Giáo trình Thực hành Nguội cơ bản nghề Cắt gọt kim loại (CĐ Lào Cai)

Giáo trình thực hành nguội cơ bản nghề cắt gọt kim loại. Tài liệu cung cấp kiến thức từ sử dụng ê tô, búa, dũa, khoan đến cắt ren và gò kim loại.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Cắt gọt kim loại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Thực hành Nguội cơ bản Nền tảng ngành cơ khí

Thực hành Nguội cơ bản là một học phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo ngành cơ khí chế tạocắt gọt kim loại. Đây là tập hợp các phương pháp gia công kim loại không sinh nhiệt hoặc sinh nhiệt không đáng kể, chủ yếu sử dụng sức người và các dụng cụ nguội cầm tay. Mục tiêu chính của môn học là hình thành cho người học những kỹ năng cơ bản nhất, từ việc đọc bản vẽ kỹ thuật, lựa chọn vật liệu cơ khí, đến việc sử dụng thành thạo các dụng cụ để tạo ra sản phẩm có hình dáng và kích thước theo yêu cầu. Theo tài liệu "Giáo trình Thực hành Nguội cơ bản" của Trường Cao Đẳng Lào Cai (2017), mục tiêu sau khi hoàn thành mô đun là người học phải "sử dụng được ê tô bàn, búa tay, đục, dũa, cưa... thành thạo" và "chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong Thực hành Nguội cơ bản". Kỹ năng nguội không chỉ là nền tảng cho các công nghệ gia công hiện đại như tiện, phay, bào mà còn là kỹ năng cốt lõi trong các công việc sửa nguội, bảo trì và lắp ráp chi tiết máy. Việc nắm vững kỹ thuật nguội cơ bản giúp kỹ sư và công nhân có sự am hiểu sâu sắc về tính chất vật liệu, khả năng biến dạng và các hiện tượng xảy ra khi gia công. Từ đó, họ có thể đưa ra những quyết định công nghệ chính xác, tối ưu hóa quy trình và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đây là bước đệm quan trọng để tiếp cận các phương pháp gia công phức tạp hơn, đòi hỏi độ chính xác cao.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ thuật nguội cơ bản trong sản xuất

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, kỹ thuật nguội cơ bản vẫn giữ một vai trò không thể thay thế. Nó là kỹ năng nền tảng cho mọi hoạt động trong một xưởng cơ khí. Trước khi một chi tiết được đưa lên máy CNC, phôi kim loại thường phải trải qua các bước chuẩn bị bằng phương pháp nguội như cắt phôi, làm phẳng bề mặt, vạch dấu cơ khí. Hơn nữa, trong quá trình lắp ráp, nhiều chi tiết máy yêu cầu phải được điều chỉnh, sửa chữa nhỏ để đạt được dung sai và lắp ghép mong muốn. Công việc này, được gọi là sửa nguội, hoàn toàn dựa vào tay nghề của người thợ. Các kỹ năng như dũa, cạo, rà giúp tạo ra các bề mặt lắp ghép có độ chính xác và độ bóng cao mà máy móc đôi khi khó đạt được. Ngoài ra, trong công tác bảo trì, sửa chữa máy móc, kỹ năng nguội là công cụ đắc lực để phục hồi các chi tiết bị mòn, hỏng hoặc chế tạo các chi tiết thay thế đơn giản mà không cần đến các thiết bị đắt tiền.

1.2. Phân loại các vật liệu cơ khí và dụng cụ nguội cầm tay

Để thực hiện tốt công việc, việc hiểu rõ vật liệu cơ khí và lựa chọn đúng dụng cụ nguội cầm tay là yêu cầu tiên quyết. Các vật liệu phổ biến bao gồm thép carbon, thép hợp kim, gang, đồng, nhôm. Mỗi loại vật liệu có độ cứng, độ dẻo và khả năng gia công khác nhau, đòi hỏi phải lựa chọn dụng cụ và phương pháp phù hợp. Ví dụ, để gia công thép cứng, cần dùng mũi khoan, dũa làm từ thép gió hoặc hợp kim cứng. Các dụng cụ nguội cầm tay cơ bản bao gồm: ê tô để kẹp chặt phôi; búa và đục để chặt, phá vật liệu; cưa tay để cắt phôi; dũa để làm phẳng, tạo hình bề mặt; mũi vạch và chấm dấu để lấy dấu; các dụng cụ đo lường cơ khí như thước cặp, panme để kiểm tra kích thước. Tài liệu gốc nhấn mạnh việc "sử dụng đúng hợp lý các dụng cụ kiểm tra đảm bảo đúng chính xác và an toàn", cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn và sử dụng thành thạo các công cụ này.

II. Top thách thức và an toàn lao động trong gia công kim loại

Quá trình gia công kim loại bằng phương pháp nguội tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Thách thức lớn nhất là đạt được độ chính xác về kích thước và hình học theo bản vẽ kỹ thuật. Các yếu tố như tay nghề người thợ, chất lượng dụng cụ, và phương pháp đo kiểm đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Việc kiểm soát dung sai và lắp ghép là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn. Bên cạnh đó, an toàn lao động trong xưởng cơ khí là vấn đề phải được đặt lên hàng đầu. Các tai nạn thường gặp bao gồm: bị các mảnh kim loại (phoi) bắn vào mắt, tay bị kẹp bởi ê tô, bị dụng cụ cắt vào tay, hoặc bị các vật nặng rơi vào chân. Giáo trình Thực hành Nguội cơ bản (2017) đặc biệt lưu ý về an toàn khi vận hành máy mài, yêu cầu "kiểm tra, đảm bảo khe hở giữa bệ tì và đá không lớn quá 3 mm". Việc thiếu kiến thức về an toàn, sử dụng dụng cụ sai cách, hoặc không trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động (kính, găng tay, giày) là những nguyên nhân chính dẫn đến tai nạn. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn không chỉ bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn đảm bảo hiệu quả và sự liên tục của quá trình sản xuất.

2.1. Quy tắc an toàn lao động trong xưởng cơ khí cần tuân thủ

Để đảm bảo an toàn lao động trong xưởng cơ khí, mỗi cá nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc. Trước hết, phải trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân: kính bảo hộ để chống phoi bắn vào mắt, giày bảo hộ có mũi thép để bảo vệ chân, găng tay phù hợp (lưu ý, tài liệu gốc cảnh báo "Không được dùng găng tay trong quá trình khoan" vì nguy cơ bị quấn vào mũi khoan). Thứ hai, phải kiểm tra tình trạng của dụng cụ trước khi sử dụng. Các dụng cụ như búa, đục không được có đầu bị tòe, cán phải chắc chắn. Đá mài không được nứt, vỡ. Thứ ba, khu vực làm việc phải gọn gàng, sạch sẽ, đủ ánh sáng, không có dầu mỡ hay vật cản trên sàn nhà. Cuối cùng, phải tuân thủ đúng quy trình vận hành cho từng loại thiết bị, đặc biệt là các máy móc như máy khoan bàn, máy mài hai đá. Tuyệt đối không đứng đối diện với đá mài khi khởi động và luôn sử dụng tấm chắn bảo vệ.

2.2. Hiểu đúng về dung sai và lắp ghép trong thực hành nguội

Khái niệm dung sai và lắp ghép là cốt lõi để đảm bảo chất lượng trong cơ khí chế tạo. Dung sai là khoảng chênh lệch cho phép giữa kích thước lớn nhất và nhỏ nhất của một chi tiết. Không có chi tiết nào có thể được gia công với kích thước tuyệt đối chính xác, do đó bản vẽ kỹ thuật luôn quy định một miền dung sai. Trong thực hành nguội cơ bản, việc kiểm soát kích thước nằm trong miền dung sai cho phép là một thách thức. Nó đòi hỏi người thợ phải liên tục sử dụng các dụng cụ đo lường cơ khí như thước cặp, panme để kiểm tra trong suốt quá trình gia công. Lắp ghép là mối quan hệ được hình thành khi hai hay nhiều chi tiết được ghép lại với nhau. Có ba loại lắp ghép chính: lắp lỏng, lắp trung gian, và lắp chặt. Việc đạt được đúng loại lắp ghép yêu cầu độ chính xác rất cao ở cả chi tiết lỗ và trục, điều này phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng dũa, cạo, rà và doa của người thợ.

III. Phương pháp chuẩn bị phôi và vạch dấu trong kỹ thuật nguội

Chuẩn bị phôi kim loạivạch dấu cơ khí là những bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến độ chính xác của toàn bộ quá trình gia công kim loại. Công đoạn này đảm bảo rằng các đường cắt, lỗ khoan và các bề mặt gia công sau này sẽ nằm đúng vị trí theo yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật. Quá trình bắt đầu bằng việc lựa chọn phôi có kích thước phù hợp, sau đó làm sạch và bôi một lớp phấn hoặc dung dịch đặc biệt lên bề mặt cần vạch dấu để các đường nét hiện ra rõ ràng. Theo "Giáo trình Thực hành Nguội cơ bản" (2017), vạch dấu "quyết định độ chính xác về hình dáng và kích thước, nhất là vị trí tương quan giữa các bề mặt được gia công của chi tiết". Các dụng cụ chính được sử dụng bao gồm bàn máp (bàn rà) làm mặt chuẩn, khối V để gá đặt các chi tiết tròn xoay, mũi vạch để tạo đường nét, compa để vẽ cung tròn, và chấm dấu để đánh dấu lại các đường vạch quan trọng, tránh bị mờ đi trong quá trình gia công. Kỹ thuật vạch dấu đòi hỏi người thực hiện phải có kiến thức về hình học, biết cách lấy chuẩn và thực hiện các thao tác một cách cẩn thận, tỉ mỉ để đảm bảo mọi đường nét, tâm lỗ đều chính xác.

3.1. Kỹ thuật vạch dấu cơ khí chính xác trên phôi kim loại

Để thực hiện vạch dấu cơ khí chính xác, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, bề mặt phôi phải được làm phẳng và bôi chất tạo màu (phấn, sơn mỏng). Tiếp theo, xác định một hoặc nhiều bề mặt chuẩn. Thông thường, các kích thước sẽ được lấy từ các mặt chuẩn này. Khi vạch, mũi vạch phải được mài sắc với góc 15-20 độ và cầm nghiêng về phía trước một góc 75-80 độ so với mặt phôi. Lực vạch phải đều, dứt khoát để tạo ra đường vạch mảnh và rõ. Sau khi vạch xong các đường bao và đường tâm, cần sử dụng chấm dấu và búa để đánh các dấu chấm nhỏ dọc theo đường vạch. Tài liệu gốc hướng dẫn: "Dùng búa gõ nhẹ lên mũi núng với độ sâu khoảng 0,2 ÷ 0,4 mm". Các dấu chấm này có tác dụng cố định đường vạch, giúp người thợ dễ dàng nhìn thấy và gia công theo, ngay cả khi lớp màu bị bong tróc.

3.2. Hướng dẫn sử dụng dụng cụ đo lường cơ khí cơ bản

Các dụng cụ đo lường cơ khí như thước cặp, panme, và thước đo góc là công cụ không thể thiếu để kiểm tra kích thước trong suốt quá trình chuẩn bị và gia công. Thước cặp được sử dụng để đo đường kính ngoài, đường kính trong và chiều sâu với độ chính xác thường là 0.02 mm hoặc 0.05 mm. Khi đo, cần đảm bảo hai mỏ đo của thước tiếp xúc vuông góc với bề mặt chi tiết. Panme cung cấp độ chính xác cao hơn, thường là 0.01 mm, chuyên dùng để đo các kích thước ngoài. Trước khi đo bằng panme, cần kiểm tra điểm 0 và làm sạch bề mặt mỏ đo cũng như bề mặt chi tiết. Việc đọc và diễn giải kết quả đo một cách chính xác là kỹ năng cơ bản mà mọi người học cắt gọt kim loại phải thành thạo. Sử dụng thành thạo các dụng cụ này giúp kiểm soát chặt chẽ dung sai và lắp ghép, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu kỹ thuật.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật dũa và phương pháp cưa cắt gọt kim loại

Dũa và cưa là hai trong số các kỹ thuật nguội cơ bản phổ biến nhất để định hình và cắt gọt kim loại. Kỹ thuật dũa kim loại được sử dụng để làm phẳng bề mặt, tạo các bề mặt cong, sửa các cạnh sắc và đạt được kích thước chính xác. Quá trình dũa hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của toàn bộ cơ thể. Theo hướng dẫn trong tài liệu gốc, người thực hiện cần "sử dụng trọng lượng của cơ thể" và "sử dụng toàn bộ chiều dài của dũa" khi đẩy. Lực ấn chủ yếu tác động khi đẩy dũa về phía trước và nhấc nhẹ hoặc không ấn khi kéo về. Có nhiều phương pháp dũa như dũa dọc, dũa ngang, dũa chéo, việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào hình dạng chi tiết và yêu cầu về độ bóng bề mặt. Trong khi đó, phương pháp cưa kim loại bằng cưa tay là kỹ thuật cơ bản để cắt phôi hoặc loại bỏ phần vật liệu thừa. Việc chọn lưỡi cưa có số răng phù hợp với vật liệu và độ dày của phôi là rất quan trọng. Ví dụ, để cắt thép tấm mỏng, nên dùng lưỡi cưa có 32 răng/inch. Tốc độ cưa trung bình khoảng 60 lần/phút, và chỉ tác dụng lực khi đẩy cưa. Cả hai kỹ thuật này đều đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập để đạt được độ chính xác và hiệu quả cao.

4.1. Bí quyết thực hành kỹ thuật dũa kim loại đạt độ phẳng cao

Để đạt được độ phẳng cao khi thực hiện kỹ thuật dũa kim loại, người thợ cần nắm vững một số bí quyết. Trước hết, việc kẹp phôi trên ê tô phải chắc chắn và chiều cao kẹp phù hợp, thường cao hơn má kẹp khoảng 10 mm. Tư thế đứng phải vững chãi, hai chân dang rộng bằng vai, thân người hơi hướng về phía trước. Khi dũa, cần kết hợp chuyển động của tay, vai và thân người để tạo ra một lực đẩy đều và giữ cho dũa luôn song song với bề mặt gia công. Một lỗi phổ biến là dũa bị vênh ở hai đầu chi tiết, để khắc phục, cần thay đổi hướng dũa liên tục (dũa dọc, dũa chéo). Việc kiểm tra độ phẳng thường xuyên bằng thước lá hoặc bàn máp có bôi bột màu là bắt buộc. Khi kiểm tra bằng bàn máp, các điểm cao trên bề mặt sẽ bị dính màu, từ đó người thợ biết cần phải dũa đi phần vật liệu nào để đạt được độ phẳng đồng đều.

4.2. Lựa chọn và áp dụng phương pháp cưa kim loại hiệu quả

Áp dụng phương pháp cưa kim loại hiệu quả bắt đầu từ việc lắp lưỡi cưa đúng cách. Lưỡi cưa phải được lắp sao cho răng cưa hướng về phía trước, tức là hướng đẩy, và phải được kéo căng vừa đủ. Nếu quá căng, lưỡi cưa dễ gãy; nếu quá lỏng, đường cắt sẽ bị cong. Khi bắt đầu cưa, nên dùng móng tay cái của tay trái để dẫn hướng và tạo một rãnh mồi nhỏ. Trong quá trình cưa, cần giữ khung cưa thẳng đứng, di chuyển nhịp nhàng với tốc độ khoảng 40-60 hành trình/phút. Cần tận dụng hết chiều dài của lưỡi cưa để các răng mòn đều và tăng hiệu suất cắt. Để tránh gãy răng cưa, ít nhất phải có 2-3 răng cưa cùng tiếp xúc với bề mặt vật liệu. Đối với các vật liệu cứng hoặc khi cưa lâu, nên sử dụng dung dịch trơn nguội (dầu máy, nhớt) để giảm ma sát và làm mát lưỡi cưa, giúp kéo dài tuổi thọ của dụng cụ.

V. Bí quyết khoan khoét doa và kỹ thuật taro cắt ren chuẩn

Tạo lỗ và ren là những nguyên công không thể thiếu trong gia công kim loạilắp ráp chi tiết máy. Quá trình này bao gồm các kỹ thuật chính: khoan, khoét, doa, và taro và cắt ren. Khoan là phương pháp tạo lỗ từ phôi đặc. Để khoan chính xác, tâm lỗ phải được chấm dấu cẩn thận. Tốc độ quay của máy khoan và lực ấn phải được điều chỉnh phù hợp với đường kính mũi khoan và vật liệu gia công. Khoét là phương pháp mở rộng lỗ đã có sẵn, thường được thực hiện sau khi khoan để tăng độ chính xác về đường kính. Doa là bước tinh chỉnh cuối cùng, giúp lỗ đạt độ chính xác và độ bóng bề mặt rất cao, phục vụ cho các mối lắp ghép yêu cầu khắt khe. Sau khi có lỗ, kỹ thuật taro và cắt ren được sử dụng để tạo ren. Taro dùng để tạo ren trong (lỗ), trong khi bàn ren dùng để tạo ren ngoài (trục). Theo "Giáo trình Thực hành Nguội cơ bản" (2017), bộ taro thường gồm 3 chiếc để cắt tuần tự, giảm lực cắt và đảm bảo chất lượng ren. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội là bắt buộc khi taro và cắt ren để bôi trơn, làm mát và giúp phoi thoát ra dễ dàng, tránh làm hỏng ren.

5.1. Quy trình khoan khoét doa lỗ kim loại từ cơ bản đến nâng cao

Quy trình khoan, khoét, doa một lỗ chính xác gồm nhiều bước. Đầu tiên là khoan mồi một lỗ nhỏ, sau đó khoan bằng mũi có đường kính gần bằng kích thước yêu cầu. Việc này giúp mũi khoan lớn định tâm tốt hơn và giảm lực cắt. Trước khi khoan, phải kẹp chặt phôi lên ê tô của máy khoan. Tài liệu gốc nhấn mạnh việc "điều chỉnh tâm mũi khoan vào dấu chấm tâm" trước khi bắt đầu. Sau khi khoan, nếu yêu cầu độ chính xác cao hơn, sẽ tiến hành khoét để mở rộng lỗ và cải thiện độ đồng tâm. Cuối cùng, để đạt dung sai chặt và bề mặt nhẵn bóng, người ta dùng mũi doa. Doa chỉ hớt đi một lớp vật liệu rất mỏng, do đó lượng dư để lại sau khi khoét phải được tính toán chính xác. Trong suốt quá trình, việc lựa chọn tốc độ cắt và bước tiến phù hợp với từng nguyên công và vật liệu cơ khí là yếu tố quyết định đến chất lượng lỗ.

5.2. Các bước thực hiện taro và cắt ren trong ren ngoài

Để thực hiện taro và cắt ren trong, trước hết cần khoan một lỗ có đường kính theo tiêu chuẩn (đường kính chân ren). Sau đó, dùng bộ taro 3 cây. Cây số 1 (taro phá) có phần côn dẫn hướng dài nhất, dùng để cắt lớp ren đầu tiên. Cây số 2 (taro trung gian) cắt sâu hơn và định hình ren. Cây số 3 (taro tinh) hoàn thiện ren đúng biên dạng và kích thước. Khi taro, cần giữ cho taro luôn vuông góc với mặt lỗ. Quy trình thực hiện là quay tay taro theo chiều kim đồng hồ khoảng 1/2 đến 1 vòng, sau đó quay ngược lại khoảng 1/4 vòng để bẻ phoi. Quá trình này được lặp lại cho đến khi hết chiều dài ren cần tạo. Đối với cắt ren ngoài bằng bàn ren, phôi trục cần được vát mép để bàn ren dễ bắt vào. Tương tự như taro, cần giữ bàn ren vuông góc với trục và sử dụng dung dịch trơn nguội đầy đủ.

VI. Ứng dụng thực hành nguội trong lắp ráp và sửa chữa chi tiết

Các kỹ năng từ thực hành nguội cơ bản có ứng dụng trực tiếp và rộng rãi trong lĩnh vực lắp ráp chi tiết máy và sửa chữa, bảo trì. Trong quá trình lắp ráp, dù các chi tiết đã được gia công trên máy móc hiện đại, vẫn có thể tồn tại những sai số nhỏ. Lúc này, kỹ năng sửa nguội của người thợ cơ khí phát huy tác dụng. Họ sử dụng dũa, đá mài, giấy nhám để điều chỉnh kích thước, loại bỏ ba via; dùng kỹ thuật cạo, rà để tạo ra các bề mặt tiếp xúc có độ phẳng và độ khít cực cao, đặc biệt quan trọng đối với các bề mặt trượt hoặc mặt bích làm kín. Trong công tác sửa chữa, các kỹ năng như khoan, khoét, doataro và cắt ren thường xuyên được sử dụng để phục hồi các lỗ ren bị hỏng, sửa chữa các chi tiết bị nứt, vỡ. Ví dụ, khi một lỗ ren trên thân máy bị chờn, người thợ có thể khoan rộng ra, taro một ren lớn hơn và lắp một chi tiết trung gian (sơ mi ren) để phục hồi về kích thước ban đầu. Kỹ năng mài dụng cụ cắt, như mài lại mũi khoan, đục, là một phần quan trọng của công việc, giúp tái sử dụng dụng cụ và đảm bảo hiệu quả gia công. Nắm vững kỹ thuật nguội cơ bản chính là chìa khóa để trở thành một người thợ cơ khí đa năng, có khả năng giải quyết nhiều vấn đề thực tiễn trong ngành cơ khí chế tạo.

6.1. Vai trò của công việc sửa nguội trong hoàn thiện sản phẩm

Sửa nguội là công đoạn hoàn thiện cuối cùng, có vai trò quyết định đến chất lượng và hiệu suất làm việc của nhiều cụm máy. Công việc này bao gồm việc sửa các sai lệch nhỏ về hình dáng, kích thước mà quá trình gia công trước đó để lại, đảm bảo các chi tiết đạt được dung sai và lắp ghép theo yêu cầu thiết kế. Ví dụ, việc rà hai mặt phẳng với nhau bằng bột màu và dao cạo giúp chúng tiếp xúc đồng đều trên toàn bộ bề mặt, tối ưu hóa khả năng truyền lực hoặc làm kín. Kỹ thuật này đòi hỏi sự kiên nhẫn và cảm nhận tinh tế từ đôi tay người thợ. Ngoài ra, sửa nguội còn bao gồm việc làm sạch ba via, vát mép, đánh bóng bề mặt, giúp chi tiết không chỉ chính xác mà còn có tính thẩm mỹ cao và an toàn khi lắp ráp và vận hành.

6.2. Kỹ thuật mài dụng cụ cắt và bảo dưỡng thiết bị cơ bản

Kỹ năng mài dụng cụ cắt là một phần không thể thiếu của thực hành nguội cơ bản. Một mũi khoan hay một chiếc đục bị mòn, cùn sẽ làm giảm đáng kể hiệu suất và độ chính xác gia công, thậm chí có thể gây nguy hiểm. Việc mài lại dụng cụ giúp khôi phục góc cắt, độ sắc bén của lưỡi cắt, tiết kiệm chi phí mua sắm dụng cụ mới. Tài liệu gốc dành riêng các bài học về "Mài đục" và "Mài mũi khoan", chỉ rõ các yêu cầu kỹ thuật về góc độ và cách thao tác trên máy mài. Bên cạnh đó, bảo dưỡng các dụng cụ nguội cầm tay và thiết bị trong xưởng cũng rất quan trọng. Sau mỗi lần sử dụng, cần vệ sinh sạch sẽ phoi, bụi bẩn, lau khô và bôi dầu chống gỉ. Việc bảo dưỡng định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị, đảm bảo chúng luôn hoạt động trong tình trạng tốt nhất và an toàn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH THỰC HÀNH NGUỘI CƠ BẢN NGHỀ: CẮT GỌT KIM LOẠI TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG, TRUNG CẤP LƯU HÀNH NỘI BỘ NĂM 2017 MỤC LỤC Nội dung các bài Trang LỜI NÓI ĐẦU Bài 1: Sử dụng ê tô bàn ……………………………………………………… 1 Bài 2: Đánh búa ……………………………………………………………. 5 Bài 3: Vạch dấu ……………………………………………………………… 8 Bài 4: Vận hành máy mài 2 đá và mài phẳng mặt đá ……………………. 13 Bài 5: Mài đục ………………………………………………………………. 15 Bài 6: Kỹ thuật đục cơ bản ………………………………………………….

18 Bài 7: Đục kim loại …………………………………………………………. 20 Bài 8: Kỹ thuật Dũa cơ bản ………………………………………………… 25 Bài 9: Dũa mặt phẳng………………………………………………………. 28 Bài 10: Vận hành máy khoan bàn ………………………………………… 32 Bài 11: Mài mũi khoan………………………………………………………. 36 Bài 12: Khoan lổ…………………………………………………………….

39 Bài 13: Cắt kim loại bằng cưa tay …………………………………………. 43 Bài 14: Cắt ren trong, cắt ren ngoài bằng bàn ren và ta rô ……………… 47 Bài 15: Cạo rà kim loại ……………………………………………………… 56 Bài 16: Uốn, nắn kim loại …………………………………………………… 59 Bài 17: Gò kim loại …………………………………………………………. 63 TÀI LIỆU THAM KHẢO ……………………………………………………. 67 MỤC TIÊU Sau khi học xong mô đun này người học có khả năng: + Sử dụng được ê tô bàn, búa tay, đục, dũa, cưa, các dụng cụ vạch dấu, dụng cụ đo kiểm nguội cơ bản thành thạo.

+ Vận hành được máy mài, máy khoan đúng trong quá trình thực hành theo đúng trình tự, yêu cầu kỹ thuật và yêu cầu về an toàn. + Hình thành được các kỹ năng mài, đục, khoan, dũa, cắt kim loại bằng cưa tay, uốn, nắn và gò kim loại + Sử dụng đúng hợp lý các dụng cụ kiểm tra đảm bảo đúng chính xác và an toàn. + Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong Thực hành Nguội cơ bản. + Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỉ của học sinh BÀI 1 : SỬ DỤNG Ê TÔ BÀN MỤC TIÊU - Mô tả được công dụng và các kiểu ê tô - Trình bày đầy đủ, đúng trình tự, nội dung và yêu cầu kỹ thuật của các bước khi sử dụng ê tô.

- Hình thành được kỹ năng sử dụng ê tô hổ trợ cho công việc sửa chữa cơ khí thuộc phạm vi nghề Công nghệ ô tô. - Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong Thực hành Nguội cơ bản. Trình tự các bước sử dụng ê tô 1. Đứng ở vị trí thích hợp Đặt chân phải trên đường tâm của ê tô, đứng thẳng người sao cho tay phải khi duỗi thẳng có thể chạm vào má kẹp của ê tô 1.

Mở má kẹp của ê tô - Nắm chặt đầu dưới của tay quay bằng tay phải và quay ngược chiều kim đồng hồ. - Mở má kẹp của ê tô một khoảng rộng hơn vật kẹp. Mở má kẹp ê tô 1. Kẹp chặt vật 1 - Cầm vật kẹp bằng tay trái rồi đặt vào giữa hai má kẹp sao cho vật kẹp nằm trên mặt phẳng nằm ngang và cao hơn má kẹp khoảng 10 mm - Quay tay quay theo chiều kim đồng hồ bằng tay phải để kẹp vật kẹp lại - Kiểm tra, hiệu chỉnh cho vật kẹp ở đúng vị trí sau đó dùng cả hai tay quay tay quay để kẹp lại vật Hình 1.

Kẹp vật gia công 1. Tháo vật kẹp - Cầm tay quay bằng cả hai tay rồi quay từ từ nới lỏng má kẹp ra một chút sao cho vật kẹp không bị rơi - Cầm vật kẹp bằng tay trái - Nắm chặt đầu tay quay bằng tay phải rồi quay theo chiều ngược chiều kim đồng hồ - Đặt vật lên bàn làm việc Hình 1. Tháo vật gia công 1. Đóng các má kẹp lại 2 - Dùng tay phải vặn tay quay theo chiều kim đồng hồ để đóng má kẹp lại - Để hai má kẹp cách nhau một khoảng nhỏ ( không để hai má kẹp tiếp xúc với nhau ) và đặt tay quay thẳng xuống phía dưới Hình 1.

Đóng các má kẹp lại 2. Công dụng của ê tô Ê tô là dụng cụ dùng để cố định vật làm tại một điểm, cỡ của ê tô được thể hiện bằng chiều dài kẹp của ê tô 3. Các kiểu ê tô: ê tô chân và ê tô bàn - Các kiểu ê tô + Ê tô bàn song song : Loại ê tô này được sử dụng thông dụng nhất, nó được dùng để kẹp nhiều loại vật kẹp trong nghề nguội, đặc biệt là trong quá trình dũa Hình 3. Ê tô bàn song song + Ê tô chân : Loại này được dùng chủ yếu trong các vật cần chịu lực lớn, chẳng hạn như : đánh búa, chặt đứt.

Ê tô chân + Ê tô bàn ( nhỏ ) : Loại này chỉ thích hợp với các vật kẹp nhỏ Hình 3. Ê tô bàn loại nhỏ - Chú ý : Khi kẹp các bề mặt quan trọng cần sử dụng tấm đệm bảo vệ bằng đồng hoặc gỗ. 4 BÀI 2 : ĐÁNH BÚA MỤC TIÊU -Mô tả đươc các kiểu búa và kiểu đánh búa -Trình bày đầy đủ, đúng trình tự, nội dung và yêu cầu kỹ thuật của các bước đánh búa. -Đạt được kỹ năng đánh búa tay - Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong Thực hành Nguội cơ bản.

Các kiểu búa - Búa tay : + Búa tay là một loại dụng cụ cầm tay dùng để tác dụng lực vào vật + Kích cỡ của búa được biểu thị bằng trọng lượng của đầu búa - Búa tạ - Búa gò - Búa dùng trong nghề mộc - Búa đồng - Búa nhựa - Búa gỗ Hình 1. Thực hiện trình tự đánh búa 2. Đứng đúng vị trí - Cầm đầu mút của cán búa bằng tay phải - Đặt đầu kia của búa chống vào bên trái của ê tô và đứng ở vị trí đó (đứng cách mép trái của ê tô một khoảng bằng chiều dài của búa ) - Giữ nguyên chân trái, xoay người về phía phải, chân phải cách chân trái một bước về phía sau. Đường nối hai chân làm với cạnh bàn một góc khoảng 80º 2.

Tư thế đứng khi đánh búa - Đặt đầu búa lên mặt đe ( bề mặt đánh ) - Để tay trái lên hông - Mắt luôn nhìn vào vật làm khi đánh búa Hình 2. Tư thế đứng khi đánh búa 2. Giơ búa - Duỗi thẳng khuỷu tay - Vung búa nhẹ nhàng - Không dùng hết sức mạnh để giơ búa 2. Đánh búa - Đánh búa xuống trong khi nhìn vào đe - Nắm chặt cán búa trong khi đánh - Lắc mạnh cổ tay ở phần cuối của hành trình 6 3.

Các kiểu đánh búa - Đánh mạnh : Duỗi thẳng khuỷu tay khi dơ búa lên - Đánh vừa phải : Giữ khuỷu tay chống vào cạnh người, chỉ đánh búa bằng cẳng tay - Đánh nhẹ : Chỉ dùng cổ tay để đánh búa 7 BÀI 3 : VẠCH DẤU MỤC TIÊU - Phân biệt và chọn lọc được các loại dụng cụ liên quan công việc vạch dấu. - Vạch dấu đạt được yêu cầu của công việc lắp ráp hoặc sửa chữa thuộc phạm vi nghề Công nghệ ô tô. - Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong Thực hành Nguội cơ bản. Khái niệm Vạch dấu là công việc chuẩn bị đầu tiên và rất cơ bản cho các công việc tiếp theo của nghề nguội.

Nó quyết định độ chính xác về hình dáng và kích thước, nhất là vị trí tương quan giũa các bề mặt được gia công của chi tiết. Đây là một công việc phức tạp đòi hỏi phải vận dụng nhiều kiến thức về dựng hình và công nghệ 2. Dụng cụ vạch dấu 2. Dụng cụ gá đặt Là dụng cụ để đỡ hoặc đặt vật trong quá trình lấy dấu : Dấu bao gồm : 2.

Bàn vạch dấu ( còn gọi là bàn mát ) - Dùng để đỡ các vật lấy dấu có mặt phẳng và các dụng cụ khác trong quá trình vạch dấu - Mặt bàn vạch dấu là mặt chuẩn. Từ đó xác định kích thước độ cao của vật. - Mặt bàn phẳng, nhẵn, có độ chính xác cao được chế tạo bằng gang đúc, mặt dưới có gân để tăng độ cứng vững - Bàn vạch dấu được đặt trên bệ gỗ hoặc xi măng và có nhiều loại kích thước khác nhau được quy chuẩn 2. Khối D, khối V - Khối D : Dùng để kê, đệm hoặc tựa vật trong khi lấy dấu.

Nó có hình dạng chữ nhật, phần trong rỗng. Bốn mặt được chế tạo phẳng, nhẵn, song song và vuông góc với nhau từng đôi một, thường được chế tạo bằng gang đúc - Khối V : Có mặt làm việc là hai mặt nghiêng giống như chữ V, dùng để đỡ các vật có hình dạng tròn xoay. Hai mặt nghiêng thường hợp với nhau thành góc 60º, 90º hay 120º. Góc lớn nhằm để đỡ vật có đường kính lớn.

8 + Khối V có loại ngắn, loại dài hoặc khối V kép. Khối V kép về cấu tạo coi như hai khối V đơn ghép lại, hai mặt V đối diện có góc α khác nhau. Hai bên có rãnh chữ nhật để lắp van giữ chặt vật + Đối với những vật có hình dạng tròn xoay có bậc thì phải đỡ bằng khối V điều chỉnh. Khi vặn vít 1, mặt nghiêng 2 và 3 sẽ trượt trên đế 4 để đi gần vào nhau hoặc xa nhau, nhờ vậy mà thay đổi được độ cao của V Hình 2.

Khối V điều chỉnh 2. Dụng cụ vẽ và đánh dấu 2. Mũi vạch ( kim vạch ) : - Mũi vạch là một dụng cụ có đầu nhọn và thường được chế tạo bằng thép cacbon dụng cụ ( Y10 hoặc Y12 ) sau khi chế tạo xong được tôi, đạt độ cứng 58 ÷ 60 HRC. Đầu được mài nhọn với góc α bằng 15 ÷ 20º - Mũi vạch thường có hai loại : Loại cầm tay và loại gá trên đài vạch, chiều dài mỗi vạch trong khoảng từ 150 ÷ 250 mm - Để vạch dấu các bề mặt mài nhẵn của chi tiết đã hoàn chỉnh, người ta dùng kim vạch bằng đồng thau Hình 2.

Kim lắp ghép 1. Kim dự trữ 4. Đài vạch - Đài vạch là một cái gá có bộ phận giữ mũi vạch, để giúp cho công việc vạch dấu được dễ dàng - Đài vạch đơn giản gồm : Mũi vạch 1, mũi nhọn được giữ trên giá kẹp 2 và toàn bộ giá kẹp có thể di chuyển lên xuống trên trục 4 nhờ vít 3. Nhờ đó mà có thể thay đổi được độ cao của đầu mũi nhọn khi vạch dấu - Trục 4 được bắt chặt trên đế tròn 5 có đáy phẳng - Để vạch dấu hang loạt các vật giống nhau với nhiều kích thước khác nhau người ta dùng đài vạch tổng hợp Hình 2.

Đài vạch Hình 2. Các kiểu đài vạch 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ