Giáo trình Tiện Trụ Ngắn, Trụ Bậc, Trụ Dài - Nghề Cắt Gọt Kim Loại (CĐ Lào Cai)

Giáo trình Tiện trụ ngắn, trụ bậc, trụ dài L≈10D, nghề Cắt gọt kim loại. Tài liệu đào tạo chuẩn cho sinh viên hệ cao đẳng và trung cấp.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Cắt gọt kim loại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Nền Tảng Công Nghệ Tiện Trụ Trong Cắt Gọt Kim Loại

Trong ngành gia công cơ khí, công nghệ tiện kim loại giữ một vai trò không thể thay thế, là nền tảng để tạo ra các chi tiết máy có dạng tròn xoay với độ chính xác cao. Giáo trình Tiện trụ ngắn, trụ bậc, trụ dài là tài liệu cốt lõi, cung cấp kiến thức toàn diện từ lý thuyết đến thực hành cho kỹ thuật viên. Nội dung bài viết này sẽ hệ thống hóa các kiến thức trọng tâm từ giáo trình, tập trung vào các phương pháp tiện trụ, những thách thức và giải pháp kỹ thuật nhằm tối ưu hóa quá trình sản xuất. Tiện là phương pháp gia công cắt gọt, trong đó phôi tiện quay tròn và dao tiện thực hiện chuyển động tịnh tiến để loại bỏ lớp vật liệu dư thừa. Quá trình này được thực hiện chủ yếu trên máy tiện vạn năng, một thiết bị đa năng có khả năng thực hiện nhiều nguyên công tiện khác nhau như tiện trụ trơn, tiện trụ bậc, tiện mặt đầu, và thậm chí cả tiện ren hay tiện côn. Sự phát triển của ngành cắt gọt kim loại gắn liền với việc hoàn thiện kỹ năng và làm chủ công nghệ tiện. Theo tài liệu của Trường Cao Đẳng Lào Cai, việc nắm vững các khái niệm cơ bản không chỉ giúp vận hành máy móc hiệu quả mà còn đảm bảo an toàn lao động trong xưởng tiện, một yếu tố tiên quyết trong mọi hoạt động sản xuất. Việc hiểu rõ bản chất của từng nguyên công là chìa khóa để đọc hiểu bản vẽ chi tiết trục bậc và lập ra quy trình công nghệ gia công chính xác, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật về kích thước và độ nhám bề mặt.

1.1. Lịch sử và vai trò của phương pháp tiện kim loại

Tiện là một trong những phương pháp gia công có lịch sử lâu đời nhất, phát triển song song với cuộc cách mạng công nghiệp. Ban đầu, các máy tiện sơ khai hoạt động bằng sức người hoặc sức nước. Ngày nay, công nghệ tiện kim loại đã đạt đến trình độ tự động hóa cao với máy CNC. Vai trò của tiện là không thể phủ nhận trong việc sản xuất các chi tiết trục, bánh răng, mặt bích, và vô số sản phẩm có biên dạng tròn xoay khác. Nó là nguyên công cơ bản trong chuỗi quy trình công nghệ gia công, tạo tiền đề cho các bước gia công tinh sau này như mài, doa.

1.2. Phân loại các nguyên công tiện cơ bản trụ bậc dài

Các nguyên công tiện được phân loại dựa trên bề mặt gia công. Tiện trụ trơn tạo ra các bề mặt trụ có đường kính không đổi. Tiện trụ bậc là nguyên công tạo ra chi tiết có nhiều đoạn trụ với đường kính khác nhau trên cùng một trục. Tiện trụ dài (L ≈ 10D) là một kỹ thuật đặc thù, yêu cầu sử dụng giá đỡ (luynet) để tăng độ cứng vững và tránh biến dạng cho các chi tiết có chiều dài lớn gấp 10 lần đường kính. Ngoài ra, các nguyên công khác như tiện mặt đầu, khoan lỗ tâm, tiện côn, tiện ren cũng rất phổ biến và thường được kết hợp trong cùng một quá trình gia công.

1.3. Tầm quan trọng của an toàn lao động trong xưởng tiện

Môi trường xưởng tiện tiềm ẩn nhiều rủi ro từ máy móc quay tốc độ cao, phoi kim loại sắc nhọn, và các thiết bị điện. Do đó, an toàn lao động trong xưởng tiện là ưu tiên hàng đầu. Giáo trình nhấn mạnh người vận hành phải mặc đồ bảo hộ gọn gàng, đeo kính bảo vệ, không đeo găng tay khi máy đang chạy, và phải kiểm tra an toàn máy trước mỗi ca làm việc. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định không chỉ bảo vệ sức khỏe con người mà còn tránh làm hư hỏng thiết bị, máy móc, đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục và hiệu quả.

II. Thách Thức Khi Gia Công Tiện Từ Dung Sai Đến Độ Nhám Bề Mặt

Mặc dù là một phương pháp phổ biến, gia công tiện vẫn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đòi hỏi người thợ phải có kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn. Thách thức lớn nhất là đạt được độ chính xác về kích thước và hình học, thể hiện qua các chỉ số như dung sai lắp ghép và độ tròn, độ đồng tâm. Việc kiểm soát các yếu tố này phụ thuộc rất nhiều vào việc thiết lập chế độ cắt khi tiện. Một thách thức khác là kiểm soát độ nhám bề mặt của chi tiết. Bề mặt thô ráp không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm giảm tuổi thọ làm việc của sản phẩm do ma sát và mài mòn. Nguyên nhân có thể đến từ việc lựa chọn sai thông số dao, tốc độ cắt không phù hợp hoặc sự rung động của hệ thống công nghệ. Bên cạnh đó, hiện tượng mòn dao tiện là không thể tránh khỏi, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và năng suất. Việc nhận biết các dạng mòn và có biện pháp mài lại hoặc thay thế kịp thời là kỹ năng quan trọng. Lựa chọn vật liệu làm dao, như thép gió HSS cho gia công tốc độ thấp hoặc hợp kim cứng cho gia công tốc độ cao, cũng là một bài toán cần giải quyết để cân bằng giữa chi phí và hiệu suất.

2.1. Các sai số thường gặp khi gia công chi tiết trục bậc

Khi gia công chi tiết trụ bậc, các sai số về đường kính, chiều dài bậc và độ đồng tâm giữa các bậc là rất phổ biến. Nguyên nhân chính bao gồm: độ mòn của dao, độ rơ của các bộ phận máy, biến dạng nhiệt của chi tiết và máy, hoặc gá đặt phôi tiện không chính xác. Để khắc phục, cần thường xuyên kiểm tra và hiệu chỉnh máy, sử dụng các dụng cụ đo lường chính xác như thước cặp, panme, và áp dụng các kỹ thuật gá kẹp chặt chẽ. Việc đảm bảo dung sai lắp ghép là mục tiêu cuối cùng của quá trình kiểm soát này.

2.2. Nguyên nhân gây mòn dao tiện và ảnh hưởng đến chất lượng

Mòn dao là hiện tượng mất vật liệu ở các lưỡi cắt của dao tiện do ma sát, nhiệt độ cao và áp lực lớn trong quá trình cắt. Có hai dạng mòn chính: mòn mặt sau và mòn mặt trước. Nguyên nhân gây mòn nhanh bao gồm tốc độ cắt quá cao, lượng chạy dao lớn, vật liệu gia công quá cứng, hoặc thiếu dung dịch trơn nguội. Khi dao bị mòn, lực cắt tăng lên, nhiệt độ cắt tăng, độ nhám bề mặt trở nên xấu đi và kích thước chi tiết không còn chính xác. Điều này đòi hỏi phải mài lại hoặc thay thế dao kịp thời.

2.3. Khó khăn trong việc xác lập chế độ cắt khi tiện tối ưu

Việc xác lập một chế độ cắt khi tiện tối ưu là một sự cân bằng phức tạp giữa năng suất, chất lượng và tuổi thọ dao. Chế độ cắt bao gồm ba yếu tố chính: tốc độ cắt (v), lượng chạy dao (s), và chiều sâu cắt (t). Chọn tốc độ cắt quá cao sẽ làm dao nhanh mòn, trong khi quá thấp sẽ làm giảm năng suất. Lượng chạy dao và chiều sâu cắt ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt và lực cắt. Người thợ phải dựa vào vật liệu gia công, vật liệu làm dao, và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất, thường thông qua kinh nghiệm hoặc sổ tay công nghệ.

III. Hướng Dẫn Vận Hành Máy Tiện Vạn Năng Để Gia Công Chính Xác

Để thực hiện thành công các nguyên công tiện, việc làm chủ máy tiện vạn năng là yêu cầu bắt buộc. Đây là loại máy phổ biến nhất trong các xưởng gia công cơ khí nhờ tính linh hoạt cao. Quy trình vận hành bắt đầu từ việc kiểm tra an toàn tổng thể máy, bao gồm hệ thống điện, hệ thống bôi trơn và các cơ cấu cơ khí. Người vận hành phải nắm rõ cấu tạo và chức năng của từng bộ phận chính. Ụ trước chứa hộp tốc độ, nơi điều chỉnh tốc độ cắt của trục chính. Bàn xe dao là bộ phận mang dao tiện và thực hiện các chuyển động tịnh tiến dọc và ngang. Ụ động máy tiện có vai trò quan trọng trong việc chống tâm cho các chi tiết dài hoặc lắp các dụng cụ như mũi khoan, mũi doa. Một trong những thao tác cơ bản và quan trọng nhất là gá kẹp phôi. Sử dụng mâm cặp ba chấu là phương pháp phổ biến nhất để gá các chi tiết trụ tròn, đảm bảo khả năng tự định tâm. Sau khi gá phôi, việc gá dao đúng kỹ thuật (ngang tâm, vuông góc) sẽ quyết định đến độ chính xác của các góc cắt trong quá trình làm việc, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt gia công.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy tiện vạn năng

Máy tiện vạn năng bao gồm các bộ phận chính: thân máy, ụ trước (hộp tốc độ), ụ động, bàn xe dao (gồm bàn trượt dọc, bàn trượt ngang và ổ gá dao), hộp bước tiến và các trục truyền động (trục trơn, trục vít me). Nguyên lý hoạt động cơ bản là chuyển động quay tròn của phôi (chuyển động chính) và chuyển động tịnh tiến của dao (chuyển động chạy dao). Sự kết hợp hài hòa giữa hai chuyển động này tạo ra bề mặt gia công mong muốn.

3.2. Vai trò của mâm cặp ba chấu và ụ động máy tiện

Mâm cặp ba chấu là đồ gá phổ biến nhất, cho phép kẹp chặt và định tâm phôi một cách nhanh chóng. Ba chấu cặp sẽ đồng thời di chuyển ra vào khi xoay chìa khóa, giúp kẹp các chi tiết dạng trụ. Trong khi đó, ụ động máy tiện có hai chức năng chính: thứ nhất là lắp mũi tâm để hỗ trợ các chi tiết dài, tăng độ cứng vững và giảm độ võng khi gia công; thứ hai là gá lắp các dụng cụ cắt như mũi khoan, khoét, doa để gia công lỗ ngay trên máy tiện.

3.3. Lựa chọn vật liệu làm dao Thép gió HSS và hợp kim cứng

Việc lựa chọn vật liệu làm dao phụ thuộc vào vật liệu chi tiết và điều kiện gia công. Thép gió HSS (High-Speed Steel) có độ dẻo dai tốt, dễ mài sắc, phù hợp cho gia công ở tốc độ cắt trung bình và thấp, hoặc khi gia công gián đoạn. Ngược lại, hợp kim cứng (Carbide) có độ cứng và khả năng chịu nhiệt rất cao, cho phép gia công ở tốc độ cắt lớn, đạt năng suất cao, nhưng giòn hơn và chi phí cao hơn. Hiểu rõ đặc tính của hai loại vật liệu này giúp tối ưu hóa quá trình cắt gọt.

IV. Phương Pháp Thiết Lập Chế Độ Cắt Khi Tiện Trụ Bậc Tối Ưu

Thiết lập chế độ cắt khi tiện là bước then chốt quyết định hiệu quả của quá trình cắt gọt kim loại. Một chế độ cắt tối ưu sẽ đảm bảo năng suất cao, chất lượng bề mặt tốt và tuổi bền dao lâu dài. Ba thông số cơ bản cần được xác định là: tốc độ cắt (v), lượng chạy dao (s), và chiều sâu cắt (t). Các thông số này không độc lập mà có mối quan hệ chặt chẽ với nhau và với các yếu tố khác như vật liệu phôi, vật liệu làm dao, và độ cứng vững của hệ thống công nghệ. Theo giáo trình, việc lựa chọn các thông số này có thể dựa vào các bảng tra tiêu chuẩn hoặc kinh nghiệm thực tế của người thợ. Ví dụ, khi tiện thô, người ta thường chọn chiều sâu cắt lớn và lượng chạy dao cao để bóc đi lượng dư nhanh chóng. Ngược lại, khi tiện tinh, chiều sâu cắt và lượng chạy dao sẽ giảm xuống, trong khi tốc độ cắt có thể tăng lên để đạt được độ nhám bề mặt tốt. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội đúng cách cũng là một phần quan trọng của việc tối ưu hóa, giúp giảm nhiệt độ, bôi trơn và cuốn trôi phoi, từ đó cải thiện chất lượng gia công và tăng tuổi thọ dao.

4.1. Cách xác định tốc độ cắt lượng chạy dao chiều sâu cắt

Tốc độ cắt (v), tính bằng m/phút, là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến nhiệt độ cắt và độ mòn dao. Lượng chạy dao (s), tính bằng mm/vòng, quyết định trực tiếp đến độ nhám bề mặt. Chiều sâu cắt (t), tính bằng mm, là chiều dày lớp kim loại được hớt bỏ trong một lần cắt. Việc xác định chúng cần tuân theo nguyên tắc: chọn chiều sâu cắt lớn nhất có thể, sau đó chọn lượng chạy dao phù hợp với yêu cầu độ nhám, và cuối cùng chọn tốc độ cắt dựa trên tuổi bền dao mong muốn. Đây là một phần cốt lõi trong quy trình công nghệ gia công.

4.2. Kỹ thuật sử dụng dung dịch trơn nguội hiệu quả

Dung dịch trơn nguội (hay dầu tưới nguội) có ba tác dụng chính: làm mát vùng cắt, bôi trơn để giảm ma sát giữa dao và phôi, và rửa trôi phoi. Để sử dụng hiệu quả, dòng dung dịch phải được tưới liên tục và trực tiếp vào vùng cắt gọt. Lựa chọn loại dung dịch (nhũ tương, dầu cắt gọt...) phải phù hợp với vật liệu gia công và loại hình gia công. Sử dụng đúng dung dịch trơn nguội không chỉ giúp đạt bề mặt gia công bóng đẹp mà còn kéo dài đáng kể tuổi thọ của dao tiện.

4.3. Quy trình công nghệ gia công chi tiết trục bậc theo bản vẽ

Một quy trình công nghệ gia công điển hình cho chi tiết trục bậc bắt đầu bằng việc nghiên cứu bản vẽ chi tiết trục bậc để xác định kích thước, dung sai và yêu cầu kỹ thuật. Các bước tiếp theo bao gồm: chuẩn bị và cắt phôi tiện với lượng dư phù hợp; gá phôi lên máy; tiện mặt đầu và khoan lỗ tâm; tiện thô các bậc để loại bỏ phần lớn lượng dư; và cuối cùng là tiện tinh từng bậc để đạt kích thước và độ nhám yêu cầu. Mỗi bước đều yêu cầu lựa chọn dao và chế độ cắt phù hợp.

V. Quy Trình Tiện Trụ Bậc Trụ Dài L 10D Chuẩn Kỹ Thuật

Việc gia công các chi tiết như trụ bậc và trụ dài đòi hỏi một quy trình công nghệ gia công chặt chẽ và chuẩn xác. Quy trình này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng mọi yêu cầu trên bản vẽ chi tiết trục bậc. Bước đầu tiên luôn là chuẩn bị, bao gồm việc lựa chọn phôi tiện có kích thước và vật liệu phù hợp, sau đó tiến hành gá phôi lên mâm cặp ba chấu. Thao tác gá lắp phải đảm bảo độ đồng tâm và kẹp chặt để tránh sai số và mất an toàn. Sau khi gá phôi, nguyên công tiện mặt đầu và khoan lỗ tâm được thực hiện để tạo mặt chuẩn và tâm định vị cho các bước tiếp theo, đặc biệt quan trọng khi cần sử dụng ụ động máy tiện. Đối với việc gia công trụ bậc, người thợ sẽ thực hiện tiện trụ trơn theo từng đoạn với đường kính và chiều dài khác nhau. Quá trình này yêu cầu kỹ năng đọc du xích trên máy hoặc sử dụng các cữ chặn để đảm bảo độ chính xác về chiều dài. Trong suốt quá trình gia công, việc kiểm tra bằng các dụng cụ đo như thước cặp, panme là cực kỳ quan trọng để điều chỉnh kịp thời, đảm bảo chi tiết nằm trong giới hạn dung sai lắp ghép cho phép. Đặc biệt, khi tiện trụ dài có tỷ lệ L/D lớn, việc sử dụng giá đỡ (luynet) là bắt buộc để chống lại lực cắt gây uốn cong chi tiết, đảm bảo độ thẳng và độ chính xác hình học.

5.1. Các bước chuẩn bị phôi tiện và gá lắp chi tiết an toàn

Chuẩn bị phôi tiện là bước khởi đầu. Phôi cần được cắt đúng chiều dài với lượng dư gia công hợp lý cho cả hai mặt đầu. Trước khi gá, cần làm sạch phôi và các chấu cặp của mâm cặp ba chấu. Khi gá lắp, cần đảm bảo chi tiết được kẹp chặt nhưng không gây biến dạng. Chiều dài phôi nhô ra khỏi mâm cặp không nên quá lớn (thường không quá 3-4 lần đường kính) để tránh rung động, trừ khi có sự hỗ trợ của ụ động hoặc giá đỡ.

5.2. Kỹ thuật tiện mặt đầu khoan lỗ tâm và tiện trụ trơn

Tiện mặt đầu nhằm tạo ra một bề mặt phẳng, vuông góc với đường tâm, làm chuẩn cho việc đo chiều dài. Sau đó, khoan lỗ tâm được thực hiện bằng mũi khoan tâm gá trên ụ động máy tiện, tạo vị trí định vị cho mũi tâm quay. Tiện trụ trơn là nguyên công chính, được thực hiện bằng cách cho dao chạy dọc trục phôi. Kỹ thuật này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa điều khiển tay quay hoặc chế độ chạy dao tự động để đạt được bề mặt láng mịn.

5.3. Sử dụng thước cặp panme để kiểm tra độ chính xác

Đo lường và kiểm tra là hoạt động diễn ra liên tục trong quá trình gia công. Thước cặp được dùng để đo nhanh đường kính và chiều dài với độ chính xác khoảng 0.02-0.05 mm. Để đo chính xác hơn, đặc biệt là các kích thước yêu cầu dung sai lắp ghép chặt chẽ, panme là dụng cụ bắt buộc với độ chính xác lên tới 0.01 mm hoặc cao hơn. Việc sử dụng thành thạo các dụng cụ này giúp người thợ kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm ngay tại máy.

VI. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Tiện Kim Loại

Giáo trình Tiện trụ ngắn, trụ bậc, và trụ dài cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc và toàn diện về công nghệ tiện kim loại. Từ những khái niệm cơ bản về cắt gọt kim loại đến việc vận hành máy tiện vạn năng và thiết lập chế độ cắt khi tiện, tài liệu đã hệ thống hóa một cách bài bản các kỹ năng cần thiết cho một người thợ cơ khí. Chất lượng của một sản phẩm tiện phụ thuộc vào sự tổng hòa của nhiều yếu tố: sự chính xác của máy móc, chất lượng của dao tiện, sự tối ưu của chế độ cắt, và quan trọng nhất là tay nghề và sự cẩn trọng của người vận hành. Việc nắm vững các nguyên tắc về an toàn lao động trong xưởng tiện không chỉ là yêu cầu mà còn là văn hóa sản xuất chuyên nghiệp. Nhìn về tương lai, công nghệ tiện kim loại đang không ngừng phát triển. Các máy tiện điều khiển số (CNC) ngày càng trở nên phổ biến, mang lại năng suất và độ chính xác vượt trội, giảm sự phụ thuộc vào kỹ năng thủ công của con người. Tuy nhiên, kiến thức nền tảng về gia công cơ khí truyền thống vẫn là vô giá, bởi nó giúp người kỹ sư và công nhân hiểu được bản chất của quá trình cắt, từ đó lập trình và vận hành máy CNC hiệu quả hơn.

6.1. Tóm tắt các yếu tố quyết định chất lượng gia công tiện

Chất lượng gia công tiện được quyết định bởi bốn yếu tố chính trong hệ thống công nghệ (Máy - Dao - Đồ gá - Chi tiết). Cụ thể bao gồm: (1) Độ chính xác và cứng vững của máy tiện vạn năng. (2) Hình dáng hình học và vật liệu làm dao của dao tiện. (3) Độ chính xác và độ kẹp chặt của đồ gá như mâm cặp ba chấu. (4) Việc thiết lập tối ưu chế độ cắt khi tiện (tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt).

6.2. Tương lai của nghề cắt gọt kim loại trong thời đại CNC

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, tương lai của nghề cắt gọt kim loại gắn liền với tự động hóa và máy tiện CNC. Các máy CNC có khả năng gia công những chi tiết phức tạp với độ lặp lại và chính xác cực cao. Điều này đòi hỏi người thợ phải nâng cao kỹ năng, không chỉ vận hành mà còn phải biết lập trình, đọc hiểu bản vẽ phức tạp và quản lý quy trình sản xuất tự động. Kiến thức từ gia công cơ khí truyền thống chính là nền tảng để thích ứng với sự thay đổi này.

6.3. Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng máy tiện vạn năng

Để duy trì độ chính xác và kéo dài tuổi thọ, việc bảo dưỡng máy tiện vạn năng là cực kỳ quan trọng. Các công việc bảo dưỡng định kỳ bao gồm: làm sạch máy sau mỗi ca làm việc, kiểm tra và bổ sung dầu bôi trơn cho các đường trượt và hộp số, kiểm tra và hiệu chỉnh độ rơ của các bộ phận chuyển động. Một chiếc máy được bảo dưỡng tốt sẽ hoạt động ổn định, đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc đột ngột, góp phần vào hiệu quả sản xuất chung.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH TIỆN TRỤ NGẮN, TRỤ BẬC, TIỆN TRỤ DÀI L10D NGHỀ: CẮT GỌT KIM LOẠI. (ÁP DỤNG CHO TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG, TRUNG CẤP) LƯU HÀNH NỘI BỘ NĂM 2017 1 LỜI GIỚI THIỆU Trong những năm qua, dạy nghề đã có những bước tiến vượt bậc cả về số lượng và chất lượng, nhằm thực hiện nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật trực tiếp đáp ứng nhu cầu xã hội. Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ trên thế giới, lĩnh vực cơ khí chế tạo nói chung và nghề Cắt gọt kim loại ở Việt Nam nói riêng đã có những bước phát triển đáng kể. Mô đun: Tiện trụ ngắn, trụ bậc, trụ dài L  10D là mô đun đào tạo nghề được biên soạn theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành.

Trong quá trình thực hiện, nhóm biên soạn đã tham khảo nhiều tài liệu công nghệ hàn trong và ngoài nước, kết hợp với kinh nghiệm trong thực tế sản xuất. Mặc dù có rất nhiều cố gắng, nhưng không tránh khỏi những khiếm khuyết, rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của độc giả để giáo trình được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 2 MỤC LỤC TRANG I. Lời giới thiệu: 1 II.

Mục lục: 2 III. Nội dung: Bài 1: Nội quy và những quy định khi thực tập tại xưởng máy công 3 cụ Bài 2: Khái niệm cơ bản về nghề cát gọt kim loại 6 Bài 3: Vận hành và bảo dưỡng máy tiện vạn năng 14 Bài 4: Dao tiện ngoài - Mài dao tiện ngoài 32 Bài 5: Tiện trụ trơn ngắn 51 Bài 6: Tiện mặt đầu và khoan lỗ tâm 64 Bài 7: Tiện trụ bậc ngắn 81 Bài 8: Tiện trụ dài L  10D 96 IV. Tài liệu tham khảo: 111 3 BÀI 1: NỘI QUY VÀ NHỮNG QUY ĐỊNH KHI THỰC TẬP TẠI XƯỞNG MÁY CÔNG CỤ Giới thiệu: Nội quy và những quy định là một trong những việc mà chúng ta cần phải thực hiện tốt trong mọi công việc nhất là trong xưởng thực tập. Nếu không tuân thủ tốt những điều này thì không thể tổ chức học tập được, gây ra mất an toàn lao động, làm hư hỏng thiết bị, máy móc .Vì vậy trước khi thực tập tại xưởng máy công cụ.

Chúng tôi muốn giới thiệu với mọi người một số điều nội quy xưởng và những quy định về an toàn lao động và mong muốn mọi người phải tuyệt đối nghiêm chỉnh chấp hành các nội quy đã đề ra. Mục tiêu: + Phân tích được nhiệm vụ của sinh viên khi thực tập tại xưởng máy công cụ. + Nêu được tầm quan trọng và ý nghĩa của nội quy với những quy định khi thực tập tại xưởng máy công cụ. + Rèn luyện tính kỷ luật, kiên trì, cẩn thận, chủ động và tích cực trong học tập.

Nội dung chính: 1. Nội quy khi thực tập tại xưởng máy công cụ: Mục tiêu: - Trình bày được những điều nội quy khi thực tập tại xưởng máy công cụ; - Nêu được tầm quan trọng và ý nghĩa của nội quy với những quy định khi thực tập tại xưởng máy công cụ. Điều 1: Học sinh phải có mặt trước giờ thực tập từ 5 - 10 phút, để chuẩn bị điều kiện cho thực tập và sản xuất. Điều 2: Trước khi vào lớp học sinh phải mặc đồng phục, đi giầy, đeo thẻ học sinh và có đầy đủ trang thiết bị, dụng cụ phục vụ cho học tập và sản xuất.

Điều 3: Đi học muộn từ 15 phút trở lên hoặc bỏ học giữa giờ, buổi học đó coi như nghỉ không lý do. Ra khỏi xưởng hoặc nơi thực tập phải xin phép và được sự đồng ý của giáo viên phụ trách 4 Điều 4: Khi xuống xưởng học sinh phải chấp hành tuyệt đối sự phân công hướng dẫn của giáo viên, không được tự ý sử dụng thiết bị, dụng cụ và máy móc, khi chưa được hướng dẫn, phân công hoặc chưa hiểu. Điều 5: Không được làm đồ tư hoặc lấy cắp vật tư của xưởng trường. Điều 6: Phải đảm bảo đủ thời gian cho học tập, sản xuất, Không được làm việc riêng hoặc đùa nghịch trong giờ học.

Điều 7: Không nhiệm vụ không được vào nơi học tập hoặc sản xuất khác. Điều 8: Cuối giờ phải thu dọn vật tư, vệ sinh dụng cụ, thiết bị, máy móc và nơi làm việc. Điều 9: Tất cả học sinh thực tập tại xưởng máy công cụ, phải nghiêm chỉnh chấp hành những nội quy trên. Nếu vi phạm tuỳ theo mức độ sẽ bị kỷ luật theo quy định chung của nhà trường.

Những quy định khi thực tại xưởng tại xưởng máy công cụ: Mục tiêu: - Trình bày được những quy định khi thực tập tại xưởng máy công cụ; - Nêu được tầm quan trọng và ý nghĩa của những quy định khi thực tập tại xưởng máy công cụ. Trước khi làm viêc. - Phải mặc quần áo bảo hộ gọn gàng. Nếu là nữ tóc dài phải quấn lên cho vào trong mũ.

- Trước khi cho máy chạy phải kiểm tra an toàn lao động (người và thiết bị), dùng tay quay thử mâm cặp để kiểm tra các bộ phận của máy. - Sắp xếp lại vị trí làm việc, thu dọn những vật thừa ở trên máy và xung quanh vị trí làm việc. - Nếu máy và bộ phận điện bị hỏng phải báo ngay cho người phụ trách. - Vị trí nơi làm việc phải sạch sẽ.

Không để dưới nền nhà ( dưới chân) có rác bẩn, phoi, dầu mỡ. - Nếu phôi có khối lượng 20 kg trở lên khi gá phải dùng thiết bị nâng cẩu. - Không để chìa khoá trên mâm cặp khi đã kẹp chặt hoặc tháo phôi xong. 5 - Trước khi cho máy chạy phải kiểm tra an toàn về mọi mặt.Trong thời gian làm việc - Không đeo găng tay hoặc bao tay khi làm việc.

Nếu ngón tay bị đau, băng lại và đeo găng cao su mỏng. - Không để dung dịch làm nguội hoặc dầu bôi trơn đổ ra bục đứng và nền nhà xung quanh nơi làm việc. - Không rời vị trí làm việc khi máy đang chạy. - Không thay đổi tốc độ và điều chỉnh các tay gạt khi máy chưa dừng hẳn.

Không dùng tay hãm mâm cặp. - Không đo, kiểm khi máy chưa dừng hẳn. - Trong quá trình tiện phải đeo kính bảo hộ. Sau khi làm việc - Phải tắt động cơ điện.

- Thu dọn và sắt xếp gọn gàng các chi tiết và phôi vào đúng nơi quy định. - Lau chùi sạch sẽ thiết bị, dụng cụ và tra dầu vào các bề mặt làm việc của máy. * KIỂM TRA Câu hỏi 1: Em hãy phân tích quyền lợi và nghĩa của mình khi thực tập tại xưởng máy công cụ? Câu hỏi 2: Em hãy giải thích tầm quan trọng và ý nghĩa của nội quy xưởng và quy định khi thực tập tại xưởng máy công cụ? 6 BÀI 2: KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ CẮT GỌT KIM LOẠI Giới thiệu: Nghề cắt gọt kim loại được ứng dụng rộng rãi trong thực tế sản xuất nhất là trong nghành cơ khí chế tạo. Việc lắm bắt và hiểu được các công nghệ của nghề cắt gọt kim loại sẽ giúp chúng ta đáp ứng được các yêu cầu trong thực tế học tập và sản xuất.

Mục tiêu: + Trình bày được lịch sử phát triển của nghề cắt gọt kim loại; + Phân tích được nguyên lý gia công, độ chính xác kinh tế, độ chính xác đạt được của các công nghệ gia công cắt gọt kim loại có phoi; + Giải thích được các yếu tố cắt gọt của mỗi công nghệ gia công cơ; + Rèn luyện tính kỷ luật, kiên trì, cẩn thận, chủ động và tích cực trong học tập. Nội dung chính: 1. Khái quát lịch sử phát triển nghành cắt gọt kim loại. Mục tiêu: - Trình bày được khái quát lịch sử phát triển của nghành cắt gọt kim loại; - Phân tích sự phát triển của nghành cắt gọt kim loại.

Khái quát lịch sử phát triển - Xã hội càng phát triển thì nghề cắt gọt kim loại càng phát triển theo, vì đây là 1 nghề gắn liền với cuộc sống của con người, bất cứ nơi nào, chỗ nào, trong sinh hoạt cũng như trong lao động sản xuất đều có các sản phẩm của nghề cắt gọt kim loại. - Hiện nay trong công cuộc công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước yêu cầu nghành cơ khí phát triển, dẫn đến nghành cắt gọt kim loại cũng ngày càng phát triển với đội ngũ công nhân có trình độ cao với những đôi bàn tay vàng và chuyên môm giỏi. Tuy nhiên để nâng cao năng xuất lao động, hạ giá thành sản phẩm, đạt độ chính xác cao, tằng tính lắp lẫn. Ngoài việc chế tạo ra máy tiện chương trình số CNC còn đòi hỏi người thợ có tay nghề.

Bởi vì không có tay 7 nghề thì làm sao chế tạo ra được và điều khiển những chi tiết máy có độ chính xác cao như máy CNC. - Tuy nhiên muốn trở thành người thợ cắt gọt kim loại giỏi thì mỗi học sinh phải trau dồi kỹ năng nghề nghiệp, kiến thức, chuyên môm nghiệp vụ cũng như đạo đức nối sống. để trở thành người có ích cho gia đình và xã hội. khái niệm nghề cắt gọt kim loại.

- Cắt gọt kim loại là một phương pháp gia công cơ khí nhằm loại bỏ đi một lớp lượng dư gia công để tạo thành hình giáng, kích thước chi tiết theo yêu cầu. bằng các loại dụng cụ cắt gọt và được thực hiện trên các máy công cụ. Công nghệ tiện: Hình 1.Máy tiện vạn năng Mục tiêu: - Nêu khái niệm về công nghệ tiện; - Phân tích nguyên lý và đặc điểm gia công của công nghệ tiện. Khái niệm: - Tiện là phương pháp gia công cho dao cắt gọt tương đối với vật gia công được gá lắp trên máy tiện, để làm thay đổi hình dáng kích thước của phôi, khiến cho nó trở thành chi tiết có hình dáng, kích thước khác nhau như mặt trụ, mặt côn, mặt ren theo yêu cầu.

Nguyên lý gia công: 8 - Chi tiết gia công được gá trên máy, đứng yên quay tròn quanh tâm. Còn dao chuyển động tịnh tiến theo các hướng để cắt gọt. Trong trường hợp đặc biệt có thể ngược lại. Đặc điểm gia công: - Chi tiết được gia công tiện, thì các bề mặt thường là song song và đồng tâm.

- Tiện gia công được các chi tiết có dạng hình trụ, hình côn, ren, hình cầu.Đồng thời có thể làm thay một số công việc của máy phay, máy bào, máy khoan và máy doa. - Các chi tiết gia công tiện đảm bảo về hình dáng, hình học và độ chính xác đến 0,02 và đạt độ nhám bề mặt là Ra = 3,2 tương đương với 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ