Giáo trình Quản trị Windows Server nâng cao - CĐ Công nghiệp & Thương mại Vĩnh Phúc

2018

156
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình quản trị Windows Server nâng cao

Giáo trình quản trị Windows Server nâng cao là tài liệu đào tạo chính thức thuộc hệ thống giáo dục nghề nghiệp Việt Nam. Tài liệu được xây dựng bởi Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại Vĩnh Phúc. Giáo trình thuộc mô đun mã số MDCC13030121 dành cho nghề Quản trị mạng máy tính trình độ cao đẳng.

Thời gian thực hiện mô đun là 90 giờ. Trong đó có 30 giờ lý thuyết, 57 giờ thực hành và 3 giờ kiểm tra. Tỷ lệ này đảm bảo người học được tiếp xúc thực tế nhiều hơn lý thuyết.

Giáo trình bao gồm ba bài học chính. Bài 1 tập trung vào GPO nâng cao và RODC. Bài 2 hướng dẫn cài đặt Web Server, Email Server, FTP Server, VPN, Windows Firewall và Windows Server Core. Bài 3 giới thiệu cấu hình RAID, Terminal Services và Windows Backup.

Mục tiêu giáo trình giúp người học nắm vững kiến thức về các dịch vụ DNS, GPO, RODC, Web Server. Đồng thời phát triển kỹ năng thiết lập và cấu hình các dịch vụ này trên hệ thống thực tế.

1.1. Vị trí và tính chất của mô đun quản trị Windows Server

Mô đun quản trị Windows Server nâng cao đóng vai trò cơ sở bắt buộc trong chương trình đào tạo nghề Quản trị mạng máy tính. Mô đun này cung cấp nền tảng kiến thức chuyên sâu về hệ điều hành máy chủ Windows Server 2008.

Người học được trang bị khả năng triển khai và quản lý các dịch vụ mạng quan trọng. Các dịch vụ bao gồm DNS, Group Policy Objects, Read-Only Domain Controller. Ngoài ra còn có Web Server, Windows Firewall với Advanced Security và Windows Server Core.

Tính chất bắt buộc của mô đun thể hiện tầm quan trọng trong chuỗi kiến thức nghề nghiệp. Kiến thức từ mô đun này là tiền đề cho các module nâng cao khác trong hệ thống đào tạo.

1.2. Mục tiêu đào tạo của giáo trình Windows Server nâng cao

Giáo trình đặt ra ba mục tiêu đào tạo chính. Thứ nhất về kiến thức, người học phải trình bày được vai trò và ý nghĩa của các dịch vụ trong Windows Server 2008. Các dịch vụ đó là DNS, GPO, RODC, Web Server và Windows Firewall.

Thứ hai về kỹ năng, người học phải thiết lập được các dịch vụ DNS, GPO, RODC, Web Server và Windows Firewall trên hệ thống thực tế. Khả năng thực hành là yếu tố then chốt trong đánh giá kết quả học tập.

Thứ ba về năng lực tự chủ, người học cần có thái độ đúng đắn, cẩn thận và chủ động trong lĩnh hội kiến thức. Tinh thần tự học và trách nhiệm nghề nghiệp được nhấn mạnh xuyên suốt quá trình đào tạo.

II. Phân tích nội dung và vấn đề trong quản trị Windows Server

Nội dung giáo trình quản trị Windows Server nâng cao được phân thành ba phần rõ ràng. Mỗi phần giải quyết một nhóm vấn đề cụ thể trong quản trị hệ thống máy chủ. Việc phân chia này giúp người học tiếp cận kiến thức theo trình tự logic.

Phần đầu tiên đề cập đến GPO nâng cao và RODC. Đây là các công cụ quản lý chính sách nhóm và bộ điều khiển miền chỉ đọc. Việc hiểu rõ GPO giúp quản trị viên kiểm soát môi trường người dùng hiệu quả. RODC tăng cường bảo mật cho các chi nhánh có hạ tầng hạn chế.

Phần thứ hai tập trung vào Web Server, Windows Firewall và Windows Server Core. Quản trị viên cần nắm vững cách triển khai dịch vụ web và email. Đồng thời phải hiểu cách bảo mật hệ thống bằng tường lửa tích hợp.

Phần thứ ba giới thiệu cấu hình RAID và Terminal Services. RAID đảm bảo an toàn dữ liệu vật lý. Terminal Services cho phép truy cập từ xa vào máy chủ. Đây là hai kỹ năng thiết yếu trong môi trường doanh nghiệp hiện đại.

2.1. Các vấn đề về GPO nâng cao và RODC trong Windows Server

Group Policy Objects là công cụ mạnh mẽ để quản lý cấu hình tập trung. Tuy nhiên việc triển khai GPO nâng cao đòi hỏi hiểu biết sâu về cách tương tác với các đối tượng. Quản trị viên phải biết cách liên kết GPO vào Organizational Unit phù hợp.

Quá trình backup và restore GPO cũng là vấn đề quan trọng. Quản trị viên cần thường xuyên sao lưu chính sách nhóm để phòng ngừa sự cố. Công cụ GPMC hỗ trợ quản lý tập trung tất cả GPO trong domain.

RODC là giải pháp bảo mật cho văn phòng chi nhánh. RODC lưu trữ bản sao chỉ đọc của cơ sở dữ liệu Active Directory. Password Replication Policy kiểm soát tài khoản nào được lưu trữ trên RODC.

2.2. Thách thức trong cấu hình RAID và Terminal Services

Cấu hình RAID đặt ra nhiều thách thức cho quản trị viên mới. RAID 0 cung cấp tốc độ nhưng không có khả năng dự phòng. RAID 1 phản chiếu dữ liệu nhưng giảm một nửa dung lượng lưu trữ. RAID 5 cân bằng giữa hiệu suất và an toàn dữ liệu.

Việc giải quyết sự cố liên quan đến RAID 1 và RAID 5 yêu cầu kiến thức chuyên môn. Quản trị viên phải hiểu cách thay thế ổ đĩa hỏng và khôi phục mảng RAID.

Terminal Services cho phép nhiều người dùng truy cập đồng thời vào máy chủ. Việc cấp quyền Remote Desktop phải được thực hiện cẩn thận. Cấu hình Remote Application cho phép chạy ứng dụng từ xa mà không cần cài đặt trên máy khách. Tuy nhiên đòi hỏi băng thông mạng ổn định.

III. Giải pháp và phương pháp học quản trị Windows Server nâng cao

Phương pháp học hiệu quả cho giáo trình quản trị Windows Server nâng cao kết hợp lý thuyết và thực hành. Tỷ lệ thực hành chiếm hơn 63% tổng thời gian đào tạo. Điều này phản ánh triết lý học qua trải nghiệm thực tế.

Giải pháp đầu tiên là xây dựng phòng lab ảo. Công cụ virtualization cho phép tạo nhiều máy chủ trên cùng một máy tính vật lý. Người học có thể thử nghiệm cấu hình GPO, DNS và RAID mà không lo hỏng hệ thống thật. Phần mềm VMware hoặc Hyper-V là lựa chọn phổ biến.

Giải pháp thứ hai là áp dụng phương pháp học theo dự án. Mỗi bài học được thiết kế như một dự án thực tế. Bài 1 yêu cầu cấu hình GPO và cài đặt RODC hoàn chỉnh. Bài 2 triển khai Web Server và bảo mật bằng Windows Firewall.

Giải pháp thứ ba là sử dụng tài liệu hướng dẫn từng bước. Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết kèm hình ảnh minh họa. Mỗi bước thực hiện được giải thích rõ ràng. Người học dễ dàng theo dõi và tái hiện trên hệ thống của mình.

3.1. Phương pháp thực hành với GPO và DNS Server

Thực hành GPO bắt đầu bằng việc cài đặt GPMC trên máy chủ. GPMC là công cụ quản lý tập trung tất cả Group Policy Objects. Người học cần nắm vững cách tạo GPO mới và liên kết vào đối tượng cụ thể.

Quá trình thực hành bao gồm backup và restore GPO. Công cụ Manage Backup trong GPMC giúp quản lý các bản sao lưu. Người học thực hành restore GPO để hiểu quy trình khôi phục khi gặp sự cố.

Về DNS Server, người học cài đặt vai trò DNS trên Windows Server. Tiếp theo là cấu hình các bản ghi DNS cơ bản và nâng cao. Thực hành bao gồm tạo vùng forward lookup và reverse lookup. Kiểm tra phân giải tên miền bằng công cụ nslookup.

3.2. Phương pháp thực hành Web Server và Windows Firewall

Thực hành Web Server bắt đầu bằng việc cài đặt vai trò IIS trên Windows Server. Người học tạo website mới và cấu hình các binding phù hợp. Thiết lập FTP Site cho phép truyền tải tệp tin qua mạng nội bộ.

Thực hành Email Server giúp hiểu cách triển khai dịch vụ thư điện tử. Quản trị viên cấu hình tài khoản người dùng và hộp thư đến. Kiểm tra gửi nhận email trong môi trường mạng nội bộ.

Windows Firewall với Advanced Security là công cụ bảo mật tích hợp. Người học cấu hình rules cho inbound và outbound traffic. Thiết lập profile Domain, Private và Public cho từng môi trường mạng. Thực hành mở port cho các dịch vụ HTTP, FTP, Remote Desktop.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế giáo trình Windows Server

Giáo trình quản trị Windows Server nâng cao cung cấp kiến thức toàn diện cho nghề quản trị mạng máy tính. Nội dung bao quát từ quản lý chính sách nhóm đến triển khai dịch vụ mạng. Chương trình đào tạo được thiết kế bài bản với 90 giờ học.

Ứng dụng thực tế của giáo trình rất rộng rãi. Doanh nghiệp vừa và nhỏ cần quản trị viên biết cấu hình Windows Server. Các tổ chức giáo dục sử dụng Active Directory để quản lý tài khoản người dùng. Bệnh viện áp dụng Terminal Services để truy cập hệ thống từ xa.

Kiến thức về RAID giúp bảo vệ dữ liệu quan trọng trong mọi tổ chức. Cấu hình Windows Firewall tăng cường an toàn thông tin mạng. Web Server phục vụ nhu cầu triển khai ứng dụng nội bộ và công khai.

Giáo trình cũng đặt nền tảng cho các chứng chỉ quốc tế. Kiến thức về Windows Server 2008 tương thích với các phiên bản mới hơn. Quản trị viên có thể nâng cấp kỹ năng lên Windows Server 2016, 2019 hoặc 2022.

Tóm lại, giáo trình là tài liệu quý giá cho hệ thống đào tạo nghề Việt Nam. Nó đáp ứng nhu cầu nhân lực quản trị mạng ngày càng tăng trong thời đại số hóa.

4.1. Ứng dụng GPO và RODC trong môi trường doanh nghiệp

Trong môi trường doanh nghiệp, GPO giúp chuẩn hóa cấu hình máy tính cho hàng trăm nhân viên. Quản trị viên áp dụng chính sách bảo mật tập trung qua GPO. Ví dụ bao gồm khóa USB, cài đặt phần mềm tự động và cấu hình mật khẩu.

RODC đặc biệt hữu ích cho chi nhánh có đội ngũ IT hạn chế. Máy chủ RODC giảm nguy cơ lộ mật khẩu khi bị tấn công vật lý. Password Replication Policy chỉ cho phép lưu trữ tài khoản người dùng cục bộ.

Quản trị viên ủy quyền cài đặt RODC cho nhân viên chi nhánh mà không cần quyền quản trị domain. Điều này giảm tải công việc cho đội IT trung tâm. Hệ thống vẫn đảm bảo tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu Active Directory.

4.2. Ứng dụng RAID và Terminal Services trong thực tiễn

Cấu hình RAID được áp dụng rộng rãi trong các trung tâm dữ liệu. RAID 5 là lựa chọn phổ biến nhất nhờ cân bằng giữa hiệu suất và an toàn. Khi một ổ đĩa hỏng, hệ thống vẫn hoạt động bình thường và dữ liệu được tái tạo tự động.

Terminal Services đáp ứng nhu cầu làm việc từ xa ngày càng tăng. Nhân viên có thể truy cập ứng dụng kế hoạch hóa nguồn lực từ bất kỳ đâu. Remote Application giúp giảm chi phí bản quyền phần mềm trên từng máy trạm.

Trong ngành giáo dục, Terminal Services cho phép học sinh truy cập phòng máy ảo. Bệnh viện sử dụng Remote Desktop để bác sĩ xem hồ sơ bệnh án từ xa. Nhà triển khai áp dụng Windows Server Core để giảm bề mặt tấn công và tăng hiệu suất máy chủ.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ CÔNG THƢƠNG TRƢỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHIỆP VÀ THƢƠNG MẠI GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: QUẢN TRỊ WINDOWS SERVER NÂNG CAO NGHỀ: QUẢN TRỊ MẠNG MÁY TÍNH TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG NGHỀ Ban hành kèm theo Quyết định sô /QĐ CDCN&TM ngày tháng năm 2018 Của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương Mại Vĩnh Phúc, năm 2018 1 MỤC LỤC BÀI 1. CÀI ĐẶT VÀ CẤU HÌNH GPO NÂNG CAO VÀ RODC . Thiết lập GPO . Cài đặt GPMC . Tương tác với GPO . Liên kết GPO vào các đối tượng . Tạo một GPO liên kết . Tương tác mở rộng với GPO . Dịch vụ DNS . Cài đặt DNS SERVER . Cấu hình DNS SERVER . Cấu hình RODC . 38 Bài tập thực hành . CÀI ĐẶT VÀ CẤU HÌNH WEB SERVER, WINDOWS FIREWALL VÀ WINDOWS SERVER CORE . Thiết lập Web Server . Thiết lập FTP Site . Thiết lập Email Server . Bảo mật với hệ thống Firewall trong Windows Server 2008. Cài đặt Windows Server 2008 core. 87 Bài tập thực hành . CẤU HÌNH RAID, CÀI ĐẶT VÀ CẤU HÌNH TERMINAL SERVICES . Cấu hình các loại RAID . Thiết lập RAID 0. Thiết lập RAID 1. Thiết lập RAID 5. Giải quyết sự cố liên quan tới RAID 1 . Giải quyết sự cố liên quan tới RAID 5. Cài đặt Terminal Services . Tạo user và cấp quyền Remote Desktop cho user . Client kết nối vào Terminal Server bằng Remote Desktop và Web Access . Client kết nối vào Terminal Server bằng Remote Desktop Connection . Client kết nối vào Terminal Server bằng Web Access . Cấu hình Remote Application và kết nối Remote Application . Cấu hình Remote Application . Client kết nối Remote Application .MSI cho Remote Application và Client cài đặt file .MSI cho Remote Application . Client cài đặt file .MSI và kiểm tra . 152 Bài tập thực hành . 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 156 3 CHƢƠNG TRÌNH MÔ ĐUN Tên mô đun: Quản trị Windows Server nâng cao Mã số mô đun: MDCC13030121 Thời gian thực hiện mô đun: 90h (Lý thuyết: 30; Thực hành: 57; Kiểm tra: 3) I. Vị trí, tính chất của mô đun: - Vị trí của mô đun: Mô đun này giúp người học cho sinh viên những kiến thức về các dịch vụ DNS, GPO, RODC, WEB Server, Windows Firewall với Advance Security, Windows Server core; cài đặt và cấu hình các dịch vụ trên. - Tính chất của mô đun: là mô đun cơ sở bắt buộc. Mục tiêu mô đun: - Về kiến thức: Trình bày được vai trò và ý nghĩa của các dịch vụ trong Windows Server 2008 như DNS, GPO, RODC, Web Server, Windows Firewall. - Về kỹ năng: Người học thiết lập được các dịch vụ DNS, GPO, RODC, Web Server và Windows Firewall. - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Người học có thái độ đúng đắn cẩn thận, chủ động trong việc lĩnh hội kiến thức III. Nội dung mô đun: 1. Nội dung tổng quát và phân phối thời gian: Thời gian (giờ) Kiểm Thực tra* TT Nội dung mô đun Tổng Lý hành số thuyết (LT Bài hoặcT tập H) 1 Bài 1: Cài đặt và cấu hình GPO nâng cao 20 10 19 1 và RODC 2 Bài 2: Cài đặt và cấu hình Web Server, Email Server, FTP Server, VPN, 40 10 19 1 Windows Firewall và Windows Server core 3 Bài 3: Cấu hình RAID, cài đặt và cấu hình Terminal Services, Windows 30 10 19 1 backup Tổng cộng 90 30 57 3 4 2. Nội dung chi tiết: Bài 1: Cài đặt và cấu hình GPO nâng cao và RODC Mục tiêu : + Kiến thức: Trình bày được ý nghĩa và những lợi ích của File Services, GPO và RODC + Kỹ năng: Thực hiện quản lý được tài nguyên File Server, quản lý File Screen, quản lý Quota và quản lý các Storage Report, tạo và thiết lập GPO, cấu hình được RODC + Thái độ: Cẩn thận, chịu khó tìm hiểu Nội dung bài: 1.1 Thiết lập GPO 1. Dịch vụ DNS 1.3 Cấu hình RODC Bài 2 : Cài đặt và cấu hình Web Server, Windows Firewall và Windows Server core Mục tiêu : + Kiến thức: Trình bày được vai trò và chức năng của Web Server, Windows Firewall và Windows Server core. + Kỹ năng: Cài đặt và cấu hình được Web Server, Windows Firewall và Windows Server core. + Thái độ: Cẩn thận khi cài đặt Windows Server Nội dung bài: 2.1 Thiết lập Web Server 2.2 Thiết lập FTP Site 2.3 Thiết lập Email Server 2.5 Bảo mật với hệ thống Firewall trong Windows Server Bài 3: Cấu hình RAID, cài đặt và cấu hình Terminal Services Mục tiêu : + Kiến thức: Trình bày được vai trò và chức năng của RAID và Terminal Services. + Kỹ năng: Cài đặt và cấu hình được RAID và Terminal Services. + Thái độ: Cẩn thận, chu đáo, ham học hỏi Nội dung bài: 3.2 Cấu hình các loại RAID 3.3 Cài đặt Terminal Services 3.4 Tạo User và cấp quyền Remote Desktop cho User 3.5 Client kết nối vào Terminal Server bằng Remote Desktop và Web Access 3.6 Cấu hình Remote Application và kết nối Remote Application 5 3.MSI cho Remote Application và Client cài đặt file . Cấu hình Windows Backup IV. Điều kiện thực hiện chƣơng trình: 1. Phòng học chuyên môn hóa, nhà xưởng: Phòng máy tính có kết nối Internet, máy chủ, PC cấu hình cao đáp ứng giả lập 2. Trang thiết bị máy móc: 01 máy chiếu đa năng, máy in 3. Học liệu, dụng cụ, nguyên vật liệu: Giấy in, bút, phấn, bảng V. Nội dung và phƣơng pháp đánh giá: 1. Nội dung: - Kiến thức: - Kỹ năng: - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: tính tích cực tham gia trong quá trình học tập, chủ động giải quyết vấn đề và trách nhiệm cộng tác trong học tập 2. Phương pháp: Đánh giá thông qua quá trình học tập và các bài kiểm tra, thi - Đánh giá định kỳ: 02 bài - Đánh giá thường xuyên: 1 bài - Kiểm tra, thi kết thúc mô đun: Hình thức đánh giá: Trắc nghiệm và thực hành VI. Hƣớng dẫn thực hiện mô đun 1. Phạm vi áp dụng mô đun: Chương trình mô đun được sử dụng để giảng dạy cho trình độ cao đẳng. Hướng dẫn về phương pháp giảng dạy, học tập mô đun: - Đối với giáo viên, giảng viên: Cần chuẩn bị slide đề cương bài giảng, câu hỏi và bài tập thực hành cho mỗi buổi học. - Đối với người học: Tích cực trao đổi với giáo viên, người học khác, thực hiện các bài thực hành và trình bày theo nhóm; Thực hiện các bài tập thực hành được giao 3. Những trọng tâm cần chú ý: 4. Tài liệu tham khảo: Các sách, Ebook về quản trị mạng Nguyễn Hồng Sơn (năm 2006), Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA, NXB Lao động-XH 6 LỜI NÓI ĐẦU Ngày nay, mô hình mạng Client/Server đã được sử dụng rất rộng rãi trong các công ty, doanh nghiệp lớn và vừa trong đó Windows Server được sử dụng phần lớn vì tính thân thiện, dễ thao tác, bảo mật cao và đặc biệt có nhiều ứng dụng hữu ích cho các quản trị viên. Tiếp nối cuốn giáo trình Quản trị Windows Server cơ bản là cuốn giáo trình Quản trị Windows Server nâng cao được viết ra cho sinh viên ngành truyền thông và mạng máy tính tiếp tục tìm hiểu, nghiên cứu những tính năng cao cấp khác của Windows Server. Bên cạnh đó sinh viên, học sinh các ngành khác có thể sử dụng như một tài liệu tham khảo khi học những môn liên quan đến mạng máy tính. Giáo trình gồm 3 bài. Bài 1 cung cấp cho người học những khái niệm về DNS, GPO và RODC. Bài 2 trình bày về cách cài đặt và cấu hình Web Server, Windows Firewall và Windows Server core. Bài 3 trình bày về cấu hình RAID, cài đặt và cấu hình Terminal services. Mặc dầu có rất nhiều cố gắng, nhưng không tránh khỏi những khiếm khuyết, rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của độc giả để giáo trình được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! 7 BÀI 1. CÀI ĐẶT VÀ CẤU HÌNH GPO NÂNG CAO VÀ RODC 1. Thiết lập GPO Group Policy (GP) trên Windows Server 2008 cho phép định nghĩa cấu hình trên các nhóm user và computer của hệ thống mạng.Có thể sử dụng GP để tạo ra các chính sách và áp dụng cho các đối tượng trong Active Directory như site,domain và OU. Những thiết lập trên GP được tổ chức lưu trữ trong các Group Policy Object (GPO).Để tương tác với một GPO,sử dụng công cụ Group Policy Management Console (GPMC). GPMC còn giúp liên kết một GPO đến một trong các đối tượng site,domain hoặc OU để từ đó áp dụng các chính sách lên các nhóm user và computer thuộc về đối tượng đó.Lưu ý rằng một OU là đối tượng ở mức thấp nhất có thể gán GPO. GMPC là công cụ quản lý GP đa năng,cho phép tương tác với tất cả các GPO,Windows Management Instrumentation (WMI) filters và những đối tượng liên quan đến GP trên hệ thống.GMPC đem đến những khả năng:  Backup và Restore GPO.  Import và Copy GPO.  Group Policy Modelingcho phép tạo môi trường giả lập trong quá trình xây dựng kế hoạch triển khai GP trước khi bước vào giai đoạn triển khai thực tế.  Group Policy Results cho phép thu thập thông tin về GP đã áp dụng cho các đối tượng cụ thể,trên cơ sở đó,giúp giám sát và xử lí các sự cố xảy ra khi triển khai.  StarterGPOs là thành phần dùng để quản lý các Aministratives Templates.  Preferencesbao gồm hơn 20 chức năng mở rộng của GP,cho phép thực hiện các thiết lập liên quan đến registry,tài khoản cục bộ,dịch vụ,file và thư mục. Cài đặt GPMC Để cài đặt GPMC vào Server Manager  Features  Add Features.Sau đó chọn Group Policy Management và cài đặt bình thường.Nếu đã cài đặt dịch vụ ADDS,thành phần GMPC sẽ tự động cài đặt vào hệ thống. Tương tác với GPO Để bắt đầu với GPO, nên tạo ra các GPO độc lập (unlinked GPO) và triển khai thử nghiệm trên các hệ thống ảo trước khi đưa vào áp dụng thực tế.Chỉ khi nào đảm bảo rằng các GPO đã hoạt động tốt thì mới đưa vào áp dụng trên các đối tượng thuộc hệ thống của mình (site,domain, OU…). 8 Để tạo một GPO độc lập vào Start  Administrative Tools  Group Policy Management. Tại cửa sổ GMPC,nhấp chuột phải lên mục Group Policy Objects và chọn New.Tạo mới một GPO Tại bảng Name GPO nhập tên GPO và chọn OK. Đặt tên GPO Nhấp chuột phải vào GPO vừa tạo và chọn Edit. Cấu hình GPO 9 Tại bảng Group Policy Management Editor,chọn Polices cần cấu hình của Computer hoặc user. Lựa chọn Polices cấu hình Ví dụ cấu hình chính sách về password. Click chuột đến mục Password Policy trong Computer Configuration  Polices  Windows Settings  Security Settings  Account Policy  Password Policy. Ở đây có 6 mục:  Enforce password history: số lượng password bắt buộc phải lưu trữ.  Maximum password age: thời hạn tối đã để password này tồn tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ