TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH VÀ BÁO CÁO THƯ MỤC HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN THỰC HÀNH HÀN – NGUỘI CƠ BẢN (MÃ MÔ ĐUN: MĐ13)


Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình mô đun Thực hành Hàn – Nguội cơ bản (mã số MĐ13) được ban hành kèm theo Quyết định số 741/QĐ-CĐCG ngày 31 tháng 10 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cơ giới (Quảng Ngãi), do ông Nguyễn Văn Quân làm chủ biên. Tài liệu được thiết kế giảng dạy trong chương trình đào tạo trình độ Trung cấp nghề Công nghệ Ô tô, đồng thời làm tài liệu dùng chung cho các nghề thuộc khối cơ khí.

       CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGHỀ CÔNG NGHỆ Ô TÔ (HỆ TRUNG CẤP)

Trong hệ thống chương trình đào tạo, mô đun MĐ13 thuộc nhóm các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở (Nhóm II.1), có khối lượng 3 tín chỉ với tổng thời lượng 90 giờ (trong đó gồm 10 giờ lý thuyết, 76 giờ thực hành/thảo luận và 4 giờ kiểm tra). Môn học được bố trí giảng dạy song song với các môn học kỹ thuật nền tảng: Điện kỹ thuật (MH07), Cơ ứng dụng (MH08), Vật liệu học (MH09), Dung sai lắp ghép và đo lường kỹ thuật (MH10), Vẽ kỹ thuật (MH11) và An toàn lao động (MH12). Vị trí này đóng vai trò bản lề, trang bị kỹ năng gia công cơ khí căn bản phục vụ trực tiếp cho các mô đun chuyên môn sửa chữa ô tô từ MĐ14 đến MĐ28.

Mục tiêu học tập của giáo trình được cấu trúc thành ba nhóm chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức (A1–A4): Nhận diện thiết bị, dụng cụ; giải thích bản chất hiện tượng hàn hồ quang, hàn khí, hàn thiếc và các phương pháp gia công nguội (đục, dũa, mài, khoan, cưa, cắt ren); phân tích nguyên nhân sự cố an toàn và khuyết tật mối hàn.
  • Kỹ năng (B1–B7): Vận hành máy hàn, mỏ hàn khí, mỏ hàn thiếc; sử dụng thành thạo dụng cụ nguội cầm tay, máy mài hai đá, máy khoan bàn; thực hiện đúng quy trình các mối hàn cơ bản và gia công chi tiết theo kích thước bản vẽ.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1–C2): Tuân thủ quy trình công nghệ, nội quy an toàn xưởng gia công và rèn luyện tính cẩn thận, chính xác.

Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình chia thành hai phần độc lập tương ứng với hai mảng gia công kim loại truyền thống, phân bổ đều mỗi phần 45 giờ (5 giờ lý thuyết, 38 giờ thực hành, 2 giờ kiểm tra):

                       CẤU TRÚC PHÂN PHỔI THỜI LƯỢNG MĐ13 (90 GIỜ)
  • Phần I: Hàn cơ bản (45 giờ):
    • Bài 1: Hàn điện hồ quang (15 giờ): Cung cấp lý thuyết về hồ quang hàn, sự tạo thành vũng hàn, cấu tạo máy biến thế hàn, các tư thế hàn trong không gian và 6 dạng khuyết tật điển hình (nứt, rỗ khí, lẫn xỉ, không ngấu, khuyết cạnh, đóng cục). Trình tự thực hành gồm mồi hồ quang ma sát/mổ thẳng, hàn đính, hàn giáp mối không vát mép (1G) và hàn góc chữ T (2F).
    • Bài 2: Hàn hơi / Hàn khí (15 giờ): Cung cấp nguyên lý tạo nhiệt từ hỗn hợp $O_2 - C_2H_2$, cách phân định 3 vùng ngọn lửa (hạt nhân, hoàn nguyên, cháy hoàn toàn), kỹ thuật hàn trái/hàn phải, chế độ cắt khí bằng ngọn lửa và quy tắc phòng chống cháy nổ trạm khí.
    • Bài 3: Hàn thiếc (15 giờ): Giới thiệu vật liệu chất hàn mềm (thiếc - chì nhiệt độ $183 - 300^\circ\text{C}$), chất hàn cứng (hợp kim đồng - kẽm hoặc có bạc, nhiệt độ $> 500^\circ\text{C}$) và kỹ thuật vận hành mỏ hàn điện, đèn khò.
  • Phần II: Nguội cơ bản (45 giờ): Gồm 12 bài học tuần tự: Đánh búa; Vận hành máy mài 2 đá và mài phẳng mặt đá; Kỹ thuật đục cơ bản; Đục kim loại; Kỹ thuật dũa cơ bản; Dũa mặt phẳng; Mài mũi khoan; Vận hành máy khoan bàn; Khoan lỗ; Cắt kim loại bằng cưa tay; Cắt ren trong, cắt ren ngoài bằng bàn ren và ta rô; Cạo rà kim loại.
TIẾN TRÌNH LOGIC: 
Lý thuyết nhiệt cơ sở & An toàn lao động 

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp hệ thống công thức tính toán và bảng tra thông số kỹ thuật chuẩn hóa:

  1. Thông số điện hàn hồ quang: Cột hồ quang hoạt động ở chiều dài $2 - 7\text{ mm}$, điện thế $10 - 15\text{ V}$, dòng điện $10 - 1000\text{ A}$. Máy hàn xoay chiều có điện áp không tải gây hồ quang $55 - 75\text{ V}$, điện áp duy trì $25 - 35\text{ V}$. Máy hàn một chiều có điện áp gây hồ quang $35 - 45\text{ V}$, duy trì $18 - 20\text{ V}$. Dòng điện ngắn mạch xác định theo công thức $I_d = 1,4 \cdot I_h$.
  2. Công thức chế độ hàn: Đường kính que hàn tính theo chiều dày vật liệu: $d = \frac{S}{2} + 1\text{ (mm)}$ (với $S \le 14\text{ mm}$) và hàn góc: $d = \frac{k}{2} + 2\text{ (mm)}$. Cường độ dòng điện tính theo $I_h = (40 \div 60) \cdot d$.
  3. Phân loại tỷ lệ ngọn lửa khí ($\beta = V_{O_2} / V_{C_2H_2}$):
    • Ngọn lửa bình thường: $\beta = 1,1 \div 1,2$ (nhiệt độ vùng hoàn nguyên đạt $3200^\circ\text{C}$).
    • Ngọn lửa oxy hóa: $\beta > 1,2$.
    • Ngọn lửa cacbon hóa: $\beta < 1,1$.
  4. Hệ thống ký hiệu tư thế hàn chuẩn quốc tế:
    • Tiêu chuẩn Anh BS 4871: Hàn sấp ($D$ - 1G/1F), hàn đứng từ dưới lên ($Vu$ - 3G/3F), hàn đứng từ trên xuống ($Vd$), hàn ngang ($X$ - 2G/2F), hàn trần ($O$ - 4G/4F).
    • Tiêu chuẩn Đức DIN 1912: $PA$ (hàn sấp), $PB$ (hàn ngang tư thế sấp), $PC$ (hàn ngang tư thế đứng), $PE$ (hàn trần), $PF$ (hàn đứng lên), $PG$ (hàn đứng xuống).
    • Tiêu chuẩn Hoa Kỳ AWS.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật gia công: Lấy dấu phôi, gá kẹp phôi trên ê tô; điều chỉnh độ căng lưỡi cưa tay, thế đứng và lực đẩy khi dũa mặt phẳng; mài góc mũi khoan đúng tâm; cắt ren bằng ta rô và bàn ren; vận hành dao động que hàn theo đường dẫn bán nguyệt hoặc răng cưa.
  • Kỹ năng phân tích và kiểm định: Kiểm tra sai số kích thước và độ phẳng bằng thước lá, thước cặp, ke vuông; nhận diện khuyết tật mối hàn (nứt, rỗ khí, lẫn xỉ, không ngấu, khuyết cạnh) để điều chỉnh dòng điện $I_h$ và chiều dài hồ quang.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Mô đun MĐ13 áp dụng mô hình giảng dạy tích hợp (tích hợp lý thuyết kỹ thuật vào thực hành thao tác tại xưởng), trong đó thời lượng rèn luyện thực hành chiếm $84,4%$ tổng thời lượng mô đun ($76/90$ giờ).

          MÔ HÌNH DẠY HỌC TÍCH HỢP TẠI XƯỞNG THỰC HÀNH (MĐ13)
  • Phương pháp đối với giảng viên: Sử dụng phương pháp dạy học tích cực, bao gồm trình chiếu trực quan mô hình, thuyết trình ngắn, nêu vấn đề kỹ thuật và phân chia nhóm nhỏ. Giảng viên thực hiện thao tác mẫu chuẩn xác (thao tác mồi hồ quang, điều chỉnh ngọn lửa khí, tư thế đứng đánh búa, dũa kim loại) và trực tiếp uốn nắn, sửa sai tại chỗ cho học viên trong suốt ca thực hành.
  • Phương pháp đối với người học: Tổ chức học tập kết hợp cá nhân và nhóm nhỏ (2–3 học viên). Người học có trách nhiệm nghiên cứu bài giảng trước khi đến lớp, tuân thủ bảng quy trình công nghệ (bảng hướng dẫn các bước công việc, yêu cầu kỹ thuật và hình vẽ minh họa), luân phiên thao tác và tự kiểm tra kích thước chi tiết gia công.
  • Quy định chuyên cần: Sinh viên bắt buộc tham dự tối thiểu $70%$ tổng thời lượng mô đun. Trường hợp vắng quá $30%$ số giờ tích hợp, sinh viên không đủ điều kiện dự thi và phải học lại mô đun.
  • Phương thức kiểm tra và đánh giá: Tuân thủ quy chế đào tạo ban hành theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội:
Loại hình đánh giá Hình thức & Nội dung Chuẩn đầu ra kiểm tra Trọng số Thời điểm
Kiểm tra thường xuyên Vấn đáp / Báo cáo thực hành A1, C1, C2 40% (Gồm cả điểm định kỳ) Sau 20 giờ đào tạo
Kiểm tra định kỳ Vấn đáp và thao tác thực hành A2, B1, C1, C2 (Tính chung vào điểm quá trình) Sau 60 giờ đào tạo
Thi kết thúc mô đun Vấn đáp và thực hành tổng hợp A1–A4, B1–B7, C1–C2 60% Sau 90 giờ đào tạo

Điểm đánh giá tính theo thang điểm 10 (từ 0 đến 10), làm tròn đến một chữ số thập phân.


Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Nội dung giáo trình MĐ13 được biên soạn theo chương trình khung dạy nghề do Tổng cục Dạy nghề (nay là Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp) phê duyệt, phản ánh các yêu cầu công nghệ gia công cơ khí ứng dụng:

                  CÁC ĐẶC ĐIỂM CẬP NHẬT KỸ THUẬT TRONG MĐ13
  1. Chuẩn hóa hệ thống tiêu chuẩn quốc tế: Giáo trình cập nhật đồng thời các hệ thống ký hiệu quy ước mối hàn theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), tiêu chuẩn Anh (BS 4871), tiêu chuẩn Đức (DIN 1912) và tiêu chuẩn Hiệp hội Hàn Hoa Kỳ (AWS), hỗ trợ sinh viên đọc hiểu các bản vẽ kỹ thuật cơ khí trong và ngoài nước.
  2. Gắn kết trực tiếp với sửa chữa ô tô: Các bài tập hàn và nguội được thiết kế phục vụ xử lý các tình huống thực tế trong xưởng ô tô:
    • Hàn đắp phục hồi chi tiết bị mài mòn như cổ trục bánh răng.
    • Hàn hơi xử lý nứt vỡ chi tiết đúc bằng gang, đồng thanh, nhôm hoặc hàn nối ống dẫn dầu, dẫn xăng.
    • Hàn thiếc phục vụ nối dây và sửa chữa giắc cắm trong hệ thống điện ô tô.
    • Gia công cắt ren bằng ta rô và bàn ren phục vụ phục hồi các mối ghép ren hư hỏng trên thân máy và gầm xe.
  3. Quy chuẩn an toàn công nghiệp chi tiết: Đưa ra các chỉ số an toàn bắt buộc khi vận hành khí cháy và điện:
    • Bình khí phải đặt cách nguồn lửa hở tối thiểu $10\text{ m}$, khoảng cách giữa chai oxy và bình axetylen tối thiểu $5\text{ m}$.
    • Áp suất dư trong chai oxy khi ngừng sử dụng không được nhỏ hơn $0,5\text{ at}$.
    • Khi làm việc trong không gian hẹp (bình chứa nhiên liệu, nồi hơi), điện áp máy hàn không quá $42\text{ V}$ và thiết bị chiếu sáng không quá $48\text{ V}$.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

                            ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH
  • Học sinh, sinh viên trình độ Trung cấp: Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho người học ngành Công nghệ Ô tô tại các trường cao đẳng, trung cấp nghề. Ngoài ra, nội dung được phê duyệt dùng chung cho học viên các nghề cơ khí khác (cơ khí chế tạo, cắt gọt kim loại, nguội lắp ráp).
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Để tiếp thu tốt môn học, học viên cần nắm vững kiến thức các môn học được bố trí học song hành gồm: Điện kỹ thuật (hiểu về dòng điện, điện áp, hiện tượng ngắn mạch), Vật liệu học (nắm vững tính chất nhiệt, độ cứng, thành phần kim loại và hợp kim), Vẽ kỹ thuật (đọc hiểu bản vẽ chi tiết và ký hiệu mối hàn) và An toàn lao động.
  • Giảng viên chuyên ngành: Tài liệu là căn cứ chuẩn để xây dựng kế hoạch bài giảng tích hợp, thiết lập quy trình thao tác mẫu tại xưởng và lập tiêu chí đánh giá kỹ năng nghề.
  • Kỹ thuật viên và thợ sửa chữa: Sử dụng làm tài liệu tham khảo để tra cứu chế độ dòng điện hàn hồ quang, công suất ngọn lửa hàn khí và bảng thành phần các hợp kim hàn thiếc phục vụ công việc tại các xưởng sửa chữa.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ đào tạo học sinh hệ Trung cấp nghề Công nghệ Ô tô và học viên các nghề cơ khí cần trang bị kỹ năng gia công hàn, nguội căn bản.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước và trong khi học mô đun này?

Người học cần học song song hoặc có kiến thức nền tảng từ 6 môn học cơ sở: Điện kỹ thuật (MH07), Cơ ứng dụng (MH08), Vật liệu học (MH09), Dung sai đo lường (MH10), Vẽ kỹ thuật (MH11) và An toàn lao động (MH12).

3. Giáo trình phân biệt các loại ngọn lửa hàn khí như thế nào và ứng dụng của từng loại?

Căn cứ vào tỷ lệ $\beta = V_{O_2} / V_{C_2H_2}$, giáo trình phân chia thành 3 loại ngọn lửa:

  • Ngọn lửa bình thường ($\beta = 1,1 \div 1,2$): Dùng để hàn thép, gang, đồng.
  • Ngọn lửa oxy hóa ($\beta > 1,2$): Dùng để hàn đồng thau, nung nóng và cắt gọt bề mặt kim loại.
  • Ngọn lửa cacbon hóa ($\beta < 1,1$): Dùng để hàn gang, hàn hợp kim cứng và tôi bề mặt.
                              BẢNG SO SÁNH BA VÙNG NGỌN LỬA KHÍ

4. Điều kiện để được tham dự kỳ thi kết thúc mô đun là gì?

Học viên phải tham dự tối thiểu $70%$ tổng số giờ tích hợp của mô đun (không được vắng quá $30%$) và hoàn thành các bài kiểm tra đánh giá thường xuyên, định kỳ theo quy chế đào tạo.

5. Giáo trình hướng dẫn xử lý những dạng khuyết tật hàn hồ quang nào?

Giáo trình phân tích nguyên nhân và giải pháp kỹ thuật cho 6 dạng khuyết tật chính gồm: nứt mối hàn (nứt trong, nứt ngoài), rỗ khí (lỗ hơi), lẫn xỉ hàn, hàn không ngấu (chưa thấu), khuyết cạnh và hiện tượng kim loại hàn bị đóng cục.


Kết luận (150 từ)

Giáo trình Thực hành Hàn – Nguội cơ bản (MĐ13) do Trường Cao đẳng Cơ giới ban hành cung cấp khối kiến thức kỹ thuật cơ sở và bộ quy trình thao tác gia công kim loại thiết yếu cho nghề Công nghệ Ô tô. Cấu trúc giáo trình thể hiện tính liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết tính toán (chế độ cắt, dòng điện hàn, áp suất khí) và bảng hướng dẫn thực hành 12 bài nguội cùng 3 nhóm công nghệ hàn (hồ quang, khí, thiếc).

                                 LỘ TRÌNH ĐÀO TẠO NGHỀ

Việc nắm vững toàn bộ nội dung trong MĐ13 tạo nền tảng trực tiếp để người học tiếp thu các mô đun chuyên môn kỹ thuật sửa chữa thân xe, phục hồi chi tiết động cơ và hệ thống truyền lực ô tô trong các giai đoạn đào tạo tiếp theo.