Giáo trình Vật liệu xây dựng nghề Lắp đặt cầu Trình độ Trung cấp - CĐ GTVT TW I

Giáo trình vật liệu xây dựng nghề lắp đặt cầu trình độ trung cấp cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn cho học viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Chuyên ngành

Vật Liệu Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình vật liệu xây dựng nghề lắp đặt cầu

Giáo trình vật liệu xây dựng cho nghề lắp đặt cầu trình độ trung cấp là nền tảng kiến thức cốt lõi, quyết định trực tiếp đến chất lượng, độ bền và chi phí của mọi công trình giao thông. Theo tài liệu gốc từ Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I, "chi phí về vật liệu xây dựng chiếm một tỷ lệ tương đối lớn trong tổng giá thành xây dựng: ...70-75% đối với các công trình giao thông". Điều này nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của việc am hiểu sâu sắc về vật liệu trong quá trình đào tạo nghề xây dựng cầu. Giáo trình này được biên soạn nhằm cung cấp một hệ thống kiến thức chuẩn hóa, trang bị cho học viên những hiểu biết cơ bản và chuyên sâu về các loại vật liệu, từ truyền thống đến hiện đại. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào các tính chất cơ lý của vật liệu xây dựng, giúp người học có khả năng lựa chọn, sử dụng và kiểm định chất lượng vật liệu cầu một cách chính xác. Việc xây dựng một giáo án môn vật liệu xây dựng bài bản giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt tài liệu tham khảo thống nhất, nâng cao chất lượng đào tạo và đảm bảo các công trình cầu đường trong tương lai đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất. Đây là bước đi quan trọng để chuẩn hóa mô-đun đào tạo nghề xây dựng, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của ngành.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu vật liệu xây dựng cầu đường

Một tài liệu vật liệu xây dựng cầu đường chất lượng đóng vai trò như kim chỉ nam cho cả giảng viên và học viên. Nó hệ thống hóa kiến thức từ các tính chất cơ bản như khối lượng riêng, độ rỗng, đến các đặc tính phức tạp như cường độ chịu nén, chịu uốn, và khả năng chống ăn mòn. Việc thiếu một giáo trình chuẩn sẽ dẫn đến việc giảng dạy thiếu nhất quán, sinh viên khó nắm bắt được toàn bộ yêu cầu kỹ thuật. Tài liệu này giúp đảm bảo rằng mọi kỹ thuật viên tương lai đều được trang bị một nền tảng kiến thức vững chắc và đồng bộ, từ đó có thể áp dụng hiệu quả vào thực tế thi công, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí công trình.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của mô đun đào tạo nghề xây dựng cầu

Mô-đun đào tạo nghề xây dựng cầu đường đặt ra mục tiêu rõ ràng: trang bị cho người học khả năng nhận biết, phân loại và đánh giá các loại vật liệu xây dựng thông dụng. Học viên sau khi hoàn thành khóa học phải hiểu rõ các tính chất cơ lý của vật liệu xây dựng, biết cách thực hiện các thí nghiệm cơ bản để kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn vật liệu làm cầu TCVN. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra nguồn nhân lực có đủ năng lực để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng bộ phận kết cấu cầu, từ vật liệu làm mố trụ cầu đến mặt cầu, đảm bảo công trình an toàn, bền vững và hiệu quả kinh tế.

II. Thách thức khi chọn vật liệu xây dựng cho nghề lắp đặt cầu

Việc lựa chọn vật liệu trong nghề lắp đặt cầu đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu và kinh nghiệm thực tiễn. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo chất lượng vật liệu đồng đều và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, bên cạnh các nhà máy hiện đại, "cũng còn nhiều nhà máy vẫn phải duy trì công nghệ lạc hậu, thiết bị quá cũ, chất lượng sản phẩm không ổn định". Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác kiểm định chất lượng vật liệu cầu trước khi đưa vào sử dụng. Thêm vào đó, điều kiện môi trường khắc nghiệt tại Việt Nam (nóng ẩm, mưa nhiều, xâm thực mặn) đòi hỏi các vật liệu phải có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt. Việc lựa chọn sai vật liệu không chỉ ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Do đó, vai trò của các kỹ thuật viên có chứng chỉ nghề lắp đặt cầu là cực kỳ quan trọng. Họ phải là người có đủ năng lực để đánh giá và quyết định loại vật liệu nào phù hợp nhất, từ bê tông cốt thép cho đến vật liệu chống thấm mặt cầu.

2.1. Yêu cầu về kiểm định chất lượng vật liệu cầu hiện nay

Công tác kiểm định chất lượng vật liệu cầu là một quy trình bắt buộc và phức tạp. Nó bao gồm việc kiểm tra từ thành phần hóa học, cấu trúc vi mô đến các chỉ tiêu cơ lý như cường độ, độ cứng, độ mài mòn theo các tiêu chuẩn vật liệu làm cầu TCVN. Mỗi loại vật liệu, từ đá, cát, xi măng đến thép, đều có những quy trình kiểm định riêng. Thách thức nằm ở việc trang bị đủ thiết bị thí nghiệm hiện đại và đội ngũ nhân sự có chuyên môn cao để thực hiện các phép thử một cách chính xác. Kết quả kiểm định là cơ sở pháp lý quan trọng để nghiệm thu vật liệu đầu vào, đảm bảo mọi thành phần của cây cầu đều đạt chuẩn.

2.2. Vai trò của chứng chỉ nghề lắp đặt cầu trong thi công

Chứng chỉ nghề lắp đặt cầu không chỉ là một văn bằng mà còn là sự công nhận về năng lực và trách nhiệm của người kỹ thuật viên. Trong bối cảnh chất lượng vật liệu không đồng đều, người có chứng chỉ phải đủ kiến thức để giám sát và đánh giá vật liệu tại công trường. Họ có khả năng đọc hiểu các kết quả thí nghiệm, phát hiện những sai lệch so với tiêu chuẩn và đưa ra quyết định xử lý kịp thời. Vai trò của họ đảm bảo rằng chỉ những vật liệu đạt yêu cầu mới được sử dụng, góp phần trực tiếp vào sự an toàn và bền vững lâu dài của công trình cầu đường.

III. Phương pháp chọn vật liệu chính cho mố trụ và kết cấu cầu

Việc lựa chọn vật liệu chính cho mố, trụ và kết cấu nhịp là yếu tố quyết định đến khả năng chịu lực của toàn bộ công trình cầu. Giáo trình bê tông cốt thépvật liệu thép kết cấu là hai học phần trọng tâm trong chương trình đào tạo. Bê tông cốt thép, với ưu điểm chịu nén tốt và giá thành hợp lý, là lựa chọn phổ biến cho các bộ phận như vật liệu làm mố trụ cầu và dầm giản đơn. Giáo trình cung cấp kiến thức chi tiết về cách lựa chọn cấp phối bê tông, cường độ chịu nén (mác bê tông), và các yêu cầu về cốt liệu theo TCVN. Đối với kết cấu thép, vật liệu phải đảm bảo cường độ chịu kéo, độ dẻo và khả năng chống mỏi cao. Các loại vật liệu thép kết cấu chuyên dụng cho ngành cầu phải tuân thủ các tiêu chuẩn vật liệu làm cầu TCVN nghiêm ngặt. Ngoài ra, với các công trình cầu nhịp lớn, cáp dự ứng lực đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc lựa chọn loại cáp có cường độ cao, độ chùng thấp và được bảo vệ chống ăn mòn tốt là bắt buộc để đảm bảo an toàn và hiệu quả kết cấu.

3.1. Phân tích giáo trình bê tông cốt thép trong xây dựng cầu

Nội dung giáo trình bê tông cốt thép tập trung vào các thành phần cấu tạo, bao gồm xi măng, cốt liệu (cát, đá), nước và phụ gia. Giáo trình phân tích sâu về các loại xi măng poóc lăng, các yêu cầu về thành phần hạt và độ sạch của cốt liệu. Đặc biệt, chương 6 "Bê tông xi măng" trong tài liệu gốc là phần kiến thức nền tảng, giúp học viên hiểu rõ quá trình thủy hóa, các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ và độ bền của bê tông. Việc nắm vững kiến thức này là cơ sở để thiết kế cấp phối và kiểm soát chất lượng bê tông tại hiện trường.

3.2. Tiêu chuẩn TCVN đối với vật liệu thép kết cấu dầm cầu

Các tiêu chuẩn vật liệu làm cầu TCVN quy định rõ ràng về các chỉ tiêu cơ lý và thành phần hóa học của vật liệu thép kết cấu. Đối với dầm cầu, thép phải có giới hạn chảy, giới hạn bền và độ dãn dài tương đối đạt các giá trị tối thiểu theo yêu cầu thiết kế. Tiêu chuẩn cũng quy định về phương pháp lấy mẫu, thí nghiệm kéo, uốn và thử va đập để đảm bảo thép có đủ độ dẻo và độ dai, chống lại sự phá hoại giòn. Việc tuân thủ TCVN là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính đồng nhất và an toàn của kết cấu thép.

3.3. Bí quyết lựa chọn cáp dự ứng lực cho kết cấu nhịp lớn

Việc lựa chọn cáp dự ứng lực đòi hỏi sự cẩn trọng cao. Yếu tố quan trọng hàng đầu là cường độ chịu kéo danh nghĩa (ví dụ 1860 MPa). Cần ưu tiên các loại cáp có độ tự chùng thấp để giảm thiểu tổn thất ứng suất theo thời gian. Lớp bảo vệ chống ăn mòn cũng là một tiêu chí không thể bỏ qua, có thể là mạ kẽm, bọc epoxy hoặc bơm mỡ trong ống gen. Khi lựa chọn, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CQ) và kết quả thí nghiệm từ phòng thí nghiệm độc lập để đối chiếu.

IV. Cách chọn vật liệu phụ trợ quan trọng cho nghề lắp đặt cầu

Bên cạnh các vật liệu kết cấu chính, vật liệu phụ trợ đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tuổi thọ và khả năng vận hành ổn định của cầu. Trong nghề lắp đặt cầu, hiểu biết về vật liệu chống thấm mặt cầu, gối cầu và khe co giãn là yêu cầu không thể thiếu. Lớp chống thấm có nhiệm vụ bảo vệ kết cấu bê tông cốt thép của bản mặt cầu khỏi sự xâm nhập của nước và các tác nhân ăn mòn. Việc lựa chọn sai vật liệu chống thấm hoặc thi công không đúng kỹ thuật có thể dẫn đến hư hỏng kết cấu từ bên trong, gây tốn kém chi phí sửa chữa. Tương tự, gối cầu là bộ phận truyền tải lực từ dầm xuống mố trụ, cho phép các chuyển vị và xoay cần thiết. Khe co giãn cho phép kết cấu dịch chuyển do thay đổi nhiệt độ và co ngót. Việc lựa chọn gối cầu và khe co giãn phải dựa trên tính toán chính xác về tải trọng và biên độ chuyển vị dự kiến. Sử dụng các sản phẩm không đạt chuẩn có thể gây hư hỏng cục bộ, ảnh hưởng đến sự làm việc đồng bộ của toàn hệ thống.

4.1. Tổng hợp vật liệu chống thấm mặt cầu hiệu quả nhất

Các loại vật liệu chống thấm mặt cầu phổ biến hiện nay bao gồm màng bitum khò nóng, màng tự dính, các loại sơn/lớp phủ gốc polyurethane (PU), epoxy hoặc polyme-xi măng. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng. Màng bitum có khả năng chống thấm tốt nhưng đòi hỏi thi công cẩn thận. Lớp phủ dạng lỏng như PU có độ đàn hồi cao, bám dính tốt và liền mạch, phù hợp với các bề mặt phức tạp. Lựa chọn vật liệu cần cân nhắc đến điều kiện khí hậu, lưu lượng xe và yêu cầu về lớp phủ bảo vệ bên trên (bê tông nhựa).

4.2. Kỹ thuật lựa chọn gối cầu và khe co giãn đúng chuẩn

Kỹ thuật lựa chọn gối cầu và khe co giãn bắt đầu từ việc xác định chính xác tải trọng thẳng đứng, lực ngang và các chuyển vị (dọc, ngang) và góc xoay tại vị trí gối. Dựa trên các thông số này, người kỹ sư sẽ lựa chọn loại gối phù hợp, có thể là gối chậu, gối cao su cốt bản thép hoặc gối cầu thép. Đối với khe co giãn, cần xác định tổng biên độ co giãn để chọn loại khe (khe cao su, khe răng lược, khe ray) có khả năng đáp ứng. Việc kiểm tra chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) của sản phẩm là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng.

V. Ứng dụng kiến thức vật liệu xây dựng vào thi công cầu

Kiến thức lý thuyết từ giáo trình vật liệu xây dựng chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng vào thực tế thi công. Quá trình này đòi hỏi người kỹ thuật viên phải liên tục đối chiếu giữa tiêu chuẩn thiết kế và chất lượng vật liệu thực tế tại công trường. Việc áp dụng đúng các phương pháp thí nghiệm để đánh giá tính chất cơ lý của vật liệu xây dựng là bước đầu tiên. Ví dụ, phải tiến hành đúc mẫu và nén mẫu bê tông định kỳ để kiểm tra cường độ, hay lấy mẫu thép để thí nghiệm kéo. Các sách kỹ thuật thi công cầu uy tín cung cấp nhiều hướng dẫn chi tiết về các quy trình này. Hơn nữa, kiến thức về vật liệu còn giúp giải quyết các vấn đề phát sinh. Chẳng hạn, khi nhiệt độ môi trường quá cao, cần biết cách điều chỉnh cấp phối bê tông hoặc sử dụng phụ gia làm chậm ninh kết để tránh nứt nẻ. Việc giám sát chặt chẽ từ khâu nhập vật liệu, gia công, đến lắp đặt sẽ đảm bảo chất lượng cuối cùng của công trình, biến những kiến thức trong sách vở thành những cây cầu vững chắc và an toàn.

5.1. Quy trình đánh giá tính chất cơ lý của vật liệu xây dựng

Quy trình đánh giá tính chất cơ lý của vật liệu xây dựng tại công trường thường tuân theo TCVN. Đối với bê tông, quy trình bao gồm lấy mẫu tại vị trí đổ, đúc mẫu hình lập phương hoặc hình trụ, bảo dưỡng mẫu trong điều kiện tiêu chuẩn và nén mẫu ở các tuổi 3, 7, 28 ngày. Đối với thép, quy trình bao gồm việc cắt mẫu ngẫu nhiên từ lô hàng, sau đó gửi đến phòng thí nghiệm để kiểm tra giới hạn bền, giới hạn chảy và độ dãn dài. Kết quả thí nghiệm phải được ghi chép và lưu trữ cẩn thận làm cơ sở nghiệm thu.

5.2. Tham khảo các sách kỹ thuật thi công cầu uy tín hiện nay

Để nâng cao năng lực thực hành, việc tham khảo các sách kỹ thuật thi công cầu là rất cần thiết. Những tài liệu này thường cung cấp các ví dụ thực tế, các quy trình thi công chi tiết và các biện pháp xử lý sự cố thường gặp. Sách chuyên ngành giúp kết nối kiến thức vật liệu với các công tác khác như lắp dựng ván khuôn, căng kéo cáp dự ứng lực và lắp đặt dầm. Đây là nguồn tài liệu quý giá giúp các kỹ sư trẻ học hỏi kinh nghiệm và cập nhật các công nghệ thi công mới nhất trong ngành xây dựng cầu đường.

VI. Tương lai ngành đào tạo nghề xây dựng cầu và vật liệu mới

Ngành đào tạo nghề xây dựng cầu đang đứng trước những cơ hội và thách thức mới, gắn liền với sự phát triển của khoa học vật liệu. Tài liệu gốc đã chỉ ra phương hướng: "đầu tư phát triển nhiều công nghệ tiên tiến, sản xuất các mặt hàng mới thay thế hàng nhập khẩu như vật liệu cao cấp". Điều này đòi hỏi các giáo án môn vật liệu xây dựng phải liên tục được cập nhật. Trong tương lai, chương trình đào tạo không chỉ tập trung vào các vật liệu truyền thống như bê tông và thép mà còn phải mở rộng sang các loại vật liệu mới có tính năng ưu việt hơn. Sự ra đời của bê tông cường độ siêu cao (UHPC), vật liệu composite (FRP) hay các loại thép chống chịu thời tiết tốt hơn đang mở ra những hướng đi mới trong thiết kế và thi công cầu. Do đó, việc cập nhật giáo án môn vật liệu xây dựng và các tài liệu vật liệu xây dựng cầu đường là yêu cầu tất yếu để đào tạo ra một thế hệ kỹ sư, công nhân kỹ thuật có đủ năng lực làm chủ công nghệ và xây dựng những công trình giao thông hiện đại, bền vững.

6.1. Tóm lược nội dung cốt lõi của giáo án môn vật liệu xây dựng

Một giáo án môn vật liệu xây dựng hiện đại cần tóm lược các kiến thức cốt lõi, bao gồm: phân loại và tính chất của các vật liệu vô cơ (đá, xi măng, bê tông), vật liệu hữu cơ (nhựa đường, polyme) và vật liệu kim loại (thép). Giáo án phải nhấn mạnh mối quan hệ giữa cấu trúc vi mô và tính chất vĩ mô của vật liệu, đồng thời hướng dẫn các phương pháp thí nghiệm tiêu chuẩn để kiểm tra chất lượng. Nội dung cần được trình bày một cách logic, dễ hiểu, kết hợp giữa lý thuyết và các bài tập tình huống thực tế.

6.2. Xu hướng phát triển vật liệu mới trong xây dựng cầu đường

Xu hướng chính trong tương lai là phát triển các vật liệu nhẹ hơn, bền hơn và thân thiện với môi trường. Bê tông tính năng siêu cao (UHPC) với cường độ gấp nhiều lần bê tông thường giúp làm các kết cấu thanh mảnh hơn. Vật liệu composite cốt sợi (FRP) không bị ăn mòn, rất nhẹ và có cường độ cao, được dùng để sửa chữa, gia cường hoặc thậm chí làm kết cấu chịu lực chính. Những vật liệu này sẽ là một phần quan trọng trong các tài liệu vật liệu xây dựng cầu đường thế hệ mới, đáp ứng yêu cầu xây dựng các công trình thế kỷ.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC VAT LIEU XAY DUNG TRINH DO TRUNG CAP NGHE: LAP DAT CAU Ban hanh theo Quyét dinh sé 1955/QD-CDGTVTTWI-DT ngay 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong | Hà nội, 2017 - BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TẢI TRUNG ƯƠNG I GIAO TRINH Môn học: Vật liệu xây dựng NGHE: LAP DAT CAU TRINH DO: TRUNG CAP Hà Nội - 2017 LOIMO DAU Vật liệu xây dựng là môn học bắt buộc trong chương trình day dao tao dai hạn, nhằm trang bị cho người học nghề một số kiến thức cơ bản về vật liệu xây dựng. Hiện nay các cơ sở dạy đảo tạo đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và sinh viên đang thiếu tài liệu để giảng dạy và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong giai đoạn mới của. nhà trường, tập thể giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình môn học Vật liệu xây dựng hệ Trung cấp, giáo trình này gồm những nội dung chính như sau: Chương 1: Cac tính chất cơ bản của VLXD. Chương 2: Vật liệu đá thiên nhiên Chương 3: Vật liệu gỗ Chương 4: Chất kết dính vô cơ Chương 5: Vira trong xây dựng Chương 6: Bê tông xi măng Chương 7: Các chất dính hữu cơ Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có trong nước và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Mặc dù đã có nÏ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiếu sót. Chúng tôi rất trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn để giáo trình Vật liệu xây dựng đạt được sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU. CHUONG I: CAC TINH CHAT CO BAN CUA VAT LIEU XAY DUNG. CHUONG II: VAT LIEU DA THIÊN NHIÊN CHUONG III: VAT LIEU GO CHUONG IV: CHAT KET DiNH VÔ CƠ. CHƯƠNG 5: VỮA TRONG XAY DUNG. CHUONG 6: BE TONG XI MANG CHUONG 7: CAC CHÁT DÍNH HỮU CƠ MO DAU 1. TAm quan trong của vật liệu Trong công tác xây dựng bao giờ vật liệu cũng đóng vai trò chủ yếu. Vật liệu là mộ t trong các yếu tố quyết định chất lượng, giá thành và thời gian thi công công trình. Thông th ường chỉ phí về vật liệu xây dựng chiếm một tỷ lệ tương đối lớn trong tổng giá thành xây dựng: 75 - 80% đôi với các công trình dân dụng và công nghiệp, 70-75% đối với các công trình giao thông, 50 - 55% đối với các công trình. Sơ lược tình hình phát triển ngành sản xuất vật liệu xây dựng. Củng với sự phát triển của khoa h ge ky thu ật nói chung, ngành vật liệu xây dựng cũng đã phát triển từ thô sơ đến hiện đại, từ giản đơn đến phức tạp, chất lượng vật liệu ngày càng được nâng cao. Từ xưa loài ngườ ¡ đã bỉ ết dùng những loại vật liệu đơn giản có trong thiên nhiên như đất, rom ra, đá, gỗ v. để xây dựng nhà cửa, cung điện, thành quách, đã biết dùng gạch ngói bằng đất sét nung, Để gắn các viên đá, gạch rời rac lai với nhau, từ xưa người ta đã biết dùng một số chất k ét dính rắn trong không khi như. vôi, thạch cao. Do nh cầu xây dựng những công trình tiếp xúc với nước và n am trong nướ c, người la đã dần d ân nghiên cứu tìm ra những chất kết dính mới, có khả năng rắn trong nước, đầu tiên là ch át kết dính hỗn hợp gồm vôi rắn trong không khí với chất phụ gia hoạt tính, sau đ ó phát minh ra vôi thủy và đến đầu thể kỷ 19 thì phát minh ra xi măng pooc lăng. Đến thời kỳ này người ta cũng đã sản xuất và sử dụng nhiều loại vật liệu kim loại, bê tông cốt thép, bê tông ứng lực trước, gach silicat, bê tông xỉ 10 cao v. Kỹ thuật sản xu măng bằng lò quay v ới nhiên liệu lồng, s ân xuất các c u kiện bê tông dự ứng lực với kích thước lớn, sản xuất vật liệu ốp lát gốm granit bằng phương pháp ép bán Nam từ xưa đã có những công trình bằng gỗ, gạch đá xây dựng rất công phu, ví dụ công trình đá thành nhả Hồ (Thanh Hóa), công trình đất Cô Loa ông Anh - Hà Nội). Nhưng trong suốt thời kỳ phong kiến thực dân thống tr thuật về vật liệu xây dựng không được đúc kết, đề cao và phát triển, sau chỉ thắng thực dân Pháp (1954) và nhất là kể từ khi ngành xây dựng Việt Nam ra đời (29.1958) đến nay ngành công nghiệp vật liệu xây dựng đã phát triển nhanh chóng. Trong 45 năm, từ những vật liệu xây dựng truyền thông như gach, ngói, đá, cát, xi măng, ngày nay ngành vật liệu xây dựng Việt Nam đã bao gồm hàng trăm chủng loại vật liệu khác nhau, từ vật liệu thông dụng nhất đến vật liệu cao cấp với chất lượng tốt, có đủ các mẫu mã, kích thước, màu sắc đáp ứng nhu cầu xây dựng. trong nước và hướng ra xuất khẩu . Nhờ có đường lối phát triển kinh tế đúng đắn của Đảng, ngành vật liệu xây dựng đã đi trước một bước, phát huy tiềm năng, nội lực sử dụng nguồn tài nguyên phong phú, đa dạng với sức lao động dồi dao, hợp tác, liên doanh, liên kết trong và ngoài nước, ứng dụng công nghệ tiên tiến, kỹ thuật hiện đại của thế giới vào hoàn cảnh cụ thê của nước ta, đầu tư, liên doanh với nước ngoài xây dựng nhiều nhà máy mới trên khắp ba miền như xi măng Bút S ơn (1.4 triệu tắn/nã m), xi mang Chinfon - Hải Phòng (1.4 triệu tắn/năm), xi măng Sao Mai (1,76 triệu tắn/năm), xi măng Nghỉ Sơn (2,27 triệu tắn/nã m). Về gốm sứ xây dựng có nhà máy ceramic Hữu Hưng, Thanh Thanh, Thạch Bản, Việt Trì, Đà Nẵng, Đồng Tâm, Taicera Shilar v. N dm 1992 ching ta mới sản xuất được 160.000 m” loại Ceramic trắng men ốp tường 100 x 100 mm, thì năm 2002 đã cung cấp cho thị trường hơn 15 triệu mỸ loại: 300x300, 400x400, 500x500 mm Một thành tựu quan trọ ng của ngành gốm s ứ xây dựng là sự phát triển đột biến của sử vệ sinh. Hai nhà máy sứ Thiên Thanh và Thanh Trì đã nghiên cứu sản xuất sứ từ nguyên liệu trong nướ c, tự vay vốn đầu tư trang bị dây chuyền công nghệ tiên tiến, thi ét bị hiện đại đưa sản lượng hai nhà máy lên 800000 sản phẩm/năm. Nếu kể e ả s ản lượng của các liên doanh thì năm 2002 đã sản xuất được 1405 triệu sản phim sứ vệ sinh có chất lượng cao. Vẻ kính xây dựng có nhà máy kinh Đáp Cầu, v ới các sản ph âm kính phẳng. đày2 -5 mm, kinh phản quang, kính màu, kính an toàn, gương soi đã đạt sản lượng 7,2 triệu m” trong năm 2002. Ngoài các loại vật liệu cơ bản trên, các s ản phẩm vật liệu trang trí hoàn thiện như đá ốp lát thiên nhiên sản xuất từ đ á cả m thạch, đá hoa cương, son silicat, vật liệu chốngthắm, vật liệu Lam tran, v ật liệu lợp đã được phát triển với tốc độ cao, chất lượng ngày cảng được cải thiện. Tuy nhiên, bên cạnh các nhà máy vật liệu xây d ưng được đầu tư với công nghệ tiên tiến, thi ét bj hi én dai thì cũng còn nhiều nhà máy vẫn phải duy trì công nghệ lạc hậu, thiết bị quá cũ, chất lượng sản phâm không ôn định. Phương hướng phát triển ngành công nghệ vật liệu trong thời gian tới là phát huy nội lực về nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, lực lượng lao động dồi dao, tích cực huy động vốn trong dân, tăng cường hợp tác trong nước, ngoài nưới đầu tư phát triển nhiêu công nghệ tiên tiền, sản xuất các mặt hàng mới thay thé hàng nhập khâu như vật liệu cao cấp, vật liệu cách âm, cách nhiệt, vật liệ u trang trí nội thất, hoàn thiện để t một thị trườ ng vật liệu đồng bộ phong phú, thỏa mãn nhu cầu của toàn xã hội với tiềm lực thị trườ ng to lớn trong nước, đủ sức cạnh tranh, hội nhập thị trường khu vực và thể giới. Mục tiêu đến năm 2010 là sản xuất 40-45 triệu t ấn xỉ măng, 40-50 triệu m” gach men lát nền, ô p tường, 4-5 triệu sản ph âm sứ vệ sinh với phụ ki én dng bd, 80:90 triệu mí kính xây dựng các loại, 18 - 20 tỷ viên gạch, 30 -35 triệu m° tắm lợp, 35- 40 triệu m” đá xây dựng, 2 triệu mˆ đá ốp lát, 50.000 tắm cách âm, cách nhiệt, bông, sợi thủy tỉnh, vật liệu mới, vật liệu tổng hợp. Phân loại vật liệu xây dựng Vật liệu xây dựng được phân theo 2 cách chính: 1.Theo bản chất Theo bản chất vật liệu xây dựng được phân ra 3 loại chính sau đã (1) Vật liệu vô cơ bao gồm các loại vật liệu đá thiên nhiên, các loại vật liệu nung, các chất kết dinh vô cơ, bê tông, vữa và các loại vật liệu đá nhân tạo không. (2) Vật liệu hữu cơ: bao gồm các loại vật liệu „ tre, các loại nhựa bitum và guđrông, các loại chất đẻo, sơn, vecni v. (3) Vật liệu kim loại: bao gồm các loại t liệu và sản phẩm bằng gang, thép, kim loại màu và hợp kim.Theo nguồn gốc Theo nguồn gốc vật liệu xây dựng được phân ra 2 nhóm chính: vật liệu đá nhân tạo và vật liệu đá thiên nhiên. ‘Theo tinh toán, vật liệu sử d ung trong các công trình xây dựng có tới hơn 90% là vật liệu đá nhân tạo và gần 10% là vật liệu khác. được phân thành 2 nhóm phụ: vậ tao nung, . Vật liệu đá nhân tạo không nung: nhóm vật liệu mà sự rắn chắc củ a chúi xảy ra ở nhỉ ệt độ không cao lắ m và sự hình thành cầu trúc là kết quả của sự bi đồ ¡ hóa học và hóa lý của chất kết dinh, ở trạng thái dung dịch (phân tử, keo, long và rắn, pha loãng và đậm đặc). li Gu đá nhân tạo nung: nhóm vật liệu mà sự rắn chắc của nỏ xảy ra chủ yếu là quá trình làm nguội dung dịch nóng cháy. Dung dịch đó đóng vai trò là chất kết dinh. Đối với vật liệu đá nhân tạo khi thay đổi thành phần hạt của cốt liệu, thành phần khoáng hóa của chất kết dinh, các ph ương pháp công nghệ và các loại phụ gia đặc biệt thì có thể làm thay đổi và điều chinh cấu trúc cũng như tính chất của vật liệu. CHUONG I: CAC TINH CHAT CO BAN CUA VAT LIEU XÂY DỰNG 1. Khái niệm chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ