TỔNG QUAN HỌC THUẬT VÀ NỘI DUNG GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: VẬN HÀNH VAN (MÃ MÔ ĐUN: PETP53151)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun Vận hành van (Mã mô đun: PETP53151) là tài liệu đào tạo chuyên môn chính thức do Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam) ban hành kèm theo Quyết định số 210/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 3 năm 2022. Giáo trình do Ks. Phạm Thế Anh (Chủ biên) và đồng tác giả Hoàng Trọng Quang biên soạn, phục vụ công tác giảng dạy cho sinh viên trình độ Cao đẳng thuộc nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí và Vận hành thiết bị chế biến dầu khí.

       CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CAO ĐẲNG DẦU KHÍ

Trong cấu trúc chương trình khung gồm 86 tín chỉ (2025 giờ), mô đun Vận hành van có thời lượng 3 tín chỉ với tổng số 75 giờ đào tạo. Mô đun được xếp trong nhóm các môn học/mô đun chuyên môn ngành nghề (chiếm 50 tín chỉ/1305 giờ), được bố trí giảng dạy sau môn học Cơ sở khai thác (PETD53034) và là điều kiện tiên quyết trước khi người học tiếp cận các mô đun chuyên sâu như Vận hành Bơm (PETP54153), Vận hành máy nén (PETP53154), Vận hành thiết bị tách dầu khí (PETP54155).

Mục tiêu đào tạo của giáo trình được thiết lập theo ba chuẩn đầu ra cụ thể:

  • Chuẩn kiến thức (A1): Phân loại các nhóm van công nghiệp (van tay, van an toàn, van điều khiển); trình bày chính xác cấu tạo chi tiết và nguyên lý hoạt động của từng dòng thiết bị.
  • Chuẩn kỹ năng (B1): Thực hiện thành thạo quy trình vận hành, tháo lắp, kiểm tra áp suất và bảo dưỡng cơ khí cho từng chủng loại van đường ống.
  • Chuẩn năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Tuân thủ quy định an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy (PCCC), nội quy nhà xưởng và quy trình kỹ thuật, đảm bảo không để xảy ra sự cố hay hư hỏng thiết bị.

Về cấu trúc, giáo trình gồm 2 bài học chính: Bài 1: Khái quát chung về van (2 giờ lý thuyết) và Bài 2: Vận hành và bảo dưỡng van (73 giờ, gồm 12 giờ lý thuyết, 58 giờ thực hành và 3 giờ kiểm tra). Điểm đặc trưng trong kết cấu của giáo trình là sự ưu tiên vượt trội cho thời lượng thực hành (58/75 giờ, chiếm 77,3% tổng khối lượng mô đun), tập trung trực tiếp vào kỹ năng thao tác trên thiết bị thực tế và mô hình khai thác dầu khí.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được thiết kế theo trình tự logic từ nhận diện lý thuyết, giải mã ký hiệu bản vẽ công nghệ đến thao tác cơ khí chi tiết trên từng chủng loại van.

                  TIẾN TRÌNH NỘI DUNG MÔ ĐUN
  1. Khái quát chung về van (Bài 1):

    • Xác lập định nghĩa van là thiết bị cơ khí điều chỉnh dòng chuyển động của lưu chất (dầu, nước, hỗn hợp lỏng - khí, khí gas) trong hệ thống đường ống.
    • Nhận diện 3 vai trò: nối các đoạn ống, phân chia dòng chuyển động và điều chỉnh lưu lượng.
    • Phân loại van theo 3 tiêu chí: nguyên lý hoạt động (chuyển động tịnh tiến / linear valve, chuyển động quay / rotating valve); chức năng (van chặn / block/root valve, van tiết lưu / throttling valve, van an toàn / safety/relief valve); cơ cấu tác động (van tay / hand valve, van điều khiển / control valve).
    • Đọc và giải mã ký hiệu van trên bản vẽ công nghệ P&ID (Process & Instrumentation Diagram) và bản vẽ lắp isometric.
  2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các loại van công nghiệp (Bài 2):

    • Van cổng (Gate valve): Cấu tạo phần ngoài gồm nắp van (bonnet), thân van (body), mặt bích (flanged), bu lông liên kết (bolt), tay quay (handwheel), gioăng làm kín (gasket). Cấu tạo phần trong gồm trục van (stem), cổng van (gate), hộp làm kín (stuffing box), vòng làm kín (packing), ống lót trục (stem bushing). Phân tích 3 dạng kết cấu liên kết ren của trục van (ăn khớp với ống lót tay quay, ăn khớp nắp van, ăn khớp cổng van) và các dạng cổng van (liền khối có rãnh xẻ, cổng van chế tạo rời đĩa ghép song song dạng nêm, cổng solid split đàn hồi). Cơ chế dòng chảy tầng qua van và nguyên nhân không sử dụng van cổng cho chế độ tiết lưu do hiện tượng mài mòn không đều.
    • Van cầu (Globe valve): Cấu tạo đĩa van dạng hình côn (đĩa nút), đĩa lỗ chữ V, equal percentage plug, dạng tuyến tính, dạng kim, đĩa composite (vật liệu mềm như cao su) và đĩa kim loại rắn. Nguyên lý dòng chảy đổi hướng gây sụt áp, cơ chế mài mòn đều đặn của đĩa van và ổ đặt thích hợp cho việc điều chỉnh tiết lưu.
    • Van chốt (Plug valve): Cấu tạo chốt van kim loại có lỗ xuyên suốt (port opening), vận hành quay 90 độ (cơ chế mở nhanh quick-opening). Phân loại van chốt bôi trơn dầu qua rãnh dẫn và van chốt không cần bôi trơn; van chốt nhiều cửa (nhiều hướng) dùng phân chia dòng chảy.
    • Van bi (Ball valve): Cấu tạo gồm thân van (1 mảnh, 2 mảnh, 3 mảnh), trục van, hộp đệm làm kín, bi van hình cầu khoan lỗ thông suốt (có ngõng trục hoặc không ngõng trục) và vòng đệm làm kín (seat ring bằng vật liệu Teflon/PTFE, plastic, cao su, kim loại hoặc gốm). Đặc tính tổn thất áp suất thấp nhất trong các loại van; hoạt động ở chế độ đóng/mở hoàn toàn hoặc đổi hướng dòng.
    • Van bướm (Butterfly valve): Đĩa kim loại quay góc 90 độ, cơ cấu gài góc độ mở và vạch chỉ thị góc mở trên thân van phục vụ việc điều tiết dòng chảy.
    • Van màng (Diaphragm valve): Màng đàn hồi liên kết với piston chuyển động tịnh tiến; vai trò như một phốt làm kín cách ly lưu chất với chi tiết truyền động, ứng dụng cho môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu độ tinh khiết cao.
    • Van một chiều (Check valve): Cơ chế tự động đóng mở dựa trên áp lực dòng chảy và trọng lượng bản thân đĩa van để chống chảy ngược; phân loại theo dạng bản lề xoay, dạng đĩa đặt (nằm ngang hoặc thẳng đứng), dạng bi một chiều.
    • Van điều khiển (Control valve) và Van an toàn (Safety valve): Cấu tạo hệ thống dẫn động (actuator khí nén, mô tơ điện, cuộn dây solenoid, thủy lực), thiết bị điều khiển (controller), cơ cấu định vị (positioner); cấu trúc thân van đơn và thân van đôi; cơ chế thường đóng (fail-closed) và thường mở (fail-open).
  3. Thực hành vận hành, tháo lắp, kiểm tra và bảo dưỡng van (Bài 2):

    • Kỹ thuật vận hành van lớn, vận hành van trên cao, phương pháp nối dài trục van, sử dụng hộp giảm tốc bánh răng để giảm lực tác dụng.
    • Biện pháp xử lý hiện tượng va đập thủy lực (water hammer), lắp đặt đường cân bằng áp lực (equalizing line/bypass) giữa hai bề mặt van và sử dụng dụng cụ mở chuyên dụng (choòng van).
    • Quy trình tháo lắp, bảo dưỡng, thay thế vật liệu làm kín và kiểm tra áp suất theo các bảng quy chuẩn kỹ thuật (Bảng 2.1: Áp suất kiểm tra cho một số loại van; Quy trình kiểm tra van cổng, van chốt, van bi, van một chiều, van an toàn).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nội dung giáo trình được thiết lập trên các nguyên lý kỹ thuật cơ bản:

  • Nguyên lý thủy lực đường ống: Bản chất động học của lưu chất khi đi qua tiết diện van, sự chuyển đổi giữa chế độ chảy tầng (trong van cổng mở hoàn toàn) và dòng chảy rối cục bộ (gây sụt áp cao trong van cầu), mối quan hệ giữa tiết diện lưu thông và tổn thất áp lực.
  • Nguyên lý cơ học ma sát và mài mòn: Cơ chế mài mòn do tiếp xúc kim loại - kim loại, ma sát xói mòn do tạp chất hạt rắn lơ lửng, sự phân bố lực tác dụng lên bề mặt làm kín khi đóng/mở và tại vị trí tiết lưu.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật vật liệu và chế tạo: Tham chiếu và áp dụng hệ thống tiêu chuẩn quốc tế bao gồm:
    • ASTM (American Society for Testing and Materials): Tiêu chuẩn vật liệu chế tạo chi tiết thân van, nắp van, đĩa van và bu lông (Bảng tiêu chuẩn vật liệu van cầu, van bướm).
    • ANSI (American National Standards Institute) & ASME (American Society of Mechanical Engineers): Tiêu chuẩn áp suất làm việc, kích thước mặt bích và quy chuẩn kiểm định an toàn thiết bị áp lực.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thao tác tháo dỡ, kiểm tra tình trạng ăn mòn rỗ bề mặt đĩa van/ổ đặt, căn chỉnh gioăng (gasket), chèn ép dây bọc làm kín (packing), siết bu lông mặt bích đúng lực, căn chỉnh cơ cấu dẫn động khí nén/điện và kiểm thử áp lực đóng kín của van an toàn.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đọc hiểu chính xác ký hiệu van trên sơ đồ công nghệ P&ID và bản vẽ lắp đặt không gian isometric; phân tích nguyên nhân hư hỏng cơ khí (kẹt cổng van do giãn nở nhiệt, rò rỉ qua vòng đệm làm kín Teflon, hiện tượng quá áp khoang giữa thân van).
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Vận hành hệ thống van công nghiệp trong các trạm thu gom, hệ thống đường ống vận chuyển và thiết bị chế biến dầu khí; thực hiện an toàn việc đóng/mở van áp lực cao, xử lý sự cố va đập thủy lực và phối hợp quy trình PCCC tại hiện trường xưởng thực hành.

Phương pháp giảng dạy và học tập

   PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO VÀ CƠ CẤU ĐÁNH GIÁ MÔ ĐUN

Giáo trình quy định cụ thể phương pháp tổ chức dạy và học nhằm tối ưu hóa 75 giờ đào tạo theo định hướng tích cực:

  • Phương pháp giảng dạy của giảng viên:

    • Lý thuyết: Áp dụng phương pháp dạy học tích cực gồm thuyết trình ngắn gọn kết hợp trực quan hóa bằng máy chiếu (projector), nêu vấn đề kỹ thuật, hướng dẫn tra cứu tài liệu tiêu chuẩn và đặt câu hỏi thảo luận chuyên sâu.
    • Thực hành: Hướng dẫn trực tiếp tại Xưởng thiết bị dầu khí hoặc Phòng mô hình khai thác dầu khí; chia nhóm nhỏ thực hiện các bài tập quy trình tháo lắp, kiểm tra và bảo dưỡng từng loại van.
    • Phương pháp học nhóm: Phân chia các nhóm từ 8–10 học viên; phân công nhóm trưởng điều phối nghiên cứu chủ đề thảo luận kỹ thuật trước khi đến lớp, tổng hợp nội dung và lập báo cáo kỹ thuật của nhóm.
  • Nhiệm vụ của người học:

    • Nghiên cứu giáo trình và tài liệu tham khảo được cung cấp trước khi tham gia buổi học.
    • Tham dự tối thiểu 70% tổng thời lượng lý thuyết (vắng quá 30% số tiết lý thuyết buộc phải học lại mô đun).
    • Tham dự 100% thời lượng các buổi thực hành tại xưởng (người học vắng bất kỳ buổi thực hành nào đều không đủ điều kiện dự thi kết thúc mô đun).
    • Tham gia đầy đủ các đợt kiểm tra thường xuyên, kiểm tra định kỳ và thi kết thúc mô đun.
  • Nội dung và hình thức đánh giá:

    • Tuân thủ Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH ngày 13/3/2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
    • Điểm kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1) và định kỳ (Hệ số 2): Chiếm trọng số 40% điểm mô đun. Kiểm tra thường xuyên tổ chức sau 8 giờ học (hình thức Viết/Vấn đáp, đánh giá chuẩn A1, A2, C1); kiểm tra định kỳ tổ chức sau 14 giờ học (hình thức Tự luận/Trắc nghiệm kết hợp Thực hành, đánh giá chuẩn A1, A2, B1, C1, C2, C3).
    • Điểm thi kết thúc mô đun: Chiếm trọng số 60% điểm mô đun, thực hiện sau 75 giờ đào tạo với bài thi tổng hợp lý thuyết (Tự luận/Trắc nghiệm) và thao tác kỹ năng thực hành xưởng.
    • Điểm thành phần và điểm tổng kết chấm theo thang điểm 10 (làm tròn 1 chữ số thập phân), sau đó quy đổi sang điểm chữ và thang điểm 4 theo quy định đào tạo tín chỉ.

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Căn cứ pháp lý và chuẩn hóa năm 2022: Giáo trình được ban hành chính thức theo Quyết định số 210/QĐ-CĐDK ngày 01/3/2022 của Trường Cao đẳng Dầu khí, hoàn thiện và chuẩn hóa trên cơ sở kế thừa có chọn lọc từ các giáo trình nội bộ giai đoạn 2017 (Giáo trình Vận hành van 2017 và Tài liệu hướng dẫn thực hành van 2017).
  2. Đồng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế: Nội dung tích hợp trực tiếp các tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp hiện hành bao gồm ASTM (về phân loại và quy chuẩn vật liệu kim loại, hợp kim), ANSI và ASME (về thông số áp suất kiểm tra, kết cấu cơ khí, độ bền nắp van và thân van).
  3. Mô tả chi tiết giải pháp kỹ thuật hiện trường: Giáo trình đưa vào các giải pháp kỹ thuật chuyên dụng tại các giàn khoan và nhà máy lọc hóa dầu:
    • Cơ cấu truyền động bánh răng giảm lực tác dụng khi vận hành van lớn.
    • Kỹ thuật nối dài trục van để thao tác đối với các van bố trí trên cao hoặc không gian hẹp.
    • Thiết lập đường ống cân bằng áp lực (equalizing line) nhằm triệt tiêu chênh áp giữa hai bề mặt van trước khi mở, hạn chế mài mòn đĩa van.
    • Giải pháp sử dụng dụng cụ mở chuyên dụng (choòng van) đúng kỹ thuật nhằm tránh gãy tay quay hoặc cong vênh trục van.
  4. Tích hợp các dòng van tự động hóa: Không chỉ dừng lại ở các loại van cơ khí truyền động bằng tay (handwheel), tài liệu cung cấp chi tiết nguyên lý các bộ truyền động tự động (actuators) sử dụng khí nén, động cơ điện, cuộn hút điện từ (solenoid) và áp lực thủy lực, kết hợp với bộ định vị (positioner) trong các vòng điều khiển tự động của hệ thống công nghệ.

Đối tượng sử dụng giáo trình

                      ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
  • Sinh viên chính quy: Người học trình độ Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí và Vận hành thiết bị chế biến dầu khí tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở đào tạo kỹ thuật dầu khí tương đương.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học thuộc khối kiến thức đại cương và cơ sở kỹ thuật trước khi học mô đun này:
    • An toàn vệ sinh lao động (SAEN52001)
    • Vẽ kỹ thuật - 1 (MECM52003) - Đọc hiểu bản vẽ cơ khí và sơ đồ đường ống
    • Điện kỹ thuật cơ bản (ELEO53012)
    • Cơ sở điều khiển quá trình (AUTM52111)
    • Hóa Đại cương (PETR63001)
    • Cơ sở khai thác (PETD53034)
  • Giảng viên chuyên ngành: Giảng viên Khoa Dầu khí sử dụng tài liệu làm căn cứ biên soạn giáo án giảng dạy lý thuyết, xây dựng phiếu hướng dẫn thực hành xưởng và thiết lập ngân hàng câu hỏi kiểm tra, đánh giá.
  • Cán bộ kỹ thuật và tự học: Kỹ thuật viên vận hành, công nhân bảo trì tại các giàn khai thác, trạm xử lý khí, trạm phân phối và nhà máy lọc dầu sử dụng làm tài liệu tham khảo tra cứu về ký hiệu bản vẽ P&ID/isometric, thông số vật liệu và quy trình tháo lắp, kiểm định van.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí và Vận hành thiết bị chế biến dầu khí. Ngoài ra, giáo trình là tài liệu tham khảo chuyên môn cho giảng viên ngành dầu khí và kỹ thuật viên cơ khí/vận hành đường ống tại các cơ sở khai thác, chế biến dầu khí.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần hoàn thành khối kiến thức kỹ thuật cơ sở gồm: An toàn vệ sinh lao động (SAEN52001), Vẽ kỹ thuật - 1 (MECM52003 - để nhận diện bản vẽ P&ID và Isometric), Điện kỹ thuật cơ bản (ELEO53012), Cơ sở điều khiển quá trình (AUTM52111), Hóa đại cương (PETR63001) và môn Cơ sở khai thác (PETD53034).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu cơ khí thông thường là gì?

Giáo trình tập trung đặc thù vào hệ thống van công nghiệp trong môi trường lưu chất dầu khí (dầu thô, khí đồng hành, nước vỉa, khí gas áp lực cao và có tính ăn mòn). Kết cấu nội dung gắn liền với bản vẽ công nghệ P&ID/Isometric, các tiêu chuẩn ASTM/ANSI/ASME và dành tới 77,3% thời lượng (58 giờ) cho quy trình tháo lắp, sửa chữa, kiểm tra áp suất thực tế tại xưởng.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Học viên cần nghiên cứu lý thuyết cấu tạo kết hợp đối chiếu sơ đồ hình vẽ trước khi đến lớp; tham gia nhóm thảo luận (8–10 người) để giải quyết các tình huống kỹ thuật (như hiện tượng mòn không đều của van cổng, hiện tượng xói mòn đĩa van); tuân thủ tham dự 100% các buổi thực hành tháo lắp, kiểm tra áp suất và tuân thủ tuyệt đối quy định an toàn PCCC.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Các tài liệu tham khảo bổ trợ chính thức được quy định gồm:

  • Giáo trình Vận hành van (Lưu hành nội bộ, Trường Cao đẳng Dầu khí, 2017).
  • Tài liệu hướng dẫn thực hành van (Lưu hành nội bộ, Trường Cao đẳng Dầu khí, 2017).
  • Sách chuyên khảo quốc tế: Handbook of Valves của tác giả Philip A. Schweitzer (Industrial Press Inc.).

Kết luận

Giáo trình mô đun Vận hành van (PETP53151) của Trường Cao đẳng Dầu khí là tài liệu kỹ thuật mang tính thực tiễn cao, hệ thống hóa toàn diện các kiến thức về cấu tạo, nguyên lý làm việc và quy trình bảo dưỡng cơ khí cho 8 dòng van công nghiệp chính. Giáo trình đóng vai trò là mắt xích đào tạo thực hành bắt buộc, tạo nền tảng vững chắc để người học tiếp tục hoàn thành các mô đun chuyên sâu trong chương trình đào tạo như Vận hành Bơm (PETP54153), Vận hành máy nén (PETP53154), Vận hành thiết bị tách dầu khí (PETP54155) và Vận hành hệ thống khai thác trên mô hình (PETP55159/PETP63160). Tài liệu được chuẩn hóa theo các quy định hiện hành của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế ASTM, ANSI, ASME.