Giáo trình Trang bị điện máy công nghiệp - Nghề Trang bị điện 1 (CĐ Lào Cai)

Tài liệu full giáo trình Trang bị điện máy công nghiệp. Cung cấp kiến thức về hệ thống TBĐ, tự động khống chế động cơ không đồng bộ, rô to dây quấn.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Trang Bị Điện Máy Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

giáo trình

2017

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Trang bị điện máy công nghiệp 2017

Giáo trình Trang bị điện máy công nghiệp do Trường Cao Đẳng Lào Cai biên soạn năm 2017 là một tài liệu học thuật cốt lõi, cung cấp kiến thức nền tảng và chuyên sâu về các hệ thống điện trong máy móc sản xuất. Nội dung giáo trình tập trung vào việc phân tích, thiết kế và vận hành các mạch điều khiển tự động cho những loại động cơ phổ biến nhất trong công nghiệp. Mục tiêu chính của tài liệu là trang bị cho người học khả năng tự động hóa một phần hoặc toàn bộ quy trình sản xuất, thông qua việc điều khiển các bộ phận công tác một cách chính xác và hiệu quả. Theo tài liệu gốc, một hệ thống trang bị điện (TBĐ) hoàn chỉnh không chỉ biến đổi năng lượng điện thành các dạng năng lượng khác (cơ năng, nhiệt năng) mà còn phải đảm bảo khống chế và điều khiển các quá trình này theo một trình tự định trước, phù hợp với yêu cầu công nghệ. Điều này góp phần trực tiếp vào việc nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm nhẹ gánh nặng lao động cho con người. Giáo trình này đi sâu vào các yêu cầu kỹ thuật quan trọng như điều chỉnh thông số, độ chính xác, khả năng tự động hạn chế phụ tải, và các phương pháp khởi động - hãm máy an toàn. Đây là nguồn tài liệu vô giá cho sinh viên ngành điện, kỹ sư tự động hóa và kỹ thuật viên vận hành, cung cấp một cái nhìn hệ thống về cấu trúc, chức năng và nguyên lý vận hành của các thiết bị điện trong môi trường công nghiệp hiện đại.

1.1. Chức năng và nhiệm vụ của hệ thống trang bị điện TBĐ

Hệ thống trang bị điện trong các máy sản xuất có chức năng cốt lõi là tổng hợp các thiết bị điện, được lắp ráp theo một sơ đồ logic nhằm thực hiện nhiệm vụ sản xuất. Chức năng này bao gồm việc nâng cao năng suất, đảm bảo độ chính xác gia công, và rút ngắn thời gian vận hành máy. Về nhiệm vụ, hệ thống TBĐ nhận năng lượng điện từ lưới và biến đổi nó thành các dạng năng lượng cần thiết như cơ năng (qua động cơ điện), nhiệt năng (qua phần tử đốt nóng). Song song đó, nó thực hiện nhiệm vụ khống chế và điều khiển các bộ phận công tác làm việc theo một trình tự đã được lập trình, với các thông số kỹ thuật tối ưu. Một nhiệm vụ không kém phần quan trọng là đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người vận hành và thiết bị trong suốt quá trình sản xuất.

1.2. Kết cấu cơ bản của một hệ thống TBĐ công nghiệp

Một hệ thống trang bị điện công nghiệp điển hình bao gồm hai thành phần chính: thiết bị động lực và thiết bị điều khiển. Thiết bị động lực là bộ phận trực tiếp thực hiện việc biến đổi năng lượng, bao gồm các loại động cơ điện, nam châm điện, ly hợp điện từ, phần tử đốt nóng, và hệ thống chiếu sáng. Trong khi đó, thiết bị điều khiển là tập hợp các khí cụ đóng cắt, bảo vệ và tín hiệu như công tắc tơ, rơ le, nút bấm. Chúng có vai trò đảm bảo các thiết bị động lực hoạt động đúng theo yêu cầu công nghệ, khống chế các thông số như tốc độ, dòng điện và momen. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai thành phần này tạo nên một hệ thống tự động hóa hoàn chỉnh.

1.3. Yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống trang bị điện máy

Để hoạt động hiệu quả, hệ thống trang bị điện phải đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Yêu cầu về điều chỉnh thông số bao gồm phạm vi điều chỉnh rộng, độ trơn điều chỉnh cao (tiến tới vô cấp) và độ ổn định tốt. Độ chính xác dừng máy là yếu tố sống còn trong các máy gia công cơ khí như máy phay, tiện. Ngoài ra, hệ thống cần có khả năng tự động hạn chế phụ tải để bảo vệ thiết bị khỏi tình trạng quá tải tĩnh và quá tải động, tránh làm gián đoạn sản xuất. Cuối cùng, các yêu cầu về khởi động và hãm máy phải đảm bảo an toàn cơ khí (khởi động êm) và an toàn điện (hạn chế dòng khởi động), đồng thời rút ngắn thời gian quá độ để tối ưu hóa hiệu suất.

II. Các thách thức trong tự động khống chế trang bị điện máy

Việc tự động khống chế các hệ thống trang bị điện máy công nghiệp đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Một trong những vấn đề lớn nhất là xử lý tình trạng quá tải, bao gồm cả quá tải tĩnh và quá tải động. Quá tải tĩnh xảy ra trong chế độ làm việc ổn định do vật liệu không đồng nhất hoặc thông số nguồn thay đổi, trong khi quá tải động xuất hiện trong các quá trình quá độ như khởi động, hãm. Nếu không có biện pháp hạn chế, tình trạng này sẽ làm giảm tuổi thọ thiết bị và gây gián đoạn sản xuất. Một thách thức khác là đảm bảo độ chính xác dừng máy. Tài liệu chỉ rõ: "Ở thang máy, máy nâng yêu cầu buồng máy phải dừng đúng sàn tầng... Độ chính xác dừng máy... không những ảnh hưởng tới năng suất chất lượng công việc mà còn ảnh hưởng tới sự an toàn của người và máy." Điều này đòi hỏi các hệ thống điều khiển phải có độ tin cậy và phản hồi cực nhanh. Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp khởi động và hãm tối ưu cũng là một bài toán khó. Khởi động trực tiếp tuy đơn giản nhưng gây sụt áp lưới và chỉ phù hợp với động cơ công suất nhỏ. Các phương pháp khởi động gián tiếp và hãm điện (hãm tái sinh, hãm ngược, hãm động năng) phức tạp hơn nhưng lại đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các hệ thống lớn. Việc cân bằng giữa hiệu suất, chi phí và độ an toàn luôn là thách thức hàng đầu cho các kỹ sư thiết kế trang bị điện công nghiệp.

2.1. Vấn đề quá tải tĩnh và quá tải động trong vận hành

Quá tải là hiện tượng dòng điện hoặc momen vượt quá giá trị định mức, gây nguy cơ hư hỏng và giảm tuổi thọ thiết bị. Quá tải tĩnh thường phát sinh do độ cứng vật liệu gia công không đồng đều hoặc do biến động của nguồn điện. Quá tải động xảy ra trong các giai đoạn quá độ, đặc biệt khi cần rút ngắn thời gian khởi động hoặc hãm máy. Để giải quyết, giáo trình đề xuất các biện pháp như hạn chế phụ tải truyền động chính thông qua truyền động ăn dao, hoặc sử dụng các phương pháp phản hồi âm dòng có ngắt. Đây là những kỹ thuật quan trọng để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và bền bỉ.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác khi khởi động và hãm động cơ

Độ chính xác là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều máy sản xuất chuyên dụng như máy khoan, doa, phay. Bàn dao hoặc bàn máy phải dừng đúng vị trí với sai số cho phép cực nhỏ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn phương án khởi động và hãm phù hợp. Các phương pháp hãm điện như hãm động nănghãm ngược cung cấp khả năng dừng chính xác và nhanh chóng hơn so với hãm cơ khí. Việc thiết kế và tính toán các thông số của hệ thống điều khiển để đạt được sai số dừng máy (Scp) cho trước là một nhiệm vụ cốt lõi trong trang bị điện.

2.3. Tối ưu hóa các phương pháp khởi động máy công nghiệp

Lựa chọn phương pháp khởi động ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn điện và cơ khí của toàn hệ thống. Khởi động trực tiếp có ưu điểm là đơn giản, thời gian quá độ ngắn nhưng nhược điểm là dòng khởi động rất lớn (Imm = 5-7 lần Idm), chỉ áp dụng cho động cơ công suất nhỏ. Đối với các hệ thống lớn, khởi động gián tiếp là bắt buộc. Các phương pháp như sử dụng điện trở phụ, cuộn kháng, biến áp tự ngẫu hoặc đổi nối Y/Δ giúp hạn chế dòng khởi động, đảm bảo an toàn cho lưới điện và bản thân động cơ. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào công suất động cơ, yêu cầu về momen khởi động và đặc tính của phụ tải.

III. Hướng dẫn khống chế động cơ không đồng bộ rô to lồng sóc

Động cơ không đồng bộ 3 pha rô to lồng sóc là loại động cơ được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp nhờ kết cấu đơn giản, bền bỉ và giá thành hợp lý. Giáo trình Trang bị điện máy công nghiệp dành một chương lớn để trình bày chi tiết các phương pháp tự động khống chế loại động cơ này. Nội dung bao gồm từ các mạch cơ bản nhất đến các giải pháp điều khiển phức tạp. Các mạch mở máy được phân loại rõ ràng thành mở máy trực tiếp và gián tiếp. Mở máy trực tiếp, dù đơn giản, nhưng tạo ra dòng khởi động lớn, gây sụt áp mạng. Vì vậy, các phương pháp gián tiếp như khởi động qua cuộn kháng, qua biến áp tự ngẫu, hay phương pháp đổi nối Y/Δ được phân tích kỹ lưỡng. Đây là những giải pháp giúp giảm dòng khởi động một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, các kỹ thuật điều khiển vận hành như mạch đảo chiều quay cũng được mô tả chi tiết, từ nguyên lý tạo ra từ trường quay ngược đến sơ đồ mạch điện cụ thể. Các mạch hãm, bao gồm hãm động nănghãm ngược, là phần kiến thức quan trọng giúp dừng máy chính xác và an toàn. Giáo trình cũng giới thiệu các phương pháp điều khiển động cơ nhiều cấp tốc độ thông qua việc thay đổi số đôi cực, đáp ứng các yêu cầu công nghệ đa dạng.

3.1. Phân tích các mạch mở máy trực tiếp và gián tiếp

Mạch mở máy trực tiếp là phương pháp đóng thẳng động cơ vào lưới điện qua công tắc tơ. Phương pháp này có nhược điểm là dòng khởi động quá lớn. Để khắc phục, các mạch mở máy gián tiếp được sử dụng. Mạch khởi động qua cuộn kháng hoặc điện trở phụ giúp giảm điện áp đặt vào stato. Mạch dùng biến áp tự ngẫu cũng hoạt động trên nguyên lý tương tự. Đặc biệt, mạch đổi nối Y/Δ rất phổ biến, trong đó động cơ khởi động ở chế độ đấu Y để giảm điện áp pha xuống √3 lần, sau đó chuyển sang chế độ Δ khi đạt tốc độ ổn định.

3.2. Kỹ thuật đảo chiều quay và các phương pháp hãm hiệu quả

Để đảo chiều quay của động cơ không đồng bộ ba pha, nguyên tắc cơ bản là thay đổi thứ tự hai trong ba pha cấp vào stato, làm cho từ trường quay đổi chiều. Giáo trình cung cấp cả sơ đồ đảo chiều gián tiếp (phải dừng hẳn rồi mới đảo chiều) và đảo chiều trực tiếp. Về kỹ thuật hãm, hãm động năng được thực hiện bằng cách ngắt nguồn xoay chiều và cấp nguồn một chiều vào stato để tạo ra momen hãm. Trong khi đó, hãm ngược là phương pháp tạo momen hãm bằng cách đảo chiều từ trường quay khi động cơ đang chạy. Phương pháp này có momen hãm lớn nhưng dòng hãm rất cao, cần có biện pháp hạn chế dòng.

3.3. Điều khiển động cơ nhiều cấp tốc độ qua đổi nối Y YY

Trong nhiều ứng dụng, máy sản xuất cần hoạt động ở các cấp tốc độ khác nhau. Một trong những phương pháp hiệu quả để điều khiển động cơ rô to lồng sóc là thay đổi số đôi cực của dây quấn stato. Giáo trình giới thiệu chi tiết hai kiểu đổi nối phổ biến: Δ - YY và Y - YY. Ví dụ, khi chuyển đổi từ đấu Y sang YY, tỉ lệ tốc độ là 2:1. Sơ đồ mạch điều khiển sử dụng các công tắc tơ để thực hiện việc đổi nối một cách tự động, cho phép người vận hành dễ dàng chọn lựa tốc độ làm việc phù hợp với yêu cầu công nghệ, từ đó tối ưu hóa quá trình sản xuất.

IV. Bí quyết điều khiển động cơ ba pha rô to dây quấn hiệu quả

Động cơ ba pha rô to dây quấn khác biệt với loại lồng sóc ở chỗ dây quấn rô to được nối ra ngoài thông qua vành trượt và chổi than. Đặc điểm này cho phép can thiệp vào mạch rô to, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong việc khởi động và điều chỉnh tốc độ. Giáo trình Trang bị điện máy công nghiệp tập trung vào phương pháp khởi động bằng cách thêm các cấp điện trở phụ vào mạch rô to. Việc này giúp giảm dòng khởi động một cách hiệu quả mà không làm giảm đáng kể momen khởi động như các phương pháp giảm áp ở stato. Tài liệu trình bày chi tiết ba nguyên tắc chính để tự động loại bỏ các cấp điện trở này ra khỏi mạch. Nguyên tắc thời gian sử dụng các rơ le thời gian để loại điện trở sau những khoảng thời gian được cài đặt trước. Nguyên tắc dòng điện sử dụng rơ le dòng điện để loại điện trở khi dòng khởi động giảm xuống một ngưỡng nhất định. Tương tự, nguyên tắc điện áp dựa vào sự thay đổi sụt áp trên điện trở để điều khiển quá trình. Việc nắm vững các nguyên tắc và sơ đồ mạch này là chìa khóa để khai thác tối đa hiệu suất của động cơ rô to dây quấn, đặc biệt trong các ứng dụng tải nặng đòi hỏi momen khởi động lớn.

4.1. Mở máy qua điện trở phụ theo nguyên tắc thời gian

Đây là phương pháp phổ biến và dễ thực hiện nhất. Khi khởi động, động cơ được nối với cả hai cấp điện trở phụ (RP1, RP2). Mạch điều khiển sử dụng các rơ le thời gian (1RTh, 2RTh). Sau một khoảng thời gian cài đặt, rơ le 1RTh tác động, cấp điện cho công tắc tơ 1G để loại bỏ cấp điện trở RP1. Tiếp sau đó, rơ le 2RTh tác động để công tắc tơ 2G loại bỏ nốt cấp điện trở RP2, kết thúc quá trình khởi động. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, không phụ thuộc vào tải nhưng có thể chưa tối ưu về thời gian.

4.2. Khống chế khởi động dựa trên nguyên tắc dòng điện

Phương pháp này tối ưu hơn vì nó dựa trên tình trạng thực tế của động cơ. Khi khởi động, dòng điện rô to rất lớn, làm cho các rơ le dòng điện (1RI, 2RI) tác động, giữ cho các công tắc tơ gia tốc (1G, 2G) không đóng. Khi tốc độ động cơ tăng lên và dòng điện giảm xuống dưới ngưỡng cài đặt, rơ le 1RI nhả ra, cho phép 1G đóng và loại bỏ RP1. Quá trình tiếp tục cho đến khi 2RI nhả ra và loại bỏ RP2. Phương pháp này đảm bảo quá trình khởi động diễn ra mượt mà và phù hợp với đặc tính tải.

4.3. Ứng dụng nguyên tắc điện áp trong mạch khởi động rô to

Nguyên tắc này hoạt động dựa trên sụt áp trên các điện trở phụ, vốn tỉ lệ với dòng điện rô to. Mạch sử dụng các rơ le điện áp (1RU, 2RU) mắc song song với các điện trở. Khi mới khởi động, sụt áp lớn làm các rơ le tác động. Khi tốc độ tăng, dòng điện giảm, sụt áp giảm theo. Khi sụt áp giảm xuống dưới ngưỡng cài đặt, các rơ le sẽ lần lượt nhả ra để điều khiển các công tắc tơ loại bỏ điện trở phụ. Đây là một phương pháp điều khiển chính xác, đảm bảo quá trình chuyển cấp diễn ra tại thời điểm tối ưu.

V. Các ứng dụng thực tiễn của trang bị điện công nghiệp

Lý thuyết trong Giáo trình Trang bị điện máy công nghiệp được minh họa rõ nét qua các ứng dụng thực tiễn, giúp người học liên kết kiến thức với các hệ thống sản xuất thực tế. Hai trong số các ứng dụng quan trọng nhất được phân tích chi tiết là mạch liên động giữa các động cơ và mạch tự động giới hạn hành trình. Mạch liên động là giải pháp không thể thiếu trong các dây chuyền sản xuất tuần tự, chẳng hạn như hệ thống băng tải vận chuyển vật liệu. Nguyên tắc của mạch này là đảm bảo các động cơ khởi động và dừng theo một thứ tự nghiêm ngặt để tránh ùn tắc hoặc hư hỏng sản phẩm. Ví dụ, động cơ ở cuối dây chuyền phải chạy trước, và động cơ ở đầu dây chuyền phải dừng trước. Giáo trình cung cấp sơ đồ cụ thể cho mạch liên động 2 và 3 động cơ sử dụng các tiếp điểm phụ của công tắc tơrơ le thời gian. Một ứng dụng phổ biến khác là mạch tự động giới hạn hành trình và đổi chiều chuyển động, thường thấy ở bàn máy của máy tiện, máy phay, hoặc cửa cuốn. Mạch sử dụng các công tắc hành trình để tự động ngắt điện hoặc đảo chiều động cơ khi một bộ phận chuyển động đi đến vị trí cuối cùng của nó, đảm bảo an toàn và tự động hóa quy trình.

5.1. Thiết kế mạch liên động giữa các động cơ trong dây chuyền

Mạch liên động (hay khởi động tuần tự) đảm bảo thứ tự hoạt động chính xác của các động cơ. Trong sơ đồ mạch, việc cấp điện cho cuộn hút công tắc tơ của động cơ sau (ví dụ K2) phụ thuộc vào tiếp điểm thường mở của công tắc tơ động cơ trước (K1). Điều này có nghĩa là động cơ 2 chỉ có thể khởi động sau khi động cơ 1 đã hoạt động. Tương tự, quá trình dừng cũng được thiết kế theo trình tự ngược lại, thường sử dụng các rơ le thời gian để tạo độ trễ. Thiết kế này giúp hệ thống vận hành trơn tru, đồng bộ và an toàn.

5.2. Mạch tự động giới hạn hành trình và đảo chiều chuyển động

Mạch này có vai trò tự động hóa các chuyển động tịnh tiến có giới hạn. Nó sử dụng các công tắc hành trình (HT1, HT2) đặt ở hai đầu của quãng đường di chuyển. Khi bàn máy di chuyển và tác động vào công tắc HT1, tiếp điểm của nó trong mạch điều khiển sẽ mở ra, ngắt điện công tắc tơ điều khiển chiều tiến, làm động cơ dừng lại. Người vận hành sau đó có thể nhấn nút để đảo chiều quay động cơ. Mạch này cũng được trang bị các khóa chéo (liên động điện) để ngăn chặn việc cấp điện đồng thời cho cả hai công tắc tơ quay thuận và quay nghịch, tránh gây ngắn mạch.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HỆ THỐNG TRANG BỊ ĐIỆN 1. Đặc điểm của hệ thống trang bị điện (TBĐ) 1. Chức năng, nhiệm vụ của hệ thống TBĐ các máy sản xuất a. Chức năng: * Hệ thống TBĐ các máy sản xuất là tổng hợp các thiết bị điện được lắp ráp theo một sơ đồ phù hợp nhằm đảm bảo cho các máy sản xuất thực hiện nhiệm vụ sản xuất * Hệ thống TBĐ các máy sản xuất giúp cho việc - Nâng cao năng suất máy - Đảm bảo độ chính xác gia công - Rút ngắn thời gian máy - Thực hiện các công đoạn gia công khác nhau theo một trình tự cho trước.

* Hệ thống TBĐ cần có: - Các thiết bị động lực - Các thiết bị điều khiển - Các phần tử tự động Nhằm tự động hoá một phần hoặc toàn bộ các quá trình sản xuất của máy, hệ thống TBĐ sẽ điều khiển các bộ phận công tác thực hiện các thao tác cần thiết với những thông số phù hợp với quy trình sản xuất. Nhiệm vụ của hệ thống TBĐ - Nhận và biến đổi năng lượng điện thành dạng năng lượng khác để thực hiện nhiệm vụ sản xuất thông qua bộ phận công tác - Khống chế và điều khiển bộ phận công tác làm việc theo trình tự cho trước với thông số kỹ thuật phù hợp. - Góp phần nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả của quá trình sản xuất, giảm nhẹ điều kiện lao động cho con người. - Đảm bảo an toàn cho người và thiết bị trong quá trình sản xuất.

Kết cấu của hệ thống TBĐ a. Phần thiết bị động lực: Là bộ phận thực hiện việc biến đổi năng lượng điện thành các dạng năng lượng cần thiết cho quá trình sản xuất. Thiết bị động lực có thể là: - Động cơ điện - Nam châm điện, li hợp điện từ trong các truyền động từ động cơ sang các máy sản xuất hay đóng mở các van khí nén, thuỷ lực. 4 - Các phần tử đốt nóng trong các thiết bị gia nhiệt.

- Các phần tử phát quang như các hệ thống chiếu sáng. - Các phần tử R, L, C, để thay đổi thông số của mạch điện để làm thay đổi chế độ làm việc của phần tử động lực b. Thiết bị điều khiển: Là các khí cụ đóng cắt, bảo vệ, tín hiệu nhằm đảm bảo cho các thiết bị động lực làm việc theo yêu cầu của máy công tác. Các trạng thái làm việc của thiết bị động lực được đặc trưng bằng: - Tốc độ làm việc của các động cơ điện hay của máy công tác - Dòng điện phần ứng hay dòng điện phần cảm của động cơ điện - Mômen phụ tải trên trục động cơ.

Tuỳ theo quá trình công nghệ yêu cầu mà động cơ truyền động có các chế độ công tác khác nhau. Khi động cơ thay đổi chế độ làm việc, các thông số trên có thể có giá trị khác nhau. Việc chuyển chế độ làm việc của động cơ truyền động được thực hiện tự động nhờ hệ thống điều khiển. Như vậy: Hệ thống khống chế truyền động điện là tập hợp các khí cụ điện và dây nối được lắp ráp theo một sơ đồ nào đó nhằm đáp ứng việc việc điều khiển, khống chế và bảo vệ cho phần tử động lực trong quá trình làm việc theo yêu cầu công nghệ đặt ra.

Yêu cầu của hệ thống trang bị điện công nghiệp. Yêu cầu về điều chỉnh thông số Cho hệ thống trang bị điện thể hiện bằng hàm truyền W như hình vẽ: xv(t) xr(t) W - xv(t): là lượng vào của hệ thống, thường ở dạng năng lượng điện, có quy luật biết trước hoặc chưa biết, liên tục hoặc rời rạc. - xr(t): là lượng ra của hệ thống. Nó có thể ở các dạng: + Cơ năng : Tốc độ n, mô men M đối với hệ truyền động điện.

+ Nhiệt năng : Đối với các thiết bị gia nhiệt + Quang năng : Đối với các thiế bị quang 5 - W: là hàm truyền thể hiện về mặt toán học cho cả hệ thống TBĐ. - Một hệ thống TBĐ luôn có các yêu cầu điều chỉnh để có lượng ra theo yêu cầu công nghệ. - Việc điều chỉnh thông số trong hệ thống nhằm đáp ứng những yêu cầu: + Phạm vi điều chỉnh + Độ trơn điều chỉnh + Độ ổn định a. Phạm vi điều chỉnh D: Là tỷ số giữa lượng ra lớn nhất và nhỏ nhất: xr max D xr min Đối với hệ TĐ điện : nr max max D  nr min  min - Khi D càng lớn khả năng chọn vùng làm việc tối ưu càng thuận lợi.

Độ trơn điều chỉnh : Là tỷ số giữa hai lượng ra liên tiếp kề nhau: xr ( i 1)  xr ( i ) Với hệ TĐ điện: nr ( i 1)  nr ( i ) -  càng nhỏ thì càng dễ chọn đợc điểm làm việc tối ưu theo yêu cầu công nghệ. - Trong hệ thống TBĐ mong muốn  1. Khi đó hệ được gọi là điều chỉnh trơn hay điều chỉnh vô cấp. Độ ổn định: Là thông số để đánh giá khả năng duy trì điểm làm việc khi có những tác động ngẫu nhiên vào hệ.

Đối với hệ truyền động điện thì độ ổn định đánh giá như sau : n0  ndm n%  .100% n0 n% : Độ sụt tốc độ tương đối n0 : Tốc độ không tải lý tưởng. 6 ndm : Tốc độ định mức. n% càng nhỏ thì độ ổn định tốc độ càng cao. Chú ý : Riêng với hệ truyền động điện khi lựa chọn phương án điều chỉnh tốc độ thoả mãn các yêu cầu trên còn cần phải có đặc tính điều chỉnh của động cơ trùng với đặc tính cơ của máy sản xuất.

Yêu cầu điều chỉnh chính xác hệ truyền động Ở một số máy có yêu cầu cao về độ chính xác dừng máy, ví dụ : các máy khoan, doa, phay chuyên dùng … các bộ phận làm việc như bàn dao, bàn máy phải dừng đúng vị trí yêu cầu ( với lợng sai số cho phép ) để đảm bảo chất lượng gia công và năng suất. Ở thang máy, máy nâng yêu cầu buồng máy phải dừng đúng sàn tầng hoặc các mặt bằng lấy tải, tháo tải. Độ chính xác dừng máy của những máy này không những ảnh hưởng tới năng suất chất lượng công việc mà còn ảnh hưởng tới sự an toàn của người và máy. Vì vậy khi thiết kế các máy loại này thường cho trước sai số dừng máy Scp của bộ phận chuyển động, yêu cầu xác định các thông số của nguồn và hệ thống để đảm bảo sai số.

Yêu cầu về tự động hạn chế phụ tải - Trong quá trình làm việc của hệ thống luôn gặp phải tình trạng quá tải. - Đối với hệ truyền động điện nếu các thiết bị làm việc lâu dài ở tình trạng quá tải sẽ bị giảm tuổi thọ. - Thông thờng hệ thống được trang bị các bảo vệ, song nếu để cho bảo vệ tác động sẽ làm gián đoạn quá trình làm việc. Do đó cần thiết kế để hệ thống có thể tự động hạn chế được mức độ quá tải.

Các nguyên nhân sinh ra quá tải: - Quá tải tĩnh : Xảy ra trong chế độ xác lập do các nguyên nhân : + Do luyện kim, vật liệu làm chi tiết không đồng nhất hoặc có độ cứng không đều. + Do nguyên công giai đoạn trước đó không đảm bảo. + Do thông số nguồn điện thay đổi. - Quá tải động : Xảy ra trong quá trình quá độ, thường xảy ra quá tải động do mong muốn giảm nhỏ thời gian quá trình quá độ tức là phải cưỡng bức các quá trình khởi động, hãm, đảo chiều .2 Các biện pháp hạn chế quá tải tĩnh: a.

Hạn chế phụ tải truyền động chính thông qua truyền động ăn dao: 7 - Nguyên tắc hạn chế quá tải cho truyền động chính là nếu truyền động chính bị quá tải thì giảm tải cho nó bằng cách giảm tốc độ động cơ truyền động ăn dao. Tự động hạn chế quá tải sử dụng phản hồi âm dòng có ngắt 1. Các biện pháp hạn chế phụ tải động: a. Dùng phơng pháp rung điện trở mạch phần ứng Phương pháp này thực hiện khi khởi động động cơ qua điện trở phụ b Phương pháp rung từ thông (Rung điện trở mạch kích thích) Phương pháp này áp dụng trong trường hợp cần đa động cơ lên làm việc ở tốc độ n > ncb c.

Dùng khống chế vòng kín với phản hồi âm dòng có ngắt 1. Yêu cầu về khởi động và hãm 1. Các yêu cầu về khởi động, hãm máy: - Đảm bảo thời gian quá độ ngắn, càng nhỏ càng tốt do đó mô men khởi động càng lớn càng tốt. - An toàn cho người vận hành và thiết bị tham gia.

+ An toàn về mặt cơ khí: Khởi động, hãm êm tức gia tốc ban đầu nhỏ. + An toàn điện: Tránh lực điện động quá lớn và đảm bảo ĐK phát nóng. - Đảm bảo số lần dao động nhỏ. Các biện pháp khởi động: a.

Khởi động trực tiếp: Là phương pháp đóng trực tiếp động cơ vào lới điện thông qua các thiết bị dóng cắt như: cầu dao, tiếp điểm công tắc tơ … *Ưu điểm: Sơ đồ đơn giản, dễ thực hiện, thời gian quá trình quá độ nhỏ. *Nhược điểm : Chỉ cho phép đối với các động cơ công suất nhỏ. Khởi động gián tiếp: - Đối với các hệ thống công suất lớn hoặc hệ thống yêu cầu hạn chế dòng điện hoặc mô men khởi động ta phải tiến hành khởi động gián tiếp. *Với động cơ một chiều : *Với động cơ xoay chiều : 1.

Các biện pháp hãm máy - Hãm cưỡng bức bằng cơ khí: Sử dụng phanh - Hãm cưỡng bức bằng điện : Hãm tái sinh, hãm ngược, hãm động năng. 8 BÀI 1: TỰ ĐỘNG KHỐNG CHẾ ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ 3 PHA RÔ TO LỒNG SÓC Giới thiệu: Động cơ điện rô to lồng sóc có kết cấu dây quấn rô to này rất khác với dây quấn stato. Loại rôto lồng sóc công suất >100kW, trong các rãnh của lõi thép đặt các thanh đồng, hai đầu nối ngắn mạch bằng hai vòng đồng tạo thành lồng sóc. Ở động cơ công suất nhỏ, lồng sóc được chế tạo bằng cách đúc nhôm vào các rãnh lõi thép rôto, tạo thành thanh nhôm, hai đầu đúc vòng ngắn mạch.

Động cơ điện rôto lồng sóc gọi là động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc. Động cơ điện 3 pha rôto lồng sóc được sử dụng phổ biến trong các dây truyền tự động của quá trình sản xuất công nghiệp. Điều khiển, khống chế động cơ điện là vấn đề luôn luôn được giới chuyên môn quan tâm, tìm hiểu và giải quyết một cách tối ưu, đa năng và phổ dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ