Giáo trình Hàn kim loại màu và hợp kim màu - Nghề Hàn, Trường Việt Đức Hà Tĩnh

Dưới đây là các meta tags cho bài viết "Giáo trình hàn kim loại và hợp kim màu nghề hàn cđ nghề việt đức hà tĩnh": { "ai_description": "Giáo trình hàn kim

Chuyên ngành

Hàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình hàn kim loại và hợp kim màu

Giáo trình hàn kim loại và hợp kim màu là tài liệu đào tạo chính thức của Trường Cao đẳng nghề Việt - Đức Hà Tĩnh. Tài liệu do Thạc sỹ Nguyễn Ngọc Sáng biên soạn, lưu hành nội bộ năm 2017. Giáo trình phục vụ nghề Hàn trình độ trung cấp. Mô đun có mã MĐ 22, được bố trí sau các môn học chung và môn chuyên môn nghề. Nội dung tập trung vào kỹ năng hàn nhôm, hợp kim nhôm, đồng và hợp kim đồng. Các phương pháp hàn gồm hàn MIG, hàn TIG và hàn khí. Thời lượng mô đun là 75 giờ, trong đó có 16 giờ lý thuyết, 57 giờ thực hành và 2 giờ kiểm tra. Giáo trình đóng vai trò quan trọng trong chương trình đào tạo nghề Hàn. Người học được trang bị kiến thức về tính chất lý nhiệt, đặc điểm khi hàn kim loại màu. Người học cũng được luyện tập kỹ năng chuẩn bị phôi, tính chế độ hàn, sử dụng thiết bị. Mục tiêu cuối cùng là hàn được các mối hàn đạt yêu cầu kỹ thuật. An toàn lao động và vệ sinh phân xưởng được tuân thủ nghiêm ngặt. Tài liệu gồm 5 bài học chính về hàn nhôm, hợp kim nhôm và hàn đồng, hợp kim đồng.

1.1. Vị trí và vai trò của mô đun

Mô đun hàn kim loại và hợp kim màu có vị trí đặc biệt trong chương trình đào tạo. Mô đun được bố trí cho người học sau khi hoàn thành các môn học chung. Người học phải học xong các môn chuyên môn nghề trước khi tiếp cận mô đun này. Đây là mô đun chuyên môn nghề, mang tính chất luyện tập kỹ năng thực hành. Kỹ năng hàn kim loại màu phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp hiện nay. Mô đun đóng vai trò rất quan trọng trong toàn bộ chương trình đào tạo nghề Hàn. Người học được trang bị kiến thức và kỹ năng hàn kim loại màu. Các công nghệ hàn được sử dụng gồm MIG, TIG và hàn khí. Nhờ vậy, người học đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động.

1.2. Mục tiêu đào tạo của mô đun

Mô đun hướng đến bảy mục tiêu cụ thể. Người học trình bày được tính chất lý nhiệt và đặc điểm khi hàn kim loại màu. Người học nêu được thành phần, tính chất hóa học của khí hàn và thuốc hàn. Kỹ năng chuẩn bị phôi hàn đúng kích thước bản vẽ là yêu cầu bắt buộc. Người học tính được chế độ hàn phù hợp với chiều dày vật liệu. Việc sử dụng thiết bị và dụng cụ hàn kim loại màu phải thành thạo. Sản phẩm cuối cùng là các mối hàn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. Người học phải tuân thủ công tác an toàn lao động. Vệ sinh phân xưởng cũng là tiêu chí đánh giá quan trọng. Các mục tiêu này bao trùm cả kiến thức, kỹ năng và thái độ.

II. Phân tích đặc điểm hàn kim loại màu và hợp kim màu

Kim loại màu và hợp kim màu có những đặc điểm khác biệt so với thép cacbon. Nhôm và hợp kim nhôm có tính dẫn nhiệt cao, dễ bị ôxy hóa. Đồng và hợp kim đồng dẫn nhiệt, dẫn điện tốt. Những tính chất này gây khó khăn khi hàn. Nhiệt lượng hàn nhanh chóng bị truyền đi, khó đạt độ ngấu. Màng ôxít trên bề mặt nhôm có nhiệt độ nóng chảy cao. Màng ôxít phải được loại bỏ trước khi hàn. Đồng có độ dẫn nhiệt gấp nhiều lần thép. Việc hàn đồng đòi hỏi nhiệt lượng lớn và kiểm soát chặt chẽ. Các khuyết tật thường gặp gồm mối hàn cháy cạnh, rỗ khí, không ngấu. Rỗ khí do thiếu khí bảo vệ hoặc do gió thổi. Cháy cạnh do dòng điện hàn quá lớn. Không ngấu do dòng điện nhỏ và tốc độ hàn nhanh. Giáo trình phân tích kỹ nguyên nhân gây khuyết tật. Từ đó đưa ra biện pháp phòng tránh hiệu quả. Người học cần nắm vững để xử lý trong thực tế sản xuất. Việc nắm vững đặc điểm vật liệu giúp lựa chọn phương pháp hàn phù hợp. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng để nhận diện vấn đề và xử lý đúng cách.

2.1. Tính chất lý nhiệt của nhôm và hợp kim nhôm

Nhôm và hợp kim nhôm có trọng lượng riêng nhỏ, khoảng 2,7 g/cm3. Vật liệu này dẫn nhiệt và dẫn điện rất tốt. Nhiệt độ nóng chảy của nhôm khoảng 660 độ C. Khi hàn, nhiệt lượng lan truyền nhanh trong vật liệu. Điều này gây khó khăn cho việc duy trì vũng hàn. Bề mặt nhôm luôn tồn tại màng ôxít Al2O3. Màng ôxít có nhiệt độ nóng chảy lên đến 2050 độ C. Màng ôxít ngăn cản sự kết dính giữa các lớp kim loại. Vì vậy, phải làm sạch bề mặt trước khi hàn. Dòng điện xoay chiều hoặc dòng điện một chiều phân cực nghịch có thể phá vỡ màng ôxít. Hệ số giãn nở nhiệt của nhôm lớn, dễ gây biến dạng. Giáo trình hướng dẫn biện pháp kiểm soát biến dạng khi hàn nhôm.

2.2. Đặc điểm hàn đồng và hợp kim đồng

Đồng có tính dẫn nhiệt rất cao, gấp sáu lần thép. Nhiệt lượng hàn nhanh chóng bị tản đi toàn bộ vật hàn. Điều này đòi hỏi nguồn nhiệt mạnh và tập trung. Cần hàn nóng sơ bộ với chi tiết dày. Đồng dễ bị ôxy hóa ở nhiệt độ cao tạo thành Cu2O. Ôxít đồng làm giảm độ bền của mối hàn. Đồng dễ hấp thụ khí hydro khi nóng chảy. Hydro thoát ra trong lúc đông đặc gây rỗ khí. Hợp kim đồng như la tông, brông có đặc điểm khác nhau. Hợp kim đồng cần chế độ hàn riêng phù hợp. Giáo trình hướng dẫn sử dụng que hàn, thuốc hàn phù hợp. Kiểm soát nhiệt độ vũng hàn là yếu tố quyết định chất lượng. Thực hành hàn đồng đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm.

III. Phương pháp hàn kim loại màu trong giáo trình nghề hàn

Giáo trình hướng dẫn bốn phương pháp hàn kim loại màu chủ yếu. Hàn MIG được dùng cho nhôm và hợp kim nhôm. Hàn TIG phù hợp cho cả nhôm, đồng và hợp kim. Hàn khí được áp dụng cho đồng và hợp kim đồng. Hàn hồ quang tay cũng được sử dụng cho đồng. Mỗi phương pháp có ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Hàn MIG dùng dây hàn cấp tự động, năng suất cao. Hàn TIG cho chất lượng mối hàn tốt, thẩm mỹ cao. Hàn khí dùng ngọn lửa khí cháy để làm nóng chảy kim loại. Giáo trình cung cấp bảng chế độ hàn chi tiết. Các thông số gồm đường kính dây, dòng điện, điện áp, tốc độ. Lưu lượng khí bảo vệ được quy định cụ thể. Người học phải tính toán chế độ hàn theo chiều dày vật liệu. Kỹ thuật chuyển động mỏ hàn được mô tả tỉ mỉ. Góc độ mỏ hàn duy trì chính xác trong suốt quá trình hàn. Các bài tập thực hành được thiết kế theo vị trí hàn khác nhau. Người học luyện tập từ mối hàn đơn giản đến phức tạp. Kết quả được đánh giá dựa trên tiêu chí rõ ràng.

3.1. Hàn nhôm bằng phương pháp MIG và TIG

Hàn MIG sử dụng điện cực nóng chảy trong môi trường khí trơ. Dây hàn được cấp tự động theo tốc độ cháy hồ quang. Khí bảo vệ thường dùng là Argon hoặc hỗn hợp Argon. Hàn MIG phù hợp với vật liệu có chiều dày từ 3 mm trở lên. Năng suất hàn MIG cao, thích hợp sản xuất hàng loạt. Hàn TIG dùng điện cực vonfram không nóng chảy. Vũng hàn được bảo vệ bằng khí trơ, que hàn phụ cấp thủ công. Hàn TIG cho chất lượng mối hàn cao, ít khuyết tật. Phương pháp này phù hợp vật liệu mỏng và mối hàn yêu cầu thẩm mỹ. Cả hai phương pháp đều cần làm sạch bề mặt kỹ trước khi hàn. Dòng điện hàn nhôm thường từ 80 đến 170 ampe tùy chiều dày. Tốc độ hàn dao động từ 40 đến 55 cm mỗi phút. Lưu lượng khí bảo vệ duy trì từ 10 đến 15 lít mỗi phút.

3.2. Hàn đồng bằng phương pháp hàn khí và hàn hồ quang

Hàn khí dùng ngọn lửa hỗn hợp khí cháy để nung nóng kim loại. Phương pháp này phù hợp với đồng tấm mỏng và ống đồng. Ngọn lửa cần được điều chỉnh đúng tính chất, thường là ngọn lửa trung tính. Thuốc hàn được sử dụng để loại bỏ ôxít trong quá trình hàn. Hàn hồ quang tay dùng que hàn có thuốc bọc. Phương pháp này phù hợp với chi tiết dày, kết cấu lớn. Dòng điện hàn đồng thường cao hơn hàn thép cùng chiều dày. Hàn TIG cũng được áp dụng hiệu quả cho đồng và hợp kim đồng. Hàn TIG cho phép kiểm soát nhiệt lượng chính xác. Người học thực hành hàn mối giáp, mối hàn góc, mối hàn ống. Chế độ hàn đồng được tính toán kỹ theo chiều dày vật liệu. Nung nóng sơ bộ giúp giảm tốc độ nguội, tránh nứt mối hàn.

IV. Kết luận và ứng dụng giáo trình hàn kim loại màu

Giáo trình hàn kim loại và hợp kim màu có giá trị thực tiễn cao. Kiến thức trong giáo trình được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Ngành chế tạo ô tô sử dụng nhiều chi tiết nhôm và hợp kim nhôm. Ngành đóng tàu dùng kết cấu nhôm cho vỏ tàu, thượng tầng. Ngành điện dùng đồng làm dây dẫn, thanh cái, thiết bị đóng cắt. Hệ thống ống dẫn khí nén, nước dùng nhiều vật liệu đồng. Việc nắm vững kỹ năng hàn giúp người lao động có lợi thế cạnh tranh. An toàn lao động được nhấn mạnh xuyên suốt giáo trình. Người học phải trang bị đầy đủ bảo hộ lao động. Gồm quần áo bảo hộ, giày, mũ, găng tay da, yếm da. Vệ sinh phân xưởng thực tập phải đúng quy định. Kết quả học tập được đánh giá theo ba tiêu chí. Kiến thức chiếm hệ số 0,3, kỹ năng chiếm hệ số 0,5, thái độ chiếm 0,2. Kỹ năng thực hành được coi trọng nhất. Giáo trình là tài liệu chuẩn cho công tác đào tạo tại trường. Tài liệu góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành hàn.

4.1. An toàn lao động và vệ sinh công nghiệp

An toàn lao động là yêu cầu bắt buộc trong mọi buổi thực hành. Người học phải tuân thủ quy định về bảo hộ lao động đầy đủ. Trang bị gồm quần áo bảo hộ, thẻ học sinh, giày, mũ. Yếm da và găng tay da được sử dụng khi hàn. Hàn kim loại màu phát sinh khí độc và bức xạ hồ quang. Khu vực hàn phải được che chắn, thông gió tốt. Kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng là việc làm cần thiết. Vệ sinh xưởng thực tập đúng quy định sau mỗi buổi học. Việc chấp hành an toàn được theo dõi và đánh giá thường xuyên. Những hành vi vi phạm an toàn đều bị nhắc nhở kịp thời. Môi trường làm việc sạch sẽ giúp nâng cao chất lượng mối hàn.

4.2. Ứng dụng thực tế và hướng phát triển

Kỹ năng hàn kim loại màu mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp. Ngành công nghiệp phụ trợ đang cần thợ hàn nhôm có tay nghề. Sản xuất cửa nhôm, vách kính cần kỹ thuật hàn TIG. Công nghiệp đóng tàu cần thợ hàn nhôm giỏi cho thân tàu. Ngành điện lực cần thợ hàn đồng cho trạm biến áp. Các nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp tuyển dụng nhiều. Giáo trình liên tục được cập nhật theo công nghệ mới. Hàn tự động và robot hàn đang dần phổ biến. Người học cần bổ sung kiến thức về vận hành robot hàn. Sự kết hợp giữa tay nghề thủ công và công nghệ số là xu hướng. Giáo trình tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nghề nghiệp. Người thợ hàn giỏi luôn có vị trí quan trọng trong sản xuất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/05/2026
Giáo trình hàn kim loại và hợp kim màu nghề hàn cđ nghề việt đức hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HÀ TĨNH TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ VIỆT - ĐỨC HÀ TĨNH GIÁO TRÌNH Mô đun/Môn học: HÀN KIM LOẠI MÀU VÀ HỢP KIM MÀU Nghề: HÀN Trình độ: TRUNG CẤP Biên soạn: Thạc sỹ Nguyễn Ngọc Sáng Tài liệu lưu hành nội bộ Năm 2017 1 2 MỤC LỤC STT Nội dung Trang 2. Chương trình mô đun hàn kim loại màu và hợp kim màu 3 4. Bài 01: Hàn nhôm hợp kim nhôm bằng phương pháp hàn MIG 4 5. Bài 02: Hàn nhôm hợp kim nhôm bằng phương pháp hàn TIG 31 6.

Bài 03: Hàn đồng hợp kim đồng bằng phương pháp hàn khí 67 7. Bài 04: Hàn đồng hợp kim đồng bằng phương pháp hàn hồ 75 quang tay 8. Bài 05: Hàn đồng hợp kim đồng bằng phương pháp hàn TIG 81 9. Danh mục các chữ viết tắt, ký hiệu và ý nghĩa 89 10.

Tài liệu tham khảo 90 3 TÊN MÔ ĐUN: HÀN KIM LOẠI MÀU VÀ HỢP KIM MÀU Mã mô đun: MĐ 22 Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của mô đun: - Vị trí: Là môn đun được bố trí cho người học sau khi đã học xong các môn học chung theo quy định của Bộ LĐTB-XH và học xong các môn học chuyên môn nghề. - Tính chất của mô đun: Là mô đun chuyên môn nghề, nhằm luyện tập kỹ năng về hàn kim loại màu và hợp kim màu phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp hiện nay. - Ý nghĩa, vai trò mô đun: Là môđun có vai trò rất quan trọng trong chương trình đào tạo nghề Hàn, người học được trang bị những kiến thức, kỹ năng hàn kim loại màu và hợp kim màu bằng các công nghệ hàn MIG; TIG; Hàn khí. Mục tiêu của mô đun: - Trình bày được tính chất lý nhiệt và đặc điểm khi hàn kim loại màu và hợp kim màu; - Nêu được thành phần, tính chất hóa học và tác dụng của khí hàn, thuốc hàn; - Chuẩn bị phôi hàn đúng kích thước bản vẽ, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật; - Tính được chế độ hàn phù hợp với chiều dày, tính chất vật liệu và kiểu liên kết hàn; - Sử dụng được các loại thiết bị, dụng cụ dùng hàn kim loại màu và hợp kim màu; - Hàn các mối hàn kim loại màu và hợp kim màu đảm bảo yêu cầu kỹ thuật; - Tuân thủ công tác an toàn lao động và vệ sinh phân xưởng.

Nội dung mô đun: Nội dung tổng quát và phân phối thời gian: Thời gian Số Tên các bài trong mô đun Tổng Lý Thực Kiểm TT số thuyết hành tra* Hàn nhôm hợp kim nhôm bằng 1 15 4 13 0 phương pháp hàn MIG Hàn nhôm hợp kim nhôm bằng 2 15 4 19 1 phương pháp hàn TIG Hàn đồng hợp kim đồng bằng 3 20 4 36 0 phương pháp hàn khí Hàn đồng hợp kim đồng bằng 5 25 4 15 1 phương pháp hàn TIG 6 Kiểm tra mô đun Cộng 75 16 57 2 4 BÀI 01: HÀN NHÔM HỢP KIM NHÔM BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÀN MIG Mã bài: MĐ 22.1 Giới thiệu: Hàn Nhôm và hợp kim nhôm bằng phương pháp hàn MIG là một phương pháp hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trường bảo vệ khí trơ. Dây hàn được cấp tự động vào vùng hàn bằng tốc độ cháy của hồ quang. Mục tiêu: - Trình bày được tính chất lý nhiệt của nhôm và hợp kim nhôm; - Chuẩn bị thiết bị, dụng cụ hàn MIG; - Chuẩn bị vật hàn, mép hàn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật; - Chọn khí bảo vệ phù hợp vật liệu hàn; - Chọn chế độ hàn phù hợp với chiều dày vật liệu, kiểu liên kết hàn; - Hàn được các mối hàn giáp mối, mối hàn gấp mép, mối hàn giáp mối vật liệu là nhôm hoặc hợp kim nhôm bằng phương pháp hàn MIG đảm yêu cầu kỹ thuật; - Kiểm tra đánh giá đúng chất lượng mối hàn, thực hiện tốt công tác an toàn lao động và vệ sinh phân xưởng. Đặc điểm khi hàn nhôm hoặc hợp kim nhôm Mục tiêu: - Trình bày được các đặc điểm, tính chất của nhôm và hợp kim nhôm khi hàn MIG; - Giải thích được các ảnh hưởng của nhôm và hợp kim nhôm xảy ra trong quá trình hàn.

Nhôm được ứng dụng rộng rãi trong tất cả các ngành công nghiệp. Trong ngành chế tạo ôtô (xe con và xe tải nhỏ) Nhôm đóng góp một phần chính các sản phẩm nhôm đặc biệt càng ý nghĩa hơn trong những năm gần đây. Nhôm đặc trưng bởi các tính chất sau: Nó nhẹ, khối lượng riêng của nhôm chỉ bằng khoảng một phần ba của thép hay đồng. Với độ bền tương đối cao, độ dẻo tốt, chống ăn mòn trong không khí, nước, dầu… mà không có bảo vệ bề mặt.

Trong các phương pháp khác nhau có thể sản xuất và đặc biệt có thể nén cuộn đa dạng. Tính dẫn điện, dẫn nhiệt của nhôm cao gấp bốn lần của thép. Nhôm không có từ tính. Hệ số gãn nở nhiệt gấp hai lần của thép.

Nhôm nguyên chất: không có khoảng nhiệt độ tới hạn, tinh thể nhôm rắn chắc được liên kết chắc chắn sau khi đông đặc nhưng có xu hướng rỗ bọt. Thể ít cùng tích: khoảng nhiệt độ tới hạn, xu hướng nứt nóng vì khối lượng cứng chắc nhưng không được liên kết. 5 Đủ thể cùng tích: không có khoảng nhiệt độ tới hạn, không có xu hướng nứt vì các tinh thể nhôm cứng chắc bơi trong thể cùng tích nhưng nguy cơ tạo co rỗ biên giới hạn. Nhôm có ái lực mạnh với Ôxy ở 16000c.

Nó có khả năng hòa tan nitơ cao trong chất lỏng, chúng giảm bớt sự thất thường khi đông đặc. Ôxyt Nhôm có nhiệt độ nóng chảy (20500C) cao hơn so với nhôm nguyên chất (6000C). Do đó mối hàn có thể bị lẫn xỉ dưới dạng ôxyt. Tính dẫn nhiệt của Nhôm và hợp kim Nhôm cao.

Điều này tạo nên tốc độ nguội lớn khi hàn, đòi hỏi phải sử dụng nguồn nhiệt hàn có công suất cao, nung nóng sơ bộ hoặc nguồn nhiệt hàn bổ xung. Khi hàn Nhôm và hợp kim Nhôm có thể xảy ra hiện tượng phá hủy liên kết hàn (như hiện tượng sụt mối hàn khi hàn Nhôm dưới tác dụng của trọng lực). Quy trình hàn có các ảnh hưởng của vật liệu như sau: Thông qua nóng chảy vật liệu phụ gia có thể được hợp kim trội hơn cũng như là các nguyên tố hợp kim bị cháy đi. Thông qua hàn, nhiệt được đưa đến tùy theo vật liệu và mức độ năng lượng có nghĩa là khoảng cách vùng nóng chảy tới loại nung hòa tan, tái kết tinh, thay đổi cấu trúc hoặc hồi phục.

Từ đó liên kết được độ bền tương ứng của vật liệu. Từ quan điểm vật liệu học, đưa ra các yêu cầu sau đối với chế tạo một liên kết hàn. Vật liệu phải thích hợp hàn, có nghĩa là nó không được phép có xu hướng tạo nứt. Ngoài ra chúng phải đạt được độ bền cần thiết, đạt được khả năng biến đổi hình dạng cần thiết và đưa ra khả năng chống mòn gỉ đầy đủ cũng như thống nhất được sự thể hiện màu tương ứng trong điện phân anốt đối với vật liệu cơ bản.

chỉ cho phép xuất hiện rỗ bọt hoặc bọc phủ trong phạm vi giới hạn tùy yêu cầu. Vật liệu và khí bảo vệ hàn MIG nhôm Mục tiêu: - Trình bày được đặc điểm, tính chất ứng dụng của các loại khí bảo vệ trong hàn MIG; - Giải thích được các tiêu chuẩn, ký hiệu các loại dây hàn, các loại khí bảo vệ hàn MIG; - Sử dụng được các loại dây hàn, khí bảo vệ an toàn. Dây hàn Ký hiệu dây hàn nhôm: Tiêu chuẩn AWS A5.10 – 1980 quy định ký hiệu vật liệu kim loại cho hàn nhôm bao gồm nhóm chữ cái và chữ số, (Bảng 1. Các chữ cái ER cho biết nhóm dây hàn dùng cho hàn khí, hàn plasma, hàn trong 6 môi trường khí bảo vệ (cả bằng điện cực nóng chảy và điện cực không nóng chảy).

Phân loại dây hàn nhôm, hợp kim nhôm và thành phần hóa học của chúng. Ký hiệu Thành phần () ER 1100 ≥ 99,0 Al ER 2319 6,3 Cu; (V+Zr) có kiểm soát; Al còn lại ER 4043 5,3 Si; Al còn lại ER 4047 12 Si; Al còn lại ER 4145 10 Si; 4 Cu; Al còn lại ER 5183 0,8 Mn; 4,9 Mg; Al còn lại ER 5356 0,1 Mn; 5 Mg; Al còn lại ER 5554 0,8 Mn; 5,1 Mg; Al còn lại ER 5654 3,5 Mn; Mn không đáng kể; Al còn lại Chọn vật liệu hàn nhôm đúng sẽ thành công cho liên kết hàn. Chọn vật liệu hàn nhôm không thích hợp có thể gây nứt tại kim loại mối hàn. Do kim loại mối hàn hoặc vùng ảnh hưởng nhiệt có tính dẻo, độ bền thấp khi nhiệt độ tăng (Hiện tượng này đôi khi gây ra sụt mối hàn).

Để giảm xu hướng nứt giữa các tinh thể trong vùng ảnh hưởng nhiệt, nên dùng vật liệu hàn có nhiệt độ nóng chảy bằng hoặc thấp hơn kim loại cơ bản, tức là có hàm lượng các nguyên tố hợp kim cao hơn. Nếu nhôm chứa 0,6 % Si thì kim loại mối hàn dễ bị nứt khi hàn bằng dây hàn có cùng thành phần hoá học. Khi đó nên dùng dây hàn chứa 5% Si (có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn, do đó dẻo hơn kim loại cơ bản. Khí bảo vệ – khí trơ Khí Argon là khí được điều chế từ khí quyển bằng phương pháp hoá lỏng không khí và tinh chế độ tinh khiết 99,99%.

Khí này được chứa trong các chai khí với áp suất cao hoặc ở dạng lỏng với nhiệt độ – 185,50c. Khí bảo vệ Argon, Heli dùng trong hàn MIG ngoài tác dụng bảo vệ vùng hàn, bảo vệ điện cực còn làm nhiệm vụ làm mát điện cực và vùng hàn. Khí Argon, Heli là khí trơ (không tác dụng hoá học với các nguyên tố khác), khí Argon không màu, không độc và nặng khoảng 1,5 lần so với không khí (tỷ trọng 1,783 g/l) Argon không hoà tan trong kim loại ở trạng thái lỏng hay rắn. Heli có tỷ trọng: 0,178 g/l có nghĩa tỷ trọng khí Argon nặng gấp 10 lần so với Heli.

Trong thực tế khí argon được sử dụng rộng rãi hơn khí Heli vì Argon có những lý do sau: 7 Nó tạo ra hồ quang cháy êm hơn, tạo ra điện áp hồ quang thấp hơn với cùng một dòng hàn khi dùng các khí khác. Có tác dụng làm sạch bề mặt vật liệu khi hàn Nhôm, Magiê, bảo vệ vùng hàn tốt hơn với lưu lượng thấp hơn vì nó nặng hơn khí Heli. Dễ gây hồ quang hơn (do điện áp hồ quang thấp hơn khi hàn với các khí khác). Khí Heli là loại khí phong phú thứ hai sau khí Argon so với các khí trơ còn lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ