Giáo trình Tiện, phay CNC cơ bản - Trường Cao đẳng Nghề Việt Đức Hà Tĩnh

Dưới đây là các meta tags được tạo dựa trên yêu cầu của bạn: { "ai_description": "Giáo trình tiện phay cnc cơ bản về nghề cắt gọt kim loại tại CĐ Việt Đức

Chuyên ngành

Cắt gọt kim loại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

162
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình tiện phay CNC cơ bản

Giáo trình tiện phay CNC cơ bản thuộc nghề Cắt gọt kim loại, trình độ Cao đẳng. Tài liệu do Trường Cao đẳng nghề Việt - Đức Hà Tĩnh biên soạn năm 2017. Giáo trình phục vụ công tác đào tạo kỹ thuật viên cơ khí. Nội dung bao gồm hai phần chính là tiện CNC và phay CNC. Phần tiện CNC trình bày khái quát kỹ thuật CNC, cấu tạo máy và hệ điều khiển. Phần phay CNC giới thiệu cấu tạo máy phay, lập trình gia công biên dạng. Giáo trình được chia thành nhiều bài học ngắn gọn, từ cơ bản đến nâng cao. Mỗi bài gắn với một kỹ năng thực hành cụ thể. Hệ thống bài tập giúp người học rèn luyện tư duy lập trình. Tài liệu lưu hành nội bộ, chuẩn hóa theo chương trình đào tạo nghề. Giáo trình nhấn mạnh vào ứng dụng thực tế trong sản xuất. Người học tiếp cận các lệnh G, M và chu trình gia công cơ bản. Kiến thức nền tảng này rất quan trọng cho công việc sau này. Giáo trình cũng đề cập đến bảo quản, bảo dưỡng máy CNC. Điều này giúp người học hiểu cách vận hành an toàn. Nội dung mang tính hệ thống, phù hợp với sinh viên cao đẳng nghề.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của giáo trình

Mục tiêu của giáo trình là trang bị kiến thức cơ bản về máy CNC. Người học nắm vững nguyên lý điều khiển số. Giáo trình hướng đến kỹ năng lập trình tiện và phay. Phạm vi bao gồm các bài từ khái quát đến vận hành. Cụ thể là cấu tạo máy tiện, máy phay CNC. Các hệ thống điều khiển và dạng điều khiển được trình bày rõ. Người học biết cách lập trình các câu lệnh dịch chuyển. Chu trình cắt ren và gia công biên dạng cũng được đề cập. Giáo trình chuẩn bị cho người học kỹ năng kiểm tra chương trình. Cuối cùng là kỹ năng vận hành máy an toàn, đúng quy trình. Nội dung bám sát yêu cầu thực tế của doanh nghiệp cơ khí. Điều này giúp sinh viên dễ dàng hòa nhập khi ra trường.

1.2. Cấu trúc nội dung các bài học chính

Giáo trình gồm 21 bài học được sắp xếp logic. Bài 1 khái quát chung về kỹ thuật CNC. Các bài tiếp theo trình bày hệ thống điều khiển. Cấu tạo máy tiện CNC được giới thiệu chi tiết. Các bài về lập trình giải thích cấu trúc chương trình. Từ lệnh dịch chuyển cơ bản được phân tích kỹ. Chức năng vận hành và chu trình cắt ren có bài riêng. Phần phay CNC bắt đầu từ bài 14. Cấu tạo chung và đặc điểm máy phay được trình bày. Trang bị đồ gá trên máy phay CNC rất quan trọng. Cấu trúc chương trình gia công và chức năng vận hành tiếp nối. Lập trình gia công biên dạng là nội dung trọng tâm. Cuối cùng là kiểm tra, sửa lỗi và vận hành máy phay. Cấu trúc này giúp người học đi từ lý thuyết đến thực hành. Kiến thức được xây dựng theo hướng tăng dần độ phức tạp.

II. Phân tích hệ thống điều khiển và lập trình tiện phay CNC

Phân tích nội dung giáo trình cho thấy nhiều vấn đề kỹ thuật quan trọng. Máy CNC vận hành dựa trên dữ liệu mã số nhị nguyên. Dữ liệu bao gồm chữ số, số thập phân và ký tự đặc biệt. Hệ thống điều khiển số tự động điều khiển hoạt động máy. Trên máy tiện CNC, hệ tọa độ được xác định rõ ràng. Trục X, Y, Z quy định các chuyển động chính. Chuyển động quay quanh trục được ký hiệu A, B, C. Chuyển động phụ song song được ký hiệu U, V, W. Người học cần hiểu đúng về điểm gốc máy M. Điểm chuẩn và điểm 0 tuyệt đối rất quan trọng. Cấu trúc câu lệnh gồm số thứ tự và thông tin dịch chuyển. Ví dụ: N5 G01 X20. F0,2 T0101 M03 M08. Các từ lệnh G điều khiển kiểu dịch chuyển. Các chức năng M điều khiển vận hành máy. Nhầm lẫn giữa các lệnh dẫn đến sai hỏng chi tiết. Hệ tọa độ sai gây va chạm dao và phôi. Vì vậy, phân tích kỹ từng lệnh là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình chỉ rõ quy trình kiểm tra, sửa lỗi chương trình. Việc chạy thử trước khi gia công giúp giảm rủi ro. Người học cần nắm chắc kiến thức này trước khi vận hành máy.

2.1. Hệ tọa độ và các điểm chuẩn trên máy CNC

Hệ tọa độ trên máy tiện CNC có loại 2D và 3D. Loại 2D phổ biến hơn vì gia công được mọi bề mặt trụ. Máy 3D bố trí thêm trục C quay quanh OZ. Đầu dao Rơvonve có chuyển động quay của dụng cụ. Nhờ đó thực hiện được khoan, khoét, doa lỗ. Máy phay CNC sử dụng hệ tọa độ trục X, Y, Z. Chiều dương các trục được xác định theo quy ước chuẩn. Điểm gốc máy M là mốc chuẩn tuyệt đối. Điểm 0 của chi tiết do người lập trình chọn. Việc xác định sai điểm chuẩn gây sai lệch kích thước. Người học phải phân biệt rõ các loại điểm gốc. Giáo trình hướng dẫn cách xác lập tọa độ chính xác. Kiến thức này là nền tảng cho mọi chương trình gia công.

2.2. Cấu trúc chương trình và các từ lệnh G M

Chương trình gia công gồm nhiều khối câu lệnh. Mỗi khối được tạo từ chữ số và chữ cái. Số thứ tự câu lệnh bắt đầu bằng chữ N. Thông tin dịch chuyển bao gồm mã G kèm con số. Các con số phải có dấu chấm để chỉ giá trị mm. Phần đầu chương trình khai báo phôi và điểm gốc. Lệnh G98 chọn phương pháp tiến dao mm/ph. Lệnh G28 quay về điểm gốc máy, G21 đo theo hệ mét. Lệnh M06 thay dụng cụ cắt tự động. Lệnh G97 cắt với tốc độ trục chính không đổi. Lệnh M03 bật trục chính quay, S quy định tốc độ. Phần thân chương trình chứa các lệnh gia công tạo hình. Lệnh G00 di chuyển nhanh, G01 nội suy đường thẳng. Cấu trúc chặt chẽ giúp chương trình chạy ổn định. Người học cần tuân thủ đúng thứ tự câu lệnh. Sai sót nhỏ có thể gây hư hỏng máy và chi tiết.

III. Phương pháp lập trình và vận hành máy tiện phay CNC

Giải pháp học hiệu quả bắt đầu từ nắm vững lý thuyết nền tảng. Người học cần đọc kỹ từng bài trong giáo trình. Mỗi bài nên kết hợp ghi chép và vẽ sơ đồ minh họa. Thực hành lập trình trên giấy trước khi lên máy. Quy trình gia công tiện CNC có các bước rõ ràng. Đầu tiên khai báo phôi và chọn hệ tọa độ. Tiếp theo gọi dụng cụ cắt phù hợp. Bật trục chính và chọn tốc độ cắt hợp lý. Sau đó tiến dao về điểm gia công bằng lệnh G00. Lập trình hành trình cắt bằng các lệnh G01, G02, G03. Cuối cùng kiểm tra và chỉnh sửa chương trình. Với máy phay CNC, quy trình tương tự nhưng bổ sung trục Z. Lập trình gia công biên dạng đòi hỏi tính toán tọa độ điểm. Người học nên chia chương trình thành từng khối nhỏ. Việc này giúp dễ dàng phát hiện lỗi khi kiểm tra. Chạy thử mô phỏng trước khi gia công thật là bắt buộc. Vận hành thử với dao và phôi an toàn. Quan sát kỹ quá trình cắt để phát hiện bất thường. Tuân thủ quy trình bảo dưỡng máy sau mỗi ca làm việc. Cách học này giúp người học tiến bộ nhanh và an toàn. Giáo trình cung cấp đầy đủ các bước thực hành chuẩn. Thực hiện đúng quy trình sẽ đạt chất lượng chi tiết tốt.

3.1. Quy trình lập trình gia công trên máy tiện CNC

Quy trình lập trình trên máy tiện CNC có trình tự cụ thể. Bước đầu khai báo phôi bằng lệnh Billet X. Sau đó đưa máy về điểm gốc bằng G98 G28 G21 U0W0. Lệnh M06 T0101 gọi dao ở vị trí số 1. Bật trục chính bằng G97 M03 S1800. Tốc độ quay được chọn theo vật liệu gia công. Tiến dao nhanh về vị trí làm việc bằng G00. Lập trình các đường cắt bằng G01 và chu trình. Với ren, sử dụng chu trình cắt ren chuyên dụng. Kiểm tra từng câu lệnh trước khi lưu chương trình. Chạy thử mô phỏng để phát hiện lỗi cú pháp. Sửa lỗi dựa trên thông báo của hệ điều khiển. Vận hành thử với tốc độ chậm an toàn. Quy trình chuẩn giúp giảm thiểu rủi ro va chạm. Người học cần ghi nhớ thứ tự các bước này. Thực hiện đúng giúp chi tiết đạt dung sai yêu cầu.

3.2. Vận hành máy phay CNC và kiểm tra chương trình

Vận hành máy phay CNC đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác. Người học phải kiểm tra máy trước khi khởi động. Kiểm tra dung dịch tưới nguội và hệ thống bôi trơn. Nạp chương trình gia công vào bộ nhớ máy. Xác lập điểm gốc phôi trước khi gia công. Chọn dao cắt phù hợp và gá dao chắc chắn. Kiểm tra hành trình an toàn của trục chính. Chạy thử chương trình ở chế độ mô phỏng. Quan sát chuyển động của bàn máy và trục chính. Khi chạy thực tế, bắt đầu với tốc độ chậm. Theo dõi quá trình cắt liên tục. Dừng máy ngay khi có hiện tượng bất thường. Sau khi gia công, đo kiểm tra kích thước chi tiết. Bảo dưỡng và vệ sinh máy sau khi sử dụng. Quy trình này đảm bảo an toàn lao động. Đồng thời giúp máy duy trì độ chính xác lâu dài.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế của giáo trình tiện phay CNC

Kết luận về vai trò của giáo trình tiện phay CNC là rất lớn. Giáo trình tạo nền tảng vững chắc cho nghề cắt gọt kim loại. Kiến thức về CNC là yêu cầu thiết yếu trong sản xuất hiện đại. Các nhà máy cơ khí ngày càng sử dụng nhiều máy CNC. Nhu cầu nhân lực có kỹ năng CNC ngày càng tăng cao. Ứng dụng thực tế của kỹ thuật CNC rất đa dạng. Máy tiện CNC gia công các chi tiết tròn xoay chính xác. Máy phay CNC gia công bề mặt phức tạp, biên dạng khó. Các sản phẩm đạt độ chính xác cao và ổn định. Năng suất lao động tăng gấp nhiều lần so với máy thường. Chất lượng sản phẩm đồng đều nhờ điều khiển tự động. Giáo trình giúp người học tiếp cận công nghệ sản xuất tiên tiến. Người học ra trường có thể làm việc tại các khu công nghiệp. Có thể đảm nhận vị trí vận hành viên máy CNC. Có thể phát triển lên vị trí lập trình viên gia công. Kinh nghiệm tích lũy giúp thăng tiến trong nghề nghiệp. Việc học tập nghiêm túc theo giáo trình mang lại lợi ích lâu dài. Người học nên kết hợp lý thuyết với thực hành thường xuyên. Học hỏi thêm từ tài liệu và máy móc thực tế. Như vậy sẽ trở thành kỹ thuật viên CNC giỏi. Giáo trình là tài liệu quý cho sự nghiệp cơ khí.

4.1. Ứng dụng trong sản xuất cơ khí hiện đại

Kỹ thuật CNC được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cơ khí. Máy tiện CNC dùng gia công trục, bạc, bulông. Máy phay CNC dùng gia công khuôn mẫu, biên dạng phức tạp. Các ngành công nghiệp ô tô, hàng không sử dụng CNC nhiều. Ngành điện tử và cơ khí chính xác cũng phụ thuộc CNC. Các nhà máy lớn vận hành dây chuyền CNC tự động hóa. Robot và băng tải phối hợp với máy CNC. Hệ thống kho quản lý phôi thông minh kết nối đồng bộ. Năng suất và chất lượng sản phẩm được nâng cao rõ rệt. Chi phí sản xuất giảm nhờ hạn chế phế phẩm. Giáo trình trang bị kiến thức đáp ứng nhu cầu này. Người học hiểu được bản chất điều khiển số. Kiến thức nền giúp thích ứng với công nghệ mới. Vì vậy, giáo trình có giá trị ứng dụng thực tiễn cao.

4.2. Lộ trình phát triển nghề cắt gọt kim loại

Nghề cắt gọt kim loại có lộ trình phát triển rõ ràng. Người mới bắt đầu ở vị trí vận hành máy CNC. Sau đó tích lũy kinh nghiệm lập trình và chỉnh dao. Có thể phát triển thành kỹ thuật viên lập trình chính. Người giỏi có thể trở thành tổ trưởng sản xuất. Kinh nghiệm quản lý mở ra cơ hội lên quản đốc phân xưởng. Kiến thức CNC là nền tảng cho nhiều hướng phát triển. Có thể học thêm về CAD/CAM để nâng cao trình độ. Có thể tham gia thi tay nghề cấp tỉnh, cấp quốc gia. Thành tích thi tay nghề mở ra nhiều cơ hội tốt. Người học cần không ngừng cập nhật công nghệ mới. Máy CNC 5 trục và tự động hóa ngày càng phổ biến. Học suốt đời là yêu cầu tất yếu của nghề này. Giáo trình là bước khởi đầu đúng đắn cho lộ trình đó.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/05/2026
Giáo trình tiện phay cnc cơ bản nghề cắt gọt kim loại cđ nghề việt đức hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ TĨNH TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ VIỆT - ĐỨC HÀ TĨNH GIÁO TRÌNH Mô đun:Tiện, phay CNC cơ bản Nghề: Cắt gọt kim loại Trình độ: Cao đẳng Tài liệu lưu hành nội bộ Nhóm biên soạn Năm 2017 MỤC LỤC Bài 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ KỸ THUẬT CNC. CÁC HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỄN VÀ DẠNG ĐIỀU KHIỄN CỦA MÁY CNC. CẤU TẠO CHUNG CỦA MÁY TIỆN CNC VÀ CÔNG TÁC BẢO QUẢN BẢO DƯỠNG MÁY .ĐẶC ĐIỂM ĐẶC TRƯNG CỦA MÁY TIỆN CNC.

TRANG BỊ ĐỒ GÁ TRÊN MÁY TIỆN CNC. NGÔN NGỬ LẬP TRÌNH VÀ HÌNH THỨC TỔ CHỨC LẬP TRÌNH 41 Bài 7: CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH TRÊN MÁY TIỆN CNC. 49 Bài 8: CÁC TỪ LỆNH ĐIỀU KHIỄN DỊCH CHUYỂN CƠ BẢN. 52 Bài 9: CÁC CHỨC NĂNG VẬN HÀNH.

57 Bài 10: LẬP TRÌNH GIA CÔNG TRÊN MÁY TIỆN CNC. CHU TRÌNH CẮT REN TRÊN MÁY TIỆN CNC. KIỂM TRA SỮA LỖI VÀ CHẠY THỬ CHƯƠNG TRÌNH. VẬN HÀNH MÁY TIỆN CNC.

76 Bài 14: CẤU TẠO CHUNG CỦA MÁY PHAY CNC. 92 Bài 15: ĐẶC ĐIỂM, ĐẶC TRƯNG CỦA MÁY PHAY CNC. 103 BÀI 16: TRANG BỊ ĐỒ GÁ TRÊN MÁY PHAY CNC. 112 Bài 17: CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH GIA CÔNG.

124 Bài 18: CÁC CHỨC NĂNG VẬN HÀNH. 129 Bài 19: LẬP TRÌNH GIA CÔNG BIÊN DẠNG. 140 Bài 20: KIỂM TRA SỬA LỖI VÀ CHẠY THỬ CHƯƠNG TRÌNH. 147 Bài 21: VẬN HÀNH MÁY PHAY CNC.

150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ KỸ THUẬT CNC 1. Quá trình phát triển của kỹ thuật CNC ( COMPUTER – NUMERICAL – CON TROL) Điều khiển số(Numerical Control) ra đời với mục đích điều khiển các quá trình công nghệ gia công cắt gọt trên các máy công cụ. Về thực chât, đây là một quá trình tự đông điều khiển các hoạt đông của máy (như các máy cắt kim loại, robot, băng tải vận chuyển phôi liệu hoặc chi tiết gia công, các kho quản lý phôi .) trên cơ sở các dữ liệu được cung cấp là dở dang mã số nhị nguyên bao gồm các chữ số, số thập phân, các chữ cái và một số ký tự đặc biệt tạo nên một chương trình làm việc của thiết bị hay hệ thông.

Trước đây, cung đã có các quá trình gia công căt gọt được điều khiển theo chương trình băng các kỹ thuật chép hình theo mâu, chép hình băng hệ thông thủy lưc, cam hoặc điều khiển băng mach logic. Ngày nay, với việc ưng dung các thanh quả tiến bộ của Khoa học - Công nghệ, nhất là trong lĩnh vực điều khiển số và tin học đã cho phép các nhà Chế tạo máy nghiên cứu đưa vào máy công cụ các hệ thông điều khiển cho phép thực hiện các quá trình gia công một cach linh hoạt hơn, thích ưng với nền sản xuất hiện đại và mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Về mặt khoa hoc: Trong nhưng điều kiện hiện nay, nhờ nhưng tiến bộ kỹ thuật đã cho phép chúng ta giải quyết các bài toán phức tạp hơn với độ chính xác cao hơn mà trước đây hoặc chưa đủ điều kiện hoặc quá phức tạp khiến ta phải bỏ qua một số yếu tố và dẫn đến một kết quả gần đung. Chính vì vậy đã cho phép các nhà Chế tạo máy thiết kế và chế tạo các máy với các cơ cấu có hiệu suất cao, độ chính xác truyền đông cao cung như nhưng khả năng chuyển đông tạo hình phức tạp , chính xác hơn.

Lịch sử phát triển của NC bắt nguồn từ các mục đích về quân sự và hang không vũ trụ khi mà yêu cầu các chỉ tiêu về chất lương của các máy bay, tên lưa, xe tăng.là cao nhất (có độ chính xác và độ tin cậy cao nhât, có độ bền và tính hiệu quả khi sử dung cao. Ngày nay, lịch sử phát triển NC đã trải qua các quá trình phát triển không ngưng cung với sự phát triển trong lĩnh vực vi xử lý từ 4 bit, 8 bit. cho đến nay đã đạt đến 32 bit và cho phép thế hệ sau cao hơn thế hệ trước và manh hơn về khả năng lưu trữ và xử lý. Từ các máy CNC riêng lẽ(CNC Machines - Tools) cho đến sự phát triển cao hơn là các trung tâm gia công CNC (CNC Engineering - Centre) có các ổ chứa dao lên tới hang trăm và có thể thực hiện nhiều nguyên công đông thời hoặc tuần tự trên cung một vị trí gá đăt.

Cung với sự phát triển của công nghệ truyền số liêu, các mang cục bộ và liên thông phát triển rất nhanh đã tạo điều kiện cho các nhà công nghiệp ưng dung để kết nối sự hoạt đông của nhiều máy CNC dưới sự quản lý của một máy tính trung tâm DNC (Directe Numerical Control) với mục đích khai thác một cach có hiệu quả nhất như bố trí và sắp xếp các công việc trên tưng may, tổ chức sản xuất và quản lý chất lương sản phâm. Jacquard đã dùng bìa tôn có đục lỗ để điều khiển các máy dệt 1938: Claude E. Shannon (MIT) tính toán và chuyển giao nhanh dữ liệu ở dạng nhị phân có vận dụng lý thuyết đại số và xác nhận công tắc điện tử - nền tảng cơ sở của máy tính ngày nay. 1952: Viện MIT cho ra đời máy công cụ điều khiển số đầu tiên (CINCINNATI HYDROTEL) gồm nhiều đèn điện tử với chức năng nội suy đường thẳng đồng thời theo 3 trục và nhận dữ liệu thông qua băng đục lỗ mã nhị phân.

1958: Ngôn ngữ lập trình biểu tượng hoá đầu tiên (APT) được giới thiệu trong quan hệ liên kết với máy tính IBM 704. 1959: Triển lãm máy công cụ tại Paris, trình bày những máy NC đầu tiên của Châu Âu 1960: Các hệ điều khiển NC trong kỹ thuật đèn bán dẫn đã thay thế các hệ thống điều khiển cũ dùng đèn điện tử 1965: Giải pháp thay dụng cụ tự động đã nâng cao trình độ tự động hoá khâu gia công 1969: Những giải pháp đầu tiên về điều khiển liên kết chung từ một máy tính trung tâm DNC 1970: Giải pháp thay/bệ gá phôi tự động 1972: Những hệ điều khiển NC đầu tiên có lắp đặt máy tính nhỏ - hệ điều khiển số dùng máy tính nhỏ CNC 1976:Hệ vi xử lý tạo ra một cuộc cách mạng trong kỹ thuật CNC 1978: Các hệ thống gia công linh hoạt (FMS) được tạo lập 1979: Những khớp nối liên hoàn CAD/CAM đầu tiên xuất hiện 1986/1987: Giải pháp tích hợp và tự động hoá sản xuất (CIM) 1993: Sự xuất hiện của các trung tâm gia công (MC) 1994: Khép kín chuỗi quá trình CAD/CAM-CNC 2. Các loại máy gia công sử dụng kỹ thuật NC và CNC 2. Máy tiện CNC Tuỳ theo kết cấu có thể phân chia: Kết cấu nằm ngang hoặc thẳng đứng Bàn/ bệ máy thẳng hoặc nghiêng hoặc quay Với một, hai hoặc nhiều trục chính Có hoặc không các trục phụ để mở rộng khả năng gia công Hình 1.

Máy tiện Tuỳ theo mức độ tự động hoá có thể có: Ổ tích phôi có chức năng thay đổi phôi tự động Ổ tích dao có chức năng thay đổi dụng cụ Giám sát dụng cụ tự động Một số chức năng chính: Hiệu chỉnh đồng thời nhiều thông số của dụng cụ (chiều dài, bán kính dao) Giám sát các lưỡi cắt của dụng cụ và kiểm tra hiện tượng vỡ dao Giám sát tuổi bền dụng cụ và truy cập tự đông dụng cụ tương đương để thay thế dụng cụ đã hết tuổi bền 2.Máy phay CNC Đặc điểm chung của một trung tâm gia công phay/khoan: Ba trục NC thẳng và một bàn trong quay được để gia công 4 mặt trên phôi có hình khối vuông trong 1 lần gá. Khi sử dụng một đầu lắp dụng cụ có thể nghiền theo phương ngang hoặc đứng có thể gia công cả trục thứ 5 Có thể thực hiện mọi công việc (phay, khoan, tiện, cán phẳng, cắt ren) với kết cấu mở rộng phù hợp có thể phay biên dạng, khoan nghiêng hoặc tiện ren. Tốc độ quay và tốc độ tiến dao phải được lập trình cho từng dụng cụ Các dụng cụ được đưa vào ổ tích dao nối ghép với máy gia công, được truy cập theo chương trình và thay đổi vào trục chính của máy. Có thêm các thiết bị thay đổi phôi để giảm thời gian dứng máy do phải thay đổi phôi gia công.

Việc gá kẹp vá tháo dỡ phôi được thực hiện trong thời gian cắt vật liệu và ở bên ngoài phạm vi gia công của máy Những trung tâm gia công phức tạp hơn còn có thêm bàn tròn thứ hai quay được, có thêm đồ gá nghiêng dùng cho phôi hoặc môt đầu dao phụ ngang hoặc đứng có thể điểu chỉnh theo góc bất kỳ. Máy phay Phân loại trung tâm gia công Theo vị trí của trục chính máy: trung tâm gia công ngang, trung tâm gia công đứng Trung tâm gia công có bàn toạ độ nghĩa là chuyển động X/Y của phôi và chuyển động Z của dụng cụ Trung tâm gia công có trụ đứng dịch chuyển: dụng cụ thực hiện chuyển động X, Y và Z còn phôi tùy theo yêu cầu có chuyển động nghiêng hoặc quay theo 1 hoặc 2 trục Đặc điểm chung của một trung tâm gia công tiện, phay: Ngoài các chuyển động quay cần thiết của phôi, dao cụ còn có thêm các chuyển động chạy dao khác thíchhợp cho việc phay/khoan các biên dạng phức tạp trên chi tiết tiện Có thể tiến hành tiện và phay/khoan trên phôi mà không phải gá đặt phôi nhiều lần 2. Máy mài CNC Khả năng của máy mài CNC Độ chính xác yêu cầu cao hơn nhiều đối với độ phân giải khi đo và lập trình là 0.1μm Phạm vi lượng tiến dao rông từ 0.02 mm/phút …60 m/phút Sửa đá mài điều khiển số với dụng cụ kim cương Hiệu chỉnh (bù) tốc độ quay của trục mài và chuyển động ăn vào của đá mài sau khi sửa đá Tốc độ tiến dao theo quỹ đạo với sai số về gốc 0 để tránh sai số biến dạng khi sử a đá profin cũng như khi mài lắc lư Lập trình và hiệu chỉnh quá trình mài đơn giản tại mọi thời điểm Lập trình biên dạng tại máy mài có thể nạp hoặc là hình dạng đá mài hoặc hình dạng chi tiết mài với trợ giúp đồ hoạ nhờ hệ CNC Hình 1. Máy mài Phân loại máy mài Máy mài phẳng (thường có 3 trục NC, có khi có thêm 2 đến 3 trục NC khác dùng cho các chuyển động tách biệt ở đó chi tiết mài không phải luôn là phẳng, mà có thể lồi hoặc lõm theo phương X hoặc Y) Máy mài tròn (thường có 2 trục NC, có khi là 2x2 trục NC cho dạng mài đặc biệt) Máy mài dụng cụ (có ít nhất 5 trục NC với phép nội suy đồng thời) Máy mài định hình Máy mài profin Máy mài biên dạng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ