Giáo trình Tiện Lệch Tâm, Tiện Định Hình - Nghề Cắt Gọt Kim Loại (CĐ Lào Cai)

Giáo trình tiện lệch tâm, tiện định hình ngành cắt gọt kim loại. Trình bày phương pháp, quy trình kỹ thuật gia công các chi tiết máy phức tạp.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Cắt gọt kim loại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kỹ Thuật Tiện Lệch Tâm Tiện Định Hình Cơ Khí

Trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác, kỹ thuật tiện lệch tâm và tiện định hình đóng vai trò nền tảng, cho phép chế tạo các chi tiết máy có biên dạng phức tạp mà các phương pháp gia công thông thường khó thực hiện. Giáo trình Tiện Lệch Tâm & Tiện Định Hình là tài liệu cốt lõi, trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm chủ công nghệ, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghệ chế tạo máy. Tiện lệch tâm là phương pháp gia công để tạo ra các bề mặt trụ có đường tâm song song nhưng không trùng nhau. Khoảng cách giữa các đường tâm này được gọi là độ lệch tâm (e). Các chi tiết điển hình của phương pháp này bao gồm trục khuỷu, trục cam, và các loại chốt lệch tâm. Việc gia công đòi hỏi kỹ năng gá đặt phôi chính xác, thường sử dụng mâm cặp 4 chấu hoặc các loại đồ gá tiện lệch tâm chuyên dụng. Trong khi đó, tiện định hình là quá trình tạo ra các bề mặt có đường sinh là một đường cong hoặc đường gãy khúc phức tạp. Phương pháp này có thể được thực hiện bằng cách phối hợp chuyển động của bàn dao hoặc sử dụng dao tiện định hình có lưỡi cắt mang biên dạng của chi tiết cần gia công. Nắm vững hai kỹ thuật này không chỉ giúp tạo ra sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật về dung sai lắp ghépđộ nhám bề mặt, mà còn mở ra khả năng chế tạo các sản phẩm cơ khí tinh vi, phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cơ bản của chi tiết lệch tâm

Chi tiết lệch tâm được định nghĩa là những chi tiết có hai hoặc nhiều bề mặt trụ mà đường tâm của chúng song song nhưng cách nhau một khoảng cách nhất định, gọi là khoảng lệch tâm (e). Theo tài liệu Giáo trình mô đun: Tiện Lệch Tâm, Tiện Định Hình (2017), "Những chi tiết có bề mặt trụ ngoài hoặc trong những đường tâm song song nhưng lệch nhau một khoảng... gọi là chi tiết lệch tâm". Đặc điểm cơ bản của các chi tiết này là sự không đồng tâm, tạo ra thách thức lớn trong quá trình gá kẹp và gia công. Các chi tiết tiêu biểu như trục khuỷu trong động cơ đốt trong, trục cam điều khiển van, hay bạc lệch tâm đều yêu cầu độ chính xác cao về khoảng lệch tâm. Việc gia công các chi tiết này thường được thực hiện trên máy tiện vạn năng, đòi hỏi người thợ phải có kỹ năng cao trong việc đọc bản vẽ kỹ thuật và thực hiện các thao tác rà gá phức tạp để đảm bảo tâm gia công mới trùng với tâm quay của máy.

1.2. Nguyên lý và ứng dụng cốt lõi của tiện định hình

Tiện định hình là phương pháp gia công cắt gọt nhằm tạo ra các bề mặt tròn xoay có biên dạng phức tạp theo một đường sinh cho trước. Nguyên lý cơ bản của quá trình này là quỹ đạo chuyển động của lưỡi cắt sẽ sao chép lại biên dạng của chi tiết. Có nhiều phương pháp để thực hiện, nhưng phổ biến nhất là sử dụng dao tiện định hình có sẵn biên dạng hoặc phối hợp nhịp nhàng hai chuyển động chạy dao ngang và dọc. Kỹ thuật này được ứng dụng rộng rãi để chế tạo các chi tiết như tay nắm, các loại núm vặn, các chi tiết có rãnh cong, và các bề mặt chuyển tiếp lồi hoặc lõm. Chất lượng bề mặt sản phẩm phụ thuộc rất nhiều vào độ sắc của dao, chế độ cắt và tay nghề của người vận hành. Trong sản xuất hàng loạt, tiện CNC và các cơ cấu chép hình tự động được ưu tiên sử dụng để đảm bảo độ đồng nhất và năng suất cao.

II. Thách Thức Khi Tiện Lệch Tâm Các Sai Hỏng Phổ Biến

Quá trình gia công tiện lệch tâm và định hình luôn tiềm ẩn những thách thức kỹ thuật đòi hỏi sự cẩn trọng và kinh nghiệm. Các sai hỏng thường gặp không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn gây lãng phí vật liệu cơ khí và thời gian. Một trong những sai hỏng nghiêm trọng nhất khi tiện lệch tâm là sai khoảng lệch tâm (e). Nguyên nhân có thể do lấy dấu sai, rà gá không chính xác, hoặc phôi bị xê dịch trong quá trình gia công do lực cắt không cân bằng. Sai số về kích thước đường kính và chiều dài cũng là một vấn đề phổ biến, thường xuất phát từ việc đo kiểm không cẩn thận bằng thước cặp hoặc panme đo ngoài, hoặc do không khử hết độ rơ của du xích bàn trượt. Đối với tiện định hình, việc đạt được biên dạng chính xác và độ nhám bề mặt yêu cầu là một thách thức lớn. Biên dạng có thể bị sai lệch do phối hợp chuyển động dao không đều, dao mòn, hoặc rung động trong quá trình cắt. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Chất lượng gia công phụ thuộc vào tay nghề của người thợ". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng và việc tuân thủ quy trình an toàn xưởng cơ khí để giảm thiểu sai hỏng.

2.1. Phân tích nguyên nhân sai lệch khoảng lệch tâm e

Sai lệch khoảng cách tâm là dạng sai hỏng đặc trưng và nghiêm trọng nhất trong gia công tiện lệch tâm. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ khâu chuẩn bị và gá đặt. Việc lấy dấu tâm mới không chính xác trên mặt đầu của phôi tiện là lỗi cơ bản đầu tiên. Tiếp theo, quá trình rà gá trên mâm cặp 4 chấu đòi hỏi sự tỉ mỉ, nếu điều chỉnh các chấu kẹp không đồng đều hoặc kẹp không đủ chặt, phôi sẽ bị lệch khỏi vị trí mong muốn. Một nguyên nhân khác là do lực ly tâm phát sinh khi quay phôi không đồng tâm, gây rung động mạnh và có thể làm phôi bị xê dịch. Để khắc phục, cần lấy dấu chính xác, rà gá cẩn thận bằng đồng hồ so và kẹp chặt phôi. Trong một số trường hợp, việc lắp thêm đối trọng là cần thiết để cân bằng và giảm rung động.

2.2. Kiểm soát dung sai lắp ghép và độ chính xác kích thước

Việc đảm bảo dung sai lắp ghép và kích thước hình học là yêu cầu bắt buộc trong gia công cơ khí chính xác. Các sai số về đường kính, chiều dài, hay độ vuông góc của vai trục thường xảy ra do nhiều yếu tố. Nguyên nhân có thể là do người thợ đọc du xích sai, dao bị mòn làm thay đổi kích thước cắt, hoặc chế độ cắt không hợp lý gây biến dạng nhiệt. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "cắt thử và đo chính xác" trước khi tiến hành gia công tinh. Cụ thể, sau khi cắt thử một đoạn ngắn, phải dừng máy, đo lại bằng panme đo ngoài và hiệu chỉnh lại vị trí dao. Việc khử hết độ rơ của các cơ cấu vitme-đai ốc trên bàn xe dao cũng là một bước không thể bỏ qua để đảm bảo các lát cắt cuối cùng đạt độ chính xác cao nhất.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt sản phẩm

Chất lượng bề mặt, hay độ nhám bề mặt, là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá sản phẩm cơ khí. Trong tiện lệch tâm và định hình, bề mặt gia công có thể không đạt yêu cầu do chế độ cắt không hợp lý, dao bị mòn hoặc hình dạng lưỡi cắt không phù hợp. Lực cắt không cân bằng trong tiện lệch tâm gây ra rung động, để lại các vết gợn sóng trên bề mặt. Tài liệu đề xuất biện pháp khắc phục là "giảm lượng tiến dao và chiều sâu cắt", đặc biệt là ở những lát cắt đầu tiên. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội phù hợp cũng giúp cải thiện chất lượng bề mặt và tăng tuổi thọ của dao. Đối với tiện định hình, nếu lưỡi cắt của dao tiện định hình quá rộng, lực cắt sẽ tăng lên, gây rung động và làm bề mặt bị thô. Lựa chọn dao có góc hình học tối ưu và duy trì độ sắc của dao là yếu tố quyết định để đạt được độ nhám theo yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật.

III. Hướng Dẫn Phương Pháp Tiện Lệch Tâm Trên Mâm Cặp 4 Chấu

Phương pháp tiện lệch tâm trên mâm cặp 4 chấu là kỹ thuật cơ bản và linh hoạt nhất trong sản xuất đơn chiếc hoặc loạt nhỏ. Kỹ thuật này cho phép điều chỉnh vị trí của phôi tiện một cách độc lập trên từng chấu kẹp, từ đó tạo ra khoảng lệch tâm (e) mong muốn. Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị phôi và lấy dấu chính xác hai tâm: tâm hình học của phôi (O) và tâm cần gia công (O'). Sau khi lấy dấu, phôi được gá sơ bộ lên mâm cặp. Bước quan trọng nhất là rà gá. Người thợ sẽ sử dụng mũi rà hoặc đồng hồ so để điều chỉnh lần lượt các chấu kẹp, dịch chuyển phôi sao cho tâm gia công (O') trùng với tâm quay của trục chính máy tiện vạn năng. Theo Bài 1 của giáo trình, quá trình này được thực hiện bằng cách "nới lỏng chấu D và dịch chuyển chấu C để chi tiết dịch chuyển một lượng bằng e". Sau khi rà gá chính xác, các chấu phải được siết chặt một cách đồng đều để cố định phôi. Do khối lượng phôi phân bố không đều, việc lắp thêm đối trọng là biện pháp cần thiết để giảm rung động, đảm bảo an toàn xưởng cơ khí và nâng cao chất lượng gia công.

3.1. Quy trình gá lắp và điều chỉnh phôi tiện lệch tâm

Quy trình gá lắp phôi để tiện lệch tâm đòi hỏi sự chính xác cao ngay từ đầu. Bước đầu tiên là gia công các bề mặt chuẩn, thường là tiện tròn đều bề mặt ngoài của phôi theo tâm hình học (O). Sau đó, tiến hành lấy dấu tâm lệch (O') trên mặt đầu phôi dựa theo yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật. Phôi được đưa lên mâm cặp 4 chấu và kẹp nhẹ. Quá trình điều chỉnh được thực hiện bằng cách nới lỏng một cặp chấu đối diện và siết chặt cặp chấu còn lại để dịch chuyển phôi. Ví dụ, để dịch phôi theo phương ngang, người thợ sẽ điều chỉnh hai chấu kẹp nằm ngang. Quá trình này được lặp lại cho đến khi tâm O' trùng khớp với tâm trục chính của máy tiện, được kiểm tra bằng mũi rà hoặc đồng hồ so. Việc kẹp chặt cuối cùng phải đảm bảo lực kẹp đủ lớn để chống lại lực cắt nhưng không làm biến dạng phôi.

3.2. Kỹ thuật kiểm tra độ lệch tâm bằng đồng hồ so

Kiểm tra độ chính xác của khoảng lệch tâm (e) là bước không thể thiếu trước và trong quá trình gia công. Đồng hồ so là dụng cụ đo cho độ chính xác cao nhất. Theo hướng dẫn trong Hình 1.2 của tài liệu, đồng hồ so được gá trên ổ dao, đầu đo tiếp xúc với bề mặt chuẩn của phôi đã được gia công trước đó. Khi quay chậm mâm cặp bằng tay một vòng, kim đồng hồ sẽ dao động. Hiệu số giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất mà kim chỉ thị chính là hai lần độ lệch tâm (2e). Kỹ thuật này cho phép người thợ "xác định được độ lệch tâm e" một cách nhanh chóng và chính xác. Dựa vào kết quả đo, người thợ sẽ thực hiện các hiệu chỉnh cuối cùng trên mâm cặp 4 chấu để đạt được giá trị (e) chính xác theo yêu cầu. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả và cần thiết khi gia công các chi tiết đòi hỏi dung sai lắp ghép chặt chẽ.

3.3. Lựa chọn chế độ cắt và nguyên lý cắt gọt phù hợp

Chế độ cắt khi tiện lệch tâm có những đặc thù riêng so với tiện tròn thông thường. Do sự mất cân bằng khối lượng, quá trình cắt thường gây ra rung động mạnh. Tài liệu gốc khuyến cáo: "chế độ cắt giảm 20-30% so với tiện ngoài" cho những lát cắt đầu tiên, và giảm "10-15%" cho những lát cắt sau. Nguyên lý cắt gọt vẫn dựa trên sự tương tác giữa lưỡi cắt của dao và vật liệu phôi, nhưng lực cắt sẽ thay đổi theo chu kỳ quay. Chiều sâu cắt (t), lượng chạy dao (s), và tốc độ cắt (v) cần được lựa chọn cẩn thận dựa trên vật liệu cơ khí, độ cứng vững của hệ thống máy-dao-chi tiết và yêu cầu về độ nhám bề mặt. Ưu tiên chọn chiều sâu cắt nhỏ và lượng chạy dao vừa phải để giảm rung động và đảm bảo độ chính xác hình học cho các chi tiết quan trọng như trục cam hay trục khuỷu.

IV. Bí Quyết Tiện Định Hình Bằng Phối Hợp Hai Chuyển Động

Tiện định hình bằng cách phối hợp hai chuyển động là một kỹ thuật thể hiện rõ tay nghề và kinh nghiệm của người thợ cơ khí. Phương pháp này không yêu cầu các đồ gá phức tạp, phù hợp cho sản xuất đơn chiếc với các biên dạng không quá khắt khe về độ chính xác. Nguyên lý cắt gọt cơ bản là tạo ra biên dạng mong muốn bằng cách điều khiển đồng thời chuyển động chạy dao dọc và chạy dao ngang. Theo Bài 5 của giáo trình, quá trình này là "sự kết hợp của hai chuyển động tiến dọc và tiến ngang... một chuyển động tự động và một chuyển động bằng tay, hoặc cả hai chuyển động bằng tay". Người thợ sẽ sử dụng một tay quay bàn trượt dọc và tay kia quay bàn trượt ngang, tạo ra một quỹ đạo chuyển động xiên liên tục cho mũi dao. Loại dao thường dùng là dao đầu thẳng có bán kính mũi dao lớn (R = 3-5mm) để tạo bề mặt cong mượt mà. Để kiểm soát biên dạng, dưỡng kiểm tra là công cụ không thể thiếu. Người thợ phải thường xuyên dừng máy, áp dưỡng vào chi tiết để so sánh và hiệu chỉnh thao tác cho đến khi đạt yêu cầu.

4.1. Nguyên lý hình thành biên dạng bằng dao tiện định hình

Sự hình thành biên dạng trong phương pháp này dựa trên nguyên tắc tổng hợp véc-tơ chuyển động. Mũi dao tiện định hình (thường là dao đầu cong hoặc dao vai) di chuyển theo một quỹ đạo là kết quả của chuyển động dọc trục (điều khiển bởi bàn trượt dọc) và chuyển động hướng kính (điều khiển bởi bàn trượt ngang). Bằng cách phối hợp tốc độ quay của hai tay quay, người thợ có thể tạo ra gần như mọi đường cong lồi, lõm hoặc các đường xiên. Chìa khóa của kỹ thuật này là sự nhịp nhàng và khả năng "cảm nhận" của người thợ để điều chỉnh tốc độ tiến dao của mỗi tay một cách phù hợp. Ví dụ, để tiện một mặt cầu lồi, ban đầu chuyển động ngang sẽ nhanh hơn chuyển động dọc, sau đó tốc độ chuyển động ngang giảm dần trong khi tốc độ chuyển động dọc tăng dần. Quá trình này đòi hỏi sự luyện tập kiên trì để đạt được sự phối hợp tay-mắt nhuần nhuyễn.

4.2. Kỹ thuật tiện thô và tiện tinh bề mặt định hình

Quá trình gia công bề mặt định hình thường được chia thành hai giai đoạn: tiện thô và tiện tinh. Giai đoạn tiện thô nhằm mục đích loại bỏ phần lớn lượng dư vật liệu, tạo ra hình dáng sơ bộ gần với biên dạng cuối cùng. Trong giai đoạn này, có thể sử dụng chế độ cắt lớn hơn để tăng năng suất. Người thợ thường tiện theo từng bậc thang để phá thô, sau đó mới lượn dao theo biên dạng. Giai đoạn tiện tinh quyết định độ chính xác và độ nhám bề mặt của sản phẩm. Ở giai đoạn này, chiều sâu cắt rất nhỏ (t = 0.1 - 0.3 mm) và lượng chạy dao cũng giảm. Người thợ phải điều khiển dao một cách mượt mà và liên tục, tránh dừng đột ngột có thể để lại vết trên bề mặt. Việc sử dụng dưỡng kiểm tra là cực kỳ quan trọng, giúp phát hiện các vị trí chưa đạt để hiệu chỉnh kịp thời.

4.3. Vai trò của dưỡng kiểm trong đảm bảo độ chính xác

Đối với phương pháp tiện định hình thủ công, dưỡng kiểm đóng vai trò như một "bản vẽ kỹ thuật" 3D, là tiêu chuẩn để so sánh và đánh giá sản phẩm. Dưỡng được chế tạo từ thép tấm, có biên dạng được gia công chính xác theo đúng biên dạng của chi tiết. Trong quá trình gia công, người thợ sẽ dừng máy, làm sạch chi tiết và áp dưỡng lên bề mặt. Bằng cách quan sát khe hở giữa dưỡng và bề mặt chi tiết dưới ánh sáng, người thợ có thể xác định được những vùng vật liệu còn thừa cần phải cắt gọt thêm. Tài liệu chỉ rõ: "Muốn kiểm tra phải đặt dưỡng áp vào chi tiết... rồi dùng mắt quan sát khe hở". Có hai loại dưỡng chính: dưỡng lồi để kiểm tra biên dạng lõm và dưỡng lõm để kiểm tra biên dạng lồi. Sử dụng dưỡng một cách chính xác là yếu tố quyết định để sản phẩm cuối cùng đạt được biên dạng và kích thước yêu cầu.

V. Tương Lai Ngành Tiện Từ Máy Vạn Năng Đến Tiện CNC

Ngành cơ khí chế tạo đang chứng kiến một sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các phương pháp gia công truyền thống sang công nghệ tự động hóa. Mặc dù các kỹ năng tiện lệch tâm và định hình trên máy tiện vạn năng vẫn là nền tảng không thể thiếu trong đào tạo và sản xuất đơn chiếc, sự phát triển của tiện CNC (Computer Numerical Control) đã mở ra một kỷ nguyên mới về độ chính xác, năng suất và khả năng gia công các biên dạng phức tạp. Máy tiện CNC có khả năng thực hiện các chuyển động phức tạp một cách tự động theo chương trình đã được lập trình sẵn, loại bỏ sự phụ thuộc vào tay nghề của người thợ. Điều này cho phép sản xuất hàng loạt các chi tiết như trục khuỷu, trục cam với độ đồng nhất gần như tuyệt đối. Hơn nữa, công nghệ mô phỏng gia công trên phần mềm máy tính cho phép các kỹ sư kiểm tra và tối ưu hóa toàn bộ quy trình cắt gọt trước khi đưa vào sản xuất thực tế. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro sai hỏng, tiết kiệm chi phí vật liệu và thời gian, đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất một cách đáng kể, định hình tương lai của ngành công nghệ chế tạo máy.

5.1. Vai trò của mô phỏng gia công trong tối ưu hóa quy trình

Công nghệ mô phỏng gia công là một bước tiến vượt bậc, cho phép ảo hóa toàn bộ quá trình tiện trước khi thực hiện trên máy thật. Các phần mềm CAD/CAM hiện đại có thể mô phỏng chuyển động của dao, quá trình hình thành phoi, và kiểm tra va chạm giữa các bộ phận của máy. Kỹ sư có thể thử nghiệm các chế độ cắt khác nhau, lựa chọn dao cụ tối ưu và xác định chiến lược chạy dao hiệu quả nhất mà không tốn một mảnh phôi tiện nào. Việc mô phỏng cũng giúp dự đoán trước các vấn đề tiềm ẩn như rung động, mòn dao, hoặc các sai số hình học, từ đó đưa ra các biện pháp khắc phục. Điều này đặc biệt hữu ích khi gia công các chi tiết có giá trị cao hoặc vật liệu cơ khí đắt tiền, giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thời gian sản xuất và đảm bảo chất lượng ngay từ lần gia công đầu tiên.

5.2. Xu hướng tự động hóa với công nghệ tiện CNC hiện đại

Tự động hóa là xu hướng tất yếu trong ngành gia công cơ khí chính xác. Công nghệ tiện CNC là trái tim của xu hướng này. Các máy tiện CNC hiện đại không chỉ có khả năng gia công với độ chính xác ở mức micromet mà còn được tích hợp các hệ thống cấp phôi tự động, thay dao tự động và các đầu dò đo kiểm sản phẩm ngay trên máy. Điều này cho phép các xưởng cơ khí hoạt động liên tục 24/7 với sự can thiệp tối thiểu của con người. Việc lập trình gia công cho các chi tiết lệch tâm hay định hình phức tạp cũng trở nên dễ dàng hơn nhờ các phần mềm CAM tiên tiến, tự động tạo ra đường chạy dao tối ưu từ mô hình 3D. Xu hướng này không chỉ làm tăng năng suất mà còn nâng cao đáng kể chất lượng và độ ổn định của sản phẩm, đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất của thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: TIỆN LỆCH TÂM, TIỆN ĐỊNH HÌNH NGHỀ: CẮT GỌT KIM LOẠI Lào cai năm 2017 Lưu hành nội bộ 1 LỜI GIỚI THIỆU Trong chiến lược phát triển và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Đào tạo nguồn nhân lực phục vụ cho công nghiệp hóa nhất là trong lĩnh vực cơ khí – Nghề cắt gọt kim loại là một nghề đào tạo ra nguồn nhân lực tham gia chế tạo các chi tiết máy móc đòi hỏi các sinh viên học trong trường cần được trang bị những kiến thức, kỹ năng cần thiết để làm chủ các công nghệ sau khi ra trường tiếp cận được các điều kiện sản xuất của các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Khoa Cơ khí động lực trường cao đẳng Lào Cai đã biên soạn cuốn giáo trình mô đun Tiện lệch tâm, tiện định hình. Nội dung của mô đun để cập đến các công việc, bài tập cụ thể về phương pháp và trình tự gia công các chi tiết.

Căn cứ vào trang thiết bị của các trường và khả năng tổ chức học sinh thực tập ở các công ty, doanh nghiệp bên ngoài mà nhà trường xây dựng các bài tập thực hành áp dụng cụ thể phù hợp với điều kiện hoàn cảnh hiện tại. Mặc dù đã rất cố gắng trong quá trình biên soạn, song không tránh khỏi những sai sót. Chúng tôi rất mong nhận được những đóng góp ý kiến của các bạn và đồng nghiệp để cuốn giáo trình hoàn thiện hơn. Lào Cai, ngày tháng năm 2017 TỔ CƠ KHÍ 2 MỤC LỤC TRANG I.

Lời giới thiệu 1 II. Mục lục 2 Bài 1 Tiện trục lệch tâm gá trên mâm cặp 4 chấu 3 Bài 2 Tiện bạc lệch tâm bằng phương pháp rà gá 14 Bài 3 Tiện bạc lệch tâm gá trên mâm cặp ba vấu tự định tâm 22 Bài 4 Tiện trục lệch tâm gá trên hai mũi tâm 31 Bài 5 Tiện mặt định hình bằng cách phối hợp hai chuyển động 40 Bài 6 Tiện mặt định hình bằng dao định hình 55 Bài 7 Tiện mặt định hình bằng thước chép hình 64 IV. Tài liệu tham khảo 75 3 BÀI 1. TIỆN TRỤC LỆCH TÂM GÁ TRÊN MÂM CẶP 4 VẤU Giới thiệu: Nội dung chính của bài này là trình bày được các đặc điểm cơ bản của trục lệch tâm, biết cách lấy dấu và tạo được khoảng lệch tâm đơn giản, tiện được trục lệch tâm trên mâm cặp bốn vấu đúng quy trình và đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.

Mục tiêu: + Phân tích được các đặc điểm cơ bản của trục lệch tâm; + Giải thích được phương pháp lấy dấu để tạo khoảng cách lệch tâm đơn giản; + Gá lắp được phôi đúng quy trình, quy phạm, đúng yêu cầu kỹ thuật (điều chỉnh độ lệch tâm theo dấu vạch); + Lắp được đối trọng khi tiện lệch tâm; + Vận hành thành thạo máy tiện để tiện trục lệch tâm ngắn gá trên mâm cặp bốn vấu đúng quy trình quy phạm, đạt cấp chính xác 10-8, độ nhám cấp 4-5, đúng yêu cầu kỹ thuật, đúng thời gian và đảm bảo an toàn cho người và máy; + Phân tích được các dạng sai hỏng, nguyên nhân, và biện pháp khắc phục khi tiện lệch tâm, tiện mặt định hình; + Rèn luyện tính kỷ luật, kiên trì, cẩn thận, chủ động và tích cực trong học tập. Nội dung chính: 1. Các đặc điểm cơ bản của trục lệch tâm. Mục tiêu: - Trình bày được đặc điểm cơ bản của trục lệch tâm; - Nhận dạng được trục lệch tâm; - Cẩn thận, tích cực, tự giác trong học tập.

Những chi tiết có bề mặt trụ ngoài hoặc trong những đường tâm song song nhưng lệch nhau một khoảng(khoảng lệch tâm) gọi là chi tiết lệch tâm. Trục lệch tâm là trục có tâm của cổ trục O’ lệch so với tâm của trục chính O 4 2x45° 2 dâu R1 Rz20 12-0,3 28-0,03 5 A 0,05 A 25±0,1 55±0,1 2. Yêu cầu kỹ thuật khi gia công trục lệch tâm. Mục tiêu: - Trình bày được các yêu cầu kỹ thuật khi gia công trục lệch tâm; - Cẩn thận, tích cực, tự giác trong học tập; - Đảm bảo độ lệch tâm; - Đảm bảo kích thước; - Đảm bảo độ tương quan bề mặt; - Đảm bảo độ trơn láng bề mặt.

Phương pháp gia công. Mục tiêu: - Trình bày được phương pháp gia công trục lệch tâm; - Tiện được trục lệch tâm đạt yêu cầu kỹ thuật; - Tuân thủ các quy tắc an toàn vệ sinh công nghiệp. Gá lắp, điều chỉnh phôi trên mâm cặp 4 chấu: Trong điều kiện sản xuất đơn chiếc, các phôi ngắn lệch tâm có thể được gia công trên các mâm cặp 4 chấu (hình 1. Trên mâm cặp 4 chấu, chi tiết lệch tâm được gia công theo phương pháp rà gá.

Quá trình rà gá và gia công được thực hiện như sau: - Trước hết, phải xác định tâm của d và tâm của D, khoảng cách lệch tâm OO1 = e bằng cách lấy dấu trước. 5 - Gá chi tiết lên mâm cặp và tiến hành rà theo đấu vạch. Cách rà như sau: Hình 1.1 Gá chi tiết trên mâm cặp bốn chấu - Lùi các chấu A, B, C, D cách đều so với tâm (bằng cách nhìn sơ bộ theo các vòng tròn trên thân mâm cặp). Sau đó kẹp bề mặt có đường kính D rà tròn tâm đã vạch sẵn rồi tiến hành gia công đạt đường kính D.

- Rà cho chấu C và D sao cho tâm O1 trùng với tâm trục chính bằng cách nới lỏng chấu D và dịch chuyển chấu C để chi tiết dịch chuyển một lượng bằng e. - Khi O1 trùng với tâm trục chính thì tiến hành kẹp chặt 2 chấu A, B trước rồi mới đồng thời kẹp chặt 2 chấu C, D. Gá lắp điều chỉnh dao. Gá dao vai ngang tâm máy.

Chế độ cắt khi tiện lệch tâm. Khi tiện lệch tâm do không cân bằng về lực nên thường gây rung động cho quá trình cắt, vì thế chế độ cắt nhọn nhỏ hơn so với tiện ngoài và tiện lỗ. Đặc biệt khi cắt những lần cắt đầu tiên, do sự phân bố lượng dư không đều nên lực cắt lớn. Khi chọn chế độ cắt để gia công các chi tiết lệch tâm thì tuỳ thuộc vào vật liệu gia công, cách gá kẹp mà chọn cho phù hợp.

Thông thường với những lát cắt đầu tiên, chế độ cắt giảm 20-30% so với tiện ngoài còn những lát cắt sau, do rung động về lực không cân bằng nên được chọn nhỏ hơn từ 10-15% so với tiện ngoài. Cắt thử và đo. Tương tự như tiện trụ trơn. Cho dao cắt thử với chiều dài khoảng 5mm, dừng máy đưa dao ra ngoài và tiến hành kiểm tra độ lệch tâm e.

Tiến hành gia công. 6 Nội dung Hướng dẫn 1.Đọc bản vẽ - Gá phôi trên mâm cặp ba vấu tự định tâm, phần nhô ra khỏi vấu mâm cặp bằng chiều dài phần đường kính lớn 2. Gá phôi và gá dao tiện ngoài nhất của trục cộng với lương dư mặt đầu và phần cách vấu mâm cặp. - Gá dao vai đúng tâm.

-Điều chỉnh Vòng quay và lượng tiến dao 3.Tiện mặt đầu và tiện trụ ngoài đầu thứ -Tiện mặt đầu để lượng dư 1 mm nhất - Tiện mặt trụ ngoài D một khoảng L= LD +10mm - Vát cạnh. - Gá phôi trở đầu trên mâm cặp 3 vấu tự định tâm. Tiện mặt đầu và tiện trụ ngoài đầu thứ - Tiện mặt đầu để đúng chiều dài trục. hai - Tiện trụ ngoài D nối suốt hai đầu.Vạch dấu và chấm dấu đường tâm OO - Chà phấn lên mặt ngoài và hai mặt và đường tâm lệch O’O’ trên khối V đầu của phôi, đặt phôi lên khối V.

Đặt đài vạch lên bàn vạch dấu và chỉnh sao cho mặt đo tiếp xúc với mặt ngoài của phôi, hạ mặt đo xuống một khoảng bằng 0,5D và vạch đường bao bổ đôi ngang trên 2 mặt đầu phôi. - Đặt ke vuông và vạch đường thẳng đứng vuông góc với đường ngang đi qua tâm O trên cả hai đầu. Đưa mặt đo của thước lên 1 khoảng e, vạch trên hai mặt đầu một đường bao ngang, giao điểm của đường vạch dấu theo e và đưởng thẳng đứng trên mặt đầu là tâm của đường O’O’ -Dùng mũi chấm dấu chấm các tâm O 7 và O’ và các đường thẳng trên mặt đầu. Rà gá, chỉnh dịch tâm phôi trên mâm Gá phôi đã tiện mặt đầu và tiện ngoài cặp bốn vấu.

lên mâm cặp bốn vấu. Điều chỉnh phôi theo tâm O bằng bàn rà. Quay mâm cặp cho hai vấu nằm ngang đưa thanh thép làm cữ chạm vào mặt ngoài của phôi và đánh dấu mặt du xích bàn trượt ngang .Khử hết độ rơ của trục vít- đai ốc bàn trượt ngang .Quay tay quay bàn trượt ngang lùi cữ ra khỏi mặt phôi một khoảng lệch tâm e 7. Điều chỉnh dịch tâm trục một khoảng - Điều chỉnh các vấu đưa vật tiếp xúc bằng e với cữ.

Kiểm tra độ tiếp xúc giữa cữ và phôi bằng cách kéo niếng giấy mỏng sít không bị rách hoặc không bị rơi là được. - Có thể dùng đồng hồ so để xác định khoảng dịch tâm e và rà điều chỉnh phôi. Chú ý: Sau khi điều chỉnh dịch tâm trục phải đưa cữ, dao ra xa khỏi mặt phôi. Dùng tay quay mâm cặp kiểm tra phôi không va đập lên các vật khác mới được khởi động trục chính để đề phòng va đập gây mất an toàn.

Tiện cổ trục lệch tâm Chế độ cắt thực hiện như tiện ngoài. Tiện đường kính ngoài của cổ trục theo chiều dài yêu cầu và tiện mặt vai trụ phẳng đảm bảo vuông góc với đường tâm trục. - Kiểm tra kích thước bằng thước cặp hoặc panme, kiểm tra độ lệch tâm gián 9. Kiểm tra tổng thể tiếp thông qua đường kính ngoài của trục và cổ trục kết hợp độ cao của vai trục.

Dạng sai hỏng, nguyên nhân và biện pháp đề phòng. Mục tiêu: - Trình bày được các dạng sai hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục; - Thực hiện các biện pháp khắc phục được các dạng sai hỏng. Các dạng sai hỏng Nguyên nhân Cách phòng ngừa - Lấy dấu tâm sai không - Lấy dấu chính xác. đúng vị trí Khoảng lệch tâm sai - Rà gá kẹp chặt phôi - Rà gá và kẹp chặt phôi đúng vị trí, đủ chặt.

sai vị trí. - Đo và cắt lát cắt cuối sai, - Khử hết độ rơ của du Sai kích thước đường sử dụng du xích không xích. kính, chiều dài chính xác. - Cắt thử và đo chính xác.

- Lấy dấu khoảng lệch Má trục không vuông góc - Lấy dấu khoảng lệch tâm tâm hai đầu không bằng với đường tâm hai đầu bằng nhau. - Chế độ cắt không hợp Độ nhám không đạt - Mài sửa lại dao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ