Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Truyền thông – Giáo dục sức khỏe (Mã môn học: MH09) do Trường Trung cấp Quốc tế Mekong (Thành phố Cần Thơ) biên soạn và ban hành năm 2022 theo quyết định của Hiệu trưởng nhà trường. Đây là môn học cơ sở bắt buộc thuộc chương trình đào tạo nhân lực ngành Dược trình độ trung cấp. Trong cấu trúc chương trình đào tạo, môn học đóng vai trò trang bị khối kiến thức nền tảng về phương pháp truyền thông, kỹ năng giao tiếp và tư vấn sức khỏe cho người bệnh, đồng thời hỗ trợ sinh viên liên hệ với các môn chuyên ngành tiếp theo.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình hướng đến ba chuẩn đầu ra chính:

  • Kiến thức: Trình bày được các khái niệm cơ bản về truyền thông giáo dục sức khỏe (TT-GDSK), các quy luật tâm lý trong giao tiếp và nội dung của các nhóm kỹ năng tương tác xã hội.
  • Kỹ năng: Vận dụng thành thạo kỹ năng giao tiếp vào hoạt động chăm sóc, tư vấn dùng thuốc cho người bệnh và có khả năng xây dựng, triển khai một chương trình truyền thông y tế tại cộng đồng.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành ý thức nghề nghiệp về vai trò của công tác y tế dự phòng và trách nhiệm xã hội trong việc bảo vệ, nâng cao sức khỏe nhân dân.

Chương trình môn học có tổng thời lượng 30 giờ, bao gồm 28 giờ lý thuyết và 02 giờ kiểm tra định kỳ (không bố trí giờ thực hành riêng biệt mà lồng ghép kỹ năng vào bài giảng). Cấu trúc nội dung được thiết kế theo tiến trình tuyến tính: đi từ các nguyên lý tâm lý học đại cương, cơ chế hành vi sức khỏe, kỹ năng giao tiếp cá nhân, đến nghiệp vụ tư vấn, hệ thống quản lý mạng lưới y tế và quy trình lập kế hoạch truyền thông can thiệp.

Điểm đặc sắc của tài liệu là sự kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết khoa học hành vi quốc tế (như mô hình BASNEF, thuyết phổ biến sự đổi mới của Everett Rogers, tháp nhu cầu Maslow) với hệ thống văn bản pháp quy và thực tiễn tổ chức y tế cơ sở tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ trong 6 bài học chính:

  1. Bài 1: Đại cương về tâm lý học và phong cách giao tiếp (4 giờ lý thuyết): Phân tích khái niệm phong cách giao tiếp với cấu trúc gồm "tính chuẩn mực" (phần cứng - quy ước xã hội, tổ chức, đạo đức) và "tính linh hoạt" (phần mềm - học vấn, kinh nghiệm, tâm lý). Phân tích cấu trúc tâm lý của ấn tượng ban đầu (thành phần cảm tính, lý tính, xúc cảm) cùng các hiệu ứng tâm lý chi phối (hiệu ứng hào quang, đồng nhất, khác giới, khoảng cách xã hội, địa lý). Giới thiệu mô hình trao đổi thông tin (người gửi, mã hóa, thông điệp, kênh, người nhận, giải mã, phản hồi, độ nhiễu) và tiêu chuẩn văn hóa giao tiếp 4S (Smile, Smart, Speed, Sincerity).
  2. Bài 2: Hành vi và thay đổi hành vi sức khỏe (4 giờ lý thuyết): Khái niệm hành vi sức khỏe, phân loại hành vi (có lợi, có hại, trung gian); trích dẫn quan điểm của cựu Tổng Giám đốc WHO Hiroshi Nakajima về can thiệp hành vi chi phí thấp. Phân tích các yếu tố chi phối hành vi (suy nghĩ - tình cảm, niềm tin, thái độ, giá trị, áp lực xã hội, nguồn lực, văn hóa theo định nghĩa của Otto Klin Berg). Giới thiệu mô hình BASNEF (Beliefs, Attitude, Subject Norms, Enabling Factors), tiến trình 5 bước thay đổi hành vi và phân loại 5 nhóm đối tượng tiếp nhận đổi mới theo Rogers (1983).
  3. Bài 3: Giao tiếp và kỹ năng giao tiếp (6 giờ lý thuyết): Đi sâu vào hệ thống ba nhóm kỹ năng tương tác: nhóm kỹ năng định hướng (nhận biết ngôn ngữ cơ thể, nhận diện dấu hiệu bối rối hoặc nói dối như che mồm, sờ mũi, dụi mắt, gãi cổ, đỏ mặt), nhóm kỹ năng định vị (xác định đúng vai trò, vị trí giao tiếp) và nhóm kỹ năng điều khiển quá trình giao tiếp (kiềm chế cảm xúc, làm chủ phương tiện, rèn luyện năng lực thống ngự).
  4. Bài 4: Tư vấn sức khỏe (7 giờ: 6 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra): Trang bị nguyên tắc, quy trình và kỹ thuật tư vấn sức khỏe trực tiếp cho người bệnh và thân nhân tại cơ sở y tế cũng như cộng đồng.
  5. Bài 5: Truyền thông giáo dục sức khỏe (4 giờ lý thuyết): Hệ thống hóa các thuật ngữ chuyên ngành: IEC (Thông tin - Giáo dục - Truyền thông), BCC (Truyền thông thay đổi hành vi), Hỗ trợ truyền thông (theo Heili Perret), Tiếp thị xã hội (Social Marketing), Vận động xã hội (Social Mobilization theo UNICEF). Phân tích vai trò của TT-GDSK trong Chăm sóc sức khỏe ban đầu theo Tuyên ngôn Alma-Ata (1978) và Chuẩn Quốc gia về y tế xã. Mô tả cơ cấu hệ thống tổ chức TT-GDSK tại Việt Nam qua 4 tuyến: Trung ương (Vụ Truyền thông và Thi đua, khen thưởng; Trung tâm TT-GDSK Trung ương), Tuyến tỉnh (Trung tâm TT-GDSK theo Quyết định 911/1999/QĐ-BYT), Tuyến huyện (Phòng Y tế, Trung tâm Y tế theo Quyết định 26/2005/QĐ-BYT và Thông tư 37/2016/TT-BYT), Tuyến xã và thôn bản (Trạm y tế xã, nhân viên y tế thôn bản).
  6. Bài 6: Lập kế hoạch truyền thông giáo dục sức khỏe (5 giờ: 4 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra): Trình bày các nguyên tắc chỉ đạo (khoa học, đại chúng, trực quan, thực tiễn, lồng ghép). Xác lập cơ sở khoa học của TT-GDSK dựa trên y học, khoa học hành vi, tâm lý học giáo dục người lớn (7 đặc điểm học tập), tâm lý học xã hội (tháp nhu cầu Maslow), tâm lý học nhận thức (công thức phản ánh của V. Lenin; các quy luật tổ chức tri giác: đồng nhất, vị trí không gian, thời gian, riêng - chung, ghép hóa) và lý thuyết phổ biến sự đổi mới của Everett Rogers. Quy định tiến trình lập kế hoạch 5 bước chuẩn mực.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống lý thuyết tâm lý học và nhận thức luận: Khái quát hóa quá trình tiếp nhận thông tin từ nhận thức cảm tính đến nhận thức lý tính, vận dụng quy luật tri giác và tháp nhu cầu Maslow để lý giải động cơ thúc đẩy hành vi của đối tượng.
  • Khung phân tích hành vi sức khỏe BASNEF: Cung cấp công cụ chẩn đoán nguyên nhân hành vi thông qua 4 thành tố cốt lõi: Niềm tin (Beliefs), Thái độ (Attitude), Tiêu chuẩn chủ thể / Chuẩn mực xã hội (Subject Norms) và Yếu tố hỗ trợ / Nguồn lực (Enabling Factors).
  • Mô hình tiếp nhận đổi mới: Ứng dụng phân loại của Everett Rogers (1983) để chia nhóm dân cư thành: Khởi xướng (2,5%), Ủng hộ sớm / Lãnh đạo dư luận (13,5%), Đa số sớm (34%), Đa số muộn (34%), và Bảo thủ (16%).
  • Cơ sở thể chế y tế cộng đồng: Tích hợp các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Y tế và định hướng Tuyên ngôn Alma-Ata (1978) vào hoạt động nghiệp vụ y tế cơ sở.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích và quan sát lâm sàng/cộng đồng: Nhận diện các trạng thái tâm lý qua biểu hiện phi ngôn ngữ; chẩn đoán các rào cản xã hội, niềm tin sai lệch hoặc tập quán kiêng cữ có hại của người dân.
  • Kỹ năng giao tiếp và điều khiển tương tác: Kiểm soát cảm xúc, hóa giải xung đột tâm lý, thực hành giao tiếp theo nguyên tắc 4S và các chuẩn mực đạo đức y tế.
  • Kỹ năng tư vấn và truyền thông thay đổi hành vi (BCC): Thiết kế thông điệp truyền thông phù hợp cho từng nhóm đối tượng; triển khai tư vấn trực tiếp và vận động xã hội.
  • Kỹ năng quản lý và lập kế hoạch can thiệp: Thực hiện quy trình 5 bước xây dựng kế hoạch TT-GDSK: Phân tích vấn đề $\rightarrow$ Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Xác định giải pháp/hoạt động $\rightarrow$ Lập tiến trình thực hiện $\rightarrow$ Viết và phê duyệt kế hoạch.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp sư phạm

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm, kết hợp giữa truyền đạt lý thuyết hệ thống và phân tích tình huống thực tế. Giảng viên đóng vai trò định hướng, tổ chức thảo luận nhóm dựa trên các tình huống giao tiếp và hành vi sức khỏe thường gặp tại Việt Nam.

Tình huống nghiên cứu và bài tập ứng dụng

Nội dung học tập gắn liền với các ví dụ thực tiễn trong ngành Dược và y tế cơ sở:

  • Phân tích hiện tượng bệnh nhân mua thuốc tự điều trị do ngại chờ đợi tại bệnh viện đông đúc.
  • Xử lý các niềm tin kiêng cữ truyền thống (ví dụ: phụ nữ mang thai kiêng ăn trứng giàu protein, quan niệm quỷ ám khi làm việc trời nắng, tập quán đeo vòng bạc tránh gió).
  • Vận dụng mô hình 5 bước thay đổi hành vi vào chương trình phòng chống tiêu chảy ở trẻ dưới 5 tuổi thông qua vệ sinh nguồn nước và bù nước bằng Oresol.
  • Thực hành nhận diện các phản xạ cơ thể khi giao tiếp (dấu hiệu nói dối, bối rối qua cử chỉ che mồm, sờ mũi, gãi cổ).

Phương pháp đánh giá

Môn học có thời lượng 30 giờ với cấu trúc kiểm tra gồm 02 bài đánh giá định kỳ (mỗi bài 01 giờ) được bố trí tại Bài 4 (kỹ năng tư vấn sức khỏe) và Bài 6 (nghiệp vụ lập kế hoạch truyền thông). Phương pháp đánh giá tập trung vào khả năng tái hiện khái niệm, phân tích mô hình lý thuyết và giải quyết tình huống can thiệp thực tế.

Hướng dẫn tự học

Người học cần chủ động vận dụng 7 đặc điểm tâm lý học người lớn được nêu trong Bài 6:

  • Tự định hướng mục tiêu học tập và liên hệ trực tiếp với chuyên môn Dược.
  • Tự giác quan sát và phân tích các tương tác giao tiếp hàng ngày tại cơ sở bán lẻ thuốc hoặc trạm y tế.
  • Khai thác kinh nghiệm cá nhân để tham gia đóng vai xử lý tình huống tư vấn.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tích hợp khung pháp lý và hệ thống y tế hiện hành

Giáo trình trích dẫn và cập nhật chức năng, nhiệm vụ của mạng lưới TT-GDSK theo hệ thống văn bản của Bộ Y tế:

  • Quyết định số 911/1999/QĐ-BYT quy định chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm TT-GDSK tuyến tỉnh.
  • Quyết định số 26/2005/QĐ-BYT về tổ chức Trung tâm y tế dự phòng huyện.
  • Thông tư số 37/2016/TT-BYT xác định nhiệm vụ TT-GDSK là nhiệm vụ thứ 7 của Trung tâm y tế tuyến huyện.
  • Chuẩn Quốc gia về y tế xã (ban hành năm 2002 và định hướng tiêu chí Trạm y tế xã giai đoạn 2020).

Tiếp cận đa ngành trong khoa học hành vi

Tài liệu kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực:

  • Tâm lý học nhận thức: Áp dụng công thức phản ánh của V. Lenin và các quy luật tri giác thông tin (đồng nhất, khoảng cách không gian, thời gian, quan hệ riêng - chung, tính ghép hóa).
  • Xã hội học và nhân chủng học: Sử dụng định nghĩa văn hóa là "cách sống" của tác giả Otto Klin Berg; phân tích ảnh hưởng của thiết chế gia đình nông thôn (vai trò của mẹ chồng, người cao tuổi, chức sắc địa phương).
  • Mô hình truyền thông quốc tế: Cập nhật các định nghĩa chuyên biệt về IEC, BCC, Hỗ trợ truyền thông (theo Heili Perret) và Vận động xã hội (theo UNICEF).

Tính thực tiễn trong bối cảnh xã hội Việt Nam

Nội dung phân tích sâu sắc đặc thù nông thôn Việt Nam, nơi chịu sự chi phối đan xen giữa tư tưởng phong kiến, tập quán văn hóa địa phương và sự phân hóa kinh tế mới, từ đó giúp người làm y tế xây dựng thông điệp truyền thông thích hợp.


Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên/Học sinh: Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho học sinh, sinh viên ngành Dược trình độ trung cấp. Ngoài ra, tài liệu có thể sử dụng làm tài liệu học tập môn cơ sở cho học sinh các ngành Điều dưỡng, Y sĩ đa khoa, Y tế công cộng trình độ sơ cấp và trung cấp.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ bản về y học đại cương, các khái niệm sinh học - dược học cơ sở và hiểu biết tổng quan về cấu trúc ngành y tế.
  • Giảng viên: Tài liệu cung cấp đề cương chi tiết 30 tiết chuẩn mực, làm căn cứ xây dựng giáo án lý thuyết, câu hỏi kiểm tra định kỳ và tổ chức thảo luận tình huống giao tiếp lâm sàng.
  • Cán bộ y tế cơ sở và tài liệu tham khảo: Cán bộ trạm y tế xã/phường, nhân viên y tế thôn bản, cộng tác viên dân số và cán bộ phụ trách công tác truyền thông tại các trung tâm y tế quận/huyện có thể sử dụng giáo trình làm cẩm nang tra cứu quy trình lập kế hoạch và phương pháp tư vấn người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho đào tạo ngành Dược ở trình độ trung cấp tại các trường trung cấp chuyên nghiệp, cao đẳng y dược, đồng thời là tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ y tế tuyến cơ sở.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi học môn này?

Học viên cần nắm được các kiến thức cơ bản về khoa học tự nhiên, hiểu biết sơ bộ về các bệnh học phổ biến, nguyên lý sử dụng thuốc cơ bản và cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước về y tế.

3. Giáo trình có điểm gì khác biệt so với các tài liệu kỹ năng giao tiếp thông thường?

Tài liệu không chỉ dừng lại ở kỹ năng mềm mà tích hợp toàn diện khoa học hành vi (mô hình BASNEF, thuyết Rogers), các quy luật tâm lý nhận thức với cơ chế quản lý phân tuyến y tế tại Việt Nam từ Trung ương đến tận thôn bản.

4. Làm thế nào để tự học và nắm vững kiến thức môn học hiệu quả?

Học viên nên kết hợp học thuộc các khái niệm, quy trình 5 bước thay đổi hành vi và 5 bước lập kế hoạch với việc quan sát, phân tích các hiện tượng giao tiếp, thói quen dùng thuốc của bệnh nhân trong thực tế nhà thuốc hoặc trạm y tế.

5. Tài liệu có cung cấp danh mục văn bản và tài liệu bổ trợ không?

Giáo trình có phần danh mục Tài liệu tham khảo (trang 16) cùng các trích dẫn pháp lý trực tiếp như Quyết định 911/1999/QĐ-BYT, Quyết định 26/2005/QĐ-BYT, Thông tư 37/2016/TT-BYT và các tài liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), UNICEF.


Kết luận

Giáo trình Truyền thông – Giáo dục sức khỏe (Mã môn học: MH09) của Trường Trung cấp Quốc tế Mekong cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, gắn kết chặt chẽ giữa tâm lý học đại cương, khoa học hành vi và nghiệp vụ y tế công cộng. Tài liệu trang bị cho học viên ngành Dược nền tảng lý thuyết vững chắc và kỹ năng thực hành thiết thực để thực hiện nhiệm vụ tư vấn chăm sóc sức khỏe, truyền thông phòng bệnh tại cộng đồng.

Lộ trình học tập đề xuất: Đi từ nắm vững quy luật tâm lý giao tiếp (Bài 1, 3) $\rightarrow$ Phân tích cơ chế hành vi theo mô hình BASNEF (Bài 2) $\rightarrow$ Nắm bắt hệ thống tổ chức y tế và nghiệp vụ tư vấn (Bài 4, 5) $\rightarrow$ Hoàn thiện năng lực lập kế hoạch can thiệp truyền thông (Bài 6).