Giáo trình thực tập tốt nghiệp nghề KTML và ĐHKK trình độ trung cấp

2018

393
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình thực tập tốt nghiệp nghề kỹ thuật máy lạnh

Giáo trình thực tập tốt nghiệp nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí được xây dựng bởi Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại Vĩnh Phúc. Tài liệu này phục vụ đào tạo trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức toàn diện cho sinh viên trước khi bước vào môi trường lao động thực tế. Giáo trình bao gồm nhiều bài học quan trọng. Bài đầu tiên hướng dẫn khảo sát doanh nghiệp, giúp sinh viên nắm bắt cơ cấu tổ chức, quy mô sản xuất và quy trình công nghệ của đơn vị thực tập. Các bài tiếp theo trình bày cấu tạo, nguyên lý hoạt động của hệ thống lạnh gia đình và công nghiệp. Nội dung giáo trình được biên soạn theo quy chuẩn đào tạo nghề, đảm bảo tính hệ thống và thực tiễn cao. Sinh viên được trang bị kiến thức về các loại hình doanh nghiệp như công ty TNHH, công ty cổ phần. Đồng thời, giáo trình nhấn mạnh kỹ năng giao tiếp, ứng xử và thái độ làm việc chuyên nghiệp trong môi trường sản xuất công nghiệp.

1.1. Mục tiêu đào tạo của giáo trình thực tập tốt nghiệp

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên khả năng khảo sát, đánh giá và hiểu rõ hoạt động sản xuất kinh doanh tại các doanh nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật máy lạnh. Người học cần nắm vững cơ cấu tổ chức quản lý, quy mô nhân sự và sản phẩm của cơ sở thực tập. Giáo trình yêu cầu sinh viên thành thạo quy trình công nghệ, trình độ kỹ thuật chung và trang thiết bị cụ thể tại đơn vị. Ngoài ra, kỹ năng ghi chép tổng hợp, giao tiếp ứng xử và nắm bắt vấn đề cũng được đặc biệt chú trọng trong quá trình đào tạo.

1.2. Cấu trúc và phạm vi nội dung giáo trình đào tạo nghề

Giáo trình được chia thành các bài học có cấu trúc logic, từ khảo sát doanh nghiệp đến lắp ráp hệ thống lạnh. Phạm vi nội dung bao gồm tìm hiểu loại hình doanh nghiệp TNHH và cổ phần, cơ cấu bộ máy quản lý, nguyên lý hoạt động tủ lạnh và điều hòa không khí. Tài liệu còn trình bày quy trình lắp ráp tủ lạnh quạt gió trực tiếp, bao gồm gia công đường ống, lắp ráp hệ thống lạnh và vỏ tủ. Mỗi bài học đều có mục tiêu rõ ràng, kiến thức cần thiết và yêu cầu cụ thể về kỹ năng thực hành nghề nghiệp.

II. Phân tích nội dung kiến thức kỹ thuật máy lạnh và điều hòa

Nội dung giáo trình phân tích sâu về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống lạnh. Hệ thống tủ lạnh gia đình bao gồm các thiết bị chính: máy nén, dàn ngưng tụ, dàn bay hơi và ống mao dẫn. Máy nén có vai trò tạo ra công suất lạnh, duy trì sự tuần hoàn môi chất lạnh trong toàn bộ hệ thống. Dàn ngưng tụ thực hiện trao đổi nhiệt của môi chất ra môi trường bên ngoài. Dàn bay hơi nhận nhiệt từ vật cần làm lạnh, tạo ra hiệu ứng làm mát. Ống mao dẫn có chức năng giảm áp suất đột ngột môi chất lạnh. Hệ thống hoạt động dựa trên chu trình nén - ngưng tụ - tiết lưu - bay hơi. Môi chất lạnh thường sử dụng là R12 hoặc các loại gas thân thiện môi trường hơn. Giáo trình cũng đề cập đến các lỗi thường gặp trong quá trình sản xuất như mối hàn không kín, đấu điện sai mạch và vi phạm quy trình đóng gói.

2.1. Cấu tạo chi tiết các thiết bị trong hệ thống tủ lạnh

Hệ thống tủ lạnh gồm năm thiết bị cơ bản với chức năng riêng biệt. Máy nén là bộ phận trung tâm, tạo ra năng suất lạnh và duy trì tuần hoàn môi chất. Dàn ngưng tụ (NT) thực hiện quá trình trao đổi nhiệt của môi chất ra môi trường bên ngoài. Dàn bay hơi (BH) nhận nhiệt từ vật cần làm lạnh, chuyển hóa môi chất từ thể lỏng sang thể hơi. Ống mao dẫn tạo sự giảm áp suất đột ngột cho môi chất. Phin sấy lọc có tác dụng lọc bẩn và hút ẩm, bảo vệ hệ thống hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

2.2. Nguyên lý hoạt động chu trình nhiệt động học của hệ thống lạnh

Chu trình hoạt động của hệ thống lạnh diễn ra qua bốn giai đoạn chính. Quá trình hút diễn ra tại dàn bay hơi, môi chất lỏng sôi lên và hóa hơi, nhận nhiệt từ môi trường cần làm lạnh. Quá trình nén tại máy nén tăng áp suất và nhiệt độ của hơi môi chất. Tại dàn ngưng tụ, hơi môi chất ngưng tụ thành lỏng, tỏa nhiệt ra ngoài. Cuối cùng, ống mao dẫn giảm áp suất đột ngột, đưa môi chất về trạng thái sẵn sàng cho chu trình mới. Hệ thống duy trì hai vùng áp suất cao và thấp liên tục.

III. Phương pháp thực hành lắp ráp và kỹ năng nghề cần đạt được

Phương pháp thực hành trong giáo trình tập trung vào quy trình lắp ráp tủ lạnh quạt gió trực tiếp. Sinh viên phải nắm vững trình tự các bước từ chuẩn bị đến hoàn thiện sản phẩm. Giai đoạn chuẩn bị yêu cầu kiểm tra dây chuyền lắp ráp, các phân xưởng gia công và kho thiết bị linh kiện. Nguồn điện phải ổn định, đảm bảo an toàn lao động. Gia công đường ống đòi hỏi chính xác kích thước, sử dụng đúng dụng cụ như dao cắt, vam uốn và bàn uốn ống. Lắp ráp hệ thống lạnh bao gồm gắn máy nén, dàn nóng, dàn lạnh, tiết lưu và phin sấy lọc lên đế tủ. Các mối hàn phải kín, đảm bảo mỹ thuật và hệ thống phải thông suốt. Lắp ráp vỏ tủ yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt quy trình niêm yết trên dây chuyền sản xuất. Giáo trình nhấn mạnh giám sát chặt chẽ từng công đoạn để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

3.1. Quy trình lắp ráp hệ thống lạnh từng bước chi tiết

Quy trình lắp ráp hệ thống lạnh gồm nhiều bước tuần tự. Bước đầu tiên là chuẩn bị đầy đủ thiết bị, dụng cụ và vật tư cần thiết. Tiếp theo, gia công đường ống theo bản vẽ chi tiết, đảm bảo kích thước chính xác. Lắp ráp các thiết bị lên đế tủ theo thứ tự: máy nén, dàn nóng, dàn lạnh, tiết lưu và phin sấy lọc. Hệ thống bầu tách lỏng cũng được lắp đặt trong giai đoạn này. Công đoạn hàn mối nối đòi hỏi công nhân có tay nghề cao, mối hàn phải kín khít và có tính thẩm mỹ. Cuối cùng, kiểm tra hệ thống phải thông suốt trước khi chuyển sang lắp vỏ tủ.

3.2. Các lỗi thường gặp và biện pháp khắc phục trong sản xuất

Trong quá trình sản xuất tủ lạnh, nhiều lỗi thường phát sinh cần được kiểm soát chặt chẽ. Lỗi mối hàn không kín do kỹ thuật hàn chưa chuẩn, cần lựa chọn công nhân có tay nghề và giám sát nghiêm ngặt. Lỗi tủ quạt gió do đấu điện sai mạch, phải đấu từng thiết bị riêng biệt và chạy thử đèn giám sát. Lỗi khâu đóng gói như không dán tem, thiếu ốc vít xảy ra do công nhân không tuân thủ quy trình đã niêm yết. Giải pháp là tăng cường kiểm tra giám sát, đào tạo lại công nhân và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt tại mỗi công đoạn sản xuất.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế của giáo trình đào tạo nghề lạnh

Giáo trình thực tập tốt nghiệp nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí đóng vai trò quan trọng trong đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao. Tài liệu cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc về khảo sát doanh nghiệp, cấu tạo hệ thống lạnh và quy trình lắp ráp sản phẩm. Sinh viên sau khi hoàn thành giáo trình có khả năng làm việc thực tế tại các nhà máy sản xuất thiết bị lạnh. Kỹ năng khảo sát doanh nghiệp giúp người học thích nghi nhanh với môi trường lao động công nghiệp. Kiến thức về cấu tạo và nguyên lý hoạt động tủ lạnh là nền tảng để phát triển chuyên sâu trong lĩnh vực bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lạnh. Giáo trình cũng góp phần chuẩn hóa quy trình đào tạo nghề, đảm bảo sinh viên tốt nghiệp đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động trong ngành kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí.

4.1. Ứng dụng kiến thức giáo trình trong môi trường sản xuất thực tế

Kiến thức từ giáo trình được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất tủ lạnh và điều hòa không khí. Sinh viên tốt nghiệp có thể tham gia trực tiếp vào dây chuyền lắp ráp, từ gia công linh kiện đến kiểm tra chất lượng thành phẩm. Kỹ năng khảo sát doanh nghiệp giúp nhân viên mới nhanh chóng nắm bắt quy trình sản xuất và thích ứng với văn hóa công ty. Hiểu biết về nguyên lý hoạt động hệ thống lạnh hỗ trợ hiệu quả trong công tác bảo trì, sửa chữa và nâng cấp thiết bị tại các cơ sở kinh doanh dịch vụ kỹ thuật lạnh.

4.2. Định hướng phát triển và nâng cao trình độ nghề kỹ thuật lạnh

Giáo trình mở ra nhiều hướng phát triển nghề nghiệp cho sinh viên sau tốt nghiệp. Người học có thể tiếp tục nâng cao trình độ lên cao đẳng, đại học trong lĩnh vực kỹ thuật nhiệt - lạnh. Các chứng chỉ nghề quốc gia về kỹ thuật máy lạnh giúp tăng cơ hội việc làm và thu nhập. Sinh viên giỏi có thể trở thành kỹ thuật viên trưởng, quản lý dây chuyền sản xuất hoặc chuyên gia tư vấn kỹ thuật lạnh. Xu hướng phát triển năng lượng sạch và công nghệ thân thiện môi trường tạo thêm nhiều cơ hội nghề nghiệp mới trong ngành điều hòa không khí và hệ thống lạnh công nghiệp.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI GIÁO TRÌNH Thực tập tốt nghiệp NGHỀ: KTML VÀ ĐHKK TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ-CĐCN&TM, ngày tháng năm 2018 của Hiệu trưởng trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại Vĩnh Phúc, năm 2018 1 BÀI 1. KHẢO SÁT DOANH NGHIỆP Giới thiệu: Khảo sát doanh nghiệp là công việc ban đầu mà sinh viên đi thực tập tốt nghiệp phải thực hiện. Mục tiêu: - Tìm hiểu tổ chức quản lý của cơ sở thực tập, hệ thống sản xuất - Qui mô, nhân sự - Sản phẩm, sản lượng… - Qui trình công nghệ, trình độ kỹ thuật chung, trang thiết bị cụ thể đơn vị thực tập - Giao tiếp, ứng xử, nắm bắt vấn đề. - Ghi chép tổng hợp - Khiêm tốn, cầu thị, chu đáo, cẩn thận, cần cù, chủ động, an toàn. - Tuân thủ theo các quy định về an toàn A. Kiến thức cần thiết để thực hiện công việc: Tìm hiểu cơ cấu tổ chức: Tìm hiểu sơ đồ bộ máy quản lý, quy mô, nhân sự, phương pháp tổ chức sản xuất và kinh doanh của cơ sở. Định hướng phát triển. Công ty trách nhiệm hữu hạn: Công ty TNHH có hai loại hình: Công ty TNHH một thành viên: Là loại hình công ty TNHH do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu; chủ sở hữu công ty chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty. Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Là loại hình công ty TNHH mà thành viên công ty có từ hai người trở lên, số lượng thành viên không quá năm mươi. 2 Công ty cổ phần Công ty cổ phần là một thể chế kinh doanh, một loại hình doanh nghiệp hình thành, tồn tại và phát triển bởi sự góp vốn của nhiều cổ đông. Trong công ty cổ phần, số vốn điều lệ của công ty được chia nhỏ thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần. Các cá nhân hay tổ chức sở hữu cổ phần được gọi là cổ đông. Cổ đông được cấp một giấy chứng nhận sở hữu cổ phần gọi là cổ phiếu. Chỉ có công ty cổ phần mới được phát hành cổ phiếu. Như vậy, cổ phiếu chính là một bằng chứng xác nhận quyền sở hữu của một cổ đông đối với một Công ty Cổ phần và cổ đông là người có cổ phần thể hiện bằng cổ phiếu. Công ty cổ phần là một trong loại hình công ty căn bản tồn tại trên thị trường và nhất là để niêm yết trên thị trường chứng khoán. Bộ máy các công ty cổ phần được cơ cấu theo luật pháp và điều lệ công ty với nguyên tắc cơ cấu nhằm đảm bảo tính chuẩn mực, minh bạch và hoạt động có hiệu quả. Công ty Cổ phần phải có Đại hội đồng Cổ đông, Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành. Đối với công ty cổ phần có trên mười một cổ đông phải có Ban Kiểm soát. Tìm hiểu về công ty cổ phần Cơ cấu bộ máy quản lý của công ty cổ phần Cơ cấu tổ chức của Công ty theo mô hình công ty cổ phần, bao gồm: Đại hội đồng cổ đông; Hội đồng quản trị; Ban Kiểm soát; Ban Giám đốc; Kế toán trưởng; Các phòng chuyên môn; Các xí nghiệp, đội sản xuất; Chi nhánh Công ty tại Lai Châu. 3 Đại hội đồng cổ đông: Đại hội đồng cổ đông là cơ quan có thẩm quyền cao nhất của Công ty, quyết định các vấn đề liên quan tới phương hướng hoạt động, vốn điều lệ, kế hoạch phát triển ngắn và dài hạn của Công ty, nhân sự Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và những vấn đề khác được quy định trong Điều lệ Công ty. Hội đồng quản trị: Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý Công ty, hoạt động kinh doanh và các công việc của Công ty phải chịu sự quản lý hoặc chỉ đạo thực hiện của Hội đồng quản trị. Hội đồng quản trị có đầy đủ quyền hạn để thực hiện tất cả các quyền nhân danh Công ty trừ những thẩm quyền thuộc về Đại hội đồng cổ đông. Hội đồng quản trị có trách nhiệm giám sát Giám đốc và những người quản lý khác. Ban Kiểm soát: Ban kiểm soát do Đại hội đồng cổ đông bầu ra, có trách nhiệm kiểm tra báo cáo tài chính hàng năm, xem xét các báo cáo của Công ty về các hệ thống kiểm soát nội bộ và các nhiệm vụ khác thuộc thẩm quyền được quy định trong Điều lệ Công ty. Ban Giám đốc: - Giám đốc: Giám đốc điều hành là người điều hành mọi hoạt động kinh doanh hàng ngày của Công ty, chịu sự giám sát của Hội đồng quản trị và chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị và trước pháp luật về việc thực hiện các quyền và nhiệm vụ được giao. Giúp việc Giám đốc là các Phó giám đốc, Kế toán trưởng, Giám đốc Chi nhánh và bộ máy chuyên môn nghiệp vụ. - Các Phó giám đốc: Các Phó giám đốc là người giúp Giám đốc quản lý điều hành một lĩnh vực hoặc một số lĩnh vực được Giám đốc phân công, chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị, Giám đốc và trước Pháp luật về lĩnh vực mình được phân công phụ trách. 4 Sơ đồ tổ chức của công ty cổ phần 5 Chức năng nhiệm vụ: Các phòng chuyên môn của Công ty: - Phòng Kinh tế – Kế hoạch; - Phòng Quản lý thi công; -Phòng Tài chính – Kế toán; -Phòng Vật tư – Thiết bị và công nghệ; -hòng Hành chính quản trị. Sơ lược chức năng của từng phòng: - Phòng Kinh tế – Kế hoạch: Lập kế hoạch sản xuất kinh doanh tháng, quý, năm của Công ty, theo dõi và chỉ đạo thực hiện sản xuất kinh doanh, báo cáo phân tích kết quả sản xuất và hiệu quả, chỉ đạo và hướng dẫn công tác nghiệm thu, thanh toán. Quan hệ thu thập thông tin, lập hồ sơ dự thầu, tham gia soạn thảo hợp đồng kinh tế, quản lý giá cả, khối lượng dự án. Giao kế hoạch sản xuất kinh doanh cho các xí nghiệp, đội sản xuất; -Phòng Quản lý thi công: Lập thiết kế bản vẽ thi công, lập tiến độ thi công, quản lý chất lượng công trình, chỉ đạo hướng dẫn lập hồ sơ nghiệm thu, hoàn công, quản lý và xác định kết quả sản xuất tháng, quý, năm. Nghiên cứu cải tiến các biện pháp kỹ thuật, áp dụng các biện pháp kỹ thuật vào sản xuất kinh doanh; -Phòng Tài chính – Kế toán: Quản lý công tác thu chi tài chính của Công ty, đảm bảo vốn cho sản xuất, hạch toán giá thành hiệu quả sản xuất kinh doanh; -Phòng Vật tư – Thiết bị và công nghệ: quản lý và đảm bảo cung ứng vật tư, trang thiết bị cho các đơn vị, quản lý và xây dựng định mức vật tư vật liệu chỉ đạo các đơn vị thực hiện. Xây dựng dây truyền sản xuất thi công tiên tiến, xây dựng kế hoạch đầu tư trang bị, đổi mới công nghệ đưa vào sản xuất. Các xí nghiệp, đội sản xuất: là đơn vị trực tiếp tạo ra sản phẩm.Định hướng phát triển của công ty: - Tăng cường đào tạo, phát huy tính sáng tạo trong đội ngũ cán bộ công nhân viên nhằm tăng hàm lượng công nghệ, nâng cao hiệu quả công việc. - Củng cố, hoàn thiện và mở rộng mạng lưới tiêu thụ, xây dựng các đại lý then chốt làm nền tảng cho sự phát triển. Năng lực nhân sự: a) Ban giám đốc: - Giám đốc: - P. Giám đốc kỹ thuật: - P. Giám đốc kế hoạch: b) Lực lượng cán bộ kỹ thuật và công nhân viên Sè N¨m kinh nghiÖm TT Danh môc l-în >5 ≥10 ≤5 n¨m g n¨m n¨m Tr×nh ®é ®¹i häc, trªn ®¹i I häc 01 Th¹c sü ……. II Tr×nh ®é cao ®¼ng 01 Cö nh©n …. …… III Tr×nh ®é kh¸c 01 C«ng nh©n…. …… 7 III Nh©n viªn kh¸c 01 L¸i xe 02 B¶o vÖ …. c) Máy móc thiết bị: Sè Lo¹i kiÓu N¨m Ghi TT Tªn thiÕt bÞ N-íc SX l-în nh·n hiÖu SX chó g i ThiÕt bÞ chñ yÕu 01 02 …. …… II Phßng thÝ nghiÖm Các công trình đã thực hiện Néi dung TT Tªn Dù ¸n Th«ng tin dù ¸n hîp ®ång A T- vÊn thiÕt kÕ 01 02 03 ………………… ………………… ………………… B Gi¸m s¸t vµ thi công 8 01 02 . 9 Tìm hiểu về công ty trách nhiệm hữu hạn: Hình thức và cơ cấu của công ty TNHH tương tự như công ty cổ phần Sơ đồ tổ chức của công ty TNHH một thành viên: 10 1.2 Sơ đồ tổ chức của công ty TNHH nhiều thành viên: 11 B.Các bước và cách thức thực hiện công việc: 1.Quy trình và các tiêu chuẩn thực hiện công việc TT Tên công việc Thiết bị - dụng cụ Tiêu chuẩn thực hiện 01 Tìm hiểu tổ chức Tìm hiểu cặn kẽ va ghi chép quản lý của cơ sở Giấy bút đầy đủ các thông tin thực tập,Qui mô, Sắp xếp thông tin một cách nhân sự khoa học 02 Khảo sát chuyên Giấy bút, máy ảnh Tìm hiểu các khâu, công môn đoạn và cả dây chuyền sản xuất Sản phẩm , hệ thống máy móc An toàn lao động 03 Tổng kết Giấy bút Tổng hợp được quy mô cơ sở thực tập 2.Hướng dẫn cách thức thực hiện công việc Tên công việc Hướng dẫn Tìm hiểu tổ chức quản lý Tìm hiểu sơ đồ bộ máy quản lý của cơ sở thực tập,Qui mô, Tìm hiêu qui mô, nhân sự và kinh doanh của cơ sở. nhân sự Tìm hiểu các sản phẩm của doanh nghiệp Năng lực của doanh nghiêp( Các công trình, các sản phẩm đã và đang làm.) Phương châm và định hướng phát triển doanh nghiệp Cơ hội việc làm 12 Khảo sát chuyên môn Sản phẩm , hệ thống máy móc Tìm hiểu phương pháp tổ chức sản xuất Tìm hiểu sơ bộ qui trình sản xuất trực tiếp Tìm hiểu các khâu, công đoạn và cả dây chuyền sản xuất Sản phẩm , hệ thống máy móc Các tài liệu liên quan lắp đặt, vận hành, dảo dưỡng sửa chữa hệ thống lạnh Catalog của máy lạnh An toàn lao động Tổng kết Ghi chép đầy đủ số liệu vào Nhật kí thực tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ