Giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng nghề xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng trường cđ gtvt trung ương i

Giáo trình kỹ thuật về thí nghiệm vật liệu xây dựng nghề xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng trường cđ gtvt trung ương i, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa

Chuyên ngành

Vật liệu xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Review giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng CĐ GTVT I

Giáo trình môn học Thí nghiệm vật liệu xây dựng được biên soạn bởi Trường Cao đẳng GTVT Trung ương 1 là một tài liệu học thuật cốt lõi. Tài liệu này ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017, dành riêng cho chương trình đào tạo cao đẳng cầu đường. Nội dung giáo trình được xây dựng dựa trên đề cương chi tiết môn học, cập nhật các tiêu chuẩn thí nghiệm TCVN hiện hành, đảm bảo tính chính xác và ứng dụng cao. Đây không chỉ là tài liệu thí nghiệm vật liệu xây dựng cho sinh viên mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho giảng viên. Cấu trúc giáo trình tập trung vào việc trình bày chi tiết nội dung và trình tự các bước thực hiện thí nghiệm, xác định các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu. Các tính chất này được phân loại rõ ràng thành ba nhóm chính. Thứ nhất là tính chất vật lý, đặc trưng cho trạng thái vật lý và quan hệ của vật liệu với môi trường xung quanh mà không làm thay đổi cấu trúc phân tử, ví dụ như độ ẩm, độ rỗng, tính thấm nước. Thứ hai là tính chất cơ học, thể hiện khả năng chống lại biến dạng và phá hoại dưới tác động của ngoại lực, bao gồm cường độ chịu nén, kéo, uốn. Thứ ba là tính chất hóa học, quy định khả năng của vật liệu phản ứng với môi trường hóa học, thể hiện qua tính đông rắn, tính dính bám. Nhờ đó, người học có được cái nhìn tổng quan và hệ thống về các phương pháp kiểm định vật liệu xây dựng cơ bản trong ngành.

1.1. Mục tiêu đào tạo của giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng

Mục tiêu chính của giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng là trang bị cho sinh viên nghề xây dựng cầu đường những kiến thức và kỹ năng thực hành nền tảng. Sau khi hoàn thành môn học, sinh viên phải có khả năng giải thích được ý nghĩa của các đại lượng và chỉ tiêu cơ lý của vật liệu. Bên cạnh đó, người học cần trình bày được một cách chính xác trình tự và phương pháp thí nghiệm theo các tiêu chuẩn thí nghiệm TCVN hiện hành. Quan trọng nhất, sinh viên phải tự tay thực hiện được các thí nghiệm cơ bản, thu thập và tính toán số liệu để đưa ra kết quả đáng tin cậy. Giáo trình nhấn mạnh phương pháp giảng dạy kết hợp giữa giảng giải lý thuyết, làm mẫu của giảng viên và thực hành theo nhóm, giúp sinh viên nắm vững hướng dẫn thực hành thí nghiệm và áp dụng vào thực tế.

1.2. Cấu trúc đề cương chi tiết môn học VLXD trong giáo trình

Cấu trúc của đề cương chi tiết môn học VLXD được trình bày một cách khoa học và logic, chia thành 5 bài học chính tương ứng với các nhóm vật liệu quan trọng nhất trong ngành cầu đường. Cụ thể bao gồm: Bài 1: Cát xây dựng (Cốt liệu nhỏ); Bài 2: Vật liệu đá thiên nhiên (Cốt liệu lớn); Bài 3: Bê tông xi măng; Bài 4: Vật liệu thép; và Bài 5: Bê tông nhựa. Mỗi bài học đều có mục tiêu rõ ràng, danh sách trang thiết bị cần thiết tại phòng thí nghiệm LAS-XD, và nội dung chi tiết về các phương pháp thí nghiệm. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách tuần tự, từ các loại vật liệu làm đường cơ bản như cốt liệu đến các vật liệu phức hợp như bê tông. Các slide bài giảng ngành cầu đường cũng thường được xây dựng dựa trên cấu trúc này.

II. Thách thức khi áp dụng tiêu chuẩn thí nghiệm TCVN vào VLXD

Việc áp dụng các tiêu chuẩn thí nghiệm TCVN vào kiểm định vật liệu xây dựng đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho cả người học và các đơn vị thi công. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao của các quy trình. Mỗi loại vật liệu đều có những tiêu chuẩn riêng, đòi hỏi người thực hiện phải nắm vững lý thuyết và thành thạo thao tác. Sai sót trong quá trình lấy mẫu, chuẩn bị mẫu hoặc vận hành thiết bị có thể dẫn đến kết quả không chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình. Hơn nữa, trang thiết bị tại các phòng thí nghiệm LAS-XD cần được hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ tin cậy. Giáo trình của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương 1 đã nhận diện rõ những thách thức này. Tài liệu không chỉ cung cấp quy trình thí nghiệm VLXD mà còn nhấn mạnh các quy định chung về lấy mẫu, rút gọn mẫu và các lưu ý quan trọng để đảm bảo mẫu thử đại diện cho toàn bộ lô vật liệu. Ví dụ, giáo trình quy định rõ: "Mẫu cốt liệu được lấy theo lô sản phẩm, sao cho đảm bảo đặc tính tự nhiên của cốt liệu và đại diện cho lô cốt liệu cần thử". Việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn này là yếu tố then chốt để vượt qua các thách thức và đảm bảo kết quả thí nghiệm phản ánh đúng thực tế.

2.1. Yêu cầu về trang thiết bị và phòng thí nghiệm LAS XD

Một phòng thí nghiệm LAS-XD đạt chuẩn là điều kiện tiên quyết để thực hiện các thí nghiệm vật liệu xây dựng một cách chính xác. Giáo trình liệt kê chi tiết các trang thiết bị cần thiết cho từng bài học, từ những dụng cụ cơ bản như cân kỹ thuật, tủ sấy, bộ sàng tiêu chuẩn, đến các máy móc chuyên dụng như máy nén thủy lực, máy Los Angeles, dụng cụ Vika. Việc duy trì và hiệu chuẩn các thiết bị này đòi hỏi chi phí và chuyên môn kỹ thuật cao. Sinh viên cần được hướng dẫn thực hành thí nghiệm trong một môi trường được trang bị đầy đủ và an toàn, mô phỏng gần nhất với điều kiện làm việc thực tế.

2.2. Tầm quan trọng của việc lấy và xử lý mẫu thí nghiệm

Quy trình lấy mẫu và xử lý mẫu ban đầu có vai trò quyết định đến tính chính xác của toàn bộ quá trình thí nghiệm. Giáo trình dành một phần quan trọng để hướng dẫn chi tiết về phương pháp lấy mẫu ban đầu, rút gọn mẫu theo phương pháp chia tư hoặc bằng thùng chứa. Ví dụ, đối với cốt liệu nhỏ, "mỗi lô cốt liệu nhỏ lấy từ 10 mẫu đến 15 mẫu ban đầu", sau đó trộn kỹ và rút gọn để có mẫu trung bình. Nếu bước này thực hiện không đúng, dù các bước sau có cẩn thận đến đâu, kết quả cuối cùng vẫn không thể đại diện cho chất lượng thực của lô vật liệu, gây ra rủi ro lớn cho công trình.

III. Phương pháp thí nghiệm cốt liệu xây dựng theo giáo trình

Giáo trình trình bày chi tiết các phương pháp thí nghiệm cốt liệu xây dựng, bao gồm cốt liệu nhỏ (cát) và cốt liệu lớn (đá). Đây là thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong bê tông và các loại vật liệu làm đường khác. Các bài giảng thí nghiệm vật liệu xây dựng về phần này tập trung vào việc xác định các chỉ tiêu quan trọng như thành phần hạt, khối lượng riêng, khối lượng thể tích, độ ẩm, và hàm lượng tạp chất. Mỗi phép thử đều được mô tả rõ ràng về thiết bị, cách chuẩn bị mẫu, trình tự tiến hành và công thức tính toán kết quả. Ví dụ, để xác định thành phần hạt của cát, giáo trình hướng dẫn sử dụng bộ sàng tiêu chuẩn với các kích thước mắt sàng 2,5 mm, 1,25 mm, 630 µm, 315 µm, 140 µm và tính toán lượng sót tích lũy để xác định môđun độ lớn. Theo tài liệu: "Cát thô khi môđun độ lớn trong khoảng từ lớn hơn 2,0 đến 3,3; cát mịn khi môđun độ lớn trong khoảng từ 0,7 đến 2,0". Việc phân loại này giúp lựa chọn loại cát phù hợp cho từng cấp bê tông và mác vữa. Nắm vững các phương pháp này là kỹ năng cơ bản và bắt buộc đối với kỹ thuật viên ngành xây dựng cầu đường.

3.1. Hướng dẫn thí nghiệm cát xây dựng cốt liệu nhỏ

Phần thí nghiệm cốt liệu xây dựng dành cho cát (cốt liệu nhỏ) mô tả các quy trình xác định các đặc tính cơ lý chính. Các phép thử bao gồm: xác định khối lượng riêng và độ hút nước, khối lượng thể tích xốp và độ rỗng, thành phần hạt, và hàm lượng bùn, bụi, sét. Giáo trình cung cấp các công thức tính toán cụ thể, ví dụ công thức xác định khối lượng riêng: Pa = ρn x [m4 / (m3 - (m2 - m4))]. Việc hiểu rõ các chỉ tiêu này giúp kiểm soát chất lượng cát đầu vào, đảm bảo chất lượng của vữa và bê tông.

3.2. Quy trình kiểm định vật liệu đá thiên nhiên cốt liệu lớn

Đối với vật liệu đá thiên nhiên, các phép thử phức tạp hơn nhằm đánh giá độ bền và tính chất cơ học. Ngoài các thí nghiệm tương tự như cát, giáo trình còn hướng dẫn xác định các chỉ tiêu đặc thù như độ nén dập trong xi lanh, độ hao mòn va đập Los Angeles, và hàm lượng hạt thoi dẹt. Thí nghiệm độ hao mòn Los Angeles là một trong những phép thử quan trọng nhất để đánh giá khả năng chống mài mòn của đá, một yếu tố sống còn đối với mặt đường bê tông nhựa. Kết quả của các thí nghiệm này là cơ sở để lựa chọn loại đá phù hợp cho các lớp kết cấu áo đường.

IV. Bí quyết thí nghiệm bê tông xi măng và bê tông nhựa hiệu quả

Giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện về thí nghiệm bê tông xi măng và bê tông nhựa. Đây là hai loại vật liệu composite phức tạp, chất lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố từ thành phần cấp phối đến điều kiện thi công, bảo dưỡng. Đối với bê tông xi măng, các thí nghiệm trọng tâm bao gồm xác định độ sụt của hỗn hợp bê tông để đánh giá độ linh động, và xác định cường độ chịu nén của mẫu sau các ngày tuổi (thường là 7 và 28 ngày) để kiểm tra mác bê tông. Giáo trình chỉ rõ: "Tăng tải trọng liên tục với vận tốc không đổi và bằng 6 ± 4 daN/cm² trong một giây cho đến khi mẫu bị phá hoại". Đối với bê tông nhựa, các thí nghiệm đặc thù như độ kim lún, độ kéo dài, nhiệt độ hóa mềm của bitum và đặc biệt là thí nghiệm Marshall được hướng dẫn chi tiết. Thí nghiệm Marshall là phương pháp cốt lõi để xác định độ bền và độ dẻo của hỗn hợp bê tông nhựa, từ đó tìm ra hàm lượng nhựa tối ưu. Việc thực hiện chính xác các thí nghiệm này là bí quyết để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của kết cấu cầu và mặt đường. Các tài liệu thí nghiệm vật liệu xây dựng dạng ebook VLXD pdf thường tập trung sâu vào hai chương này.

4.1. Các bước thí nghiệm bê tông xi măng và xác định cường độ

Quy trình thí nghiệm bê tông xi măng bắt đầu từ việc kiểm tra chất lượng xi măng qua các chỉ tiêu độ dẻo tiêu chuẩn và thời gian đông kết. Sau đó, tiến hành xác định độ sụt của hỗn hợp bê tông tươi bằng côn tiêu chuẩn. Bước quan trọng nhất là đúc mẫu, bảo dưỡng và nén mẫu để xác định cường độ chịu nén. Cường độ nén được tính bằng công thức R = α * (P/F), trong đó P là tải trọng phá hoại, F là diện tích chịu nén và α là hệ số quy đổi kích thước mẫu. Kết quả này là căn cứ pháp lý để nghiệm thu chất lượng bê tông tại hiện trường.

4.2. Phương pháp thí nghiệm nhựa đường và hỗn hợp bê tông nhựa

Phần thí nghiệm nhựa đường (bitum) tập trung vào các chỉ tiêu thể hiện tính năng của chất kết dính như độ kim lún, độ kéo dài và nhiệt độ hóa mềm. Các chỉ số này quyết định khả năng làm việc của bê tông nhựa ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Đối với hỗn hợp bê tông nhựa, thí nghiệm Marshall là trung tâm. Quy trình bao gồm việc đúc mẫu, ngâm mẫu trong bể ổn nhiệt 60°C, sau đó nén mẫu trên máy chuyên dụng để xác định độ bền Marshall (ổn định) và độ dẻo Marshall. Các giá trị này phải thỏa mãn yêu cầu kỹ thuật đối với từng loại bê tông nhựa.

V. Hướng dẫn thí nghiệm thép và cách lập báo cáo thí nghiệm VLXD

Thép là vật liệu chịu lực quan trọng trong kết cấu bê tông cốt thép của công trình cầu đường. Do đó, thí nghiệm thép xây dựng là một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo cao đẳng cầu đường. Giáo trình tập trung vào hai thí nghiệm cơ bản và quan trọng nhất là thí nghiệm kéo và thí nghiệm uốn. Thí nghiệm kéo nhằm xác định các chỉ tiêu cơ học chính như giới hạn chảy, giới hạn bền và độ giãn dài tương đối. Giáo trình hướng dẫn cụ thể cách chuẩn bị mẫu, xác định chiều dài tính toán ban đầu (lo = 5do), và tiến hành kéo trên máy vạn năng. Kết quả thí nghiệm kéo thép là cơ sở để đánh giá thép có đạt tiêu chuẩn thiết kế hay không. Sau khi hoàn thành các thí nghiệm, việc lập báo cáo thí nghiệm vật liệu xây dựng là bước cuối cùng. Một báo cáo chuẩn mực phải bao gồm đầy đủ thông tin về mẫu, tiêu chuẩn áp dụng, quá trình thí nghiệm, số liệu thô, kết quả tính toán và kết luận. Việc trình bày báo cáo rõ ràng, khoa học thể hiện năng lực chuyên môn của người kỹ thuật viên.

5.1. Quy trình thí nghiệm kéo và uốn cho vật liệu thép xây dựng

Trong thí nghiệm thép xây dựng, thí nghiệm kéo giúp xác định các đặc trưng cơ học quan trọng. Lực chảy (Pch) và lực bền (Pmax) được ghi nhận trực tiếp từ máy kéo. Các giá trị giới hạn chảy và giới hạn bền được tính bằng cách chia lực cho diện tích mặt cắt ngang danh nghĩa của mẫu. Thí nghiệm uốn kiểm tra khả năng biến dạng dẻo của thép. Mẫu được uốn quanh một gối uốn với góc uốn xác định (thường là 180 độ). Nếu mẫu không xuất hiện vết nứt ở thớ chịu kéo thì được coi là đạt yêu cầu về độ bền uốn.

5.2. Cách xây dựng một mẫu báo cáo thực tập thí nghiệm chuyên nghiệp

Một mẫu báo cáo thực tập thí nghiệm hay báo cáo chính thức cần tuân thủ một cấu trúc chặt chẽ. Theo hướng dẫn trong giáo trình, mỗi biên bản lấy mẫu hay báo cáo kết quả đều phải có các thông tin cơ bản: tên tổ chức lấy mẫu, nơi lấy mẫu, loại vật liệu, khối lượng mẫu, ngày tháng thực hiện, tiêu chuẩn áp dụng, và tên người thử. Phần kết quả cần trình bày dưới dạng bảng biểu, bao gồm cả số liệu gốc và kết quả tính toán cuối cùng. Phần kết luận phải nhận xét rõ ràng mẫu thí nghiệm có đạt các yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn hay không. Đây là kỹ năng quan trọng để hoàn thiện hồ sơ chất lượng công trình.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC THI NGHIEM VAT LIEU XAY DUNG TRÌNH ĐỘ CAO DANG NGHE: XAY DUNG CAU DUONG Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đăng GTVT Trung ương I Hà nội, 2017 _BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Môn học: Thí nghiệm vật liệu xây dựng NGHÊ: XÂY DỰNG CÂU DUONG TRÌNH ĐỘ: CAO ĐĂNG Hà Nội - 2017 LOI NOI DAU Giáo trình nội bộ ““ Thí nghiệm vật liệu xây dựng” được biên soạn trên cơ sở đề cương chương trình mô đun Thí nghiệm vật liệu xây dựng trong chương trình khung nghề Xây dựng cầu đường bộ. Tài liệu đã cập nhật các tiêu chuẩn hiện hành của Việt Nam áp dụng trong lĩnh vực thí nghiệm vật liệu xây dựng. Thí nghiệm vật liệu xây dựng đi sâu vào trình bày nội dung và trình tự các bước tiến hành thí nghiệm tính chất cơ lý hoá của vật liệu trong xây dựng. Tính chất vật lý : Đặc trưng cho các trạng thái vật lý của VLXD và quy định quan hệ của vật liệu ấy đối với các quá trình lý học của môi trường xung quanh, trong đó các quá trình lý học không làm thay đổi cấu trúc phân tử của VLXD.

Ví dụ: Độ ẩm, độ chặt, độ rỗng, độ co ngót, độ giãn nở, khối lượng thể tích, tính dẫn nhiệt, tính dẫn am, tinh thấm nước, tính thám hơi, độ hút nước, độ bão hoà nước. Tính chất cơ học : là khả năng VLXD chống lại các biến dạng & các phá hoại dưới tác dụng của các ứng suất phát sinh khi có ngoại lực tác dụng. Ví dụ: cường độ chịu nén, kéo, uốn; tính đàn hồi, tính dẻo, tính giòn, tính nhớt, tính co ngót. Tính chất hoá học : quy định khả năng của vật liệu khi chịu tác dụng hoá học của môi trường vật chất xung quanh, trong đó vật chất mới được sinh ra.

Ví dụ : tính đông rắn, tính dính bám, tính hấp phụ, tính hoà tan, tính cháy. Thí nghiệm vật liệu xây dựng là tài liệu học tập dùng cho sinh viên Cao đẳng nghề Xây dựng cầu đường bộ đồng thời cũng có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho giáo viên trong quá trình giảng dạy và hướng dẫn thí nghiệm cho học sinh, sinh viên. MUC LUC BÀI 1: CÁT XÂY DỰNG BÀI 2: VẬT LIỆU ĐÁ THIÊN NHIÊN. BÀI 3: BÉ TÔNG XI MĂNG BÀI 4: VẬT LIỆU THÉP BÀI 5: BÊ TÔNG NHỰA.

BAI 1: CAT XAY DUNG L Muc tiéu bai hoc : Hoc xong bai nay, sinh vién co kha nang: - Giai thich duge y nghia cua cac dai luong; - Trinh bay được trình tự và phương pháp thí nghiệm; - Lam được thí nghiệm xác định tính chất cơ lý cát - _ Thu thập và tính toán được số liệu; Il. Các trang thiết bị cần thiết thực hiện bài học: -_ Phòng thí nghiệm VLXD -_ Dụng cụ, thiết bị thí nghiệm - Bang, phan - Phiéu ghi chép kết quả thí nghiệm Il. Phương pháp giảng dạy: -_ Giảng giải - Làm mẫu - _ Làm việc, luyện tập theo nhóm IV. Nội dung bài học: 1.

Khái niệm chung: Cát sử dụng trong xây dựng nói chung còn được gọi bằng thuật ngữ “ Cốt liệu nhỏ”. Cốt liệu nhỏ là hỗn hợp các hạt cốt liệu kích thước chủ yếu từ 0,14 mm đến 5 mm. Cốt liệu nhỏ có thể là cát tự nhiên, cát nghiền và hỗn hợp từ cát tự nhiên và cát nghiền. Cát tự nhiên : Hỗn hợp các hạt cốt liệu nhỏ được hình thành do quá trình phong hoá của các đá tự nhiên.

Cát tự nhiên sau đây gọi là cát. Cát nghiền: Hỗn hợp các hạt cốt liệu kích thước nhỏ hơn 5 mm thu được đo đập và hoặc nghiền từ đá. Theo giá trị môđun độ lớn, cát dùng cho bê tông và vữa được phân ra hai nhóm chính: — cát thô khi môđun độ lớn trong khoảng từ lớn hơn 2,0 đến 3,3; — cát mịn khi môđun độ lớn trong khoảng từ 0,7 đến 2,0. Cát thô có thành phần hạt như quy định trong Bảng 1 được sử dụng để chế tạo bê tông và vữa tất cả các cấp bê tông và mác vữa.

Bảng 1 - Thành phần hạt của cát Lượng sót tích luỹ trên sàng, % khối lượng Kích thước lỗ sàng Cát thô Cát mịn 2,5 mm Từ 0 đến 20 0 1,25 mm Từ 15 đến 45 Từ 0 đến 15 630 pm Tir 35 dén 70 Tir 0 dén 35 315 um Từ 65 đến 90 Từ 5 đến 65 140 pm Từ 90 đến100 Từ 65 đến 90 Lư ‘ong qua sang àng 140 10 35 pm, không lớn hơn Cát mịn được sử dụng chế tạo bê tông và vữa như sau: a. Đối với bê tông: — cát có môđun độ lớn từ 0,7 đến 1 (thành phần hạt như Bảng 1) có thể được sử dụng chế tạo bê tông cấp thấp hơn B15; — cát có môđun độ lớn từ 1 đến 2 (thành phần hạt như Bảng 1) có thể được sử dụng chế tạo bê tông cấp từ B15 đến B25; b. Doi với vữa: — cát có môđun độ lớn từ 0,7 đến 1,5 có thể được sử dụng chế tạo vữa mác nhỏ hơn và bằng M5; —_ cát có môđun độ lớn từ 1,5 đến 2 được sử dụng chế tạo vữa mác M7,5. Phương pháp lấy mẫu a.

Quy định chung Mẫu cốt liệu được lấy theo lô sản phẩm, sao cho đảm bảo đặc tính tự nhiên của cốt liệu và đại diện cho lô cốt liệu cần thử. Lô cốt liệu là khối lượng cốt liệu do một cơ sở sản xuất trong một ngày và được giao nhận cùng một lúc. Nếu cốt liệu được sản xuất theo từng cỡ hạt riêng biệt thì lô cốt liệu là khối lượng cốt liệu của cùng một cỡ hạt được sản xuất trong một ngày. Khối lượng lô cốt liệu nhỏ trong kho không lớn hơn 500 T hoặc khoảng 350 mỶ.

Dụng cụ và thiết bị: — cân kỹ thuật, chính xác đến 1 %; — dụng cụ xúc mẫu hoặc lấy mẫu trên băng chuyền, bằng gỗ hoặc bằng kim loại, có hình dáng như mô tả trên Hinh1; Quai cầm Thanh chắn cứng Đáy khung t ơng ứng với chiều rộng băng chuyền — thiết bị chia mẫu, gồm hộp chứa và máng chia mẫu như mô tả trên Hình 2. LH I I Ì | IEI L1 LH Ø1 — oh ee e. Phương pháp lấy mẫu ban đầu "Trên các băng truyền, mẫu ban đầu được lay định kỳ từ 0,5 giờ đến 1 giờ và lấy trên suốt chiều ngang băng chuyền cát. Có thể sử dụng dụng cụ Hình I để lấy mẫu trên băng chuyền.

Nếu cốt liệu nhỏ đồng nhất thì thời gian giữa hai lần lấy có thể kéo dài hơn. Trong kho chứa, mẫu ban đầu của cốt liệu nhỏ được lấy từ nhiều điểm khác nhau theo chiều cao đống cốt liệu từ đỉnh xuống tới chân, sao cho mẫu lấy ra đại diện cho cả lô cốt liệu nhỏ. Nếu cốt liệu nhỏ ở trong các bể chứa thì phải lấy cả trên mặt và đưới đáy bẻ. Mỗi lô cốt liệu nhỏ lấy từ 10 mẫu đến 15 mẫu ban đầu.

Rut gon mau Các mẫu ban đầu sau khi lấy mẫu ban đầu được gộp lại, trộn kỹ và rút gọn theo phương pháp chia tư hoặc phương pháp chia đôi bằng thùng chứa có máng nhỏ (Hình 2) để có mẫu trung bình khoảng (20 — 40) kg. -_ Rút gọn mẫu theo phương pháp chia tư: Đồ cốt liệu nhỏ lên một mặt phẳng khô sạch, không thấm nước. San phẳng mặt mẫu và kẻ hai đường thẳng vuông góc để chia mẫu thành bốn phần đều nhau. Lấy hai phần bất kỳ đối đỉnh nhau, gộp lại làm một.

Sau đó lại trộn kỹ và rút gọn phần mẫu gộp như trên cho tới khi đạt được khối lượng cần thiết. -_ Rút gọn mẫu bằng thùng chứa có hai máng nhỏ (xem Hình 2). Đổ mẫu cót liệu nhỏ vào thùng chứa, san phẳng rồi mở máng cho cốt liệu nhỏ chảy theo hai máng chia ra phía ra ngoài. Dùng một nửa (khối lượng cốt liệu nhỏ của một máng) để tiếp tục rút gọn như thế cho tới khi đạt được khối lượng cần thiết.

Từ mẫu trung bình đã rút gọn lấy ra mẫu thí nghiệm cho từng chỉ tiêu với khối lượng qui dinh trong Bang 1. Bang 1 - Khối lượng mẫu cần thiết để xác định từng phép thử Khối lượng một mẫu thí nghiệm Tên phép thử kg 1. Xác định thành phần thạch học Đảm bảo khối lượng mẫu đối với từng cỡ hạt theo TCVN 7572-3 : 2006 2. Xác định khối lượng riêng, khối 608 lượng thể tích và độ hút nước ` 3.

Xác định khối lượng thể tích xốp và Từ 5 đến 10 (tùy theo hàm lượng sỏi độ hỗng chứa trong cát) 4. Xác định thành phần hạt 2 6. Xác định ham lượng bùn, bụi, sét 0,5 7. Xác định tạp chất hữu cơ 0,25 e.

Biên bản lấy mẫu Biên bản lấy mẫu phải có đủ các nội dung sau: tên và địa chỉ của tổ chức lấy mẫu; — noi lay mẫu và nơi mẫu được gửi đến; — loại cốt liệu; — khối lượng mẫu; — các điều kiện hoặc các điểm lưu ý khi lấy mẫu; — người lấy mẫu; 3. Thí nghiệm xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích a. Thiết bị thử — cân kỹ thuật, độ chính xác 0,1 %; — tủ sấy có bộ phận điều chỉnh nhiệt độ sấy ôn định từ 105 °C đến 110 °C; — bình dung tích, bằng thuỷ tinh, có miệng rộng, nhẫn, phẳng dung tích từ 1,05 lít đến 1,5 lít và có tắm nắp đậy bằng thuỷ tinh, đảm bảo kín khí; — thùng ngâm mẫu, bằng gỗ hoặc bằng vật liệu không gỉ; —_ khăn thấm nước mềm và khô có kích thước 450 mm x 750 mm; — khay chứa bằng vật liệu không gỉ và không hút nước; 10 — côn thử độ sụt của cốt liệu bằng thép không gi, chiều dày ít nhất 0,9 mm, đường kính nhỏ 40 mm, đường kính lớn 90 mm, chiều cao 75 mm; — phễu chứa dùng đề rót cốt liệu vào côn; — que chọc kim loại khối lượng 340 g + 5 g, dài 25 mm + 3 mm vê tròn hai đầu; — bình hút ẩm; — sàng có kích thước mắt sàng 5 mm và 140 tum; b. Chuẩn bị mẫu thử Mẫu thử được lấy và rút gọn dé đạt khối lượng cần thiết cho phép thử.

Lấy khoảng 0,5 kg cốt liệu nhỏ đã sàng bỏ loại cỡ hạt lớn hơn 5 mm và gạn rửa loại bỏ cỡ hạt nhỏ hơn 140 pm. Mỗi loại cốt liệu chuẩn bị 2 mẫu đề thử song song. Tiến hành thử - Các mẫu cốt liệu sau khi lấy được ngâm trong các thùng ngâm mẫu trong 24 giờ + 4 giờ ở nhiệt độ 27°C + 2 °C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ