Giáo trình Tiện Côn - Nghề Cắt gọt kim loại | Trường Cao đẳng Lào Cai

Tải giáo trình Tiện Côn chuyên ngành Cắt gọt kim loại. Tài liệu cung cấp đầy đủ lý thuyết, các phương pháp và tiêu chuẩn kỹ thuật gia công côn.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Cắt gọt kim loại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan kỹ thuật tiện côn ngành cơ khí chế tạo

Giáo trình Tiện Côn là tài liệu nền tảng trong ngành Cắt gọt Kim loại, cung cấp kiến thức toàn diện về việc tạo ra các bề mặt côn trên chi tiết máy. Kỹ thuật tiện côn đóng vai trò thiết yếu trong cơ khí chế tạo, đặc biệt trong việc lắp ghép các chi tiết có khả năng tháo lắp mà vẫn đảm bảo độ đồng tâm và định vị chính xác. Ví dụ điển hình là kết cấu côn giữa nòng ụ động và mũi tâm, hoặc chuôi côn của mũi khoan lắp vào trục chính máy. Việc nắm vững các khái niệm và thông số cơ bản của mặt côn là yêu cầu tiên quyết đối với kỹ thuật viên. Các thông số này bao gồm đường kính lớn (D), đường kính nhỏ (d), chiều dài côn (l), góc côn (2α) và độ côn (k). Giáo trình này hệ thống hóa các loại côn tiêu chuẩn như côn Moóc (Morse) và côn Mét, vốn được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất. Hiểu rõ các yếu tố này giúp người học lựa chọn phương pháp gia công và kiểm tra sản phẩm một cách chính xác, đáp ứng yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật cơ khí.

1.1. Các thông số cơ bản và công thức tính góc côn cần biết

Mặt côn được định hình bởi các yếu tố hình học đặc trưng. Góc côn (2α) là góc tạo bởi hai đường sinh đối xứng qua đường tâm. Góc dốc (α) là góc giữa đường sinh và đường tâm. Quan trọng nhất là độ côn (k), được định nghĩa là tỷ số giữa hiệu đường kính lớn và nhỏ trên chiều dài côn, tính theo công thức: k = (D - d) / l. Từ đó, công thức tính góc côn (cụ thể là góc dốc) được suy ra: tgα = (D - d) / 2l. Công thức này là cơ sở để tính toán và cài đặt thông số trên máy tiện vạn năng cho các phương pháp gia công khác nhau. Ngoài ra, giáo trình còn giới thiệu các loại côn tiêu chuẩn như côn Morse (có 7 số hiệu từ 0 đến 6) và côn Mét (độ côn không đổi k = 1:20), giúp chuẩn hóa trong gia công cơ khí và đảm bảo tính lắp lẫn của chi tiết.

1.2. Phân loại các dạng mặt côn và tiêu chuẩn côn phổ biến

Trong thực tế sản xuất, mặt côn được phân thành ba dạng chính: côn đầu nhọn, côn đầu bằng, và côn một phần trên tổng chiều dài chi tiết. Mỗi dạng có ứng dụng riêng biệt, ví dụ như mũi tâm máy tiện (côn đầu nhọn) hay bạc lót côn (côn đầu bằng). Để đảm bảo tính thống nhất và lắp lẫn, ngành cơ khí chế tạo sử dụng các tiêu chuẩn côn quốc tế. Hai hệ thống phổ biến nhất được đề cập trong giáo trình là côn Moóc (Morse) và côn Mét. Côn Moóc được đánh số từ 0 đến 6, sử dụng rộng rãi cho chuôi dụng cụ cắt như mũi khoan, mũi khoét. Côn Mét có độ côn không đổi là 1:20 và được ký hiệu theo đường kính lớn (ví dụ: 80, 100, 120). Việc nắm rõ các bảng kích thước tiêu chuẩn này là yêu cầu bắt buộc để chế tạo sản phẩm đạt chuẩn dung sai lắp ghép.

II. Top 4 thách thức khi gia công mặt côn và yêu cầu kỹ thuật

Gia công mặt côn là một trong những nguyên công phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao trong ngành Cắt gọt Kim loại. Thách thức lớn nhất là đảm bảo sự chính xác tuyệt đối về độ côn và các kích thước hình học. Một sai lệch nhỏ trong góc côn có thể khiến việc lắp ghép bị lỏng hoặc quá chặt, ảnh hưởng đến chức năng của toàn bộ cụm máy. Bên cạnh đó, việc duy trì đường sinh thẳng trong suốt quá trình tiện là một yêu cầu kỹ thuật khắt khe, phụ thuộc vào độ cứng vững của hệ thống công nghệ (máy - dao - đồ gá - chi tiết). Độ nhám bề mặt cũng là một yếu tố quan trọng, quyết định khả năng tiếp xúc và chịu mài mòn của mối ghép côn. Cuối cùng, an toàn lao động cơ khí phải được đặt lên hàng đầu do các phương pháp tiện côn thường có những thiết lập đặc biệt. Việc không tuân thủ quy trình có thể gây ra sai hỏng sản phẩm, hư hại thiết bị và gây nguy hiểm cho người vận hành.

2.1. Yêu cầu về độ chính xác góc côn và dung sai lắp ghép

Độ chính xác về độ côn là yêu cầu kỹ thuật hàng đầu. Sai số góc côn sẽ dẫn đến việc bề mặt tiếp xúc không hoàn toàn, gây ra ứng suất tập trung và làm giảm tuổi thọ của mối ghép. Dung sai lắp ghép cho các chi tiết côn được quy định rất chặt chẽ trong bản vẽ kỹ thuật cơ khí. Việc kiểm tra độ chính xác góc côn thường sử dụng các dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng như dưỡng đo, calip côn, hoặc thước đo góc vạn năng. Kết quả kiểm tra thường được đánh giá bằng khe hở ánh sáng giữa bề mặt chi tiết và dưỡng kiểm. Khe hở ở đầu lớn cho thấy độ côn thực tế nhỏ hơn yêu cầu và ngược lại. Đạt được dung sai yêu cầu đòi hỏi kỹ thuật viên phải tính toán chính xác, gá đặt cẩn thận và thực hiện các lần cắt thử để hiệu chỉnh.

2.2. Thách thức trong việc đảm bảo độ thẳng và độ nhám bề mặt

Đường sinh của mặt côn phải tuyệt đối thẳng. Nguyên nhân gây ra đường sinh không thẳng thường do gá dao tiện không ngang tâm, lưỡi cắt bị mòn, hoặc hệ thống công nghệ không đủ cứng vững gây rung động. Để khắc phục, cần đảm bảo mũi dao được gá chính xác ngang tâm phôi và sử dụng chế độ cắt khi tiện hợp lý. Độ nhám bề mặt là một chỉ tiêu chất lượng quan trọng khác. Bề mặt thô ráp sẽ làm giảm diện tích tiếp xúc thực tế và tăng tốc độ mài mòn. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bao gồm tốc độ cắt, lượng tiến dao, vật liệu làm dao, góc độ hình học của dao và việc sử dụng dung dịch trơn nguội. Theo lý thuyết cắt gọt kim loại, việc chọn chế độ cắt phù hợp và mài sắc dao đúng cách là biện pháp hiệu quả nhất để cải thiện độ nhám bề mặt.

III. Hướng dẫn 3 phương pháp tiện côn phổ biến trên máy tiện

Giáo trình giới thiệu nhiều phương pháp tiện côn khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại chi tiết cụ thể. Việc lựa chọn phương pháp tối ưu phụ thuộc vào chiều dài, góc côn, yêu cầu độ chính xác và loại hình sản xuất (đơn chiếc hay hàng loạt). Ba phương pháp cơ bản và phổ biến nhất trên máy tiện vạn năng bao gồm: tiện côn bằng dao rộng lưỡi, tiện côn bằng cách xoay xiên bàn trượt dọc phụ, và tiện côn bằng cách đánh lệch ụ động. Mỗi phương pháp đòi hỏi một cách gá đặt và điều chỉnh máy khác nhau. Nắm vững cả ba kỹ thuật này giúp người thợ cơ khí có khả năng gia công đa dạng các loại chi tiết côn, từ những chi tiết ngắn, góc côn lớn đến những trục dài có độ côn rất nhỏ. Việc hiểu rõ nguyên lý và phạm vi ứng dụng của từng phương pháp là chìa khóa để đạt hiệu quả và độ chính xác cao trong gia công cơ khí.

3.1. Kỹ thuật tiện côn bằng dao rộng lưỡi cho chi tiết ngắn

Phương pháp tiện côn bằng dao rộng lưỡi là kỹ thuật đơn giản nhất, thường áp dụng cho các chi tiết có chiều dài côn ngắn (dưới 20mm) như vát mép, đầu côn của vít. Nguyên lý của phương pháp này là sử dụng một dao tiện có lưỡi cắt chính thẳng và dài. Lưỡi cắt được gá nghiêng một góc bằng góc dốc (α) của mặt côn so với trục quay của chi tiết. Chuyển động tiến dao được thực hiện theo phương ngang hoặc dọc. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, dễ thực hiện, và có thể đạt độ chính xác cao nếu dao được mài và gá đặt cẩn thận theo dưỡng. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là dễ gây rung động do chiều dài lưỡi cắt lớn, do đó chỉ phù hợp với lượng dư nhỏ và chiều dài côn hạn chế.

3.2. Phương pháp xoay bàn trượt dọc phụ gia công côn đa dạng

Đây là phương pháp linh hoạt, cho phép gia công các mặt côn có góc dốc lớn và chiều dài trung bình (khoảng 100mm). Nguyên lý là xoay bàn trượt dọc phụ một góc bằng góc dốc (α) của mặt côn cần gia công. Chuyển động cắt được tạo ra bằng cách quay tay quay của bàn trượt dọc phụ, do đó dao sẽ di chuyển theo một đường xiên so với tâm máy. Việc tính toán góc xoay α dựa trên công thức tính góc côn: tgα = (D - d) / 2l. Độ chính xác của mặt côn phụ thuộc trực tiếp vào độ chính xác của vạch chia độ trên đế xoay. Nhược điểm chính của phương pháp này là tiến dao phải thực hiện bằng tay, đòi hỏi sự đều tay của người vận hành và năng suất không cao. Phương pháp này có thể áp dụng cho cả tiện côn ngoàitiện côn trong.

3.3. Gia công chi tiết côn dài bằng cách đánh lệch ụ động

Phương pháp lệch ụ động được sử dụng chuyên biệt để gia công các chi tiết côn ngoài có chiều dài lớn nhưng độ côn rất nhỏ. Nguyên lý là dịch chuyển ngang thân ụ động một khoảng (S) so với đế, làm cho đường tâm của chi tiết bị lệch một góc so với phương chạy dao dọc của bàn xe dao. Khi thực hiện tiến dao dọc tự động, dao sẽ cắt ra một bề mặt côn. Khoảng xê dịch S được tính bằng công thức: S = L * (D - d) / 2l, trong đó L là tổng chiều dài chi tiết. Ưu điểm lớn nhất là có thể chạy dao tự động, cho năng suất cao và chất lượng bề mặt tốt. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là không thể tiện côn trong, chỉ gia công được độ côn nhỏ, và có thể làm hỏng lỗ tâm nếu không sử dụng mũi tâm đặc biệt (mũi tâm chỏm cầu).

IV. Bí quyết tiện côn bằng thước côn đạt độ chính xác cao nhất

Khi yêu cầu về năng suất và độ chính xác gia công cao, đặc biệt trong sản xuất hàng loạt, phương pháp tiện côn bằng thước côn là giải pháp tối ưu. Thước côn là một dạng đồ gá chép hình chuyên dụng được lắp thêm vào phía sau máy tiện vạn năng. Cơ cấu này cho phép dao thực hiện đồng thời hai chuyển động (dọc và ngang), tạo ra một quỹ đạo xiên theo góc đã được thiết lập sẵn trên thước. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là khả năng tiến dao tự động, giúp gia công các mặt côn dài với độ chính xác và độ bóng bề mặt đồng đều. Hơn nữa, nó có thể được sử dụng để gia công cả tiện côn ngoàitiện côn trong mà không cần thay đổi kết cấu cơ bản của máy. Việc sử dụng thước côn đòi hỏi kỹ năng gá đặt và hiệu chỉnh chính xác, nhưng một khi đã thiết lập đúng, nó mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương pháp thủ công.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của cơ cấu thước côn

Cơ cấu thước côn bao gồm một đế thước được bắt cố định vào thân máy, một thanh trượt có thể xoay và điều chỉnh góc, và một con trượt nối với bàn dao ngang. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc tách liên kết giữa vít me và đai ốc của bàn trượt ngang. Khi bàn xe dao chạy dọc tự động, con trượt sẽ trượt trên thanh trượt dẫn hướng đã được đặt nghiêng. Chuyển động này bắt buộc bàn dao ngang phải dịch chuyển theo, tạo ra quỹ đạo chuyển động tổng hợp của mũi dao tiện song song với thanh trượt. Góc nghiêng của thanh trượt chính là góc dốc (α) của mặt côn cần gia công. Việc điều chỉnh chiều sâu cắt được thực hiện thông qua bàn trượt dọc phụ sau khi đã xoay nó đi 90 độ.

4.2. Hướng dẫn các bước gá đặt và điều chỉnh thước côn

Quy trình gá đặt thước côn đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác. Bước đầu tiên là lắp đế thước lên băng máy và kiểm tra độ song song của nó với sống trượt. Tiếp theo, nới lỏng các đai ốc hãm và xoay thanh trượt đến góc dốc α yêu cầu dựa trên vạch chia độ. Sau đó, cần tách đai ốc của bàn trượt ngang và kết nối con trượt của thước côn với bàn trượt ngang thông qua thanh giằng. Một bước quan trọng là xoay bàn trượt dọc phụ đi 90 độ để sử dụng nó cho việc điều chỉnh chiều sâu cắt. Trước khi gia công tinh, cần thực hiện một lát cắt thử để kiểm tra lại góc côn bằng dụng cụ đo cơ khí và hiệu chỉnh lại nếu cần. Việc tuân thủ đúng quy trình này đảm bảo gia công cơ khí đạt độ chính xác cao và an toàn.

V. Cách kiểm tra và xử lý sai hỏng trong gia công cơ khí côn

Kiểm soát chất lượng là công đoạn không thể thiếu trong quy trình gia công cơ khí mặt côn. Ngay cả khi đã tuân thủ đúng quy trình, các sai hỏng vẫn có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Các dạng sai hỏng phổ biến bao gồm: sai góc côn, sai kích thước đường kính, đường sinh không thẳng, và độ nhám bề mặt không đạt yêu cầu. Việc xác định đúng nguyên nhân là bước đầu tiên để đưa ra biện pháp phòng ngừa và khắc phục hiệu quả. Giáo trình cung cấp các bảng phân tích chi tiết về từng loại sai hỏng, nguyên nhân tương ứng và cách xử lý. Ví dụ, góc côn sai có thể do tính toán sai, điều chỉnh máy không chính xác hoặc dụng cụ đo cơ khí bị sai lệch. Hiểu rõ các vấn đề này giúp nâng cao tay nghề và giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm.

5.1. Các phương pháp kiểm tra mặt côn bằng dụng cụ đo cơ khí

Việc kiểm tra mặt côn được thực hiện bằng nhiều loại dụng cụ đo cơ khí khác nhau. Để kiểm tra góc côn, có thể sử dụng thước đo góc vạn năng, dưỡng đo góc cố định hoặc calip côn. Calip côn (calip trục và calip bạc) là công cụ kiểm tra tổng hợp hiệu quả nhất trong sản xuất hàng loạt, cho phép đánh giá đồng thời cả góc côn và vị trí tương đối của đường kính. Các kích thước đường kính D và d được kiểm tra bằng thước cặp hoặc panme. Một lưu ý quan trọng là khi đo đường kính nhỏ, nên dùng hàm sắc của thước cặp để tránh sai số. Độ thẳng của đường sinh được kiểm tra bằng cách rà đồng hồ so dọc theo đường sinh hoặc áp cạnh thẳng của thước và quan sát khe hở.

5.2. Phân tích nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa sai hỏng

Mỗi sai hỏng đều có nguyên nhân gốc rễ. Sai góc côn thường do tính toán sai công thức tính góc côn hoặc thiết lập máy (góc xoay bàn trượt, khoảng lệch ụ động) không chính xác. Kích thước sai có thể do điều chỉnh chiều sâu cắt không đúng hoặc du xích bị rơ. Đường sinh không thẳng là hậu quả của việc gá dao tiện cao hoặc thấp hơn tâm. Độ nhám kém thường liên quan đến chế độ cắt khi tiện không hợp lý (tốc độ quá cao, bước tiến quá lớn), dao bị mòn hoặc không sử dụng dung dịch trơn nguội. Biện pháp phòng ngừa tốt nhất là tuân thủ nghiêm ngặt quy trình: kiểm tra kỹ lưỡng máy và dụng cụ, tính toán cẩn thận, thực hiện cắt thử trước khi tiện tinh và luôn đảm bảo an toàn lao động cơ khí.

VI. Tổng kết giáo trình tiện côn và xu hướng ngành cắt gọt kim loại

Giáo trình Tiện Côn của Trường Cao đẳng Lào Cai cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ lý thuyết cơ bản đến các kỹ năng thực hành chuyên sâu. Nội dung không chỉ tập trung vào các phương pháp tiện côn mà còn trang bị cho người học tư duy phân tích, giải quyết vấn đề thông qua việc nhận diện và khắc phục sai hỏng. Đây là tài liệu quý giá, là nền tảng vững chắc cho sinh viên và kỹ thuật viên ngành Cắt gọt Kim loại làm chủ công nghệ gia công trên máy tiện vạn năng. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, yêu cầu về độ chính xác và năng suất ngày càng cao. Các kỹ thuật tiện côn truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng xu hướng tích hợp công nghệ CNC đang mở ra những tiềm năng mới, giúp tự động hóa và nâng cao chất lượng gia công các chi tiết phức tạp.

6.1. Tầm quan trọng của kỹ năng tiện côn trong cơ khí chế tạo

Kỹ năng tiện côn là một trong những năng lực cốt lõi của người thợ cắt gọt kim loại. Hầu hết các loại máy móc, từ đơn giản đến phức tạp, đều chứa các cụm chi tiết lắp ghép bằng mặt côn. Khả năng gia công chính xác các bề mặt này quyết định trực tiếp đến độ tin cậy, tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của thiết bị. Nắm vững kỹ thuật tiện côn không chỉ giúp tạo ra các sản phẩm đạt yêu cầu mà còn thể hiện trình độ tay nghề và sự am hiểu sâu sắc về vật liệu học cơ khílý thuyết cắt gọt kim loại. Đây là kỹ năng không thể thiếu để phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực cơ khí chế tạo và sản xuất công nghiệp.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng công nghệ CNC trong tiện côn

Trong khi các phương pháp thủ công trên máy tiện vạn năng vẫn là nền tảng đào tạo, công nghệ CNC (Computer Numerical Control) đang là xu hướng tất yếu của ngành. Máy tiện CNC cho phép gia công mặt côn với độ chính xác và độ lặp lại gần như tuyệt đối thông qua lập trình. Chuyển động đồng thời của hai trục (X và Z) có thể tạo ra bất kỳ góc côn nào một cách dễ dàng. Công nghệ này giúp loại bỏ các sai số do thao tác thủ công, tối ưu hóa chế độ cắt khi tiện và tăng năng suất vượt trội. Tương lai của ngành Cắt gọt Kim loại sẽ là sự kết hợp giữa kiến thức nền tảng về gia công truyền thống và kỹ năng vận hành, lập trình các thiết bị CNC hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH Tên mô đun: TIỆN CÔN NGHỀ: Cắt gọt kim loại. ( Áp dụng cho Trình độ Cao đẳng, Trung cấp) LƯU HÀNH NỘI BỘ NĂM 2017 1 LỜI GIỚI THIỆU Trong chiến lược phát triển và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Đào tạo nguồn nhân lực phục vụ cho công nghiệp hóa nhất là trong lĩnh vực cơ khí – Nghề cắt gọt kim loại là một nghề đào tạo ra nguồn nhân lực tham gia chế tạo các chi tiết máy móc đòi hỏi các sinh viên học trong trường cần được trang bị những kiến thức, kỹ năng cần thiết để làm chủ các công nghệ sau khi ra trường tiếp cận được các điều kiện sản xuất của các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Khoa Cơ khí trường cao đẳng lào cai đã biên soạn cuốn giáo trình mô đun Tiện côn.

Nội dung của mô đun để cập đến các công việc, bài tập cụ thể về phương pháp và trình tự gia công các chi tiết. Căn cứ vào trang thiết bị của các trường và khả năng tổ chức học sinh thực tập ở các công ty, doanh nghiệp bên ngoài mà nhà trường xây dựng các bài tập thực hành áp dụng cụ thể phù hợp với điều kiện hoàn cảnh hiện tại. Mặc dù đã rất cố gắng trong quá trình biên soạn, song không tránh khỏi những sai sót. Chúng tôi rất mong nhận được những đóng góp ý kiến của các bạn và đồng nghiệp để cuốn giáo trình hoàn thiện hơn.

Lào cai, ngày tháng năm 2017 2 MỤC LỤC TRANG I. Lời giới thiệu 1 II. Mục lục 2 III. Nội dung tài liệu Bài 1 Khái niệm về mặt côn 3 Bài 2 Tiện côn bằng dao rộng lưỡi 12 Bài 3 Tiện côn bằng cách xoay xiên bàn trượt dọc 22 Bài 4 Tiện côn bằng cách xê dịch ngang ụ động 35 Bài 5 Phương pháp tiện côn bằng thước côn 44 IV.

Tài liệu tham khảo 57 3 BÀI 1: KHÁI NIỆM VỀ MẶT CÔN Giới thiệu: Trong máy công cụ và các dụng cụ khác, muốn cho hai chi tiết kết hợp với nhau mà có thể tháo lắp tùy ý mà không làm ảnh hưởng tới vị trí đã xác định ban đầu thì có thể lắp ghép bằng mặt côn. Ví dụ: kết hợp giữa lỗ côn nòng ụ động với mũi nhọn ụ động, kết hợp giữa chuôi côn của mũi khoan ruột gà với bạc côn. Mục tiêu: - Trình bày được các thông số cơ bản của mặt côn và yêu cầu kỹ thuật khi tiện mặt côn; - Phân tích được các phương pháp tiện côn và đặc điểm của từng phương pháp; - Chọn được phương pháp kiểm tra mặt côn phù hợp với yêu cầu kỹ thuật; - Rèn luyện tính kỷ luật, kiên trì, cẩn thận, chủ động và tích cực trong học tập; - Thực hiện tốt công tác an toàn, phòng chống cháy nổ và vệ sinh công nghiệp. Các thông số cơ bản của mặt côn.

Mục tiêu: - Vẽ hình và trình bày được các thông số cơ bản của côn; - Phân biệt được các loại côn tiêu chuẩn. Trong kỹ thuật thường sử dụng các chi tiết có mặt côn ngoài và côn trong. Ví dụ: bánh răng và bạc côn, ổ bi đũa côn…Các dụng cụ để gia công lỗ (mũi khoan, mũi khoét, mũi doa) có chuôi côn, còn trục chính của máy có lỗ côn để lắp chuôi côn của dụng cụ cắt hay trục gá. Hai mặt côn này có tâm trùng với tâm của máy tiện.

Các loại côn thường dùng a-Bánh răng côn. b-Mũi khoét côn c-Mũi tâm. d)Mũi khoan chuôi côn Các dạng hình côn: Côn thường có ba dạng: Côn đầu nhọn (hình 1.2a), côn đầu bằng (hình 1.2b) côn một phần trên toàn bộ chiều dài của chi tiết (hình 1. Các dạng côn a-Côn đầu nhọn.

b-Côn đầu bằng. c-Côn một phần trên chiều dài toàn bộ Các loại côn tiêu chuẩn: Côn Mét và côn Mooc (morse) là các loại côn tiêu chuẩn được dùng rộng rãi nhất trong ngành chế tạo máy - Côn mooc bao gồm 7 số hiệu: 0, 1, 2, 3,4, 5 và 6, nhỏ nhất là số 0 lớn nhất là số 6. - Côn hệ mét gồm 8 số hiệu: 4, 6, 80, 100, 120, 140, 160 và 200, các số hiệu này chỉ kích thước đường kính lớn của bề mặt côn, còn độ côn k = 1: 20 thì không đổi. Các dạng chi tiết có mặt côn a-Bánh răng côn.

c-Mũi tâm d-Bạc lót côn. đ-Mũi khoan chuôi côn BẢNG KÍCH THƯỚC TIÊU CHUẨN CÔN METRIC VÀ CÔN MORSE TIỆN CÔN ĐỘ CÔN K GÓC DỐC ĐK LỚN ĐK NHỎ CHIỀU DÀI SỐ HIỆU  D(mm) d(mm) CÔN (mm) Côn Mét 4 1/20.000 1025’55” 6,150 4,400 35 Côn 0 1/19212 1029’27” 9,212 6,453 53 Morse 1 1/20047 1025’43” 12,240 9,396 57 2 1/20020 1025’50” 17,980 14,583 68 3 1/19922 1026’16” 24,051 19,784 85 4 1/19254 1029’15” 31,542 25,933 108 5 1/19002 1029’36” 44,731 37,574 136 6 1/19180 1029’36” 67,760 57,906 190 Côn 80 1/20. Các yếu tố của mặt côn Hình 1. Các yếu tố của côn Mặt côn được đặc trưng bởi các yếu tố cơ bản sau: (hình 1.3) Góc côn (2): Là góc được tạo bởi hai đường sinh nằm trên cùng một mặt phẳng đi qua đường tâm của chi tiết.

Góc dốc (): Là góc hợp bởi đường tâm của chi tiết và đường sinh. Đơn vị: Độ, phút, giây. Độ côn (k): Là tỷ số giữa hiệu của đường kính lớn và đường kính nhỏ với chiều dài đoạn côn. Dd k= l Độ dốc (i): Là tỷ số giữa nửa hiệu hai đường kính lớn và nhỏ với chiều dài đoạn côn.

Dd k i = tg = = 2l 2 - D là đường kính đầu mút lớn của mặt côn - d là đường kính đầu mút nhỏ của mặt côn - l là chiều dài của mặt côn Độ nghiêng (độ dốc) Dd Độ nghiêng được xác định theo công thức sau: i = tg = 2l 7 2. Yêu cầu kỹ thuật khi tiện côn. Mục tiêu: - Trình bày được các yêu cầu kỹ thuật của côn; - Tuân thủ đúng các yêu cầu kỹ thuật. Đảm bảo chính xác về độ côn.

Đảm bảo đúng các kích thước. Đường sinh thẳng. Đảm bảo độ nhám bề mặt. Các phương pháp tiện côn.

Mục tiêu: - Trình bày được đặc điểm của các phương pháp tiện côn; - Vận dụng để lựa chọn phương pháp tiện thích hợp cho tùng bề mặt côn cụ thể. Gia công chi tiết côn bằng dao rộng bản: Theo phương pháp này người ta dùng một dao có lưỡi cắt chính thẳng và chiều dài lớn, khi cắt lưỡi cắt nghiêng một lượng bằng nửa góc côn so với trục quay của chi tiết. Đặc điểm: Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện với độ chính xác cao. Độ chính xác phụ thuộc vào lưỡi cắt chính của dao và dưỡng so dao.

Dùng để gia công các chi tiết côn có chiều dài bé hơn 20 mm. Gia công chi tiết côn bằng cách xoay xiên bàn trượt dọc phụ: Mặt côn được gia công nhờ vào chuyển động của dao theo phương nghiêng so với trục quay của chi tiết. Việc tiến dao được thực hiện bằng bàn trượt dọc phụ đã được xoay một góc bằng nửa góc côn. Đặc điểm: Phương pháp này thực hiện khá phức tạp do phải tính toán, điều chỉnh xoay bàn trượt dọc phụ.

8 Độ chính xác của mặt côn phụ thuộc vào độ chính xác của mặt chia trên đế bàn trượt dọc phụ. Phương pháp này có thể dùng để gia công bề mặt côn có độ dài khoảng 100mm. Gia công chi tiết bằng thước côn: Mặt côn được gia công nhờ vào chuyển động của dao theo phương nghiêng so với trục quay của chi tiết. Việc tiến dao sẽ được thực hiện bằng bàn xe dao (tiến dao dọc), quỹ đạo của dao sẽ được quyết định bởi một thanh trượt dẫn hướng cho bàn dao trên, lắp cứng trên máy, được gọi là thước côn.

Đặc điểm: Phương pháp này thực hiện phức tạp. Có thể thực hiện tiến dao tự động. Phương pháp này dùng để gia công cả côn trong và côn ngoài, với chiều dài côn phụ thuộc vào chiều dài của thước côn. Phương pháp này thường dùng để chế tạo chi tiết hàng loạt.

Gia công chi tiết côn bằng cách đánh lệch ụ động: Mặt côn được gia công nhờ vào chuyển động của dao theo phương nghiêng so với trục quay của chi tiết. Việc tiến dao sẽ được thực hiện bằng bàn xe dao (tiến dao dọc), mặt côn sẽ được tạo nhờ vào độ lệch trục quay của chi tiết với phương chuyển động chạy dao dọc. Đặc điểm: Phương pháp này dùng để gia công các chi tiết dài, có độ côn rất nhỏ. Có thể chạy dao tự động.

Không gia công được côn trong lỗ. Phương pháp kiểm tra mặt côn. Mục tiêu: - Xác định được các tiêu chí đánh giá kỹ thuật cần thiết của sản phẩm; - Thực hiện các phương pháp kiểm tra phù hợp với yêu cầu kỹ thuật; - Có ý thức bảo quản và giữ gìn dụng cụ, trang thiết bị. 9 Góc côn được kiểm tra bằng thước đo góc vạn năng, góc mẫu hoặc dưỡng đo.

Độ chính xác của góc côn xác định bằng khe hở giữa mặt côn và dụng cụ kiểm tra. Nếu khe hở giữa mặt côn và dụng cụ kiểm tra ở phía đầu lớn thì có nghĩa là độ côn nhỏ đối với trục hoặc lớn đối với lỗ, nếu khe hở ở về phía đầu nhỏ thì có nghĩa ngược lại. Kiểm tra độ côn trong lỗ bằng calip trục 1-Các vạch giới hạn; 2-Tay cầm; 3-Nút của calip Hình 1.Kiểm tra bằng dưỡng đo Hình 1. Kiểm tra bằng thước đo góc vạn năng.

CÂU HỎI Câu 1. Vẽ hình, trình bày các yếu tố cơ bản và công thức tính các yếu tố của côn? Câu 2: Trình bày đặc điểm của các phương pháp tiện côn? 10 Đánh giá kết quả học tập: Kết quả Cách thức và thực hiện Điểm TT Tiêu chí đánh giá phương pháp đánh của tối đa giá người học I Kiến thức 1 Trình bày được các thông số 2,5 cơ bản của mặt côn Vấn đáp, đối chiếu 2 Phân biệt được các loại côn với nội dung bài học 2,5 tiêu chuẩn 3 Nêu được các yêu cầu cần đạt Vấn đáp, đối chiếu 2,5 khi tiện côn với nội dung bài học 4 Trình bày đặc điểm của các Vấn đáp, đối chiếu 2,5 phương pháp tiện côn với nội dung bài học Cộng: 10 đ II Kỹ năng 1 Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ, Kiểm tra công tác thiết bị đúng theo yêu cầu của chuẩn bị, đối chiếu 2 bài thực tập với kế hoạch đã lập 2 Tính toán được các thông số Quan sát các thao tác cụ thể của côn đối chiếu với quy 4 trình thao tác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ