Giáo trình thực hành vi điều khiển nghề điện tử công nghiệp trình độ cao đẳng

Giáo trình kỹ thuật về thực hành vi điều khiển nghề điện tử công nghiệp trình độ cao đẳng, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Cao đẳng nghề Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

41
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CÔNG VIỆC THỰC HÀNH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giáo Trình Vi Điều Khiển Điện Tử Công Nghiệp

Giáo trình thực hành vi điều khiển điện tử công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành điện tử công nghiệp. Môn học này được thiết kế dành cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề Điện tử công nghiệp, với tổng thời gian thực hành 270 giờ tại doanh nghiệp. Vi điều khiển là một máy tính được tích hợp trên chip, thường được sử dụng để điều khiển các thiết bị điện tử. Thực chất, đây là một hệ thống bao gồm vi xử lý có hiệu suất đủ dùng và giá thành thấp, kết hợp với các khối ngoại vi như bộ nhớ, các module vào/ra, các module biến đổi số sang tương tự. Chương trình được xây dựng theo tiêu chuẩn nghề quốc gia, nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng thực tiễn cho người học. Lập trình vi điều khiển sử dụng ngôn ngữ C là phổ biến nhất trong kỹ thuật điều khiển. Giáo trình tập trung vào ứng dụng vi điều khiển trong thực tế sản xuất, giúp sinh viên tiếp cận công nghệ mới tại doanh nghiệp.

1.1. Vị Trí Và Tầm Quan Trọng Của Môn Học

Môn thực hành vi điều khiển được bố trí thực hiện ở cuối chương trình đào tạo, sau khi sinh viên đã hoàn thành các mô đun cơ bản như Linh kiện điện tử, Vi điều khiển cơ bản, Vi điều khiển nâng cao. Đây là môn học chuyên môn nghề tự chọn trong chương trình đào tạo cao đẳng Điện tử công nghiệp. Sinh viên có thể học song song với các môn chuyên môn khác như Điều khiển thông minh, SCADA, Mạng truyền thông công nghiệp, Điều khiển điện khí nén, MPS, Robot công nghiệp. Thông qua việc thực hành tại doanh nghiệp theo chuyên đề, sinh viên sẽ áp dụng kiến thức về Vi điều khiển đã học vào thực tế. Đồng thời tiếp cận với thực tiễn về công nghệ mới của Vi điều khiển tại doanh nghiệp và cơ sở sản xuất. Môn học giúp sinh viên phát triển năng lực tự chủ và trách nhiệm, có sáng kiến tìm tòi trong quá trình học tập và công việc.

1.2. Mục Tiêu Đào Tạo Và Phát Triển Kỹ Năng

Về kiến thức, môn học giúp sinh viên ôn tập, tổng hợp các kiến thức, kỹ năng về Vi điều khiển đã được học qua thực tiễn tại doanh nghiệp. Về kỹ năng, sinh viên sẽ lập trình các ứng dụng dùng Vi điều khiển trong thực tế đạt các yêu cầu về kỹ thuật và công nghệ. Kết nối mạch điện theo yêu cầu công nghệ của thiết bị tại doanh nghiệp. Lắp đặt các bảng LED trong nhà và ngoài trời đúng yêu cầu về kỹ thuật và công nghệ. Về năng lực tự chủ, sinh viên có khả năng tự định hướng, chọn lựa phương pháp tiếp cận thích nghi với các bài học. Có năng lực đánh giá kết quả học tập và nghiên cứu của mình. Tự động hóa công nghiệp là xu hướng phát triển mạnh mẽ, đòi hỏi nguồn nhân lực có kỹ năng thực hành cao. Tự học tập, tích lũy kiến thức, kinh nghiệm để nâng cao trình độ chuyên môn trong lĩnh vực điều khiển điện tử.

II. Cơ Sở Lý Thuyết Ngôn Ngữ Lập Trình C Cho Vi Điều Khiển

Ngôn ngữ lập trình C cho vi điều khiển là nền tảng quan trọng trong kỹ thuật điều khiển hiện đại. Trong kỹ thuật lập trình Vi điều khiển, ngôn ngữ được chia làm hai loại chính: ngôn ngữ bậc thấp và ngôn ngữ bậc cao. Ngôn ngữ C thuộc nhóm bậc cao, gần với ngôn ngữ con người hơn, giúp việc lập trình trở nên dễ dàng và đơn giản. Trình biên dịch CCS-C được sử dụng để biên dịch tập tin mã nguồn C cho họ vi điều khiển PIC với nhiều chủng loại khác nhau. Các thành phần cơ bản của ngôn ngữ C bao gồm kiểu dữ liệu, toán tử, và các lệnh điều khiển. Bộ vi điều khiển PIC18F4550 là một trong những vi điều khiển phổ biến được sử dụng trong giáo trình kỹ thuật điện tử. Việc sử dụng ngôn ngữ bậc cao thay cho ngôn ngữ bậc thấp giúp giảm tải cho lập trình viên trong việc nghiên cứu các tập lệnh và xây dựng thuật toán điều khiển.

2.1. Các Kiểu Dữ Liệu Và Toán Tử Cơ Bản

Trong chương trình thường khai báo biến để lưu dữ liệu và xử lý dữ liệu, tùy thuộc vào loại dữ liệu mà phải chọn loại phù hợp. Các biến của vi xử lý bao gồm bit, byte, word và long word tương ứng với dữ liệu 1 bit, 8bit, 16bit và 32bit. Phần mềm PIC-C cung cấp các kiểu dữ liệu như: int1 (1 bit: 0-1), signed char (8 bit: -128-127), unsigned char (8 bit: 0-255), signed int16 (16 bit: -32768-32767), unsigned int16 (16 bit: 0-65535), signed long long (32 bit), float (32 bit). Các toán tử quan trọng bao gồm: toán tử gán (=), toán tử số học (+, -, *, /, %), toán tử tăng giảm (++, --), toán tử quan hệ (==, !=, >, <, >=, <=), toán tử logic (!, &&, ||), toán tử xử lý bit (&, |, ^, ~, <<, >>). Mạch điện tử công nghiệp yêu cầu xử lý chính xác các kiểu dữ liệu khác nhau để đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống.

2.2. Cấu Trúc Chương Trình Và Các Lệnh Điều Khiển

Cấu trúc của chương trình C đơn giản bao gồm các thành phần: chú thích (/* */), chỉ dẫn tiền xử lý (#include, #define), khai báo cấu hình vi điều khiển (#fuses), hàm main(), và các lệnh thực thi. Lệnh if-else dùng để kiểm tra điều kiện và thực hiện các hành động tương ứng. Các vòng lặp while, do-while, for giúp thực hiện các thao tác lặp lại. Lệnh switch-case cho phép thực hiện công việc tùy thuộc vào giá trị của biến. Con trỏ dữ liệu là kiểu truy xuất gián tiếp dùng thanh ghi, địa chỉ của ô nhớ cần truy xuất lưu trong thanh ghi. Khai báo mảng giúp lưu trữ nhiều giá trị cùng kiểu dữ liệu. Bài tập vi điều khiển thường yêu cầu sử dụng kết hợp các cấu trúc lệnh này để giải quyết các bài toán thực tế trong gia công thực hành vi điều khiển. Việc nắm vững cấu trúc chương trình là nền tảng để phát triển các ứng dụng vi điều khiển phức tạp hơn.

III. Hướng Dẫn Thực Hành Với Arduino Và Các Phiên Bản

Arduino là nền tảng mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi để xây dựng các dự án điện tử công nghiệp. Arduino bao gồm cả bảng mạch lập trình (thường được gọi là vi điều khiển) và phần mềm IDE được sử dụng để lập trình và tải mã máy tính lên bo mạch. Nhờ sự đơn giản và dễ tiếp cận, Arduino đã được sử dụng trong hàng nghìn dự án và ứng dụng khác nhau. Phần mềm Arduino rất dễ sử dụng cho người mới bắt đầu, nhưng đủ linh hoạt cho người dùng nâng cao. Không giống như hầu hết các bo mạch lập trình trước đây, Arduino không cần phần cứng riêng để tải mã mới lên bo mạch. Arduino IDE sử dụng phiên bản đơn giản của C++, giúp việc học lập trình dễ dàng hơn. Hệ thống nhúng Arduino được ứng dụng rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp, từ các dự án đơn giản đến phức tạp. Bộ phát triển vi điều khiển Arduino cung cấp môi trường thuận lợi cho việc học tập và nghiên cứu.

3.1. Arduino UNO R3 Nền Tảng Cơ Bản Cho Người Mới

Arduino UNO R3 là phiên bản phổ biến và được sử dụng nhiều nhất khi nhắc đến mạch Arduino dùng để lập trình. Vi xử lý ATmega328P, điện áp hoạt động 5V, điện áp vào giới hạn 7-20V, dòng tiêu thụ khoảng 30mA. Có 14 chân Digital I/O (với 6 chân PWM), 1 UART, 1 I2C, 1 SPI, 6 chân Analog. Bộ nhớ flash 32KB, SRAM 2KB, EEPROM 1KB, tốc độ xung nhịp 16MHz. Các chân cấp nguồn bao gồm 5V, 3.3V, Ground (GND), Vin (Voltage Input). Chân Digital có thể đọc hoặc xuất tín hiệu với 2 mức điện áp 0V và 5V, dòng vào/ra tối đa 40mA. Chân PWM có dấu '~' cho phép xuất xung PWM với độ phân giải 8bit (0-255). Chân Analog cung cấp độ phân giải 10bit (0-1023) để đọc điện áp 0V-5V. Cảm biến và truyền động có thể kết nối dễ dàng với Arduino UNO thông qua các chân I/O này. Mạch điều khiển động cơ thường sử dụng Arduino UNO làm bộ điều khiển trung tâm.

3.2. Arduino Mega 2560 Giải Pháp Cho Dự Án Phức Tạp

Arduino Mega 2560 là phiên bản nâng cấp với chip ATmega2560, bộ nhớ flash 256KB, SRAM 8KB, EEPROM 4KB. Có 54 chân digital (15 chân PWM từ 2-13 và 44-46), 16 chân analog (A0-A15), 4 cổng Serial giao tiếp. 6 ngắt ngoài tại các chân 2, 3, 18, 19, 20, 21. Điện áp hoạt động 5V, điện áp vào đề nghị 7V-15V, giới hạn 6V-20V. Dòng điện trên mỗi chân I/O 20mA, tốc độ xung nhịp 16MHz. Arduino Mega 2560 có thể sử dụng hầu hết các shield dành cho Arduino Uno. Mạch điều khiển máy in 3D RAMPS 1.4 là ứng dụng phổ biến của Arduino Mega. Arduino Shield Mega Proto là board mạch mở rộng chuyên dụng. Với bộ nhớ lớn và số chân nhiều, Arduino Mega phù hợp cho các dự án điều khiển tự động phức tạp, xử lý thông tin nhiều luồng, điều khiển nhiều động cơ, xe điều khiển từ xa, LED cube, và các ứng dụng IoT. Bộ điều khiển lập trình PLC có thể được mô phỏng bằng Arduino Mega.

IV. Công Nghệ Module Màn Hình LED Và Ứng Dụng Thực Tế

Module màn hình LED là thành phần quan trọng trong quá trình hình thành nên sản phẩm màn hình LED hoàn chỉnh. Module LED sở hữu nhiều chủng loại dành riêng cho các môi trường hoạt động khác nhau như ngoài trời và trong nhà. Module LED được hiểu là tấm nền LED do được tập hợp nhiều bóng LED lại với nhau, là đơn vị nhỏ cấu thành nên màn hình LED. Mỗi module Led có số lượng bóng LED nhất định được gắn trên bảng mạch in (PCB), bao gồm nhiều thành phần IC cộng với các điện trở giúp quá trình hiển thị màu sắc và độ sáng hiệu quả. Có hai loại chính: Module LED DIPModule LED SMD. Module LED DIP (Led diode hai cực) được dùng chủ yếu ở ngoài trời nhờ cấu tạo độ sáng cao và tuổi thọ lâu dài. Module LED SMD có kích cỡ nhỏ hơn, thường được sử dụng trong nhà. Mạch số và mạch tương tự được tích hợp trong module để điều khiển hoạt động. Phần cứng và phần mềm vi điều khiển phối hợp để tạo ra các hiệu ứng hiển thị đa dạng.

4.1. Phân Loại Module LED Theo Môi Trường Sử Dụng

Module LED DIP hay còn gọi là Led diode hai cực, được sử dụng chủ yếu ở ngoài trời. Nhờ cấu tạo độ sáng cao và tuổi thọ bóng LED lâu dài, việc sử dụng bóng DIP ở môi trường ánh sáng khắt khe như ngoài trời sẽ khả quan hơn. Các dòng phổ biến: P6 DIP 32×32 bóng/module kích thước 192x192mm, P8 DIP 16×32 bóng/module kích thước 128x256mm. Module LED SMD có cấu tạo khác biệt, có thể sở hữu nhiều hơn hai điện cực tùy thuộc số lượng đi-ốt trên mỗi bóng. Các bóng LED SMD có kích cỡ nhỏ hơn LED DIP nên thường được sử dụng trong nhà. Các loại phổ biến: P2 64×128 bóng/module kích thước 128×256mm, P3 64×64 bóng/module kích thước 192×192mm. Việc lựa chọn loại module phù hợp phụ thuộc vào môi trường lắp đặt, khoảng cách quan sát, và yêu cầu về chất lượng hiển thị. Điều khiển điện tử của từng loại module có những đặc điểm kỹ thuật riêng biệt.

4.2. Ứng Dụng Module LED Trong Các Lĩnh Vực Khác Nhau

Màn hình quảng cáo ngoài trời sử dụng module P5 hoặc P6 với khoảng cách điểm ảnh nhỏ, mang lại chất lượng hình ảnh tuyệt vời, sắc nét và sống động. Màn hình cho nhà hàng, tiệc cưới thường sử dụng module P3 hoặc P4 với khoảng cách nhìn tối thiểu 3-4m, vừa đủ cho tầm nhìn người xem và nổi bật trong không gian. Màn hình sân khấu, sự kiện với không gian rộng rãi sử dụng module P4-P6, không gian hạn chế dùng P2-P3. Màn hình hội trường, phòng họp sử dụng module P3-P4 cho hội trường, P1.6-P2 cho phòng họp có không gian hạn chế. Màn hình quán karaoke, quán bar lắp đặt bên ngoài dùng P5-P6, khu vực lễ tân dùng P2-P3. Mỗi ứng dụng đòi hỏi kỹ thuật điều khiển và cấu hình phù hợp để đạt hiệu quả tối ưu. Điều khiển tự động giúp tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.

V. Quy Trình Lắp Đặt Màn Hình LED Ngoài Trời Chuyên Nghiệp

Lắp đặt màn hình LED ngoài trời đòi hỏi quy trình chuyên nghiệp và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Quá trình chuẩn bị bao gồm khảo sát vị trí lắp đặt, địa điểm thi công, xác định kích thước màn hình, vị trí tủ điện và điều khiển. Thiết kế bản vẽ khung màn hình, sơ đồ nguồn, sơ đồ card điều khiển với tính toán chính xác số lượng tấm trên mỗi nguồn và card. Module ma trận, nguồn LED, card điều khiển, khung sắt hàn theo kích thước, dây điện 220V là những vật liệu cần thiết. Công đoạn lắp ráp bắt đầu từ lắp nam châm vào module, hàn khung sắt, cắm cáp tín hiệu, đấu nguồn. Bộ vi điều khiển và card điều khiển được gắn vào đầu màn hình LED. Kết nối thông qua mạng LAN đến máy tính chủ, điện thoại, iPad điều khiển. Chạy thử màn hình LED để đảm bảo hoạt động ổn định. Mạch điện điều khiển phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa vào sử dụng chính thức.

5.1. Chuẩn Bị Vật Liệu Và Thiết Kế Hệ Thống

Trước khi lắp đặt màn hình LED, cần khảo sát kỹ lưỡng vị trí lắp đặt, địa điểm thi công, kích thước màn hình dài x rộng x sâu, vị trí đặt tủ điện, vị trí điều khiển màn hình LED. Thiết kế bản vẽ khung màn hình, bản vẽ sơ đồ nguồn, bản vẽ sơ đồ card điều khiển với lưu ý tính toán số lượng tấm trên 1 nguồn và 1 card theo chiều cao và chiều rộng. Ví dụ: 1 nguồn 5V 40A cấp cho 8 tấm module P3, 1 card Kystar G612 điều khiển 256x768 điểm ảnh tương đương 32 tấm module P3 kích thước 64x64 điểm ảnh. Chuẩn bị hàng hóa vật tư: Module LED, card thu, nguồn cấp 5V, bộ vi điều khiển (bộ xử lý hình ảnh), dây điện, dây mạng, dây kết nối. Chuẩn bị dụng cụ: máy khoan, máy cắt, máy hàn, máy laser tùy theo kích thước và vị trí lắp đặt. Tập kết hàng hóa tại địa điểm thi công, kiểm tra chất lượng trước khi lắp đặt.

5.2. Quy Trình Lắp Đặt Và Cấu Hình Hệ Thống

Hàn khung theo thiết kế bản vẽ với lưu ý hàn ở mặt trong màn hình, mài mối hàn và sơn chống han gỉ. Để độ dư về chiều ngang và dài màn hình để thuận tiện bảo hành, bảo dưỡng. Lắp đặt khung cẩn thận tránh móp méo biến dạng. Bắt card thu và nguồn 5V vào khung màn hình theo sơ đồ. Đấu nối nguồn, card, kết nối theo bản vẽ đã dự toán. Sử dụng VOM, ampe kế kiểm tra tín hiệu và chất lượng nguồn điện trước khi cấp cho hệ thống. Setup cấu hình thông số bằng phần mềm Kystar Control System: nhập thông số module (điểm ảnh ngang/cao, mã chip điều khiển/giải mã), chọn tần số quét, chỉnh thông số card nhận. Lắp nam châm hít vào module ở 4 góc, siết đều tay để màn hình phẳng. Lắp module LED theo chiều mũi tên, kết nối dây data từ card. Kiểm tra và xử lý module thiếu ổn định, bị nhiễu màu. Hoàn thiện bằng ốp viền khung thẩm mỹ, lắp hệ thống làm mát.

VI. Tiêu Chuẩn Thực Hành Và Đánh Giá Kết Quả Học Tập

Các tiêu chí thực hiện công việc trong thực hành vi điều khiển điện tử công nghiệp được xây dựng theo tiêu chuẩn nghề quốc gia. Sinh viên phải đọc và phân tích sơ đồ hệ thống vi điều khiển, xác định đúng vị trí thiết bị trên bản vẽ đối chiếu thực tế. Phân tích đúng kết cấu và nguyên lý làm việc của hệ thống điều khiển dùng Vi điều khiển. Chọn lựa thiết bị vật tư, lập danh mục đầy đủ theo yêu cầu, phân loại theo đúng chủng loại. Kết nối các khâu chức năng của hệ thống, đọc hiểu bản vẽ nguyên lý và bản vẽ đi dây. Lắp đặt thiết bị đúng vị trí, đấu nối mạch điện điều khiển, mạch động lực đúng sơ đồ. Kiểm tra hiệu chỉnh các chức năng, sử dụng phần mềm chuyên dụng của Vi điều khiển. Viết chương trình cho Vi điều khiển để kiểm tra thiết bị ngoại vi. Vận hành hệ thống khi không tải và có tải, kiểm tra điện trở cách điện. Lắp đặt màn hình LED ngoài trời theo đúng quy trình kỹ thuật với các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.

6.1. Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Và An Toàn Lao Động

Đọc và phân tích sơ đồ hệ thống yêu cầu xác định đúng vị trí cụ thể của thiết bị trên bản vẽ đối chiếu với thực tế. Phân tích đúng kết cấu và nguyên lý làm việc của hệ thống điều khiển dùng Vi điều khiển. Xác định chính xác số lượng thiết bị cần lắp đặt và thông số nguồn cung cấp. Chọn lựa thiết bị vật tư đòi hỏi lập danh mục đầy đủ theo yêu cầu, phân loại theo đúng chủng loại, đảm bảo chất lượng đúng thông số kỹ thuật. Kết nối các khâu chức năng bao gồm đọc hiểu bản vẽ nguyên lý và bản vẽ đi dây, xác định đúng chức năng từng thiết bị, lắp đặt chắc chắn ổn định. Đấu nối mạch điện điều khiển, mạch động lực đúng sơ đồ với tiếp xúc đạt yêu cầu kỹ thuật. Thực hiện các biện pháp an toàn lao động, an toàn điện và vệ sinh công nghiệp. Các tiêu chuẩn về cách điện, tiếp đất được đảm bảo nghiêm ngặt trong quá trình thực hành.

6.2. Phương Pháp Đánh Giá Và Cấp Chứng Nhận

Yêu cầu về đánh giá kết quả học tập bao gồm ba khía cạnh chính: kiến thức, kỹ năng, và năng lực tự chủ trách nhiệm. Về kiến thức, sinh viên được đánh giá bằng phương pháp viết và trắc nghiệm về ứng dụng của Vi điều khiển trong thực tế. Về kỹ năng, đánh giá khả năng vận dụng kiến thức Vi điều khiển đã học ở trường vào công việc tại doanh nghiệp. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm, đánh giá việc thực hiện an toàn lao động, an toàn điện và vệ sinh công nghiệp. Điều kiện để được công nhận và cấp chứng nhận đạt môn học là điểm trung bình môn học theo thang điểm 10 đạt từ 4,0 trở lên. Sinh viên phải hoàn thành đầy đủ 270 giờ thực hành tại doanh nghiệp, trong đó 15 giờ lý thuyết liên quan, 254 giờ thực hành, và 1 giờ kiểm tra. Bài tập mở rộng và nâng cao yêu cầu sinh viên tìm hiểu thêm về Vi điều khiển đang sử dụng tại doanh nghiệp và các ứng dụng vi điều khiển trong thực tế sản xuất.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT LIÊN QUAN Mã chương: MH36-01 Giới thiệu: Trong kỹ thuật lập trình Vi điều khiển nói chung, ngôn ngữ lập trình được sử dụng thường chia làm 2 loại: Ngôn ngữ bậc thấp và Ngôn ngữ bậc cao. Ngôn ngữ bậc cao là các ngôn ngữ gần vơi ngôn ngữ con người hơn, do đó việc lập trình bằng các ngôn ngữ này trở nên dễ dàng và đơn giản hơn. Có thể kể đến một số ngôn ngữ lập trình bậc cao như C, Basic, Pascal… trong dó C là ngôn ngữ thông dụng hơn cả trong kỹ thuật vi điều khiển. Về bản chất, sử dụng các ngôn ngữ này thay cho ngôn ngữ bậc thấp là giảm tải cho lập trình viên trong việc nghiên cứu các tập lệnh và xây dựng các cấu trúc giải thuật.

Mục tiêu: - Ôn tập những kiến thức cơ bản về vi điều khiển mà sinh viên đã được học tại trường - Giới thiệu thêm về các loại vi điều khiển phổ biến tại doanh nghiệp và đồng thời cung cấp cho sinh viên về đặc tính kỹ thuật của chúng. - Hệ thống được những kiến về vi điều khiển đã được học để áp dụng vào thực tiễn - Có khả năng định hướng, chọn lựa phương pháp tiếp cận thích nghi với các nội dung học tập. Nội dung chính: 1. Trình biên dịch CCS-C Trình biên dịch PIC-C dùng để biên dịch tập tin mã nguồn C cho họ vi điều khiển PIC với nhiều chủng loại khác nhau, để lập trình C chúng ta có thể sử dụng phần mềm biên dịch PIC-C, cách cài đặt, lập trình, biên dịch và sử dụng ta có thể tham khảo ở tài liệu thực hành vi điều khiển.

Khi lập trình cho vi điều khiển PIC dùng PIC-C thì các thành phần cơ bản cũng giống như các loại vi điều khiển khác, sự khác biệt chủ yếu ở phần cứng của từng vi điều khiển. Các lệnh liên quan đến phần cứng được trình bày theo phần cứng đó, khi khảo sát port thì có các lệnh PIC-C liên quan đến port, khi khảo sát timer/counter thì có các lệnh PIC-C liên quan đến timer/counter. Khi dùng phần mềm PIC-C lập trình cho vi điều khiển PICPIC18F4550 thì phải khai báo thư viện <PICPIC18F4550. Trong file này đã định nghĩa tên các thành phần của vi điều khiển, nếu các tên trong file này không có thì ta có thể định nghĩa thêm, trong phần mềm PIC-C có rất nhiều thư viện hổ trợ cho các ứng dụng giúp ta viết chương trình gọn hơn.

Các thành phần cơ bản của ngôn ngữ C Trong chương trình thường khai báo biến để lưu dữ liệu và xử lý dữ liệu, tùy thuộc vào loại dữ liệu mà ta phải chọn loại dữ liệu cho phù hợp. Các biến của vi xử lý bao gồm bit, byte, word và long word tương ứng với dữ liệu 1 bit, 8bit, 16bit và 32bit. Các kiểu dữ liệu cơ bản tùy thuộc vào phần mềm sử dụng, vi điều khiển PIC có rất nhiều phần mềm biên dịch như PIC-C, MIKRO-C, MPLAB, trong phần này trình bày phần mềm PIC-C.1: Các kiểu dữ liệu của phần mềm PIC-C TT Kiểu dữ liêu Số bit Giới hạn 1 Inti 1 0-1 2 signed char 8 -128-127 6 3 unsigned char 8 0-255 4 signed int hay signed int8 8 -128-127 5 unsigned int hay unsigned int8 8 0-255 6 signed int16 16 -32768-32767 7 unsigned int16 16 0-65535 8 signed long long 32 -2147483648 to 2147483647 9 unsigned long long 32 0 to 4294967295 32 10 float ±1.402823E+38 Ví dụ: Khai báo các biến Intl TT; //khai báo biến trạng thái thuộc kiểu dữ liệu bit. Unsigned char dem; //khai báo biến đếm (dem) thuộc kiểu kí tự không dấu 8bit.

Chú ý: phần mềm lập trình PIC-C không phân biệt chữ hoa hay chữ thường nhưng các phần mềm khác thì có phân biệt. Các toán tử Các toán tử là thành phần quan trọng trong lập trình, để lập trình thì chúng ta cần phải hiểu rõ ràng chức năng của các loại toán tử.2: Các toán tử phổ biến trong ngôn ngữ C TT Toán tử Chức năng Ví dụ 1 + Toán tử cộng x+=y tương đương với 2 += Toán tử cộng và gán. x=x+y x&=y tương đương với 3 &= Toán tử and và gán. x=x&y 4 @ Toán tử địa chỉ 5 & Toán tử and 6 A= Toán tử ex-or và gán.

xA=y tương đương với x=xAy 7 A Toán tử ex-or 8 |= Toán tử or và gán. x|=y tương đương với x=x|y. Toán tử or nhiều đại lượng với nhau Ví dụ or nhiều bit trong 1byte 9 I thành 1. với nhau 10 -- Giảm 11 /= Toán tử chia và gán.

x/=y tương đương với x=x/y 7 12 / Toán tử chia 13 == Toán tử bằng dùng để so sánh 14 > Toán tử lớn hơn 15 >= Toán tử lớn hơn hay bằng 16 ++ Tăng Toán tử truy xuất gián tiếp, đi trước 17 * con trỏ 18 != Toán tử không bằng x << = y tương đương với 19 <<= Toán tử dịch trái và gán x=x<<y 20 < Toán tử nhỏ hơn 21 << Toán tử dịch trái 22 <= Toán tử nhỏ hơn hay bằng 23 && Toán tử and 24 ! Toán tử phủ định (not) 25 II Toán tử or x % = y tương đương với x=x 26 %= Toán tử chia lấy số dư và gán %y 27 % Toán tử module x * = y tương đương với 28 *= Toán tử nhân và gán x=x*y 29 * Toán tử nhân 30 ~ Toán tử bù 1 x >> = y tương đương với 31 >>= Toán tử dịch phải và gán x=x>>y 32 >> Toán tử dịch phải 8 33 -> Toán tử con trỏ cấu trúc x - = y tương đương với x=x- 34 -= Toán tử trừ và gán y 35 - Toán tử trừ Xác định kích thước theo byte của 36 Sizeof toán tử a. Toán tử gán (=) Dùng để gán một giá trị nào đó cho một biến Ví dụ: A = 5; Gán biến A bằng 5 Ví dụ: A = 2+ (B = 5); Có chức năng gán biến b bằng 5 rồi cộng với 2 và gán cho biến A, kết quả B = 5 và A = 7. Toán tử số học (+, -, *, /, %) Có 5 toán tử để thực hiện các phép toán cộng, trừ, nhân, chia và chia lấy phần dư. Ví dụ: A = 24; B = A % 5; Gán A bằng 24, B gán số dư của A chia cho 5, kết quả B bằng 4 Tổng quát cho toán tử gán phức hợp: biến += giá_trị tương đương với biến = biến + giá_trị.

Ví dụ: A+=5; tương đương với A = A +5; A /= 5; tương đương A = A / 5; B *= X + 1; tương đương B = B * (X+1); c. Toán tử tăng và giảm (++, --) Tổng quát cho toán tử gán phức hợp: biến += giá_trị tương đương với biến = biến + giá_trị. Ví dụ: A++;tương đương với A = A +1 hay A+=1; Ví dụ: B = 3; gán B bằng 3 A=++B; kết quả A bằng 4,B bằng 4 Ví dụ: B = 3; gán B bằng 3 A=B++; kết quả A bằng B và bằng 3, B tăng lên 1 bằng 4 Sự khác nhau là “++” đặt trước thì tính trước rồi mới gán, đặt sau thì gán trước rồi mới tính. Toán tử quan hệ (==, !=, >, < >=, <=) Các toán tử quan hệ dùng để so sánh các biểu thức, kết quả so sánh là đúng hoặc sai.

Các toán tử trên tương ứng là bằng, khác, lớn hơn, nhỏ hơn, lớn hơn hay bằng, nhỏ hơn hay Ví dụ: if (X<100) X+=1; Lệnh trên kiểm tra nếu X còn nhỏ hơn 100 thì tăng X lên 1. Toán tử logic (!, &&,l\) Các toán tử trên tương đương là NOT, AND và OR. Ví dụ: !true sẽ cho kết quả là false ((5==5) && (6>4)) and 2 điều kiện lại với nhau và kết quả là true. Toán tử xử lý bit (&, |,A, ~, <<, >>) Các toán tử xử lý bit với bit, các toán tử trên tương đương là AND, OR, XOR, 9 NOT, SHL (dịch trái), SHR (dịch phải).

Ví dụ: A=0x77; //gán A = 0111 0111B B=0XC9; //gán B = 1100 1001B X = A & B; // X bằng A and với B, kết quả X = 0100 0001B = 0X41 Y = A | B; // Y bằng A or với B, kết quả Y = 1111 llllB = 0XFF Z = A A B; // Z bằng A xor với B, kết quả Z = 1011 1110B = 0XBE W = ~A; // W bằng not A, kết quả W = 1000 1000B = 0X88 Ví dụ: A=0x01; //gán A = 0000 0001B A= (A <<1); //dịch A sang trái 1 bit, kết quả A = 0000 0010B. A= (A <<1); //dịch A sang trái 1 bit, kết quả A = 0000 0100B. Khi dịch trái thì bit bên trái mất, bit 0 thêm vào bên phải. Ví dụ: A=0x81; //gán A = 1000 0001B A= (A >>1); //dịch A sang phải 1 bit, kết quả A = 0100 0000B.

Khi dịch phải thì bit bên phải mất, bit 0 thêm vào bên trái. Ví dụ: A= 0x00 ; //gán A = 0000 0000B A= (A <<1) +0x01 ; //dịch A sang trái 1 bit rồi cộng với 1, kết quả A = 0000 0001B. A= (A <<1) + 0x01 ; //dịch A sang trái 1 bit rồi cộng với 1, kết quả A = 0000 0011B. Khi dịch trái và cộng với 1 thì có chức năng đẩy số 1 thêm vào bên phải, với dữ liệu 8bit thì sau 8 lần sẽ lấp đầy 8bit 1.

Toán tử lấy kích thước chuỗi theo bye () Ví dụ: A = sizeof (charac); kết quả là A sẽ chứa số byte của chuỗi charac 2. Các lệnh C cơ bản Chức năng: kiểm tra điều kiện nếu thỏa thì làm. Cú pháp: if (điều_kiện) Thành phần quan trọng thứ 3 trong lập trình C là các lệnh của ngôn ngữ C, phần tiếp theo sẽ khảo sát các lệnh cơ bản. Lệnh if và else: { Lệnh 1; Lệnh 2; } else { Lệnh 3; Lệnh 4; } Ví dụ 4-18: if (x==50) x=1; else x=x+1; b.

Lệnh lặp while: Chức năng: lặp lại một thao tác với một số lần nhất định hoặc khi còn thỏa 1 điều kiện nào đó. Lệnh lặp do while: Chức năng: làm các lệnh trong dấu ngoặc và thoát nếu điều kiện theo sau lệnh while không đúng. Cú pháp: do { Lệnh 1; Lệnh 2; } while (điều_kiện) Ví dụ 4-20: Do { x=x+10;} while (x < 100) Thực hiện lệnh x bằng x cộng với 10, làm cho đến khi x nhỏ hơn 100. Lệnh lặp for: Chức năng: làm các lệnh trong dấu ngoặc một số lần nhất định.

Cú pháp: for (giá_trị_bắt_đầu; điều_kiện_kết_thúc; tăng_giá_trị) { Lệnh 1; Lệnh 2; } Ví dụ: For (int n = 0; n <100; n++) {x=x+10;} Vòng lặp thực hiện với biến n bằng 0 cho đến khi n bằng 100 thì ngừng. Lệnh rẽ nhánh break: Chức năng: Lệnh này dùng để thoát khỏi vòng lặp dù cho điều kiện để kết thúc chưa thỏa mãn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ