THƯ MỤC HỌC THUẬT VÀ BẢN MÔ TẢ NỘI DUNG GIÁO TRÌNH: HÀN ỐNG CƠ BẢN (MÃ SỐ: MĐ 21)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Mô đun: Hàn ống cơ bản (mã số mô đun: MĐ 21) là tài liệu đào tạo chuyên ngành nghề Hàn ở trình độ Trung cấp nghề (TCN) và Cao đẳng nghề (CĐN), do Thạc sỹ Nguyễn Văn Duyệt biên soạn tại Trường Cao đẳng Nghề Việt - Đức Hà Tĩnh (lưu hành nội bộ năm 2017). Trong khung chương trình đào tạo, mô đun này được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành hoặc học song song với các môn học kỹ thuật cơ sở từ MH07 đến MH12 cùng các mô đun thực hành cơ bản MĐ13 và MĐ14.

Tổng thời lượng phân bổ của mô đun là 75 giờ, bao gồm 15 giờ lý thuyết, 58 giờ thực hành và 2 giờ kiểm tra định kỳ. Mục tiêu học tập trọng tâm của giáo trình nhằm trang bị cho người học năng lực tính toán và khai triển phôi hàn dạng ống; thiết lập thông số chế độ hàn hồ quang tay; chuẩn bị thiết bị, đồ gá khối V và liên kết hàn; thực hiện hàn nối các kết cấu ống thép (như hệ thống dẫn khí, dẫn nước, thông gió) ở các vị trí không gian khác nhau; kiểm tra và xử lý các dạng khuyết tật mối hàn, đồng thời đảm bảo quy chuẩn an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo mô hình tích hợp kỹ năng thực hành từng bước. Tài liệu chuyển tiếp từ các mối hàn nối ống ở vị trí hàn bằng sang các vị trí hàn khó hơn như hàn đứng, hàn ngang và hàn nghiêng, kết hợp xen kẽ giữa hai dạng liên kết: không vát mép và có vát mép chữ V. Đặc điểm của tài liệu là gắn chặt lý thuyết tính toán thông số công nghệ (đường kính que hàn, cường độ dòng điện, điện áp hồ quang) với các bài luyện tập thao tác trực tiếp trên phôi thép ống công nghiệp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình gồm 6 bài học trọng tâm trong tiến trình 75 giờ (và các bài mở rộng vị trí không gian), được cấu trúc tuần tự theo mức độ phức tạp của vị trí hàn và dạng liên kết mép:

  1. Bài 1: Hàn nối ống không vát mép ở vị trí hàn bằng (10 giờ: 2 giờ lý thuyết, 8 giờ thực hành) Khái quát đặc điểm liên kết ống và các khó khăn thao tác; kỹ thuật khai triển, cắt phôi ống ($\phi 100 \times 4\text{ mm}$); làm sạch mép hàn phạm vi $20 \div 30\text{ mm}$; kỹ thuật gá phôi trên đồ gá khối V, đính phôi và hàn xoay ống ở vị trí bằng; kiểm tra kích thước và độ sâu ngấu mối hàn.
  2. Bài 2: Hàn nối ống có vát mép ở vị trí hàn bằng (10 giờ: 3 giờ lý thuyết, 7 giờ thực hành) Quy trình gia công vát mép góc $30^\circ$ (tạo rãnh chữ V góc $60^\circ$, mặt đáy và khe đáy $1,6\text{ mm}$) trên phôi ống ($\phi 100 \times 6\text{ mm}$); kỹ thuật hàn nhiều lớp (lớp lót, lớp điền đầy, lớp phủ); kiểm soát chiều dài hồ quang và dao động que hàn (răng cưa, bán nguyệt lồi, chữ U).
  3. Bài 3: Hàn nối ống không vát mép ở vị trí hàn đứng (10 giờ: 2 giờ lý thuyết, 8 giờ thực hành) Đặc điểm phân chia nửa đường kính ống khi hàn cố định không xoay phôi; kỹ thuật hàn leo từ đáy lên đỉnh ống; phương pháp giảm cường độ dòng điện hàn từ 10% đến 15% để kiểm soát kim loại lỏng chảy xệ; kỹ thuật nối que nóng và nối que nguội.
  4. Bài 4: Hàn nối ống có vát mép ở vị trí hàn đứng (15 giờ: 3 giờ lý thuyết, 11 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra) Quy trình hàn nhiều lớp trên liên kết vát mép chữ V ở vị trí đứng cố định; kỹ thuật chuyển động que hàn kết hợp dừng lại ở hai bên chân rãnh hàn; phương pháp kiểm tra ngoại quan đánh giá khuyết tật mối hàn ống.
  5. Bài 5: Hàn nối ống không vát mép ở vị trí hàn ngang (10 giờ: 2 giờ lý thuyết, 8 giờ thực hành) Kỹ thuật gá đặt ống vuông góc với bàn hàn, trục đường hàn nằm ngang song song mặt bàn; điều chỉnh thông số hàn (giảm cường độ dòng điện $10% \div 20%$); kỹ thuật khống chế hồ quang ngắn ($l_{hq} = (0,5 \div 1,1)d$) để tránh hiện tượng sụt lỏng kim loại xuống mép dưới.
  6. Bài 6: Hàn nối ống có vát mép ở vị trí hàn ngang (20 giờ: 3 giờ lý thuyết, 16 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra) Quy trình phân lớp hàn ngang trên rãnh chữ V; phối hợp các kiểu dao động que hàn răng cưa và vòng tròn lệch; kỹ thuật xử lý nối que và các biện pháp hiệu chỉnh thông số để chống cháy chân và lẩn xỉ.

Progression logic (tiến trình phát triển nội dung) đi từ việc thao tác xoay ống ở vị trí bằng sang kỹ thuật hàn cố định không xoay ống ở các vị trí không gian (đứng, ngang, nghiêng), đồng thời tăng dần độ dày vật liệu từ $4\text{ mm}$ (hàn 1 lớp không vát mép) lên $6\text{ mm}$ (hàn nhiều lớp vát mép chữ V).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết và công thức tính toán chế độ hàn hồ quang tay cho kết cấu ống:

  • Tính toán đường kính que hàn ($d$): Xác định theo công thức quan hệ với chiều dày vật hàn ($s$): $$d = \frac{s}{2} + 1\quad (\text{mm})$$ (Áp dụng thực tế chọn que $\phi 2,5\text{ mm}$, $\phi 3,2\text{ mm}$ và $\phi 4,0\text{ mm}$).
  • Tính toán cường độ dòng điện hàn ($I_h$): Xác định theo công thức kinh nghiệm: $$I_h = (\beta + \alpha \cdot d)d$$ (với các hệ số thực nghiệm $\beta = 20$, $\alpha = 6$) hoặc $I_h = k \cdot d$ (với hệ số $k = 30 \div 50$). Cùng với đó là quy tắc hiệu chỉnh dòng điện: giảm $10% \div 15%$ khi hàn đứng và giảm $10% \div 20%$ khi hàn ngang.
  • Điện áp hồ quang ($U_h$) và chiều dài hồ quang ($l_{hq}$): Thiết lập qua phương trình $U_h = (a + b)l_{hq}$ và giới hạn chiều dài hồ quang $l_{hq} = (0,5 \div 1,1)d$.
  • Tiêu chuẩn phân loại vật liệu que hàn: Phân định tính năng của que hàn vỏ bọc Xenlulô theo tiêu chuẩn ISO (loại E434C10 tương đương AWS E6010, E434C11 tương đương AWS E7010), que hàn vỏ bọc Rutin và que hàn vỏ bọc Bazơ ít hydro.
  • Quy chuẩn đính phôi và gá lắp ống: Quy định kích thước mối đính gồm chiều dài bằng $3 \div 4$ lần chiều dày ($s$) (không quá $30 \div 40\text{ mm}$), chiều cao bằng $0,5 \div 0,7s$, khoảng cách mối đính bằng $40 \div 50s$ (không quá $300\text{ mm}$) trên đồ gá khối V.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Cắt phôi ống bằng cưa máy; lấy bavia bằng dũa; vát mép phôi góc $30^\circ$ bằng máy mài tay hoặc máy tiện; gá đặt căn chỉnh độ đồng tâm trên khối V; mồi và duy trì hồ quang ổn định theo góc nghiêng que hàn $60^\circ \div 130^\circ$ so với tiếp tuyến ống.
  • Kỹ năng phân tích và xử lý (Analytical skills): Phân tích nguyên nhân và xử lý 4 dạng sai hỏng điển hình gồm: mối hàn bị chảy xệ (do sai góc que và hồ quang dài), mối hàn bị lẩn xỉ (do dòng điện yếu), mối hàn không ngấu (do dao động que không đúng) và mối hàn bị cháy chân (do không dừng que ở hai bên mép và dòng điện quá cao).
  • Kỹ năng thực hành chuyên môn (Practical competencies): Thực hiện kỹ thuật hàn rãnh chữ V nhiều lớp theo phương pháp "ống khói lò" (hàn từ vị trí 12 giờ xuống 6 giờ theo tiêu chuẩn ASME tư thế 5G); kỹ thuật đắp đường hàn bóc ở các vị trí 2–4 giờ và 8–10 giờ; kỹ thuật gõ xỉ, làm sạch và nối que nóng/nguội đảm bảo kín khít cho ống chịu áp lực.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình quy định mô hình sư phạm kết hợp giữa giảng giải lý thuyết chuyên ngành và rèn luyện kỹ năng thực hành phân xưởng theo tỷ lệ $20%$ lý thuyết ($15\text{ giờ}$) và gần $80%$ thực hành ($58\text{ giờ}$).

                     PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG MÔ ĐUN (75 GIỜ)
  • Phương pháp giảng dạy trực quan: Giảng viên sử dụng phim trong, máy chiếu overhead, projector, tranh treo tường quy trình an toàn và băng hình thuyết minh về liên kết hàn ống. Giảng viên thực hiện thao tác mẫu trực tiếp tại xưởng về kỹ thuật gá đặt, góc nghiêng que hàn và phương pháp dao động hồ quang trước khi phân công người học luyện tập.
  • Tổ chức luyện tập theo nhóm máy: Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ tùy thuộc vào số lượng máy hàn thực tế tại xưởng. Quá trình luyện tập thực hành gắn liền với việc đối chiếu sản phẩm với mối hàn chuẩn của giảng viên.
  • Phương pháp đánh giá kết quả:
    • Đánh giá trước khi học: Kiểm tra viết và thực hành các nội dung tiên quyết của mô đun MĐ13.
    • Đánh giá quá trình: Kiểm tra viết, vấn đáp kiến thức công nghệ và quan sát kỹ năng thao tác trong từng bài học.
    • Đánh giá kết thúc mô đun: Kết hợp bài thi trắc nghiệm lý thuyết (khai triển phôi, chế độ hàn, quy trình gá lắp) và bài thi thực hành hoàn thiện mối hàn ống theo bảng kiểm thang điểm (rubric) về độ sâu ngấu, kích thước, khuyết tật và ý thức an toàn vệ sinh phân xưởng.
  • Hướng dẫn tự học: Học sinh sử dụng giáo trình để tự tra cứu bảng chế độ hàn, tính toán thông số $d$, $I_h$, $U_h$ tương ứng với từng kích thước ống cụ thể trước khi vào xưởng thực hành.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế: Giáo trình đối chiếu trực tiếp các tiêu chuẩn kỹ thuật hàn ống của ASME (Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ) đối với tư thế hàn cố định 5G; phân loại que hàn vỏ bọc Xenlulô theo ISO (E434C10, E434C11) và tương đương AWS (Hiệp hội Hàn Hoa Kỳ - E6010, E7010).
  • Chuyển giao kỹ thuật hàn đường ống chuyên dụng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật "ống khói lò" (stovepipe welding) - phương pháp hàn từ trên xuống dưới (vị trí 12 giờ xuống 6 giờ) giúp tăng năng suất trong thi công đường ống dẫn dầu và khí công nghiệp.
  • Quy trình phân lớp hàn chi tiết: Hướng dẫn kỹ thuật từng lớp từ đường hàn đáy (root pass), đường hàn lót (hot pass), các đường hàn điền đầy (filler pass), kỹ thuật bổ sung kim loại bằng đường hàn bóc (stripper pass) tại các góc 2–4 giờ và 8–10 giờ, đến đường hàn phủ (cap pass).
  • Phân tích sâu về luyện kim hàn và khí bảo vệ: Giải thích cơ chế bảo vệ vùng hàn bằng hỗn hợp khí $\text{CO}$ và $\text{H}_2$ sinh ra từ sự phân hủy vỏ bọc Xenlulô; giải thích ảnh hưởng của xỉ hàn có vỏ bọc Rutin và yêu cầu nung nóng sơ bộ để chống nứt nguội đối với que hàn Bazơ ít hydro trên ống thép độ bền cao.
       KỸ THUẬT HÀN PHÂN LỚP THEO CHU VI ỐNG (TƯ THẾ 5G - ASME)
                          (Vị trí 12 giờ)
                          (Vị trí 6 giờ)

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Đối tượng đào tạo chính: Học sinh, sinh viên theo học trình độ Trung cấp nghề (TCN) và Cao đẳng nghề (CĐN) chuyên ngành Hàn hoặc Cắt gọt kim loại, Cơ khí chế tạo tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở gồm các môn MH07 đến MH12 và kỹ năng thực hành hàn hồ quang tay cơ bản trong các mô đun MĐ13, MĐ14.
  • Ứng dụng đối với giảng viên: Tài liệu cung cấp cấu trúc bài giảng, định mức thời gian lý thuyết/thực hành, bảng thông số kỹ thuật chuẩn và tiêu chí bảng kiểm đánh giá phục vụ công tác giảng dạy tích hợp tại xưởng.
  • Đào tạo ngắn hạn và tự học: Giáo trình được sử dụng cho các lớp sơ cấp nghề, bồi dưỡng nâng cao tay nghề thợ hàn kết cấu ống, lớp chuyển đổi nghề hoặc làm tài liệu tra cứu kỹ thuật cho thợ hàn tại các xưởng sản xuất cơ khí.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế cho người học hệ Trung cấp và Cao đẳng nghề Hàn, thợ cơ khí học nâng cao kỹ thuật hàn đường ống áp lực và các học viên tham gia chương trình đào tạo chuyển đổi nghề ngắn hạn.

2. Cần kiến thức nền nào để học mô đun này?

Người học cần hoàn thành các môn học kỹ thuật cơ sở MH07 đến MH12 (vật liệu học, an toàn lao động, vẽ kỹ thuật) và các mô đun thực hành kỹ thuật hàn cơ bản MĐ13, MĐ14 để nắm vững kỹ năng duy trì hồ quang trên phôi tấm trước khi chuyển sang hàn phôi ống.

3. Điểm khác biệt của giáo trình hàn ống so với hàn tấm là gì?

Hàn ống đòi hỏi người thợ phải thay đổi liên tục góc nghiêng que hàn ($60^\circ \div 130^\circ$) theo bán kính cong của ống và điều chỉnh linh hoạt chuyển động cổ tay qua nhiều tư thế không gian (bằng, đứng, ngang, trần) trên cùng một chu vi mối hàn; phôi phải gá đính trên đồ gá khối V chuyên dụng thay vì mặt phẳng.

4. Làm sao để tự học và thực hành hiệu quả theo giáo trình?

Người học cần làm chủ các công thức tính toán chế độ hàn ($d, I_h, U_h, l_{hq}$), nắm vững sơ đồ phân lớp hàn và kỹ thuật chuyển động que hàn tương ứng cho từng tư thế trước khi thực hiện hồ quang trên phôi mẫu $\phi 100 \times 4\text{ mm}$ hoặc $\phi 100 \times 6\text{ mm}$.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Chương trình học quy định hệ thống học liệu đính kèm gồm: phim trong, đĩa hình kỹ thuật hàn ống, bảng tra cứu chế độ hàn hồ quang tay, tranh treo tường quy trình an toàn và hai tài liệu tham khảo chính:

  • [1] Trương Công Đạt (1983), Công nghệ hàn, NXB Khoa học và Kỹ thuật.
  • [2] Hoàng Tùng (2006), Sổ tay hàn, NXB Khoa học và Kỹ thuật.

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật và sai hỏng trong giáo trình

Bảng 1: Thông số công nghệ và công thức tính toán

Đại lượng / Quy trình Ký hiệu / Thông số Công thức / Quy chuẩn kỹ thuật Ghi chú áp dụng trong bài tập
Đường kính que hàn $d\text{ (mm)}$ $d = \frac{s}{2} + 1$ ($s$: chiều dày phôi hàn) Phôi $s=4\text{ mm} \rightarrow d=3,0\text{ mm}$ (dùng que $3,2\text{ mm}$); phôi $s=6\text{ mm} \rightarrow d=4,0\text{ mm}$ (dùng que $2,5$ và $3,2\text{ mm}$)
Cường độ dòng điện $I_h\text{ (A)}$ $I_h = (\beta + \alpha \cdot d)d$ với $\beta = 20, \alpha = 6$
Hoặc $I_h = k \cdot d$ ($k = 30 \div 50$)
Thay số với que $d=3,2\text{ mm} \rightarrow I_h = 125\text{ A}$
Hiệu chỉnh dòng điện $\Delta I_h$ Hàn đứng: giảm $10% \div 15%$
Hàn ngang: giảm $10% \div 20%$
Giảm dòng nhằm hạn chế kim loại lỏng chảy sệ
Điện áp hồ quang $U_h\text{ (V)}$ $U_h = (a + b)l_{hq}$ $a$: điện áp rơi anôt, $b$: điện áp rơi trên chiều dài hồ quang
Chiều dài hồ quang $l_{hq}\text{ (mm)}$ $l_{hq} = (0,5 \div 1,1)d$ Duy trì hồ quang ngắn trong hàn leo và hàn ngang
Kích thước mối đính Mối đính khối V Chiều dài: $3 \div 4s$ (không quá $30 \div 40\text{ mm}$)
Chiều cao: $0,5 \div 0,7s$
Khoảng cách: $40 \div 50s$ (không quá $300\text{ mm}$)
Mối đính phải hàn bằng cùng loại que hàn và chế độ hàn của mối hàn chính
Chuẩn bị rãnh hàn Rãnh chữ V Góc rãnh: $60^\circ$ (mép vát $30^\circ$)
Mặt đáy & khe đáy: $1,6\text{ mm}$
Áp dụng cho phôi ống chiều dày $s \ge 6\text{ mm}$

Bảng 2: Bảng phân tích sai hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục

Dạng sai hỏng Nguyên nhân kỹ thuật Biện pháp khắc phục
Mối hàn bị chảy xệ Góc độ que hàn và chiều dài hồ quang chưa hợp lý Điều chỉnh lại góc độ que hàn và duy trì chiều dài hồ quang ngắn phù hợp
Mối hàn bị lẩn xỉ Cường độ dòng điện hàn quá yếu, xỉ không kịp nổi lên bề mặt Tăng cường độ dòng điện hàn $I_h$ đạt mức tiêu chuẩn kỹ thuật
Mối hàn không ngấu Phương pháp dao động que hàn không đúng kỹ thuật Chọn lại dạng dao động que hàn (răng cưa, bán nguyệt, chữ U) theo đúng yêu cầu
Mối hàn bị cháy chân Quá trình dao động ngang không dừng ở hai bên chân đường hàn; hồ quang dài; dòng điện $I_h$ quá lớn Dừng lại một khoảng ngắn ở hai bên chân mép hàn; sử dụng hồ quang ngắn; hạ thấp cường độ dòng điện $I_h$

Kết luận

Giáo trình Mô đun: Hàn ống cơ bản (MĐ 21) của tác giả Nguyễn Văn Duyệt (Trường Cao đẳng Nghề Việt - Đức Hà Tĩnh) là tài liệu đào tạo nghề phản ánh đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hàn nối ống bằng phương pháp hồ quang tay. Giá trị cốt lõi của giáo trình thể hiện ở việc hệ thống hóa các bước công nghệ từ khai triển phôi, gá đính trên khối V, tính toán thông số chế độ hàn, kiểm soát kỹ thuật thao tác nhiều lớp theo tiêu chuẩn ASME 5G, đến quy trình đánh giá và khắc phục sai hỏng mối hàn. Lộ trình đào tạo đi từ vị trí hàn bằng xoay ống đến hàn cố định ở vị trí đứng và ngang giúp người học từng bước hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề hàn theo chuẩn giáo dục nghề nghiệp.