trình hướng tới việc rèn luyện năng lực tự chủ và trách nhiệm, tuân thủ nghiêm ngặt các quy phạm kỹ thuật.

1.3. Cấu trúc và nội dung chính của bộ giáo trình đầy đủ

Nội dung giáo trình được chia thành 4 chương chính, đi từ cơ bản đến nâng cao. Chương 1 cung cấp cái nhìn khái quát về vẽ điện, các quy ước trình bày bản vẽ và dụng cụ cần thiết. Chương 2 đi sâu vào các tiêu chuẩn TCVN về bản vẽ điện và tiêu chuẩn quốc tế ISO, tạo nền tảng pháp lý kỹ thuật. Chương 3 là phần cốt lõi, hệ thống hóa toàn bộ các ký hiệu quy ước dùng trong bản vẽ điện, từ điện chiếu sáng, điện công nghiệp, cung cấp điện đến điện tử. Cuối cùng, Chương 4 tập trung vào kỹ năng thực hành, hướng dẫn chi tiết cách vẽ các loại sơ đồ điện quan trọng, nguyên tắc chuyển đổi giữa các dạng sơ đồ và cách lập dự trù vật tư, chuẩn bị cho thi công thực tế.

II. Thách thức khi đọc bản vẽ điện công nghiệp trong thủy điện

Việc đọc bản vẽ điện công nghiệp trong bối cảnh nhà máy thủy điện đặt ra nhiều thách thức không nhỏ. Đây không chỉ là việc nhận diện các ký hiệu đơn lẻ mà còn là khả năng tổng hợp thông tin, phân tích mối liên kết giữa hàng trăm, thậm chí hàng ngàn thiết bị trong một hệ thống lớn. Hệ thống điện nhà máy điện thủy điện bao gồm nhiều thành phần phức tạp như máy phát, trạm biến áp, hệ thống kích từ, hệ thống điều khiển và bảo vệ. Sự sai sót trong việc đọc hiểu bản vẽ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ việc vận hành sai quy trình, gây hư hỏng thiết bị đắt tiền, đến việc gây mất an toàn điện công nghiệp. Do đó, việc trang bị kiến thức chuẩn hóa và kỹ năng đọc bản vẽ chuyên sâu là yêu cầu bắt buộc đối với mọi nhân viên kỹ thuật làm việc trong lĩnh vực này, nhằm đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và an toàn tuyệt đối.

2.1. Sự phức tạp của sơ đồ điện nhà máy thủy điện hiện đại

Một sơ đồ điện nhà máy thủy điện hiện đại là một tập hợp các bản vẽ chi tiết, mô tả từ hệ thống điện chính, hệ thống tự dùng, hệ thống điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu (hệ thống SCADA), cho đến các mạch nhị thứ của rơ le bảo vệ. Mỗi hệ thống lại có những quy ước và ký hiệu riêng. Sự đa dạng và phức tạp này đòi hỏi người đọc phải có kiến thức nền tảng vững chắc và khả năng liên kết thông tin giữa nhiều bản vẽ khác nhau. Việc thiếu kinh nghiệm hoặc không được đào tạo bài bản dễ dẫn đến việc hiểu sai hoặc bỏ sót các chi tiết quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vận hành và xử lý sự cố.

2.2. Sai lầm phổ biến khi thiếu kiến thức về ký hiệu điện

Nhầm lẫn các ký hiệu điện trong bản vẽ là một trong những sai lầm phổ biến và nguy hiểm nhất. Ví dụ, sự nhầm lẫn giữa tiếp điểm thường mở (NO) và thường đóng (NC) của một rơ le trong sơ đồ điều khiển có thể làm thay đổi hoàn toàn logic hoạt động của mạch. Tương tự, việc đọc sai ký hiệu của các thiết bị đóng cắt như dao cách ly, máy cắt hay cầu chì trong sơ đồ cung cấp điện có thể dẫn đến thao tác sai, gây nguy hiểm cho người vận hành và làm gián đoạn cung cấp điện. Giáo trình đã dành riêng Chương 3 để hệ thống hóa toàn bộ ký hiệu theo TCVN, giúp người học nhận diện chính xác và tránh được các sai sót nghiêm trọng này.

III. Hướng dẫn nắm vững ký hiệu và tiêu chuẩn TCVN về bản vẽ điện

Để vượt qua các thách thức trong việc đọc và phân tích bản vẽ, nền tảng kiến thức về tiêu chuẩn và ký hiệu là yếu tố quyết định. Giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức bài bản, bắt đầu từ việc giới thiệu các tiêu chuẩn TCVN về bản vẽ điện – cơ sở pháp lý kỹ thuật mà mọi cán bộ kỹ thuật phải tuân thủ. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn không chỉ đảm bảo tính thống nhất và chuyên nghiệp cho các bản vẽ mà còn giúp việc trao đổi thông tin kỹ thuật giữa các bộ phận, các đơn vị trở nên dễ dàng và chính xác. Nắm vững chương 2 và chương 3 của giáo trình là chìa khóa để một kỹ sư vận hành có thể tự tin giải mã bất kỳ bản vẽ kỹ thuật điện nào, từ những sơ đồ đơn giản nhất đến các hệ thống phức tạp trong nhà máy thủy điện.

3.1. Phân biệt Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN và Quốc tế ISO

Giáo trình chỉ rõ hai hệ thống tiêu chuẩn chính: TCVN và ISO. Theo TCVN, bản vẽ thường được trình bày theo hàng ngang và ký tự đi kèm là viết tắt của thuật ngữ tiếng Việt (ví dụ: CD - Cầu dao, CC - Cầu chì). Ngược lại, tiêu chuẩn Quốc tế ISO (International Organization for Standardization) thường thể hiện sơ đồ theo cột dọc và sử dụng ký tự viết tắt từ thuật ngữ tiếng Anh (ví dụ: SW - Switch, F - Fuse). Mặc dù các ký hiệu hình vẽ gần như tương đồng, việc nhận biết và phân biệt cách trình bày cũng như ký tự đi kèm là rất quan trọng khi làm việc với các tài liệu kỹ thuật từ nhiều nguồn khác nhau.

3.2. Giải mã hệ thống ký hiệu điện trong bản vẽ nhà máy

Chương 3 của giáo trình là một thư viện toàn diện về ký hiệu điện trong bản vẽ. Nó bao quát tất cả các lĩnh vực: từ ký hiệu phòng ốc, mặt bằng xây dựng, ký hiệu trong sơ đồ chiếu sáng (đèn, công tắc, ổ cắm), đến các ký hiệu chuyên sâu trong điện công nghiệp như máy biến áp, động cơ, rơ le, công tắc tơ. Đặc biệt, giáo trình còn cung cấp các ký hiệu sử dụng trong sơ đồ cung cấp điện cao áp và hạ áp (dao cách ly, máy cắt, chống sét) và cả các linh kiện điện tử (diode, transistor, cổng logic). Việc hệ thống hóa chi tiết này giúp người học tra cứu và áp dụng một cách nhanh chóng, chính xác.

IV. Phương pháp vẽ các loại sơ đồ điện nhà máy thủy điện cơ bản

Từ nền tảng về tiêu chuẩn và ký hiệu, kỹ năng quan trọng tiếp theo là thực hành vẽ các loại sơ đồ điện. Chương 4 của giáo trình tập trung vào việc hướng dẫn chi tiết các phương pháp để thể hiện một mạch điện hay một hệ thống điện một cách trực quan và chính xác. Việc thực hành vẽ không chỉ giúp củng cố kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện tư duy logic trong việc thiết kế mạch. Người học sẽ được làm quen với cách chuyển đổi giữa các dạng sơ đồ khác nhau, một kỹ năng thiết yếu để đáp ứng các mục đích sử dụng đa dạng. Ví dụ, một sơ đồ nguyên lý dùng để phân tích hoạt động, trong khi sơ đồ nối dây lại phục vụ trực tiếp cho quá trình thi công và lắp đặt. Kỹ năng này là công cụ không thể thiếu để triển khai các dự án thực tế.

4.1. Kỹ thuật vẽ sơ đồ nguyên lý và sơ đồ nối dây chi tiết

Sơ đồ nguyên lý là loại sơ đồ cơ bản nhất, thể hiện nguyên tắc hoạt động của mạch điện mà không cần quan tâm đến vị trí lắp đặt thực tế. Nó cho biết mối quan hệ về điện giữa các phần tử. Từ sơ đồ nguyên lý, người thiết kế sẽ phát triển thành sơ đồ nối dây. Sơ đồ nối dây (hay sơ đồ lắp đặt) diễn tả phương án đi dây cụ thể, vị trí tương đối của các thiết bị và cách kết nối chúng. Giáo trình cung cấp nhiều ví dụ minh họa, từ mạch đèn đơn giản đến mạch điều khiển phức tạp, giúp người học hiểu rõ nguyên tắc "đi dây phải tập trung thành từng cụm, cặp theo tường hoặc trần" và lựa chọn phương án đi dây ngắn nhất, tối ưu nhất.

4.2. Cách triển khai sơ đồ một sợi nhất thứ hiệu quả

Đối với các hệ thống điện lớn như trong nhà máy thủy điện, việc sử dụng sơ đồ nối dây chi tiết sẽ rất rườm rà. Thay vào đó, người ta sử dụng sơ đồ một sợi (nhất thứ). Đây là dạng sơ đồ đơn giản hóa, dùng một đường duy nhất để biểu diễn cho cả mạch điện ba pha, và dùng các gạch xiên để thể hiện số lượng dây dẫn. Ưu điểm của sơ đồ này là sự gọn gàng, dễ quan sát tổng thể hệ thống. Giáo trình hướng dẫn nguyên tắc thực hiện sơ đồ đơn tuyến qua 4 bước: vẽ phác họa sơ đồ nguyên lý, xác định vị trí thiết bị, vẽ phác họa sơ đồ nối dây, và cuối cùng là vẽ sơ đồ đơn tuyến kết hợp với bảng thuyết minh.

4.3. Sử dụng phần mềm vẽ mạch điện như AutoCAD Electrical

Trong thời đại công nghệ số, việc sử dụng các phần mềm vẽ mạch điện chuyên dụng như AutoCAD Electrical ngày càng trở nên phổ biến. Mặc dù giáo trình tập trung vào các nguyên tắc vẽ tay cơ bản, kiến thức nền tảng về tiêu chuẩn và ký hiệu trong tài liệu này hoàn toàn có thể áp dụng khi sử dụng phần mềm. Các phần mềm này giúp tự động hóa nhiều công đoạn, tạo ra các bản vẽ chuyên nghiệp, chính xác và dễ dàng quản lý. Việc kết hợp kiến thức từ giáo trình với kỹ năng sử dụng phần mềm sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn cho các kỹ sư vận hành trong tương lai, giúp nâng cao hiệu suất và chất lượng công việc.

V. Ứng dụng bản vẽ điện vào vận hành và bảo trì thủy điện

Kiến thức từ Giáo trình Vẽ điện không chỉ dừng lại ở trên giấy mà có giá trị ứng dụng trực tiếp và sâu rộng trong công tác vận hành và bảo trì tại nhà máy thủy điện. Bản vẽ điện chính là tấm bản đồ chi tiết của toàn bộ hệ thống, là cơ sở để các kỹ sư vận hành thực hiện các thao tác điều khiển, giám sát và xử lý sự cố. Khi một sự cố xảy ra, việc đọc nhanh và chính xác sơ đồ điện nhà máy thủy điện giúp khoanh vùng nguyên nhân, xác định thiết bị bị lỗi và đưa ra phương án khắc phục kịp thời, giảm thiểu thời gian ngừng máy. Tương tự, trong công tác bảo trì, bản vẽ là tài liệu không thể thiếu để lập kế hoạch, chuẩn bị vật tư và thực hiện các công việc sửa chữa, thay thế thiết bị một cách an toàn và đúng kỹ thuật.

5.1. Vai trò của sơ đồ điện trong vận hành tổ máy phát điện

Quá trình khởi động, hòa lưới và dừng một tổ máy phát điện là một chuỗi các thao tác phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt quy trình. Các sơ đồ điều khiển, sơ đồ mạch lực và sơ đồ bảo vệ cung cấp thông tin chi tiết về trình tự hoạt động của các thiết bị. Kỹ sư vận hành phải dựa vào các sơ đồ này để giám sát các thông số, đảm bảo các điều kiện cho phép được thỏa mãn trước khi thực hiện bước tiếp theo. Ví dụ, sơ đồ hệ thống kích từ sẽ cho biết trạng thái của các thiết bị đóng cắt và các mạch điều khiển liên quan, giúp người vận hành đưa ra quyết định chính xác.

5.2. Hỗ trợ công tác bảo trì hệ thống điện thủy điện hiệu quả

Công tác bảo trì hệ thống điện thủy điện bao gồm kiểm tra định kỳ, sửa chữa và thay thế thiết bị. Bản vẽ vị trí và sơ đồ nối dây giúp đội ngũ kỹ thuật xác định chính xác vị trí của từng thiết bị, đường đi của cáp điện, vị trí các hộp nối. Sơ đồ nguyên lý giúp họ hiểu rõ chức năng và kết nối của thiết bị cần bảo trì. Dựa vào bản vẽ, họ có thể cô lập mạch điện một cách an toàn, tiến hành công việc mà không ảnh hưởng đến các phần khác của hệ thống. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn điện công nghiệp và hiệu quả công việc.

5.3. Đọc hiểu sơ đồ hệ thống tự dùng và trạm biến áp

Hệ thống tự dùng là trái tim cung cấp điện cho toàn bộ các thiết bị phụ trợ trong nhà máy. Sơ đồ hệ thống tự dùng mô tả chi tiết nguồn cấp, các tủ phân phối và các phụ tải quan trọng. Tương tự, trạm biến áp là nơi nâng điện áp từ máy phát lên cấp điện áp của lưới truyền tải. Việc đọc hiểu thành thạo các sơ đồ này giúp người vận hành đảm bảo nguồn điện tự dùng luôn ổn định và giám sát được hoạt động của các máy biến áp chính, dao cách ly, máy cắt phía cao áp, góp phần vào sự vận hành ổn định và tin cậy của toàn bộ nhà máy.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: KHÁI QUÁT VỀ VẼ ĐIỆN Mục tiêu của chương: - Trình bày được khái quát về vẽ điện. - Vận dụng đúng qui ước trình bày bản vẽ điện. - Rèn luyện được tính chủ động và nghiêm túc trong công việc. Nội dung của chương: 1.KHÁI QUÁT CHUNG VỀ BẢN VẼ ĐIỆN Bản vẽ điện là một trong những phần không thể thiếu trong hoạt động nghề nghiệp của ngành điện nói chung và của người thợ điện nói riêng.

6 Để thực hiện được một bản vẽ thì không thể bỏ qua các công cụ cũng như những qui ước mang tính qui phạm của ngành nghề. Đây là tiền đề tối cần thiết cho việc tiếp thu, thực hiện các bản vẽ theo những tiêu chuẩn hiện hành. QUY ƯỚC TRÌNH BÀY BẢN VẼ 2.VẬT LIỆU, DỤNG CỤ VẼ.1 Giấy vẽ Giấy dùng để vẽ các bản vẽ kỹ thuật là loại giấy không có dòng kẻ, dày hơn giấy viết thông thường, có một mặt nhẵn và một mặt ráp. Khi vẽ phải chọn mặt nhẵn để vẽ.

Một số loại giấy thường sử dụng : Giấy vẽ tinh, giấy bóng mờ, giấy kẻ ô li.2 Bút chì Bút chì đen được dùng để vẽ trên các bản vẽ kỹ thuật, có các loại sau: Loại có ký hiệu H: Loại này thường dùng để vẽ những đường có yêu cầu độ sắc nét cao. Loại có ký hiệu HB: Loại này thường sử dụng có độ cứng vừa phải và tạo được độ đậm cần thiết cho nét vẽ. Loại có ký hiệu B: Loại này thường dùng để vẽ những đường có yêu cầu độ đậm cao. Khi sử dụng lưu ý để tránh bụi chì làm bẩn bản vẽ.3 Thước vẽ Các loại thước sau đây sử dụng trong vẽ điện: Thước dẹp, thước chữ T, thước dập tròn, ê ke.

Các dụng cụ khác: Compa, tẩy, khăn lau, … 2. QUY ƯỚC TRÌNH BÀY BẢN VẼ 2.1 KHỔ GIẤY Theo TCVN 2.74, các khổ giấy chính được sử dụng gồm có: Khổ A0: có kích thước 841x1189 mm Khổ A1: có kích thước 594x841.mm Khổ A2: có kích thước 420x594.mm Khổ A3: có kích thước 297x420.mm Khổ A4: có kích thước 210x297. Vị trí khung tên trong bản vẽ Khung tên trong bản vẽ được đặt ở góc phải, phía dưới của bản vẽ như hình 1. 5 5 2 Khung tên 5 Hình 1.3: Vị trí khung tên trong bản vẽ 2.Thành phần và kích thước khung tên Khung tên trong bản vẽ điện có 2 tiêu chuẩn khác nhau ứng với các khổ giấy như sau: Đối với khổ giấy A2, A3, A4: Nội dung và kích thước khung tên như hình 1.

Đối với khổ giấy A1, A0: Nội dung và kích thước khung tên như hình 1. Chữ viết trong khung tên Chữ viết trong khung tên được qui ước như sau: Tên trường: Chữ in hoa h = 5mm (h là chiều cao của chữ). Tên khoa: Chữ in hoa h = 2,5mm. Tên bản vẽ: Chữ in hoa h = (7 - 10)mm.

Các mục còn lại: có thể sử dụng chữ hoa hoặc chữ thường h = 2,5mm. 9 1 0 TR­êng cao ®¼ng – LÀO CAI 1 Líp: 0 KHOA §IÖN 1 Ng­êi vÏ: TØ LÖ: 0 Tªn b¶n vÏ 1 Ngµy vÏ: 0 Sè: 1 Ngµy k.4: Nội dung và kích thước khung tên dùng cho khổ giấy A2, A3, A4 22 1 0 TR­êng cao ®¼ng – LÀO CAI 1 0 KHOA §IÖN Bµi tËp 1 tæng 0 t. DuyÖ Tªn b¶n vÏ TØ LÖ: 3 0 Sè: 25 25 25 30 Hình 1.5: Nội dung và kích thước khung tên dùng cho khổ giấy A1, A0 2. CHỮ VIẾT TRONG BẢN VẼ Chữ viết trong bản vẽ điện được quy ước như sau: 10 Có thể viết đứng hay viết nghiêng 750.

Chiều cao khổ chữ h = 14; 10; 7; 3,5; 2,5 (mm). *Chiều cao: ● Chữ hoa = h; ● Chữ thường có nét sổ (h, g, b, l.) = h; ● Chữ thường không có nét sổ (a,e,m.) = h; *Chiều rộng: ● Chữ hoa và số = h; Ngoại trừ A, M = h; sè 1 = h; w = h, J = h, I = h; ● Chữ thường = h; Ngoại trừ w,m = h; chữ j, l, r = h; ● Bề rộng nét chữ, số = h; 2. ĐƯỜNG NÉT Trong vẽ điện thường sử dụng các dạng đường nét sau (bảng 1. CÁCH GHI KÍCH THƯỚC.Thành phần ghi kích thước: Đường gióng kích thước: vẽ bằng nét liền mảnh và vuông góc với đường bao.

Đường ghi kích thước: vẽ bằng nét liền mảnh và song song với đường bao, cách đường bao từ 7 - 10mm. Mũi tên: nằm trên đường ghi kích thước, đầu mũi tên chạm sát vào đường gióng, mũi tên phải nhọn và thon.1 Đường nét TT Loại đường nét Mô tả Tiêu chuẩn 1 Nét cơ bản (nét liền b = (0,2 – 0,5)mm đậm) b 2 Nét liền mảnh b b1 = 11 3 Nét đứt b b1 = 4 Nét chấm gạch mảnh b b1 = 5 Nét chấm gạch đậm b b1 = b 6 Nét lượn sóng b b1 = 2.Cách ghi kích thước: Trên bản vẽ kích thước chỉ được ghi một lần. Đối với hình vẽ bé, thiếu chỗ để ghi kích thước cho phép kéo dài đường ghi kích thước, con số kích thước ghi ở bên phải, mũi tên có thể vẽ bên ngoài. Kích thước không trực tiếp dùng trong quá trình chế tạo mà chỉ trợ giúp cho việc đọc bản vẽ được gọi là kích thước tham khảo.

Kích thước tham khảo được ghi trong ngoặc đơn. Đơn vị ghi kích thước dài: tính bằng mm, không cần ghi thêm đơn vị trên hình vẽ (trừ trường hợp sử dụng đơn vị khác qui ước thì phải ghi thêm). Đơn vị chiều góc: tính bằng độ (0). Cách gấp bản vẽ Các bản vẽ khi thực hiện xong, cần phải gấp lại đưa vào tập hồ sơ lưu trữ để thuận tiện cho việc quản lý và sử dụng.

Khi gấp phải đưa khung tên ra ngoài để khi sử dụng không bị lúng túng và không mất thời gian tìm kiếm. *Câu hỏi ôn tập. Nêu quy ước chung về bản vẽ điện? 2. Kể tên các loại vật liệu, dụng cụ dùng trong bản vẽ điện? 3.Trình bày quy ước sử dụng khổ giấy trong bản vẽ? 4.Nêu cách ghi kích thước và cách gấp bản vẽ điện? CHƯƠNG 2: CÁC TIÊU CHUẨN BẢN VẼ ĐIỆN Mục tiêu của chương: - Trình bày được các tiêu chuẩn bản vẽ điện.

- Rèn luyện được tính cẩn thận, chính xác và nghiêm túc trong công việc. Nội dung của chương: 12 2. TIÊU CHUẨN VIỆT NAM 1. ĐỊNH NGHĨA VỀ TIÊU CHUẨN: -Tiêu chuẩn là những điều khoản, chỉ tiêu kỹ thuật áp dụng cho một (hoặc một nhóm) đối tượng nhằm đảm bảo thoả mãn các yêu cầu đã đề ra.

- Tiêu chuẩn thường do một tổ chức có đủ khả năng về chuyên môn, kỹ thuật, nghiệp vụ soạn thảo và đề xuất, sau đó phải được một tổ chức cấp cao hơn xét duyệt và công bố. Mỗi nước đều có hệ thống tiêu chuẩn riêng của mình. Mỗi tiêu chuẩn đều mang tính pháp lý kỹ thuật, mọi cán bộ kỹ thuật phải nghiêm túc áp dụng. TIÊU CHUẨN VIỆT NAM (TCVN) 1.

Tiêu chuẩn Việt nam Theo TCVN bản vẽ thường được thể hiện ở dạng sơ đồ hàng ngang và các ký tự đi kèm luôn là các ký tự viết tắt từ thuật ngữ tiếng Việt (hình 2.1: Sơ đồ điện thể hiện theo TCVN Chú thích: CD: Cầu dao; CC: Cầu chì; K: Công tắc; Đ: Đèn; OC: ổ cắm điện; 1.2 Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO) Tiêu chuẩn quốc tế ISO ( International Organization for Standardization ) - Thành lập từ năm 1946 13 - Phát triển mạnh mẽ về nhiều lĩnh vực - Việt Nam đã và đang từng bước áp dụng ISO trong một số lĩnh vực. Trong ISO, ký tự đi kèm theo ký hiệu điện thường dùng là ký tự viết tắt từ thuật ngữ tiếng Anh và sơ đồ thường được thể hiện theo cột dọc (hình 2.2) Chú thích: SW (source switch): Cầu dao; F (fuse): Cầu chì; S (Switch): Công tắc; L (Lamp; Load): Đèn F N S S 5 S L L Hình 2.2: Sơ đồ điện thể hiện theo TC Quốc tế. Nhìn chung các tiêu chuẩn này không khác nhau nhiều, các ký hiệu điện được sử dụng gần giống nhau, chỉ khác nhau phần lớn ở ký tự đi kèm (tiếng Anh, Pháp, Nga, Việt. *Câu hỏi ôn tập: 1.

Trình bày tiêu chuẩn Việt Nam dùng trong vẽ điện? 2. Hãy vẽ sơ đồ nguyên lý, sơ đồ nối dây mạch điện gồm có: 1 cầu dao, 1 cầu chì, 1 công tắc 2 cực điều khiển 1 bóng đèn, 1 ổ cắm theo tiêu chuẩn Việt nam? 3. Trình bày tiêu chuẩn Quốc tế dùng trong vẽ điện? 4. Vẽ sơ đồ nguyên lý của mạch điện gồm có: 1 cầu dao, 1 cầu chì , 2 công tắc 2 cực điều khiển 2 bóng đèn sợi đốt, 1 ổ cắm theo tiêu chuẩn Quốc tế? CHƯƠNG 3: CÁC KÍ HIỆU QUY ƯỚC DÙNG TRONG BẢN VẼ ĐIỆN Mục tiêu của chương: - Vẽ được các ký hiệu như: ký hiệu mặt bằng, ký hiệu điện, ký hiệu điện tử.

14 - Phân biệt được các dạng ký hiệu khi được thể hiện trên những dạng sơ đồ khác nhau như: sơ đồ nguyên lý, sơ đồ đơn tuyến - Rèn luyện được tính cẩn thận, chính xác và nghiêm túc trong công việc. Nội dung của chương: 1.VẼ CÁC KÍ HIỆU PHÒNG ỐC VÀ MẶT BẰNG XÂY DỰNG Các chi tiết của một căn phòng, một mặt bằng xây dựng thường dùng trong vẽ điện được thể hiện trong bảng 3.1 Kí hiệu phòng ốc và mặt bằng xây dựng STT Tên gọi Ký hiệu Ghi chú 1. Cửa ra vào 1 cánh 3. Cửa ra vào 2 cánh 4.

Cửa gấp, cửa kéo 5. Cửa lùa 1 cánh, 2 cánh 6. Cửa sổ đơn không mở 7. Cửa sổ kép không mở 8.

Cửa sổ đơn bản lề bên trái mở ra ngoài 15 9. Cửa sổ đơn bản lề bên phải mở vào trong 10. Cửa sổ đơn quay 11. Cầu thang 1 cánh - Cầu thang được thể hiện bởi hình chiếu bằng.

Cầu thang 2 cánh cánh, bậc thang và chỗ nghĩ. - Hướng đi lên thể hiện bằng 13. Cầu thang 3 cánh đường gãy khúc: chấm tròn ở bậc đầu tiên, mũi tên ở bậc cuối cùng. Phòng tắm riêng từng người: - Sát tường - Không sát tường 15.

Phòng tắm hoa sen 17. Chậu rửa mặt 20.VẼ CÁC KÍ HIỆU ĐIỆN TRONG SƠ ĐỒ ĐIỆN CHIẾU SÁNG 2. Các dạng nguồn điện và các ký hiệu liên quan được qui định trong TCVN 1613-75; thường dùng các ký hiệu phổ biến sau (bảng 3. Kí hiệu nguồn điện STT Tên gọi Ký hiệu Ghi chú 1.

Dòng điện 1 chiều DC; 2. Dòng điện 1 chiều 2 đường dây có điện áp 2 U 3. Dòng điện AC AC; 4. Dây trung tính N, O 5.

Mạng điện 3 pha 4 3 + N dây 6. Dòng điện xoay chiều m, f, U có số pha m, tần số f và điện áp U 17 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ